Trần Long Nhật

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Trần Long Nhật
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1. (2,0 điểm)

Viết đoạn văn (khoảng 200 chữ) phân tích nhân vật Đan Thiềm

Trong đoạn trích vở kịch Vũ Như Tô của Nguyễn Huy Tưởng, Đan Thiềm hiện lên là một nhân vật đặc biệt, vừa đáng thương vừa đáng trân trọng. Bà là người phụ nữ tài sắc nhưng bị giam cầm nơi cung cấm, sống cuộc đời mòn mỏi, cô độc, mang nỗi “cung oán” kéo dài gần hai mươi năm. Chính bi kịch ấy khiến Đan Thiềm có sự đồng cảm sâu sắc với Vũ Như Tô – người nghệ sĩ tài hoa bị xã hội phong kiến vùi dập. Không chỉ là tri âm tri kỉ, Đan Thiềm còn là người có tầm nhìn vượt lên số phận cá nhân. Bà hiểu rõ giá trị của hiền tài và luôn day dứt trước cảnh tài năng bị bỏ phí. Bằng lí lẽ sắc sảo và giọng điệu tha thiết, Đan Thiềm đã khơi dậy khát vọng sáng tạo lớn lao trong Vũ Như Tô, thuyết phục ông đem tài năng cống hiến cho non sông, cho hậu thế. Qua hình tượng Đan Thiềm, tác giả ca ngợi vẻ đẹp trí tuệ, nhân cách và tinh thần trân trọng hiền tài, đồng thời gửi gắm niềm xót xa trước bi kịch của những con người có tài nhưng không gặp thời.


Câu 2. (4,0 điểm)

Từ câu chuyện của Vũ Như Tô, bàn luận mối quan hệ giữa hiền tài và sự nghiệp quốc gia

Lịch sử dân tộc và lịch sử nhân loại đã chứng minh rằng hiền tài luôn giữ vai trò đặc biệt quan trọng đối với sự hưng thịnh của quốc gia. Câu chuyện bi kịch của Vũ Như Tô trong vở kịch cùng tên của Nguyễn Huy Tưởng là một minh chứng sâu sắc cho mối quan hệ vừa mật thiết vừa đầy nghịch lí giữa hiền tài và sự nghiệp quốc gia.

Hiền tài là những con người có trí tuệ, năng lực và phẩm chất vượt trội, có khả năng tạo ra giá trị lớn lao cho cộng đồng và đất nước. Họ chính là nguồn lực quý báu, là “nguyên khí của quốc gia”. Khi hiền tài được trân trọng, được tạo điều kiện phát huy năng lực, đất nước sẽ có cơ hội phát triển bền vững, văn minh và giàu mạnh. Những công trình văn hóa, những phát minh khoa học, những thành tựu về chính trị, quân sự… đều in dấu ấn của hiền tài.

Tuy nhiên, câu chuyện của Vũ Như Tô cho thấy một thực tế đau xót: hiền tài không phải lúc nào cũng gặp được môi trường xứng đáng. Trong xã hội phong kiến bạo tàn, tài năng của Vũ Như Tô không được dùng đúng chỗ, thậm chí còn trở thành nguyên nhân dẫn đến bi kịch. Khi quyền lực rơi vào tay hôn quân, hiền tài bị cưỡng ép phục vụ cho lợi ích cá nhân, xa rời lợi ích nhân dân, thì tài năng không những không góp phần dựng xây quốc gia mà còn có thể gây nên tai họa. Điều đó đặt ra vấn đề: sự nghiệp quốc gia chỉ có thể bền vững khi hiền tài được định hướng và sử dụng đúng mục đích.

Bên cạnh đó, mối quan hệ giữa hiền tài và quốc gia cũng đòi hỏi trách nhiệm từ chính người hiền tài. Hiền tài không chỉ cần có tài năng mà còn phải có bản lĩnh, đạo đức và ý thức xã hội. Tài năng nếu tách rời lợi ích của nhân dân sẽ dễ rơi vào bi kịch, thậm chí trở thành công cụ cho cái xấu. Vũ Như Tô mang khát vọng nghệ thuật lớn lao, nhưng bi kịch của ông cho thấy sự thiếu tỉnh táo trong việc gắn khát vọng cá nhân với đời sống của nhân dân đương thời.

Từ đó, câu chuyện của Vũ Như Tô gửi đến bài học sâu sắc cho hiện tại: muốn xây dựng và phát triển đất nước, quốc gia phải biết trọng dụng hiền tài, tạo môi trường lành mạnh để họ cống hiến, đồng thời định hướng tài năng phục vụ lợi ích chung. Ngược lại, người hiền tài cũng cần ý thức rõ trách nhiệm xã hội của mình, đặt vận mệnh đất nước và nhân dân lên trên khát vọng cá nhân.

Tóm lại, hiền tài và sự nghiệp quốc gia có mối quan hệ gắn bó hữu cơ, không thể tách rời. Quốc gia hưng thịnh khi hiền tài được trân trọng và sử dụng đúng đắn; hiền tài chỉ thực sự có ý nghĩa khi gắn bó và phụng sự cho lợi ích chung của dân tộc.

Câu 1.

Sự việc trong văn bản là: Cuộc gặp gỡ, đối thoại kín đáo giữa Vũ Như Tô và Đan Thiềm trong cung, trước khi Vũ Như Tô ra diện kiến vua, qua đó Đan Thiềm bày tỏ sự cảm thông và thuyết phục Vũ Như Tô nhận xây Cửu Trùng Đài.


Câu 2.

  • Chỉ dẫn sân khấu: (Chàng rơm rớm nước mắt.)
  • Tác dụng:
    • Gợi tả trạng thái xúc động, đau đớn của Vũ Như Tô.
    • Giúp người đọc/người xem hình dung rõ tâm lí nhân vật.
    • Làm tăng tính chân thực và sức cảm động cho cảnh kịch.

Câu 3.

Từ “đồng bệnh” cho thấy Đan Thiềm là người có cùng số phận bi kịch với Vũ Như Tô: đều là người có tài, có giá trị nhưng bị xã hội phong kiến vùi dập. Qua đó khắc họa Đan Thiềm là nhân vật tri âm, tri kỉ, thấu hiểu và đồng cảm sâu sắc với nỗi đau của Vũ Như Tô.


Câu 4.

  • Xung đột:
    • Giữa Vũ Như Tôchế độ phong kiến tàn bạo (vua Lê Tương Dực).
    • Giữa khát vọng sáng tạo nghệ thuật cao cả với thực tế quyền lực bạo chúa, phi nhân tính.
  • Ý nghĩa:
    • Làm nổi bật bi kịch của người nghệ sĩ tài hoa trong xã hội đen tối.
    • Góp phần bộc lộ tư tưởng nhân văn và giá trị hiện thực của văn bản.

Câu 5.

  • Ban đầu, Vũ Như Tô kiên quyết từ chối xây Cửu Trùng Đài, thà chết chứ không đem tài năng phục vụ bạo chúa.
  • Sau khi được Đan Thiềm khuyên nhủ, ông thay đổi vì:
    • Nhận ra tài năng là của trời đất, cần được dùng để cống hiến cho non sông.
    • Bị thuyết phục bởi lí tưởng nghệ thuật lớn lao: xây công trình để lại cho muôn đời, vượt lên trên sự tồn tại nhất thời của bạo chúa.
    • Gặp được người tri kỉ khơi dậy khát vọng sáng tạo đã bị dồn nén trong ông.

Câu 1. (2,0 điểm)

Viết đoạn văn nghị luận (khoảng 200 chữ) phân tích văn bản Cảnh tượng đau lòng.

Đoạn trích Cảnh tượng đau lòng trong vở bi kịch Vua Lia của Shakespeare khắc họa sâu sắc bi kịch tinh thần của một ông vua bị tước đoạt cả quyền lực lẫn tình thân. Trong trạng thái điên loạn, vua Lia nói những lời tưởng như vô nghĩa, rối rắm nhưng lại ẩn chứa sự tỉnh táo đau đớn về bản chất xã hội và con người. Ông nhận ra sự giả dối của quyền lực, sự bất công của công lí, nơi “chó được trao quyền hành” thì con người phải cúi đầu tuân phục. Những lời mỉa mai cay đắng về quan tòa, kẻ trộm, áo rách – áo lành cho thấy một cái nhìn thấu suốt về xã hội đầy bất công, nơi tội ác được che đậy bằng quyền thế và tiền bạc. Đặc biệt, sự đối lập giữa “điên” và “tỉnh” ở vua Lia làm nổi bật bi kịch của con người: chỉ khi mất tất cả, con người mới nhìn rõ sự thật. Qua đó, Shakespeare không chỉ thương cảm cho số phận vua Lia mà còn lên án xã hội phong kiến tàn nhẫn, phi nhân tính, đồng thời thể hiện giá trị nhân đạo sâu sắc của tác phẩm.


Câu 2. (4,0 điểm)

Viết bài văn nghị luận (khoảng 600 chữ) bàn về ý nghĩa của nghịch cảnh trong cuộc sống.

Trong hành trình sống của mỗi con người, không ai có thể tránh khỏi những lúc phải đối diện với nghịch cảnh. Đó có thể là thất bại, mất mát, đau khổ hay những biến cố bất ngờ ngoài mong muốn. Tuy khắc nghiệt, nghịch cảnh lại mang ý nghĩa sâu sắc, góp phần hình thành bản lĩnh và giá trị sống của con người.

Trước hết, nghịch cảnh là phép thử chân thực nhất của ý chí và nghị lực. Khi cuộc sống thuận lợi, con người dễ ỷ lại vào may mắn hay điều kiện sẵn có. Nhưng khi rơi vào hoàn cảnh khó khăn, con người buộc phải đối diện với giới hạn của bản thân, từ đó học cách kiên cường, nỗ lực vươn lên. Chính trong nghịch cảnh, sức mạnh tiềm ẩn của con người mới được đánh thức. Nhiều con người vĩ đại trong lịch sử đã trưởng thành từ gian nan, biến thất bại thành động lực để chinh phục những đỉnh cao mới.

Không chỉ rèn luyện ý chí, nghịch cảnh còn giúp con người nhận ra những giá trị đích thực của cuộc sống. Khi mất mát, con người mới thấu hiểu giá trị của yêu thương; khi đau khổ, con người mới trân trọng hạnh phúc; khi cô đơn, con người mới hiểu thế nào là tình người. Nghịch cảnh giống như một tấm gương soi chiếu, giúp con người nhìn rõ bản thân, phân biệt thật – giả, tốt – xấu trong các mối quan hệ và trong chính tâm hồn mình.

Bên cạnh đó, nghịch cảnh còn là cơ hội để con người hoàn thiện nhân cách. Những va đập của cuộc đời dạy con người biết cảm thông, bao dung và sẻ chia với người khác. Người từng trải qua đau khổ thường dễ đồng cảm với nỗi đau của tha nhân hơn. Từ đó, họ sống nhân ái hơn, có trách nhiệm hơn với cộng đồng và xã hội.

Tuy nhiên, nghịch cảnh chỉ thực sự có ý nghĩa khi con người đối diện với nó bằng thái độ tích cực. Nếu buông xuôi, tuyệt vọng, nghịch cảnh sẽ nhấn chìm con người trong thất bại. Ngược lại, nếu biết chấp nhận, suy ngẫm và nỗ lực vượt qua, nghịch cảnh sẽ trở thành bài học quý giá, là bệ phóng cho sự trưởng thành. Vì thế, điều quan trọng không phải là ta gặp nghịch cảnh gì, mà là ta đã sống như thế nào trong nghịch cảnh ấy.

Tóm lại, nghịch cảnh là một phần không thể thiếu của cuộc sống. Dù đau đớn và thử thách, nó mang trong mình ý nghĩa tích cực: rèn luyện ý chí, soi sáng giá trị sống và hoàn thiện nhân cách con người. Biết đón nhận và vượt qua nghịch cảnh, con người sẽ trưởng thành hơn, mạnh mẽ hơn và sống một cuộc đời sâu sắc, có ý nghĩa hơn.

Câu 1.
Một lời độc thoại trong văn bản là lời của vua Lia, ví dụ đoạn:
“Không, chúng chả phải là người nói đúng lời đâu! Chúng bảo ta quyền phép vạn năng: láo toét hết. Ta có chống được cơn sốt rét đâu nào!”
→ Đây là lời vua Lia tự nói, không hướng trực tiếp tới nhân vật khác, bộc lộ nhận thức và tâm trạng của ông.


Câu 2.
Vua Lia nhận ra bản chất thật của hai cô con gái và sự ảo tưởng về quyền phép vạn năng của bản thân sau khi bị họ phản bội, đuổi ra khỏi nhà trong đêm giông bão, khi ông đã hóa điên. Đặc biệt, sự thức tỉnh ấy diễn ra rõ nét trong những lời nói điên loạn nhưng đầy tỉnh táo của ông ở đoạn trích này.


Câu 3.
Lời thoại trên của vua Lia có các đặc điểm:

  • Ngôn ngữ rối loạn, phi logic bề ngoài, chuyển ý đột ngột, hình ảnh chắp vá (chuột, bánh sữa, chim, bắn cung…).
  • Mang tính điên loạn nhưng ẩn chứa sự tỉnh táo và mỉa mai sâu sắc.
  • Thể hiện trạng thái tâm lí bất ổn của nhân vật, đồng thời phản ánh bi kịch tinh thần của một ông vua mất quyền lực và niềm tin.

Câu 4.

  • Các chỉ dẫn sân khấu trong văn bản gồm:
    • (Lia ra, đeo quấn rất ngộ nghĩnh những hoa đồng cỏ nội.)
    • (Eđ-ga nói riêng)
    • (Một gia tướng và một số gia nhân ra.)
    • (Lia vùng chạy, bọn gia nhân đuổi theo.)
  • Tác dụng:
    • Giúp người đọc hình dung hành động, dáng vẻ, trạng thái tâm lí của nhân vật.
    • Tăng tính kịch tính, sinh động, hỗ trợ việc dàn dựng và biểu diễn sân khấu.
    • Làm nổi bật sự điên loạn, đáng thương của vua Lia và không khí bi kịch của vở kịch.

Câu 5.
Phần tóm tắt và văn bản cho thấy một bức tranh hiện thực đời sống đen tối, tàn nhẫn:

  • Quyền lực bị lạm dụng, đạo đức suy đồi, con cái phản bội cha mẹ.
  • Công lí bị bóp méo, kẻ xấu nắm quyền, người lương thiện bị chà đạp.
  • Con người trở nên nhỏ bé, bất lực trước vận mệnh, xã hội đầy giả dối và bất công.

→ Qua đó, Shakespeare phơi bày hiện thực xã hội phong kiến mục nát và bày tỏ niềm xót thương sâu sắc cho số phận con người.