Nguyễn Hiền Diệu
Giới thiệu về bản thân
Trong nhịp sống hiện đại nhanh chóng và nhiều áp lực, giới trẻ hôm nay đang phải đối diện với không ít thách thức, trong đó có một “căn bệnh” âm thầm nhưng nguy hiểm: thói quen trì hoãn. Nhiều chuyên gia tâm lí xã hội đã nhận định rằng trì hoãn không còn là hiện tượng cá biệt mà đang trở thành vấn đề phổ biến, để lại những hậu quả nghiêm trọng đối với sự phát triển của người trẻ.
Trì hoãn là thói quen chần chừ, kéo dài việc cần làm, dù biết rõ hậu quả nhưng vẫn không bắt tay thực hiện ngay. Ở người trẻ, trì hoãn thường biểu hiện qua việc để bài tập đến sát hạn mới làm, trì hoãn học tập, lười rèn luyện bản thân, thậm chí né tránh cả những quyết định quan trọng trong cuộc sống. Ban đầu, đó có thể chỉ là một sự lười biếng nhỏ, nhưng lâu dần lại hình thành thói quen khó bỏ.
Nguyên nhân của thói quen trì hoãn xuất phát từ nhiều phía. Trước hết là tâm lí sợ khó, sợ thất bại, sợ không làm tốt nên người trẻ chọn cách “để sau”. Bên cạnh đó, sự cám dỗ của mạng xã hội, trò chơi điện tử, các hình thức giải trí nhanh khiến nhiều người trẻ dễ sa đà, đánh mất khả năng tập trung. Ngoài ra, việc thiếu mục tiêu rõ ràng, thiếu kĩ năng quản lí thời gian cũng góp phần khiến trì hoãn trở thành “căn bệnh” phổ biến.
Trong nhịp sống hiện đại nhanh chóng và nhiều áp lực, giới trẻ hôm nay đang phải đối diện với không ít thách thức, trong đó có một “căn bệnh” âm thầm nhưng nguy hiểm: thói quen trì hoãn. Nhiều chuyên gia tâm lí xã hội đã nhận định rằng trì hoãn không còn là hiện tượng cá biệt mà đang trở thành vấn đề phổ biến, để lại những hậu quả nghiêm trọng đối với sự phát triển của người trẻ.
Trì hoãn là thói quen chần chừ, kéo dài việc cần làm, dù biết rõ hậu quả nhưng vẫn không bắt tay thực hiện ngay. Ở người trẻ, trì hoãn thường biểu hiện qua việc để bài tập đến sát hạn mới làm, trì hoãn học tập, lười rèn luyện bản thân, thậm chí né tránh cả những quyết định quan trọng trong cuộc sống. Ban đầu, đó có thể chỉ là một sự lười biếng nhỏ, nhưng lâu dần lại hình thành thói quen khó bỏ.
Nguyên nhân của thói quen trì hoãn xuất phát từ nhiều phía. Trước hết là tâm lí sợ khó, sợ thất bại, sợ không làm tốt nên người trẻ chọn cách “để sau”. Bên cạnh đó, sự cám dỗ của mạng xã hội, trò chơi điện tử, các hình thức giải trí nhanh khiến nhiều người trẻ dễ sa đà, đánh mất khả năng tập trung. Ngoài ra, việc thiếu mục tiêu rõ ràng, thiếu kĩ năng quản lí thời gian cũng góp phần khiến trì hoãn trở thành “căn bệnh” phổ biến.
Hậu quả của trì hoãn nghiêm trọng hơn ta tưởng. Trì hoãn khiến người trẻ đánh mất thời gian – thứ tài sản quý giá nhất của tuổi trẻ. Nó làm giảm hiệu quả học tập, công việc, khiến con người luôn sống trong trạng thái căng thẳng, lo âu vì áp lực dồn nén. Nguy hiểm hơn, trì hoãn lâu ngày có thể làm thui chột ý chí, làm con người quen với sự trì trệ, dễ bỏ lỡ cơ hội và thất bại ngay từ khi chưa kịp cố gắng.
Tuy nhiên, trì hoãn không phải là “căn bệnh” không thể chữa. Để khắc phục, người trẻ cần học cách sống kỉ luật với bản thân, biết đặt mục tiêu rõ ràng và chia nhỏ công việc để dễ thực hiện. Việc hạn chế sử dụng mạng xã hội, rèn luyện khả năng tập trung và dám đối diện với khó khăn cũng là những giải pháp cần thiết. Quan trọng hơn cả, mỗi người cần ý thức rằng hành động hôm nay chính là nền tảng cho tương lai ngày mai.
Tuổi trẻ chỉ đến một lần. Nếu để trì hoãn chiếm lĩnh, ta sẽ đánh mất chính mình trong sự chậm chạp và nuối tiếc. Vì vậy, thay vì chờ “ngày mai”, người trẻ hãy học cách bắt đầu ngay từ hôm nay, bởi hành động chính là liều thuốc hữu hiệu nhất để chữa lành “căn bệnh” trì hoãn.
Hậu quả của trì hoãn nghiêm trọng hơn ta tưởng. Trì hoãn khiến người trẻ đánh mất thời gian – thứ tài sản quý giá nhất của tuổi trẻ. Nó làm giảm hiệu quả học tập, công việc, khiến con người luôn sống trong trạng thái căng thẳng, lo âu vì áp lực dồn nén. Nguy hiểm hơn, trì hoãn lâu ngày có thể làm thui chột ý chí, làm con người quen với sự trì trệ, dễ bỏ lỡ cơ hội và thất bại ngay từ khi chưa kịp cố gắng.
Tuy nhiên, trì hoãn không phải là “căn bệnh” không thể chữa. Để khắc phục, người trẻ cần học cách sống kỉ luật với bản thân, biết đặt mục tiêu rõ ràng và chia nhỏ công việc để dễ thực hiện. Việc hạn chế sử dụng mạng xã hội, rèn luyện khả năng tập trung và dám đối diện với khó khăn cũng là những giải pháp cần thiết. Quan trọng hơn cả, mỗi người cần ý thức rằng hành động hôm nay chính là nền tảng cho tương lai ngày mai.
Tuổi trẻ chỉ đến một lần. Nếu để trì hoãn chiếm lĩnh, ta sẽ đánh mất chính mình trong sự chậm chạp và nuối tiếc. Vì vậy, thay vì chờ “ngày mai”, người trẻ hãy học cách bắt đầu ngay từ hôm nay, bởi hành động chính là liều thuốc hữu hiệu nhất để chữa lành “căn bệnh” trì hoãn.
Trong nhịp sống hiện đại nhanh chóng và nhiều áp lực, giới trẻ hôm nay đang phải đối diện với không ít thách thức, trong đó có một “căn bệnh” âm thầm nhưng nguy hiểm: thói quen trì hoãn. Nhiều chuyên gia tâm lí xã hội đã nhận định rằng trì hoãn không còn là hiện tượng cá biệt mà đang trở thành vấn đề phổ biến, để lại những hậu quả nghiêm trọng đối với sự phát triển của người trẻ.
Trì hoãn là thói quen chần chừ, kéo dài việc cần làm, dù biết rõ hậu quả nhưng vẫn không bắt tay thực hiện ngay. Ở người trẻ, trì hoãn thường biểu hiện qua việc để bài tập đến sát hạn mới làm, trì hoãn học tập, lười rèn luyện bản thân, thậm chí né tránh cả những quyết định quan trọng trong cuộc sống. Ban đầu, đó có thể chỉ là một sự lười biếng nhỏ, nhưng lâu dần lại hình thành thói quen khó bỏ.
Nguyên nhân của thói quen trì hoãn xuất phát từ nhiều phía. Trước hết là tâm lí sợ khó, sợ thất bại, sợ không làm tốt nên người trẻ chọn cách “để sau”. Bên cạnh đó, sự cám dỗ của mạng xã hội, trò chơi điện tử, các hình thức giải trí nhanh khiến nhiều người trẻ dễ sa đà, đánh mất khả năng tập trung. Ngoài ra, việc thiếu mục tiêu rõ ràng, thiếu kĩ năng quản lí thời gian cũng góp phần khiến trì hoãn trở thành “căn bệnh” phổ biến.
Trong nhịp sống hiện đại nhanh chóng và nhiều áp lực, giới trẻ hôm nay đang phải đối diện với không ít thách thức, trong đó có một “căn bệnh” âm thầm nhưng nguy hiểm: thói quen trì hoãn. Nhiều chuyên gia tâm lí xã hội đã nhận định rằng trì hoãn không còn là hiện tượng cá biệt mà đang trở thành vấn đề phổ biến, để lại những hậu quả nghiêm trọng đối với sự phát triển của người trẻ.
Trì hoãn là thói quen chần chừ, kéo dài việc cần làm, dù biết rõ hậu quả nhưng vẫn không bắt tay thực hiện ngay. Ở người trẻ, trì hoãn thường biểu hiện qua việc để bài tập đến sát hạn mới làm, trì hoãn học tập, lười rèn luyện bản thân, thậm chí né tránh cả những quyết định quan trọng trong cuộc sống. Ban đầu, đó có thể chỉ là một sự lười biếng nhỏ, nhưng lâu dần lại hình thành thói quen khó bỏ.
Nguyên nhân của thói quen trì hoãn xuất phát từ nhiều phía. Trước hết là tâm lí sợ khó, sợ thất bại, sợ không làm tốt nên người trẻ chọn cách “để sau”. Bên cạnh đó, sự cám dỗ của mạng xã hội, trò chơi điện tử, các hình thức giải trí nhanh khiến nhiều người trẻ dễ sa đà, đánh mất khả năng tập trung. Ngoài ra, việc thiếu mục tiêu rõ ràng, thiếu kĩ năng quản lí thời gian cũng góp phần khiến trì hoãn trở thành “căn bệnh” phổ biến.
Hậu quả của trì hoãn nghiêm trọng hơn ta tưởng. Trì hoãn khiến người trẻ đánh mất thời gian – thứ tài sản quý giá nhất của tuổi trẻ. Nó làm giảm hiệu quả học tập, công việc, khiến con người luôn sống trong trạng thái căng thẳng, lo âu vì áp lực dồn nén. Nguy hiểm hơn, trì hoãn lâu ngày có thể làm thui chột ý chí, làm con người quen với sự trì trệ, dễ bỏ lỡ cơ hội và thất bại ngay từ khi chưa kịp cố gắng.
Tuy nhiên, trì hoãn không phải là “căn bệnh” không thể chữa. Để khắc phục, người trẻ cần học cách sống kỉ luật với bản thân, biết đặt mục tiêu rõ ràng và chia nhỏ công việc để dễ thực hiện. Việc hạn chế sử dụng mạng xã hội, rèn luyện khả năng tập trung và dám đối diện với khó khăn cũng là những giải pháp cần thiết. Quan trọng hơn cả, mỗi người cần ý thức rằng hành động hôm nay chính là nền tảng cho tương lai ngày mai.
Tuổi trẻ chỉ đến một lần. Nếu để trì hoãn chiếm lĩnh, ta sẽ đánh mất chính mình trong sự chậm chạp và nuối tiếc. Vì vậy, thay vì chờ “ngày mai”, người trẻ hãy học cách bắt đầu ngay từ hôm nay, bởi hành động chính là liều thuốc hữu hiệu nhất để chữa lành “căn bệnh” trì hoãn.
Hậu quả của trì hoãn nghiêm trọng hơn ta tưởng. Trì hoãn khiến người trẻ đánh mất thời gian – thứ tài sản quý giá nhất của tuổi trẻ. Nó làm giảm hiệu quả học tập, công việc, khiến con người luôn sống trong trạng thái căng thẳng, lo âu vì áp lực dồn nén. Nguy hiểm hơn, trì hoãn lâu ngày có thể làm thui chột ý chí, làm con người quen với sự trì trệ, dễ bỏ lỡ cơ hội và thất bại ngay từ khi chưa kịp cố gắng.
Tuy nhiên, trì hoãn không phải là “căn bệnh” không thể chữa. Để khắc phục, người trẻ cần học cách sống kỉ luật với bản thân, biết đặt mục tiêu rõ ràng và chia nhỏ công việc để dễ thực hiện. Việc hạn chế sử dụng mạng xã hội, rèn luyện khả năng tập trung và dám đối diện với khó khăn cũng là những giải pháp cần thiết. Quan trọng hơn cả, mỗi người cần ý thức rằng hành động hôm nay chính là nền tảng cho tương lai ngày mai.
Tuổi trẻ chỉ đến một lần. Nếu để trì hoãn chiếm lĩnh, ta sẽ đánh mất chính mình trong sự chậm chạp và nuối tiếc. Vì vậy, thay vì chờ “ngày mai”, người trẻ hãy học cách bắt đầu ngay từ hôm nay, bởi hành động chính là liều thuốc hữu hiệu nhất để chữa lành “căn bệnh” trì hoãn.
+) Nghĩa tường minh và nghĩa hàm ẩn của bài thơ
+ Nghĩa tường minh
- Bài thơ miêu tả hình nộm ông tiến sĩ giấy – một món đồ chơi Trung thu quen thuộc của trẻ em xưa. Hình nộm ấy có đầy đủ cờ, biển, cân đai, ghế ngồi, lọng che, được gọi là “ông nghè”, trông rất oai vệ, bảnh bao. Tuy nhiên, tất cả chỉ được làm bằng giấy, vẽ bằng vài nét son, nhìn giống đồ thật nhưng thực chất chỉ là đồ chơi.
+ Nghĩa hàm ẩn
- Qua hình ảnh ông tiến sĩ giấy, Nguyễn Khuyến mỉa mai, phê phán danh vọng khoa cử hư danh, rỗng tuếch. Cái gọi là công danh, đỗ đạt chỉ mang vẻ ngoài hào nhoáng, hình thức, không gắn với tài năng và giá trị thực. Đồng thời, bài thơ bộc lộ nỗi chua xót của nhà thơ trước một xã hội coi trọng hư danh, chạy theo bề ngoài mà quên đi thực chất.
+) Nội dung và ý nghĩa trào phúng của bài thơ
- Bài thơ sử dụng giọng điệu trào phúng, mỉa mai để khắc họa hình ảnh một “ông tiến sĩ” có đủ mọi dấu hiệu vinh hiển nhưng lại được tạo nên từ những vật liệu tầm thường: mảnh giấy, nét son. Qua đó, tác giả phơi bày sự giả tạo, lố bịch của khoa danh và danh vọng trong xã hội đương thời. Tiếng cười trong bài thơ vừa nhẹ nhàng, hóm hỉnh, vừa sâu cay, thấm đẫm thái độ phê phán.
3. Giá trị hiện thực và giá trị phê phán
• Giá trị hiện thực:
Bài thơ phản ánh thực trạng xã hội phong kiến cuối thế kỉ XIX: khoa cử suy tàn, danh hiệu trở nên hình thức, con người chạy theo địa vị, hư danh.
•Giá trị phê phán:
Nguyễn Khuyến phê phán thói ham danh, trọng bề ngoài, coi nhẹ giá trị thực của con người; đồng thời gián tiếp lên án một chế độ khoa cử lỗi thời, không còn ý nghĩa thực sự đối với đất nước.
+) Nghệ thuật trào phúng
•Sử dụng hình ảnh biểu tượng: ông tiến sĩ giấy – vừa cụ thể, vừa giàu ý nghĩa châm biếm
•Nghệ thuật đối lập: vẻ ngoài vinh hiển ↔ bản chất rỗng tuếch
•Ngôn ngữ giản dị mà sắc sảo, giọng điệu mỉa mai, chua chát
•Kết cấu bài thơ chặt chẽ, câu kết tạo bất ngờ trào lộng: “Nghĩ rằng đồ thật, hoá đồ chơi!”
+) Ý nghĩa tư tưởng của bài thơ
- Bài thơ không chỉ mang lại tiếng cười trào phúng mà còn gửi gắm thái độ sống tỉnh táo: con người không nên chạy theo hư danh, hình thức bề ngoài. Giá trị của con người phải được đo bằng thực tài, nhân cách và đóng góp thực sự cho xã hội.
- Nghĩa tường minh:
Hai câu thơ miêu tả hình nộm ông tiến sĩ bằng giấy: chỉ cần một mảnh giấy là đã “làm nên” thân phận đỗ đạt cao nhất (giáp bảng), vài nét son vẽ lên là hiện rõ gương mặt của người đứng đầu làng văn (văn khôi). - Nghĩa hàm ẩn:
Qua hình ảnh “mảnh giấy”, “nét son”, Nguyễn Khuyến mỉa mai sự giả tạo, rỗng tuếch của danh vị khoa cử. Cái gọi là công danh, đỗ đạt tưởng như vẻ vang thực chất chỉ là bề ngoài hào nhoáng, không có giá trị thực, giống như ông tiến sĩ giấy – chỉ để trưng bày, phô trương mà không mang ý nghĩa chân chính.
Trong dòng chảy văn học trung đại Việt Nam, Trần Tế Xương (Tú Xương) hiện lên như một tiếng cười sắc sảo, chua chát mà đầy nhân bản. Thơ ông không chỉ cười đời, cười người mà còn là tiếng cười tự trào, cười chính mình trong nỗi đau thời thế. Trong số những tác phẩm ấy, bài thơ “Thương vợ” để lại trong em ấn tượng sâu sắc bởi đằng sau giọng điệu trào phúng là một tình cảm chân thành, cảm động dành cho người vợ tảo tần.
Hai câu đề mở ra hình ảnh người vợ hiện lên giữa nhịp sống mưu sinh vất vả:
“Quanh năm buôn bán ở mom sông,
Nuôi đủ năm con với một chồng.”
Chỉ bằng vài nét chấm phá, Tú Xương đã dựng lên cả một kiếp đời lam lũ. Từ “mom sông” gợi nơi buôn bán cheo leo, nguy hiểm, bấp bênh như chính cuộc đời bà Tú. Cách nói “năm con với một chồng” tưởng như bông đùa mà lại là tiếng cười chua xót, tự giễu bản thân mình là gánh nặng, để làm nổi bật sự hi sinh thầm lặng của vợ.
Đến hai câu thực, chất trào phúng càng trở nên sâu cay:
“Lặn lội thân cò khi quãng vắng,
Eo sèo mặt nước buổi đò đông.”
Hình ảnh “thân cò” quen thuộc trong ca dao được Tú Xương vận dụng sáng tạo, gợi dáng vẻ nhỏ bé, cô độc của người phụ nữ giữa dòng đời xô đẩy. Tiếng “eo sèo” nơi bến đò đông không chỉ là âm thanh của cuộc mưu sinh mà còn là biểu hiện của nỗi nhọc nhằn, tủi phận. Tiếng cười trào phúng ở đây không nhằm châm biếm người vợ, mà để lên án xã hội đã đẩy người phụ nữ vào cảnh khổ cực.
Hai câu luận là đỉnh cao của nghệ thuật trào phúng tự giễu:
“Một duyên hai nợ âu đành phận,
Năm nắng mười mưa dám quản công.”
Những con số tăng tiến “một – hai”, “năm – mười” vừa mang tính ước lệ, vừa nhấn mạnh sự vất vả triền miên. Cái “duyên”, cái “nợ” không chỉ là số phận mà còn là sự cam chịu đầy đức hi sinh của người vợ. Ẩn sau đó là tiếng cười chua chát của nhà thơ về chính mình – một người chồng bất lực trước gánh nặng gia đình.
Khép lại bài thơ là hai câu kết đầy cay đắng nhưng cũng rất giàu giá trị nhân văn:
“Cha mẹ thói đời ăn ở bạc,
Có chồng hờ hững cũng như không.”
Lời trách đời thực chất là lời tự trách bản thân. Tiếng cười trào phúng ở đây đã hóa thành tiếng thở dài, phơi bày bi kịch của người trí thức trong xã hội phong kiến nửa thực dân, nơi tài năng không được trọng dụng, khiến người đàn ông trở nên “vô dụng” ngay trong chính gia đình mình.
Có thể nói, “Thương vợ” là một bài thơ trào phúng đặc biệt. Tiếng cười không nhằm mua vui, không để đả kích đơn thuần, mà là tiếng cười thấm đẫm yêu thương, tự trọng và nhân cách. Qua đó, Tú Xương không chỉ khắc họa thành công hình ảnh người phụ nữ Việt Nam giàu đức hi sinh mà còn thể hiện một tấm lòng đáng quý của người nghệ sĩ dám nhìn thẳng vào sự bất toàn của bản thân. Chính điều ấy đã làm cho thơ trào phúng của Tú Xương vượt lên tiếng cười thông thường để trở thành giá trị bền vững trong lòng người đọc.
Em đồng ý với ý kiến cho rằng tiếng cười cũng có sức mạnh như một thứ vũ khí chống lại cái chưa hay, chưa đẹp. Tiếng cười chân thành có thể xua tan căng thẳng, buồn bực và những cảm xúc tiêu cực trong cuộc sống. Nó giúp con người gần nhau hơn, làm dịu đi mâu thuẫn và khơi gợi những điều tốt đẹp trong mỗi người. Đôi khi, một nụ cười đúng lúc còn có tác dụng hơn cả lời nói nặng nề hay sự trách móc. Nhờ vậy, tiếng cười góp phần làm cho cuộc sống trở nên nhẹ nhàng, nhân ái và tích cực hơn.
- “thiếu phụ” là từ dùng để chỉ người phụ nữ còn trẻ
- từ này thường chỉ người phụ nữ đã có gia đình (thể hiện qua chi tiết bế con nhỏ)
- mang sắc thái trang trọng, lịch sự, có tính văn chương
- gợi cảm giác dịu dàng, đằm thắm, phù hợp với ngữ cảnh câu chuyện
- thể hiện thái độ tôn trọng của người viết đối với nhân vật
Mỗi chuyến đi đều để lại trong em những kỉ niệm khó quên, nhưng đáng nhớ nhất là chuyến tham quan Lăng Chủ tịch Hồ Chí Minh mà em được tham gia cùng lớp vào năm ngoái. Đó không chỉ là một chuyến đi chơi mà còn là một bài học quý giá về lòng biết ơn và tự hào dân tộc.
Sáng sớm, trời trong xanh, những tia nắng đầu ngày chiếu xuống làm hàng cây bên đường thêm rực rỡ. Chúng em xếp hàng ngay ngắn, lòng háo hức xen lẫn hồi hộp khi chiếc xe bắt đầu lăn bánh rời cổng trường. Khi đến Quảng trường Ba Đình, ai nấy đều im lặng, mắt hướng về lăng Bác uy nghiêm, giản dị. Dòng người xếp hàng trật tự, trên tay ai cũng cầm những bông hoa tươi để dâng lên Người.
Bước vào trong lăng, không khí trở nên trang nghiêm đến lạ. Dưới ánh đèn dịu, hình ảnh Bác Hồ hiện lên thật hiền từ và thanh thản. Nhìn Bác nằm đó, em thấy sống mũi mình cay cay. Em thầm cảm ơn Bác người đã dành trọn cuộc đời cho Tổ quốc, cho nhân dân.
Rời lăng, chúng em được thăm Bảo tàng Hồ Chí Minh và Phủ Chủ tịch, nơi Bác từng sống và làm việc. Mọi thứ đều giản dị, gần gũi: chiếc bàn nhỏ, đôi dép cao su, chiếc áo kaki đã sờn… Tất cả khiến em càng thêm kính trọng con người vĩ đại mà giản dị ấy.
Trên đường trở về, em cứ nghĩ mãi về buổi sáng hôm đó. Chuyến đi không chỉ giúp em hiểu thêm về lịch sử dân tộc mà còn dạy em biết sống tốt hơn, biết yêu thương và cố gắng để xứng đáng với thế hệ cha anh đi trước.
Chuyến tham quan ấy sẽ mãi là một kỉ niệm đẹp trong tuổi học trò của em một ngày em được trở về với cội nguồn, được lắng nghe tiếng nói của lịch sử và thấy lòng mình lớn thêm một chút.
Niềm hi vọng là ngọn lửa nhỏ nhưng có sức mạnh lớn lao giúp con người vượt qua những khó khăn trong cuộc sống. Khi ta gặp thử thách, chính niềm hi vọng sẽ tiếp thêm nghị lực để không gục ngã và tin rằng ngày mai sẽ tốt đẹp hơn. Giống như tiếng pháo “một tiếng đùng” trong bài thơ Chợ Đồng báo hiệu mùa xuân tới, hi vọng cũng mang đến cho con người niềm tin vào sự đổi thay, vào một khởi đầu mới. Người có hi vọng sẽ không bao giờ tuyệt vọng, bởi họ luôn nhìn thấy ánh sáng phía trước dù con đường có tối tăm đến đâu. Vì vậy, mỗi chúng ta cần nuôi dưỡng trong lòng mình một niềm hi vọng bền bỉ, để sống mạnh mẽ, lạc quan và không ngừng vươn lên trong cuộc đời.
Tâm trạng của tác giả trong bài thơ “Chợ Đồng” của Nguyễn Khuyến là nỗi buồn man mác, xen lẫn niềm hoài niệm và tiếc nuối về những phong tục, cảnh sinh hoạt quê hương đang dần mất đi.
Qua lời thơ, Nguyễn Khuyến nhớ lại phiên chợ Đồng xưa nơi từng rộn ràng, đông vui mỗi dịp cuối năm. Nay, ông hỏi: “Năm nay chợ họp có đông không?” câu hỏi tưởng như nhẹ nhàng mà chứa đựng sự bâng khuâng, lo lắng khi cảnh cũ người xưa đã khác. Giọng thơ chậm, trầm, có chút lạnh lẽo của “mưa bụi còn hơi rét”, như gợi tâm trạng cô đơn của một người già nhớ về quê hương xưa.
Dù vậy, trong nỗi buồn ấy vẫn le lói một chút ấm áp, hy vọng khi ông nhắc đến hình ảnh “Dăm ba ngày nữa tin xuân tới, Pháo trúc nhà ai một tiếng đùng.” Âm thanh pháo xuân vang lên khép lại bài thơ như một niềm tin nhỏ nhoi vào sự sống, vào mùa xuân mới.
Như vậy, tâm trạng Nguyễn Khuyến trong bài thơ là nỗi nhớ thương da diết, buồn thương mà vẫn chan chứa tình yêu quê hương, tình yêu những nét đẹp xưa cũ của làng quê Việt Nam.