Ngô Tuấn Anh
Giới thiệu về bản thân
câu 1
bài làm
Bài thơ Tự miễn của Hồ Chí Minh thể hiện một triết lí sống đẹp đẽ, giàu tính nhân văn về thái độ con người trước nghịch cảnh. Mở đầu bài thơ, tác giả đặt hai hình ảnh “đông hàn tiều tụy” và “xuân noãn huy hoàng” trong thế đối lập. Mùa đông lạnh lẽo, tiêu điều là biểu tượng cho khó khăn, gian truân; còn mùa xuân ấm áp rực rỡ là tượng trưng cho niềm vui, thành công. Qua đó, Bác khẳng định một quy luật tất yếu: nếu không trải qua giá lạnh mùa đông thì cũng khó trân trọng vẻ đẹp huy hoàng của mùa xuân. Sang hai câu cuối, Người trực tiếp nói về “tai ương” – những thử thách khắc nghiệt mà đời người dễ gặp phải. Với tinh thần lạc quan, kiên cường, Bác xem tai ương như một lực đẩy, một môi trường rèn luyện để “tinh thần càng thêm hăng”. Thơ vừa giản dị vừa hàm súc, gửi gắm thông điệp sâu sắc: con người phải biết tự động viên mình, nuôi dưỡng ý chí vượt khó, bởi chính gian nan mới làm nên bản lĩnh và vẻ đẹp tâm hồn. Tự miễn không chỉ là lời tự khuyên mà còn là bài học quý giá cho mỗi chúng ta trong cuộc sống hôm nay.
câu 2
bài làm
Trong hành trình của mỗi con người, thử thách luôn xuất hiện như những “bài kiểm tra” không báo trước. Có người xem thử thách là trở ngại khiến họ chùn bước; nhưng cũng có người coi đó là cơ hội để trưởng thành và bứt phá. Thực tế cho thấy, thử thách không chỉ là điều tất yếu mà còn mang ý nghĩa quan trọng đối với sự phát triển của mỗi cá nhân.
Trước hết, thử thách là môi trường rèn luyện bản lĩnh. Giống như kim cương chỉ có thể hình thành trong áp lực, con người cũng chỉ thật sự mạnh mẽ khi trải qua gian nan. Những khó khăn, thất bại buộc ta phải suy nghĩ, điều chỉnh, thay đổi để thích nghi. Trong học tập, nếu không trải qua những bài tập khó, những kỳ thi đầy áp lực, ta sẽ khó biết được năng lực thực sự của mình đến đâu. Trong cuộc sống, nếu không từng vấp ngã, ta sẽ không học được cách đứng dậy. Chính nhờ thử thách mà con người trưởng thành từng ngày, trở nên vững vàng hơn trước mọi biến động.
Thứ hai, thử thách giúp mỗi người khám phá giới hạn bản thân và tạo ra động lực vươn lên. Khi đối diện khó khăn, ta có cơ hội nhận ra điểm mạnh, điểm yếu của chính mình. Qua đó, ta học cách hoàn thiện bản thân và mở rộng tầm hiểu biết. Nhiều người chỉ biết đến khả năng phi thường của mình khi buộc phải vượt qua một hoàn cảnh nghiệt ngã nào đó. Những vận động viên chinh phục kỷ lục, những học sinh nỗ lực vượt khó để đạt thành tích cao, hay những người bình thường vươn lên từ nghèo khó—tất cả đều cho thấy thử thách chính là động lực thúc đẩy con người đạt được những thành tựu đáng tự hào.
Thứ ba, thử thách dạy ta biết trân trọng những giá trị tốt đẹp. Sau khi vượt qua gian truân, ta hiểu hơn giá trị của sự bình yên, thấu cảm hơn với những người đang trong hoàn cảnh khó khăn, và biết quý trọng từng thành quả mình đạt được. Nếu mọi thứ đều dễ dàng, con người sẽ không biết thế nào là nỗ lực, không cảm nhận được ý nghĩa đích thực của thành công.
Tuy vậy, không phải ai cũng có thể dễ dàng vượt qua thử thách. Có người vì thiếu kinh nghiệm hoặc mất phương hướng mà cảm thấy mệt mỏi, bế tắc. Điều quan trọng là chúng ta cần rèn cho mình tinh thần lạc quan, sự kiên trì và khả năng tìm kiếm sự hỗ trợ khi cần thiết. Không ai có thể sống một cuộc đời hoàn hảo không sóng gió; điều làm nên sự khác biệt là cách ta đối diện với khó khăn ấy.
Từ những ý nghĩa trên, có thể khẳng định: thử thách là một phần tất yếu và quý giá của cuộc sống. Chúng không nhằm làm ta gục ngã, mà để ta biết cách đứng vững. Thái độ sống đúng đắn là không né tránh gian nan, mà hãy dũng cảm đón nhận và xem chúng như cơ hội để trưởng thành. Bởi chỉ khi vượt qua thử thách, ta mới có thể chạm đến những “mùa xuân huy hoàng” của cuộc đời mình.
Câu 1 phương thức biểu đạt chính được sử dụng trong bài thơ là biểu cảm
câu 2 bài thơ được viết theo thể thơ tứ tuyệt đường luật
câu 3 biện pháp tu từ là phép đối Phép đối giữa hai câu thơ “Một hữu đông hàn tiều tụy cảnh” (cảnh đông lạnh lẽo, tiêu điều “Tương vô xuân noãn đích huy hoàng” (mùa xuân ấm áp, rực rỡ)
tác dụng
+) làm cho câu thơ trở nên sinh động, gợi hình gợi cảm
+) Hai hình ảnh “đông hàn – xuân noãn”, “tiều tụy – huy hoàng” được đặt trong thế đối lập làm nổi bật quy luật của tự nhiên và cũng là quy luật của cuộc đời: sau gian khó mới có vinh quang.
câu 4
tai ương có ý nghĩa là Tai ương giống như “mùa đông lạnh” để người sống vượt qua và hướng tới “mùa xuân huy hoàng”.
câu 5
bài học ý nghĩa nhất rút ra là mỗi người phải biết nhìn nhận khó khăn, thử thách theo hướng tích cực; coi gian nan như cơ hội rèn luyện bản thân. Chỉ khi kiên trì vượt qua nghịch cảnh, con người mới trưởng thành, mạnh mẽ và đạt đến thành công rực rỡ như “mùa xuân huy hoàng”.
Câu 1
Trong hành trình sống, con người thường mải miết chạy theo những mục đích của riêng mình mà quên mất rằng ta đang đi qua một thế giới đầy sống động, mong manh và đáng được nâng niu. Vạn vật quanh ta – từ ngọn cỏ, giọt sương đến cánh rừng, dòng sông – đều đang âm thầm hiện hữu, góp phần tạo nên sự cân bằng và vẻ đẹp của cuộc đời này. Thế nhưng, không ít lần chúng ta vô tình làm tổn thương thiên nhiên chỉ bằng những hành động nhỏ: một cái bẻ cành, một tiếng ồn vô ý, hay một sự thờ ơ lạnh lùng trước vẻ đẹp đang kêu cứu. Bởi vậy, biết yêu thương vạn vật không chỉ là một đức tính đẹp mà còn là trách nhiệm của mỗi con người. Khi ta biết nâng niu từng điều bé nhỏ, ta học được cách sống chậm, sống tinh tế và sống nhân hậu hơn. Yêu thương vạn vật cũng chính là yêu thương cuộc sống của chính mình, bởi thiên nhiên là nơi ta nương tựa, là tấm gương soi chiếu sự tử tế trong tâm hồn. Chỉ khi biết gìn giữ và thấu cảm, chúng ta mới có thể đi qua thế giới này một cách đẹp đẽ và xứng đáng.
Câu 2
Đoạn thơ trích trong bài ''Bên kia sông Đuống của Hoàng Cầm'' là tiếng lòng đau xót của nhà thơ khi chứng kiến quê hương Kinh Bắc thân yêu bị tàn phá bởi chiến tranh. Với giọng thơ thiết tha, da diết, tác giả đã khắc họa sự đối lập sâu sắc giữa vẻ đẹp thanh bình của quê hương trước chiến tranh và cảnh hoang tàn, đổ nát khi giặc tràn đến, qua đó thể hiện nỗi đau đớn, thương xót và lòng căm thù giặc của người nghệ sĩ.
Trước hết, quê hương hiện lên với vẻ đẹp êm đềm, giàu bản sắc văn hóa. Chỉ bằng vài nét chấm phá, Hoàng Cầm đã dựng lên một miền quê Kinh Bắc thơm lành, trù phú. Câu thơ “Quê hương ta lúa nếp thơm nồng” gợi ra hương vị ngọt lành của đồng ruộng, của cuộc sống no đủ và đầm ấm. Đặc biệt, tác giả nhắc đến “tranh Đông Hồ gà lợn nét tươi trong”, một biểu tượng cho tinh hoa văn hóa dân gian Kinh Bắc. Cùng với ánh “màu dân tộc sáng bừng trên giấy điệp”, bức tranh quê hương hiện lên trong trẻo, rạng rỡ, đậm đà truyền thống. Đó không chỉ là vẻ đẹp vật chất mà còn là vẻ đẹp tinh thần, là nơi lưu giữ hồn cốt dân tộc. Không gian ấy thanh bình, hài hòa, thấm đượm hơi thở của cuộc sống yên vui.
Thế nhưng, sự bình yên ấy đã bị chiến tranh tàn phá. Từ câu thơ thứ năm, giọng thơ đột ngột chuyển sang đau xót, ngậm ngùi: “Quê hương ta từ ngày khủng khiếp / Giặc kéo lên ngùn ngụt lửa hung tàn”. Hình ảnh “ngùn ngụt lửa hung tàn” như nuốt chửng cả không gian, báo hiệu những mất mát không gì bù đắp nổi. Tác giả sử dụng những câu thơ ngắn, dồn dập: “Ruộng ta khô / Nhà ta cháy” để diễn tả sự tàn phá ghê gớm của giặc. Cái khô khát của ruộng đồng, cái cháy đỏ của nhà cửa như những vết thương hằn lên thân thể quê hương.
Đặc biệt, hình ảnh “Chó ngộ một đàn / Lưỡi dài lê sắc máu” đầy tính biểu tượng, gợi tả hình ảnh bọn giặc như loài thú dữ, man rợ đang gieo rắc cái chết. Quê hương vốn hiền hòa nay trở nên “kiệt cùng ngõ thẳm bờ hoang”, trở thành nơi hoang vu, tan hoang không bóng sự sống. Cái mất mát đau lòng nhất chính là sự tan tác của những hình ảnh văn hóa dân gian quen thuộc: “Mẹ con đàn lợn âm dương” hay “Đám cưới chuột đang tưng bừng rộn rã” – những bức tranh Đông Hồ từng rực rỡ, vui tươi, nay “chia lìa trăm ngả”, “tan tác về đâu?”. Việc dùng hình ảnh trong tranh dân gian để diễn tả sự tàn phá của giặc khiến nỗi đau càng trở nên sâu sắc: không chỉ con người mà cả văn hóa, truyền thống, linh hồn của quê hương cũng bị xé nát.
Từ vẻ đẹp thơm lành đến cảnh hoang tàn, đoạn thơ là tiếng khóc thương quê hương bị giày xéo, đồng thời cũng là tiếng lòng căm phẫn. Qua đó, ta càng thấu hiểu nỗi đau của những con người yêu quê hương tha thiết, cũng như thấy rõ giá trị thiêng liêng của hòa bình và truyền thống dân tộc.
Câu 1 Phương thức biểu đạt chính được sử dụng trong văn bản là Biểu cảm
Câu 2 Nôi dung văn bản là lời thức tỉnh con người về những vô tình gây tổn thương cho thiên nhiên, sự sống và cho nhau trong cuộc sống hằng ngày; từ đó nhắc nhở con người phải sống tinh tế, biết nâng niu, trân trọng thế giới và những yêu thương quanh mình.
Câu 3 Biện pháp tu từ là Điệp cấu trúc ''ta làm tổn thương''
tác dụng
Nhấn mạnh mức độ liên tiếp, nhiều, lặp lại và trải rộng của những tổn thương mà con người gây ra đối với thế giới xung quanh.
Tạo nên nhịp điệu và cảm xúc dồn dập, làm nổi bật tính cảnh báo.
Gợi cho người đọc sự suy ngẫm và thức tỉnh, nhận ra rằng những hành động tưởng nhỏ bé cũng có thể để lại hậu quả sâu sắc.
Câu 4 tác giả nói ''thỉnh thoảng bàn chân nên bị gai đâm'' vì con người đôi khi phải trải qua cảm giác đau đớn, vấp ngã hoặc thất bại, từ đó mới thất tỉnh và thấu hiểu được những giá trị xung quanh
câu 5 bài học rút ra con người cần sống tinh tế, biết quan sát, biết trân trọng từng điều nhỏ bé quanh mình. Hãy cư xử với thiên nhiên và với nhau bằng sự nhẹ nhàng, nâng niu để không vô tình gây tổn thương