NGUYỄN THỊ TRÀ MY

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của NGUYỄN THỊ TRÀ MY
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

1. Tính di động cao

  • Máy nhỏ gọn dễ dàng mang theo trong cặp, túi áo hoặc túi quần.
  • Phù hợp với học sinh, sinh viên, nhân viên văn phòng hay người hay di chuyển.

2. Tiết kiệm không gian

  • Không chiếm nhiều diện tích trên bàn học hoặc làm việc.
  • Dễ cất giữ, bảo quản.

3. Tiện lợi trong sử dụng

  • Khởi động nhanh, dùng tức thì khi cần tính toán.
  • Một số dòng máy nhỏ còn tích hợp cảm ứng, thân thiện với người dùng.

4. Giảm chi phí sản xuất

  • Máy nhỏ hơn thì tốn ít vật liệu hơn, giúp giảm giá thành.
  • Dễ bảo trì, sửa chữa hơn so với máy tính cồng kềnh.

5. Giao diện thân thiện hơn

Theo lịch sử máy tính thay đổi về:

1) Kích thức thu nhỏ lại, mỏng, gọn hơn

2) Điện năng tiêu thụ giảm tiết kiệm

3) Tốc độ tính toán nhanh hơn và chính xác hơn

  1. Sử dụng đèn chân không (bóng điện tử) để xử lý và lưu trữ dữ liệu.
  2. Kích thước rất lớn, tiêu tốn nhiều điện năng và tỏa nhiều nhiệt.
  3. Tốc độ xử lý chậm và bộ nhớ rất hạn chế.
  4. Lập trình bằng ngôn ngữ máy (dạng mã nhị phân, rất khó hiểu và khó viết).
  5. Chi phí cao, chỉ được sử dụng bởi chính phủ và các tổ chức nghiên cứu lớn
  • Là nền tảng ban đầu giúp con người nghĩ đến việc tạo ra máy tính.
  • Giúp tăng tốc độ và độ chính xác của việc tính toán so với con người.
  • Mở đường cho sự ra đời của các thiết bị tính toán tự động như máy tính cơ học, rồi sau đó là máy tính điện tử hiện đại.
  • Thúc đẩy sự phát triển của khoa học – kỹ thuật, vì máy tính hỗ trợ xử lý thông tin nhanh, phục vụ nghiên cứu và sản xuất.

Chúng rất lớn

Chúng đắt tiền

Chúng tiêu hao rất nhiều điện

Chúng tiêu hao rất nhiều nhiệt.

Chúng thường hay gặp trục trặc

  1. Kích thước nhỏ gọn:
    • Bóng bán dẫn: Cực kỳ nhỏ, thậm chí chỉ vài nanomet đối với các transistor trên vi mạch tích hợp (IC). Hàng tỷ bóng bán dẫn có thể được tích hợp trên một con chip nhỏ.
    • Rơ le điện cơ: Lớn hơn rất nhiều do có các bộ phận cơ khí (cuộn dây, lõi sắt, tiếp điểm). Kích thước của chúng bị giới hạn bởi yêu cầu về không gian cho các bộ phận chuyển động.
    • Ý nghĩa: Nhờ kích thước nhỏ, bóng bán dẫn cho phép tạo ra các thiết bị điện tử ngày càng thu nhỏ, nhẹ hơn, từ điện thoại thông minh đến máy tính bảng, và các thiết bị IoT.
  2. Tốc độ chuyển mạch (đóng/mở) cực nhanh:
    • Bóng bán dẫn: Chuyển mạch bằng điện tử, không có bộ phận cơ khí. Tốc độ chuyển mạch cực nhanh, chỉ trong khoảng micro giây (µs) hoặc thậm chí nano giây (ns).
    • Rơ le điện cơ: Chuyển mạch bằng cơ khí, cần thời gian để tiếp điểm đóng/mở. Tốc độ chuyển mạch chậm hơn nhiều, thường trong khoảng mili giây (ms) (khoảng 5-15 ms).
    • Ý nghĩa: Tốc độ nhanh cho phép bóng bán dẫn xử lý tín hiệu tần số cao, là nền tảng cho tốc độ xử lý của máy tính, viễn thông và các hệ thống điều khiển hiện đại.
  3. Tuổi thọ và độ bền cao:
    • Bóng bán dẫn: Không có bộ phận chuyển động, ít bị hao mòn do ma sát hay phóng điện hồ quang. Tuổi thọ hoạt động có thể lên tới hàng triệu, thậm chí hàng tỷ chu kỳ đóng/mở.
    • Rơ le điện cơ: Các tiếp điểm cơ khí bị hao mòn theo thời gian do phóng điện hồ quang, rung động và mỏi vật liệu, dẫn đến tuổi thọ giới hạn (thường là vài trăm nghìn đến vài triệu chu kỳ).
    • Ý nghĩa: Tăng độ tin cậy và giảm chi phí bảo trì cho các hệ thống điện tử.
  4. Tiêu thụ điện năng thấp và tỏa nhiệt ít:
    • Bóng bán dẫn: Hoạt động với dòng điện và điện áp rất nhỏ, tiêu thụ ít năng lượng hơn và tỏa nhiệt ít hơn nhiều so với rơ le điện cơ.
    • Rơ le điện cơ: Cuộn dây nam châm điện cần dòng điện đáng kể để tạo từ trường, dẫn đến tiêu thụ điện năng cao hơn và tỏa nhiệt nhiều hơn.
    • Ý nghĩa: Giúp các thiết bị điện tử tiết kiệm năng lượng, kéo dài thời lượng pin cho thiết bị di động và giảm nhu cầu làm mát trong các hệ thống lớn.
  5. Không gây tiếng ồn và nhiễu điện từ:
    • Bóng bán dẫn: Hoạt động im lặng do không có bộ phận cơ khí chuyển động, không tạo ra hồ quang điện hay tiếng "click" khi đóng/mở. Hạn chế nhiễu điện từ (EMI).
    • Rơ le điện cơ: Gây tiếng ồn cơ học khi tiếp điểm đóng/mở và có thể tạo ra hồ quang, gây nhiễu điện từ.
    • Ý nghĩa: Quan trọng trong các ứng dụng nhạy cảm về âm thanh, môi trường cần sự yên tĩnh, và các thiết bị điện tử yêu cầu độ chính xác cao.
  6. Khả năng tích hợp cao:
    • Bóng bán dẫn: Có thể được tích hợp hàng tỷ bóng bán dẫn trên một chip duy nhất, tạo thành các mạch tích hợp (IC) phức tạp như CPU, GPU, bộ nhớ, v.v.
    • Rơ le điện cơ: Khó hoặc không thể tích hợp ở quy mô lớn do kích thước và cấu tạo cơ khí.
    • Ý nghĩa: Mở ra kỷ nguyên của máy tính cá nhân, điện thoại thông minh và các thiết bị điện tử thông minh, đa chức năng.
  7. Độ tin cậy và ổn định cao:
    • Bóng bán dẫn: Hoạt động ổn định trong nhiều điều kiện môi trường, ít bị ảnh hưởng bởi rung động vật lý.
    • Rơ le điện cơ: Dễ bị ảnh hưởng bởi rung động, sốc cơ học, và bụi bẩn làm giảm độ tin cậy của tiếp điểm.


Đơn giản hóa việc thiết kế máy tính

-Trước đó, các máy tính (như ENIAC) cần lập trình bằng cách thay đổi phần cứng (cắm dây, chuyển mạch).

-Von Neumann đề xuất lưu chương trình trong bộ nhớ → chỉ cần thay đổi nội dung bộ nhớ là có thể chạy chương trình khác.

-Điều này mở đường cho khái niệm máy tính đa năng.

Khởi nguồn của phần mềm

+Nếu chương trình là dữ liệu → có thể viết chương trình xử lý chương trình → hình thành ý tưởng về trình biên dịch, hệ điều hành, phần mềm.

Cấu trúc phù hợp với phần cứng

+Dễ xây dựng phần cứng theo mô hình này.

+Giúp chuẩn hóa thiết kế → dễ mở rộng, dễ thương mại hóa.

+Là nền tảng cho gần như tất cả các máy tính thương mại đầu tiên.)

  • Tự động hóa hoàn toàn các phép tính: Không cần sự can thiệp của con người sau khi đã được thiết lập chương trình ban đầu.
  • Thực hiện mọi loại phép toán số học: Cộng, trừ, nhân, chia, và các phép toán phức tạp hơn.
  • Có khả năng lập trình: Sử dụng thẻ đục lỗ để nhập dữ liệu và hướng dẫn (chương trình), cho phép máy thực hiện các chuỗi thao tác khác nhau.
  • Có bộ nhớ (Store): Lưu trữ tạm thời các số liệu và kết quả trung gian.
  • Có bộ xử lý (Mill): Thực hiện các phép tính logic và số học.
  • Đầu vào và đầu ra linh hoạt: Nhận dữ liệu qua thẻ đục lỗ và in kết quả ra giấy.
  • Tính toán chính xác cao: Vượt qua sai sót của con người trong các bảng tính toán phức tạp.
  • (1) Bàn tính: Phụ thuộc hoàn toàn vào tốc độ tay và trí não của con người (thủ công).
  • (3) Máy tính Pascal: Tự động hóa các phép tính cộng, trừ thông qua cơ cấu bánh răng, giảm bớt sai sót do con người (cơ học).
  • (2) Máy tính ENIAC: Có khả năng thực hiện hàng nghìn phép tính mỗi giây, nhanh hơn gấp nhiều lần so với bất kỳ công cụ cơ học hay con người nào (điện tử).