Phạm Tiến Vượng

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Phạm Tiến Vượng
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1: Đoạn văn về ý nghĩa của việc gìn giữ bản sắc quê hương đối với thế hệ trẻ (khoảng 200 chữ) ​Mở đoạn: Dẫn dắt về tầm quan trọng của bản sắc quê hương trong bối cảnh toàn cầu hóa. Thân đoạn: ​Là sợi dây kết nối nguồn cội: Bản sắc quê hương (phong tục, tiếng nói, nếp sống...) giúp thế hệ trẻ biết mình là ai, đến từ đâu, từ đó tạo nên điểm tựa tinh thần vững chắc giữa thế giới đầy biến động. ​Xây dựng bản sắc cá nhân: Một người trẻ am hiểu và trân trọng văn hóa dân tộc sẽ có sức hút và nét riêng biệt, không bị "hòa tan" hay mất gốc khi tiếp xúc với các nền văn hóa khác. ​Động lực phát triển: Tình yêu quê hương là động lực để người trẻ nỗ lực học tập, cống hiến, mang những giá trị tốt đẹp của quê nhà giới thiệu ra thế giới. ​Trách nhiệm kế thừa: Nếu thế hệ trẻ quay lưng, những giá trị nghìn đời sẽ mai một. Gìn giữ bản sắc chính là bảo vệ "hồn cốt" của quốc gia. Kết đoạn: Khẳng định lại hành động (học hỏi, giữ gìn, phát huy) và niềm tự hào của thế hệ trẻ.

Câu 2

Quê hương luôn là bến đỗ bình yên trong tâm hồn mỗi con người và là nguồn cảm hứng bất tận của thi ca. Tuy nhiên, mỗi nhà thơ lại có một cách cảm nhận riêng về "hồn quê" tùy thuộc vào trải nghiệm và vùng đất họ gắn bó. Nếu như "Quê biển" của Nguyễn Doãn Việt khắc họa một làng chài đầy nhọc nhằn nhưng kiên cường trước sóng gió, thì "Về làng" của Đỗ Viết Tuyển lại là tiếng lòng trăn trở, hoài niệm của một người con đi xa trở về đối diện với dòng chảy nghiệt ngã của thời gian. ​Trước hết, cả hai bài thơ đều gặp nhau ở tình yêu quê hương tha thiết và ý thức hướng về cội nguồn. "Làng" trong cả hai tác phẩm không chỉ là một địa danh hành chính mà là một thực thể sống động, có linh hồn, là nơi lưu giữ những ký ức tuổi thơ và những giá trị truyền thống tốt đẹp của dân tộc. ​Tuy nhiên, đi sâu vào nội dung, ta thấy "Quê biển" của Nguyễn Doãn Việt mang đậm phong vị mặn mòi của muối và gió. Tác giả tập trung khai thác cuộc sinh tồn đầy khốc liệt và sức sống bền bỉ của con người nơi đầu sóng ngọn gió. Hình ảnh "Quê tôi gối đầu lên ngực biển" hay "làng nép mình như một cánh buồm nghiêng" cho thấy một sự gắn bó mật thiết, không thể tách rời giữa con người và thiên nhiên. Cái "giá trị nội dung" cốt lõi ở đây chính là sự tôn vinh đức hy sinh và lòng kiên trì. Đó là hình ảnh người mẹ bạc đầu đợi biển, là những mái nhà chênh vênh sau bão, là truyền thống nghề nghiệp được ví như "mảnh lưới trăm năm". Nguyễn Doãn Việt nhìn quê hương qua lăng kính của sự lao động nhọc nhằn, nơi mỗi tấc đất, mỗi khoang thuyền đều thấm đẫm mồ hôi và cả những kiếp người "ngư phủ" hóa thân vào cát biển. ​Trái ngược với sự mạnh mẽ, vạm vỡ của "Quê biển", "Về làng" của Đỗ Viết Tuyển lại mang âm hưởng của sự hoài niệm và nỗi trăn trở về những giá trị đang dần mai một. Nếu nhân vật trong "Quê biển" đang sống và chiến đấu cùng làng, thì nhân vật trong "Về làng" lại ở thế của một người lữ khách tìm về quá khứ. Bài thơ mở đầu bằng sự vội vã, nhưng càng về sau nhịp thơ càng chậm lại trong sự ngậm ngùi. Nhà thơ tìm kiếm những hình ảnh quen thuộc: con đê, đồng ngang, khói bếp, cánh diều... nhưng tất cả dường như chỉ còn trong tâm tưởng. Câu hỏi tu từ: "Người xưa giờ có còn sang hát chèo" xoáy sâu vào nỗi đau trước sự thay đổi của làng quê và sự đứt gãy của văn hóa truyền thống. Giá trị nội dung của tác phẩm nằm ở sự thức tỉnh tâm linh: con người dù đi xa đến đâu, dù "tóc xanh đã bạc" vẫn mãi loay hoay trong cuộc hành trình tìm lại bản ngã, tìm lại cái "làng" đích thực trong lòng mình mà đôi khi vì cuộc sống xô bồ ta đã vô tình đánh mất. ​Về nghệ thuật biểu hiện, sự khác biệt trong nội dung cũng dẫn đến sự khác biệt về hình ảnh. Nguyễn Doãn Việt dùng những hình ảnh mang tính biểu tượng cao, góc cạnh và giàu sức gợi cảm về khía cạnh vật chất (lưới, cá, tôm, phi lao). Trong khi đó, Đỗ Viết Tuyển sử dụng những hình ảnh đậm chất dân gian Bắc Bộ, gợi sự thanh bình nhưng pha chút buồn bã, hiu hắt. ​Tóm lại, "Quê biển" là bài ca về sức sống và bản lĩnh con người trước thiên nhiên dữ dội, còn "Về làng" là khúc tâm tình về lòng biết ơn và nỗi tiếc nuối những giá trị văn hóa xưa cũ. Hai bài thơ như hai mảnh ghép hoàn hảo, vẽ nên bức tranh đa diện về quê hương Việt Nam: vừa nhọc nhằn, vất vả trong lao động sản xuất, vừa sâu sắc, tinh tế trong đời sống tinh thần. Đọc cả hai tác phẩm, ta càng thêm trân trọng nguồn cội và hiểu rằng: dù là biển cả bao la hay đồng quê yên ả, quê hương chính là nơi nuôi dưỡng và đón đợi ta trở về sau những bão giông của cuộc đời.

  ​Câu 1: Xác định thể thơ của văn bản trên.

​Trả lời: Thể thơ tự do (các câu thơ có độ dài ngắn khác nhau, không gò bó về số chữ hay vần điệu).

Câu 2: Chỉ ra một hình ảnh thơ mang tính biểu tượng cho cuộc sống của làng biển được sử dụng trong bài thơ. ​Trả lời: Bạn có thể chọn một trong các hình ảnh sau: ​Cánh buồm nghiêng: Biểu tượng cho sự vất vả, dãi dầu nhưng cũng đầy sức sống của con người trước biển cả. ​Mảnh lưới trăm năm: Biểu tượng cho bề dày truyền thống, sự gắn bó bền bỉ của bao thế hệ ngư dân với nghề biển. ​Mái nhà hình mắt lưới: Cho thấy sự hòa quyện tuyệt đối giữa đời sống sinh hoạt và lao động đặc trưng của vùng biển.

Câu 3: Phân tích ý nghĩa của hình ảnh "mẹ tôi bạc đầu sau những đêm đợi biển" trong việc thể hiện cảm xúc và chủ đề của bài thơ. ​Về cảm xúc: Hình ảnh gợi lên sự xúc động, xót xa của người con khi chứng kiến sự hy sinh lặng lẽ, mòn mỏi của người mẹ. "Đợi biển" không chỉ là đợi cá tôm mà là đợi sự bình an của những người thân yêu giữa sóng nước dữ dội. ​Về chủ đề: ​Khắc họa sự khắc nghiệt của nghề biển và nỗi vất vả của những người hậu phương (người phụ nữ biển). ​Góp phần làm nổi bật chủ đề về lòng biết ơn, sự thấu cảm trước những hy sinh thầm lặng để duy trì sự sống và truyền thống của quê hương.

Câu 4: Qua hình ảnh "Làng là mảnh lưới trăm năm", anh/ chị hãy nêu cách hiểu về cuộc sống và truyền thống của làng chài được thể hiện trong bài thơ. ​Sự gắn kết: Làng chài không tách rời khỏi biển và lưới. Nghề biển đã thấm vào máu thịt, trở thành linh hồn của làng. ​Bề dày lịch sử: "Trăm năm" khẳng định truyền thống lâu đời, bền chặt. Đó là sự kế thừa qua nhiều thế hệ, từ "cha ông" đến con cháu sau này. ​Sự kiên cường: Như tấm lưới chịu đựng nắng gió, mặn mòi của muối biển, cuộc sống con người ở đây tuy gian khổ nhưng vẫn bền bỉ, dẻo dai.

Câu 5: Từ hình ảnh con người làng biển trong bài thơ, anh/ chị hãy trình bày suy nghĩ (khoảng 5 – 7 câu) về ý nghĩa của lao động bền bỉ, nhẫn nại trong việc tạo nên giá trị sống của con người hôm nay. ​Gợi ý đoạn văn: Hình ảnh những ngư dân vật lộn với sóng gió trong bài thơ là minh chứng rõ nét cho giá trị của sự lao động bền bỉ. Trong cuộc sống hiện đại, sự nhẫn nại giúp chúng ta vượt qua những áp lực và thử thách khắc nghiệt để đi đến thành công. Lao động kiên trì không chỉ tạo ra của cải vật chất mà còn rèn luyện bản lĩnh, giúp con người khẳng định giá trị bản thân và đóng góp cho cộng đồng. Khi chúng ta tận tâm và bền chí với mục tiêu đã chọn, mỗi thành quả đạt được sẽ mang một ý nghĩa sâu sắc và bền vững hơn. Chính sự nhẫn nại ấy là sợi dây kết nối giữa khát vọng và hiện thực, biến những điều bình thường trở nên phi thường.

Câu 1. Phân tích hình tượng người phụ nữ trong bài thơ (Khoảng 200 chữ) ​Trong bài thơ của Nguyễn Quang Thiều, hình tượng người đàn bà gánh nước hiện lên đầy ám ảnh, vừa mang vẻ đẹp của sự lam lũ, vừa thấm đẫm nỗi đau thân phận. Tác giả không dùng những từ ngữ mỹ lệ để tô vẽ, mà chọn cách miêu tả trần trụi qua hình ảnh "ngón chân xương xẩu, móng dài và đen toẽ ra như móng chân gà mái". Đây là một chi tiết cực thực, khắc họa sự vất vả đến mức biến dạng hình thể vì mưu sinh. Đôi bàn tay của họ "bám vào đầu đòn gánh bé bỏng", "bám vào mây trắng" gợi lên một tư thế chới với, đơn độc giữa không gian mênh mông nhưng cũng đầy nghị lực để gánh vác cả gia đình. Hình ảnh dòng sông, mặt đất và bầu trời dường như cũng gục xuống trước sức nặng của kiếp người. Đáng buồn hơn, đó là một vòng lặp nghiệt ngã: mẹ gánh nước để nuôi con, và rồi đứa con gái lớn lên lại tiếp tục "đặt đòn gánh lên vai". Qua đó, người phụ nữ không chỉ hiện diện như một biểu tượng của sự hy sinh vô bờ bến mà còn là hiện thân cho nỗi nhọc nhằn truyền đời của người nông dân Việt Nam, khơi gợi lòng trắc ẩn và sự trân trọng sâu sắc từ độc giả. ​Câu 2. Nghị luận về hội chứng “burnout” (kiệt sức) của giới trẻ hiện nay (Khoảng 600 chữ)

Thế kỷ XXI mở ra một kỷ nguyên của sự kết nối toàn cầu và những cơ hội không giới hạn, nhưng đồng thời nó cũng kéo theo một "đại dịch thầm lặng" mang tên Burnout — hội chứng kiệt sức. Nếu trước đây, người ta thường nghĩ kiệt sức chỉ dành cho những người ở độ tuổi trung niên với gánh nặng gia đình, thì ngày nay, nó đang trở thành một bóng đen bao trùm lên thế hệ trẻ — những người được cho là đang ở độ tuổi tràn đầy năng lượng nhất. ​Burnout không chỉ là một cơn buồn ngủ sau đêm dài chạy deadline, mà là một trạng thái kiệt quệ toàn diện. Khi một người trẻ rơi vào burnout, họ cảm thấy mình như một chiếc điện thoại cạn pin nhưng không thể sạc vào điện. Mọi đam mê ban đầu bị thay thế bằng sự hoài nghi về giá trị bản thân, sự thờ ơ với công việc và cảm giác mệt mỏi xâm chiếm ngay cả khi vừa thức dậy. ​Nguyên nhân của thực trạng này đến từ nhiều phía, nhưng sâu xa nhất có lẽ là áp lực từ sự kỳ vọng. Trong kỷ nguyên của mạng xã hội, chúng ta luôn bị bủa vây bởi những "tấm gương thành công" hào nhoáng. Áp lực đồng lứa (peer pressure) khiến giới trẻ tin rằng nếu không bận rộn, nếu không gặt hái được thành tựu ở tuổi 20, nghĩa là họ đang thất bại. Văn hóa "Hustle culture" – tôn thờ việc làm việc bất kể ngày đêm – đã vô tình biến con người thành những cỗ máy. Chúng ta quên mất rằng, ranh giới giữa một người chăm chỉ và một người đang tự hủy hoại bản thân vốn dĩ rất mong manh. ​Hậu quả của burnout vô cùng nặng nề. Nó không chỉ tàn phá sức khỏe thể chất như đau dạ dày, mất ngủ kinh niên hay suy nhược, mà còn cắt đứt các sợi dây liên kết cảm xúc. Khi kiệt sức, người trẻ có xu hướng thu mình lại, từ chối giao tiếp và dần rơi vào hố đen của sự trầm cảm. Một thế hệ "kiệt sức" sẽ khó lòng tạo ra được những giá trị sáng tạo bền vững cho xã hội. ​Để giải cứu chính mình khỏi "vòng xoáy" này, mỗi bạn trẻ cần học cách thiết lập những ranh giới. Nghỉ ngơi không phải là lười biếng, mà là một phần thiết yếu của quy trình làm việc. Hãy học cách ngắt kết nối với tmơ giới ảo để quay về chăm sóc thế giới thật bên trong mình. Xã hội cũng cần thay đổi định nghĩa về thành công: thành công không chỉ là chức danh hay con số trong tài khoản, mà còn là khả năng làm chủ cuộc sống và giữ cho tâm hồn được bình yên. ​Tóm lại, burnout là một lời cảnh báo đỏ cho lối sống hiện đại. Đừng đợi đến khi "ngọn nến" tâm hồn cháy cạn mới bắt đầu lo lắng. Hãy biết trân trọng chính mình, bởi một cơ thể khỏe mạnh và một tâm hồn an yên mới là nhiên liệu quý giá nhất để chúng ta đi được đường dài trên hành trình chinh phục ước mơ.

Câu 1. Xác định thể thơ của bài thơ trên. ​Thể thơ: Tự do. ​Lý giải: Số chữ trong các dòng thơ không bằng nhau, nhịp điệu linh hoạt theo cảm xúc của tác giả. ​Câu 2. Chỉ ra những phương thức biểu đạt được sử dụng trong bài thơ. ​Bài thơ kết hợp nhiều phương thức biểu đạt: ​Biểu cảm: Đây là phương thức chính, thể hiện cảm xúc, sự xót xa của tác giả. ​Miêu tả: Khắc họa hình ảnh những người đàn bà (ngón chân, búi tóc, đôi tay...) và khung cảnh bên sông. ​Tự sự: Kể về sự lặp đi lặp lại của một kiếp người, từ đời mẹ đến đời con. ​Câu 3. Việc lặp lại hai lần dòng thơ “Đã năm năm, mười lăm năm, ba mươi năm và nửa đời tôi thấy” có tác dụng gì? ​Nhấn mạnh thời gian: Cho thấy sự kéo dài dằng dặc, bền bỉ và không thay đổi của những thân phận nghèo khó. ​Tạo nhịp điệu: Như một điệp khúc buồn, ám ảnh, tô đậm sự quan sát và trải nghiệm của tác giả từ khi còn nhỏ đến lúc trưởng thành. ​Khẳng định sự ám ảnh: Cho thấy hình ảnh những người đàn bà gánh nước đã in sâu vào tâm trí nhà thơ như một biểu tượng của sự hy sinh và khổ cực. ​Câu 4. Phát biểu đề tài và chủ đề của bài thơ. ​Đề tài: Người phụ nữ nông thôn và cuộc sống lao động nghèo khó, vất vả ở làng quê. ​Chủ đề: Bài thơ thể hiện sự trân trọng, cảm thông sâu sắc trước nỗi vất vả, sự hy sinh thầm lặng của những người phụ nữ. Đồng thời, tác giả bày tỏ niềm trăn trở về một vòng lặp của số phận (từ đời mẹ truyền sang đời con) trong một thực tại còn nhiều nhọc nhằn. ​Câu 5. Bài thơ này gợi cho em những suy nghĩ gì? ​Đối với câu hỏi này, bạn có thể trình bày theo cảm nhận cá nhân. Dưới đây là một vài ý gợi ý: ​Sự thấu hiểu: Cảm thấy xúc động trước hình ảnh những người mẹ, người bà tảo tần, lam lũ (đôi bàn chân như móng gà mái, đôi tay bám vào mây trắng...). ​Lòng biết ơn: Nhận ra những giá trị tốt đẹp của cuộc sống hôm nay được đổi bằng sự hy sinh của các thế hệ đi trước. ​Nỗi trăn trở: Suy nghĩ về việc làm sao để thay đổi những số phận nghèo khó, để "vòng lặp" vất vả không còn đeo bám những thế hệ trẻ tương lai (hình ảnh lũ trẻ lớn lên lại tiếp nối công việc của cha mẹ).

Câu 1. Xác định thể thơ của bài thơ trên. ​Thể thơ: Thơ tám chữ (mỗi dòng thơ đều có 8 tiếng). ​Câu 2. Nhận xét về nhịp thơ của bài thơ. ​Nhịp thơ: Chủ yếu là nhịp 3/2/3 hoặc 3/5, 4/4 linh hoạt. ​Nhận xét: Nhịp thơ chậm rãi, trầm buồn, gợi sự suy tư, trăn trở và cảm giác hụt hẫng, cô đơn của nhân vật trữ tình khi đối diện với những nghịch lý trong tình yêu. ​Câu 3. Phát biểu đề tài, chủ đề của bài thơ. ​Đề tài: Tình yêu đôi lứa. ​Chủ đề: Bài thơ thể hiện quan niệm về sự hy sinh, những nỗi đau khổ, cô đơn và sự thiệt thòi của con người khi yêu (yêu là cho đi mà không nhận lại được bao nhiêu, là sự chia lìa ngay trong lúc gần gũi). ​Câu 4. Phân tích ý nghĩa của một hình ảnh tượng trưng mà em thấy ấn tượng. ​Gợi ý chọn hình ảnh: "Sa mạc cô liêu". ​Phân tích: * Hình ảnh "sa mạc" gợi lên sự khô cằn, mênh mông, thiếu vắng sự sống và vô tận. ​Khi ví "cảnh đời là sa mạc cô liêu", tác giả muốn nhấn mạnh sự đơn độc tuyệt đối của con người. Dù đang yêu hay đang sống, tâm hồn con người vẫn có thể rơi vào trạng thái trống rỗng, lạc lõng giữa cuộc đời rộng lớn nếu không tìm được sự đồng điệu. ​Câu 5. Văn bản gợi cho em những cảm nhận và suy nghĩ gì? ​Cảm nhận: Cảm nhận được nỗi buồn man mác, một chút bi lụy nhưng rất chân thực trong quan niệm tình yêu của "ông hoàng thơ tình" Xuân Diệu. Tình yêu không chỉ có màu hồng mà còn có những góc khuất của sự hờ hững, phụ bạc. ​Suy nghĩ: * Giúp ta hiểu rằng yêu là chấp nhận cho đi và đôi khi phải chấp nhận cả những tổn thương ("chết ở trong lòng một ít"). ​Nhắc nhở chúng ta cần biết trân trọng tình cảm của đối phương, tránh sự thờ ơ làm tổn thương người yêu mình. ​Dù tình yêu có nhiều nỗi buồn, con người vẫn luôn khao khát được yêu và đi tìm "dấu chân yêu" như một bản năng tự nhiên.

Câu 1. Xác định thể thơ của bài thơ trên. ​Thể thơ: Thơ tám chữ (mỗi dòng thơ đều có 8 tiếng). ​Câu 2. Nhận xét về nhịp thơ của bài thơ. ​Nhịp thơ: Chủ yếu là nhịp 3/2/3 hoặc 3/5, 4/4 linh hoạt. ​Nhận xét: Nhịp thơ chậm rãi, trầm buồn, gợi sự suy tư, trăn trở và cảm giác hụt hẫng, cô đơn của nhân vật trữ tình khi đối diện với những nghịch lý trong tình yêu. ​Câu 3. Phát biểu đề tài, chủ đề của bài thơ. ​Đề tài: Tình yêu đôi lứa. ​Chủ đề: Bài thơ thể hiện quan niệm về sự hy sinh, những nỗi đau khổ, cô đơn và sự thiệt thòi của con người khi yêu (yêu là cho đi mà không nhận lại được bao nhiêu, là sự chia lìa ngay trong lúc gần gũi). ​Câu 4. Phân tích ý nghĩa của một hình ảnh tượng trưng mà em thấy ấn tượng. ​Gợi ý chọn hình ảnh: "Sa mạc cô liêu". ​Phân tích: * Hình ảnh "sa mạc" gợi lên sự khô cằn, mênh mông, thiếu vắng sự sống và vô tận. ​Khi ví "cảnh đời là sa mạc cô liêu", tác giả muốn nhấn mạnh sự đơn độc tuyệt đối của con người. Dù đang yêu hay đang sống, tâm hồn con người vẫn có thể rơi vào trạng thái trống rỗng, lạc lõng giữa cuộc đời rộng lớn nếu không tìm được sự đồng điệu. ​Câu 5. Văn bản gợi cho em những cảm nhận và suy nghĩ gì? ​Cảm nhận: Cảm nhận được nỗi buồn man mác, một chút bi lụy nhưng rất chân thực trong quan niệm tình yêu của "ông hoàng thơ tình" Xuân Diệu. Tình yêu không chỉ có màu hồng mà còn có những góc khuất của sự hờ hững, phụ bạc. ​Suy nghĩ: * Giúp ta hiểu rằng yêu là chấp nhận cho đi và đôi khi phải chấp nhận cả những tổn thương ("chết ở trong lòng một ít"). ​Nhắc nhở chúng ta cần biết trân trọng tình cảm của đối phương, tránh sự thờ ơ làm tổn thương người yêu mình. ​Dù tình yêu có nhiều nỗi buồn, con người vẫn luôn khao khát được yêu và đi tìm "dấu chân yêu" như một bản năng tự nhiên.

Câu 1

Nêu tầm quan trọng của di tích lịch sử (là "cuốn sử sống" của dân tộc). 

Thực trạng: Nhiều di tích đang xuống cấp hoặc bị xâm hại bởi du lịch hóa, ý thức kém của người dân (viết bậy, xả rác).

​Ý nghĩa việc bảo tồn: Giữ gìn bản sắc, giáo dục lòng yêu nước cho thế hệ trẻ, phát triển kinh tế du lịch bền vững. ​Giải pháp: Nhà nước cần có quy hoạch duy tu khoa học; mỗi cá nhân cần nâng cao ý thức khi tham quan; lên án hành vi phá hoại.

Khẳng định bảo tồn di sản là bảo tồn rễ nguồn của dân tộc.

Câu 2

Nguyễn Trọng Tạo (nhà thơ của những chiêm nghiệm nhân sinh) và bài thơ "Đồng dao cho người lớn".Bài thơ mượn hình thức đồng dao hồn nhiên để chuyển tải những triết lý sâu sắc, đa chiều về cuộc đời.

 ​Nội dung (Những nghịch lý cuộc đời):

​Sự đan xen giữa sự sống và cái chết, cái thực và cái hư: "cánh rừng chết vẫn xanh", "người sống mà như qua đời".

Những sự trớ trêu, nhầm lẫn trong giá trị: Câu trả lời hóa câu hỏi, kẻ ngoại tình tưởng là tiệc cưới.

Sự thiếu hụt giữa cái đủ đầy: Có đất trời nhưng không có nhà (sự cô độc/lang thang của thân phận). ​Sự vô hạn của thời gian và hữu hạn của kiếp người: "cái chớp mắt đã nghìn năm trôi".

Nghệ thuật:

 Thể thơ: Biến thể từ thể thơ 4 chữ hoặc dòng chảy nhịp nhàng như đồng dao, tạo cảm giác dễ thuộc, dễ nhớ nhưng sức nặng nằm ở ý tứ.

Cấu trúc: Điệp từ "có" lặp lại liên tục tạo ra một bảng liệt kê về những thực trạng của nhân gian. ​Sử dụng cặp đối lập: Chết/Xanh, Sống/Qua đời, Trả lời/Câu hỏi, Vui nhỏ/Buồn mênh mông... ​Ngôn ngữ: Giản dị nhưng giàu tính biểu tượng và triết lý.

Khẳng định giá trị bài thơ: Là lời nhắc nhở con người sống tỉnh thức giữa những bộn bề, biến động. ​Ấn tượng cá nhân về thông điệp của tác giả.

Câu 1

Văn bản trên thuộc kiểu văn bản thông tin.

Câu 2

Đối tượng thông tin chính là Vạn Lý Trường Thành.

Câu 3

Các dữ liệu trong văn bản chủ yếu là dữ liệu thứ cấp.

Giải thích: Tác giả không trực tiếp đo đạc hay chứng kiến toàn bộ quá trình lịch sử mà tổng hợp, trích dẫn từ các nguồn khác như: Travel China Guide, UNESCO, Daily Mail, Kinh Thi...

Ví dụ: "Thống kê của UNESCO cho thấy gần một phần ba công trình này đã biến mất" hoặc "theo Daily Mail, tổng chiều dài của Vạn Lý Trường Thành là 21.196,18 km".

Câu 4

Phương tiện phi ngôn ngữ: Hình ảnh (Ảnh: Vạn Lý Trường Thành) và các con số thống kê (21.196,18 km, 2.300 năm, 30.000 du khách...).

Tác dụng: ​Hình ảnh: Giúp người đọc dễ dàng hình dung vẻ đẹp, sự kỳ vĩ của công trình, làm văn bản sinh động, trực quan hơn. ​Số liệu: Tăng tính xác thực, độ tin cậy và sức thuyết phục cho các thông tin được đưa ra. ​Giúp người đọc tiếp nhận thông tin nhanh chóng và ấn tượng hơn về quy mô khổng lồ của công trình.

Câu 5

Văn bản khơi gợi niềm thán phục trước trí tuệ và sức lao động bền bỉ của con người thời cổ đại (xây dựng công trình vĩ đại bằng sức người và những nguyên liệu thô sơ như gạo nếp). Đồng thời, nó cũng nhắc nhở về ý thức bảo tồn các di sản văn hóa thế giới trước nguy cơ bị xói mòn bởi thời gian và tác động của con người.

Câu 1 Bài thơ “Khán Thiên gia thi hữu cảm” của Nguyễn Ái Quốc thể hiện quan niệm sâu sắc về thơ ca và vai trò của người nghệ sĩ. Hai câu thơ đầu nói về đặc điểm của thơ cổ: thường nghiêng về miêu tả vẻ đẹp thiên nhiên. Hàng loạt hình ảnh được liệt kê như “sơn, thủy, yên, hoa, tuyết, nguyệt, phong” đã gợi lên bức tranh thiên nhiên rộng lớn, thơ mộng, cho thấy thơ xưa chủ yếu hướng đến cái đẹp và cảm hứng lãng mạn. Tuy nhiên, đến hai câu sau, tác giả đã nêu lên quan niệm mới mẻ về thơ ca hiện đại. Theo Người, thơ thời đại mới cần có “thép”, tức là phải mang tinh thần chiến đấu, ý chí mạnh mẽ và gắn bó với cuộc sống của nhân dân. Không chỉ vậy, nhà thơ cũng phải biết “xung phong”, nghĩa là phải dấn thân, hòa mình vào cuộc đấu tranh của dân tộc. Bài thơ có cấu tứ chặt chẽ: hai câu đầu nói về thơ xưa, hai câu sau nêu quan niệm về thơ hiện đại. Qua đó, tác giả khẳng định thơ ca không chỉ để thưởng thức cái đẹp mà còn phải phục vụ cuộc sống và góp phần vào sự nghiệp cách mạng. Dù ngắn gọn, bài thơ vẫn thể hiện tư tưởng sâu sắc và tinh thần thời đại. Câu 2 Trong dòng chảy của lịch sử dân tộc, văn hóa truyền thống luôn giữ vai trò quan trọng trong việc hình thành bản sắc và tâm hồn của mỗi con người Việt Nam. Những giá trị văn hóa ấy được vun đắp qua hàng nghìn năm dựng nước và giữ nước, trở thành di sản quý báu của dân tộc. Vì vậy, ý thức giữ gìn, bảo tồn và phát huy những giá trị văn hóa truyền thống của dân tộc, đặc biệt ở giới trẻ hiện nay, là một vấn đề vô cùng quan trọng. Văn hóa truyền thống là những giá trị vật chất và tinh thần được hình thành, tích lũy và truyền lại từ thế hệ này sang thế hệ khác. Đó có thể là phong tục, tập quán, lễ hội, trang phục, ẩm thực hay các loại hình nghệ thuật dân gian như hát chèo, tuồng, ca trù… Những giá trị ấy không chỉ phản ánh đời sống tinh thần phong phú của người Việt mà còn thể hiện bản sắc riêng của dân tộc trong bức tranh văn hóa của thế giới. Vì vậy, việc giữ gìn và phát huy văn hóa truyền thống chính là cách để bảo vệ cội nguồn và khẳng định bản sắc dân tộc. Trong xã hội hiện đại, nhiều bạn trẻ đã có ý thức tích cực trong việc bảo tồn và lan tỏa văn hóa truyền thống. Nhiều người chủ động tìm hiểu về lịch sử, phong tục của dân tộc, mặc áo dài trong những dịp quan trọng, tham gia các lễ hội truyền thống hoặc quảng bá văn hóa Việt Nam thông qua mạng xã hội. Không ít bạn trẻ còn sáng tạo khi kết hợp các yếu tố văn hóa truyền thống với đời sống hiện đại, góp phần đưa những giá trị xưa trở nên gần gũi hơn với thế hệ hôm nay. Những hành động ấy cho thấy sự tự hào và trách nhiệm của giới trẻ đối với di sản văn hóa của dân tộc. Tuy nhiên, bên cạnh đó vẫn còn một bộ phận giới trẻ chưa thực sự quan tâm đến việc giữ gìn văn hóa truyền thống. Một số người chạy theo lối sống hiện đại mà quên đi những giá trị cội nguồn, thậm chí có thái độ thờ ơ với các phong tục, lễ hội hay nghệ thuật dân gian. Sự ảnh hưởng mạnh mẽ của văn hóa ngoại lai cũng khiến nhiều giá trị truyền thống đứng trước nguy cơ bị mai một. Điều này cho thấy việc nâng cao nhận thức và trách nhiệm của giới trẻ trong việc bảo tồn văn hóa dân tộc là vô cùng cần thiết. Để giữ gìn và phát huy những giá trị văn hóa truyền thống, trước hết mỗi người trẻ cần hiểu và trân trọng lịch sử, văn hóa của dân tộc mình. Nhà trường và gia đình cũng cần tăng cường giáo dục về văn hóa truyền thống, giúp thế hệ trẻ có cơ hội tiếp cận và trải nghiệm các giá trị văn hóa dân tộc. Bên cạnh đó, giới trẻ có thể tận dụng các phương tiện truyền thông hiện đại để quảng bá và lan tỏa văn hóa Việt Nam đến với nhiều người hơn. Giữ gìn và phát huy những giá trị văn hóa truyền thống không chỉ là trách nhiệm của riêng ai mà là nhiệm vụ chung của toàn xã hội. Đối với thế hệ trẻ, đó còn là cách thể hiện lòng yêu nước và niềm tự hào dân tộc. Khi mỗi người trẻ biết trân trọng, gìn giữ và phát huy những giá trị văn hóa tốt đẹp của cha ông, bản sắc văn hóa Việt Nam sẽ tiếp tục được bảo tồn và tỏa sáng trong thời đại mới.

Câu 1. Xác định thể thơ của văn bản trên Bài thơ được viết theo thể thơ thất ngôn tứ tuyệt (Đường luật). Mỗi câu có 7 chữ. Bài thơ gồm 4 câu. Câu 2. Xác định luật của bài thơ Bài thơ được viết theo luật bằng trong thất ngôn tứ tuyệt Đường luật. Đặc điểm: Bài thơ tuân theo quy tắc niêm – luật – đối – vần của thơ Đường. Các câu 1, 2, 4 hiệp vần với nhau (vần “ong”: phong – xung phong). Câu 3 chuyển ý từ thơ xưa sang thơ hiện đại. Phân tích tác dụng của một biện pháp tu từ Biện pháp tu từ nổi bật là liệt kê trong câu: “Sơn thủy yên hoa tuyết nguyệt phong”. Tác dụng: Liệt kê hàng loạt hình ảnh thiên nhiên: núi, sông, khói, hoa, tuyết, trăng, gió. Gợi ra bức tranh thiên nhiên rộng lớn, đẹp và thơ mộng trong thơ cổ. Qua đó cho thấy thơ xưa thường thiên về miêu tả cảnh đẹp thiên nhiên, ít phản ánh thực tế xã hội. Câu 4. Vì sao tác giả cho rằng “Hiện đại thi trung ưng hữu thiết, / Thi gia dã yếu hội xung phong”? Tác giả cho rằng thơ hiện đại cần có “thép” vì: Xã hội lúc bấy giờ đang trong thời kì đấu tranh, đất nước bị áp bức, nhân dân cần đứng lên giành độc lập. Thơ ca không chỉ để ngắm cảnh đẹp mà phải gắn với cuộc sống, với lý tưởng cách mạng. Nhà thơ phải có tinh thần chiến đấu, dấn thân, dùng thơ để cổ vũ tinh thần đấu tranh của nhân dân. → “Thép” ở đây tượng trưng cho ý chí, tinh thần chiến đấu và sức mạnh cách mạng. Câu 5. Nhận xét về cấu tứ của bài thơ Cấu tứ của bài thơ rõ ràng, chặt chẽ theo lối đối lập – chuyển ý: Hai câu đầu: Nói về đặc điểm thơ xưa – thiên về thiên nhiên, cảnh đẹp. Hai câu sau: Nêu quan niệm về thơ hiện đại – phải có tinh thần chiến đấu và trách nhiệm xã hội. → Bài thơ có cấu tứ so sánh giữa thơ cổ và thơ hiện đại, từ đó thể hiện quan niệm tiến bộ của tác giả về chức năng của thơ ca: thơ phải gắn với cuộc đời và sự nghiệp cách mạng.