Lê Quang Trường
Giới thiệu về bản thân
a. Cấu tạo của hệ vận động
Hệ vận động của người gồm 3 bộ phận chính:
- Xương: tạo bộ khung cơ thể, nâng đỡ và bảo vệ các cơ quan bên trong.
- Khớp xương: nối các xương với nhau, giúp cơ thể cử động.
- Cơ: bám vào xương, khi co – duỗi làm xương chuyển động.
b. Ý nghĩa của việc tập luyện thể dục, thể thao đối với sức khỏe và hệ vận động
Việc tập luyện thể dục, thể thao rất cần thiết vì:
- Giúp xương chắc khỏe, tăng mật độ xương, hạn chế cong vẹo cột sống.
- Giúp cơ phát triển, săn chắc, tăng sức bền và sức mạnh.
- Giúp khớp linh hoạt, giảm nguy cơ thoái hóa và chấn thương.
- Tăng cường tuần hoàn, hô hấp, giúp cơ thể khỏe mạnh, dẻo dai.
- Giúp phòng tránh bệnh tật, giảm béo phì, nâng cao tinh thần.
Khi đun bếp than trong phòng kín dễ gây ngạt thở vì:
- Than cháy trong điều kiện thiếu không khí (thiếu ôxi) sẽ xảy ra cháy không hoàn toàn, tạo ra khí cacbon monoxit (CO).
- Khí CO không màu, không mùi, rất độc. Khi hít phải, CO kết hợp chặt với hồng cầu, ngăn cản máu vận chuyển ôxi đến các cơ quan.
- Cơ thể bị thiếu ôxi, dẫn đến chóng mặt, khó thở, ngất xỉu, thậm chí tử vong nếu không được cấp cứu kịp thời.
Ý kiến “tiêm vắc-xin cũng giống như tiêm thuốc kháng sinh giúp cơ thể nhanh khỏi bệnh” là không đúng.
Vì:
- Vắc-xin được dùng để phòng bệnh, giúp cơ thể tạo kháng thể và trí nhớ miễn dịch trước khi mắc bệnh; vắc-xin không có tác dụng chữa bệnh đang mắc.
- Thuốc kháng sinh dùng để điều trị các bệnh do vi khuẩn gây ra, giúp tiêu diệt hoặc ức chế vi khuẩn khi cơ thể đã bị bệnh; kháng sinh không phòng bệnh và không có tác dụng với vi rút.
a.
Dù bàn gỗ và bàn nhôm có cùng nhiệt độ, nhưng khi sờ tay vào ta thấy bàn nhôm lạnh hơn vì:
- Nhôm dẫn nhiệt tốt, nên nhiệt từ tay truyền sang bàn nhôm nhanh, làm tay mất nhiệt nhiều và nhanh → cảm giác lạnh.
- Gỗ dẫn nhiệt kém, nhiệt truyền chậm → tay ít mất nhiệt → cảm giác ấm hơn.
👉 Cảm giác nóng – lạnh phụ thuộc vào khả năng dẫn nhiệt của vật, không chỉ vào nhiệt độ.
b.
Khi đun nước, người ta chỉ đổ nước tới vạch max mà không đổ đầy ấm vì:
- Nước nở ra khi nóng lên.
- Nếu đổ quá đầy, khi nước sôi sẽ tràn ra ngoài, gây mất an toàn (bỏng, chập điện) và có thể làm hỏng ấm.
- Đổ đến vạch max giúp ấm hoạt động an toàn và đúng thiết kế.
- a. Dòng điện là gì?
Dòng điện là dòng chuyển dời có hướng của các hạt mang điện (thường là electron) trong vật dẫn.
Ví dụ các thiết bị hoạt động khi có dòng điện chạy qua (nêu 3 ví dụ):
- Bóng đèn điện
- Quạt điện
- Nồi cơm điện (hoặc tivi, máy tính, điện thoại đang sạc)
b. Mạch điện kín và mạch điện hở là gì?
- Mạch điện kín là mạch điện trong đó các bộ phận được nối liền thành một vòng khép kín, dòng điện có thể chạy qua.
- Mạch điện hở là mạch điện bị ngắt ở một chỗ nào đó, dòng điện không chạy qua.
c. Quan sát sơ đồ mạch điện (mạch điện OLM):
Trong mạch điện gồm các thành phần:
- Nguồn điện (pin/ắc quy)
- Dây dẫn điện
- Công tắc điện
- Thiết bị tiêu thụ điện (thường là bóng đèn)
👉 Thiết bị cung cấp điện: Nguồn điện (pin).
👉 Thiết bị tiêu thụ điện: Bóng đèn.
Chiều dòng điện khi đóng công tắc:
Chiều dòng điện quy ước đi từ cực dương (+) của nguồn điện → qua công tắc → qua bóng đèn → về cực âm (–) của nguồn điện.
- Hiện tượng: Thuốc tím ở cốc nước nóng lan nhanh hơn.
- Giải thích:
- Nhiệt độ cao hơn làm các phân tử nước chuyển động nhanh hơn (tăng động năng).
- Sự chuyển động nhanh này của phân tử nước sẽ va chạm và đẩy các phân tử thuốc tím đi xa hơn, làm chúng khuếch tán và lan ra toàn cốc nhanh hơn so với cốc nước lạnh, nơi phân tử chuyển động chậm hơn.
- Nội năng đá vĩnh cửu: Giảm đi.
- Nội năng nước: Tăng lên.
- Giải thích:
- Đá vĩnh cửu lạnh, nước ở nhiệt độ phòng ấm hơn. Nhiệt sẽ tự động truyền từ vật có nhiệt độ cao hơn (nước) sang vật có nhiệt độ thấp hơn (đá).
- Khi đá nhận nhiệt từ nước, nó ấm lên (nhiệt độ tăng).
- Nước mất nhiệt, nhiệt độ giảm.
- Sự truyền nhiệt này làm thay đổi nội năng của cả hai vật: đá nhận nhiệt nên nội năng tăng, nước mất nhiệt nên nội năng giảm.
Trong nền văn học trung đại Việt Nam, thơ trào phúng giữ một vị trí đặc biệt bởi tiếng cười không chỉ để mua vui mà còn là vũ khí sắc bén phê phán xã hội. Trong số các nhà thơ trào phúng, Trần Tế Xương (Tú Xương) là gương mặt tiêu biểu với giọng thơ châm biếm sâu cay, thấm đẫm tinh thần thời đại. Bài thơ Vịnh khoa thi Hương là một trong những tác phẩm mà em tâm đắc nhất, bởi qua đó, nhà thơ đã phơi bày sự suy đồi của nền khoa cử cuối thế kỉ XIX bằng tiếng cười mỉa mai đầy đau xót.
Trước hết, Vịnh khoa thi Hương tái hiện một cách sinh động quang cảnh trường thi Nam Định dưới thời thực dân Pháp. Khoa cử vốn là nơi tuyển chọn nhân tài cho đất nước, đáng lẽ phải trang nghiêm, nghiêm túc, thì nay lại hiện lên hết sức lố lăng, hỗn tạp. Hình ảnh sĩ tử đi thi không còn mang dáng vẻ của những nho sinh chăm chỉ đèn sách mà trở nên nhếch nhác, tầm thường. Đặc biệt, sự xuất hiện của quan Tây, mụ đầm trong trường thi đã phá vỡ hoàn toàn không khí truyền thống, cho thấy nền khoa cử phong kiến đã bị thực dân chi phối, mất đi bản chất vốn có.
Tiếng cười trào phúng trong bài thơ trước hết thể hiện ở nghệ thuật đối lập và phóng đại. Tú Xương đặt những hình ảnh vốn không thuộc về nhau cạnh nhau để tạo nên sự khôi hài mà chua chát: trường thi Nho học lại có bóng dáng của văn minh phương Tây nửa mùa. Qua đó, nhà thơ không chỉ cười cợt sự lố bịch bên ngoài mà còn phê phán sâu sắc sự rỗng tuếch bên trong của cả một hệ thống thi cử đã lỗi thời nhưng vẫn cố tồn tại.
Không dừng lại ở việc châm biếm hiện tượng, bài thơ còn thể hiện thái độ phê phán gay gắt của Tú Xương đối với xã hội đương thời. Đằng sau tiếng cười là nỗi đau của một trí thức có tài, có tâm nhưng bất lực trước thời cuộc. Ông cười mà như khóc, bởi ông hiểu rằng khoa cử suy đồi cũng đồng nghĩa với con đường cứu nước, cứu đời của tầng lớp sĩ phu ngày càng bế tắc. Chính vì thế, tiếng cười trong Vịnh khoa thi Hương không hời hợt mà mang chiều sâu tư tưởng và giá trị nhân văn rõ rệt.
Về nghệ thuật, bài thơ sử dụng thể thơ thất ngôn bát cú Đường luật nhưng giọng điệu lại rất đời, rất “Tú Xương”. Ngôn ngữ giản dị, gần với lời ăn tiếng nói hằng ngày, kết hợp với cách dùng từ sắc sảo đã làm nổi bật chất trào phúng độc đáo. Điều này giúp bài thơ vừa giữ được khuôn mẫu truyền thống, vừa mang hơi thở hiện thực sinh động.
Tóm lại, Vịnh khoa thi Hương là một tác phẩm thơ trào phúng đặc sắc, thể hiện tài năng và bản lĩnh của Trần Tế Xương. Qua tiếng cười châm biếm sắc lạnh, nhà thơ đã vạch trần bộ mặt nhố nhăng của nền khoa cử cuối mùa, đồng thời gửi gắm nỗi đau xót và thái độ phê phán sâu sắc đối với xã hội đương thời. Chính giá trị hiện thực và nhân đạo ấy đã khiến bài thơ trở thành tác phẩm mà em đặc biệt yêu thích và trân trọng.
tiếng cười có sức mạnh như vũ khí chống lại cái xấu, cái chưa đẹp; nó không chỉ là biểu hiện của niềm vui mà còn là công cụ sắc bén để phê phán, châm biếm những thói hư tật xấu, bất công, làm tan biến những điều tiêu cực bằng sự hài hước, thông minh, khiến kẻ xấu phải xấu hổ, từ đó lan tỏa giá trị tích cực, nâng cao tâm hồn. Tiếng cười làm dịu đi căng thẳng, giúp con người kết nối và lan tỏa thông điệp mạnh mẽ hơn bất cứ lời nói khô khan nào, biến sự châm biếm thành lời nhắc nhở sâu sắc về chuẩn mực đạo đức và cái đẹp.
Trong câu văn, từ "thiếu phụ" mang sắc thái trang trọng, lịch sự, chỉ người phụ nữ đã lập gia đình nhưng còn trẻ tuổi, có vẻ đẹp dịu dàng, đằm thắm và thường gắn với hình ảnh người mẹ hiền lành, tần tảo, tạo nên một hình ảnh quen thuộc, gần gũi, ấm áp, làm nổi bật sự vất vả, hy sinh của người phụ nữ khi bế con nhỏ, thể hiện lòng trắc ẩn và sự cảm thông của người kể chuyện.