Bùi Yến Nhi
Giới thiệu về bản thân
II. PHẦN VIẾT
Câu 1: Ý nghĩa của việc gìn giữ bản sắc quê hương đối với thế hệ trẻ (Khoảng 200 chữ)
Gìn giữ bản sắc quê hương không chỉ là trách nhiệm mà còn là điểm tựa tinh thần quan trọng đối với thế hệ trẻ ngày nay. Trong bối cảnh toàn cầu hóa mạnh mẽ, bản sắc chính là "tấm hộ chiếu" giúp chúng ta hội nhập mà không bị hòa tan. Việc trân trọng những giá trị văn hóa truyền thống, từ ngôn ngữ, phong tục đến tình yêu quê hương, giúp người trẻ hiểu rõ cội nguồn, từ đó hình thành nhân cách đạo đức tốt đẹp và lòng tự tôn dân tộc. Hơn nữa, bản sắc quê hương còn là nguồn cảm hứng sáng tạo vô tận, giúp thế hệ trẻ tạo ra những giá trị mới mang dấu ấn riêng biệt của Việt Nam trên trường quốc tế. Nếu rời xa gốc rễ, chúng ta sẽ trở nên lạc lõng và mất phương hướng giữa dòng chảy của thời đại. Vì vậy, bảo tồn bản sắc là cách để người trẻ nuôi dưỡng tâm hồn và xây dựng một tương lai bền vững.
Câu 2: So sánh giá trị nội dung văn bản "Quê biển" và "Về làng" (Khoảng 600 chữ)
Mở bài:
• Giới thiệu về đề tài quê hương trong thơ ca: luôn là nguồn cảm hứng bất tận với những góc nhìn đa dạng.
• Giới thiệu hai tác phẩm: "Quê biển" của Nguyễn Doãn Việt và "Về làng" của Đỗ Viết Tuyển. Cả hai đều thể hiện tình yêu quê hương sâu sắc nhưng mang những màu sắc không gian và cung bậc cảm xúc riêng biệt.
Thân bài:
1. Điểm tương đồng:
• Nguồn cội và tình yêu: Cả hai bài thơ đều xuất phát từ nỗi nhớ và sự gắn bó sâu nặng với nơi chôn rau cắt rốn. Quê hương hiện lên với những hình ảnh bình dị, mộc mạc và gần gũi nhất.
• Sự khắc nghiệt và bền bỉ: Cả hai tác giả đều không tô hồng cuộc sống mà nhìn thẳng vào những vất vả, gian lao của con người (người dân chài vật lộn với sóng gió trong "Quê biển" và mái tóc bạc trắng của người đi xa trong "Về làng").
2. Điểm khác biệt (Nội dung và hình tượng):
• Văn bản "Quê biển" (Không gian biển cả dữ dội và hào hùng):
• Tập trung khắc họa vẻ đẹp khỏe khoắn, đầy sức sống của một làng nghề ven biển.
• Hình ảnh thơ giàu tính biểu tượng, gắn liền với vị mặn nồng của muối, hình mắt lưới, cánh buồm.
• Con người hiện lên trong tư thế chủ động, "vật lộn" và "gieo hồn làng ra khơi", thể hiện khát vọng chinh phục và sức sống mãnh liệt của cộng đồng.
• Văn bản "Về làng" (Không gian làng quê đồng bằng tĩnh lặng, hoài niệm):
• Tập trung vào cảm xúc cá nhân của người con đi xa trở về. Không gian là lối mòn con đê, cánh đồng, tiếng hát chèo, khói bếp, cánh diều.
• Giọng thơ mang tính tự sự, chiêm nghiệm về thời gian: "Tôi đi từ độ đến giờ / Tóc xanh đã bạc mà chưa tới làng".
• Thể hiện nỗi trăn trở về những giá trị xưa cũ liệu còn hay mất và sự hối hả của con người trước dòng thời gian.
3. Đánh giá về thái độ, tư tưởng của tác giả:
• Nguyễn Doãn Việt: Ngợi ca vẻ đẹp của sự lao động và bản sắc mạnh mẽ, kiên cường của người dân biển. Thái độ trân trọng và tự hào về sức sống trường tồn của quê hương.
• Đỗ Viết Tuyển: Gửi gắm thông điệp về sự thức tỉnh, lòng biết ơn và nỗi đau đáu hướng về nguồn cội sau những thăng trầm của cuộc đời. Thái độ chiêm nghiệm, đôi chút nuối tiếc về sự trôi chảy của thời gian.
Kết bài:
• Khẳng định lại giá trị của hai bài thơ: Dù viết về biển hay về làng quê đồng bằng, cả hai tác phẩm đều khơi gợi trong lòng người đọc tình yêu và ý thức giữ gìn những giá trị văn hóa nguồn cội.
• Liên hệ bản thân: Bài học về sự trân trọng quê hương trong cuộc sống bộn bề.
I. PHẦN ĐỌC HIỂU (Văn bản "Quê biển")
Câu 1: Xác định thể thơ của văn bản trên.
• Trả lời: Thể thơ tự do.
Câu 2: Chỉ ra một hình ảnh thơ mang tính biểu tượng cho cuộc sống của làng biển được sử dụng trong bài thơ.
• Trả lời: Hình ảnh "mảnh lưới trăm năm" hoặc "những mái nhà hình mắt lưới". Những hình ảnh này biểu tượng cho sự gắn kết máu thịt, lâu đời của người dân với nghề chài lưới.
Câu 3: Phân tích ý nghĩa của hình ảnh "mẹ tôi bạc đầu sau những đêm đợi biển".
• Ý nghĩa:
• Tái hiện sự khắc nghiệt của nghề biển: biển khơi bao la luôn tiềm ẩn hiểm nguy, khiến người ở lại luôn trong trạng thái lo âu, mong chờ.
• Thể hiện sự hy sinh, nhẫn nại và tình yêu thương vô bờ bến của người mẹ (hay cũng chính là hậu phương) đối với những người đi biển.
• Góp phần làm nổi bật chủ đề bài thơ: ca ngợi vẻ đẹp tâm hồn và sức sống bền bỉ của con người trước thiên nhiên dữ dội.
Câu 4: Cách hiểu về cuộc sống và truyền thống của làng chài qua hình ảnh "Làng là mảnh lưới trăm năm".
• Trả lời: Hình ảnh này cho thấy cuộc sống của làng chài không chỉ là một nghề nghiệp mà là một di sản được tiếp nối qua nhiều thế hệ ("trăm năm"). Làng và lưới hòa quyện làm một; truyền thống chài lưới đã thấm sâu vào tư tưởng, nếp sống và diện mạo của quê hương.
Câu 5: Suy nghĩ về ý nghĩa của lao động bền bỉ, nhẫn nại (5 – 7 câu).
• Gợi ý: Lao động bền bỉ, nhẫn nại là chìa khóa để con người vượt qua mọi nghịch cảnh, giống như người dân chài "vật lộn" với sóng gió để mang về những "khoang thuyền ước vọng". Trong cuộc sống hiện đại, đức tính này giúp chúng ta tạo ra những giá trị vật chất và tinh thần bền vững, không bị khuất phục trước khó khăn. Sự kiên trì không chỉ mang lại thành quả cho cá nhân mà còn góp phần xây dựng một cộng đồng vững mạnh, giàu sức sống. Đó chính là nền tảng để mỗi người khẳng định bản sắc và giá trị riêng biệt của mình.
Câu 1: Phân tích hình tượng người phụ nữ trong bài thơ (Khoảng 200 chữ)
Trong bài thơ của Nguyễn Quang Thiều, hình tượng người phụ nữ hiện lên với vẻ đẹp của sự lam lũ và đức hy sinh cao cả. Tác giả không tô vẽ hào nhoáng mà chọn những chi tiết trần trụi: "ngón chân xương xẩu, móng dài và đen toẽ ra". Đó là dấu ấn nghiệt ngã của thời gian và công việc nặng nhọc. Hình ảnh họ "xuống gánh nước sông" với "bối tóc vỡ xối xả" tạo nên một tư thế lao động đầy nhọc nhằn nhưng cũng rất vững chãi. Đáng chú ý nhất là chi tiết "một bàn tay họ bám vào đầu đòn gánh... bàn tay kia bám vào mây trắng". Câu thơ gợi lên sự giao thoa giữa cái trần tục vất vả và cái cao cả, mộng mơ; họ gánh cả dòng nước để nuôi con, đồng thời gánh cả hy vọng về một tương lai tươi sáng hơn. Sự hy sinh ấy mang tính nối tiếp, khi những đứa trẻ lớn lên lại tiếp bước mẹ mình. Tóm lại, bằng ngôn ngữ giàu sức gợi, Nguyễn Quang Thiều đã tạc nên một bức tượng đài về người phụ nữ Việt Nam: tần tảo, chịu đựng và tràn đầy tình yêu thương.
Câu 2: Nghị luận về hội chứng "burnout" (kiệt sức) của giới trẻ (Khoảng 600 chữ)
Dàn ý gợi ý:
1. Mở bài:
• Dẫn dắt: Nhịp sống hiện đại hối hả mang đến nhiều cơ hội nhưng cũng đi kèm áp lực vô hình.
• Nêu vấn đề: Hội chứng "burnout" (kiệt sức) đang trở thành một bóng đen tâm lý đè nặng lên giới trẻ ngày nay.
2. Thân bài:
• Giải thích: "Burnout" không đơn thuần là mệt mỏi sau một ngày làm việc, mà là trạng thái kiệt quệ về cả thể chất, tinh thần và cảm xúc do căng thẳng kéo dài.
• Biểu hiện:
• Luôn cảm thấy mất năng lượng, chán nản với công việc/học tập.
• Mất tập trung, hiệu suất giảm sút, cảm thấy bản thân vô dụng.
• Dễ cáu gắt, cô lập bản thân với xã hội.
• Nguyên nhân:
• Khách quan: Áp lực từ xã hội (văn hóa "hustle culture" – làm việc điên cuồng), sự cạnh tranh khốc liệt, áp lực từ mạng xã hội (FOMO – sợ bỏ lỡ).
• Chủ quan: Kỳ vọng quá cao vào bản thân, không biết cách cân bằng giữa làm việc và nghỉ ngơi, thiếu kỹ năng quản lý cảm xúc.
• Hậu quả:
• Ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe (mất ngủ, đau dạ dày, trầm cảm).
• Làm rạn nứt các mối quan hệ và đánh mất niềm vui sống.
• Giải pháp:
• Học cách nói "không" với những áp lực không cần thiết.
• Thiết lập ranh giới giữa công việc và đời sống cá nhân.
• Tìm kiếm sự giúp đỡ từ chuyên gia hoặc người thân khi cần thiết.
3. Kết bài:
• Khẳng định lại vấn đề: Kiệt sức không phải là dấu hiệu của sự yếu đuối mà là lời cảnh báo cơ thể cần được chữa lành.
• Thông điệp: Hãy học cách yêu thương bản thân trước khi theo đuổi những thành công rực rỡ ngoài kia.
Câu 1: Xác định thể thơ.
• Thể thơ: Tự do.
Câu 2: Phương thức biểu đạt.
• Phương thức biểu đạt chính: Biểu cảm.
• Các phương thức kết hợp: Miêu tả, tự sự.
Câu 3: Tác dụng của việc lặp lại hai lần dòng thơ: "Đã năm năm, mười lăm năm, ba mươi năm và nửa đời tôi thấy".
• Về cấu trúc: Tạo sự nhịp nhàng, gắn kết cho bài thơ (điệp cấu trúc).
• Về nội dung: * Nhấn mạnh dòng chảy của thời gian đằng đẵng, khắc họa sự bền bỉ, kiên trì của những người phụ nữ.
• Thể hiện sự quan sát sâu sắc và nỗi ám ảnh khôn nguôi của tác giả về hình ảnh những người đàn bà tần tảo bên dòng sông quê hương.
• Khẳng định một sự thật hiển nhiên, một thói quen sống dường như đã trở thành định mệnh của những người phụ nữ nơi đây.
Câu 4: Đề tài và chủ đề.
• Đề tài: Người phụ nữ nông thôn và cuộc sống lao động lam lũ.
• Chủ đề: Bài thơ ca ngợi vẻ đẹp chịu thương chịu khó, sự hy sinh thầm lặng của những người phụ nữ, đồng thời thể hiện niềm thương cảm của tác giả trước những kiếp người vất vả, quanh năm gắn bó với dòng sông để nuôi nấng những thế hệ mai sau.
Câu 5: Suy nghĩ gợi ra từ bài thơ.
• Sự thấu hiểu và biết ơn đối với những người mẹ, người bà đã hy sinh cả đời vì gia đình.
• Trân trọng những giá trị lao động bình dị nhưng cao cả.
• Cảm nhận được vẻ đẹp của tâm hồn con người Việt Nam qua hình ảnh "bàn tay bám vào mây trắng" – dù vất vả nhưng vẫn đầy nghị lực và khát vọng.
Câu 1: Thể thơ của bài thơ trên là thể thơ tám chữ.
Câu 2: Nhịp thơ của bài thơ biến hóa linh hoạt, chủ yếu là nhịp 3/5 hoặc 4/4. Cách ngắt nhịp này tạo nên giọng điệu chậm rãi, có chút u buồn, suy tư, phù hợp với tâm trạng trăn trở, hụt hẫng trong tình yêu của tác giả.
Câu 3: * Đề tài: Tình yêu đôi lứa.
• Chủ đề: Sự hy sinh, nỗi cô đơn và những định luật đầy nghịch lý, khổ đau trong tình yêu (cho đi nhiều nhưng nhận lại chẳng bao nhiêu).
Câu 4: Phân tích hình ảnh tượng trưng "sa mạc cô liêu":
• Biện pháp: Hình ảnh so sánh ẩn dụ (cảnh đời là sa mạc cô liêu).
• Tác dụng: Hình ảnh "sa mạc" gợi lên sự khô cằn, mênh mông nhưng thiếu vắng sự sống và sự sẻ chia.
• Ý nghĩa: Nhấn mạnh nỗi đơn độc tuyệt đối của con người khi tình yêu không được đền đáp. Qua đó, thể hiện thái độ xót xa, nhận thức sâu sắc của Xuân Diệu về sự hữu hạn và lẻ loi của cá thể giữa cuộc đời rộng lớn nếu thiếu đi sợi dây gắn kết của tình ái.
Câu 5: Văn bản gợi cho em những cảm nhận và suy nghĩ:
• Cảm nhận: Thấy được một góc nhìn thực tế, có phần cay đắng về tình yêu. Yêu không chỉ có màu hồng mà còn là sự hy sinh tự nguyện ("chết ở trong lòng một ít").
• Suy nghĩ: Tình yêu cần sự đồng điệu từ hai phía. Tuy nhiên, dù kết quả có là "chẳng bao nhiêu", con người vẫn luôn khao khát được yêu và được dấn thân, bởi đó là một phần tất yếu giúp tâm hồn trở nên phong phú hơn. Chúng ta nên trân trọng những rung cảm chân thành nhưng cũng cần bản lĩnh để đối diện với sự hụt hẫng trong tình cảm.
Câu 1: Thể thơ của bài thơ trên là thể thơ tám chữ.
Câu 2: Nhịp thơ của bài thơ biến hóa linh hoạt, chủ yếu là nhịp 3/5 hoặc 4/4. Cách ngắt nhịp này tạo nên giọng điệu chậm rãi, có chút u buồn, suy tư, phù hợp với tâm trạng trăn trở, hụt hẫng trong tình yêu của tác giả.
Câu 3: * Đề tài: Tình yêu đôi lứa.
• Chủ đề: Sự hy sinh, nỗi cô đơn và những định luật đầy nghịch lý, khổ đau trong tình yêu (cho đi nhiều nhưng nhận lại chẳng bao nhiêu).
Câu 4: Phân tích hình ảnh tượng trưng "sa mạc cô liêu":
• Biện pháp: Hình ảnh so sánh ẩn dụ (cảnh đời là sa mạc cô liêu).
• Tác dụng: Hình ảnh "sa mạc" gợi lên sự khô cằn, mênh mông nhưng thiếu vắng sự sống và sự sẻ chia.
• Ý nghĩa: Nhấn mạnh nỗi đơn độc tuyệt đối của con người khi tình yêu không được đền đáp. Qua đó, thể hiện thái độ xót xa, nhận thức sâu sắc của Xuân Diệu về sự hữu hạn và lẻ loi của cá thể giữa cuộc đời rộng lớn nếu thiếu đi sợi dây gắn kết của tình ái.
Câu 5: Văn bản gợi cho em những cảm nhận và suy nghĩ:
• Cảm nhận: Thấy được một góc nhìn thực tế, có phần cay đắng về tình yêu. Yêu không chỉ có màu hồng mà còn là sự hy sinh tự nguyện ("chết ở trong lòng một ít").
• Suy nghĩ: Tình yêu cần sự đồng điệu từ hai phía. Tuy nhiên, dù kết quả có là "chẳng bao nhiêu", con người vẫn luôn khao khát được yêu và được dấn thân, bởi đó là một phần tất yếu giúp tâm hồn trở nên phong phú hơn. Chúng ta nên trân trọng những rung cảm chân thành nhưng cũng cần bản lĩnh để đối diện với sự hụt hẫng trong tình cảm.
lịch sử của dân tộc hiện nay:
Việc bảo tồn các di tích lịch sử dân tộc không chỉ là trách nhiệm mà còn là sứ mệnh thiêng liêng của mỗi thế hệ người Việt hôm nay nhằm giữ gìn sợi dây liên kết giữa quá khứ, hiện tại và tương lai. Di tích lịch sử chính là những "chứng nhân" sống động, là pho sử liệu bằng hình khối ghi dấu những thăng trầm, chiến công và bản sắc văn hóa của cha ông qua hàng nghìn năm dựng nước và giữ nước. Trong bối cảnh toàn cầu hóa mạnh mẽ, việc bảo tồn di tích càng trở nên cấp thiết để giúp chúng ta không bị hòa tan, giữ vững được cái "gốc" của dân tộc trước những làn sóng văn hóa ngoại lai. Bảo tồn không chỉ đơn thuần là việc trùng tu, tôn tạo các công trình kiến trúc vật thể mà còn là việc khơi dậy lòng tự hào, ý thức trách nhiệm trong mỗi cá nhân, đặc biệt là thế hệ trẻ. Tuy nhiên, thực tế hiện nay vẫn còn tồn tại những bất cập như tình trạng xâm hại di tích, trùng tu làm biến dạng nguyên gốc hay sự thờ ơ của một bộ phận cộng đồng. Để giải quyết vấn đề này, cần có sự phối hợp đồng bộ giữa Nhà nước và nhân dân trong việc giáo dục di sản, áp dụng khoa học công nghệ vào công tác bảo tồn và phát triển du lịch bền vững. Khi mỗi ngôi chùa, mỗi văn bia hay thành quách cổ xưa được trân trọng và giữ gìn, đó cũng là lúc những giá trị nhân văn và tinh thần yêu nước được tiếp nối, tạo nên sức mạnh nội sinh bền bỉ để dân tộc ta tự tin bước vào kỷ nguyên mới mà không bao giờ quên đi nguồn cội.
Câu 1. Văn bản trên thuộc kiểu văn bản nào?
• Đáp án: Văn bản thông tin.
Câu 2. Đối tượng thông tin được đề cập đến trong văn bản là gì?
• Đáp án: Vạn Lý Trường Thành (những sự thật thú vị, lịch sử xây dựng, quy mô và tình trạng bảo tồn).
Câu 3. Những dữ liệu mà tác giả đưa ra trong văn bản là dữ liệu sơ cấp hay thứ cấp? Chỉ ra một ví dụ để chứng minh.
• Đáp án: Dữ liệu thứ cấp (Tác giả tổng hợp từ các nguồn khác như UNESCO, Travel China Guide, Daily Mail...).
• Ví dụ: "Thống kê của UNESCO cho thấy gần một phần ba công trình này đã biến mất."
Câu 4. Chỉ ra và nêu tác dụng của việc sử dụng phương tiện giao tiếp phi ngôn ngữ trong văn bản.
• Phương tiện: Hình ảnh (bức ảnh chụp một đoạn Vạn Lý Trường Thành ở dưới mục 3).
• Tác dụng: Giúp người đọc dễ dàng hình dung được sự vĩ đại, kiên cố và vẻ đẹp thực tế của di tích; làm cho văn bản trở nên sinh động, trực quan và tăng tính thuyết phục cho các thông tin được cung cấp.
Câu 5. Văn bản gợi cho em suy nghĩ gì về đối tượng thông tin?
• Gợi ý: Cảm phục trí tuệ và công sức phi thường của người xưa; trăn trở trước sự xuống cấp của di tích do thời gian và con người; nhận thức được giá trị lịch sử - văn hóa vô giá của các di sản thế giới cần được trân trọng và bảo vệ.
Câu 1
Nhân vật lão Goriot trong đoạn trích hiện lên là hình ảnh tiêu biểu của một người cha hết lòng yêu thương con. Suốt cuộc đời mình, lão đã hi sinh tất cả để mang lại cuộc sống giàu sang cho hai cô con gái. Tuy nhiên, khi các con đã đạt được địa vị trong xã hội, họ lại quay lưng, bỏ mặc cha trong cảnh nghèo khổ và bệnh tật. Trong những giây phút cuối đời, lão Goriot vẫn khắc khoải mong được gặp các con, thậm chí sẵn sàng tha thứ cho mọi lỗi lầm của họ. Những lời nói đầy đau đớn của lão thể hiện nỗi tuyệt vọng, cô đơn và sự tổn thương sâu sắc của một người cha bị chính con cái mình bỏ rơi. Dù vậy, tình yêu của lão dành cho các con vẫn vô điều kiện và không hề thay đổi. Qua hình tượng lão Goriot, nhà văn Balzac đã khắc họa bi kịch của tình phụ tử trong xã hội đầy toan tính và thực dụng, đồng thời khiến người đọc cảm thấy xót thương cho số phận của lão. Nhân vật cũng nhắc nhở mỗi người cần biết trân trọng tình cảm gia đình và yêu thương cha mẹ khi còn có thể.
câu 2
Trong cuộc sống hiện đại ngày nay, sự xa cách giữa cha mẹ và con cái đang trở thành một vấn đề đáng suy nghĩ. Dù sống chung dưới một mái nhà, nhiều gia đình vẫn tồn tại khoảng cách về tình cảm và sự thấu hiểu. Điều này không chỉ ảnh hưởng đến hạnh phúc gia đình mà còn tác động đến sự phát triển nhân cách của mỗi người. Trước hết, sự xa cách giữa cha mẹ và con cái được thể hiện ở việc hai thế hệ ngày càng ít chia sẻ và quan tâm đến nhau. Cha mẹ thường bận rộn với công việc, mưu sinh nên ít có thời gian trò chuyện, lắng nghe con cái. Trong khi đó, nhiều bạn trẻ lại bị cuốn vào việc học tập, bạn bè và các thiết bị công nghệ như điện thoại, mạng xã hội. Dần dần, mỗi người sống trong thế giới riêng của mình, khiến khoảng cách tình cảm ngày càng lớn. Nguyên nhân của tình trạng này xuất phát từ nhiều phía. Nhịp sống hiện đại khiến con người ngày càng bận rộn và áp lực hơn. Một số cha mẹ chỉ quan tâm đến kết quả học tập của con mà ít chú ý đến cảm xúc và suy nghĩ của con. Ngược lại, một số người trẻ lại chưa thật sự thấu hiểu những hi sinh, vất vả của cha mẹ. Bên cạnh đó, sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ cũng khiến con người dễ bị cuốn vào thế giới ảo và ít dành thời gian cho gia đình. Sự xa cách giữa cha mẹ và con cái có thể dẫn đến nhiều hậu quả đáng tiếc. Khi thiếu sự quan tâm và chia sẻ từ gia đình, nhiều bạn trẻ cảm thấy cô đơn, thiếu chỗ dựa tinh thần và dễ bị ảnh hưởng bởi những tác động tiêu cực từ bên ngoài. Gia đình vốn là nơi đem lại tình yêu thương và sự gắn bó nhưng nếu thiếu sự quan tâm thì sẽ trở nên lạnh lẽo, xa cách. Vì vậy, để khắc phục tình trạng này, mỗi người cần chủ động xây dựng và giữ gìn tình cảm gia đình. Cha mẹ nên dành nhiều thời gian hơn để lắng nghe, thấu hiểu và đồng hành cùng con cái. Đồng thời, con cái cũng cần biết quan tâm, chia sẻ và trân trọng tình yêu thương của cha mẹ. Những bữa cơm gia đình, những cuộc trò chuyện chân thành hay những hành động quan tâm nhỏ bé cũng có thể giúp gắn kết các thành viên. Tình cảm gia đình luôn là giá trị thiêng liêng và bền vững nhất trong cuộc sống, vì vậy mỗi người cần biết trân trọng và gìn giữ để gia đình luôn là nơi yêu thương và chở che cho mỗi chúng ta.
Câu 1.
Ngôi kể được sử dụng trong văn bản là ngôi thứ ba.
Câu 2.
Đề tài của văn bản: Tình phụ tử và bi kịch của người cha hết lòng yêu thương con nhưng bị con cái thờ ơ, bạc bẽo.
Câu 3.
Lời nói của lão Goriot thể hiện tình yêu thương con sâu sắc, mãnh liệt và sự đau đớn, tuyệt vọng của một người cha. Dù bị con gái bỏ rơi và đối xử tệ bạc, lão vẫn luôn khao khát được gặp các con trước khi chết. Điều đó cho thấy tình phụ tử thiêng liêng, bao dung và hi sinh vô điều kiện của người cha. Qua đó, người đọc cảm thấy xót thương cho số phận bất hạnh của lão Goriot và nhận ra rằng con cái cần biết yêu thương, trân trọng cha mẹ khi còn có thể.
Câu 4.
Lão Goriot vẫn khao khát được gặp các con dù vừa nguyền rủa và trách móc họ vì lão là một người cha hết lòng yêu thương con. Tình phụ tử khiến lão không thể ghét bỏ hay từ bỏ con gái của mình, dù họ đã đối xử tệ bạc với lão. Vì vậy, trong những giây phút cuối đời, lão vẫn mong được gặp các con lần cuối để cảm nhận tình thân, thể hiện tình yêu thương con vô điều kiện của người cha.
Câu 5.
Ở những giây phút cuối đời, lão Goriot rơi vào hoàn cảnh vô cùng bi thảm và cô đơn. Dù đã hi sinh tất cả cho các con, lão lại không được họ quan tâm, chăm sóc khi sắp qua đời. Lão chết trong nỗi đau đớn, tuyệt vọng và khát khao được gặp con gái. Điều đó cho thấy số phận đáng thương của lão Goriot và sự lạnh lùng, vô tình của các con, đồng thời gợi lên niềm xót xa sâu sắc cho người đọc