Nguyễn Viết Quang Huy

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Nguyễn Viết Quang Huy
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Đây không chỉ là việc "ra lệnh" mà là khả năng phân tích chiến lược:

Câu 1 a )1. Sự lãnh đạo đúng đắn của Đảng

  • Đề ra đường lối: Đảng đã xác định đúng kẻ thù trong từng giai đoạn (Pháp, Mỹ), từ đó có khẩu hiệu hành động phù hợp như "Kháng chiến tất thắng, kiến quốc tất thành".
  • Chớp thời cơ: Ví dụ điển hình là việc phát động Tổng khởi nghĩa tháng Tám năm 1945 hay Chiến dịch Hồ Chí Minh năm 1975 đúng lúc đối phương suy yếu nhất.

2. Sức mạnh của "Thế trận lòng dân"

Khác với quân đội chuyên nghiệp thuần túy, kháng chiến Việt Nam dựa trên chiến tranh toàn dân:

  • Mỗi người dân là một chiến sĩ: Người dân không chỉ đóng góp lương thực (hũ gạo kháng chiến) mà còn trực tiếp tham gia trinh sát, nuôi giấu cán bộ và đánh giặc bằng mọi vũ khí có sẵn (gậy gộc, chông tre).
  • Xây dựng khối liên minh: Tập hợp mọi tầng lớp thông qua Mặt trận Việt Minh, Mặt trận Liên Việt hay Mặt trận Dân tộc Giải phóng miền Nam Việt Nam.

3. Nghệ thuật Quân sự: Chiến tranh Nhân dân

Việt Nam đã nâng tầm việc "lấy yếu chống mạnh" thành một môn khoa học:

  • Kháng chiến toàn diện: Đánh địch trên mọi mặt trận: Quân sự, chính trị, kinh tế, văn hóa và tư tưởng.
  • Kết hợp ba thứ quân: Quân chủ lực (đánh trận lớn), quân địa phương (bảo vệ địa bàn) và dân quân tự vệ (quấy rối địch tại chỗ). Điều này khiến kẻ thù rơi vào "biển người" và không có hậu phương an toàn.
  • Ba vùng chiến lược: Đánh địch ở cả vùng núi, nông thôn đồng bằng và thành thị.

4. Kết hợp Sức mạnh Dân tộc với Sức mạnh Thời đại

Chúng ta biết cách biến cuộc chiến của mình thành một phần của phong trào tiến bộ thế giới:

  • Tạo thế đứng quốc tế: Khéo léo tận dụng sự mâu thuẫn giữa các cường quốc và sự ủng hộ của phe Xã hội chủ nghĩa (Liên Xô, Trung Quốc).
  • Chính nghĩa: Khẳng định tính chính nghĩa của cuộc kháng chiến để tranh thủ sự ủng hộ của ngay chính nhân dân các nước đi xâm lược (như phong trào chống chiến tranh Việt Nam tại Mỹ).

5. Tinh thần Tự lực cánh sinh

Đây là bài học về việc không trông chờ, ỷ lại:

  • Vừa kháng chiến vừa kiến quốc: Tự sản xuất vũ khí thô sơ, tự cung tự cấp lương thực trong điều kiện bị bao vây cô lập.
  • Quyền tự quyết: Dù nhận viện trợ nhưng Việt Nam luôn giữ quyền chủ động về chiến lược,
  • không để các nước lớn can thiệp vào lộ trình giải phóng dân tộc của mình.
  • b)1. "3 BIẾT" (Nhận thức)
  • Biết kiến thức: Nắm rõ lịch sử, địa lý và bằng chứng pháp lý khẳng định Hoàng Sa, Trường Sa là của Việt Nam.
  • Biết chọn lọc: Chỉ tin và chia sẻ thông tin từ các nguồn chính thống; cảnh giác với bản đồ hoặc thông tin sai lệch trên mạng.
  • Biết tự hào: Luôn nuôi dưỡng tình yêu biển đảo và lòng tự tôn dân tộc trong mọi hoạt động.

câu 2

- Cơ cấu kinh tế chuyển dịch theo hướng tích cực, hình thành nền kinh tế nhiều thành phần, vận hành theo cơ chế thị trường có sự quản lý của nhà nước.

- Tăng trưởng kinh tế đạt tốc độ cao, giảm dần sự phụ thuộc vào khai thác tài nguyên thiên nhiên, xuất khẩu thô, lao động nhân công giá rẻ và mở rộng tín dụng, từng bước chuyển sang dựa vào ứng dụng mạnh mẽ khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo.

- Nông nghiệp: Việt Nam đã vươn lên thành một trong những nước xuất khẩu gạo hàng đầu thế giới. An ninh lương thực quốc gia được bảo đảm.

- Công nghiệp: Tăng trưởng và chuyển biến tích cực về cơ cấu sản xuất, chất lượng sản phẩm và sức cạnh tranh, hình thành một số ngành công nghiệp có quy mô lớn, có khả năng cạnh tranh và vị trí vững chắc trên thị trường quốc tế.

- Tổng kim ngạch xuất, nhập khẩu hàng hóa của Việt Nam tăng mạnh, cơ cấu xuất, nhập khẩu chuyển dịch theo hướng tăng xuất khẩu sản phẩm chế biến, chế tạo, giảm xuất khẩu thô.

- Quy mô nền kinh tế được mở rộng, GDP bình quân đầu người ở Việt Nam ngày càng tăng.