Hà Văn Lâm

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Hà Văn Lâm
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)


Câu 1. Xác định phương thức biểu đạt chính của văn bản.



Phương thức biểu đạt chính: Nghị luận văn học (phân tích – bình luận giá trị nội dung và nghệ thuật của bài thơ Tràng giang).





Câu 2. Trong phần (3), người viết đã thể hiện cảm xúc, thái độ gì?



Thông thường phần cuối của một đoạn phân tích Tràng giang thể hiện:


  • Sự ngợi ca vẻ đẹp cổ điển và hiện đại của bài thơ.
  • Niềm xúc động trước nỗi buồn mênh mông, sâu lắng mà Huy Cận gửi gắm.
  • Sự trân trọng tài năng và tâm hồn thi sĩ.



→ Cảm xúc chung: thán phục, trân trọng và đồng cảm.





Câu 3. Trong phần (1) của văn bản, tác giả đã chỉ ra nét khác biệt nào của Tràng giang so với thơ xưa khi cùng tái tạo cái “tĩnh vắng mênh mông”?



Một số nét khác biệt thường được nêu:


  • Thơ xưa thường dùng điển cố, điển tích và khung cảnh thiên nhiên khoáng đạt, ước lệ để diễn tả sự tĩnh lặng.
  • Tràng giang lại tạo “tĩnh vắng mênh mông” bằng những cảnh đời thực, rất thật của sông nước Việt Nam: con thuyền, cồn nhỏ, bãi bờ, bèo trôi…
  • Thay vì sự tĩnh lặng thanh nhã cổ điển, Huy Cận đem đến nỗi buồn nhân thế, cô đơn hiện đại.



→ Nét khác biệt: cảm hứng buồn hiện đại và hiện thực đời thường thay cho vẻ “tĩnh” mang tính ước lệ của thơ xưa.





Câu 4. Trong phần (2) của văn bản, tác giả đã phân tích những yếu tố ngôn ngữ nào để làm sáng tỏ “nhịp chảy trôi miên viễn” của tràng giang?



Các yếu tố ngôn ngữ thường được phân tích:


  • Từ láy: “điệp điệp”, “song song”, “lơ thơ”, “chót vót”… tạo cảm giác kéo dài, lan rộng.
  • Tính từ gợi độ rộng – xa: “mênh mông”, “bát ngát”, “lặng lẽ”.
  • Nhịp thơ chậm, đều, nhiều thanh bằng → gợi dòng nước trôi miên man.
  • Cấu trúc câu kéo dài, ít biến động → tạo cảm giác thời gian trải rộng.
  • Điệp âm – điệp vần làm tăng âm hưởng ngân nga, bất tận.



→ Tất cả góp phần tạo nên nhịp chảy trôi vô tận của dòng Tràng giang.





Câu 5. Em ấn tượng nhất với đặc điểm nào của bài thơ Tràng giang được phân tích trong văn bản? Vì sao?



Gợi ý câu trả lời mẫu:


Em ấn tượng nhất với nỗi buồn “rộng mà sâu”, vừa cổ điển vừa hiện đại của bài thơ. Đó không chỉ là nỗi buồn trước cảnh sông nước mênh mang mà còn là cảm giác cô đơn, lạc lõng của con người trước vũ trụ rộng lớn. Nỗi buồn ấy được thể hiện bằng những hình ảnh rất giản dị, gần gũi với đời sống, khiến bài thơ vừa đẹp vừa thấm thía. Chính sự kết hợp hài hòa giữa vẻ đẹp cổ điển và tâm trạng hiện đại đã để lại trong em một ấn tượng rất mạnh và khó quên.




Câu 1 (khoảng 200 chữ)



Trong khổ thơ cuối của Tương tư, hình ảnh “giầu” và “cau” là những biểu tượng dân gian quen thuộc, gắn liền với phong tục cưới hỏi của người Việt. Nguyễn Bính mượn hình ảnh “giàn giầu” ở nhà em và “hàng cau liên phòng” ở nhà anh để gợi nên một không gian thôn quê mộc mạc, đậm chất truyền thống. Nhưng vượt lên ý nghĩa tả thực, “giầu – cau” còn là ẩn dụ cho sự hòa hợp, cho lời ước nguyện gắn kết đôi lứa. Cau nhớ giầu, cũng như chàng trai nhớ cô gái, thể hiện nỗi khát khao được sánh đôi, được chính thức hóa mối tình thắm thiết bằng sự chứng giám của phong tục. Vì thế, câu thơ vừa mang nét duyên dáng, hóm hỉnh, vừa chan chứa tình cảm chân thành và da diết. Qua hình ảnh ấy, nhà thơ đã gửi gắm ước mong sum vầy, đồng thời khẳng định tình yêu chân quê mộc mạc mà sâu nặng, trở thành linh hồn của cả bài thơ Tương tư.





Câu 2 (khoảng 600 chữ)



Leonardo DiCaprio từng khẳng định: “Hành tinh của chúng ta là nơi duy nhất mà chúng ta có thể sống, chúng ta cần bảo vệ nó.” Đây không chỉ là lời nhắc nhở, mà còn là cảnh báo mạnh mẽ về trách nhiệm của con người trước nguy cơ môi trường toàn cầu đang bị tàn phá. Tôi hoàn toàn đồng tình với quan điểm này bởi Trái Đất chính là ngôi nhà chung duy nhất của nhân loại, và sự tồn tại của chúng ta phụ thuộc trực tiếp vào cách chúng ta đối xử với nó.


Trước hết, Trái Đất cung cấp mọi điều kiện sống thiết yếu: không khí để hít thở, nước để duy trì sự sống, đất đai cho nông nghiệp, tài nguyên cho sản xuất. Không một hành tinh nào đã được chứng minh có thể thay thế Trái Đất. Việc khai thác cạn kiệt tài nguyên, phá rừng, xả thải công nghiệp… đang khiến môi trường suy thoái nhanh chóng: khí hậu biến đổi, băng tan, nước biển dâng, thiên tai dồn dập. Tất cả đều là hệ quả từ chính các hoạt động thiếu kiểm soát của con người. Nếu không bảo vệ hành tinh này, chúng ta sẽ tự tước đi điều kiện sống của chính mình và của các thế hệ tương lai.


Bên cạnh đó, lời kêu gọi của DiCaprio đặt ra trách nhiệm chung cho toàn nhân loại. Bảo vệ Trái Đất không chỉ là nhiệm vụ của các tổ chức hay chính phủ, mà đòi hỏi sự chung tay của mỗi cá nhân. Một hành động nhỏ như trồng cây, tiết kiệm điện, hạn chế rác thải nhựa, sử dụng phương tiện xanh… đều góp phần giảm áp lực lên môi trường. Khi mỗi người ý thức được vai trò của mình, những thay đổi nhỏ sẽ tạo nên sức mạnh lớn, lan tỏa thành thói quen và văn hóa sống bền vững.


Cuối cùng, bảo vệ hành tinh cũng là bảo vệ tương lai của chính con người. Một môi trường trong lành giúp xã hội phát triển bền vững, con người khỏe mạnh và hạnh phúc hơn. Thật vô nghĩa nếu khoa học – kỹ thuật phát triển vượt bậc nhưng con người lại sống giữa ô nhiễm, thiên tai và khủng hoảng khí hậu. Vì thế, giữ gìn Trái Đất không chỉ là nghĩa vụ, mà còn là quyền lợi thiết thực của mỗi cá nhân.


Tóm lại, quan điểm của DiCaprio là lời cảnh tỉnh đúng đắn và cần thiết. Trái Đất là ngôi nhà duy nhất của chúng ta, và bảo vệ nó là con đường duy nhất để gìn giữ sự sống. Việc hành động ngay từ hôm nay – bằng những việc nhỏ, thiết thực – chính là cách chúng ta thể hiện trách nhiệm với chính mình và với tương lai chung của nhân loại.



Câu 1



Thơ lục-bát truyền thống (thơ dân gian, thể thơ lục-bát — câu 6 chữ nối với câu 8 chữ, âm hưởng dân ca).



Câu 2



Cụm từ “chín nhớ mười mong” là cách nói hoá-học, dùng con số để nhấn mạnh: diễn tả nỗi nhớ da diết, miên man, càng lúc càng mãnh liệt — nhớ không chỉ nhiều mà còn kèm theo mong ngóng, khắc khoải tới mức dồn nén.



Câu 3



Trong câu “Thôn Đoài ngồi nhớ thôn Đông” tác giả dùng biện pháp nhân hóa (gán hành động, cảm xúc cho làng): “thôn” như người biết ngồi, biết nhớ. Tác dụng: làm cho cảnh vật trở nên sống động, biến nỗi nhớ thành cái chung, cộng đồng — không chỉ riêng một người — từ đó tăng sức biểu cảm, nhấn mạnh tính bền bỉ, tĩnh lặng và bao trùm của nỗi tương tư.



Câu 4



Hai dòng hỏi tu từ “Bao giờ bến mới gặp đò? / Hoa khuê các bướm giang hồ gặp nhau?” gợi cảm giác chờ đợi mòn mỏi, vừa hy vọng vừa bất định. Hình ảnh bến-đò, hoa và bướm là ẩn dụ cho cuộc gặp tình yêu: nhẹ nhàng, mơ mộng nhưng mong manh và do duyên phận quyết định. Đọc những dòng này ta cảm thấy khắc khoải, lãng mạn và có chút buồn xa vắng.



Câu 5



Tình yêu trong cuộc sống là nguồn động lực mạnh mẽ: nó làm đời sống thi vị hơn, khiến con người biết thương nhớ, hi vọng và chịu hy sinh. Tình yêu còn kết nối cộng đồng, giúp ta cảm nhận sâu sắc cái đẹp của đời thường. Dù có khổ đau, tình yêu vẫn là giá trị tinh thần làm cho cuộc sống có ý nghĩa.