Đồng Phương Thảo
Giới thiệu về bản thân
Câu 1: Phân tích đoạn trích cuộc gặp gỡ giữa Từ Hải và Thúy Kiều (Khoảng 200 chữ)
Đoạn trích về cuộc gặp gỡ giữa Từ Hải và Thúy Kiều là một trong những đoạn đẹp nhất ca ngợi vẻ đẹp của những người vượt lên trên nghịch cảnh để tìm thấy tri kỷ. Trước đó, Nguyễn Du đã xây dựng hình tượng Từ Hải với tầm vượn phi thường: một cấp anh hùng "đội trời đạp đất", tài năng toàn toàn và có khát vọng tự do thú đốt. Tuy nhiên, bút mực nhân văn nhất nằm ở Từ Hải đối đãi với Kiều. Thay vì cái nhìn khinh khi của xã hội phong kiến đối với một kỹ nữ, Từ nhìn nàng bằng đôi "mắt xanh" – sự quan trọng tuyệt đối dành cho một tâm hồn đồng điệu. Đáp lại, Thúy Kiều cũng chứng tỏ mình là người có "con mắt tinh đời" khi nhận ra cốt truyện phi thường của Từ giữa nơi "trần ai". Cuộc đối thoại giữa họ không chỉ là một tỉnh thông thường mà là giao thoa của hai tâm hồn lớn. Qua đó, Nguyễn Du không chỉ tôn vinh vẻ đẹp của người anh hùng mà còn khẳng định giá trị nhân sản phẩm của con người: dù trong hoàn cảnh nguy hiểm nhất, họ vẫn khao khát được hiểu và sẵn sàng hy vọng vào một tương lai tươi sáng. Đoạn trích lại bằng một kết thúc có hậu, khẳng định niềm tin vào công lý và tình yêu chân chính.
CÂU 2 :
Xin chào bạn, có vẻ như bạn muốn trình bày nội dung trên một bản hoàn chỉnh, trang quan trọng và liền mạch hơn để thuận tiện cho việc sao chép bài hoặc tham khảo đúng không?
Dưới đây là bài văn nghị luận hoàn chỉnh về "Sự hy sinh thầm lặng trong cuộc sống hiện tại" , được trau dồi về ngôn ngữ và cấu trúc:
BÀI VĂN: NHỮNG NỐT TRẦM HÓA THÀNH BẤT TỬ
Trong bản giao ồn ào và cơn sốt của cuộc sống hiện đại, nơi mà hào quang cá nhân và những giá trị vật chất thường được tôn vinh rực rỡ, vẫn luôn tồn tại tại những bản nhạc không lời, những thứ "nốt trầm" xao xuyến. Đó chính là sự hy sinh thầm lặng Yên tĩnh – một vẻ đẹp tiềm ẩn nhưng lại là nền tảng vững chắc nhất để duy trì sự ấm áp và tính nhân văn của xã hội xã hội người.
Sự hy sinh thầm lặng không phải là những hành động đao to lớn, cũng không phải là những chiến công trình hách được giải quyết tên trên bảng vàng, bia đá. Thực chất, đó là một công việc sẵn sàng bỏ quyền lợi, thoải mái thoải mái, thậm chí chí là sự an toàn của bản thân để mang lại điều tốt đẹp cho người khác mà không bỏ qua may mong cầu trả ơn hay tôn vinh. Nó diễn ra âm thầm, bền bỉ và tự nhiên như mạch nước bơi sâu trong lòng đất, tuy mắt thường không nhìn thấy nhưng lại là nguồn sống ngâm cho cả một vùng đại ngàn.
Trong cuộc sống hiện tại, chúng ta có thể bắt gặp sự hy sinh ấy ở khắp mọi nơi, từ những điều bình bình nhất. Đó là đôi bàn tay thô ráp của cha, là những vết chân chim chim sâu trên mắt mẹ. Họ đã dành cả tuổi thanh xuân, gác lại những ước mơ và sở thích cá nhân chỉ để lo cho con miếng cơm manh áo, mong con thành người. Sự hy sinh của cha mẹ bao la đến năng lực khi chúng ta coi đó là điều hiển nhiên mà quên mất rằng họ cũng có những nỗi niềm riêng. Bước ra ngoài xã hội, sự hy sinh lại hiện hữu ở những người chiến sĩ nơi biên cương hải đảo xa xôi, những y bác sĩ thức trắng đêm trong phòng cấp cứu, hay những người công nhân vệ sinh âm yên quét rác dưới ánh đèn đêm muộn khoắt. Họ làm việc khi thế giới đang ngủ, họ đối mặt với nguy hiểm khi mọi người đang yên bình, tất cả chỉ vì một mục tiêu cao cả là sự bình yên của cộng đồng.
Vậy tại sao giữa một xã hội đầy thực dụng, chúng ta vẫn cần những thứ hy sinh thầm lặng? Trước đó, nó là chất keo gắn kết con người với con người. Trong kỷ nguyên mà chủ nghĩa cá nhân đôi khi được đưa lên quá trình, sự hy sinh nhắc nhở chúng ta về lòng vị tha và cảm giác. Nó chứng minh rằng thế giới này vẫn còn những giá trị cao đẹp hơn cả tiền bạc hay danh vọng. Thứ hai, sự hy sinh thầm Yên tĩnh tạo ra sức mạnh lan tỏa vô hình. Khi chứng kiến một hành động tử tế không lợi, tâm hồn mỗi người như được thanh lọc, từ đó cung cấp cho chúng ta cuộc sống tốt hơn, biết cho đi nhiều hơn.
Tuy nhiên, thật đáng buồn thay, trong guồng quay hả của thời đại 4.0, sự hy sinh thầm lặng đôi khi bị coi là "dại khờ" hoặc bị lãng quên trong sự vô tâm của con người. Nhiều người bận rộn chạy theo những giá trị ảo trên mạng xã hội mà vô tình thờ ơ với những người đang âm thầm vì mình ở ngay bên cạnh. Chúng ta cần hiểu rằng, hy sinh không có nghĩa là đánh mất bản thân, mà là bản mở rộng để chứa đựng những thứ lớn lao hơn. Đúng như nhà thơ Tố Hữu từng viết: "Sống là cho đâu chỉ nhận riêng mình" .
Để tôn vinh sự hy sinh thầm Yên tĩnh, chúng ta không nhất thiết phải làm những điều bình thường. Đôi khi, chỉ cần một lời cảm ơn chân thành, một ánh mắt lành mạnh hiểu dành cho cha mẹ, hay một điều quan trọng đối với những người lao động bình thường xung quanh đã quá đủ. Hãy học cách quan sát trái tim để đón nhận những “người hùng không áo choàng” trong cuộc đời mình.
Tóm lại, sự hy sinh thầm Yên lặng như những bông hoa dại ven đường, tuy không thơm ngạt hương hương nhưng lại mang trong mình sức sống dẻo và vẻ đẹp bạch khiết nhất. Giữa một thế giới đầy biến động, chính những sự hy sinh ấy là neo giữ cho con tàu nhân loại không bị chìm trong đại dương của sự ích kỷ. Hãy biết ơn, trân trọng và nỗ lực tiếp tục kết nối tinh thần ấy để cuộc sống mãi là một vườn hoa thơm ngát tình người.
Câu 1 (0,5 điểm)
- Thể thơ:Lục bát (một câu sáu chữ và một câu tám chữ xen kẽ nhau).
Câu 2 (0,5 điểm)
- Hai nhân vật gặp nhau tạilầu hồng(nơi ở của Thúy Kiều khi nàng đang ở lầu xanh của Tú Bà/Bạc Bà).
Câu 3 (1,0 điểm)
- Biện pháp tu từ:Ẩn ( cỏ nội hoa trầm, bèo bọt).
- Tác dụng:
- Về nội dung: Thể hiện trạng thái bình tĩnh, tự trọng và ý thức về thân phận thấp bé, trôi nổi, đầy truân chuyên của Thúy Kiều trước một anh hùng như Từ Hải.
- Về nghệ thuật: Tăng sức hút hình, mũi cảm cho lời nói, tạo giọng điệu chân thành, thiết tha, phù hợp với hoàn cảnh của nhân vật.
Câu 4 (1,0 điểm)
Nhận xét về nhân vật Từ Hải qua đoạn trích:
- Vẻ đẹp ngoại hình và cốt truyện: Là một cấp độ anh hùng đích thực sự tầm tầm phi thường ( " đội trời đạp đất" ), tài năng văn võ thuật toàn cầu ( "côn quyền hơn sức lược thao bao gồm tài" ), có khát vọng tự do, phóng khoáng ( " giang hồ quen thú vị vùng " ).
- Đẹp tâm hồn:
- Là người có tâm hồn tự do, không định kiến: Từ Hải không nhìn Thúy Kiều bằng con mắt của người đời (một kỹ nữ) mà nhìn nàng như một "má đào", một người tri kỷ.
- Trọng nghĩa Hoàng tài: Sẵn sàng bỏ tiền Võ Kiều, xem trọng lời nói và tấm lòng hơn vật chất ( "muôn chung tàn tứ cũng là có nhau" ).
- Quyết đoán,mạnh: Hành động dứt khoát, tự tin vào bản thân.
Câu 5 (1,0 điểm)
Văn bản khơi dậy những cảm xúc/cảm xúc:
- Sự ngưỡng mộ: Đối với lý tưởng anh hùng của Từ Hải và sự thông minh, tinh tế của Thúy Kiều (“mắt xanh”, “con mắt tinh đời”).
- Sự xúc động, cảm hiếu: Trước một tình yêu lý tưởng dựa trên sự hiểu biết và tôn trọng (tri kỷ) giữa hai người có tâm hồn cao đẹp, vượt lên trên những rào cản xã hội tầm xa bình thường.
- Niềm tin vào công lý và hạnh phúc: Cảm thấy ấm lòng khi Thúy Kiều – một người con gái tài hoa bạc mệnh – cuối cùng đã tìm được một vai bờ cứng chãi, một người thực sự hiểu và trân trọng giá trị con người nàng.
Câu 1: Sự việc trong văn bản là Đan Thiềm khuyên Vũ Như Tô tiếp tục xây dựng Cửu Trùng Đài, một toà đài cao cả, để lại sự nghiệp cho muôn đời. Câu 2: Chỉ dẫn sân khấu trong văn bản là "Ông khẽ tiếng." Tác dụng: giúp người đọc hình dung được hành động và cảm xúc của nhân vật Vũ Như Tô khi nghe lời khuyên của Đan Thiềm. Câu 3: Từ "đồng bệnh" trong câu "Bà nói như một người đồng bệnh." của Vũ Như Tô có ý nghĩa là Đan Thiềm hiểu và chia sẻ nỗi đau, khát vọng của Vũ Như Tô, thể hiện sự đồng cảm sâu sắc giữa hai nhân vật. Câu 4: Văn bản thể hiện xung đột giữa Vũ Như Tô và chính mình (nội tâm), giữa lý tưởng nghệ thuật và thực tại khắc nghiệt. Ý nghĩa: xung đột này làm nổi bật tính cách nhân vật, thể hiện khát vọng nghệ thuật và đấu tranh cho lý tưởng. Câu 5:Ban đầu Vũ Như Tô quyết định bỏ xây Cửu Trùng Đài. Sau khi được Đan Thiềm khuyên nhủ, Vũ Như Tô thay đổi quyết định vì được khai sáng, nhận ra giá trị và ý nghĩa của việc xây dựng Cửu Trùng Đài, quyết tâm thực hiện mộng lớn của mình.
Câu 1. Một lời độc thoại trong văn bản: "Không, họ không thể bắt tội mình vì đã đúc ra tiền: mình là vua cơ mà!" Câu 2. Vua Lia nhận ra bản chất của hai cô con gái và sự ảo tưởng về quyền phép vạn năng của bản thân khi ông bị hai cô con gái phản bội, đẩy ra khỏi nhà trong một đêm giông bão, và ông hóa điên. Câu 3. Lời thoại của vua Lia có đặc điểm là ngôn ngữ rời rạc, không logic, thể hiện sự điên loạn, ảo tưởng của vua Lia. Câu 4. Các chỉ dẫn sân khấu trong văn bản: - "(Lia ra, đeo quấn rất ngộ nghĩnh những hoa đồng cỏ nội.)" - "(nói riêng)" - "(Lia vùng chạy, bọn gia nhân đuổi theo.)" *Tác dụng +. giúp người đọc hình dung được hành động, cử chỉ, và tình huống của nhân vật, +tạo nên một bức tranh sinh động về vở kịch. + ngoài ra mang đén một âm điệu hoà tan. Câu 5. Phần tóm tắt vở kịch và văn bản cho thấy bức tranh hiện thực đời sống là một thế giới đầy đau khổ, bất công, và sự phản bội. Vua Lia, một người quyền lực, bị phản bội bởi con gái mình, và cuối cùng ông hóa điên. Bá tước Glô-xtơ bị con trai phản bội, và bị móc mắt. Cor-đê-li-a bị giết hại một cách tàn nhẫn. Tất cả đều thể hiện sự tàn khốc và bất công của cuộc sống.
Câu 1:*Phân tích hình ảnh "giàu" và "cao" trong khổ thơ cuối của bài thơ "Tương Tư"* Khổ thơ cuối của bài thơ "Tương Tư" của nhà thơ Vương Duy là một bức tranh tuyệt đẹp về tình yêu và thiên nhiên: "Đông phong lý hoa điểu dạ minh Chấn vũ vô nhân thê bạt thanh Giàu niên hoa tự phát Cao hứng tự vô khuynh" Trong đó, hình ảnh "giàu" và "cao" là hai từ khóa quan trọng, thể hiện sự phong phú và sâu sắc của tình yêu. Hình ảnh "giàu" (nghĩa là nhiều, phong phú) được sử dụng để miêu tả "niên hoa" (hoa năm cũ), gợi lên một cảnh tượng thiên nhiên tràn đầy sức sống và màu sắc. Hoa năm cũ vẫn còn đó, không phai tàn, như tình yêu của hai người vẫn còn mãi trong lòng. Từ "giàu" cũng thể hiện sự phong phú của tình yêu, không chỉ là một cảm xúc nhất thời mà là một sự gắn kết sâu sắc và lâu dài. Hình ảnh "cao" (nghĩa là cao, sâu sắc) được sử dụng để miêu tả "hứng" (cảm hứng, tâm trạng), gợi lên một tình yêu cao thượng và sâu sắc. Tình yêu không chỉ là một cảm xúc bình thường mà là một sự kết nối tâm hồn, vượt qua mọi giới hạn của thời gian và không gian. Tóm lại, hình ảnh "giàu" và "cao" trong khổ thơ cuối của bài thơ "Tương Tư" thể hiện sự phong phú và sâu sắc của tình yêu, một tình yêu không chỉ là một cảm xúc nhất thời mà là một sự gắn kết sâu sắc và lâu dài. Câu2:*Trái Đất - Ngôi Nhà Duy Nhất Của Chúng Ta*
Câu 1:*Phân tích hình ảnh "giàu" và "cao" trong khổ thơ cuối của bài thơ "Tương Tư"* Khổ thơ cuối của bài thơ "Tương Tư" của nhà thơ Vương Duy là một bức tranh tuyệt đẹp về tình yêu và thiên nhiên: "Đông phong lý hoa điểu dạ minh Chấn vũ vô nhân thê bạt thanh Giàu niên hoa tự phát Cao hứng tự vô khuynh" Trong đó, hình ảnh "giàu" và "cao" là hai từ khóa quan trọng, thể hiện sự phong phú và sâu sắc của tình yêu. Hình ảnh "giàu" (nghĩa là nhiều, phong phú) được sử dụng để miêu tả "niên hoa" (hoa năm cũ), gợi lên một cảnh tượng thiên nhiên tràn đầy sức sống và màu sắc. Hoa năm cũ vẫn còn đó, không phai tàn, như tình yêu của hai người vẫn còn mãi trong lòng. Từ "giàu" cũng thể hiện sự phong phú của tình yêu, không chỉ là một cảm xúc nhất thời mà là một sự gắn kết sâu sắc và lâu dài. Hình ảnh "cao" (nghĩa là cao, sâu sắc) được sử dụng để miêu tả "hứng" (cảm hứng, tâm trạng), gợi lên một tình yêu cao thượng và sâu sắc. Tình yêu không chỉ là một cảm xúc bình thường mà là một sự kết nối tâm hồn, vượt qua mọi giới hạn của thời gian và không gian. Tóm lại, hình ảnh "giàu" và "cao" trong khổ thơ cuối của bài thơ "Tương Tư" thể hiện sự phong phú và sâu sắc của tình yêu, một tình yêu không chỉ là một cảm xúc nhất thời mà là một sự gắn kết sâu sắc và lâu dài. Câu2:*Trái Đất - Ngôi Nhà Duy Nhất Của Chúng Ta*