Bùi Thị Lan Hiền

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Bùi Thị Lan Hiền
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1. Thể thơ: Thất ngôn bát cú Đường luật. Câu 2. ​ Đề tài: Đạo học/ Sự suy tàn của Nho học. Câu 3. Tác giả cho rằng "Đạo học ngày nay chán lắm rồi" vì đạo học không còn được coi trọng như trước. Việc học hành sa sút, nhiều người chán chường, lựa chọn bỏ học, sĩ khí giảm sút và mục tiêu của việc học không còn vì đạo lí hay trí tuệ mà đã trở nên thực dụng, chạy theo danh lợi. Câu 4. - Những từ láy được sử dụng trong văn bản: lim dim, nhấp nhổm, rụt rè, liều lĩnh. - Nhận xét: Những từ láy kể trên có tác dụng gợi tả một cách chân thực sự uể oải khi chẳng có người mua sách, sự sốt ruột khi không có người theo học, sự dè dặt, e ngại và sự bất chấp của những sĩ tử thời bấy giờ. Tất cả những chi tiết ấy đã góp phần tạo nên bối cảnh thực tiễn Nho học suy tàn. Câu 5. ​ Nội dung: Bài thơ đã khắc họa thành công bối cảnh đạo học suy tàn cuối thế kỉ XIX, đầu thế kỉ XX, qua đó, thể hiện nỗi buồn, sự chua xót của tác giả khi việc học hành không được coi trọng, sĩ khí của những nhà Nho giảm sút, con người chạy theo lợi ích thực dụng thay vì những lý tưởng cao đẹp.

câu 1: Bài thơ "Than đạo học" là một tác phẩm giàu giá trị nội dung và nghệ thuật, phản ánh sâu sắc những trăn trở về tình trạng suy đồi của đạo học trong xã hội. Tác phẩm không chỉ là lời than thở mà còn là tiếng chuông cảnh tỉnh, thôi thúc người đọc suy ngẫm về trách nhiệm gìn giữ và phát huy những giá trị cốt lõi của việc học.Nội dung đặc sắcNội dung chính của bài thơ xoay quanh sự xuống cấp của đạo học, thể hiện qua việc con người ngày càng xa rời mục đích chân chính của việc học là tu dưỡng đạo đức, rèn luyện nhân cách. Thay vào đó, việc học trở thành phương tiện để đạt được danh vọng, lợi ích cá nhân. Bài thơ khắc họa một bức tranh u ám về một nền học vấn bị thương mại hóa, nơi kiến thức bị xem nhẹ, còn bằng cấp và địa vị lại được đề cao. Sự "đạo" trong "đạo học" đã dần mai một, chỉ còn lại cái "học" hời hợt, thiếu chiều sâu.Nghệ thuật tinh tếVề nghệ thuật, bài thơ sử dụng ngôn ngữ giản dị, gần gũi nhưng mang sức gợi lớn. Tác giả khéo léo dùng các hình ảnh ẩn dụ, so sánh để làm nổi bật sự đối lập giữa đạo học đích thực và đạo học suy đồi. Giọng thơ trầm buồn, day dứt, thể hiện nỗi lòng xót xa của người làm thơ trước thực trạng đáng báo động. Cách gieo vần, nhịp điệu của bài thơ cũng góp phần tạo nên âm hưởng tha thiết, lay động lòng người, khiến cho thông điệp của tác phẩm càng thêm thấm thía. câu 2 Hiện nay, xã hội đang phát triển với tốc độ chóng mặt, công nghệ thông tin thay đổi liên tục, khiến việc học tập không còn chỉ là nhiệm vụ bắt buộc tại trường mà còn là điều kiện cơ bản để mỗi người hoàn thiện bản thân và thích ứng với cuộc sống. Tuy nhiên, trong số học sinh hiện nay lại có nhiều em có ý thức học tập chưa thực sự tốt, dẫn đến tình trạng học tập thụ động, không hiệu quả. Bài viết này sẽ phân tích các đặc điểm của ý thức học tập hiện nay và đề xuất các giải pháp khắc phục tình trạng này. Nhiều học sinh hiện nay có xu hướng học tập vì phải học, không có mục tiêu rõ ràng. Họ chỉ làm bài tập để hoàn thành nhiệm vụ của giáo viên, không quan tâm đến việc hiểu sâu kiến thức trong chương trình. Một số em còn bị ảnh hưởng mạnh bởi lối sống giải trí hiện đại, dành hàng giờ mỗi ngày cho mạng xã hội, trò chơi điện tử thay vì dành thời gian học tập và rèn luyện kỹ năng cần thiết. Ngược lại, cũng có một nhóm học sinh có ý thức học tập tốt, biết cách lập kế hoạch học tập hợp lý, chủ động tìm kiếm kiến thức ngoài chương trình, không ngừng trau dồi kỹ năng mềm để chuẩn bị cho tương lai nghề nghiệp.Ý thức học tập kém có nhiều nguyên nhân phức tạp. Bên cạnh yếu tố từ gia đình, khi nhiều phụ huynh chỉ quan tâm đến điểm số cuối kỳ thay vì theo dõi quá trình học tập, tạo môi trường học tập yên tĩnh cho con, còn có yếu tố từ môi trường xã hội, với sự lan tỏa của các hình thức giải trí thú vị làm xao nhãng sự tập trung của học sinh. Thêm vào đó, một số giáo viên vẫn áp dụng phương pháp dạy học truyền thụ, không khơi gợi niềm yêu thích học tập cho học sinh, khiến các em cảm thấy học tập là một gánh nặng thay vì một hoạt động thú vị.Để khắc phục tình trạng này, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa gia đình, trường học và xã hội. Phụ huynh cần tạo ra môi trường học tập yên tĩnh tại nhà, lắng nghe và hỗ trợ con khi gặp khó khăn trong học tập, thay vì chỉ tập trung vào kết quả cuối cùng. Giáo viên cần thay đổi phương pháp dạy học, kết hợp giữa lý thuyết và thực hành, sử dụng công nghệ thông tin để làm cho bài học sinh động hơn, khơi gợi niềm yêu thích học tập cho học sinh. Xã hội cũng cần tạo ra nhiều hoạt động bổ ích, các câu lạc bộ học tập giúp học sinh phát triển các kỹ năng mềm và tìm thấy niềm đam mê với học tập. Ý thức học tập là yếu tố quyết định đến kết quả học tập và sự phát triển của từng học sinh. Hiện nay, có nhiều học sinh còn thiếu ý thức học tập, cần sự hỗ trợ từ gia đình, trường học và xã hội để thay đổi tư duy và hình thành thói quen học tập tốt. Chỉ khi mỗi học sinh hiểu rõ tầm quan trọng của việc học tập, chủ động tìm kiếm kiến thức và rèn luyện kỹ năng, thì mới có thể hoàn thiện bản thân và đạt được thành công trong tương lai.

Câu 1. Phương thức biểu đạt chính của văn bản: Thuyết minh. Câu 2. – HS chỉ ra hai điểm nổi bật của Festival Phở 2025 được nêu trong văn bản. – Gợi ý trả lời: + Quy tụ hơn 50 gian hàng phở ba miền. + Du khách được trải nghiệm các món phở đặc trưng của nhiều nơi. + Có tiết mục trình diễn quy trình nấu phở truyền thống. + Tái hiện không gian văn hoá ẩm thực Hà Nội xưa. + Toạ đàm về hành trình đưa phở trở thành di sản UNESCO. Câu 3. – Những thông tin được trình bày trong phần sa-pô của văn bản: Tên, chủ đề, thời gian, địa điểm và nội dung nổi bật của sự kiện. – Tác dụng của phần sa-pô: + Giúp người đọc nắm bắt được tổng quan thông tin quan trọng nhất của sự kiện. + Thu hút sự chú ý bằng việc đề cập, nhấn mạnh thông tin ứng dụng AI trong trải nghiệm phở tại sự kiện, tạo sự tò mò cho độc giả. Câu 4. – Điểm mới của Festival Phở 2025 so với những lễ hội ẩm thực truyền thống trước đây: Lần đầu tiên công nghệ AI được đưa vào hoạt động tư vấn, hỗ trợ khách hàng trong một lễ hội ẩm thực. – HS trả lời theo quan điểm cá nhân và đưa ra lí giải phù hợp về tác dụng của việc tác giả nhấn mạnh điểm mới này. Gợi ý trả lời: + Làm nổi bật tính hiện đại, sáng tạo của Festival Phở 2025. + Thể hiện sự kết hợp giữa văn hoá ẩm thực truyền thống và công nghệ số. + Góp phần tăng sức hấp dẫn và hiệu quả quảng bá cho lễ hội. Câu 5. – HS trả lời theo quan điểm cá nhân và đưa ra lí giải phù hợp. – Gợi ý trả lời: + Thế hệ trẻ có trách nhiệm kế thừa và phát huy các giá trị văn hoá ẩm thực truyền thống của dân tộc. + Cần chủ động tìm hiểu, trân trọng những giá trị lâu đời của ẩm thực truyền thống. + Biết ứng dụng công nghệ, truyền thông để giới thiệu ẩm thực dân tộc theo cách thức phù hợp với thời đại. + Góp phần sáng tạo, làm mới hình thức lan toả nhưng vẫn giữ gìn bản sắc và hồn cốt văn hoá của ẩm thực dân tộc.

Câu 1: Bài làm:​ Đoạn trích trong Truyện Kiều tái hiện cuộc trở về đầy đau đớn của Kim Trọng sau nửa năm xa cách, qua đó thể hiện sâu sắc bi kịch tình yêu tan vỡ và giá trị hiện thực, nhân đạo trong ngòi bút Nguyễn Du. Trước hết, bức tranh cảnh vật nơi vườn Thúy hiện lên hoang tàn, lạnh lẽo với cỏ lau mọc đầy, vách mưa rã rời, én liệng lầu không. Cảnh vật đổi thay không chỉ phản ánh sự tàn phá của thời gian mà còn là sự hóa thân của nỗi cô đơn, mất mát trong lòng nhân vật. Nghệ thuật tả cảnh ngụ tình được Nguyễn Du sử dụng tinh tế, khiến cảnh mang tâm trạng, tình thấm vào cảnh. Cao trào bi kịch được đẩy lên khi Kim Trọng lần lượt nghe tin dữ: Kiều bán mình chuộc cha, gia đình lưu lạc, cuộc sống sa sút. Những câu thơ miêu tả phản ứng của Kim Trọng cho thấy nỗi đau đớn tột cùng, sự bàng hoàng đến rụng rời của một trái tim chung tình, sâu nặng. Qua đoạn trích, Nguyễn Du không chỉ xót thương cho số phận con người trong xã hội phong kiến mà còn trân trọng, ngợi ca tình yêu thủy chung và tấm lòng hi sinh cao cả của Thúy Kiều.

Câu 2: Bài làm: Trong dòng chảy hối hả của cuộc sống hiện đại, con người thường bị cuốn theo những thành công rực rỡ, những giá trị hào nhoáng mà đôi khi quên đi một vẻ đẹp âm thầm nhưng vô cùng cao quý: sự hi sinh thầm lặng. Đó là những đóng góp lặng lẽ, không phô trương, không đòi hỏi ghi nhận nhưng lại giữ vai trò quan trọng trong việc gìn giữ hạnh phúc con người và sự bền vững của xã hội. Sự hi sinh thầm lặng là khi con người chấp nhận thiệt thòi về mình vì người khác và vì lợi ích chung. Trong gia đình, đó là hình ảnh cha mẹ tần tảo sớm hôm, gác lại ước mơ riêng để con cái được học hành, trưởng thành. Ngoài xã hội, đó là những người lao công, công nhân vệ sinh làm việc khi mọi người còn say ngủ; là các y, bác sĩ, chiến sĩ nơi tuyến đầu sẵn sàng đối mặt với hiểm nguy để bảo vệ sự an toàn cho cộng đồng. Họ không cần lời ca ngợi, bởi trách nhiệm và tình yêu thương đã trở thành động lực lớn nhất. Trong xã hội hiện nay, khi lối sống cá nhân và thực dụng có xu hướng gia tăng, sự hi sinh thầm lặng lại càng trở nên đáng trân tọng. Không phải ai cũng sẵn sàng sống vì người khác, cho đi mà không mong nhận lại. Chính những con người âm thầm cống hiến ấy đã góp phần nuôi dưỡng các giá trị nhân văn, làm cho xã hội trở nên nhân ái, gắn bó và giàu tình người hơn. Tuy nhiên, cần hiểu rằng sự hi sinh thầm lặng không đồng nghĩa với cam chịu hay đánh mất bản thân. Đó phải là sự hi sinh tự nguyện, xuất phát từ lòng yêu thương và ý thức trách nhiệm. Đồng thời, xã hội cũng cần biết trân trọng, ghi nhận những đóng góp âm thầm ấy để sự hi sinh không trở thành nỗi thiệt thòi kéo dài hay bị lãng quên. Là thế hệ trẻ, mỗi chúng ta cần học cách sống biết chia sẻ, biết đặt mình vào vị trí của người khác. Sự hi sinh thầm lặng có thể bắt đầu từ những hành động rất nhỏ: quan tâm đến gia đình, sống có trách nhiệm với tập thể, sẵn sàng giúp đỡ người khác mà không toan tính. Khi những hi sinh âm thầm ấy được lan tỏa, cuộc sống sẽ trở nên tốt đẹp hơn, bền vững hơn và giàu ý nghĩa nhân văn hơn.

Câu 1: Văn bản thuộc thể loại: Truyện thơ Nôm (viết theo thể thơ Lục bát). Câu 2: Ngôn ngữ văn bản Văn bản là sự kết hợp giữa ngôn ngữ người kể chuyện (lời dẫn dắt của tác giả Nguyễn Du) và ngôn ngữ nhân vật (lời đối thoại của Vương ông bà và suy nghĩ của Kim Trọng). Câu 3: Tóm tắt các sự kiện chính 1. Kim Trọng trở lại: Sau nửa năm chịu tang ở Liêu Dương, Kim Trọng vội vã quay về vườn Thúy tìm Kiều. 2. Cảnh cũ hoang tàn: Kim Trọng bàng hoàng thấy vườn Thúy giờ đây xơ xác, quạnh quẽ, không còn bóng dáng người thương. 3. Dò hỏi tin tức: Chàng hỏi thăm láng giềng thì bàng hoàng biết gia đình Kiều gặp nạn, Kiều đã bán mình chuộc cha và cả nhà đã dời đi nơi khác. 4. Cuộc gặp gỡ đau thương: Kim Trọng tìm đến nơi ở mới tồi tàn của gia đình họ Vương, nghe cha mẹ Kiều kể lại sự tình "trao duyên" và nỗi đau của Kiều. 5. Nỗi đau khổ của Kim Trọng: Chàng đau đớn đến mức "vật mình vẫy gió tuôn mưa", hồn phách thẫn thờ vì mất đi người tri kỷ. Câu 4: Ý nghĩa hình ảnh "Hoa đào năm ngoái còn cười gió đông" - Về điển tích: Sử dụng ý thơ của Thôi Hộ về việc tìm lại người xưa nhưng chỉ thấy hoa đào còn đó, người đã vắng bóng. - Về ý nghĩa: Hình ảnh này tạo nên sự đối lập gay gắt giữa thiên nhiên vĩnh hằng và số phận con người mong manh. Hoa đào vẫn nở, vẫn "cười" với gió xuân, nhưng người con gái năm xưa thề non hẹn biển giờ đã không còn. Nó nhấn mạnh cảm giác hụt hẫng, trống trải và dự cảm về một cuộc chia ly vĩnh viễn trong lòng Kim Trọng. Câu 5: Tác dụng của biện pháp tả cảnh ngụ tình Đoạn thơ sử dụng các hình ảnh: én liệng lầu không, cỏ lan mặt đất, rêu phong, gai góc mọc đầy. - Tái hiện sự hoang tàn: Cho thấy sự tàn phá của thời gian và biến cố. Nơi từng là chốn tình tự đẹp đẽ giờ chỉ còn là sự bỏ hoang, không có dấu chân người. - Bộc lộ tâm trạng nhân vật: Cảnh vật u ám, lạnh lẽo chính là sự phản chiếu nỗi lòng lo âu, thảng thốt và cô đơn của Kim Trọng. Nhìn cảnh mà lòng đau thắt vì linh cảm điều chẳng lành. - Tăng sức biểu cảm: Giúp người đọc cảm nhận sâu sắc hơn sự mất mát của tình yêu và bi kịch của gia đình Thúy Kiều qua cái nhìn đầy xót xa của người ở lại.

Câu 1. Lời độc thoại: Khi ta sinh ra đời, ta khóc vì nỗi phải bước vào cái sân khấu mênh mông của những kẻ điên rồi! Câu 2. Vua Lia nhận ra bản chất thật của hai cô con gái và sự ảo tưởng về quyền phép vạn năng của bản thân khi ông đã bị tước bỏ quyền lực, bị ruồng bỏ, rơi vào cảnh cô độc, khốn cùng và gần như hóa điên. Chính trong đau khổ, ông mới tỉnh ngộ rằng quyền lực, lời nói nịnh hót trước kia chỉ là giả dối. Câu 3. Lời thoại trên của vua Lia có các đặc điểm nổi bật: Ngôn ngữ dài, dồn dập, mang tính cảm xúc mạnh. Thể hiện trạng thái rối loạn, kích động, điên loạn của nhân vật. Kết hợp cảm thán, mệnh lệnh, câu ngắn – câu dài xen kẽ, tạo nhịp điệu gấp gáp. → Qua đó bộc lộ rõ bi kịch tinh thần và sự suy sụp của vua Lia. Câu 4. Chỉ dẫn sân khấu: (nói riêng); (Một gia tướng và gia nhân ra); (Lia vùng chạy, bọn gia nhân đuổi theo). Tác dụng: giúp người đọc hình dung hành động, tâm lí nhân vật, làm kịch sinh động. Câu 5. Văn bản phản ánh hiện thực xã hội tàn nhẫn, nơi con người dễ bị ruồng bỏ khi mất quyền lực; đồng thời thể hiện niềm xót thương cho số phận con người.

Câu 1 Văn bản Cảnh tượng đau lòng (trích vở kịch Vua Lia của Sếch-xpia) đã khắc họa sâu sắc bi kịch của một con người từng ở đỉnh cao quyền lực nhưng rơi vào cảnh cô độc, khốn cùng. Nhân vật vua Lia hiện lên với tâm trạng đau đớn, giằng xé khi nhận ra sự thật phũ phàng: quyền lực từng khiến ông mù quáng và lời nói ngọt ngào của hai cô con gái chỉ là giả dối. Qua những lời thoại dồn dập, cảm xúc dữ dội, ngôn ngữ đôi khi rối loạn, tác giả đã thể hiện rõ sự suy sụp cả về tinh thần lẫn thể xác của nhà vua. Các chỉ dẫn sân khấu như hành động chạy trốn, bị đuổi bắt càng làm nổi bật nỗi cô đơn và bất lực của nhân vật. Không chỉ là bi kịch cá nhân, Cảnh tượng đau lòng còn phản ánh hiện thực xã hội tàn nhẫn, nơi con người dễ bị ruồng bỏ khi không còn quyền thế. Qua đó, tác phẩm thể hiện niềm xót thương sâu sắc đối với số phận con người và gửi gắm bài học về giá trị của tình yêu thương chân thành.

Câu 2 Cuộc đời hiếm khi là một con đường bằng phẳng trải đầy hoa hồng. Trên hành trình đó, chúng ta ai cũng sẽ có lúc vấp ngã, đối mặt với thất bại, mất mát hay sự phản bội. Những khoảnh khắc tăm tối và đầy thử thách ấy được gọi là nghịch cảnh. Nhiều người coi nghịch cảnh là một sự trừng phạt, một thế lực hủy diệt. Nhưng nếu nhìn sâu hơn, qua cả những bi kịch tột cùng như của Vua Lia, ta sẽ nhận ra rằng nghịch cảnh, dù nghiệt ngã, lại mang trong mình những ý nghĩa sâu sắc và cần thiết cho sự trưởng thành của con người. Trước hết, nghịch cảnh chính là "lửa thử vàng", là phép thử chính xác nhất để bóc tách bản chất thật của con người. Khi cuộc sống còn êm đềm, khi Vua Lia còn nắm trong tay quyền lực tối thượng, ông chỉ nghe được những lời tâng bốc ngọt ngào, giả dối. Khi đó, thật dễ dàng để Gô-rơ-nin và Rê-gan đóng vai những người con hiếu thảo. Chỉ đến khi ông trao đi vương quốc, mất hết quyền hành và trở nên vô dụng, nghịch cảnh mới phơi bày lòng dạ thật của họ – sự bất nhân, tàn nhẫn đến mức đẩy cha mình ra đường trong đêm giông bão. Tương tự, nghịch cảnh cũng phơi bày lòng trung thành tuyệt đối của Cor-đê-li-a, người dám nói sự thật dù bị trục xuất. Đối với chính bản thân ta, chỉ khi bị dồn vào chân tường, ta mới biết mình thực sự yếu đuối hay mạnh mẽ, hèn nhát hay can đảm. Quan trọng hơn, nghịch cảnh là người thầy khắc nghiệt nhất, dạy cho ta những bài học mà sự sung túc không bao giờ mang lại được. Đó là bài học về sự thật và sự thấu hiểu. Vua Lia đã sống cả đời trong ảo tưởng về "quyền phép vạn năng". Chính nghịch cảnh – bị ruồng bỏ, hóa điên, lang thang như một kẻ ăn mày – đã đập tan ảo tưởng đó. Trong cơn điên, ông lại "tỉnh táo" hơn bao giờ hết. Ông nhận ra sự giả dối của công lý ("ai quan tòa ai kẻ cắp?"), sự bất công của xã hội ("áo mớ bảy mớ ba thì che được ráo"), và nỗi khổ thực sự của những kẻ bần hàn. Ông học được cách đồng cảm, điều mà khi làm vua ông chưa bao giờ hiểu. Nghịch cảnh buộc chúng ta phải nhìn thẳng vào thực tế, dù nó đau đớn, để rồi từ đó, ta có được cái nhìn sâu sắc và trưởng thành hơn về cuộc đời. Tất nhiên, chúng ta không cổ xúy cho việc tìm kiếm nghịch cảnh. Bản thân nó vẫn là sự hủy diệt, là nỗi đau có thể nghiền nát con người, như Vua Lia cuối cùng cũng chết trong tột cùng thống khổ. Nhưng ý nghĩa của nghịch cảnh không nằm ở bản thân nỗi đau, mà nằm ở thái độ và cách chúng ta đối diện với nó. Chúng ta có thể chọn gục ngã, oán trách, hoặc chọn đứng lên, tìm thấy sức mạnh tiềm ẩn và sự khôn ngoan từ trong tro tàn. Nghịch cảnh là một phần tất yếu của kiếp nhân sinh. Nó là bài kiểm tra gắt gao về lòng dạ con người và là cơ hội để ta lột xác, trở nên kiên cường và thấu suốt hơn. Như cách Vua Lia phải trải qua cơn bão tố của thiên nhiên và lòng người để nhận ra đâu là tình yêu thương đích thực, chúng ta cũng cần những thử thách để gọt giũa và hoàn thiện chính mình.

Câu 1:

Bài làm. Trong đoạn trích, Đan Thiềm hiện lên là một nhân vật có tâm hồn cao thượng và tư tưởng sắc sảo. Bà không chỉ là một cung nữ có số phận bất hạnh, bị giam hãm trong cung cấm suốt 20 năm, mà còn là người có khả năng thấu thị tài năng và lòng người. Sự "đồng bệnh" mà Vũ Như Tô nhận ra ở bà chính là sự đồng điệu của những tâm hồn nghệ sĩ bị vùi dập bởi thời thế. Đan Thiềm hiện thân cho tấm lòng "biệt nhãn liên tài" (con mắt tinh đời trân trọng người tài). Bà sẵn sàng gạt bỏ những định kiến về một "bạo chúa" để khuyên Vũ Như Tô lợi dụng thời cơ xây dựng Cửu Trùng Đài. Với Đan Thiềm, tài năng không nên để "mục nát với cỏ cây" mà phải đem dâng hiến cho non sông để khẳng định vị thế dân tộc trước thế giới. Qua lời khuyên can đầy quyết đoán: "Ông cứ xây lấy một tòa đài cao cả... hậu thế sẽ xét công cho ông", Đan Thiềm không chỉ cứu rỗi tâm hồn bế tắc của người nghệ sĩ mà còn thể hiện một khát vọng lớn lao về sự bất tử của cái đẹp. Bà chính là chất xúc tác quan trọng, đưa Vũ Như Tô từ một kẻ sĩ cứng nhắc trở thành một nghệ sĩ dám dấn thân vì lý tưởng nghệ thuật vĩ đại.

Câu 2:

Bài làm. Thân nhân Trung đã từng khẳng định: "Hiền tài là nguyên khí của quốc gia". Qua câu chuyện của kiến trúc sư Vũ Như Tô và lời khuyên của Đan Thiềm, ta càng thấy rõ mối quan hệ mật thiết giữa người có tài và sự hưng thịnh của một dân tộc. Hiền tài là những người có cả tài năng xuất chúng và nhân cách cao đẹp, là lực lượng nòng cốt dẫn dắt sự phát triển của xã hội. Trong văn bản, Vũ Như Tô đại diện cho những người có "thiên tư đặc biệt", có thể tạo ra những công trình "tranh tinh xảo với hóa công". Khi hiền tài được trọng dụng, quốc gia sẽ có những bước tiến vượt bậc về văn hóa, kinh tế và vị thế. Như Đan Thiềm đã nói, một công trình vĩ đại có thể giúp nhân dân hãnh diện, khiến quốc gia láng giềng phải kiêng dè.Tuy nhiên, mối quan hệ này chỉ thực sự bền vững khi có sự gặp gỡ giữa khát vọng cá nhân và lợi ích quốc gia. Nếu người tài bị vùi dập, không có đất dụng võ như thực trạng "nhà không cho làm cao, áo không cho mặc đẹp" mà Vũ Như Tô trăn trở, thì tài năng ấy sẽ tàn lụi, dẫn đến sự suy thoái của cả một nền kiến trúc, văn hóa. Một quốc gia không biết trân trọng người tài thì "nhân tài nhiều sao được", và hệ quả là sự lạc hậu so với thế giới.Ngược lại, người tài cũng cần có tầm nhìn chiến lược. Vũ Như Tô ban đầu chỉ quan tâm đến tiết tháo cá nhân, không muốn phục vụ kẻ xấu. Nhưng Đan Thiềm đã chỉ ra một hướng đi khác: dùng quyền lực và tiền bạc của triều đình để thực hiện "cái mộng lớn" cho muôn đời sau. Điều này dạy cho chúng ta rằng, hiền tài cần biết vượt lên trên những tiểu tiết để hướng tới mục tiêu phụng sự quốc gia bền vững.Trong bối cảnh hiện đại, mối quan hệ này càng trở nên sống động. Quốc gia cần có những chính sách đãi ngộ, môi trường làm việc tự do để người tài cống hiến. Đồng thời, mỗi cá nhân ưu tú cần ý thức được trách nhiệm của mình đối với cộng đồng. Tài năng không chỉ là tài sản riêng mà là nguồn lực để quốc gia vươn tầm quốc tế. hiền tài và sự nghiệp quốc gia là hai yếu tố không thể tách rời. Một đất nước muốn hùng cường phải biết vun đắp và sử dụng "nguyên khí" một cách đúng đắn. Bài học từ Vũ Như Tô vẫn còn nguyên giá trị: Đừng để tài hoa trở thành bi kịch chỉ vì thiếu đi sự thấu hiểu giữa người cầm quyền và người nghệ sĩ.

Câu 1. Sự việc chính là cuộc trò chuyện giữa Đan Thiềm và Vũ Như Tô khi Vũ Như Tô bị bắt vào cung. Đan Thiềm đã thấu hiểu nỗi khổ, trân trọng tài năng của Vũ Như Tô và khuyên ông nên lợi dụng cơ hội này để xây Cửu Trùng Đài, biến ước mơ kiến trúc vĩ đại của mình thành hiện thực thay vì chấp nhận cái chết vô ích. Câu 2. * Chỉ dẫn sân khấu: (Chàng rơm rớm nước mắt.), [Lược một đoạn], [...] * Tác dụng: * Giúp người đọc/người xem hình dung được ngoại hình, cử chỉ và cảm xúc nhân vật (sự xúc động, đau xót của Vũ Như Tô). * Giúp điều hướng dòng chảy của kịch bản, cho biết các phần lược trích để tập trung vào mâu thuẫn chính. * Hỗ trợ diễn viên trong việc biểu đạt tâm lý nhân vật đúng với ý đồ của tác giả. Câu 3. * Ý nghĩa: "Đồng bệnh" ở đây không phải là cùng mắc một căn bệnh thể xác, mà là cùng chung một nỗi khổ, một số phận bi kịch. * Khắc họa chân dung Đan Thiềm: * Cho thấy Đan Thiềm là một người có tâm hồn đồng điệu, biết trân trọng cái đẹp và tài năng (bi kịch của bà là phí hoài tuổi xuân trong cung, còn Vũ Như Tô là phí hoài tài năng trong cảnh tù đày). * Khắc họa bà là người phụ nữ có con mắt tinh đời, biết "liên tài" (thương người có tài), vượt qua những ích kỷ cá nhân để lo cho sự nghiệp chung của đất nước. Câu 4. * Xung đột: Diễn ra giữa quan điểm của Vũ Như Tô (người nghệ sĩ thuần túy, trọng khí tiết, không muốn phục vụ bạo chúa) và quan điểm của Đan Thiềm (người thực tế, muốn lợi dụng quyền lực để tạo ra kiệt tác bền vững). * Rộng hơn: Đây là tiền đề cho xung đột kịch lớn hơn giữa khát vọng nghệ thuật thuần túy và thực tế đời sống nhân dân cực khổ. * Ý nghĩa: Xung đột này làm nổi bật bi kịch của người nghệ sĩ: Làm thế nào để vừa giữ được thiên lương, vừa thực hiện được khát vọng sáng tạo vĩ đại khi hoàn cảnh lịch sử ngặt nghèo. Câu 5. -Quyết định ban đầu: Vũ Như Tô kiên quyết từ chối. Ông coi việc xây đài cho vua Lê Tương Dực là nhục nhã, là phục vụ cho "tên bạo chúa", "lũ gái dâm ô" và sẽ bị người đời phỉ nhổ ("làm bia miệng cho người đời"). - Lý do thay đổi: * Vì Đan Thiềm đã đánh đúng vào khát vọng lớn nhất của người nghệ sĩ: xây dựng một tòa đài "cao cả", "tranh tinh xảo với hóa công", để lại công trình cho muôn đời sau. - Đan Thiềm thuyết phục rằng: Vua có thể mất, cung nữ có thể đi, nhưng sự nghiệp của ông sẽ còn lại vĩnh viễn, giúp dân ta hãnh diện với nước ngoài. -Vũ Như Tô nhận ra đây là cơ hội duy nhất để thực thi "cái mộng lớn" của đời mình, dùng tiền của vua để làm đẹp cho non sông.

Câu 1. Sự việc chính là cuộc trò chuyện giữa Đan Thiềm và Vũ Như Tô khi Vũ Như Tô bị bắt vào cung. Đan Thiềm đã thấu hiểu nỗi khổ, trân trọng tài năng của Vũ Như Tô và khuyên ông nên lợi dụng cơ hội này để xây Cửu Trùng Đài, biến ước mơ kiến trúc vĩ đại của mình thành hiện thực thay vì chấp nhận cái chết vô ích. Câu 2. * Chỉ dẫn sân khấu: (Chàng rơm rớm nước mắt.), [Lược một đoạn], [...] * Tác dụng: * Giúp người đọc/người xem hình dung được ngoại hình, cử chỉ và cảm xúc nhân vật (sự xúc động, đau xót của Vũ Như Tô). * Giúp điều hướng dòng chảy của kịch bản, cho biết các phần lược trích để tập trung vào mâu thuẫn chính. * Hỗ trợ diễn viên trong việc biểu đạt tâm lý nhân vật đúng với ý đồ của tác giả. Câu 3. * Ý nghĩa: "Đồng bệnh" ở đây không phải là cùng mắc một căn bệnh thể xác, mà là cùng chung một nỗi khổ, một số phận bi kịch. * Khắc họa chân dung Đan Thiềm: * Cho thấy Đan Thiềm là một người có tâm hồn đồng điệu, biết trân trọng cái đẹp và tài năng (bi kịch của bà là phí hoài tuổi xuân trong cung, còn Vũ Như Tô là phí hoài tài năng trong cảnh tù đày). * Khắc họa bà là người phụ nữ có con mắt tinh đời, biết "liên tài" (thương người có tài), vượt qua những ích kỷ cá nhân để lo cho sự nghiệp chung của đất nước. Câu 4. * Xung đột: Diễn ra giữa quan điểm của Vũ Như Tô (người nghệ sĩ thuần túy, trọng khí tiết, không muốn phục vụ bạo chúa) và quan điểm của Đan Thiềm (người thực tế, muốn lợi dụng quyền lực để tạo ra kiệt tác bền vững). * Rộng hơn: Đây là tiền đề cho xung đột kịch lớn hơn giữa khát vọng nghệ thuật thuần túy và thực tế đời sống nhân dân cực khổ. * Ý nghĩa: Xung đột này làm nổi bật bi kịch của người nghệ sĩ: Làm thế nào để vừa giữ được thiên lương, vừa thực hiện được khát vọng sáng tạo vĩ đại khi hoàn cảnh lịch sử ngặt nghèo. Câu 5. -Quyết định ban đầu: Vũ Như Tô kiên quyết từ chối. Ông coi việc xây đài cho vua Lê Tương Dực là nhục nhã, là phục vụ cho "tên bạo chúa", "lũ gái dâm ô" và sẽ bị người đời phỉ nhổ ("làm bia miệng cho người đời"). - Lý do thay đổi: * Vì Đan Thiềm đã đánh đúng vào khát vọng lớn nhất của người nghệ sĩ: xây dựng một tòa đài "cao cả", "tranh tinh xảo với hóa công", để lại công trình cho muôn đời sau. - Đan Thiềm thuyết phục rằng: Vua có thể mất, cung nữ có thể đi, nhưng sự nghiệp của ông sẽ còn lại vĩnh viễn, giúp dân ta hãnh diện với nước ngoài. -Vũ Như Tô nhận ra đây là cơ hội duy nhất để thực thi "cái mộng lớn" của đời mình, dùng tiền của vua để làm đẹp cho non sông.