Đinh Bảo Nam

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Đinh Bảo Nam
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1

Hình tượng người phụ nữ trong bài thơ ở phần Đọc hiểu hiện lên với vẻ đẹp giàu đức hi sinh, giàu tình yêu thương và nghị lực bền bỉ. Trước hết, họ là những con người luôn âm thầm chịu đựng, gánh vác những khó khăn của cuộc sống mà không một lời than vãn. Dù hoàn cảnh có khắc nghiệt, người phụ nữ vẫn kiên cường, nhẫn nại vượt qua tất cả để giữ gìn hạnh phúc gia đình. Bên cạnh đó, họ còn mang trong mình một trái tim giàu yêu thương, luôn quan tâm, chăm sóc cho những người thân yêu. Tình cảm ấy không ồn ào mà sâu sắc, lặng lẽ nhưng bền chặt. Không chỉ vậy, người phụ nữ còn toát lên vẻ đẹp của sự hi sinh thầm lặng: sẵn sàng quên đi bản thân để lo cho người khác. Qua hình tượng này, tác giả thể hiện sự trân trọng, ngợi ca những phẩm chất cao quý của người phụ nữ, đồng thời gợi nhắc mỗi chúng ta cần biết yêu thương, sẻ chia và trân quý những người phụ nữ trong cuộc sống.

Câu 2

Trong nhịp sống hiện đại đầy áp lực, hội chứng “burnout” (kiệt sức) đang trở thành một vấn đề đáng lo ngại, đặc biệt ở giới trẻ. Burnout không chỉ là sự mệt mỏi về thể chất mà còn là trạng thái suy kiệt về tinh thần, mất động lực, chán nản và cảm thấy bế tắc trong cuộc sống.

Nguyên nhân của burnout đến từ nhiều phía. Trước hết là áp lực học tập và công việc ngày càng lớn. Giới trẻ phải đối mặt với kỳ vọng cao từ gia đình, nhà trường và xã hội, khiến họ luôn trong trạng thái căng thẳng. Bên cạnh đó, việc chạy theo thành tích, so sánh bản thân với người khác trên mạng xã hội cũng góp phần khiến nhiều người cảm thấy mình “không đủ tốt”. Ngoài ra, lối sống thiếu cân bằng – thức khuya, thiếu nghỉ ngơi, ít vận động – cũng khiến cơ thể và tinh thần dần suy kiệt.

Hậu quả của burnout là rất nghiêm trọng. Người trẻ có thể mất phương hướng, giảm hiệu suất học tập và làm việc, thậm chí rơi vào trạng thái trầm cảm. Không chỉ ảnh hưởng đến cá nhân, tình trạng này còn tác động tiêu cực đến gia đình và xã hội khi nguồn nhân lực trở nên kém năng động, thiếu sáng tạo.

Tuy nhiên, burnout không phải là điều không thể vượt qua. Điều quan trọng là mỗi người cần học cách cân bằng cuộc sống. Trước hết, cần biết lắng nghe bản thân, nhận ra giới hạn của mình để nghỉ ngơi đúng lúc. Việc xây dựng thời gian biểu hợp lý, kết hợp giữa học tập – làm việc và thư giãn là vô cùng cần thiết. Ngoài ra, nên hạn chế so sánh bản thân với người khác, thay vào đó tập trung phát triển chính mình. Gia đình và nhà trường cũng cần tạo môi trường tích cực, giảm áp lực không cần thiết và khuyến khích sự chia sẻ.

Là một người trẻ, mỗi chúng ta cần ý thức rõ giá trị của sức khỏe tinh thần. Thành công không chỉ đo bằng thành tích mà còn ở sự cân bằng và hạnh phúc. Vì vậy, hãy sống chậm lại khi cần, biết yêu thương bản thân và tìm kiếm niềm vui trong những điều giản dị. Chỉ khi giữ được một tinh thần khỏe mạnh, chúng ta mới có thể đi xa và bền vững trên hành trình cuộc đời.

Câu 1.

Bài thơ được viết theo thể thơ tự do.

Câu 2.

Bài thơ sử dụng các phương thức biểu đạt gồm biểu cảm là chủ đạo, kết hợp với tự sự và miêu tả, qua đó vừa bộc lộ cảm xúc xót xa, ám ảnh vừa tái hiện chân thực những cảnh đời lam lũ nơi bến sông.

câu 3

-Việc lặp lại hai lần câu thơ:

“Đã năm năm, mười lăm năm, ba mươi lăm và nửa đời tôi thấy” có tác dụng:

+)Nhấn mạnh độ dài của thời gian: không phải là khoảnh khắc nhất thời mà là sự chứng kiến kéo dài suốt “nửa đời”.

+)Tạo cảm giác ám ảnh, day dứt: những cảnh đời nghèo khổ, quẩn quanh cứ lặp lại, không thay đổi.

+)Khắc sâu tính chất luân hồi, bế tắc của cuộc sống: thế hệ này qua thế hệ khác vẫn tiếp diễn cùng một số phận.

+)Thể hiện cái nhìn trăn trở, đau đáu của tác giả trước hiện thực xã hội.


Câu 4.

-Đề tài của bài thơ là:

Cuộc sống mưu sinh lam lũ của những con người nơi bến sông, đặc biệt là hình ảnh người phụ nữ gánh nước và những gia đình nghèo ven sông.

-Chủ đề của bài thơ là:

Bài thơ thể hiện nỗi xót xa, ám ảnh trước vòng luẩn quẩn của nghèo đói, số phận cơ cực kéo dài qua nhiều thế hệ; đồng thời gợi lên sự trăn trở về khát vọng đổi thay, về một lối thoát cho con người.


Câu 5.

Bài thơ gợi lên trong em nhiều suy nghĩ sâu sắc về cuộc sống con người. Trước hết, đó là niềm thương cảm đối với những người lao động nghèo, đặc biệt là người phụ nữ, khi họ phải gánh trên vai không chỉ là nước sông mà còn là cả gánh nặng mưu sinh và số phận. Hình ảnh những con người ấy lặp đi lặp lại qua nhiều thế hệ khiến em nhận ra sự luẩn quẩn, bế tắc của cái nghèo, khi con cái lớn lên lại tiếp tục con đường của cha mẹ mà khó có cơ hội đổi thay. Đồng thời, bài thơ cũng gợi nỗi trăn trở về trách nhiệm của xã hội trong việc cải thiện đời sống, giúp con người thoát khỏi vòng quay nghiệt ngã ấy. Không chỉ vậy, hình ảnh “cá thiêng quay mặt khóc” còn khiến em suy nghĩ về mối quan hệ giữa con người và thiên nhiên, nhắc nhở cần biết trân trọng, bảo vệ môi trường sống. Từ đó, em càng ý thức hơn về việc phải nỗ lực vươn lên trong cuộc sống, đồng thời biết sẻ chia, cảm thông với những mảnh đời bất hạnh xung quanh.

Câu 1.

Bài thơ được viết theo thể thơ tám chữ.

Câu 2.

Nhịp thơ linh hoạt, chủ yếu ngắt theo nhịp 4/4 tạo cảm giác chậm rãi, trầm lắng.Ngoài ra có những câu biến đổi nhịp (3/5, 2/3/3) làm giọng điệu trở nên da diết, nhấn mạnh nỗi đau và sự day dứt trong tình yêu.

Câu 3.

Đề tài: Tình yêu đôi lứa.

Chủ đề: Bài thơ thể hiện quan niệm của Xuân Diệu về tình yêu: yêu là sự hi sinh, là nỗi đau, sự mất mát và cô đơn khi tình cảm không được đáp lại trọn vẹn.

Câu 4.

Hình ảnh “sa mạc cô liêu” là một biểu tượng giàu sức gợi, khắc họa sâu sắc trạng thái tâm hồn của con người khi yêu. Sa mạc vốn là nơi khô cằn, trống trải, thiếu sức sống; đặt trong mạch cảm xúc của bài thơ, nó tượng trưng cho thế giới nội tâm hoang vắng, cô độc khi tình yêu không được đáp lại. Con người khi ấy như lạc lối giữa không gian mênh mông, không điểm tựa, càng tìm kiếm càng thêm tuyệt vọng. Hình ảnh này không chỉ làm nổi bật nỗi buồn trong tình yêu mà còn góp phần thể hiện quan niệm của tác giả: yêu luôn tiềm ẩn mất mát, khiến con người phải đối diện với những khoảng trống sâu thẳm trong lòng mình.

Câu 5.

Bài thơ gợi lên trong em nhiều suy nghĩ sâu sắc về tình yêu. Tình yêu không chỉ là niềm vui, hạnh phúc mà còn là sự hi sinh, thậm chí là đau khổ khi không được đáp lại. Qua những câu thơ da diết, em nhận ra rằng yêu là dám cho đi, dám chấp nhận tổn thương và cô đơn. Tuy nhiên, điều đó không khiến tình yêu trở nên bi quan, mà ngược lại làm nó trở nên chân thật và có giá trị hơn, bởi chính những mất mát ấy giúp con người trưởng thành, biết trân trọng cảm xúc của mình và của người khác. Bài thơ cũng nhắc nhở mỗi người cần sống chân thành trong tình cảm, biết yêu thương đúng cách để không làm tổn thương người khác và cũng không đánh mất chính mình.

Câu 1.

Bài thơ được viết theo thể thơ tám chữ.

Câu 2.

Nhịp thơ linh hoạt, chủ yếu ngắt theo nhịp 4/4 tạo cảm giác chậm rãi, trầm lắng.Ngoài ra có những câu biến đổi nhịp (3/5, 2/3/3) làm giọng điệu trở nên da diết, nhấn mạnh nỗi đau và sự day dứt trong tình yêu.

Câu 3.

Đề tài: Tình yêu đôi lứa.

Chủ đề: Bài thơ thể hiện quan niệm của Xuân Diệu về tình yêu: yêu là sự hi sinh, là nỗi đau, sự mất mát và cô đơn khi tình cảm không được đáp lại trọn vẹn.

Câu 4.

Hình ảnh “sa mạc cô liêu” là một biểu tượng giàu sức gợi, khắc họa sâu sắc trạng thái tâm hồn của con người khi yêu. Sa mạc vốn là nơi khô cằn, trống trải, thiếu sức sống; đặt trong mạch cảm xúc của bài thơ, nó tượng trưng cho thế giới nội tâm hoang vắng, cô độc khi tình yêu không được đáp lại. Con người khi ấy như lạc lối giữa không gian mênh mông, không điểm tựa, càng tìm kiếm càng thêm tuyệt vọng. Hình ảnh này không chỉ làm nổi bật nỗi buồn trong tình yêu mà còn góp phần thể hiện quan niệm của tác giả: yêu luôn tiềm ẩn mất mát, khiến con người phải đối diện với những khoảng trống sâu thẳm trong lòng mình.

Câu 5.

Bài thơ gợi lên trong em nhiều suy nghĩ sâu sắc về tình yêu. Tình yêu không chỉ là niềm vui, hạnh phúc mà còn là sự hi sinh, thậm chí là đau khổ khi không được đáp lại. Qua những câu thơ da diết, em nhận ra rằng yêu là dám cho đi, dám chấp nhận tổn thương và cô đơn. Tuy nhiên, điều đó không khiến tình yêu trở nên bi quan, mà ngược lại làm nó trở nên chân thật và có giá trị hơn, bởi chính những mất mát ấy giúp con người trưởng thành, biết trân trọng cảm xúc của mình và của người khác. Bài thơ cũng nhắc nhở mỗi người cần sống chân thành trong tình cảm, biết yêu thương đúng cách để không làm tổn thương người khác và cũng không đánh mất chính mình.

Câu 1

Di tích lịch sử không chỉ là những công trình cổ kính mà còn là ký ức, là linh hồn của dân tộc được lưu giữ qua thời gian. Trong bối cảnh hiện nay, việc bảo tồn di tích lịch sử càng trở nên cấp thiết khi nhiều công trình đang bị xuống cấp nghiêm trọng. Những địa danh như Cố đô Huế hay Phố cổ Hội An không chỉ mang giá trị văn hóa mà còn góp phần quảng bá hình ảnh đất nước ra thế giới. Tuy nhiên, thực tế cho thấy vẫn còn tình trạng xâm hại di tích, trùng tu thiếu khoa học hoặc khai thác du lịch quá mức. Điều đó đòi hỏi mỗi người cần nâng cao ý thức, không chỉ dừng lại ở việc tham quan mà còn phải biết giữ gìn, bảo vệ. Nhà nước cũng cần có những biện pháp quản lý chặt chẽ, đầu tư hợp lí để vừa bảo tồn vừa phát huy giá trị di sản. Bảo vệ di tích chính là giữ gìn cội nguồn, để quá khứ không bị lãng quên và trở thành nền tảng cho sự phát triển bền vững của tương lai.

Câu 2

Bài thơ “Đồng dao cho người lớn” của Nguyễn Trọng Tạo là một tiếng nói độc đáo, vừa hồn nhiên như lời đồng dao, vừa sâu sắc, thấm đẫm triết lí về cuộc đời. Tác phẩm đã mở ra một thế giới đầy những nghịch lí, qua đó gợi lên nhiều suy ngẫm về con người và xã hội.

Trước hết, bài thơ là bức tranh phản ánh những nghịch lí của đời sống. Tác giả sử dụng hàng loạt hình ảnh tưởng chừng vô lí nhưng lại rất thật: “có cánh rừng chết vẫn xanh trong tôi”, “có con người sống mà như qua đời”. Những câu thơ này cho thấy sự đối lập giữa hình thức và bản chất: có những điều tưởng như đã mất nhưng vẫn tồn tại trong ký ức, trong tâm hồn; ngược lại, có những con người đang sống nhưng lại sống vô nghĩa, thiếu sức sống tinh thần. Sự đảo lộn ấy tiếp tục được thể hiện qua “có câu trả lời biến thành câu hỏi”, gợi lên cảm giác hoang mang, mất phương hướng trong cuộc sống hiện đại.

Bên cạnh đó, bài thơ còn phản ánh những bất công và ngang trái của xã hội. “Có cha có mẹ có trẻ mồ côi” là một câu thơ giàu sức ám ảnh, cho thấy không phải ai cũng được hưởng trọn vẹn tình yêu thương gia đình. Hay hình ảnh “có cả đất trời mà không nhà cửa” lại nói đến những con người không có nơi nương tựa, dù sống giữa một thế giới rộng lớn. Những nghịch lí ấy khiến người đọc không khỏi trăn trở về số phận con người và những khoảng trống trong đời sống xã hội.

Tuy nhiên, ẩn sâu trong những nghịch lí ấy vẫn là niềm tin vào sự vận động không ngừng của cuộc sống. Các câu thơ “mà thuyền vẫn sông mà xanh vẫn cỏ / mà đời vẫn say mà hồn vẫn gió” như một lời khẳng định mạnh mẽ: dù có bao nhiêu biến động, sự sống vẫn tiếp diễn, thiên nhiên vẫn tươi đẹp, và con người vẫn có khả năng tìm thấy niềm vui, sự tự do trong tâm hồn. Đây chính là điểm sáng mang ý nghĩa nhân văn của bài thơ.

Về nghệ thuật, bài thơ có nhiều nét đặc sắc. Thể thơ tự do giúp tác giả thể hiện cảm xúc một cách linh hoạt, không bị gò bó. Việc lặp lại cấu trúc “có… có…” tạo nên nhịp điệu như một bài đồng dao, nhưng nội dung lại dành cho người lớn với những suy tư sâu sắc. Ngôn ngữ giản dị, gần gũi nhưng giàu sức gợi, kết hợp với thủ pháp đối lập đã làm nổi bật những nghịch lí của cuộc đời. Đặc biệt, câu thơ kết “có cái chớp mắt đã nghìn năm trôi” mang tính khái quát cao, gợi cảm nhận về sự trôi chảy nhanh chóng của thời gian.

Tóm lại, “Đồng dao cho người lớn” của Nguyễn Trọng Tạo là một tác phẩm giàu giá trị tư tưởng và nghệ thuật. Bài thơ không chỉ phản ánh hiện thực với nhiều nghịch lí mà còn khơi dậy ở người đọc những suy ngẫm sâu sắc về cách sống. Qua đó, mỗi người cần biết trân trọng cuộc sống, sống có ý nghĩa và không ngừng tìm kiếm những giá trị tốt đẹp trong cuộc đời.

Câu 1.


Văn bản trên thuộc kiểu văn bản thuyết minh (thông tin).

Câu 2.


Đối tượng thông tin được đề cập đến trong văn bản là:

Vạn Lý Trường Thành – một công trình kiến trúc nổi tiếng của Trung Quốc.

Câu 3.


Những dữ liệu mà tác giả đưa ra chủ yếu là dữ liệu thứ cấp (được thu thập, tổng hợp từ các nguồn khác).:

“Theo Travel China Guide, Vạn Lý Trường Thành đang ‘biến mất dần theo năm tháng’.”

Hoặc: “Thống kê của UNESCO cho thấy gần một phần ba công trình này đã biến mất.”

-Đây đều là thông tin được trích dẫn từ các tổ chức, nguồn nghiên cứu khác.

Câu 4.


Phương tiện giao tiếp phi ngôn ngữ:

Cách trình bày dạng đánh số các mục (1, 2, 3, …).

Tác dụng:

Giúp thông tin được sắp xếp rõ ràng, mạch lạc.

Làm cho người đọc dễ theo dõi, dễ ghi nhớ từng nội dung.

Tăng tính khoa học và logic cho văn bản.

Câu 5.


Văn bản gợi cho em nhiều suy nghĩ về Vạn Lý Trường Thành:

Đây không chỉ là một công trình kiến trúc vĩ đại mà còn là biểu tượng của lịch sử, sức lao động và trí tuệ con người. Tuy nhiên, công trình đang dần bị hư hại theo thời gian và tác động của con người, từ đó nhắc nhở chúng ta cần ý thức bảo tồn, gìn giữ các di sản văn hóa cho thế hệ sau.

Câu 1

Bài thơ Khán “Thiên gia thi” hữu cảm của Nguyễn Ái Quốc thể hiện quan niệm tiến bộ về chức năng của thơ ca trong thời đại mới. Hai câu thơ đầu gợi nhắc đến đặc điểm quen thuộc của thơ ca cổ điển: thường hướng tới vẻ đẹp thiên nhiên với những hình ảnh như núi, sông, khói, hoa, tuyết, trăng, gió. Những hình ảnh ấy vừa gợi nên một thế giới thơ mộng vừa cho thấy khuynh hướng thiên về miêu tả cảnh sắc của thơ xưa. Tuy nhiên, đến hai câu thơ sau, tác giả đã đưa ra một quan niệm hoàn toàn mới: thơ ca thời hiện đại cần gắn với đời sống và vận mệnh của dân tộc. Hình ảnh ẩn dụ “trong thơ nên có thép” thể hiện yêu cầu thơ ca phải có sức mạnh, có tinh thần chiến đấu và ý chí cách mạng. Đồng thời, câu thơ “nhà thơ cũng phải biết xung phong” khẳng định trách nhiệm của người nghệ sĩ đối với đất nước và nhân dân. Qua cấu tứ đối lập giữa thơ xưa và thơ nay, bài thơ không chỉ thể hiện tư tưởng nghệ thuật mới mẻ mà còn cho thấy tấm lòng yêu nước và ý thức trách nhiệm lớn lao của Nguyễn Ái Quốc đối với sự nghiệp đấu tranh giải phóng dân tộc.

Câu 2

Trong dòng chảy lâu dài của lịch sử dân tộc, văn hóa truyền thống luôn là nền tảng tinh thần bền vững tạo nên bản sắc riêng của mỗi quốc gia. Trước sự phát triển mạnh mẽ của xã hội hiện đại và quá trình hội nhập quốc tế, việc giữ gìn, bảo tồn và phát huy các giá trị văn hóa truyền thống càng trở nên quan trọng, đặc biệt là đối với thế hệ trẻ hôm nay.

Văn hóa truyền thống của dân tộc là toàn bộ những giá trị vật chất và tinh thần được hình thành, lưu giữ và truyền lại qua nhiều thế hệ. Đó có thể là phong tục tập quán, lễ hội, trang phục, ẩm thực, ngôn ngữ, các loại hình nghệ thuật dân gian hay những chuẩn mực đạo đức tốt đẹp như lòng yêu nước, tinh thần đoàn kết, hiếu thảo với cha mẹ. Những giá trị ấy không chỉ phản ánh lịch sử và tâm hồn dân tộc mà còn góp phần tạo nên bản sắc riêng của Việt Nam trong mắt bạn bè quốc tế.

Trong bối cảnh toàn cầu hóa, giới trẻ ngày nay có nhiều cơ hội tiếp cận với các nền văn hóa khác nhau trên thế giới. Điều đó giúp mở rộng tầm nhìn và làm phong phú đời sống tinh thần. Tuy nhiên, nếu không có ý thức giữ gìn bản sắc dân tộc, chúng ta rất dễ bị cuốn theo những trào lưu mới mà quên đi những giá trị truyền thống quý báu của cha ông. Thực tế cho thấy nhiều bạn trẻ vẫn rất tự hào về văn hóa dân tộc, tích cực tham gia các hoạt động bảo tồn di sản, quảng bá ẩm thực, trang phục truyền thống hay các lễ hội văn hóa. Tuy nhiên, bên cạnh đó vẫn còn một bộ phận thanh niên thờ ơ, thiếu hiểu biết về lịch sử và văn hóa dân tộc, thậm chí có thái độ xem nhẹ hoặc chạy theo lối sống lai căng, xa rời truyền thống.

Vì vậy, ý thức giữ gìn và phát huy giá trị văn hóa truyền thống là trách nhiệm quan trọng của thế hệ trẻ. Trước hết, mỗi người cần tìm hiểu và trân trọng những giá trị văn hóa của dân tộc thông qua việc học tập lịch sử, văn học và các hoạt động văn hóa cộng đồng. Bên cạnh đó, giới trẻ cũng cần chủ động quảng bá văn hóa Việt Nam bằng nhiều hình thức sáng tạo như mạng xã hội, nghệ thuật hay các hoạt động giao lưu quốc tế. Quan trọng hơn, việc giữ gìn văn hóa không chỉ dừng lại ở lời nói mà phải thể hiện qua hành động cụ thể trong lối sống, cách ứng xử và ý thức tôn trọng truyền thống.

Tóm lại, văn hóa truyền thống là tài sản tinh thần vô giá của dân tộc. Trong thời đại hội nhập, thế hệ trẻ càng cần nhận thức rõ trách nhiệm của mình trong việc bảo tồn và phát huy những giá trị ấy. Khi mỗi người trẻ biết trân trọng và gìn giữ văn hóa dân tộc, bản sắc Việt Nam sẽ luôn được lưu giữ và tỏa sáng qua từng thế hệ.

Câu 1.

Thể thơ: Thất ngôn tứ tuyệt

Câu 2.

Bài thơ được viết theo luật bằng của thơ Đường luật.

Câu 3.

Biện pháp tu từ: Liệt kê

“Sơn, thủy, yên, hoa, tuyết, nguyệt, phong” (núi, sông, khói, hoa, tuyết, trăng, gió).

Tác dụng: Làm nổi bật những hình ảnh quen thuộc của thơ ca cổ điển thường thiên về miêu tả vẻ đẹp thiên nhiên. Qua đó tác giả cho thấy thơ xưa thường chỉ chú trọng cảnh đẹp mà ít gắn với đời sống và vận mệnh dân tộc

Câu 4.

Vì trong hoàn cảnh đất nước đang bị áp bức, nhân dân cần đấu tranh giành độc lập nên thơ ca không chỉ để ngắm cảnh mà phải gắn với cuộc sống, phản ánh hiện thực và cổ vũ tinh thần đấu tranh. Nhà thơ cũng cần có trách nhiệm với đất nước, dùng thơ ca làm vũ khí tinh thần để góp phần vào sự nghiệp cách mạng.

Câu 5. Nhận xét về cấu tứ của bài thơ.


Bài thơ có cấu tứ chặt chẽ theo kiểu đối lập

Hai câu đầu: nói về thơ ca xưa thường thiên về tả cảnh thiên nhiên.

Hai câu sau: khẳng định quan niệm mới về thơ ca hiện đại – thơ phải gắn với cuộc sống, với nhiệm vụ đấu tranh của dân tộc.


Qua đó thể hiện tư tưởng tiến bộ và quan niệm thơ ca mang tính cách mạng của tác giả.

Câu 1


a) Những bài học cơ bản của cuộc kháng chiến bảo vệ Tổ quốc từ năm 1945 đến nay là :


+ Tinh thần yêu nước và sức mạnh đoàn kết của dân tộc

+ Đường lối lãnh đạo đúng đắn, sáng suốt của Đảng Cộng Sản Việt Nam và chủ tịch Hồ Chí Minh

+ Kết hợp sức mạnh dân tọc với sức mạnh thời đại


+ Vận dụng linh hoạt, sáng tạo, kết hợp đấu tranh quân sự, chính trị, ngoại giao để tạo nên sức mạnh tổng hợp


b) Là một học sinh em có thể góp phần bảo vệ chủ quyền biển đảo của Tổ quốc bằng những việc làm thiết thực sau :


+ Nắm vững kiến thức về lịch sử, địa lí Việt Nam, đặc biệt là chủ quyền biển đảo

+ Tuyên truyền các thông tin chính thống về chủ quyền biển đảo đến người thân, bạn bè, phản bác những thông tin sai lệch, bịa đặt

+ Tích cực tham gia các hoạt động do trường, địa phương tổ chức nhằm tìm hiểu về biển đảo, ủng hộ các chiến sĩ đang làm nhiệm vụ


+ Góp phần giữ gìn môi trường biển đảo sạch đẹp, phát triển du lịch bền vững, thể hiện tốt trách nhiệm của công dân

Câu 2


Các thành tựu cơ bản về kinh tế trong công cuộc đổi mới ở Việt Nam từ năm 1986 đến nay:


* Thành tựu về kinh tế:


+ Cơ cấu kinh tế dịch chuyển theo hướng tích cực, hình thành nền kinh tế nhiều thành phần, vận hành theo cơ chế thị trường có sự quản lí của nhà nước.


+ Hệ thống pháp luật về kinh tế hình thành và hoàn thiện.


+ Tăng trưởng kinh tế đạt tốc độ cao, giảm dần sự phụ thuộc vào khai thác tài nguyên thiên nhiên, xuất khẩu thô, lao động nhân công giá rẻ và mở rộng tín dụng, từng bước chuyển sang dựa vào ứng dụng mạnh mẽ khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo.


+ Quy mô nền kinh tế được mở rộng, GDP bình quân đầu người ngày càng tăng.