Thi Thị Thùy Mỵ

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Thi Thị Thùy Mỵ
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Bài làm

Trong dòng chảy lịch sử của nhân loại, mỗi thời đại đều đối diện với những thách thức mang tính bước ngoặt. Trong kỷ nguyên hiện đại, cựu Tổng thống Mỹ Barack Obama đã đưa ra một tuyên bố không thể lờ đi: “Biến đổi khí hậu là thách thức lớn nhất đối với tương lai của nhân loại.” Nhận định này không chỉ là một lời cảnh báo, mà còn là sự đúc kết về bản chất toàn diện, cấp bách, và không thể đảo ngược của cuộc khủng hoảng môi trường toàn cầu. Bài viết này sẽ đi sâu phân tích và khẳng định tính xác đáng của quan điểm trên, nhìn nhận biến đổi khí hậu không chỉ là vấn đề sinh thái, mà là một khủng hoảng đa chiều đe dọa trực tiếp đến nền văn minh nhân loại.

Biến đổi khí hậu, chủ yếu do việc con người thải quá mức khí nhà kính, đang gây ra những hậu quả khôn lường trên phạm vi toàn cầu. Đầu tiên, nó tác động trực tiếp đến môi trường tự nhiên. Sự nóng lên toàn cầu dẫn đến mực nước biển dâng, đe dọa nhấn chìm các quốc đảo và khu vực ven biển thấp. Các hiện tượng thời tiết cực đoan như bão lũ, hạn hán, cháy rừng và sóng nhiệt xuất hiện ngày càng thường xuyên và dữ dội hơn, gây thiệt hại nặng nề về người và tài sản. Sự mất mát đa dạng sinh học cũng là một hệ quả nghiêm trọng, khi nhiều loài không kịp thích nghi với sự thay đổi khí hậu và môi trường sống bị hủy hoại.Các thảm họa thiên nhiên phá hủy cơ sở hạ tầng, làm gián đoạn chuỗi cung ứng và ảnh hưởng tiêu cực đến các ngành kinh tế trọng yếu như nông nghiệp, du lịch. Chi phí để ứng phó và khắc phục hậu quả ngày càng tăng cao, bào mòn nguồn lực quốc gia. Nhiệt độ tăng, lượng mưa thay đổi và hạn hán kéo dài làm giảm năng suất cây trồng, gây thiếu hụt lương thực và nước sạch, đặc biệt ở các khu vực dễ bị tổn thương, từ đó dễ dẫn đến tình trạng di cư và xung đột xã hội. Sóng nhiệt, ô nhiễm không khí và sự lan rộng của các bệnh truyền nhiễm qua vector (như sốt rét, sốt xuất huyết) do nhiệt độ tăng đe dọa nghiêm trọng đến sức khỏe con người. BĐKH là thách thức lớn nhất không phải để gieo rắc sự tuyệt vọng, mà để thúc đẩy hành động khẩn cấp và có trách nhiệm. Điều này đòi hỏi sự hợp tác toàn cầu chưa từng có: chuyển đổi năng lượng sang các nguồn tái tạo, giảm phát thải, bảo vệ rừng và đầu tư vào công nghệ thích ứng. Tương lai của nhân loại phụ thuộc vào khả năng chúng ta vượt qua sự khác biệt, cùng nhau đối mặt và giải quyết khủng hoảng khí hậu này. Nếu chúng ta thất bại, sự thịnh vượng và thậm chí là sự tồn vong của các thế hệ mai sau sẽ bị đe dọa nghiêm trọng.

Tóm lại tương lai của nhân loại phụ thuộc vào khả năng chúng ta vượt qua sự khác biệt về lợi ích kinh tế, chính trị để cùng nhau đối mặt và giải quyết khủng hoảng khí hậu này. Nếu chúng ta chần chừ, cái giá phải trả sẽ là sự thịnh vượng, sự ổn định, và thậm chí là sự tồn vong của các thế hệ mai sau. Biến đổi khí hậu chính là "thử thách của thế kỷ 21", và chỉ khi nhìn nhận đúng mức độ nghiêm trọng của nó, huy động mọi nguồn lực, ý chí chính trị và đổi mới công nghệ, chúng ta mới có thể đảm bảo một hành tinh an toàn và bền vững.

Câu1

_ nghị luận

Câu2

_ cảm xúc sâu lắng bâng khuâng mang tính chiêm nghiệm

Câu3

_Dòng "Tràng Giang"không chỉ chảy trong không gian mà còn chảy trong thời gian

Câu4

_Tác giả đã phân tích các yếu tố:

_Hình ảnh tượng trưng về con người/số phận: Hình ảnh "cái cánh chim nhỏ lạc luân trên dòng 'Tràng Giang' kia hay mình là cánh chim nhọc lắc luân dưới lớp mây cao đùn núi bạc đó?".

_Việc đồng nhất Tràng Giang với "dòng sông" và "dòng đời" ("tràng giang là dòng sông, mà cũng là dòng đời chăng?").

=>Để làm sáng tỏ "nhịp chảy trôi miên viễn" là nhịp chảy của cả không gian tự nhiên lẫn dòng đời, số phận con người.

Câu 5

Sự liên tưởng Tràng Giang là "chiều thứ tư đầy mơ hồ và hư ảo của không gian", tức là dòng sông chảy trong cả thời gian.

Em ấn tượng vì đặc điểm này đã nâng tầm bài thơ từ một bức tranh thiên nhiên buồn lên thành một tác phẩm mang ý nghĩa triết lý sâu sắc. Nó giúp em cảm nhận được sự vô tận, cô đơn của không gian, đồng thời cũng cảm nhận được sự nhỏ bé, trôi nổi của con người trong dòng chảy vô hạn của thời gian và lịch sử.


Câu 1

Bài làm

Trong khổ thơ cuối bài "tương tư " ,hình ảnh "giàu"và"cau" là những biểu tượng đậm chất Dân Gian,truyền thống,mang giá trị thẩm mỹ và ý nghĩa sâu sắc trong việc thể hiện nỗi lòng tương tư của nhân vật trữ tình.Cặp hình ảnh này được đặt trong cấu trúc đối ứng "giàn giầu nhà em","hàng cau nhà anh",có một lần nữa nhấn mạnh sự ngăn cách về không gian địa lí giữa thôn Đoài với thôn Đông,nhưng đồng thời lại gợi lên sự gắn bó mật thiết trong văn hóa Việt Nam :"Trầu cau"là biểu tượng cho tình nghĩa vợ chồng,sự gắn kết lứa đôi.Thông qua hai hình ảnh này,Nguyễn Bính đã mượn chất liệu ca dao,dân ca để diễn tả một khao khát mãnh liệt về tình về tình yêu và hạnh phúc lứa đôi.Nỗi nhớ không còn là sự day dứt thầm kín mà đã trở thành lời giãi bày trực tiếp ,mạnh dạn của chàng trai với cô gái .Hình ảnh"giầy"và "cau" không chỉ là cảnh vật quê hương bình dị mà còn là chất xúc tác,là minh chứng cho tình yêu chân thành,son sắt của nhân vật,thể hiện ước mong về một ngày mai hai người sẽ được về chung một nhà,hợp thành duyên trầu cau trọn vẹn.Sự kết hợp này làm cho tứ thơ vừa mang tính chất lãng mạn hiện đại,vừa thấm đượm hồn quê dân tộc,giản dị mà giàu sức gợi,đánh thức "con người nhà quê" ẩn náu trong tâm hồn mỗi độc giả Việt Nam.

Câu2

Bài làm

Hành tinh Trái Đất của chúng ta là nơi duy nhất mà nhân loại có thể sinh sống tính đến thời điểm hiện tại. Mặc dù khoa học công nghệ đã đạt được nhiều tiến bộ vượt bậc, khả năng khám phá không gian đã vươn xa, nhưng chưa có bất kỳ hành tinh nào khác trong vũ trụ được xác nhận là có đủ điều kiện tự nhiên để duy trì sự sống của con người một cách bền vững. Do đó, việc bảo vệ ngôi nhà chung này không chỉ là trách nhiệm đạo đức mà còn là điều kiện sống còn của chính chúng ta.


Quan điểm "hành tinh của chúng ta là nơi duy nhất mà chúng ta có thể sống" không phải là một nhận định cảm tính mà dựa trên những cơ sở khoa học vững chắc. Trái Đất sở hữu bầu khí quyển với tỉ lệ oxy lý tưởng, nguồn nước ở thể lỏng dồi dào và nhiệt độ ổn định, những yếu tố then chốt cho sự tồn tại và phát triển của muôn loài. Những nỗ lực tìm kiếm sự sống ngoài Trái Đất, dù đầy hứa hẹn, vẫn chỉ dừng lại ở mức độ nghiên cứu và chưa tìm ra được một "Trái Đất thứ hai" có thể di dân hàng loạt. Ngay cả những hành tinh tiềm năng nhất như Sao Hỏa cũng đòi hỏi công nghệ terraforming (cải tạo hành tinh) cực kỳ phức tạp, tốn kém và mất hàng trăm năm để biến đổi, điều đó cho thấy sự phụ thuộc tuyệt đối của chúng ta vào môi trường sống hiện tại.Sự độc đáo và quý giá của Trái Đất càng làm nổi bật tính cấp thiết của việc bảo vệ nó. Tuy nhiên, những hoạt động của con người, đặc biệt là từ cuộc cách mạng công nghiệp đến nay, đã và đang gây ra những hậu quả nặng nề: biến đổi khí hậu, ô nhiễm môi trường, cạn kiệt tài nguyên thiên nhiên và mất đa dạng sinh học. Những vấn đề này không còn là nguy cơ tiềm tàng mà đã trở thành hiện thực nhãn tiền, đe dọa trực tiếp đến chất lượng cuộc sống và tương lai của các thế hệ mai sau.Việc bảo vệ môi trường không phải là một sự lựa chọn thứ yếu mà là ưu tiên hàng đầu. Nó đòi hỏi sự chung tay của cả cộng đồng quốc tế, của các quốc gia, doanh nghiệp và từng cá nhân. Từ những hành động nhỏ nhặt trong đời sống hàng ngày như tiết kiệm điện, nước, phân loại rác thải, sử dụng phương tiện công cộng, đến những chính sách vĩ mô như phát triển năng lượng tái tạo, thực thi các công ước về bảo vệ môi trường, tất cả đều góp phần vào mục tiêu chung là giữ gìn hành tinh xanh.

Tóm lại, Trái Đất là cái nôi duy nhất nuôi dưỡng nền văn minh nhân loại. Chúng ta không có một nơi nào khác để di cư nếu hành tinh này bị hủy hoại. Do đó, bảo vệ môi trường, sống hài hòa với thiên nhiên không chỉ là trách nhiệm mà còn là hành động tự bảo vệ chính mình. Ý thức được sự mong manh và độc đáo của Trái Đất, mỗi người cần hành động ngay hôm nay, vì một tương lai bền vững trên ngôi nhà chung quý giá này.

Câu 1: thể thơ lục bát

Câu 2 : nỗi nhớ mãnh liệt day dứt và triền miên

Câu3:

_biện pháp tu từ: nhân hoá "thôn đoài ngồi nhớ thôn đông"

_tác dụng:+diễn tả một cách sinh động cụ thể gần gũi nỗi nhớ nhung ,tương tư sâu sắc giữa hai người yêu nhau ở hai thôn xóm khác nhau

+gợi hình ảnh không gian làng quê mộc mạc giản dị

+ Tăng sực gợi cảm cho câu thơ làm cho nỗi nhớ trở nên hữu hình chân thực hơn

Câu 4

_ đem đến cho em cảm nhận được sự khao khát mãnh liệt về tình yêu và hạnh phúc của lứa đôi

Câu 5

_từ tâm trạng tương tư tha thiết,day dứt của nhân vật trữ tình trong bài thơ có thể thấy tình yêu là một cảm xúc đẹp đẽ, là một nhu cầu tinh thần mãnh liệt của con người.Tính phong phú ,từ niềm hạnh phúc,sự chờ mong đến nỗi nhớ nhung khắc khoải.Nó là động lực thúc đẩy con người vượn tới hạnh phúc,vượt qua mọi rào cản để được gần nhau.Bài thơ khẳng định giá trị vĩnh cửu của tình yêu,là nguồn cảm hứng bất tận cho văn học nghệ thuật và là yếu tố quan trọng tạo nên ý nghĩa đích thực của cuộc sống


Câu 1: Trong "Chiếu cầu hiền tài", Nguyễn Trãi đã thể hiện nghệ thuật lập luận sắc sảo nhằm thuyết phục người đọc về tầm quan trọng cấp bách của việc tìm kiếm và trọng dụng người tài sau thời chiến. Mở đầu, bài chiếu nêu bật gánh nặng của việc cai trị và khẳng định hiền tài là yếu tố tiên quyết để xây dựng đất nước thái bình, thịnh trị, coi đây là việc "trước tiên" của bậc đế vương. Lập luận được củng cố vững chắc bằng việc sử dụng phép liệt kê các dẫn chứng lịch sử cụ thể, sinh động từ các triều đại Hán, Đường (Tiểu Hà - Tào Tham, Địch Nhân Kiệt - Trương Cửu Linh...), cho thấy việc trọng dụng nhân tài là truyền thống của các nền cai trị thành công. Nguyễn Trãi còn thể hiện tư tưởng tiến bộ, nhìn người không câu nệ xuất thân hay địa vị, kêu gọi tiến cử nhân tài từ mọi tầng lớp, mọi nơi ("ở triều đình, hoặc ở thôn dã", "hạng quán nhỏ", "đồng nội", "hàng bình lính"), thể hiện tầm nhìn rộng khắp và sự cầu thị. Ngôn ngữ vừa trang trọng, thiết tha (lời của bậc quân vương quan tâm đến dân nước) vừa trực tiếp, mạnh mẽ ("Hạ lệnh") đã tạo nên sức thuyết phục cao, lay động lòng người và thúc đẩy hành động.

Câu 2:

Trong guồng quay hối hả của hội nhập và phát triển, bất kỳ quốc gia nào cũng coi nguồn nhân lực, đặc biệt là nhân lực chất lượng cao, là tài sản quý giá nhất, là động lực cốt lõi cho sự thịnh vượng. Thế nhưng, Việt Nam chúng ta đang phải đối mặt với một thách thức không nhỏ, một hiện tượng đáng suy ngẫm mang tên "chảy máu chất xám". Đây là thuật ngữ dùng để chỉ sự di cư của những bộ óc tài năng, những chuyên gia trình độ cao ra nước ngoài học tập, làm việc và đôi khi là định cư lâu dài, để lại khoảng trống đáng kể cho sự phát triển của đất nước.

Hiện tượng "chảy máu chất xám" không phải là câu chuyện mới, nhưng ngày càng trở nên nhức nhối trong bối cảnh toàn cầu hóa. Biểu hiện rõ nét là hàng năm, có một tỷ lệ không nhỏ du học sinh Việt Nam sau khi hoàn thành xuất sắc chương trình học ở các quốc gia phát triển đã lựa chọn ở lại làm việc thay vì trở về quê hương. Bên cạnh đó, nhiều chuyên gia, nhà khoa học, kỹ sư tài năng trong nước cũng tìm kiếm cơ hội phát triển sự nghiệp ở các tập đoàn, viện nghiên cứu nước ngoài. Họ ra đi mang theo tri thức, kỹ năng và cả những khát vọng cống hiến mà lẽ ra có thể dành cho Tổ quốc.

Vậy đâu là nguyên nhân sâu xa dẫn đến tình trạng này? Không thể phủ nhận sức hấp dẫn từ các quốc gia phát triển với môi trường giáo dục tiên tiến, cơ sở vật chất hiện đại, cơ hội nghiên cứu sâu rộng và đặc biệt là chế độ đãi ngộ, mức lương thưởng vượt trội. Đó là những yếu tố khách quan mà nhiều nước đang phát triển như Việt Nam chưa thể sánh bằng. Tuy nhiên, những lý do chủ quan từ chính nội tại đất nước cũng đóng vai trò quan trọng. Một môi trường làm việc trong nước đôi khi còn thiếu tính cạnh tranh, thiếu trang thiết bị phục vụ nghiên cứu chuyên sâu, cơ chế, chính sách thu hút và trọng dụng nhân tài chưa thực sự hiệu quả và linh hoạt. Đâu đó vẫn còn tồn tại sự cào bằng, những định kiến hoặc cơ hội phát triển không rõ ràng khiến người tài cảm thấy nản lòng, thôi thúc họ tìm đến những "miền đất hứa" khác để phát huy tối đa năng lực bản thân.

Hậu quả của "chảy máu chất xám" đối với Việt Nam là vô cùng nghiêm trọng. Trước hết, đó là sự lãng phí nguồn lực đầu tư khổng lồ của nhà nước và xã hội cho việc đào tạo nhân tài. Quan trọng hơn, sự ra đi của những bộ óc ưu tú khiến đất nước mất đi nguồn nhân lực cốt lõi cho các ngành kinh tế - kỹ thuật mũi nhọn, làm chậm quá trình tiếp thu, đổi mới công nghệ và sáng tạo. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất lao động, sức cạnh tranh của nền kinh tế trên trường quốc tế và mục tiêu công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước. Về lâu dài, nó tạo ra một vòng luẩn quẩn: thiếu nhân tài -> khó phát triển -> môi trường kém hấp dẫn -> nhân tài tiếp tục ra đi.

Để giải quyết bài toán nan giải này, cần có những giải pháp đồng bộ và quyết liệt. Về phía Nhà nước, cần tiếp tục cải cách mạnh mẽ môi trường làm việc, tạo không gian mở cho nghiên cứu và sáng tạo. Đầu tư trọng điểm cho khoa học công nghệ, xây dựng các viện nghiên cứu, trường đại học đạt chuẩn quốc tế. Quan trọng nhất là phải có chính sách đột phá trong việc thu hút, đãi ngộ và trọng dụng nhân tài, từ lương thưởng, cơ hội thăng tiến đến việc ghi nhận sự đóng góp của họ một cách xứng đáng. Đồng thời, cần có cơ chế khuyến khích và tạo điều kiện thuận lợi để các trí thức Việt kiều tài năng trở về hoặc hợp tác, đóng góp cho sự phát triển quê hương. Bên cạnh đó, mỗi cá nhân, đặc biệt là thế hệ trẻ, cần nhận thức rõ trách nhiệm của mình, không ngừng học hỏi, trau dồi kiến thức và nuôi dưỡng khát vọng cống hiến cho sự phát triển của Việt Nam.

"Chảy máu chất xám" là một thách thức lớn, nhưng không phải là không có lời giải. Bằng những chính sách đúng đắn, sự đầu tư hợp lý và quan trọng hơn cả là quyết tâm giữ chân và thu hút nhân tài, chúng ta hoàn toàn có thể biến thách thức thành cơ hội, quy tụ những bộ óc tinh hoa để cùng xây dựng một Việt Nam hùng cường, thịnh vượng. Là một học sinh ngồi trên ghế nhà trường, bản thân em tự nhủ phải luôn cố gắng học tập, rèn luyện để sau này có thể góp một phần nhỏ bé vào công cuộc xây dựng và phát triển đất nước.

Câu 1: Nghị Luận

Câu 2: Nguyễn Trãi

Câu 3: Mục đích chính của văn bản: Kêu gọi, khuyến khích việc tìm kiếm và tiến cử người hiền tài ra gánh vác việc nước, nhằm xây dựng và phát triển đất nước vững mạnh sau thời kỳ chiến tranh.

* Những đường lối tiến cử được đề cập: Văn bản đề cập đến các cách tiến cử sau:

* Tiến cử bởi các quan lại trong triều: "văn võ đại thần, công hầu, đại phu từ tam phẩm trở lên", "bách phẩm, các quan lại".

* Tiến cử những người tài đức "ở triều đình, hoặc ở thôn dã", "bất cứ là đã xuất sĩ hay chưa" (người đã ra làm quan hay chưa).

* Ngầm nhắc đến việc tìm kiếm những người tài "kín lận" ở "hạng quán nhỏ", "đồng nội", "hàng bình lính" mà chưa được ai tiến cử, và mong họ tự tiến cử ("nếu không tự mình đề đạt thì trẫm bới đâu mà biết được!").

Câu 4:

Việc đầu tiên vua cần làm: Theo văn bản, "người làm vua thiên hạ phải lấy đó [tiến cử hiền tài] làm việc trước tiên." Nghĩa là việc đầu tiên và quan trọng nhất là tìm kiếm và trọng dụng người hiền tài.

* Dẫn chứng: Để minh chứng cho luận điểm này, người viết đã đưa ra dẫn chứng từ lịch sử các triều đại Hán và Đường, cụ thể là các tấm gương tiến cử người hiền tài như:

* Tiểu Hà tiến cử Tào Tham.

* Ngụy Vô Tri tiến cử Trần Bình.

* Địch Nhân Kiệt tiến cử Trương Cửu Linh.

* Tiêu Tụng tiến cử Hàn Hưu.

* Nhận xét cách nêu dẫn chứng: Người viết sử dụng cách nêu dẫn chứng bằng việc liệt kê các ví dụ cụ thể, tiêu biểu từ lịch sử (các triều đại và danh nhân nổi tiếng). Cách này giúp tăng tính thuyết phục cho lập luận, cho thấy việc trọng dụng và tiến cử hiền tài là truyền thống tốt đẹp, là kinh nghiệm của các triều đại hưng thịnh trong quá khứ. Dẫn chứng rõ ràng, ngắn gọn, đi thẳng vào vấn đề.

Câu 5:

Thông qua văn bản, ta thấy được những phẩm chất nổi bật của chủ thể viết bài (Nguyễn Trãi):

* Tấm lòng yêu nước, thương dân, quan tâm đến vận mệnh đất nước: Chủ thể nhận thấy trách nhiệm nặng nề của việc nước và coi việc tìm kiếm hiền tài là giải pháp then chốt để đưa đất nước phát triển.

* Tầm nhìn xa trông rộng: Hiểu rõ hiền tài là nguyên khí quốc gia, là yếu tố quyết định sự thịnh suy của đất nước trong lâu dài.

* Khoan dung, cầu thị, không định kiến: Không đặt nặng xuất thân, địa vị, hay việc đã làm quan hay chưa, mà chỉ chú trọng vào tài năng thực sự của con người. Sẵn sàng tìm kiếm hiền tài ở mọi nơi, mọi tầng lớp.

* Tinh thần trách nhiệm cao: Thể hiện sự sốt sắng, chủ động trong việc tìm kiếm và trọng dụng nhân tài, ngay cả những người tài năng còn ẩn dật.

* Hiểu biết sâu rộng về lịch sử và phép trị nước: Sử dụng các dẫn chứng lịch sử để làm cơ sở cho lập luận của mình.