Y Tú Mlô

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Y Tú Mlô
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Kết quả Thể tích công tác của một xi lanh là 0,6 lít. Tổng thể tích khí thải của động cơ trong 1 phút là 14,4 lít.

Cả hai đều dựa vào sự quay của trục cam. Khi vấu cam tác động (trực tiếp hoặc gián tiếp), xupap sẽ bị đẩy xuống (hoặc lên) để mở cửa. Khi vấu cam đi qua, nhờ lực nén của lò xo xupap, xupap sẽ tự động đóng kín cửa lại.

Kết quả: Thể tích công tác của động cơ là khoảng 6485,4 cm³ (hay xấp xỉ 6,48 lít).

1. Đặc điểm cấu tạo quan trọng của thân máy và nắp máy Thân máy và nắp máy là những chi tiết cố định, đóng vai trò là "khung xương" để lắp đặt tất cả các cơ cấu và hệ thống của động cơ. Thân máy: Dùng để lắp đặt các chi tiết như trục khuỷu, xilanh, hệ thống bôi trơn, hệ thống làm mát. Cấu tạo có các khoang chứa nước làm mát (áo nước) hoặc các cánh tản nhiệt (đối với động cơ làm mát bằng không khí). Phần dưới thân máy (các te) dùng để chứa dầu bôi trơn. Nắp máy: Cùng với đỉnh piston và xilanh tạo thành buồng cháy của động cơ. Là nơi lắp đặt các chi tiết quan trọng như: bugi (động cơ xăng) hoặc vòi phun (động cơ diesel), các cụm xupap, đường ống nạp và ống thải.

a,Fe+HNO3Fe(NO3)3+NO+H2O

-Fe (0) → Fe³⁺ (+3) (ckhử)

-N (+5 trong HNO₃) → N (+2 trong NO) chất oxi hóa

Quá trình oxi hóa và khử:
  • Quá trình oxi hóa: Fe0→Fe3++3e−Fe^0 \rightarrow Fe^{3+} + 3e^-Fe0Fe3++3e
  • Quá trình khử: N+5+3e−→N+2N^{+5} + 3e^- \rightarrow N^{+2}N+5+3eN+2
  • cân bằng phương trình 2KMnO4+10FeSO4+8H2SO45Fe2(SO4)3+2MnSO4+K2SO4+8H2O

b, KMnO4 + FeSO4 + H2SO4  Fe2(SO4)3 + MnSO4 + K2SO4 + H2O.

 

quá trình oxi hóa và khử

  • Quá trình oxi hóa (Fe²⁺ → Fe³⁺):

    Fe2+→Fe3++1e−Fe^{2+} \rightarrow Fe^{3+} + 1e^-Fe2+Fe3++1e
  • Quá trình khử (Mn⁷⁺ → Mn²⁺):

    Mn7++5e−→Mn2+Mn^{7+} + 5e^- \rightarrow Mn^{2+}Mn7++5eMn2+
  • 2KMnO4+10FeSO4+8H2SO45Fe2(SO4)3+2MnSO4+K2SO4+8H2O

ΔrH2980=[(542.83)+2(167.16)](795.0)=( − 542.83 − 334.32 ) + 795.0=82.15 kJ/mol
= (-542.83 - 334.32) + 795.0

a,PTHH:  2CaC2O4 + 5KMnO4 +8 H2SO4 → 5CaSO4 + K2SO4 + 2MnSO4 + 10CO2↑ + 2H2O

b,cho biết

V KMnO4:2,05ml=0,00205l

CM KMnO4:4,88*10^-4

                                                                Giải

số mol của KMnO4 là n=V*CM = 4,88*10^-4*0,00205= 1,0004*10^-6 mol

số mol của Ca2+ là: 1,0004*10^-6 *5/2= 2,501*10^-6 mol

Khối lường của Ca2+ là  2,501*10^-6 *40= 1,0004*10^-4 g

==>  1,0004*10^-4 g= 0,10004 mg
----->  0,10004 *100= 10,004 mg/ml