Hoàng Mạnh Quân

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Hoàng Mạnh Quân
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1 (0,5 điểm): Văn bản được viết theo thể thơ lục bát. Câu 2 (0,5 điểm): Từ Hải và Thúy Kiều gặp nhau tại lầu xanh (lầu hồng) – nơi Kiều đang sống. Câu 3 (1,0 điểm): Qua những câu thơ trên, Thúy Kiều hiện lên là người khiêm nhường, tự ý thức về thân phận (“chút thân bèo bọt”), nhưng đồng thời cũng rất tinh tế, khéo léo trong lời nói. Nàng biết trân trọng người anh hùng, thể hiện sự kính phục và niềm hi vọng vào Từ Hải (“mây rồng có phen”). Điều đó cho thấy Kiều vừa thông minh, sâu sắc, vừa có khát khao được nương tựa vào một người xứng đáng. Câu 4 (1,0 điểm): Từ Hải là hình tượng anh hùng lí tưởng với những phẩm chất nổi bật: Tài năng, khí phách hơn người (“đội trời đạp đất”, “lược thao gồm tài”). Lối sống tự do, ngang tàng, không chịu ràng buộc. Trọng nghĩa, trọng tình, biết trân trọng người tri kỷ. Có con mắt tinh đời, nhận ra giá trị của Thúy Kiều giữa chốn trần ai. => Đây là hình ảnh người anh hùng mang tầm vóc lớn lao, phi thường. Câu 5 (1,0 điểm): Đoạn trích gợi lên cảm xúc ngưỡng mộ và trân trọng trước vẻ đẹp của cả Từ Hải và Thúy Kiều. Đó là sự đồng cảm với thân phận Kiều nhưng cũng hi vọng vào cuộc gặp gỡ tốt đẹp giữa nàng với người anh hùng. Đồng thời, người đọc còn cảm nhận được niềm tin vào tình tri kỷ, sự gắn bó giữa những con người tài sắc, vượt lên hoàn cảnh khắc nghiệt của cuộc đời.

Câu 1 (khoảng 200 chữ): Đoạn trích thể hiện nhiều đặc sắc nghệ thuật tiêu biểu của Truyện Kiều. Trước hết, Nguyễn Du đã khắc họa thành công hình tượng nhân vật bằng bút pháp ước lệ, lí tưởng hóa, đặc biệt ở Từ Hải với những hình ảnh “đội trời đạp đất”, “đường đường một đấng anh hào”, làm nổi bật tầm vóc phi thường. Bên cạnh đó, nghệ thuật miêu tả tâm lí tinh tế qua lời đối thoại giúp bộc lộ rõ tính cách nhân vật: Từ Hải hào sảng, tự tin; Thúy Kiều khiêm nhường mà sâu sắc. Ngôn ngữ đối thoại giàu tính ước lệ, trang trọng nhưng vẫn linh hoạt, tự nhiên, góp phần thể hiện sự đồng điệu tâm hồn giữa hai nhân vật. Ngoài ra, tác giả sử dụng nhiều điển tích, điển cố như “Bình Nguyên Quân”, “Tấn Dương” nhằm tăng sức gợi và chiều sâu ý nghĩa. Thể thơ lục bát uyển chuyển, giàu nhạc điệu cũng góp phần tạo nên giọng điệu trang trọng, tha thiết. Tất cả đã làm nổi bật cuộc gặp gỡ giữa anh hùng và giai nhân, đồng thời thể hiện tài năng bậc thầy của Nguyễn Du trong nghệ thuật tự sự và trữ tình. Câu 2 (khoảng 600 chữ): Lòng tốt từ lâu đã được xem là một trong những giá trị đẹp đẽ nhất của con người. Tuy nhiên, có ý kiến cho rằng: “Lòng tốt của con người có thể chữa lành các vết thương nhưng lòng tốt cũng cần đôi phần sắc sảo, nếu không chẳng khác nào con số không tròn trĩnh.”. Đây là một quan điểm sâu sắc, nhắc nhở chúng ta phải nhìn nhận lòng tốt một cách tỉnh táo và đúng đắn. Trước hết, lòng tốt là sự quan tâm, yêu thương và sẵn sàng giúp đỡ người khác một cách chân thành. Nó có sức mạnh lớn lao trong việc xoa dịu nỗi đau, hàn gắn những tổn thương trong cuộc sống. Một lời động viên đúng lúc, một hành động giúp đỡ kịp thời có thể khiến người khác vượt qua khó khăn, tìm lại niềm tin và hi vọng. Thực tế cho thấy, trong những hoàn cảnh khắc nghiệt như thiên tai, dịch bệnh, chính lòng tốt của con người đã giúp cộng đồng gắn kết và cùng nhau vượt qua thử thách. Tuy nhiên, lòng tốt nếu không đi kèm với sự sáng suốt thì đôi khi lại trở nên vô nghĩa, thậm chí gây hại. “Sắc sảo” ở đây chính là sự tỉnh táo, biết phân biệt đúng sai, biết giúp đúng người, đúng cách. Nếu giúp đỡ một cách mù quáng, ta có thể vô tình tiếp tay cho cái xấu hoặc khiến người khác trở nên ỷ lại, thiếu ý chí vươn lên. Ví dụ, việc cho tiền một người lười biếng mà không khuyến khích họ lao động sẽ không giúp họ thay đổi cuộc sống, mà chỉ làm họ phụ thuộc hơn. Khi đó, lòng tốt tuy xuất phát từ ý định tốt đẹp nhưng lại không mang lại giá trị thực sự, trở thành “con số không tròn trĩnh”. Vì vậy, lòng tốt cần phải gắn liền với trí tuệ và sự hiểu biết. Một hành động tốt không chỉ xuất phát từ trái tim mà còn cần được cân nhắc bằng lí trí. Giúp đỡ người khác đúng cách là giúp họ có cơ hội tự đứng vững, phát triển bản thân chứ không phải tạo ra sự phụ thuộc. Đồng thời, mỗi người cũng cần học cách bảo vệ bản thân, không để lòng tốt bị lợi dụng. Bên cạnh đó, cũng cần phê phán những người sống thờ ơ, vô cảm hoặc lợi dụng lòng tốt của người khác cho mục đích cá nhân. Những hành vi ấy không chỉ làm tổn hại đến người khác mà còn làm mai một những giá trị tốt đẹp trong xã hội. Là học sinh, chúng ta cần rèn luyện lòng nhân ái, biết yêu thương, sẻ chia với mọi người xung quanh. Đồng thời, phải học cách suy nghĩ chín chắn, hành động có trách nhiệm để lòng tốt của mình thực sự mang lại ý nghĩa. Tóm lại, lòng tốt là điều vô cùng quý giá, có thể chữa lành những vết thương trong cuộc sống. Nhưng để lòng tốt phát huy đúng giá trị, mỗi người cần có thêm sự tỉnh táo và sáng suốt. Chỉ khi đó, lòng tốt mới thực sự trở thành sức mạnh giúp con người và xã hội ngày càng tốt đẹp hơn.

Câu 1 (0,5 điểm): Văn bản được viết theo thể thơ lục bát. Câu 2 (0,5 điểm): Từ Hải và Thúy Kiều gặp nhau tại lầu xanh (lầu hồng) – nơi Kiều đang sống. Câu 3 (1,0 điểm): Qua những câu thơ trên, Thúy Kiều hiện lên là người khiêm nhường, tự ý thức về thân phận (“chút thân bèo bọt”), nhưng đồng thời cũng rất tinh tế, khéo léo trong lời nói. Nàng biết trân trọng người anh hùng, thể hiện sự kính phục và niềm hi vọng vào Từ Hải (“mây rồng có phen”). Điều đó cho thấy Kiều vừa thông minh, sâu sắc, vừa có khát khao được nương tựa vào một người xứng đáng. Câu 4 (1,0 điểm): Từ Hải là hình tượng anh hùng lí tưởng với những phẩm chất nổi bật: Tài năng, khí phách hơn người (“đội trời đạp đất”, “lược thao gồm tài”). Lối sống tự do, ngang tàng, không chịu ràng buộc. Trọng nghĩa, trọng tình, biết trân trọng người tri kỷ. Có con mắt tinh đời, nhận ra giá trị của Thúy Kiều giữa chốn trần ai. => Đây là hình ảnh người anh hùng mang tầm vóc lớn lao, phi thường. Câu 5 (1,0 điểm): Đoạn trích gợi lên cảm xúc ngưỡng mộ và trân trọng trước vẻ đẹp của cả Từ Hải và Thúy Kiều. Đó là sự đồng cảm với thân phận Kiều nhưng cũng hi vọng vào cuộc gặp gỡ tốt đẹp giữa nàng với người anh hùng. Đồng thời, người đọc còn cảm nhận được niềm tin vào tình tri kỷ, sự gắn bó giữa những con người tài sắc, vượt lên hoàn cảnh khắc nghiệt của cuộc đời.

Câu 1:

Đan Thiềm là một trong những nhân vật trung tâm thể hiện tư tưởng của Nguyễn Huy Tưởng trong vở kịch Vũ Như Tô. Bà là người phụ nữ có tâm hồn nhạy cảm, giàu lòng trắc ẩn và có khả năng cảm nhận sâu sắc cái đẹp cũng như giá trị của tài năng nghệ thuật. Trong bối cảnh xã hội đầy rối ren, bạo lực và bất công, Đan Thiềm vẫn giữ được cho mình một thế giới tinh thần trong sáng, nơi cái đẹp và tài năng được tôn thờ như những giá trị thiêng liêng.Chính Đan Thiềm là người đầu tiên nhận ra thiên hướng nghệ thuật phi thường của Vũ Như Tô và tìm mọi cách bảo vệ ông trước sự tàn bạo của vua quan. Bà xem việc giữ gìn tài năng của Vũ Như Tô cũng chính là giữ gìn linh hồn của nghệ thuật dân tộc. Vì thế, Đan Thiềm không ngại hiểm nguy, sẵn sàng hi sinh bản thân để bảo vệ người nghệ sĩ mà bà tôn kính. Tuy nhiên, bi kịch của Đan Thiềm nằm ở chỗ bà quá say mê lý tưởng nghệ thuật mà chưa đủ tỉnh táo để nhận ra nỗi khổ của nhân dân bị bóc lột vì công trình Cửu Trùng Đài.Đan Thiềm vừa là biểu tượng của lòng yêu cái đẹp, yêu tài năng, vừa là hiện thân cho bi kịch của những con người sống trong lý tưởng cao cả nhưng tách rời đời sống hiện thực. Qua Đan Thiềm, Nguyễn Huy Tưởng đã gửi gắm nỗi trăn trở về mối quan hệ giữa nghệ thuật, tài năng và cuộc sống, giữa khát vọng vươn tới cái đẹp và trách nhiệm đối với nhân dân.


Câu 2:

Từ xưa đến nay, hiền tài luôn được coi là nền tảng của sự hưng thịnh quốc gia. Người xưa từng khẳng định: “Hiền tài là nguyên khí của quốc gia.” Câu chuyện bi kịch của Vũ Như Tô trong vở kịch cùng tên của Nguyễn Huy Tưởng đã đặt ra một vấn đề có ý nghĩa sâu sắc: hiền tài chỉ thực sự có giá trị khi gắn bó với nhân dân và phục vụ cho lợi ích chung của đất nước.

Hiền tài là những con người có trí tuệ, có đạo đức và có khả năng tạo ra những giá trị lớn lao cho xã hội. Trong lịch sử dân tộc, nhiều bậc hiền tài đã trở thành trụ cột của quốc gia như Nguyễn Trãi với tư tưởng “lấy dân làm gốc”, Trần Hưng Đạo với chiến lược giữ nước, hay Hồ Chí Minh với con đường giải phóng dân tộc. Họ không chỉ là người tài mà còn là người có tâm, biết đặt lợi ích dân tộc lên trên lợi ích cá nhân. Tuy nhiên, bi kịch của Vũ Như Tô cho thấy nếu hiền tài chỉ say mê lý tưởng riêng, tách rời thực tiễn đời sống thì tài năng ấy có thể trở thành vô nghĩa, thậm chí gây tổn hại. Vũ Như Tô khao khát xây dựng một công trình nghệ thuật vĩ đại để lưu danh thiên cổ, nhưng ông không nhìn thấy sự hi sinh đau đớn của nhân dân bị bóc lột, bị áp bức để phục vụ cho tham vọng của vua chúa. Chính vì vậy, tài năng của ông đã không đem lại phúc lợi cho xã hội mà trở thành nguyên nhân dẫn đến xung đột và bi kịch.

Mối quan hệ giữa hiền tài và sự nghiệp quốc gia vì thế là mối quan hệ thống nhất giữa tài năng và trách nhiệm xã hội. Quốc gia cần hiền tài để phát triển, nhưng hiền tài cũng cần quốc gia và nhân dân làm điểm tựa tinh thần và mục đích hành động. Khi hiền tài đi lệch khỏi lợi ích chung, tài năng ấy sẽ trở nên lạc lõng và mất đi ý nghĩa nhân văn.

Trong bối cảnh hiện đại, đất nước đang trên con đường hội nhập và phát triển, nhu cầu về hiền tài càng trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết. Đó là những con người giỏi về khoa học – công nghệ, kinh tế, giáo dục, y tế, môi trường… Nhưng đi cùng với tài năng phải là đạo đức, trách nhiệm xã hội và tinh thần dân tộc. Một xã hội chỉ coi trọng “tài” mà xem nhẹ “tâm” sẽ dễ rơi vào khủng hoảng giá trị, bất công và tha hóa.

Vì vậy, việc phát hiện, bồi dưỡng và sử dụng hiền tài đúng cách là nhiệm vụ chiến lược của mỗi quốc gia. Nhà nước cần tạo môi trường lành mạnh để hiền tài phát huy năng lực, đồng thời định hướng để tài năng ấy phục vụ lợi ích chung, không chạy theo danh vọng cá nhân hay lợi ích nhóm. Bản thân người hiền tài cũng cần tự ý thức trách nhiệm công dân, sống gắn bó với đời sống nhân dân, lắng nghe tiếng nói của xã hội để điều chỉnh lý tưởng của mình cho phù hợp.

Tóm lại, hiền tài là lực lượng tinh hoa của dân tộc, là động lực phát triển quốc gia. Nhưng tài năng chỉ thực sự trở thành “nguyên khí” khi nó được đặt trong mối quan hệ hài hòa với nhân dân và đất nước. Bi kịch của Vũ Như Tô là lời cảnh tỉnh sâu sắc: tài năng nếu đứng ngoài cuộc đời sẽ trở thành bi kịch, còn tài năng gắn bó với dân tộc sẽ trở thành ánh sáng dẫn đường cho tương lai đất nước

Câu 1. Sự việc trong văn bản là gì? → Cuộc đối thoại giữa Vũ Như Tô và Đan Thiềm trước khi Vũ Như Tô diện kiến vua Lê Tương Dực, trong đó Đan Thiềm khuyên Vũ Như Tô nhận lời xây dựng Cửu Trùng Đài và Vũ Như Tô bộc lộ bi kịch của người nghệ sĩ có tài trong chế độ phong kiến. Câu 2. Chỉ ra chỉ dẫn sân khấu và nêu tác dụng. Chỉ dẫn sân khấu: “[Lược một đoạn: …]” “(Chàng rơm rớm nước mắt.)” Tác dụng: → Giúp người đọc hình dung bối cảnh, trạng thái tâm lí, cảm xúc của nhân vật, làm cho nhân vật hiện lên sinh động, chân thực và tăng tính kịch. Câu 3. Ý nghĩa từ “đồng bệnh” trong việc khắc hoạ nhân vật Đan Thiềm → “Đồng bệnh” cho thấy Đan Thiềm là người cùng chung số phận bi kịch với Vũ Như Tô: người có tài, có giá trị nhưng bị xã hội phong kiến vùi dập. Từ đó khắc hoạ Đan Thiềm là người thấu hiểu, đồng cảm sâu sắc với Vũ Như Tô. Câu 4. Xung đột trong văn bản và ý nghĩa Xung đột giữa: Vũ Như Tô ↔ triều đình phong kiến bạo tàn. Vũ Như Tô ↔ chính bản thân mình (giữa lý tưởng nghệ thuật và đạo đức, lương tâm). Ý nghĩa: → Làm nổi bật bi kịch của người nghệ sĩ có tài trong xã hội tàn bạo, đồng thời đặt ra vấn đề về mối quan hệ giữa nghệ thuật, quyền lực và đạo đức. Câu 5. Quyết định ban đầu và lí do thay đổi của Vũ Như Tô Ban đầu: Vũ Như Tô từ chối xây Cửu Trùng Đài vì cho rằng đó là phục vụ bạo chúa, là việc ô uế. Sau khi được khuyên: Vũ Như Tô đồng ý xây Cửu Trùng Đài. Vì sao thay đổi? → Vì lời khuyên của Đan Thiềm đã đánh trúng khát vọng sáng tạo, lý tưởng nghệ thuật và mong muốn cống hiến cho dân tộc của ông: xây đài không phải cho vua mà cho hậu thế, cho đất nước, cho cái đẹp trường tồn.

Theo phương trình:

Số mol SO3= 0,3 mol

Số mol SO2 = 0,3 mol

Số mol O2= 0,3×1/2= 0,15 mol

Số mol cân bằng là:

SO3= 0,3mol; SO2= 0,4-0,3= 0,1

O2= 0,6- 0,15= 0,45

Tính Kc: Kc= [SO3]^2/[SO2]^2×[O2]

=(0,3)^2/(0,1)^2×0,45 =0,09/0,01×0,45= 20

(1) 4FeS2+ 11O2 -> 2Fe2O3 + 8SO2

(2) 2SO2 + O2 -> 2SO3 (xúc tác V2O5)

(3) H2SO4 + SO3 -> H2SO4.nSO3

(4) H2SO4.nSO3 +H2O -> 2H2SO4