Nguyễn Đặng Phương Linh
Giới thiệu về bản thân
câu 1
a) thứ nhất, không ngừng phát huy tinh thần yêu nước của các tầng lớp nhân dân
thứ hai, củng cố, tăng cường khối đại đoàn kết toàn dân
thứ ba, kết hợp sức mạnh dân tộc và sức mạnh thời đại, kết hợp chặt chẽ hai nhiệm vụ chiến lược xây dựng và bảo vệ Tổ Quốc
thứ tư, phát triển sáng tạo nghệ thuật chiến tranh nhân dân, xây dựng nền quốc phòng toàn dân
câu 2
các thành tựu cơ bản về knh tế
+thoát khỏi khủng hoảng kinh tế-xã hội
+cơ cấu kinh tế chuyển dịch tích cực
+hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng
b) là một học sinh em cần: nỗ lực học tập, rèn luyện để nâng cao kiến thức cề lịch sử. tuyên truyền, vậ dộng bạn bè và người thân nâng cao nhận thức. phê phán những điều sai trái, xuyên tạc lịch sử, chủ quyền của Tỏi Quốc
Câu 1
Đoạn trích trong Văn tế thập loại chúng sinh của Nguyễn Du là một bức tranh đầy ám ảnh về những kiếp người bất hạnh trong xã hội cũ, qua đó thể hiện sâu sắc giá trị nhân đạo của tác phẩm. Về nội dung, tác giả đã hướng ngòi bút vào những con người ở đáy xã hội: người lính chết trận, kẻ buôn nguyệt bán hoa, người đàn bà lỡ làng, kẻ hành khất lang thang… Họ đều là những số phận đau khổ, sống đã cơ cực, chết lại cô đơn, không nơi nương tựa. Nguyễn Du không chỉ kể mà còn khóc thương cho họ bằng tấm lòng xót xa, cảm thông sâu sắc. Về nghệ thuật, đoạn trích nổi bật với việc sử dụng ngôn ngữ giàu sức gợi, nhiều từ láy như “lập lòe”, “văng vẳng” tạo không khí mờ ảo, bi thương. Điệp ngữ “cũng có kẻ” giúp liệt kê các số phận, đồng thời nhấn mạnh tính phổ biến của nỗi đau con người. Giọng điệu trầm buồn, thương cảm đã góp phần làm nổi bật cảm hứng nhân đạo sâu sắc của tác phẩm.
Câu 2:
Trong xã hội hiện đại, thế hệ gen Z – những người trẻ sinh ra và lớn lên trong thời đại công nghệ số – đang phải đối mặt với không ít định kiến tiêu cực. Họ thường bị gắn mác là “lười biếng”, “thiếu kiên trì”, “sống ảo”, “ngại khó, ngại khổ”, hay “nhảy việc liên tục”. Những quy chụp ấy, dù xuất phát từ một vài hiện tượng có thật, nhưng lại chưa phản ánh đầy đủ và công bằng bản chất của cả một thế hệ. Trước hết, cần thừa nhận rằng gen Z có lối sống và cách làm việc khác biệt so với các thế hệ trước. Lớn lên trong môi trường công nghệ phát triển, họ quen với tốc độ nhanh, sự linh hoạt và khả năng tiếp cận thông tin rộng mở. Vì thế, gen Z đề cao sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống, mong muốn được làm việc trong môi trường sáng tạo, tôn trọng cá nhân. Điều này dễ bị hiểu lầm là thiếu nghiêm túc hay không chịu áp lực. Tuy nhiên, thực chất đó là sự thay đổi trong tư duy lao động, phù hợp với bối cảnh xã hội mới. Bên cạnh đó, việc gen Z sẵn sàng nghỉ việc khi không phù hợp thường bị đánh giá là thiếu kiên nhẫn. Nhưng ở góc độ khác, đó là biểu hiện của ý thức tự bảo vệ giá trị bản thân và khát vọng tìm kiếm con đường phù hợp. Không ít người trẻ dám thử sức, dám thất bại và dám làm lại từ đầu. Họ chủ động học tập kỹ năng mới, làm việc tự do, khởi nghiệp, cống hiến trong nhiều lĩnh vực sáng tạo, công nghệ, truyền thông… Những thành tựu của nhiều người trẻ đã chứng minh gen Z không hề “vô dụng” hay “thờ ơ” như định kiến. Tuy vậy, người trẻ cũng cần nhìn nhận thẳng thắn rằng một bộ phận gen Z còn thiếu kỹ năng chịu áp lực, dễ bỏ cuộc, chưa rèn luyện đủ tính kỷ luật. Đây là điều thế hệ trẻ cần tự điều chỉnh để trưởng thành hơn, thay vì chỉ phản bác các định kiến. Sự nỗ lực hoàn thiện bản thân chính là câu trả lời thuyết phục nhất trước mọi đánh giá phiến diện. Tóm lại, việc gắn mác tiêu cực cho gen Z là cách nhìn đơn giản, thiếu toàn diện. Mỗi thế hệ đều có ưu điểm và hạn chế riêng. Điều quan trọng là xã hội cần cởi mở, thấu hiểu hơn với người trẻ, còn gen Z cần chứng minh giá trị của mình bằng hành động, trách nhiệm và sự cống hiến thực sự. Chỉ khi có sự đối thoại và cảm thông giữa các thế hệ, những định kiến mới dần được xóa bỏ.
Câu 1
Đoạn trích trong Văn tế thập loại chúng sinh của Nguyễn Du là một bức tranh đầy ám ảnh về những kiếp người bất hạnh trong xã hội cũ, qua đó thể hiện sâu sắc giá trị nhân đạo của tác phẩm. Về nội dung, tác giả đã hướng ngòi bút vào những con người ở đáy xã hội: người lính chết trận, kẻ buôn nguyệt bán hoa, người đàn bà lỡ làng, kẻ hành khất lang thang… Họ đều là những số phận đau khổ, sống đã cơ cực, chết lại cô đơn, không nơi nương tựa. Nguyễn Du không chỉ kể mà còn khóc thương cho họ bằng tấm lòng xót xa, cảm thông sâu sắc. Về nghệ thuật, đoạn trích nổi bật với việc sử dụng ngôn ngữ giàu sức gợi, nhiều từ láy như “lập lòe”, “văng vẳng” tạo không khí mờ ảo, bi thương. Điệp ngữ “cũng có kẻ” giúp liệt kê các số phận, đồng thời nhấn mạnh tính phổ biến của nỗi đau con người. Giọng điệu trầm buồn, thương cảm đã góp phần làm nổi bật cảm hứng nhân đạo sâu sắc của tác phẩm.
Câu 2:
Trong xã hội hiện đại, thế hệ gen Z – những người trẻ sinh ra và lớn lên trong thời đại công nghệ số – đang phải đối mặt với không ít định kiến tiêu cực. Họ thường bị gắn mác là “lười biếng”, “thiếu kiên trì”, “sống ảo”, “ngại khó, ngại khổ”, hay “nhảy việc liên tục”. Những quy chụp ấy, dù xuất phát từ một vài hiện tượng có thật, nhưng lại chưa phản ánh đầy đủ và công bằng bản chất của cả một thế hệ. Trước hết, cần thừa nhận rằng gen Z có lối sống và cách làm việc khác biệt so với các thế hệ trước. Lớn lên trong môi trường công nghệ phát triển, họ quen với tốc độ nhanh, sự linh hoạt và khả năng tiếp cận thông tin rộng mở. Vì thế, gen Z đề cao sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống, mong muốn được làm việc trong môi trường sáng tạo, tôn trọng cá nhân. Điều này dễ bị hiểu lầm là thiếu nghiêm túc hay không chịu áp lực. Tuy nhiên, thực chất đó là sự thay đổi trong tư duy lao động, phù hợp với bối cảnh xã hội mới. Bên cạnh đó, việc gen Z sẵn sàng nghỉ việc khi không phù hợp thường bị đánh giá là thiếu kiên nhẫn. Nhưng ở góc độ khác, đó là biểu hiện của ý thức tự bảo vệ giá trị bản thân và khát vọng tìm kiếm con đường phù hợp. Không ít người trẻ dám thử sức, dám thất bại và dám làm lại từ đầu. Họ chủ động học tập kỹ năng mới, làm việc tự do, khởi nghiệp, cống hiến trong nhiều lĩnh vực sáng tạo, công nghệ, truyền thông… Những thành tựu của nhiều người trẻ đã chứng minh gen Z không hề “vô dụng” hay “thờ ơ” như định kiến. Tuy vậy, người trẻ cũng cần nhìn nhận thẳng thắn rằng một bộ phận gen Z còn thiếu kỹ năng chịu áp lực, dễ bỏ cuộc, chưa rèn luyện đủ tính kỷ luật. Đây là điều thế hệ trẻ cần tự điều chỉnh để trưởng thành hơn, thay vì chỉ phản bác các định kiến. Sự nỗ lực hoàn thiện bản thân chính là câu trả lời thuyết phục nhất trước mọi đánh giá phiến diện. Tóm lại, việc gắn mác tiêu cực cho gen Z là cách nhìn đơn giản, thiếu toàn diện. Mỗi thế hệ đều có ưu điểm và hạn chế riêng. Điều quan trọng là xã hội cần cởi mở, thấu hiểu hơn với người trẻ, còn gen Z cần chứng minh giá trị của mình bằng hành động, trách nhiệm và sự cống hiến thực sự. Chỉ khi có sự đối thoại và cảm thông giữa các thế hệ, những định kiến mới dần được xóa bỏ.