Nguyễn Đức Mạnh
Giới thiệu về bản thân
Câu 1 Viết đoạn văn nghị luận khoảng 200 chữ phân tích ý nghĩa hình tượng đất nước trong đoạn trích
Hình tượng đất nước trong đoạn thơ của Bằng Việt hiện lên vừa gần gũi, vừa thiêng liêng, vừa mang vẻ đẹp của quá khứ kiên cường, vừa chứa đựng sức sống mạnh mẽ của hiện tại. Đất nước được nhìn thấy qua những hình ảnh đời thường: “bụi đường số Một”, “gạch vụn”, “cây nham nhở tàn tro” – những dấu tích đau thương chiến tranh. Nhưng từ trong hoang tàn ấy, đất nước lại hồi sinh với nhịp cầu mới nối liền nhịp cầu đã sập, với nhành hoa kịp nở từ tro tàn. Đó là đất nước của những con người bình dị mà kiên cường, sẵn sàng “hy sinh tất cả vì kháng chiến”, rồi lại hăng hái dựng xây trong hòa bình. Qua hình tượng đất nước, nhà thơ ca ngợi sức sống bất diệt, ý chí vượt lên tàn phá, tinh thần lạc quan và niềm tin vào tương lai tươi sáng. Đất nước không phải là khái niệm trừu tượng, mà chính là con người, là sự tiếp nối của các thế hệ – từ em bé tung tăng đến cô gái may áo cưới – tất cả làm nên vẻ đẹp của dân tộc sau chiến tranh. Bằng Việt đã khẳng định: đất nước là sức mạnh của ký ức, của truyền thống, của những con người không ngừng vươn dậy, trao truyền “vị ngọt” từ quá khứ đến hiện tại.
Câu 2 Viết bài văn nghị luận khoảng 600 chữ Đề: “Chúng ta không xúc động trước những bài giảng lịch sử. Chúng ta xúc động trước những người làm nên lịch sử.”
Lịch sử là hành trình dài của dân tộc được ghi lại bằng những trang sách, những mốc thời gian và những sự kiện. Nhưng đối với trái tim con người, lịch sử không chỉ là con số hay thông tin khô cứng. Ý kiến “Chúng ta không xúc động trước những bài giảng lịch sử. Chúng ta xúc động trước những người làm nên lịch sử” đã khẳng định rằng cảm xúc chân thật chỉ được đánh thức khi ta nhìn thấy con người – chủ thể đã sống, chiến đấu, hy sinh để tạo nên những trang sử vẻ vang. Bài giảng lịch sử có thể giúp chúng ta hiểu, nhưng chính con người làm nên lịch sử mới khiến ta xúc động và thấm thía.
Lịch sử vốn được truyền đạt qua sách vở, bài giảng với hệ thống kiến thức theo trình tự, giúp người học nắm được diễn biến và nguyên nhân – kết quả của các sự kiện. Tuy nhiên, kiến thức đó đôi khi trở nên khô khan, dễ bị lãng quên nếu người học không cảm nhận được chiều sâu cảm xúc. Chỉ khi lịch sử gắn với số phận con người, chúng ta mới thật sự thấy rõ giá trị của quá khứ. Những chiến sĩ ngã xuống trên chiến trường, những bà mẹ tiễn con đi rồi hóa đá trong nỗi chờ mong, những em bé sinh ra giữa “triệu tấn bom rơi”, hay những cô gái đứng lên từ “công sự bom vùi” như trong thơ Bằng Việt – chính họ chạm vào trái tim ta mạnh hơn bất kỳ bài giảng nào. Bởi đó là những con người thật, những cuộc đời mang trong mình đau thương, mất mát, nhưng vẫn tỏa sáng bởi lòng yêu nước và ý chí kiên cường.Sở dĩ con người làm nên lịch sử khiến ta xúc động bởi họ cho thấy lịch sử không phải điều gì xa vời. Lịch sử là máu, là nước mắt, là hy vọng và niềm tin của những thế hệ đã sống vì dân tộc. Khi ta lắng nghe câu chuyện của một nữ thanh niên xung phong ngã xuống bên đường Trường Sơn, khi ta thấy ánh mắt của một người mẹ anh hùng hi sinh cả gia đình cho Tổ quốc, ta mới thật sự hiểu được rằng hòa bình hôm nay không đến từ những dòng sách, mà được đánh đổi bằng những cuộc đời. Chính điều đó khiến ta biết trân trọng hiện tại và ý thức trách nhiệm với tương lai.Ngày nay, khi đất nước hòa bình và hội nhập, việc học lịch sử càng cần được nhìn theo cách “hướng về con người”. Lịch sử không nên chỉ là kiến thức để thi cử, mà phải là câu chuyện nuôi dưỡng lòng biết ơn và ý thức công dân của thế hệ trẻ. Chúng ta xúc động trước những người làm nên lịch sử, bởi họ cho ta thấy thế nào là sống có lý tưởng, có trách nhiệm, và biết đặt lợi ích dân tộc lên trên bản thân. Nhờ vậy, ta hiểu rằng mỗi người trẻ hôm nay, dù không cầm súng, vẫn có thể tiếp nối tinh thần của cha ông bằng học tập, cống hiến và sống tử tế.
Từ ý kiến trên, ta nhận ra rằng lịch sử chỉ thật sự sống khi được kể qua con người. Bởi chính con người là cốt lõi, là linh hồn của mọi sự kiện. Nhớ về họ là cách tốt nhất để ta hiểu, trân trọng và tiếp tục viết tiếp những trang sử mới cho dân tộc mình.
Câu 1: Chỉ ra dấu hiệu để xác định thể thơ của đoạn trích.
Đoạn thơ được viết theo thể thơ tự do, thể hiện qua các dấu hiệu:Nguyễn
- Số chữ và số câu không đều, không theo khuôn mẫu cố định.
- Nhịp thơ linh hoạt, câu thơ có câu dài, câu ngắn.
- Không ràng buộc vần luật, mạch cảm xúc và hình ảnh được triển khai tự do.
Câu 2: Đoạn thơ trên thể hiện cảm xúc gì của nhân vật trữ tình?
Đoạn thơ thể hiện:
- Niềm xúc động tự hào sâu sắc trước sức sống mãnh liệt của đất nước và con người Việt Nam sau chiến tranh.
- Sự cảm phục đối với tinh thần hy sinh, sự cần cù, ý chí vượt lên tàn phá để xây dựng lại quê hương.
- Niềm tin yêu, lạc quan vào tương lai của đất nước.
Câu 3: Phân tích ý nghĩa của một biện pháp tu từ trong đoạn thơ:
Biện pháp tu từ nổi bật: điệp cấu trúc “Mỗi… đều…”
Ý nghĩa:
- Nhấn mạnh tính phổ quát, rộng khắp của hình tượng em bé và cô gái – đại diện cho cả một thế hệ sau chiến tranh.
- Làm nổi bật sự lớn lên kỳ diệu của con người Việt Nam: dù sinh ra hoặc trưởng thành trong hoàn cảnh bom đạn ác liệt, họ vẫn vững vàng, mạnh mẽ, hướng đến tương lai tươi sáng.
- Gợi lên sự đối lập giữa cái ác liệt của chiến tranh (“triệu tấn bom”, “công sự bom vùi”) và sức sống mới (“tung tăng vào lớp”, “may áo cưới”) → làm tăng giá trị của hòa bình.
- Khơi dậy niềm tự hào, lòng biết ơn đối với những thế hệ đã vượt lên gian khó để làm nên cuộc sống hôm nay.
Câu 4: Theo em, “vị ngọt” trong câu thơ cuối là vị của điều gì? Vị ngọt đó có được từ đâu?
- “Vị ngọt” là:
- Vị của chiến thắng, của độc lập tự do sau Cách mạng tháng Tám.
- Vị ngọt của hòa bình, của sự hồi sinh và tái thiết đất nước.
- Vị ngọt của niềm tin và hạnh phúc, của sự tiếp nối các thế hệ trong hành trình dựng xây Tổ quốc.
- Vị ngọt đó có được từ:
- Sự hy sinh vô bờ bến của nhân dân trong chiến tranh.
- Tinh thần kiên cường, bất khuất, dám đứng lên bảo vệ đất nước.
- Những gian lao, khổ đau đã trải qua, kết tinh thành thành quả ngọt ngào của ngày hôm nay.
Câu 5: Từ nội dung đoạn trích, hãy nêu suy nghĩ của anh/chị về ý nghĩa của lòng yêu nước.
Gợi ý bài viết khoảng 8–10 câu:
Lòng yêu nước là một giá trị thiêng liêng, bền vững đã làm nên sức mạnh của dân tộc Việt Nam trong suốt chiều dài lịch sử. Đoạn trích của Bằng Việt cho thấy chính tình yêu nước đã giúp con người Việt Nam vượt qua tàn phá chiến tranh, biến đau thương thành sức mạnh để hồi sinh đất nước. Yêu nước không chỉ là sẵn sàng hy sinh khi Tổ quốc bị xâm lăng, mà còn thể hiện ở sự cần cù lao động, tinh thần đoàn kết và ý chí xây dựng cuộc sống mới. Trong thời bình hôm nay, lòng yêu nước càng có ý nghĩa khi được thể hiện bằng những hành động thiết thực: học tập tốt, lao động sáng tạo, giữ gìn văn hóa, bảo vệ chủ quyền và góp phần phát triển đất nước. Mỗi thế hệ cần biết trân trọng những hy sinh của cha ông để sống xứng đáng hơn với những gì mình đang có. Vì vậy, lòng yêu nước vừa là trách nhiệm, vừa là nguồn sức mạnh giúp dân tộc trường tồn và vươn lên.
Câu 1 – Đoạn văn khoảng 200 chữ
Trong đoạn thơ trích từ “Trăng hè” của Đoàn Văn Cừ, bức tranh quê hiện lên với vẻ đẹp bình dị, yên hòa và đậm chất thôn quê Việt Nam. Âm thanh “tiếng võng kẽo kẹt” gợi nhịp sống chậm rãi, thân thuộc của những buổi tối hè nơi làng xóm. Hình ảnh “con chó ngủ lơ mơ”, “bóng cây lơi lả bên hàng dậu” và “đêm vắng, người im, cảnh lặng tờ” tạo nên một không gian tĩnh lặng, mát lành, như chở che con người khỏi những ồn ào, vội vã. Dưới ánh trăng ngân, cảnh sinh hoạt đời thường của người dân quê hiện lên thật dung dị: ông lão nằm thảnh thơi giữa sân, thằng cu đứng vịn thành chõng chăm chú nhìn bóng con mèo. Mỗi chi tiết đều nhỏ bé, quen thuộc nhưng hòa quyện thành một bức tranh trăng hè thơ mộng, gợi cảm giác yên bình và ấm áp của cuộc sống nông thôn xưa. Qua đó, ta càng thêm trân trọng vẻ đẹp giản dị mà sâu lắng của quê hương – nơi nâng đỡ tâm hồn, để ai đi xa cũng nhớ về.
Câu2
Trong xã hội hiện đại đầy biến động hôm nay, sự nỗ lực hết mình của tuổi trẻ trở thành một phẩm chất quan trọng, quyết định sự trưởng thành của mỗi cá nhân và sự phát triển của cộng đồng. Tuổi trẻ là quãng thời gian đẹp nhất, giàu khát vọng và nhiệt huyết nhất trong đời người; vì thế, biết sống nỗ lực chính là biết sống có trách nhiệm với chính mình và tương lai phía trước.
Nỗ lực hết mình trước hết là tinh thần dám đặt mục tiêu và kiên trì theo đuổi lý tưởng, dù gặp khó khăn, thất bại. Đó là thái độ không ngừng học hỏi, trau dồi tri thức, rèn luyện kỹ năng để thích nghi với một thế giới thay đổi từng ngày. Bởi thực tế cho thấy, không ai có thể thành công chỉ nhờ may mắn; mọi giá trị bền vững đều được xây dựng từ mồ hôi, ý chí và sự kiên định. Nỗ lực còn là biết vượt qua vùng an toàn, dám thử thách bản thân, dám làm những điều khó để trưởng thành hơn.
Trong bối cảnh hội nhập sâu rộng, tuổi trẻ Việt Nam hiện nay đứng trước rất nhiều cơ hội nhưng cũng không ít áp lực cạnh tranh. Nếu không nỗ lực, mỗi người sẽ dễ bị tụt lại, đánh mất cơ hội thay đổi cuộc đời. Ngược lại, sự chăm chỉ và quyết tâm sẽ giúp tuổi trẻ tạo ra những đột phá: trở thành nguồn nhân lực chất lượng cao, mở rộng tri thức, đóng góp cho công cuộc phát triển đất nước. Thực tế đã chứng minh nhiều bạn trẻ khởi nghiệp, nghiên cứu khoa học, làm tình nguyện hay tự học để vươn lên từ hoàn cảnh khó khăn; tất cả đều là những minh chứng sống động cho sức mạnh của tinh thần nỗ lực.
Tuy vậy, không ít người trẻ còn dễ nản lòng, thiếu kiên trì, bị cuốn theo lối sống thụ động, ngại cố gắng. Điều này khiến họ đánh mất thời gian quý giá của tuổi trẻ và thu hẹp chính tương lai của mình. Bởi vậy, mỗi người cần ý thức rõ rằng không ai có thể thay mình nỗ lực; thành công chỉ đến với những ai đủ bản lĩnh để bước đi không ngừng trên con đường đã chọn.
Tóm lại, nỗ lực hết mình không chỉ là yêu cầu của thời đại mà còn là cách tuổi trẻ khẳng định giá trị bản thân. Mỗi người hãy học tập, lao động và rèn luyện bằng tất cả khả năng, để mai này nhìn lại tuổi trẻ không nuối tiếc và có thể đóng góp nhiều nhất cho gia đình, xã hội và chính tương lai của đất nước.
Câu 1. Xác định ngôi kể của người kể chuyện.
Ngôi kể thứ ba (người kể giấu mình, xưng “Bớt”, “bà cụ”, “chị”, “bà”).
Câu 2. Chỉ ra một số chi tiết cho thấy chị Bớt không giận mẹ.
- Khi mẹ xuống ở chung, Bớt rất mừng.
- Chị gặng hỏi mẹ để mẹ suy nghĩ kĩ, tránh phiền lòng, chứ không trách móc.
- Chị yên tâm chăm công tác khi có mẹ trông con, thể hiện sự tin cậy, không hờn giận.
- Khi mẹ tự nhận lỗi, Bớt vội ôm lấy mẹ, trấn an rằng mình “có nói gì đâu”.
Câu 3. Nhân vật Bớt là người như thế nào?
- Nhân hậu, vị tha, không để bụng chuyện bị mẹ phân biệt đối xử.
- Hiếu thảo, biết lo lắng, thương mẹ khi mẹ già yếu một mình.
- Chăm chỉ, trách nhiệm, vừa lo công tác, vừa nuôi con.
- Tấm lòng bao dung, luôn nghĩ cho người khác, kể cả khi bản thân từng chịu thiệt thòi.
Câu 4. Ý nghĩa hành động và câu nói của chị Bớt.
- Hành động ôm lấy mẹ thể hiện tình cảm yêu thương, bao dung, xóa bỏ khoảng cách và nỗi day dứt trong lòng mẹ.
- Câu nói trấn an mẹ, giúp mẹ bớt mặc cảm vì lỗi lầm cũ; đồng thời khẳng định Bớt thật lòng không trách mẹ.
→ Cho thấy tình mẫu tử được hàn gắn, ấm áp và chân thành.
Câu 5. Thông điệp rút ra và lí giải.
Thông điệp gợi ý:
- Tình cảm gia đình cần được xây dựng bằng sự yêu thương, bao dung và thấu hiểu.
Lí giải:
Trong cuộc sống hiện đại, nhiều gia đình dễ nảy sinh mâu thuẫn, hiểu lầm, thậm chí phân biệt đối xử. Chỉ khi biết đặt tình thương và sự vị tha lên trên, con người mới giữ được mái ấm, hàn gắn vết thương, nuôi dưỡng tình thân bền vững. Đây là giá trị luôn có ý nghĩa trong mọi thời đại.
Câu 1 (2 điểm): Viết đoạn văn 200 chữ về phương thức để sống một cách ý nghĩa
Sống một cách ý nghĩa là khát vọng của mỗi con người trong hành trình ngắn ngủi của đời sống. Để cuộc đời trở nên có ý nghĩa, trước hết chúng ta cần biết xác định mục tiêu và lý tưởng sống đúng đắn, phù hợp với khả năng và giá trị bản thân. Khi có mục tiêu, con người sẽ có động lực để nỗ lực và trưởng thành mỗi ngày. Bên cạnh đó, sống ý nghĩa còn là biết lan tỏa yêu thương, biết sẻ chia và đối xử tử tế với những người xung quanh. Một hành động nhỏ như lời hỏi han, sự giúp đỡ hay thái độ trân trọng cũng có thể khiến cuộc sống của mình và của người khác trở nên tốt đẹp hơn. Hơn nữa, sống ý nghĩa còn nghĩa là sống chân thật với chính mình, dám chịu trách nhiệm, dám vượt qua khó khăn để hoàn thiện bản thân. Cuộc sống chỉ thực sự có giá trị khi chúng ta biết trân trọng từng khoảnh khắc, biết học hỏi từ thất bại và không ngừng hướng đến những điều tốt đẹp. Mỗi người chỉ có một lần để sống, vì thế hãy lựa chọn sống sao cho khi ngoảnh lại, ta không phải hối tiếc về những điều đã bỏ lỡ.
Câu 2 (4 điểm): Bài văn phân tích bài thơ Áo cũ của Lưu Quang Vũ (khoảng 600 chữ)
Bài thơ Áo cũ của Lưu Quang Vũ là một trong những tác phẩm giàu cảm xúc, mộc mạc mà sâu sắc về tình mẫu tử và sự trân trọng những ký ức bình dị trong đời sống. Qua hình ảnh chiếc áo đã cũ, nhà thơ gửi gắm nỗi xúc động chân thành trước tình mẹ và sự lớn khôn của con người theo năm tháng.
Ngay từ khổ thơ đầu, hình ảnh “áo cũ rồi, mỗi ngày thêm ngắn” đã khơi gợi cả sự thay đổi của thời gian lẫn bước trưởng thành của đứa con. Chiếc áo bạc màu, sờn vai không chỉ là một vật dụng cũ kỹ mà còn là nơi lưu giữ ký ức, khiến “mắt phải cay cay”. Tình cảm của nhân vật trữ tình dành cho chiếc áo chính là sự trân trọng những năm tháng tuổi thơ, những kỉ niệm không thể quên.
Khổ thơ thứ hai làm sáng rõ hơn tình mẹ: “Mẹ vá áo mới biết con chóng lớn”. Hình ảnh người mẹ “không còn nhìn rõ chỉ để xâu kim” khiến người đọc xúc động. Một đường kim mũi chỉ chứa đựng biết bao tình yêu thương, bao sự tảo tần và hi sinh lặng lẽ. Chiếc áo không chỉ còn là vật dùng của đứa con mà trở thành biểu tượng của tình mẫu tử thiêng liêng.
Trong khổ thứ ba, tác giả bộc lộ sự day dứt và quý trọng: áo đã theo con “qua mùa qua tháng”, dù cũ vẫn được nâng niu. Câu thơ “Áo dài hơn thấy mẹ cũng già hơn” là một phát hiện tinh tế. Sự lớn lên của con luôn song hành với sự già đi của mẹ. Đó là quy luật nghiệt ngã khiến con người càng thêm biết ơn và trân trọng hơn công lao sinh thành.
Khổ cuối mang tính khái quát, như lời nhắn nhủ: hãy biết yêu thương chiếc áo cũ để thương mẹ nhiều hơn; hãy trân trọng những gì đã đồng hành cùng ta trong tháng ngày đã qua. Đây là triết lý sống mộc mạc nhưng sâu sắc: trân trọng những điều bình dị chính là trân trọng cội nguồn và những giá trị không thể thay thế.
Với giọng thơ chân thành, hình ảnh giản dị và cảm xúc dạt dào, Áo cũ không chỉ là bài thơ về chiếc áo mà còn là lời nhắc nhớ về tình mẹ, về quá khứ, về những gì thân thuộc mà thiêng liêng. Bài thơ giúp ta hiểu rằng trong cuộc sống đời thường, có những điều tưởng như nhỏ bé nhưng lại chứa đựng tình yêu và ký ức vô giá.
Câu 1. Xác định phương thức biểu đạt chính trong đoạn trích trên. Phương thức biểu đạt chính: Nghị luận kết hợp với biểu cảm. Tác giả trình bày quan điểm, suy ngẫm về cái chết và cách sống của con người, đồng thời bộc lộ cảm xúc, trăn trở cá nhân. Câu 2. Xác định nội dung chính của đoạn trích. Đoạn trích là những suy ngẫm của tác giả về cái chết như một lời nhắc nhở con người sống nhân văn hơn. Qua mỗi sự ra đi, con người có cơ hội nhìn lại bản thân, nhận ra tính ích kỷ, tham lam và những sai lầm trong đối xử hằng ngày, từ đó hướng đến lối sống chân thiện, biết chia sẻ và trân trọng người đang sống. Câu 3. Xác định và nêu hiệu quả nghệ thuật của việc sử dụng biện pháp tu từ trong đoạn (7). Biện pháp tu từ được sử dụng: So sánh: “đời sống chúng ta đang sống là một cánh đồng”, còn “cái chết là một cánh đồng bên cạnh”. Giả định – hình dung: ví von việc “gặp lại một người trở về từ cánh đồng bên cạnh như người thăm khu phố cổ ở Stockholm”. Hiệu quả: Tạo hình ảnh ẩn dụ sinh động, gần gũi, giúp người đọc hình dung cái chết không quá đáng sợ mà như một miền sống khác. Làm nhẹ đi sự bi quan, tạo cái nhìn triết lý và lạc quan về cái chết. Khơi gợi suy nghĩ: nếu tin rằng sau cái chết là một thế giới khác, con người sẽ sống tử tế hơn, bớt tham lam và ích kỷ. Câu 4. Tác giả bài viết cho rằng cái chết chứa đựng điều gì? Anh/chị có đồng tình với ý kiến ấy không? Vì sao? Ý kiến của tác giả: Cái chết chứa đựng một lời nhắc nhở những người còn sống hãy sống tốt hơn, sống nhân ái, chân thành, tử tế, biết trân trọng người sống bên cạnh mình. Quan điểm cá nhân (gợi ý): Tôi đồng tình với ý kiến này. Vì cái chết luôn khiến con người đối diện rõ ràng nhất với sự hữu hạn của đời người. Sự ra đi của ai đó giúp chúng ta nhìn lại cách mình cư xử, những điều còn thiếu sót, những ích kỷ, đố kỵ hằng ngày. Nó nhắc ta trân trọng hiện tại, yêu thương và sống tốt hơn với người đang sống, bởi mọi điều có thể mất đi bất cứ lúc nào. (HS có thể trình bày quan điểm riêng, miễn hợp lý, thuyết phục.) Câu 5. Thông điệp ý nghĩa nhất mà anh/chị rút ra từ văn bản là gì? Vì sao? Gợi ý một số thông điệp có thể chọn: Hãy đối xử tốt với người đang sống như cách ta kính trọng người đã mất. Cái chết là lời nhắc nhở mạnh mẽ để con người sống nhân văn hơn mỗi ngày. Hãy sống chân thực, bớt tham lam và ích kỷ, vì cuộc đời là hữu hạn. Hãy trân trọng từng mối quan hệ, đừng để sự vô tâm trở thành điều nuối tiếc khi ai đó ra đi. Lí do: Thông điệp phù hợp với nội dung suy ngẫm của tác giả. Mang giá trị nhân văn sâu sắc, giúp định hướng cách sống tử tế, ý nghĩa. Nhắc con người biết dừng lại để soi chiếu bản thân giữa đời sống nhiều bon chen và dục vọng.
Câu1
Trong bối cảnh biến đổi khí hậu ngày càng nghiêm trọng, việc bảo vệ môi trường trở thành trách nhiệm cấp thiết của toàn nhân loại. Những tác động nặng nề đến thiên nhiên không chỉ khiến hệ sinh thái bị đảo lộn mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến đời sống tinh thần của con người, như hiện tượng “tiếc thương sinh thái” được nêu trong phần đọc hiểu. Khi những cánh rừng bị thiêu rụi, khi các loài sinh vật biến mất hay khi cảnh quan quen thuộc bị hủy hoại, con người không chỉ mất đi nguồn sống mà còn mất đi một phần ký ức, văn hóa và sự bình yên nội tâm. Vì vậy, bảo vệ môi trường không đơn thuần là gìn giữ tài nguyên mà còn là bảo vệ chính cuộc sống tinh thần của mỗi chúng ta. Để làm được điều đó, mỗi người cần ý thức hơn trong hành động hằng ngày: hạn chế rác thải nhựa, tiết kiệm năng lượng, trồng thêm cây xanh và tích cực lan tỏa lối sống xanh. Chỉ khi con người sống hòa hợp với tự nhiên, coi thiên nhiên là bạn đồng hành, chúng ta mới có thể xây dựng một tương lai bền vững và ngăn chặn những tổn thương tinh thần do biến đổi khí hậu gây ra.
Câu 2
Trong lịch sử văn học trung đại Việt Nam, hình tượng người ẩn sĩ luôn là một biểu tượng giàu ý nghĩa, thể hiện lí tưởng sống thanh cao của những trí thức giữ trọn nhân cách giữa thời cuộc nhiều biến động. Qua hai bài thơ “Nhàn” của Nguyễn Bỉnh Khiêm và bài thơ thu của Nguyễn Khuyến, người đọc có thể cảm nhận sâu sắc vẻ đẹp tâm hồn của những con người lựa chọn lối sống lánh đời mà không buông bỏ nhân cách, tìm về thiên nhiên để giữ gìn sự trong sạch của tâm hồn.
Trong bài “Nhàn”, Nguyễn Bỉnh Khiêm khắc họa một ẩn sĩ chủ động lựa chọn lối sống hòa mình vào thiên nhiên để giữ trọn nhân cách thanh cao. Tư thế “một mai, một cuốc, một cần câu” gợi lên một cuộc sống lao động giản dị mà an nhiên, không bon chen với đời. Ông tự nhận mình “dại” khi tìm nơi vắng vẻ, đối lập với người đời “khôn” chạy theo “chốn lao xao”. Nhưng ẩn sau cách nói tự giễu ấy là thái độ mỉa mai nhẹ nhàng, khẳng định quan niệm sống: xa lánh vòng lợi danh để giữ mình thanh sạch mới là sự “khôn” đích thực. Lối sống của ông là sự hòa hợp sâu sắc với tự nhiên: “Thu ăn măng trúc, đông ăn giá/ Xuân tắm hồ sen, hạ tắm ao”. Từ ăn uống đến sinh hoạt đều thuận theo mùa, giản dị mà vui thú. Trong cảnh ấy, người ẩn sĩ hiện lên tự do, tự tại, xem phú quý “tựa chiêm bao”, thể hiện trí tuệ tỉnh thức và thái độ coi nhẹ danh lợi.
Nếu Nguyễn Bỉnh Khiêm hiện lên với vẻ ung dung, tự chủ thì người ẩn sĩ trong bài thơ thu của Nguyễn Khuyến lại được khắc họa bằng nét trầm lặng, tinh tế và sâu kín. Bức tranh mùa thu với sắc xanh ngắt của trời, gió nhẹ lay cần trúc hay ánh trăng lọt qua song thưa tạo nên một không gian tĩnh tại tuyệt đối. Trong cảnh thu ấy, người ẩn sĩ không hiện lên trực tiếp qua hành động mà qua cảm hứng trước thiên nhiên: “Nhân hứng cũng vừa toan cất bút/ Nghĩ ra lại thẹn với ông Đào”. Cái “thẹn” ở đây vừa là sự tự ý thức khi đứng trước bậc tiền nhân (Đào Tiềm), vừa thể hiện tâm thế khiêm nhường của người trí thức lánh đời. Ông không nói về mình nhưng hình ảnh người ẩn sĩ hiện lên qua tấm lòng gắn bó mật thiết với thiên nhiên và thái độ coi trọng sự trong sạch của nhân cách hơn tiếng tăm văn chương.
So với ẩn sĩ trong “Nhàn”, người ẩn sĩ trong bài thơ thu mang vẻ đẹp lặng lẽ, khiêm tốn và giàu cảm xúc nội tâm hơn; còn hình tượng ẩn sĩ của Nguyễn Bỉnh Khiêm mạnh mẽ, chủ động và dứt khoát trong lựa chọn lối sống. Dù biểu hiện khác nhau, cả hai đều gặp nhau ở điểm chung: khát vọng giữ được sự thanh cao giữa thời buổi nhiễu nhương và niềm tin rằng chỉ trong thiên nhiên, con người mới tìm thấy sự bình yên đích thực.
Hai hình tượng người ẩn sĩ trong hai bài thơ đã góp phần làm giàu thêm truyền thống nhân cách của người trí thức Việt Nam: sống thuận tự nhiên, giữ mình thanh sạch, lấy sự bình lặng làm niềm vui và coi rẻ vòng danh lợi. Đây là những giá trị vẫn còn nguyên ý nghĩa trong đời sống hiện đại hôm nay.
Câu 1. Theo bài viết trên, hiện tượng tiếc thương sinh thái là gì?
Hiện tượng tiếc thương sinh thái là nỗi đau khổ trước những mất mát về sinh thái do biến đổi khí hậu gây ra, mà con người đã trải qua hoặc tin rằng sẽ xảy ra trong tương lai; tâm lí này tương tự như cảm giác mất người thân.
Câu 2. Bài viết trên trình bày thông tin theo trình tự nào?
Bài viết trình bày theo trình tự diễn dịch – kết hợp giải thích và nêu dẫn chứng:
- Nêu vấn đề chung (biến đổi khí hậu và sự xuất hiện của “tiếc thương sinh thái”).
- Giải thích khái niệm.
- Đưa các dẫn chứng thực tế ở nhiều cộng đồng.
- Mở rộng hiện tượng sang giới trẻ toàn cầu.
Câu 3. Tác giả đã sử dụng những bằng chứng nào để cung cấp thông tin cho người đọc?
- Công trình nghiên cứu của Ashlee Cunsolo và Neville R. Ellis (2018) về người Inuit (Canada) và người làm nông ở Australia.
- Thực tế cháy rừng Amazon năm 2019 và tâm trạng của các tộc người Tenharim, Guató, Guarani (Brazil).
- Kết quả khảo sát quốc tế của Caroline Hickman (2021) với 10 quốc gia về cảm xúc của thanh thiếu niên trước biến đổi khí hậu.
Câu 4. Nhận xét về cách tiếp cận vấn đề biến đổi khí hậu của tác giả.
Tác giả tiếp cận vấn đề ở góc độ tâm lí – tinh thần, không chỉ mô tả hậu quả vật chất mà nhấn mạnh ảnh hưởng cảm xúc, khủng hoảng hiện sinh của con người. Cách tiếp cận này nhân văn, mới mẻ và giúp người đọc cảm nhận sâu sắc hơn tác động của biến đổi khí hậu lên đời sống tinh thần.
Câu 5. Thông điệp sâu sắc nhất anh/chị nhận được từ bài viết.
Biến đổi khí hậu không chỉ hủy hoại môi trường mà còn tàn phá tâm hồn con người. Vì vậy, mỗi cá nhân và cộng đồng cần hành động khẩn cấp, có trách nhiệm để bảo vệ Trái Đất và gìn giữ sự bình yên tinh thần của chính chúng ta.
Câu 1 Viết đoạn văn khoảng 200 chữ phân tích diễn biến tâm lý nhân vật Chi-hon
Nhân vật Chi-hon trải qua một diễn biến tâm lý phức tạp, đầy day dứt và đau xót khi hay tin mẹ bị lạc. Ban đầu, cô bực tức, trách móc mọi người trong gia đình vì đã không đón mẹ, nhưng ngay lập tức, cảm xúc ấy chuyển thành sự tự vấn bởi chính cô cũng bốn ngày sau mới biết tin. Trở lại ga Seoul – nơi mẹ biến mất – Chi-hon bị ám ảnh bởi cảnh tượng đông đúc và hỗn loạn, từ đó hình dung ra sự sợ hãi và bất lực của mẹ. Từng kỉ niệm tưởng đã quên vụt trở về, kéo theo nỗi ân hận về những lần vô tâm trong quá khứ, đặc biệt là chuyện chiếc váy mẹ chọn mà cô đã từ chối. Chi-hon càng đau lòng khi nhận ra khoảng cách giữa mình và mẹ lớn hơn cô tưởng; cô trách bố, trách gia đình, nhưng hơn hết là trách chính bản thân đã không có mặt khi mẹ cần. Tâm lý Chi-hon vì thế chuyển từ giận dữ → hoang mang → hồi tưởng → ân hận → lo sợ có thể mất mẹ mãi mãi. Dòng cảm xúc ấy cho thấy sự thức tỉnh muộn màng của một người con trước tình yêu thương bao la của mẹ.
Câu 2 Bài văn 600 chữ: Tầm quan trọng của kí ức về những người thân yêu
Trong hành trình trưởng thành của mỗi con người, kí ức về những người thân yêu luôn giữ một vị trí sâu lắng và bền bỉ nhất. Dù thời gian có trôi qua, cuộc sống có nhiều đổi thay, những hình ảnh thân thuộc của cha mẹ, của ông bà, của gia đình vẫn âm thầm nâng đỡ ta, soi sáng ta vượt qua những chông chênh. Kí ức không chỉ là những mảnh ghép của quá khứ, mà còn là nguồn sức mạnh giúp ta sống tốt hơn ở hiện tại.
Trước hết, kí ức về người thân là nơi lưu giữ tình yêu thương vô điều kiện, thứ tình cảm mà ta không thể tìm thấy ở bất cứ nơi nào khác. Đó là bàn tay mẹ dắt qua đường, là giọng nói nghiêm nghị mà ấm áp của cha khi ta phạm lỗi, là những bữa cơm gia đình tưởng bình dị nhưng khi xa nhà mới thấy quý giá. Những điều ấy trở thành điểm tựa tinh thần để mỗi khi mệt mỏi hay vấp ngã, ta lại nhớ về và tự nhắc mình phải cố gắng. Chính chúng nhắc ta biết trân quý những điều nhỏ bé, biết rằng phía sau ta luôn có người chờ đợi và tin tưởng.Thứ hai, kí ức giúp con người giữ gìn nhân cách và cội nguồn. Những bài học về lòng hiếu thảo, sự tử tế, nghĩa tình thường bắt đầu từ gia đình. Khi nhớ về người thân, ta nhớ về những lần được dạy bảo, những lần được bao dung, từ đó biết sống tốt hơn, biết đối xử chan hòa với người khác. Một người sống mà không mang theo kí ức về những điều đã vun đắp nên mình, sẽ dễ trở nên vô cảm, quên mất lý do mình phải sống tử tế.Cuối cùng, kí ức giúp ta nhận ra giá trị của hiện tại. Nhiều khi, phải đánh mất rồi ta mới hiểu rằng những khoảnh khắc giản dị bên người thân chính là hạnh phúc. Việc nhớ lại những kỉ niệm ấy khiến ta biết trân trọng từng giây phút đang có, biết yêu thương và quan tâm trước khi quá muộn. Kí ức vì thế vừa là sự nhắc nhở, vừa là món quà tinh thần giúp ta trưởng thành.
Tóm lại, kí ức về những người thân yêu là tài sản vô giá mà mỗi người mang theo suốt đời. Nó nuôi dưỡng tâm hồn, bồi đắp nhân cách và giúp ta nhận ra ý nghĩa của yêu thương. Giữ gìn và trân trọng những kí ức ấy cũng chính là giữ gìn một phần tốt đẹp nhất của chính mình.
Câu 1: Xác định ngôi kể của văn bản trên.
Văn bản được kể theo ngôi thứ ba, người kể dùng các đại từ “cô”, “chị dâu”, “bố cô”,… để kể chuyện.
Câu 2: Xác định điểm nhìn trong đoạn trích.
Điểm nhìn trần thuật chủ yếu đặt vào nhân vật cô con gái Chi-hon, qua dòng ý nghĩ, hồi ức, cảm xúc và sự ân hận của cô về người mẹ bị lạc.
Câu 3: Biện pháp nghệ thuật trong đoạn văn và tác dụng.
Đoạn văn:
“Lúc mẹ bị xô tuột khỏi tay bố… Lúc mẹ cô bị lạc…”
→ Biện pháp nghệ thuật: Điệp cấu trúc (“Lúc mẹ…”) kết hợp với đối lập giữa hai sự việc xảy ra đồng thời.
→ Tác dụng:
- Nhấn mạnh sự vô tâm, khoảng cách giữa cô con gái và mẹ trong khoảnh khắc quan trọng.
- Tạo cảm giác day dứt, nỗi đau và sự hối hận khi người con nhận ra mình đã không ở bên mẹ lúc cần nhất.
- Làm nổi bật bi kịch: mẹ bị lạc giữa đám đông còn cô lại đang bận rộn với công việc cá nhân.
Câu 4: Những phẩm chất của người mẹ đã được thể hiện và câu văn minh chứng.
Phẩm chất của người mẹ:
- Tần tảo, hi sinh cho con (luôn chăm lo cho con từ những điều nhỏ nhất).
- Giản dị, chịu thương chịu khó.
- Luôn nghĩ cho con, yêu thương con vô điều kiện.
- Kiên cường, mạnh mẽ khi dẫn con giữa biển người đông đúc.
Câu văn thể hiện phẩm chất mẹ:
- “Mẹ nắm chặt tay cô, bước đi giữa biển người với phong thái có thể đe dọa cả những tòa nhà lừng lững…” → thể hiện sự mạnh mẽ, bản lĩnh khi bảo vệ con.
- “Nếu là con thì mẹ đã thử cái váy này” → cho thấy sự hi sinh, luôn nghĩ đến con dù bản thân giản dị, thiếu thốn.
Câu 5: Điều Chi-hon hối tiếc và đoạn văn 4–5 câu
Chi-hon hối tiếc:
Cô hối tiếc vì đã không mặc thử chiếc váy mà mẹ chọn, làm mẹ buồn; và hối hận vì đã vô tâm, không ở bên mẹ khi mẹ cần nhất.