Trương Thanh Hiền
Giới thiệu về bản thân
Nhân vật lão Goriot trong tiểu thuyết cùng tên của Balzac là hiện thân đau đớn cho tình phụ tử mù quáng và sự băng hoại đạo đức trong xã hội đồng tiền. Từng là một thương nhân giàu có, lão dồn hết gia sản và tình thương để nuông chiều hai cô con gái, giúp chúng bước chân vào giới thượng lưu. Tuy nhiên, bi kịch nằm ở chỗ tình yêu của lão không đi kèm với sự giáo dục, biến các con thành những kẻ ích kỷ, chỉ biết đào mỏ. Hình ảnh lão Goriot tiều tụy, chết trong cô độc và nghèo đói khi các con mải mê với những buổi vũ hội đã tố cáo đanh thép bản chất tàn khốc của xã hội tư bản Pháp thế kỷ XIX: nơi đồng tiền đè bẹp tình thâm. Qua nhân vật, tác giả vừa bày tỏ niềm thương cảm sâu sắc cho một người cha tội nghiệp, vừa cảnh tỉnh về sự lệch lạc trong cách yêu thương và sự lên ngôi của lối sống thực dụng
câu 1 Văn bản sử dụng ngôi kể thứ ba
câu 2 Để tài của văn bản là tình phụ tử trong xã hội đồng tiền
câu 3 Sự khao khát yêu thương mãnh liệt: Dù đang hấp hổi, lão vẫn dùng chút sức tàn để nhắn nhủ về tình cảm gia đình. Lời khuyền "Con phải yệu quý cha mẹ con" như một sự đúc kết đầy đau xót từ chính bi kich của cuộc đời lão.
Sự cô độc tận cùng: Hình ảnh "luôn thấy khát nhưng không bao giờ được uống" là một ẩn dụ đau đớn. Cái "khát" ở đây không chỉ là nước mà là "khát" tình yêu của các con - thứ mà lão đã hy sinh cả gia tài nhưng không bao giờ nhận lại được.
Sự thức tỉnh muộn màng: Lão nhận ra mình đã mất con ngay từ khi chúng đi lấy chồng (bước chân vào giới thượng lưu), nhưng tình yêu mù quáng vẫn khiến lão đau khổ đến giâv phút cuối cùng.
câu 4 Bản năng người cha: Sự nguyễn rủa là kết quả của nỗi đau quá lớn, sự phẫn nộ tức thời khi nhận ra sự ích kỷ của các con. Tuy nhiên, tình yêu thương con trong lão là một bản năng quá mạnh mẽ, nó vượt qua cả lòng tự trọng và nỗi hận
Sự bao dung mù quáng: Với lão, chỉ cần nhìn thấy con, được chạm vào áo của chúng là lão thấy hạnh phúc và "khỏi bệnh". Lão luôn tìm lý do để đổ lỗi cho những chàng rể để bào chữa cho sự vô tâm của các con gái mình.
câu5 Bi kịch và thê lương: Một người từng giàu có, hy sinh tất cả cho con cái nhưng cuối đời lại chết trong sự cô độc, ghẻ lạnh tại một quán trọ nghèo nàn. Không một đứa con nào đến nhìn mặt lão lần cuối.
Sự tương phản gay gắt: Giữa sự hy sinh vô điều kiện của người cha và sự ích kỷ, cạn tình của những đứa con (Anastasie và Delphine). Đây là lời tổ cáo đanh thép đối với xã hội tư sản, nơi đồng tiền làm xói mòn mọi giá trị đạo đức và tình thân.
Ý nghĩa hình tượng: Cái chết của lão Goriot là biểu tượng cho sự sụp đổ của những giá trị nhân bản cũ kỹ trước sức mạnh tàn khốc của lối sống thực dụng.
Câu 1 a) Những bài học cơ bản của các cuộc kháng chiến từ 1945 đến nay Trải qua các cuộc kháng chiến chống Pháp (1945 - 1954), kháng chiến chống Mỹ (1954 - 1975) và các cuộc chiến đấu bảo vệ biên giới, Việt Nam đã rút ra những bài học quý báu: * Kiên trì sự lãnh đạo của Đảng: Đây là nhân tố quyết định mọi thắng lợi. Đảng đề ra đường lối đúng đắn, sáng tạo, phù hợp với thực tiễn đất nước. * Phát huy sức mạnh khối đại đoàn kết toàn dân tộc: Dựa vào dân, lấy dân làm gốc. Kết hợp sức mạnh của mọi tầng lớp nhân dân tạo thành sức mạnh tổng hợp. * Kết hợp sức mạnh dân tộc với sức mạnh thời đại: Tranh thủ sự ủng hộ của các nước anh em, bạn bè quốc tế và nhân loại tiến bộ trên thế giới. * Nghệ thuật quân sự độc đáo: Lấy nhỏ thắng lớn, lấy ít địch nhiều; thực hiện chiến tranh nhân dân, toàn dân, toàn diện và lâu dài. * Nêu cao tinh thần độc lập, tự chủ và tự lực cánh sinh: Không ỷ lại vào bên ngoài, chủ động trong mọi tình huống. b) Trách nhiệm của học sinh trong việc bảo vệ chủ quyền biển đảo Là một học sinh, em có thể đóng góp bằng những hành động thiết thực như * Học tập và tìm hiểu: Nắm vững kiến thức về lịch sử, địa lý và các bằng chứng pháp lý khẳng định chủ quyền của Việt Nam đối với hai quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa. * Tuyên truyền và giáo dục: Chia sẻ thông tin đúng đắn về chủ quyền biển đảo cho bạn bè, người thân và cộng đồng (đặc biệt là trên mạng xã hội). * Rèn luyện đạo đức, trí tuệ: Nỗ lực học tập giỏi, rèn luyện sức khỏe để sau này cống hiến xây dựng đất nước mạnh về kinh tế biển, vững về quốc phòng. * Tham gia các phong trào: Hưởng ứng tích cực các hoạt động như "Vì học sinh Trường Sa thân yêu", "Góp đá xây Trường Sa", viết thư gửi các chiến sĩ hải quân... * Lên tiếng phản bác: Kiên quyết không tin và không lan truyền những thông tin sai lệch, xuyên tạc về chủ quyền lãnh thổ quốc gia. Câu 2: Thành tựu kinh tế trong công cuộc Đổi mới (1986 - nay) Kể từ khi bắt đầu công cuộc Đổi mới (Đại hội VI, năm 1986), Việt Nam đã đạt được những thành tựu rực rỡ: * Thoát khỏi khủng hoảng, tăng trưởng ổn định: Từ một nền kinh tế thiếu hụt, Việt Nam đã duy trì tốc độ tăng trưởng GDP khá cao trong nhiều thập kỷ, vươn lên trở thành nước có thu nhập trung bình thấp. * Chuyển đổi mô hình thành công: Chuyển từ kinh tế tập trung quan liêu, bao cấp sang kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa. * Đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa: Cơ cấu kinh tế chuyển dịch tích cực (giảm tỷ trọng nông nghiệp, tăng tỷ trọng công nghiệp và dịch vụ). * Thành tựu về nông nghiệp: Từ quốc gia thiếu lương thực, Việt Nam trở thành nước xuất khẩu gạo và nhiều nông sản hàng đầu thế giới (cà phê, hạt điều, thủy sản...). * Hội nhập quốc tế sâu rộng: Tham gia vào các tổ chức quốc tế lớn (WTO, ASEAN, APEC, CPTPP...) và ký kết nhiều hiệp định thương mại tự do (FTA), thu hút mạnh mẽ vốn đầu tư nước ngoài (FDI). * Xóa đói giảm nghèo: Tỷ lệ hộ nghèo giảm mạnh, đời sống vật chất và tinh thần của nhân dân được cải thiện rõ rệt.
câu 1
Đoạn trích trong "Văn tế thập loại chúng sinh" là minh chứng rõ nét cho tinh thần nhân đạo cao cả và tài năng nghệ thuật bậc thầy của đại thi hào Nguyễn Du. Về nội dung, đoạn trích đã khắc họa một bức tranh đau thương về những kiếp người nhỏ bé, bất hạnh trong xã hội cũ: từ người lính bỏ mình nơi chiến trận, người phụ nữ "buôn nguyệt bán hoa" cô độc khi về già, đến những kẻ hành khất chết vùi nơi đầu đường xó chợ. Qua đó, Nguyễn Du không chỉ thể hiện niềm xót thương sâu sắc trước nỗi đau khổ của con người mà còn gián tiếp tố cáo xã hội phong kiến loạn lạc, đẩy nhân dân vào cảnh lầm than. Về nghệ thuật, đoạn trích sử dụng thể thơ song thất lục bát với âm điệu trầm bổng, da diết như tiếng khóc than, rất phù hợp với thể văn tế. Việc sử dụng các hình ảnh giàu sức gợi như "ngọn lửa ma trơi", "mạng người như rác", kết hợp với các từ ngữ cảm thán ("đau đớn thay", "thương thay") đã chạm đến trái tim người đọc. Đặc biệt, bút pháp tả thực xen lẫn ước lệ cùng câu hỏi tu từ "biết là tại đâu?" không chỉ xoáy sâu vào nỗi đau mà còn gợi lên những suy ngẫm về định mệnh và công lý xã hội. Tóm lại, bằng sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa ngôn từ tinh tế và tấm lòng nhân ái, Nguyễn Du đã tạo nên một khúc ca bi tráng, khẳng định giá trị nhân văn vĩnh cửu của tác phẩm.câu 2
Trong kỷ nguyên số, Gen Z (những người sinh từ năm 1997 đến 2012) thường hiện lên qua lăng kính truyền thông với những nhãn dán đầy định kiến: "thế hệ bông tuyết" dễ vỡ, "ngông cuồng", "thiếu kiên nhẫn" hay "thích nhảy việc". Tuy nhiên, nếu nhìn sâu vào bản chất thay vì chỉ quan sát bề nổi, ta sẽ thấy những cái mác đó thực chất là sự phản kháng của một thế hệ đang nỗ lực định nghĩa lại các giá trị sống và làm việc trong một thế giới đầy biến động. Định kiến phổ biến nhất nhắm vào Gen Z là thái độ làm việc thiếu cam kết. Việc người trẻ sẵn sàng nghỉ việc khi cảm thấy không được tôn trọng hoặc môi trường độc hại thường bị coi là "thiếu nghị lực". Nhưng dưới góc nhìn của chúng tôi, đây là sự chuyển dịch từ tư duy "sống để làm việc" sang "làm việc để sống". Gen Z không tôn thờ sự trung thành mù quáng với những cấu trúc lỗi thời; chúng tôi ưu tiên sức khỏe tâm thần và sự cân bằng cuộc sống. Thay vì chấp nhận "văn hóa hối hả" (hustle culture) đến mức kiệt sức, người trẻ chọn cách đặt ra ranh giới để bảo vệ bản thân. Bên cạnh đó, việc bị gắn mác "ngạo mạn" hay "thích thể hiện" thường xuất phát từ việc Gen Z dám lên tiếng bảo vệ quan điểm cá nhân. Được nuôi dưỡng trong dòng chảy của internet và mạng xã hội, chúng tôi sở hữu tư duy phản biện sắc bén và khả năng tiếp cận thông tin đa chiều. Sự tự tin này không phải là sự coi thường thế hệ đi trước, mà là mong muốn được đóng góp, được công nhận giá trị thực tế thay vì thâm niên công tác. Tuy nhiên, cũng cần thẳng thắn thừa nhận rằng những định kiến không hoàn toàn là vô căn cứ. Sự phụ thuộc quá mức vào công nghệ đôi khi khiến một bộ phận người trẻ trở nên thiếu kiên nhẫn trong các quy trình truyền thống hoặc gặp khó khăn trong giao tiếp trực tiếp. Áp lực từ "vẻ ngoài hoàn hảo" trên mạng xã hội cũng dễ khiến Gen Z rơi vào trạng thái khủng hoảng hiện sinh và sự mong manh về cảm xúc. Để xóa bỏ những rào cản định kiến, thay vì phán xét, xã hội cần một cái nhìn thấu cảm hơn. Gen Z là thế hệ của sự sáng tạo, linh hoạt và luôn khao khát những giá trị bền vững, công bằng xã hội. Ngược lại, chính người trẻ cũng cần không ngừng tự rèn luyện bản lĩnh, chứng minh năng lực qua những hành động cụ thể để biến những "nhãn dán" tiêu cực thành những động lực tích cực. Tóm lại, mỗi thế hệ đều có những đặc điểm riêng biệt phù hợp với bối cảnh lịch sử của mình. Thay vì dùng những quy chụp cũ kỹ để giới hạn tiềm năng của một thế hệ, hãy mở lòng để cùng kết nối. Bởi suy cho cùng, sự phát triển của xã hội không đến từ việc ai đúng ai sai, mà đến từ sự giao thoa và thấu hiểu giữa các thế hệ.Các phương thức biểu đạt được sử dụng trong đoạn trích là: Biểu cảm kết hợp với tự sự và miêu tả. (Trong đó biểu cảm là phương thức chính). Câu 2. Những kiếp người xuất hiện trong đoạn trích:
Đoạn trích liệt kê 3 nhóm người khổ cực trong xã hội cũ:
- Người lính (kẻ mắc vào khóa lính): Những người phải rời bỏ gia đình đi làm việc quan, chịu cảnh dãi dầu, hy sinh nơi chiến trận, mạng sống rẻ rúng.
- Người phụ nữ lỡ bước (kẻ buôn nguyệt bán hoa): Những người phụ nữ phải bán đi tuổi xuân, về già cô độc, không nơi nương tựa, chết đi trong sự ghẻ lạnh.
- Người hành khất (kẻ nằm cầu gối đất): Những người nghèo khổ, đi ăn xin ngược xuôi, sống nhờ lòng thương hại của người đời, chết vùi nơi đường vắng.
- Từ láy "Lập lòe": Gợi hình ảnh ánh sáng hư ảo, lúc ẩn lúc hiện của "ngọn lửa ma trơi". Nó khắc họa không gian nghĩa địa lạnh lẽo, thê lương và đầy tử khí.
- Từ láy "Văng vẳng": Gợi âm thanh mơ hồ nhưng dai dẳng, xoáy sâu vào tâm trí. Đó là tiếng kêu oan khuất của những linh hồn không nơi nương tựa.
- Hiệu quả chung: Tăng sức gợi hình, gợi cảm cho câu thơ; nhấn mạnh sự bi thảm, cô độc của những vong hồn và bộc lộ niềm xót thương vô hạn của tác giả trước những cái chết oan ức, tức tưởi.
- Chủ đề: Đoạn trích phản ánh số phận bi kịch, đau thương của những con người nhỏ bé, khốn khổ trong xã hội cũ (người lính, kỹ nữ, người hành khất) và sự đồng cảm với những linh hồn bơ vơ sau khi chết.
- Cảm hứng chủ đạo: Cảm hứng nhân đạo sâu sắc. Đó là lòng thương xót, sự đồng cảm và tiếng khóc đau đớn của Nguyễn Du trước những kiếp người lầm than, bất hạnh trong cõi nhân sinh.
Từ cảm hứng nhân đạo của Nguyễn Du, ta thấy truyền thống nhân đạo vốn là mạch nguồn xuyên suốt lịch sử dân tộc Việt Nam. Đó là tinh thần "thương người như thể thương thân", là sự thấu hiểu và sẻ chia giữa người với người, nhất là với những số phận yếu thế. Trong xã hội hiện đại, truyền thống ấy vẫn được tiếp nối qua các hoạt động thiện nguyện, phong trào "lá lành đùm lá rách" hay sự đồng lòng giúp đỡ nhau vượt qua hoạn nạn. Nhân đạo không chỉ là lòng thương hại, mà còn là sự tôn trọng phẩm giá con người, tạo nên sức mạnh gắn kết cộng đồng và làm cho cuộc sống trở nên tốt đẹp, văn minh hơn. Bạn có thể tìm hiểu thêm về các giá trị này tại trang Cổng thông tin điện tử của Trung ương Hội Chữ thập đỏ Việt Nam.