Giáp Thế Doanh

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Giáp Thế Doanh
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1: Phân tích nhân vật Đan Thiềm (Khoảng 200 chữ)

Trong đoạn trích, Đan Thiềm hiện lên là một nhân vật có tâm hồn "biệt nhãn liên tài" hiếm có. Qua lời tự bạch, bà là người có số phận bi kịch, bị giam cầm tài sắc nơi cung cấm suốt 20 năm, nên bà tự nhận mình là người "đồng bệnh" để thấu hiểu và sẻ chia với nỗi khổ của Vũ Như Tô. Đan Thiềm không chỉ có lòng thương người mà còn sở hữu một nhãn quan nghệ thuật tỉnh táo và quyết liệt. Bà khao khát cái tài của Vũ Như Tô phải được cống hiến cho non sông, trở thành niềm hãnh diện của dân tộc chứ không nên để "mục nát với cỏ cây". Dù cách bà khuyên Vũ Như Tô "mượn tay vua" bạo chúa để xây đài có phần cực đoan và dẫn đến bi kịch sau này, nhưng mục đích của bà vẫn xuất phát từ lòng trân trọng cái đẹp vĩnh cửu. Đan Thiềm chính là hình mẫu của một tâm hồn nghệ sĩ say mê cái tài, sẵn sàng vượt qua những định kiến thông thường để hướng tới những giá trị nghệ thuật cao cả cho hậu thế.

Câu 2:

Xuyên suốt chiều dài lịch sử, tư tưởng "Hiền tài là nguyên khí của quốc gia" luôn là kim chỉ nam cho sự hưng thịnh của mỗi dân tộc. Câu chuyện về kiến trúc sư thiên tài Vũ Như Tô trong tác phẩm của Nguyễn Huy Tưởng không chỉ đơn thuần là một bi kịch về nghệ thuật, mà còn để lại những suy ngẫm sâu sắc về mối quan hệ mật thiết giữa người tài và vận mệnh đất nước. Hiền tài, với trí tuệ và khả năng sáng tạo phi thường, chính là động lực then chốt để thúc đẩy xã hội đi lên và khẳng định vị thế của một quốc gia trên trường quốc tế.

Trong đoạn trích, qua lời thuyết phục đầy tâm huyết của Đan Thiềm, ta thấy rõ một chân lý: cái tài nếu chỉ giữ cho riêng mình hoặc để "mục nát với cỏ cây" thì thật lãng phí, nó phải được đem "cống hiến cho non sông". Một đất nước biết trân trọng và tạo không gian cho hiền tài thi thố sẽ tạo nên những giá trị vĩnh cửu, khiến nhân dân được "hãnh diện" và không phải "thẹn với những cung điện đẹp nước ngoài". Tuy nhiên, mối quan hệ này chỉ thực sự mang lại quả ngọt khi người tài được đặt trong một môi trường chính trị anh minh. Bi kịch của Vũ Như Tô chính là minh chứng đau xót cho việc khi tài năng bị đặt nhầm thời, bị biến thành công cụ phục vụ cho sự xa hoa của "hôn quân, bạo chúa" thay vì lợi ích của nhân dân, thì cái tài ấy dù cao siêu đến đâu cũng dễ trở thành mầm mống của sự oán hận. Người tài cần có một sân chơi xứng tầm, nhưng đồng thời họ cũng cần có bản lĩnh và cái tâm sáng để nhận diện đúng con đường cống hiến, sao cho "sự nghiệp còn lại về muôn đời" mà không phải đánh đổi bằng xương máu và nước mắt của đồng bào.

Tóm lại, hiền tài chính là bệ đỡ vững chắc nhất cho sự nghiệp quốc gia. Một quốc gia thịnh trị phải là nơi biết nâng niu những "viên ngọc quý" của đất nước, và ngược lại, người tài cũng phải biết gắn bó số phận mình với vận mệnh dân tộc. Chỉ khi có sự giao thoa giữa khát vọng cá nhân và lợi ích chung của đất nước, hiền tài mới thực sự trở thành nguồn nguyên khí dồi dào, xây dựng nên một quốc gia lộng lẫy và trường tồn mãi với thời gian.

Câu 1. Sự việc trong văn bản

Cuộc đối thoại giữa Đan Thiềm và Vũ Như Tô tại kinh thành. Đan Thiềm thuyết phục Vũ Như Tô từ bỏ ý định trốn chạy hoặc cái chết để ở lại xây dựng Cửu Trùng Đài – một công trình nghệ thuật để đời.

Câu 2. Chỉ dẫn sân khấu và tác dụng

Chỉ dẫn: (Chàng rơm rớm nước mắt.)

Tác dụng: Khắc họa nỗi đau khổ, uất ức tột cùng của Vũ Như Tô trước cảnh gia đình tan nát và bi kịch của một tài năng bị vùi dập; đồng thời làm tăng tính biểu cảm cho kịch bản.

Câu 3. Ý nghĩa từ "đồng bệnh" đối với nhân vật Đan Thiềm

• Khắc họa Đan Thiềm là người tri kỷ, liên tài, thấu hiểu sâu sắc nỗi khổ của người có tài trong xã hội cũ.

• Cho thấy sự tương đồng về tâm hồn: Đan Thiềm cũng mang bi kịch của người có sắc, có tâm bị giam hãm trong cung cấm.

Câu 4. Xung đột giữa các nhân vật và ý nghĩa

Xung đột: Giữa tư tưởng chính trực, trọng khí tiết (Vũ Như Tô không muốn phục vụ bạo chúa) và khát vọng hiện thực hóa cái đẹp bằng mọi giá (Đan Thiềm).

Ý nghĩa: Phản ánh mâu thuẫn giữa nghệ thuật cao siêu và thực tại chính trị nghiệt ngã; tạo bước ngoặt quan trọng dẫn đến bi kịch xây Cửu Trùng Đài.

Câu 5. Quyết định của Vũ Như Tô và lý do thay đổi

Ban đầu: Kiên quyết từ chối xây đài vì không muốn phục vụ lũ "hôn quân, dâm ô" và sợ mang danh ác với dân.

Lý do thay đổi: * Bị thuyết phục bởi lý tưởng của Đan Thiềm: Xây đài để làm đẹp cho đất nước, để lại di sản nghìn thu cho hậu thế.

• Khao khát nghệ thuật chiến thắng nỗi sợ hãi: Ông chấp nhận "mượn tay vua" để thực hiện mộng lớn của đời mình.


% nguyên tố → công thức đơn giản: CH₂O

M ≈ 60 → công thức phân tử: C₂H₄O₂


Hợp chất trong giấm → axit axetic


Cấu tạo thu gọn: CH₃–COOH


% nguyên tố → công thức đơn giản: CH₂O

M ≈ 60 → công thức phân tử: C₂H₄O₂


Hợp chất trong giấm → axit axetic


Cấu tạo thu gọn: CH₃–COOH


(1) Đốt quặng pirit tạo khí SO₂:

FeS₂ tác dụng với oxi tạo ra Fe₂O₃ và SO₂.


(2) Oxi hóa SO₂ thành SO₃:

SO₂ kết hợp với O₂ (xúc tác V₂O₅) tạo SO₃.


(3) Hấp thụ SO₃ vào H₂SO₄ đặc tạo oleum:

SO₃ hòa tan vào H₂SO₄ đặc tạo oleum (H₂SO₄·nSO₃).


(4) Pha loãng oleum tạo axit sunfuric:

Oleum tác dụng với nước tạo ra H₂SO₄.






Câu 1. (Đoạn văn nghị luận)

Trong bức tranh tương tư đầy chất thơ của Nguyễn Bính, khổ cuối bỗng bừng sáng với cặp hình ảnh ẩn dụ đầy gợi cảm và thấm đẫm hồn quê: "cau""giầu" (trầu). Đây không chỉ là những vật phẩm đơn thuần mà đã hóa thân thành biểu tượng sâu sắc cho tình nghĩa, sự thủy chung và khát vọng gắn bó lứa đôi trong văn hóa Việt. "Cau" tượng trưng cho sự ngay thẳng, chờ đợi của người con trai, còn "giầu" lại mềm mại, duyên dáng như tấm lòng người con gái. Khi thi sĩ đặt câu hỏi đầy day dứt: "Cau thôn Đoài nhớ giầu không thôn nào?" – nỗi nhớ không còn chỉ là riêng tư, nhỏ bé của một cá nhân mà đã được nâng tầm thành một khát vọng hạnh phúc chung, bền chặt, mang đậm hơi thở của những câu ca dao cổ. Chính sự khéo léo, tinh tế trong việc hòa quyện giữa cái tôi hiện đại với chất liệu dân gian đã làm nên vẻ đẹp độc đáo, tạo nên sức hút khó cưỡng cho tình yêu trong thơ Nguyễn Bính, khiến nỗi tương tư trở nên da diết, lãng mạn và đầy tính biểu tượng.

Câu 2. (Bài văn nghị luận)

Giữa dòng chảy hối hả của cuộc sống hiện đại, khi con người mải miết chạy theo những tiện nghi vật chất, một lời nhắc nhở vang lên từ trái tim của ngôi sao Hollywood Leonardo DiCaprio – một tiếng nói không chỉ trên màn ảnh mà còn trong cuộc chiến bảo vệ Trái Đất: "Hành tinh của chúng ta là nơi duy nhất mà chúng ta có thể sống, chúng ta cần bảo vệ nó." Câu nói ấy không chỉ là một tuyên bố đơn thuần mà còn là một lời hiệu triệu khẩn cấp, một tiếng chuông cảnh tỉnh lay động lương tri nhân loại.

Tôi hoàn toàn đồng tình với quan điểm này, bởi nó chạm đến một sự thật hiển nhiên nhưng đang bị lãng quên: tương lai của chúng ta, về bản chất, gắn liền với số phận của hành tinh xanh này. Cho đến nay, mọi nỗ lực khám phá vũ trụ bao la chỉ càng củng cố một chân lý: Trái Đất là viên ngọc xanh độc nhất vô nhị giữa vũ trụ lạnh lẽo. Không một hành tinh nào khác, dù là Sao Hỏa khô cằn hay các hành tinh khí khổng lồ, có thể sánh được với Trái Đất về sự phong phú của tài nguyên và điều kiện tự nhiên. Chúng ta có một bầu khí quyển diệu kỳ che chở, một nguồn nước dồi dào nuôi dưỡng, một hệ sinh thái đa dạng. Tất cả hòa quyện tạo nên một môi trường sống hoàn hảo, nơi sự sống đã phát triển rực rỡ qua hàng triệu năm. Mọi giấc mơ về "hành tinh thứ hai" hay "cứu cánh di cư" chỉ là viễn cảnh xa vời, bởi lẽ, chẳng nơi nào có thể thay thế được "ngôi nhà" mà mẹ thiên nhiên đã ban tặng này.

Thế nhưng, chính con người, loài sinh vật được ban tặng trí tuệ, lại đang trở thành mối đe dọa lớn nhất cho ngôi nhà chung này. Từ khói bụi công nghiệp ngút trời, những dòng sông ngập rác thải nhựa, đến nạn phá rừng không ngừng nghỉ – mỗi hành động vô ý thức đều đang bóp nghẹt sự sống của Trái Đất. Biến đổi khí hậu không còn là dự báo mà là thực tại khắc nghiệt: những cơn bão dữ dội, những đợt hạn hán cháy da, hay lũ lụt tàn phá. Đây chính là tiếng rên xiết của Trái Đất, là lời cảnh báo đanh thép rằng chúng ta đang tự hủy hoại tương lai của chính mình. Bảo vệ môi trường không phải là một sự lựa chọn mang tính nhân đạo, mà là một mệnh lệnh sinh tồn bắt buộc. Đó là trách nhiệm đạo đức của chúng ta đối với thế hệ mai sau, đối với những mầm sống đang khao khát được thừa hưởng một hành tinh xanh tươi, lành mạnh.

Để đáp lại lời kêu gọi bảo vệ hành tinh, chúng ta cần một sự thay đổi toàn diện, từ chính sách vĩ mô đến hành động cá nhân. Các chính phủ cần ban hành luật pháp nghiêm minh, đầu tư mạnh mẽ vào năng lượng tái tạo, thúc đẩy các giải pháp phát triển bền vững. Nhưng quan trọng hơn cả, chính mỗi cá nhân chúng ta phải trở thành một chiến binh xanh trong cuộc sống hàng ngày. Giảm thiểu rác thải nhựa, tiết kiệm điện nước, ưu tiên sử dụng sản phẩm thân thiện môi trường, hay đơn giản là trồng thêm một cái cây – những hành động nhỏ bé ấy, khi được nhân lên bởi hàng tỷ người, sẽ tạo thành một làn sóng thay đổi mạnh mẽ. Đó là lúc chúng ta thể hiện sự biết ơn và tình yêu thương đối với hành tinh đã nuôi dưỡng mình.

Trái Đất không chỉ là một nơi chúng ta sống, mà còn là nơi duy nhất chúng ta CÓ THỂ sống. Lời nói của anh là một lời nhắc nhở rằng chúng ta không có "kế hoạch B" hay "hành tinh dự phòng". Vậy nên, hãy hành động ngay từ bây giờ, từ những điều nhỏ nhất, để mỗi hơi thở, mỗi bước chân của chúng ta đều góp phần giữ gìn vẻ đẹp vĩnh cửu và sự sống bền vững cho ngôi nhà chung tuyệt vời này.


Câu 1. (Đoạn văn nghị luận)

Trong bức tranh tương tư đầy chất thơ của Nguyễn Bính, khổ cuối bỗng bừng sáng với cặp hình ảnh ẩn dụ đầy gợi cảm và thấm đẫm hồn quê: "cau""giầu" (trầu). Đây không chỉ là những vật phẩm đơn thuần mà đã hóa thân thành biểu tượng sâu sắc cho tình nghĩa, sự thủy chung và khát vọng gắn bó lứa đôi trong văn hóa Việt. "Cau" tượng trưng cho sự ngay thẳng, chờ đợi của người con trai, còn "giầu" lại mềm mại, duyên dáng như tấm lòng người con gái. Khi thi sĩ đặt câu hỏi đầy day dứt: "Cau thôn Đoài nhớ giầu không thôn nào?" – nỗi nhớ không còn chỉ là riêng tư, nhỏ bé của một cá nhân mà đã được nâng tầm thành một khát vọng hạnh phúc chung, bền chặt, mang đậm hơi thở của những câu ca dao cổ. Chính sự khéo léo, tinh tế trong việc hòa quyện giữa cái tôi hiện đại với chất liệu dân gian đã làm nên vẻ đẹp độc đáo, tạo nên sức hút khó cưỡng cho tình yêu trong thơ Nguyễn Bính, khiến nỗi tương tư trở nên da diết, lãng mạn và đầy tính biểu tượng.

Câu 2. (Bài văn nghị luận)

Giữa dòng chảy hối hả của cuộc sống hiện đại, khi con người mải miết chạy theo những tiện nghi vật chất, một lời nhắc nhở vang lên từ trái tim của ngôi sao Hollywood Leonardo DiCaprio – một tiếng nói không chỉ trên màn ảnh mà còn trong cuộc chiến bảo vệ Trái Đất: "Hành tinh của chúng ta là nơi duy nhất mà chúng ta có thể sống, chúng ta cần bảo vệ nó." Câu nói ấy không chỉ là một tuyên bố đơn thuần mà còn là một lời hiệu triệu khẩn cấp, một tiếng chuông cảnh tỉnh lay động lương tri nhân loại.

Tôi hoàn toàn đồng tình với quan điểm này, bởi nó chạm đến một sự thật hiển nhiên nhưng đang bị lãng quên: tương lai của chúng ta, về bản chất, gắn liền với số phận của hành tinh xanh này. Cho đến nay, mọi nỗ lực khám phá vũ trụ bao la chỉ càng củng cố một chân lý: Trái Đất là viên ngọc xanh độc nhất vô nhị giữa vũ trụ lạnh lẽo. Không một hành tinh nào khác, dù là Sao Hỏa khô cằn hay các hành tinh khí khổng lồ, có thể sánh được với Trái Đất về sự phong phú của tài nguyên và điều kiện tự nhiên. Chúng ta có một bầu khí quyển diệu kỳ che chở, một nguồn nước dồi dào nuôi dưỡng, một hệ sinh thái đa dạng. Tất cả hòa quyện tạo nên một môi trường sống hoàn hảo, nơi sự sống đã phát triển rực rỡ qua hàng triệu năm. Mọi giấc mơ về "hành tinh thứ hai" hay "cứu cánh di cư" chỉ là viễn cảnh xa vời, bởi lẽ, chẳng nơi nào có thể thay thế được "ngôi nhà" mà mẹ thiên nhiên đã ban tặng này.

Thế nhưng, chính con người, loài sinh vật được ban tặng trí tuệ, lại đang trở thành mối đe dọa lớn nhất cho ngôi nhà chung này. Từ khói bụi công nghiệp ngút trời, những dòng sông ngập rác thải nhựa, đến nạn phá rừng không ngừng nghỉ – mỗi hành động vô ý thức đều đang bóp nghẹt sự sống của Trái Đất. Biến đổi khí hậu không còn là dự báo mà là thực tại khắc nghiệt: những cơn bão dữ dội, những đợt hạn hán cháy da, hay lũ lụt tàn phá. Đây chính là tiếng rên xiết của Trái Đất, là lời cảnh báo đanh thép rằng chúng ta đang tự hủy hoại tương lai của chính mình. Bảo vệ môi trường không phải là một sự lựa chọn mang tính nhân đạo, mà là một mệnh lệnh sinh tồn bắt buộc. Đó là trách nhiệm đạo đức của chúng ta đối với thế hệ mai sau, đối với những mầm sống đang khao khát được thừa hưởng một hành tinh xanh tươi, lành mạnh.

Để đáp lại lời kêu gọi bảo vệ hành tinh, chúng ta cần một sự thay đổi toàn diện, từ chính sách vĩ mô đến hành động cá nhân. Các chính phủ cần ban hành luật pháp nghiêm minh, đầu tư mạnh mẽ vào năng lượng tái tạo, thúc đẩy các giải pháp phát triển bền vững. Nhưng quan trọng hơn cả, chính mỗi cá nhân chúng ta phải trở thành một chiến binh xanh trong cuộc sống hàng ngày. Giảm thiểu rác thải nhựa, tiết kiệm điện nước, ưu tiên sử dụng sản phẩm thân thiện môi trường, hay đơn giản là trồng thêm một cái cây – những hành động nhỏ bé ấy, khi được nhân lên bởi hàng tỷ người, sẽ tạo thành một làn sóng thay đổi mạnh mẽ. Đó là lúc chúng ta thể hiện sự biết ơn và tình yêu thương đối với hành tinh đã nuôi dưỡng mình.

Trái Đất không chỉ là một nơi chúng ta sống, mà còn là nơi duy nhất chúng ta CÓ THỂ sống. Lời nói của anh là một lời nhắc nhở rằng chúng ta không có "kế hoạch B" hay "hành tinh dự phòng". Vậy nên, hãy hành động ngay từ bây giờ, từ những điều nhỏ nhất, để mỗi hơi thở, mỗi bước chân của chúng ta đều góp phần giữ gìn vẻ đẹp vĩnh cửu và sự sống bền vững cho ngôi nhà chung tuyệt vời này.


Câu 1 (2.0 điểm): Viết đoạn văn khoảng 200 chữ phân tích nghệ thuật lập luận của Nguyễn Trãi trong văn bản "Chiếu cầu hiền tài"

Nguyễn Trãi trong “Chiếu cầu hiền tài” đã thể hiện tài năng lập luận rất sắc bén, vừa chặt chẽ vừa đầy cảm xúc. Trước hết, ông mở đầu bằng một lập luận rất logic: muốn trị nước tốt thì phải có người tài, mà có người tài thì phải biết cách tìm và dùng người tài. Từ đó, ông khéo léo mở rộng vấn đề bằng việc nêu gương các bậc hiền thần đời trước như Tiêu Hà, Nguy Vô Tri… – những người đã không ngại tiến cử nhân tài cho triều đình, nhờ đó đất nước được yên ổn, thịnh vượng. Đây là cách nêu dẫn chứng rất hiệu quả, vừa mang tính thuyết phục cao vừa thể hiện tầm nhìn xa của người viết. Nguyễn Trãi không chỉ thuyết phục người đọc bằng lý trí mà còn bằng tình cảm: ông thay mặt vua Lê Thái Tổ bày tỏ sự tha thiết, lo lắng trước việc chưa tìm được hiền tài, như “gần vực sâu”, thể hiện sự khiêm nhường và chân thành. Cách lập luận kết hợp giữa lý và tình, giữa xưa và nay, khiến văn bản không chỉ có tính kêu gọi mạnh mẽ mà còn để lại dấu ấn sâu sắc về một vị vua biết trọng người hiền, và một người viết thấu tình đạt lý.

Câu 2 (4.0 điểm): Viết bài văn trình bày suy nghĩ về hiện tượng "chảy máu chất xám" tại Việt Nam hiện nay

Hiện nay, một trong những vấn đề đáng lo ngại nhất đối với sự phát triển của Việt Nam chính là hiện tượng “chảy máu chất xám”. Đó là khi những người có trình độ học vấn, tay nghề cao – đặc biệt là du học sinh, nhà khoa học, kỹ sư giỏi – sau khi được đào tạo trong nước hoặc nước ngoài lại không quay trở về phục vụ quê hương, mà ở lại làm việc ở các quốc gia phát triển. Điều này đang khiến Việt Nam mất đi một lực lượng trí thức quan trọng – những người lẽ ra có thể góp phần xây dựng và thay đổi đất nước.

Thực tế cho thấy có nhiều lý do khiến người tài rời bỏ Tổ quốc. Môi trường làm việc ở Việt Nam đôi khi còn nặng về thủ tục, thiếu sự công nhận xứng đáng cho năng lực cá nhân. Không ít người cảm thấy mình bị kìm hãm, không được trọng dụng, thậm chí phải “xin xỏ” để có một cơ hội thể hiện. Trong khi đó, ở nước ngoài, họ được đánh giá dựa trên năng lực thực sự, được làm việc trong môi trường chuyên nghiệp, sáng tạo và có cơ hội phát triển cao. Điều này khiến nhiều người chọn con đường ở lại. Đáng tiếc hơn nữa là có những người rất yêu nước, rất muốn quay về, nhưng khi trở về thì lại gặp cảnh chật vật, không được tạo điều kiện, dần dần họ phải bỏ cuộc.

Chảy máu chất xám không chỉ là mất người, mà còn là mất cơ hội phát triển. Một đất nước muốn mạnh thì phải có nhân tài, phải biết cách giữ người giỏi và tạo điều kiện để họ phát huy hết khả năng. Nếu cứ để hiện tượng này kéo dài, Việt Nam sẽ mãi tụt lại phía sau trong thời đại hội nhập, dù có tiềm năng đến đâu cũng chỉ là tiềm năng trên giấy.

Vậy nên, đã đến lúc chúng ta cần có cách nhìn khác về người tài. Nhà nước cần có chính sách đãi ngộ thật sự, không chỉ bằng lương bổng mà bằng cả sự tôn trọng, tin tưởng và trao quyền hành động. Cần tạo ra môi trường làm việc công bằng, minh bạch, nơi mà bất kỳ ai có năng lực cũng có thể vươn lên. Bên cạnh đó, chính mỗi người trẻ cũng nên suy nghĩ sâu xa hơn về trách nhiệm với quê hương. Nếu ai cũng ra đi, thì ai sẽ ở lại để làm nên một Việt Nam đáng sống hơn?

Chống chảy máu chất xám không chỉ là giữ người, mà là giữ hy vọng cho tương lai đất nước. Muốn Việt Nam phát triển, không gì bằng việc biết trân trọng đúng người, đúng lúc.


Câu 1 (0.5 điểm):
Phương thức biểu đạt chính: nghị luận (kết hợp yếu tố biểu cảm và miêu tả lịch sử).

Câu 2 (0.5 điểm):
Chủ thể bài viết: Vua Lê Thái Tổ (Lê Lợi).

Câu 3 (1.0 điểm):
Mục đích chính:

Ban chiếu để cầu hiền tài giúp vua trị nước, xây dựng triều đình vững mạnh sau khi giành được độc lập.
Các đường lối tiến cử được đề cập:

Quan lại từ tam phẩm trở lên phải tiến cử người tài.
Người tài trong dân gian có thể tự đề cử mình, không cần chờ người khác giới thiệu.
Câu 4 (1.0 điểm):
Dẫn chứng lịch sử được đưa ra:

Các bậc hiền thần đời Hán, Đường: Tiêu Hà tiến cử Tào Tham, Nguy Vô Tri tiến Trần Bình, Địch Nhân Kiệt tiến Trương Cửu Linh,…
Nhận xét cách nêu dẫn chứng:

Thuyết phục, cụ thể, giàu tính lịch sử, khơi gợi tinh thần trách nhiệm và noi gương tiền nhân.
Cách nêu dẫn chứng tạo nên sức nặng lập luận, đồng thời thể hiện tầm hiểu biết và lòng thành cầu hiền của vua.
Câu 5 (1.0 điểm):
Phẩm chất của người viết (vua Lê Thái Tổ):

Có tinh thần trách nhiệm cao với vận mệnh đất nước.
Khiêm tốn, cầu thị, biết trọng dụng và tôn vinh nhân tài.
Có tầm nhìn xa trông rộng, hiểu được vai trò quyết định của hiền tài trong sự thịnh trị của quốc gia.