Hoàng Thị Lan Hương

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Hoàng Thị Lan Hương
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1

Văn bản Cảnh tượng đau lòng trích từ vở bi kịch Vua Lia của Shakespeare đã khắc họa sâu sắc bi kịch tinh thần của một ông vua khi rơi từ đỉnh cao quyền lực xuống tận cùng đau khổ. Vua Lia xuất hiện trong trạng thái điên loạn với những lời nói rời rạc, tưởng như vô nghĩa nhưng ẩn chứa những nhận thức sâu cay về đời sống. Trong cơn điên, ông nhận ra sự giả dối của quyền lực, sự bội bạc của con người và sự bất công của xã hội, nơi “chó được trao quyền hành” còn con người lương thiện bị chà đạp. Đặc biệt, hình ảnh vua Lia vừa điên vừa tỉnh cho thấy bi kịch lớn nhất của con người không chỉ là mất quyền lực mà là mất niềm tin vào tình thân và công lý. Qua đó, Shakespeare không chỉ thương xót cho số phận một ông vua mà còn gửi gắm tư tưởng nhân văn sâu sắc về con người trong nghịch cảnh.



Câu 2.


Viết bài văn nghị luận (khoảng 600 chữ) bàn về ý nghĩa của nghịch cảnh trong cuộc sống


Nghịch cảnh là những hoàn cảnh khó khăn, thử thách, đau khổ mà con người buộc phải đối diện trong cuộc sống. Không ai mong muốn nghịch cảnh, nhưng chính nghịch cảnh lại mang những ý nghĩa to lớn đối với sự trưởng thành của mỗi con người.


Trước hết, nghịch cảnh giúp con người nhận ra giá trị thật của bản thân và cuộc đời. Khi sống trong thuận lợi, con người dễ ảo tưởng về năng lực, vị thế hay quyền lực của mình. Chỉ khi mất mát, thất bại, con người mới hiểu đâu là điều bền vững, đâu là giả tạo. Giống như vua Lia trong bi kịch của Shakespeare, chỉ khi bị phản bội và đẩy vào cảnh điên loạn, ông mới nhận ra sự mong manh của quyền lực và sự cay nghiệt của lòng người.


Thứ hai, nghịch cảnh là môi trường tôi luyện ý chí và nhân cách. Những khó khăn buộc con người phải kiên cường, học cách đứng dậy sau vấp ngã. Không có nghịch cảnh, con người dễ trở nên yếu đuối, phụ thuộc. Nhiều tấm gương trong cuộc sống đã vươn lên từ nghèo khó, bệnh tật hay thất bại để đạt được thành công và sống có ích hơn.


Bên cạnh đó, nghịch cảnh còn giúp con người thấu hiểu và cảm thông với người khác. Trải qua đau khổ, con người học được cách yêu thương, chia sẻ và sống nhân ái hơn. Những người chưa từng nếm trải mất mát thường khó đồng cảm với nỗi đau của người khác.

Tuy nhiên, nghịch cảnh chỉ có ý nghĩa tích cực khi con người đối diện và vượt qua nó bằng thái độ đúng đắn. Nếu buông xuôi, tuyệt vọng, nghịch cảnh có thể vùi dập con người. Ngược lại, nếu dám đối mặt, con người sẽ trưởng thành, mạnh mẽ và sâu sắc hơn.


Tóm lại, nghịch cảnh là một phần không thể tránh khỏi của cuộc sống. Dù đau đớn, nó chính là phép thử cần thiết để con người hoàn thiện bản thân, hiểu đời, hiểu người và sống có ý nghĩa hơn. Biết biến nghịch cảnh thành động lực, con người mới thực sự làm chủ số phận của mình.





Câu 1.


Một lời độc thoại trong văn bản:


“Không, chúng chả phải là người nói đúng lời đâu! Chúng bảo ta quyền phép vạn năng: láo toét hết. Ta có chống được cơn sốt rét đâu nào!”


→ Đây là lời Vua Lia tự nói với chính mình, không nhằm trực tiếp đáp lại nhân vật khác, thể hiện sự tự ý thức và nỗi cay đắng.



Câu 2.


Vua Lia nhận ra bản chất thật của hai cô con gái và sự ảo tưởng về quyền phép vạn năng của bản thân khi ông bị họ phản bội, đuổi ra ngoài trong đêm mưa bão, không còn quyền lực, phải đối diện trực tiếp với thiên nhiên khắc nghiệt và sự cô độc. Chính trong hoàn cảnh mất quyền – mất con – mất chỗ dựa, ông mới “thấu gan ruột chúng” và hiểu rằng quyền lực trước đây chỉ là giả tạo.



Câu 3.


Lời thoại được trích của vua Lia có các đặc điểm sau:

• Rời rạc, đứt đoạn, phi logic, ý nghĩ chuyển nhanh, không theo trật tự

• Đan xen giữa tưởng tượng và hiện thực, giữa vua – trò chơi – chiến trận – trẻ con

• Ngôn ngữ cường điệu, phóng đại, hỗn loạn


→ Những đặc điểm này cho thấy trạng thái điên loạn của vua Lia, đồng thời phản ánh bi kịch tinh thần sâu sắc: trong cơn điên vẫn le lói sự tỉnh táo và đau đớn.



Câu 4.


Các chỉ dẫn sân khấu trong văn bản:

• (Lia ra, đeo quấn rất ngộ nghĩnh những hoa đồng cỏ nội.)

• (Eđ-ga nói riêng)

• (Một gia tướng và một số gia nhân ra.)

• (Lia vùng chạy, bọn gia nhân đuổi theo.)


Tác dụng:

• Giúp người đọc hình dung rõ hành động, trạng thái, không gian sân khấu

• Làm nổi bật tình trạng điên loạn, đáng thương của vua Lia

• Tăng tính kịch tính, trực quan, hỗ trợ việc thể hiện chủ đề và tính cách nhân vật



Câu 5.


Phần tóm tắt và văn bản cho thấy bức tranh hiện thực đời sống hiện ra:

• Xã hội đầy bất công, giả dối, nơi quyền lực và tiền bạc che đậy tội ác

• Tình thân bị bóp méo bởi tham vọng, con cái phản bội cha mẹ

• Con người nhỏ bé, mong manh trước nghịch cảnh và số phận

• Công lý bị đảo lộn, người lương thiện chịu đau khổ, kẻ xấu có lúc lộng hành


→ Đó là một hiện thực đen tối, nghiệt ngã, mang đậm tinh thần bi kịch nhân sinh của Shakespeare.

– Câu 1


Đan Thiềm là một nhân vật giàu giá trị nhân văn trong đoạn trích Vũ Như Tô của Nguyễn Huy Tưởng. Bà là người phụ nữ chịu nhiều bất hạnh trong chốn cung đình, nhưng không vì thế mà trở nên nhỏ nhen hay ích kỉ. Trái lại, Đan Thiềm hiện lên là người thấu hiểu sâu sắc số phận của kẻ hiền tài, đặc biệt là Vũ Như Tô. Bà gọi mình là “người đồng bệnh”, cho thấy sự đồng cảm chân thành với nỗi đau của người nghệ sĩ. Không chỉ thương xót, Đan Thiềm còn có tầm nhìn xa, nhận ra giá trị lớn lao của tài năng đối với đất nước. Chính bà là người khơi dậy, thức tỉnh lý tưởng sáng tạo trong Vũ Như Tô, thuyết phục ông dùng tài năng để cống hiến cho non sông. Đan Thiềm vì thế vừa là tri âm, vừa là người dẫn đường cho lý tưởng nghệ thuật, thể hiện tư tưởng đề cao hiền tài của tác giả.





Câu 2


Trong mọi thời đại, hiền tài luôn giữ vai trò đặc biệt quan trọng đối với sự hưng thịnh của quốc gia. Qua câu chuyện của Vũ Như Tô trong vở kịch cùng tên của Nguyễn Huy Tưởng, mối quan hệ gắn bó mật thiết giữa hiền tài và sự nghiệp đất nước được thể hiện rõ nét, đồng thời gợi ra nhiều suy ngẫm sâu sắc.


Hiền tài là những con người có trí tuệ, tài năng và tâm huyết, có khả năng tạo ra giá trị lớn lao cho xã hội. Lịch sử đã chứng minh, một quốc gia muốn phát triển bền vững không thể thiếu đội ngũ hiền tài. Họ là người xây dựng nền móng văn hoá, khoa học, nghệ thuật và góp phần nâng cao vị thế đất nước. Trong tác phẩm, Vũ Như Tô là hiện thân của người nghệ sĩ tài hoa, có khát vọng tạo dựng công trình kiến trúc vĩ đại cho dân tộc. Tuy nhiên, khi hiền tài không được trọng dụng, thậm chí bị vùi dập, đất nước sẽ rơi vào trì trệ, lạc hậu.


Ngược lại, sự nghiệp quốc gia cũng là môi trường để hiền tài phát huy năng lực. Nếu đất nước biết trân trọng, tạo điều kiện cho người tài cống hiến, thì tài năng ấy sẽ được chuyển hoá thành sức mạnh chung. Lời khuyên của Đan Thiềm đã cho thấy một nhận thức đúng đắn: tài năng không nên bị chôn vùi mà cần được dùng để phục vụ non sông, dù hoàn cảnh có khắc nghiệt. Một công trình lớn không chỉ là vinh quang cá nhân mà còn là niềm tự hào dân tộc.


Tuy nhiên, mối quan hệ giữa hiền tài và quốc gia chỉ thực sự bền chặt khi được đặt trên nền tảng nhân văn. Việc lợi dụng hiền tài cho mục đích cá nhân, tàn bạo sẽ dẫn đến bi kịch, như chính số phận của Vũ Như Tô sau này. Điều đó nhắc nhở rằng quốc gia muốn phát triển phải biết dùng hiền tài đúng cách, gắn lợi ích dân tộc với hạnh phúc con người.


Ngày nay, bài học ấy vẫn còn nguyên giá trị. Một đất nước muốn đi lên cần có chính sách trọng dụng nhân tài, tạo môi trường lành mạnh để họ cống hiến. Đồng thời, mỗi người tài cũng cần ý thức trách nhiệm của mình với cộng đồng. Chỉ khi hiền tài và sự nghiệp quốc gia song hành, đất nước mới có thể phát triển bền vững và lâu dài.



Câu 1.



Văn bản kể lại cuộc gặp gỡ và đối thoại giữa Vũ Như Tô và Đan Thiềm trong cung, qua đó Đan Thiềm bày tỏ sự cảm thông, thấu hiểu nỗi đau của người tài và thuyết phục Vũ Như Tô nhận xây Cửu Trùng Đài, dùng tài năng để thực hiện hoài bão lớn cho đất nước.





Câu 2.



  • Chỉ dẫn sân khấu: (Chàng rơm rớm nước mắt.)
  • Tác dụng:
    • Thể hiện trạng thái cảm xúc đau đớn, bi thương tột cùng của Vũ Như Tô.
    • Làm cho nhân vật hiện lên chân thực, sinh động.
    • Góp phần khắc sâu bi kịch của người nghệ sĩ tài hoa trong xã hội phong kiến tàn bạo.






Câu 3



Từ “đồng bệnh” cho thấy Đan Thiềm là người cùng cảnh ngộ với Vũ Như Tô: đều là những con người có giá trị nhưng bị xã hội phong kiến vùi dập. Qua đó khắc hoạ Đan Thiềm là người thấu hiểu, đồng cảm sâu sắc với người tài, có tấm lòng tri âm, tri kỉ và trân trọng tài năng.





Câu 4.



  • Xung đột:
    • Giữa Vũ Như Tô – người nghệ sĩ tài hoa, có lý tưởng nghệ thuật với chế độ phong kiến tàn bạo (đại diện là vua Hồng Thuận).
    • Đồng thời là xung đột trong chính nội tâm Vũ Như Tô: giữa việc giữ gìn nhân cách và khát vọng sáng tạo nghệ thuật lớn.
  • Ý nghĩa:
    • Làm nổi bật bi kịch của người nghệ sĩ trong xã hội cũ.
    • Thể hiện tư tưởng nhân văn sâu sắc của tác giả về số phận hiền tài.






Câu 5



  • Ban đầu, Vũ Như Tô quyết không xây Cửu Trùng Đài, thà chết chứ không dùng tài năng phục vụ bạo chúa.
  • Sau khi được Đan Thiềm khuyên nhủ, ông thay đổi vì:
    • Nhận ra tài năng không chỉ thuộc về cá nhân mà còn thuộc về non sông.
    • Hiểu rằng có thể mượn tay vua để thực hiện lý tưởng nghệ thuật lớn, để lại giá trị lâu dài cho dân tộc.
    • Được Đan Thiềm “khai sáng” nhận thức, đánh thức khát vọng cống hiến.

















Câu 1



Hình ảnh “giầu” và “cau” trong khổ thơ cuối của Tương tư là những sáng tạo nghệ thuật giàu tính biểu tượng, kết tinh vẻ đẹp mộc mạc của tình yêu quê mùa. Từ lâu, trầu cau đã trở thành biểu tượng của tình duyên lứa đôi trong văn hóa Việt Nam. Vì thế, “giàn giầu” của nhà em và “hàng cau” của nhà anh không chỉ là hình ảnh thực mà còn ẩn dụ cho hai tâm hồn đang hướng về nhau, luôn khao khát được sum họp. Khi Nguyễn Bính viết: “Cau thôn Đoài nhớ giầu không thôn nào?”, ông đã nhân hóa cây cối, để qua đó diễn tả nỗi nhớ cháy bỏng của chàng trai. “Cau” nhớ “giầu” chính là chàng trai nhớ cô gái, nhớ đến mức trở thành câu hỏi day dứt khôn nguôi. Hình ảnh giầu – cau còn cho thấy sự hòa hợp tự nhiên, duyên nợ trời định của tình yêu chân quê: giản dị mà sâu sắc, bình dị mà bền chặt. Nhờ những hình ảnh truyền thống này, bài thơ không chỉ nói về nỗi tương tư của đôi lứa, mà còn tôn vinh vẻ đẹp của tình yêu Việt Nam – mộc mạc, thủy chung và tình nghĩa.





Câu 2



“Hành tinh của chúng ta là nơi duy nhất mà chúng ta có thể sống, chúng ta cần bảo vệ nó.” – lời nhắc nhở của Leonardo DiCaprio không chỉ là cảm xúc của một nghệ sĩ mà còn là sự cảnh tỉnh mạnh mẽ đối với toàn nhân loại. Trái Đất là ngôi nhà chung duy nhất của con người, và sự tồn vong của chúng ta phụ thuộc trực tiếp vào cách chúng ta đối xử với hành tinh này.


Thực tế cho thấy môi trường đang chịu những tổn thương nghiêm trọng do chính con người gây ra. Khói bụi công nghiệp, rác thải nhựa, tàn phá rừng, ô nhiễm nguồn nước, biến đổi khí hậu… đang khiến Trái Đất kiệt quệ. Nhiệt độ toàn cầu tăng cao gây ra băng tan, nước biển dâng, thiên tai thất thường; hàng triệu người có nguy cơ mất nơi sinh sống; hệ sinh thái bị phá hủy, hàng loạt loài sinh vật đứng trước nguy cơ tuyệt chủng. Điều đáng lo ngại là con người dù tiến bộ về công nghệ nhưng vẫn chưa tìm được một hành tinh khác phù hợp để sinh sống. Vì vậy, Trái Đất không chỉ là “ngôi nhà duy nhất”, mà còn là “cơ hội duy nhất” để nhân loại tiếp tục tồn tại.


Bảo vệ hành tinh này không phải là trách nhiệm của riêng chính phủ hay các tổ chức môi trường, mà là nghĩa vụ của mỗi công dân toàn cầu. Mỗi người có thể bắt đầu từ những hành động nhỏ: hạn chế rác thải nhựa, trồng cây, tiết kiệm năng lượng, tái sử dụng đồ dùng, sử dụng phương tiện thân thiện với môi trường… Các quốc gia cần đặt ra chính sách rõ ràng về giảm khí thải, phát triển năng lượng tái tạo và bảo vệ rừng. Những tập đoàn lớn phải có trách nhiệm với sản phẩm và lượng khí thải của mình. Chỉ khi toàn xã hội cùng hành động, chúng ta mới có thể kéo Trái Đất khỏi bờ vực suy kiệt.


Thông điệp của Leonardo DiCaprio nhắc chúng ta rằng bảo vệ hành tinh không còn là lựa chọn mà là nhiệm vụ bắt buộc. Tương lai của thế hệ mai sau phụ thuộc vào hành động của chúng ta hôm nay. Khi biết trân trọng và bảo vệ Trái Đất, chúng ta cũng đang bảo vệ chính cuộc sống của mình. Vì vậy, hãy hành động ngay từ bây giờ – vì một hành tinh xanh, một tương lai bền vững và một mái nhà chung không bị tổn thương thêm nữa.



Câu 1.



Thể thơ của văn bản là thơ lục bát.



Câu 2.



Cụm từ “chín nhớ mười mong” diễn tả nỗi nhớ mãnh liệt, da diết, luôn thường trực, lúc nào cũng đầy ắp trong lòng, càng nhớ càng mong, càng mong càng thương.



Câu 3.



Câu thơ “Thôn Đoài ngồi nhớ thôn Đông” sử dụng nhân hóa (đồng thời có hoán dụ vì “thôn Đoài”, “thôn Đông” đại diện cho chàng trai và cô gái).

→ Tác dụng: làm cho nỗi nhớ trở nên hữu hình, sinh động như một con người đang ngồi ôm nỗi tương tư; đồng thời gợi vẻ đẹp mộc mạc, chân chất của tình yêu quê mùa, đậm phong vị dân gian.



Câu 4.



Hai dòng thơ:

“Bao giờ bến mới gặp đò?

Hoa khuê các bướm giang hồ gặp nhau?”

→ Gợi cảm giác khao khát gặp gỡ nhưng đầy xa xôi, trắc trở. Hình ảnh “bến – đò” gợi tình duyên lỡ nhịp; hình ảnh “hoa – bướm” gợi sự mong đợi nhưng cũng thể hiện khoảng cách giữa hai thân phận. Nỗi tương tư trở nên vừa tha thiết vừa buồn man mác.



Câu 5.



Từ tâm trạng tương tư tha thiết trong bài thơ, em hiểu rằng tình yêu là một giá trị đẹp đẽ và quan trọng trong cuộc sống con người. Tình yêu giúp mỗi người biết rung động, biết chờ đợi, biết hướng về một ai đó bằng tất cả sự chân thành. Dù có lúc đem đến nỗi nhớ nhung, khắc khoải, nhưng chính điều ấy làm cho cuộc sống trở nên giàu cảm xúc và ý nghĩa hơn. Tình yêu còn dạy ta biết trân trọng những điều bình dị, gần gũi và biết sống vị tha hơn. Vì vậy, mỗi người cần gìn giữ và nuôi dưỡng tình yêu bằng sự chân thật, thủy chung và trách nhiệm.



Câu 1



Hình ảnh “Hoa chanh nở giữa vườn chanh” trong bài thơ Chân quê của Nguyễn Bính là một sáng tạo nghệ thuật giàu ý nghĩa, góp phần thể hiện quan niệm thẩm mỹ và tình cảm chân thành của nhân vật trữ tình. Trước hết, hình ảnh này gợi vẻ đẹp thuần khiết, mộc mạc và đúng chỗ: hoa chanh chỉ đẹp nhất khi nở trong khu vườn chanh – môi trường tự nhiên vốn thuộc về nó. Bằng so sánh ngầm, Nguyễn Bính muốn nói rằng người con gái thôn quê cũng đẹp nhất khi giữ gìn nét giản dị, chân chất vốn có của mình. Không phải vẻ hào nhoáng của “khăn nhung, quần lĩnh” nơi tỉnh thành, mà chính sự mộc mạc của “áo tứ thân”, “khăn mỏ quạ” mới làm nên sức hấp dẫn riêng. Hình ảnh ấy còn thể hiện tình cảm chân quê, chân thành của chàng trai, vừa tha thiết vừa có chút lo lắng trước sự đổi thay của người mình yêu. Đồng thời, nó gửi gắm nỗi băn khoăn của cả một thời đại đang đứng trước sự xâm nhập của lối sống thị thành vào làng quê truyền thống. Như vậy, “Hoa chanh nở giữa vườn chanh” là hình ảnh biểu tượng cho vẻ đẹp nguyên sơ, cho giá trị bền vững của nếp sống quê mùa – cũng là tâm hồn thơ đặc trưng của Nguyễn Bính.





Câu 2



“Biến đổi khí hậu là thách thức lớn nhất đối với tương lai của nhân loại” – nhận định của Barack Obama không chỉ mang giá trị cảnh báo mà còn gióng lên hồi chuông về trách nhiệm toàn cầu. Trong bối cảnh thế kỉ XXI, khi thế giới phát triển mạnh mẽ về kinh tế, khoa học – công nghệ, con người vẫn bất lực trước nhiều hiện tượng thời tiết cực đoan; điều đó chứng minh rằng biến đổi khí hậu đang trở thành vấn đề sống còn của cả nhân loại.


Thực tế cho thấy biến đổi khí hậu gây ra những hệ quả nặng nề và ngày càng khó kiểm soát. Nhiệt độ trái đất tăng lên khiến băng tan, mực nước biển dâng đe dọa nhấn chìm nhiều vùng ven biển và đảo quốc nhỏ. Thời tiết diễn biến thất thường, thiên tai xuất hiện với tần suất dày đặc: bão mạnh, nắng nóng kỷ lục, hạn hán, cháy rừng, lũ quét… Không chỉ gây thiệt hại về người và của, biến đổi khí hậu còn làm đứt gãy hệ sinh thái, suy giảm đa dạng sinh học – những nền tảng thiết yếu duy trì sự sống. Kinh tế, nông nghiệp, y tế, an ninh lương thực, năng lượng… đều chịu tác động trực tiếp. Nhìn rộng ra, đây không chỉ là vấn đề môi trường mà còn là mối đe dọa đến sự phát triển bền vững của toàn bộ nền văn minh nhân loại.


Nguyên nhân sâu xa của biến đổi khí hậu bắt nguồn từ chính con người. Việc khai thác quá mức tài nguyên, công nghiệp hóa thiếu kiểm soát, sử dụng nhiên liệu hóa thạch, phá rừng, xả thải bừa bãi… đã đẩy Trái Đất vào khủng hoảng. Điều đáng lo ngại là hậu quả của biến đổi khí hậu mang tính dây chuyền: một biến động nhỏ có thể dẫn đến thảm họa lớn, vượt ngoài khả năng ứng phó của các quốc gia. Chính vì vậy, biến đổi khí hậu trở thành thách thức lớn nhất — bởi nó đe dọa trực tiếp đến quyền được sống an toàn mà mọi con người đều mong muốn.


Tuy nhiên, thách thức không đồng nghĩa với tuyệt vọng. Nhân loại có thể chung tay giảm thiểu tác động của biến đổi khí hậu thông qua những hành động thiết thực: chuyển đổi sang năng lượng tái tạo, hạn chế khí thải, sử dụng bền vững tài nguyên, mở rộng diện tích rừng, thay đổi thói quen tiêu dùng, tăng cường giáo dục môi trường… Mỗi quốc gia cần có chiến lược dài hạn và cam kết thực hiện; mỗi cá nhân cần bắt đầu từ những việc nhỏ như tiết kiệm điện, giảm rác thải nhựa, trồng cây, bảo vệ nguồn nước. Tương lai của Trái Đất không phụ thuộc vào một ai, mà là trách nhiệm của tất cả.


Tóm lại, biến đổi khí hậu thực sự là thách thức lớn nhất đối với tương lai nhân loại bởi nó đe dọa mọi lĩnh vực của đời sống và sự tồn vong của chính con người. Nhận thức đúng và hành động kịp thời là cách duy nhất để chúng ta bảo vệ hành tinh – ngôi nhà chung duy nhất. Khi mỗi người đều nhìn thấy trách nhiệm của mình, thách thức ấy sẽ trở thành động lực để nhân loại thay đổi theo hướng bền vững hơn.



Câu 1. Phương thức biểu đạt chính của văn bản là nghị luận (phân tích — bình luận văn học).


Câu 2. Trong phần (3), người viết thể hiện cảm xúc bâng khuâng, trầm tư, cô đơn và nhỏ bé trước không gian mênh mang; thái độ là đồng cảm, suy ngẫm, có chút buồn man mác trước kiếp người — cảm giác lạc lõng, lưu lạc như “cành củi khô” hay “cánh chim nhỏ”.


Câu 3. Tác giả chỉ ra rằng khác với thơ xưa (tĩnh vắng thanh nhàn, an nhiên, thường có những dấu hiệu đời sống như “khói”, “chợ”, “ngõ” khiến nỗi tĩnh vắng mềm mại), “Tràng giang” mô tả một tĩnh vắng khắc nghiệt, trống trải, cô đơn tuyệt đối — một thế giới hoang sơ, không có sự hiện diện của con người, và nỗi nhớ nhà của thi sĩ là thường trực, không cần “khói hoàng hôn” làm duyên cớ.


Câu 4. Trong phần (2), tác giả phân tích các yếu tố ngôn ngữ sau để làm sáng tỏ “nhịp chảy trôi miên viễn”:


  • Từ láy (nhất là láy nguyên): điệp điệp, song song, lớp lớp, dợn dợn…;
  • Các cặp câu tương xứng, trùng/tiếp nối tạo chuỗi liên tiếp: ví dụ câu nối nhau như “Sóng gợn… / Con thuyền…”;
  • Vế câu vừa cắt rời vừa kết nối (tạo cảm giác rong ruổi, miên man): “Nắng xuống/ trời lên/ sâu chót vót. Sông dài/ trời rộng/ bến cô liêu”;
  • Các cụm từ chỉ sự trùng điệp, nối tiếp đặt ở cuối câu: “hàng nối hàng”, “Lặng lẽ bờ xanh tiếp bãi vàng” — tất cả hòa vào nhau tạo âm hưởng chảy miên viễn.



Câu 5. Em ấn tượng nhất với kỹ thuật tạo nhịp chảy (từ láy + cấu trúc câu nối tiếp, trùng điệp) mà văn bản phân tích. Vì kỹ thuật này không chỉ mô phỏng hình ảnh con sông chảy mà còn kéo theo cảm giác thời gian miên viễn, khiến người đọc vừa thấy không gian mênh mông vừa cảm nhận sâu sắc nỗi cô đơn, lưu lạc của cái tôi trữ tình — đó là sức mạnh khiến bài thơ ám ảnh và khác biệt.