Vũ Hồng Mai

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Vũ Hồng Mai
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1: Trong bối cảnh hội nhập quốc tế sâu rộng hiện nay, việc gìn giữ bản sắc quê hương đóng vai trò là "chiếc neo" tinh thần quan trọng đối với thế hệ trẻ. Bản sắc quê hương, từ những giá trị văn hóa như "mảnh lưới trăm năm" hay những phong tục tập quán bình dị, chính là nền tảng cốt lõi để mỗi cá nhân định vị bản thân, giúp chúng ta "hòa nhập nhưng không hòa tan" giữa dòng chảy văn hóa toàn cầu. Khi hiểu và trân trọng nguồn cội, người trẻ sẽ được bồi đắp lòng tự hào dân tộc, từ đó hình thành lối sống có trách nhiệm và biết ơn những hy sinh của thế hệ cha ông. Không chỉ vậy, việc bảo tồn những nét đẹp riêng biệt của quê nhà còn tạo ra động lực để thế hệ hôm nay sáng tạo, đem những giá trị truyền thống ấy giới thiệu với bạn bè quốc tế. Gìn giữ bản sắc không phải là bảo thủ, mà là cách để chúng ta tiếp nối mạch nguồn sức mạnh, xây dựng một tương lai hiện đại nhưng vẫn mang đậm linh hồn dân tộc. Câu 2: Quê hương luôn là bến đỗ bình yên và là nguồn cảm hứng bất tận trong thi ca. Hai tác phẩm "Quê biển" của Nguyễn Doãn Việt và "Về làng" của Đỗ Viết Tuyển tuy mang những nét đặc trưng vùng miền khác biệt nhưng đều gặp nhau ở tình yêu quê hương thiết tha và nỗi lòng trăn trở của những người con hướng về cội nguồn. Trước hết, văn bản "Quê biển" khắc họa một không gian làng chài đầy khắc nghiệt nhưng tràn đầy sức sống. Hình ảnh làng biển hiện lên với vẻ "lênh đênh", "chênh vênh sau mỗi trận bão", nơi con người gắn bó với biển cả như một phần máu thịt. Tác giả nhấn mạnh sự hóa thân của con người vào nghề nghiệp qua hình ảnh "mảnh lưới trăm năm" hay "mái nhà hình mắt lưới". Nội dung bài thơ không chỉ dừng lại ở sự miêu tả lao động mà còn là niềm xúc động trước sự hy sinh thầm lặng của người mẹ "bạc đầu sau những đêm đợi biển". Qua đó, tác phẩm ca ngợi sự bền bỉ, nhẫn nại của người dân miền biển và khẳng định sức sống mãnh liệt của bản sắc làng chài qua bao đời. Trong khi đó, văn bản "Về làng" lại mang đến một cảm thức khác về không gian đồng bằng Bắc Bộ quen thuộc với "con đê", "đồng ngang", "khói bếp lam chiều". Khác với sự dữ dội của biển khơi, "Về làng" là tiếng lòng hoài niệm đầy day dứt của một người con xa xứ bấy lâu mới có dịp trở lại. Nội dung bài thơ xoay quanh sự đối lập giữa sự vội vã của con người và sự chảy trôi của thời gian: "Tôi đi từ độ đến giờ / Tóc xanh đã bạc mà chưa tới làng". Nếu "Quê biển" tập trung vào sự hóa thân của con người vào hiện tại lao động, thì "Về làng" lại xoáy sâu vào nỗi trăn trở về những giá trị xưa cũ đang dần mai một như tiếng hát chèo. Khi đặt hai văn bản cạnh nhau, ta thấy rõ sự tương đồng ở điểm tựa cảm xúc: cả hai nhân vật trữ tình đều nhìn thấy sự khắc nghiệt của thời gian qua mái tóc bạc của mẹ và của chính mình. Tuy nhiên, điểm khác biệt nằm ở góc nhìn nghệ thuật. Nguyễn Doãn Việt nhìn quê hương từ sự thấu hiểu nỗi đau và sức mạnh bên trong của những con người bám biển. Còn Đỗ Viết Tuyển lại nhìn quê hương qua lăng kính kỉ niệm, nơi những hình ảnh "cánh diều tuổi thơ" vẫn lơ lửng trong tâm tưởng như một sự níu giữ tâm linh. Tóm lại, cả hai bài thơ đều là những bức thông điệp giàu tính nhân văn về sự gắn bó với mảnh đất quê hương. Dù là làng biển nhọc nhằn hay làng quê yên ả, đó vẫn luôn là nơi nuôi dưỡng tâm hồn, nhắc nhở con người về lòng biết ơn và ý nghĩa của việc gìn giữ những giá trị cội nguồn vĩnh cửu.

Câu 1. Văn bản được viết theo thể thơ tự do. Câu 2. Hình ảnh "mảnh lưới trăm năm": Biểu tượng cho sự gắn bó lâu đời, bền bỉ của người dân với nghề chài lưới truyền thống. Hình ảnh "cánh buồm nghiêng": Biểu tượng cho sự vất vả, gian nan nhưng cũng đầy sức sống của làng chài trước biển khơi. Hình ảnh "mái nhà hình mắt lưới": Biểu tượng cho sự hòa quyện tuyệt đối giữa cuộc sống sinh hoạt và nghề nghiệp của người dân biển. Câu 3. Về cảm xúc: Hình ảnh gợi lên sự xót xa, thương cảm sâu sắc của người con trước những lo âu, hy sinh thầm lặng của mẹ. "Bạc đầu" không chỉ là dấu hiệu tuổi tác mà còn là dấu ấn của những đêm trắng thao thức, lo âu cho sự an nguy của người thân nơi đầu sóng ngọn gió. Về chủ đề: Nhấn mạnh sự khắc nghiệt của nghề biển và vẻ đẹp tâm hồn nhẫn nại, kiên cường của người phụ nữ làng chài. Qua đó, bài thơ làm nổi bật chủ đề về sự gắn bó máu thịt, đầy gian khổ nhưng cũng rất thiêng liêng giữa con người và biển cả quê hương. Câu 4. Cuộc sống: Là cuộc sống gắn liền với lao động sông nước, nhọc nhằn và đầy hiểm nguy ("lênh đênh", "chênh vênh sau mỗi trận bão"). Nghề chài lưới đã thấm sâu vào từng nếp nhà, hơi thở và cả hình hài của làng. Truyền thống: Chữ "trăm năm" khẳng định tính bền vững, sự tiếp nối từ đời này sang đời khác. Đó là một truyền thống văn hóa đặc thù, nơi con người không chỉ sống bằng biển mà còn "hóa thân" vào biển, giữ gìn nghề nghiệp cha ông như một phần máu thịt không thể tách rời. Câu 5. Hình ảnh những ngư dân làng biển trong bài thơ với sự nhẫn nại "lặn lội với quê hương" đã để lại bài học sâu sắc về giá trị của lao động. Trong cuộc sống hôm nay, sự bền bỉ và kiên trì chính là chìa khóa để con người vượt qua mọi nghịch cảnh và thử thách. Lao động không chỉ tạo ra của cải vật chất mà còn giúp con người rèn luyện ý chí, bản lĩnh và khẳng định giá trị bản thân. Chính sự nhẫn nại trong công việc giúp chúng ta tạo nên những thành quả bền vững, đóng góp hữu ích cho xã hội. Qua đó, mỗi cá nhân sẽ tìm thấy niềm vui, sự tự trọng và ý nghĩa đích thực của sự tồn tại giữa dòng đời biến động.

Câu 1:

Hình tượng người phụ nữ trong bài thơ “Những người đàn bà gánh nước sông” của Nguyễn Quang Thiều hiện lên đầy ám ảnh, gợi nhiều xót xa. Trước hết, họ là những con người lao động lam lũ, nhọc nhằn với “những ngón chân xương xẩu”, “móng dài và đen”, gợi lên cuộc sống nghèo khó, vất vả kéo dài qua năm tháng. Hình ảnh “gánh nước sông” không chỉ là công việc thường nhật mà còn mang ý nghĩa biểu tượng cho gánh nặng mưu sinh đè lên đôi vai bé nhỏ của họ. Trong tư thế “một bàn tay bám vào đầu đòn gánh”, “bàn tay kia bám vào mây trắng”, người phụ nữ vừa hiện thực vừa mang vẻ đẹp lãng mạn, như đang cố níu giữ một điều gì đó mong manh, xa vời giữa cuộc đời cơ cực. Họ còn là những người mẹ tảo tần, âm thầm nuôi con, để rồi vòng đời lại lặp lại: con gái tiếp tục gánh nước, con trai lại mang giấc mơ ra biển. Qua đó, tác giả thể hiện niềm thương cảm sâu sắc trước số phận người phụ nữ nông thôn: vất vả, hy sinh, nhưng cũng bền bỉ và giàu sức chịu đựng. Hình tượng ấy không chỉ phản ánh hiện thực mà còn gợi suy ngẫm về sự cần thiết của những đổi thay để cuộc đời họ bớt nhọc nhằn hơn.

Câu 2

Trong nhịp sống hiện đại đầy cạnh tranh, cụm từ “burnout” (kiệt sức) ngày càng trở nên quen thuộc, đặc biệt trong giới trẻ. Đây không chỉ là trạng thái mệt mỏi thông thường mà là sự suy kiệt cả về thể chất lẫn tinh thần do áp lực kéo dài, khiến con người mất động lực, cảm thấy trống rỗng và chán nản. Hiện tượng này đang trở thành một vấn đề đáng quan tâm trong xã hội ngày nay.

Trước hết, cần thấy rằng burnout ở giới trẻ xuất phát từ nhiều nguyên nhân khác nhau. Một trong số đó là áp lực học tập và công việc ngày càng lớn. Nhiều bạn trẻ luôn đặt ra mục tiêu cao, cố gắng không ngừng nghỉ để đạt thành tích tốt, nhưng lại thiếu thời gian nghỉ ngơi hợp lí. Bên cạnh đó, sự so sánh bản thân với người khác trên mạng xã hội cũng góp phần tạo nên cảm giác tự ti, thất bại, từ đó dẫn đến căng thẳng kéo dài. Ngoài ra, việc thiếu kĩ năng quản lí thời gian, thiếu cân bằng giữa học tập – làm việc – nghỉ ngơi cũng khiến nhiều người rơi vào trạng thái kiệt sức mà không nhận ra.

Hội chứng burnout để lại những hậu quả không nhỏ. Về mặt cá nhân, nó làm suy giảm sức khỏe, ảnh hưởng đến tinh thần, khiến người trẻ dễ rơi vào trạng thái mất phương hướng, thậm chí đánh mất niềm tin vào bản thân. Về lâu dài, burnout còn làm giảm hiệu suất học tập và làm việc, khiến những nỗ lực trước đó trở nên kém hiệu quả. Không chỉ vậy, nếu không được nhận diện và điều chỉnh kịp thời, tình trạng này có thể gây ra những vấn đề tâm lí nghiêm trọng hơn.

Tuy nhiên, burnout không phải là điều không thể vượt qua. Điều quan trọng là mỗi người trẻ cần học cách lắng nghe bản thân. Việc xây dựng một lối sống khoa học, biết cân bằng giữa công việc và nghỉ ngơi là rất cần thiết. Thay vì chạy theo những tiêu chuẩn hoàn hảo, mỗi người nên đặt mục tiêu phù hợp với khả năng của mình. Bên cạnh đó, việc hạn chế so sánh bản thân với người khác, đặc biệt trên mạng xã hội, sẽ giúp giảm bớt áp lực vô hình. Ngoài ra, chia sẻ với gia đình, bạn bè hoặc tìm đến sự hỗ trợ khi cần cũng là cách để giải tỏa căng thẳng hiệu quả.

Xã hội cũng cần có cái nhìn thấu hiểu hơn đối với giới trẻ. Nhà trường và gia đình nên tạo môi trường lành mạnh, khuyến khích sự phát triển toàn diện thay vì chỉ chú trọng thành tích. Các tổ chức, doanh nghiệp cũng cần quan tâm đến sức khỏe tinh thần của người trẻ, tạo điều kiện để họ làm việc trong môi trường tích cực, không quá áp lực.

Tóm lại, burnout là một thực trạng đáng lo ngại nhưng hoàn toàn có thể kiểm soát nếu được nhận diện đúng và xử lí kịp thời. Mỗi người trẻ cần biết yêu thương bản thân, sống cân bằng và bền vững hơn để không bị cuốn vào vòng xoáy của áp lực. Chỉ khi giữ được sức khỏe cả về thể chất lẫn tinh thần, chúng ta mới có thể đi xa và vững vàng trên con đường mình đã chọn.

Câu 1.
Bài thơ được viết theo thể thơ tự do (không bị ràng buộc về số câu, số chữ, vần nhịp linh hoạt).


Câu 2.
Các phương thức biểu đạt được sử dụng trong bài thơ gồm:

  • Biểu cảm (chủ đạo): bộc lộ cảm xúc xót xa, trăn trở của tác giả.
  • Tự sự: kể lại những hình ảnh lặp đi lặp lại qua thời gian.
  • Miêu tả: khắc họa hình ảnh người đàn bà gánh nước, người đàn ông đi câu, lũ trẻ…

Câu 3.
Việc lặp lại câu thơ:
“Đã năm năm, mười lăm năm, ba mươi lăm và nửa đời tôi thấy” có tác dụng:

  • Nhấn mạnh sự kéo dài, lặp lại qua nhiều năm tháng của cuộc sống lam lũ.
  • Thể hiện tính chu kì, luẩn quẩn, bế tắc của số phận con người.
  • Gợi cảm giác xót xa, ám ảnh sâu sắc trong lòng người đọc.

Câu 4.

  • Đề tài: Cuộc sống lao động và số phận của những con người nghèo vùng sông nước.
  • Chủ đề:
    Bài thơ thể hiện sự cảm thương sâu sắc trước cuộc sống cơ cực, quẩn quanh của người dân, đồng thời phản ánh sự lặp lại buồn bã của số phận qua các thế hệ, từ đó gợi suy nghĩ về khát vọng đổi thay.

Câu 5.
Bài thơ gợi nhiều suy nghĩ:

  • Cuộc sống của người lao động nghèo còn nhiều vất vả, thiếu thốn và bế tắc.
  • Số phận con người đôi khi bị trói buộc trong vòng lặp truyền đời, khó thoát ra.
  • Gợi lên lòng thương cảm, sự trân trọng đối với những con người lam lũ.
  • Nhắc nhở mỗi người cần nỗ lực thay đổi cuộc sống, vươn lên, không để cái nghèo và số phận lặp lại qua các thế hệ.

Câu 1

Di tích lịch sử là những “chứng nhân” sống động của quá khứ, giúp con người hiểu rõ cội nguồn và nuôi dưỡng lòng tự hào dân tộc. Những công trình như Vạn Lý Trường Thành hay ở Việt Nam như Văn Miếu – Quốc Tử Giám không chỉ mang giá trị kiến trúc mà còn chứa đựng chiều sâu văn hóa, lịch sử. Tuy nhiên, hiện nay nhiều di tích đang bị xuống cấp do tác động của thời gian, thiên nhiên và cả ý thức chưa tốt của con người. Vì vậy, việc bảo tồn di tích lịch sử là vô cùng cần thiết. Trước hết, Nhà nước cần có chính sách đầu tư, trùng tu hợp lý, tránh làm biến dạng giá trị nguyên gốc. Đồng thời, mỗi người dân, đặc biệt là thế hệ trẻ, cần nâng cao ý thức giữ gìn: không xả rác, không phá hoại, biết trân trọng khi tham quan. Bên cạnh đó, cần đẩy mạnh tuyên truyền, giáo dục để mọi người hiểu rõ ý nghĩa của di tích. Bảo tồn di tích lịch sử không chỉ là giữ lại những công trình cổ xưa, mà còn là gìn giữ bản sắc và linh hồn của dân tộc cho các thế hệ mai sau.

Câu 1

Văn bản trêb thuộc văn bản thông tin

Câu 1

​Bài thơ "Cảm tưởng đọc Thiên gia thi" không chỉ đơn thuần là những suy ngẫm của Hồ Chí Minh khi đọc tuyển tập thơ cổ Trung Quốc, mà còn là một tuyên ngôn nghệ thuật đầy bản lĩnh của người chiến sĩ cách mạng. Ở hai câu đầu, Người nhận xét về đặc điểm của thơ xưa ("Cổ thi") thường thiên về vẻ đẹp ủy mị, thanh cao của thiên nhiên với "mây, gió, trăng, hoa, tuyết, núi, sông". Đó là vẻ đẹp tĩnh tại, đôi khi xa rời thực tại khốc liệt. Tuy nhiên, đến hai câu cuối, giọng thơ chuyển hướng đầy mạnh mẽ và quyết đoán: "Hiện đại thi trung ưng hữu thiết / Thi gia dã yếu hội xung phong". ​Từ "thép" (thiết) ở đây chính là biểu tượng cho tính chiến đấu, là tinh thần cách mạng kiên cường, bất khuất. Trong hoàn cảnh đất nước đang lầm than, Hồ Chí Minh khẳng định thơ ca không thể chỉ là nơi trú ngụ của tâm hồn mơ mộng, mà phải là vũ khí sắc bén để phụng sự sự nghiệp giải phóng dân tộc. Nhà thơ không chỉ là nghệ sĩ, mà còn phải là một chiến sĩ biết "xung phong" trên mặt trận văn hóa tư tưởng. Sự kết hợp hài hòa giữa yếu tố "văn" và "thép", giữa cái tôi trữ tình thi sĩ và cái tôi bản lĩnh chiến sĩ đã tạo nên nét đặc sắc trong phong cách thơ Hồ Chí Minh. Qua đó, bài thơ nhắc nhở chúng ta về trách nhiệm của người cầm bút: nghệ thuật chân chính phải gắn liền với hơi thở của thời đại và lý tưởng cao đẹp của nhân dân.

Câu 2

Trong xu thế toàn cầu hóa mạnh mẽ, khi những ranh giới về địa lý dần trở nên mờ nhạt trên không gian mạng, câu hỏi về việc giữ gìn bản sắc dân tộc lại trở nên quan trọng hơn bao giờ hết. Văn hóa truyền thống không chỉ là những gì thuộc về quá khứ, mà nó chính là "chiếc mỏ neo" giúp chúng ta định vị bản thân giữa dòng chảy mênh mông của nhân loại. Đặc biệt, ý thức của giới trẻ đối với việc bảo tồn và phát huy các giá trị này là nhân tố quyết định diện mạo của quốc gia trong tương lai. ​Văn hóa truyền thống là một khái niệm rộng lớn, bao hàm từ những di sản hữu hình như tà áo dài, đình chùa, những món ăn đặc sản, cho đến những giá trị vô hình như lòng hiếu thảo, tinh thần đoàn kết, hay các loại hình nghệ thuật như chèo, tuồng, cải lương. Đó là kết tinh của mồ hôi, xương máu và trí tuệ của cha ông qua hàng ngàn năm lịch sử. ​Thật đáng mừng khi hiện nay, chúng ta đang chứng kiến một làn sóng "trở về với cội nguồn" đầy sáng tạo từ giới trẻ. Không còn là những bài học lý thuyết khô khan, nhiều bạn trẻ đã mang hơi thở đương đại vào văn hóa truyền thống. Chúng ta thấy những MV ca nhạc triệu view kết hợp hài hòa giữa nhạc điện tử và âm hưởng dân gian; thấy những dự án phục dựng cổ phục của các nhóm bạn trẻ đầy tâm huyết, hay những kênh TikTok quảng bá vẻ đẹp của vùng cao đến với bạn bè quốc tế. Những hành động này chứng minh rằng: giới trẻ không hề quay lưng với truyền thống, họ chỉ đang chọn cách yêu truyền thống theo ngôn ngữ của thời đại mình. ​Tuy nhiên, vẫn còn đó những góc tối đáng lo ngại. Sự xâm nhập của lối sống thực dụng và văn hóa ngoại lai thiếu chọn lọc đã khiến một bộ phận thanh niên trở nên thờ ơ, thậm chí coi nhẹ những giá trị cũ. Có người am hiểu tường tận về lịch sử, văn hóa nước ngoài nhưng lại mơ hồ về chính lịch sử dân tộc mình. Đây chính là biểu hiện của sự "đứt gãy văn hóa" vô cùng nguy hiểm. Nếu chúng ta đánh mất đi bản sắc, chúng ta sẽ chỉ là những bản sao mờ nhạt của một nền văn minh khác. ​Việc giữ gìn văn hóa không nhất thiết phải là những điều lớn lao. Nó bắt đầu từ việc bạn biết trân trọng bữa cơm gia đình, biết mặc bộ đồ truyền thống với niềm tự hào, hay đơn giản là tìm hiểu ý nghĩa của một ngày lễ Tết. Giáo dục và truyền thông đóng vai trò định hướng, nhưng chính ý thức tự thân của mỗi bạn trẻ mới là "bộ lọc" bền vững nhất. ​Tóm lại, truyền thống là ngọn lửa cần được truyền đi chứ không phải là đống tro tàn cần thờ cúng. Giới trẻ hôm nay cần hiểu rằng, muốn đi xa và bền vững ra thế giới, chúng ta phải đứng vững trên đôi chân của bản sắc dân tộc. Hãy để văn hóa truyền thống trở thành sức mạnh nội sinh, giúp người trẻ tự tin bước tới tương lai với niềm tự hào: "Tôi là người Việt Nam"

Câu 1

Thể thơ Thất ngôn tứ tuyệt Đường luật

Câu 2

Bài thơ tuân theo Luật Trắc. Cụ thể là vần bằng, niêm luật chặt chẽ của thơ Đường nhưng nội dung mang tính thời đại.

Câu 3

Trong bài thơ này, biện pháp Đối lập giữa thơ xưa và thơ nay là nổi bật nhất. ​Biện pháp: Đối lập giữa "Cổ thi" ưu tiên "sơn thủy" và "Hiện đại thi" cần có "thiết" ​Tác dụng: ​Làm nổi bật sự thay đổi trong quan niệm nghệ thuật của Bác: Thơ ca không chỉ là để thưởng thức vẻ đẹp thiên nhiên mà còn là vũ khí sắc bén phục vụ cách mạng. ​Khẳng định tư thế chủ động, mạnh mẽ của người chiến sĩ cộng sản trong hoàn cảnh tù đày.

Câu 4

Tác giả đưa ra quan niệm này vì: ​Hoàn cảnh lịch sử: Đất nước đang trong cuộc đấu tranh sinh tử để giành độc lập (giai đoạn 1939 - 1945). Trong bối cảnh đó, mọi nguồn lực, bao gồm cả văn chương, đều phải hướng tới mục tiêu cứu quốc. ​Vai trò của người nghệ sĩ: Bác quan niệm nghệ sĩ cũng là chiến sĩ. Thơ ca hiện đại cần có "chất thép" (tính chiến đấu, bản lĩnh kiên cường) để cổ vũ tinh thần, và người làm thơ cũng cần có tinh thần "xung phong" trên mặt trận tư tưởng.

Câu 5

Cấu tứ của bài thơ đi từ truyền thống đến hiện đại, từ tĩnh đến động: ​Hai câu đầu mở ra không gian của thơ xưa với vẻ đẹp tĩnh lặng, thanh cao của thiên nhiên. ​Hai câu sau chuyển mình mạnh mẽ sang tinh thần thời đại với hình ảnh "chất thép" và tư thế "xung phong". ​Sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa phong thái ung dung của một thi sĩ và bản lĩnh sắt đá của một chiến sĩ cách mạng tạo nên một cấu tứ vừa cổ điển, vừa tân kỳ.

Câu 1

a)

Những bài học cơ bản của các cuộc kháng chiến bảo vệ Tổ quốc từ năm 1945 đến nay: - Thứ nhất, không ngừng phát huy tinh thần yêu nước của các tầng lớp nhân dân: + Tinh thần yêu nước của nhân dân Việt Nam đã tạo thành sức mạnh tổng hợp của dân tộc trong cuộc đấu tranh giành độc lập, tự do và bảo vệ Tổ quốc. + Ngày nay, đất nước đang tiến hành đổi mới và hội nhập sâu rộng trong bối cảnh toàn cầu hoá. Vì vậy, cần đẩy mạnh công tác giáo dục chính trị tư tưởng, đạo đức, lối sống để mỗi người Việt Nam, đặc biệt là thế hệ trẻ nhận thức rõ vai trò của tinh thần và phát huy tinh thần đó trong sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc Việt Nam. - Thứ hai, củng cố, tăng cường khối đại đoàn kết toàn dân + Thực tiễn cách mạng từ khi Đảng Cộng sản Việt Nam ra đời đã chứng minh: Một dân tộc nhỏ, nghèo nàn, lạc hậu như Việt Nam nhưng lại có thể chiến thắng những kẻ thù hùng mạnh,... là nhờ sự đoàn kết một lòng của cả dân tộc. Các tổ chức mặt trận đã giữ vai trò to lớn trong xây dựng, củng cố khối đại đoàn kết dân tộc. + Ngày nay, Mặt trận Tổ quốc Việt Nam cần phát huy vai trò trong việc củng cố, tăng cường khối đại đoàn kết toàn dân tộc cũng như bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp, chính đáng của nhân dân. - Thứ 3, kết hợp sức mạnh dân tộc và sức mạnh thời đại, kết hợp chặt chẽ hai nhiệm vụ chiến lược xây dựng và bảo vệ Tổ quốc + Kết hợp sức mạnh dân tộc với sức mạnh thời đại là một trong những bài học lớn, xuyên suốt trong quá trình đấu tranh giành độc lập dân tộc, bảo vệ và xây dựng đất nước, trong đó, sức mạnh dân tộc là yếu tố quyết định. + Trong bối cảnh hiện nay, việc kết hợp sức mạnh dân tộc với sức mạnh thời đại góp phần tăng cường sức mạnh tổng hợp để tận dụng thời cơ, vượt qua thách thức, tạo ra thế và lực để đất nước ổn định và phát triển. +Các cuộc kháng chiến bảo vệ Tổ quốc cũng cho thấy cần kết hợp chặt chẽ hai nhiệm vụ chiến lược: xây dựng và bảo vệ Tổ quốc. Xây dựng đất nước vững mạnh, đời sống của các tầng lớp nhân dân ngày càng nâng cao... là tạo điều kiện vững chắc cho bảo vệ Tổ quốc. Ngược lại, tăng cường quốc phòng, an ninh, giữ vững ổn định chính trị, an ninh quốc gia sẽ tạo sức mạnh cần thiết cho công cuộc xây dựng đất nước.

- Thứ 4, phát triển sáng tạo nghệ thuật chiến tranh nhân dân, xây dựng nền quốc phòng toàn dân + Đảng Cộng sản Việt Nam và Chủ tịch Hồ Chí Minh đã tiếp tục xây dựng và phát triển sáng tạo nghệ thuật quân sự Việt Nam. Đó là nghệ thuật toàn dân đánh giặc, nghệ thuật tiến công chủ động, kiên quyết, mưu trí, sáng tạo,.. + Trong bối cảnh sự phát triển của cuộc cách mạng khoa học-công nghệ hiện nay, nghệ thuật quân sự Việt Nam cần tiếp tục phát triển ở trình độ khoa học cao, đồng thời xây dựng thế trận quốc phòng toàn dân và có chiến lược bảo vệ Tổ quốc từ sớm, từ xa

b)

- Những việc học sinh có thể làm để góp phần bảo vệ chủ quyền biển đảo của Tổ quốc: + Chủ động tìm hiểu các tư liệu lịch sử, pháp luật Việt Nam, pháp luật quốc tế,… để có nhận thức đúng đắn về vấn đề: chủ quyền, các quyền và lợi ích hợp pháp của Việt Nam trên Biển Đông. + Quan tâm đến đời sống chính trị - xã hội của địa phương, đất nước. + Thực hiện tốt các chủ trương, chính sách của Đảng, pháp luật của nhà nước, đặc biệt là các chủ trương, chính sách liên quan đến vấn đề chủ quyền biển, đảo; đồng thời vận động mọi người xung quanh cùng thực hiện đúng các quy định của pháp luật. + Phê phán, đấu tranh với những hành vi xâm phạm chủ quyền biển đảo Việt Nam; những hành vi đi ngược lại lợi ích quốc gia, dân tộc; + Tích cực tham gia, hưởng ứng các phong trào bảo vệ chủ quyền biển đảo.

Câu 2

*Thành tựu về chính trị: - Đổi mới tư duy chính trị - Mối quan hệ giữa Đảng, Nhà nước với nhân dân, Mặt trận Tổ quốc Việt Nam và các tổ chức chính trị-xã hội được tăng cường theo quy định của Hiến pháp. - Nền hành chính được cải cách; Bộ máy hành chính các cấp được sắp xếp theo hướng tinh gọn và hiệu quả. * Thành tựu về kinh tế: - Cơ cấu kinh tế dịch chuyển theo hướng tích cực, hình thành nền kinh tế nhiều thành phần, vận hành theo cơ chế thị trường có sự quản lí của nhà nước. - Hệ thống pháp luật về kinh tế hình thành và hoàn thiện. - Tăng trưởng kinh tế đạt tốc độ cao, giảm dần sự phụ thuộc vào khai thác tài nguyên thiên nhiên, xuất khẩu thô, lao động nhân công giá rẻ và mở rộng tín dụng, từng bước chuyển sang dựa vào ứng dụng mạnh mẽ khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo. - Quy mô nền kinh tế được mở rộng, GDP bình quân đầu người ngày càng tăng. *Thành tựu về xã hội - Chỉ số phát triển con người tăng đều đặn và liên tục. - Chính sách lao động, việc làm có nhiều chuyển biến theo hướng ngày càng phù hợp hơn. - Công tác xoá đói giảm nghèo đạt nhiều kết quả ấn tượng. *Thành tựu về văn hóa: - Giáo dục và đào tạo phát triển về quy mô và cơ sở vật chất. Trình độ dân trí và chất lượng nguồn nhân lực được nâng lên. - Văn hoá truyền thống được bảo tồn và phát huy. Các giá trị văn hoá vật thể và phi vật thể được xác định và đánh giá theo chuẩn quốc tế. * Thành tựu về hội nhập quốc tế: - Hội nhập quốc tế được thực hiện thiết thực và hiệu quả. - Vị thế và uy tín của Việt Nam ngày càng được nâng cao trên thế giới