Phạm Thanh Tùng

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Phạm Thanh Tùng
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1: Ý nghĩa của việc giữ gìn bản sắc quê hương đối với thế hệ trẻ (Khoảng 200 chữ)

Trong bối cảnh toàn cầu hóa mạnh mẽ, việc giữ gìn bản sắc quê hương đóng vai trò là "chiếc mỏ neo" quan trọng đối với thế hệ trẻ. Bản sắc không chỉ là lời ăn tiếng nói, phong tục tập quán hay những làn điệu dân ca, mà còn là linh hồn, là thẻ định danh của mỗi cá nhân khi bước ra thế giới. Đối với người trẻ, giữ gìn bản sắc giúp chúng ta không bị "hòa tan" giữa những trào lưu văn hóa ngoại lai, từ đó xây dựng một bản lĩnh văn hóa vững vàng. Nó nuôi dưỡng lòng tự hào dân tộc, tạo nên sự kết nối bền chặt giữa quá khứ và hiện tại, giúp ta hiểu rõ nguồn cội để vững bước tương lai. Hơn thế nữa, một thế hệ trẻ biết trân trọng giá trị truyền thống sẽ biết cách quảng bá hình ảnh đất nước ra bạn bè quốc tế một cách tinh tế và tự tin nhất. Thay vì chối bỏ, chúng ta hãy tiếp nhận cái mới một cách chọn lọc trên nền tảng bản sắc cũ, bởi lẽ: "Hòa nhập nhưng không hòa tan" chính là chìa khóa để thế hệ trẻ khẳng định vị thế của mình.

Câu 2: Phân tích bài thơ "Về làng" (Tư liệu để bạn làm bài nghị luận)

Bài thơ "Về làng" của Đỗ Viết Tuyển mang đậm màu sắc hoài niệm và nỗi lòng của một người con xa xứ sau nhiều năm trở về.

1. Luận điểm về nội dung:

Sự vội vã và khát khao: Câu mở đầu "Xuống tàu vội vã về quê" cho thấy tâm trạng háo hức, mong chờ được đặt chân lên mảnh đất chôn nhau cắt rốn.

Hình ảnh quê hương thân thuộc: Tác giả liệt kê những hình ảnh đặc trưng của làng quê Bắc Bộ: con đê, cánh đồng ngang, khói bếp lam chiều, cánh diều tuổi thơ. Đây là những biểu tượng của sự bình yên và ký ức.

Nỗi xót xa trước sự thay đổi: Câu hỏi tu từ "Người xưa giờ có còn sang hát chèo" thể hiện nỗi lo lắng về sự mai một của các giá trị văn hóa truyền thống (hát chèo).

Sự hữu hạn của đời người: Hai câu cuối là điểm nhấn đầy sức gợi:

"Tôi đi từ độ đến giờ

Tóc xanh đã bạc mà chưa tới làng."

Cái "chưa tới làng" ở đây không chỉ là khoảng cách địa lý mà là sự ngỡ ngàng, cảm giác xa lạ trước sự đổi thay của quê hương hoặc nỗi niềm day dứt vì đã bỏ lỡ quá nhiều thời gian.



Câu 1. Xác định thể thơ

Thể thơ: Tự do (Số chữ trong các dòng không cố định, giúp tác giả bộc lộ cảm xúc một cách linh hoạt, phóng khoáng).

Câu 2. Hình ảnh thơ mang tính biểu tượng

Bạn có thể chọn một trong các hình ảnh sau:

"Cánh buồm nghiêng": Biểu tượng cho sự vươn khơi, khát vọng và tinh thần đối mặt với sóng gió của người dân chài.

"Mảnh lưới trăm năm": Biểu tượng cho truyền thống, sự gắn bó truyền đời của người dân với nghề biển.

"Đôi mắt trũng sâu vị muối mặn mòi": Biểu tượng cho sự lam lũ, vất vả và cả sự bao dung của người mẹ, người dân quê biển.

Câu 3. Phân tích ý nghĩa hình ảnh "mẹ tôi bạc đầu sau những đêm đợi biển"

Về cảm xúc: Thể hiện nỗi lòng lo âu, sự hy sinh thầm lặng và lòng kiên nhẫn vô bờ bến của người mẹ. Cái "bạc đầu" không chỉ là dấu ấn của thời gian mà còn là dấu ấn của những đêm thức trắng lo cho chồng, cho con đang lênh đênh ngoài khơi xa.

Về chủ đề: Khắc họa sâu sắc sự gian truân, nhọc nhằn của cuộc đời người dân biển. Hình ảnh này góp phần làm nổi bật chủ đề về tình yêu quê hương gắn liền với sự biết ơn những người phụ nữ, người mẹ đã làm hậu phương vững chắc cho tiền tuyến khơi xa.

Câu 4. Cách hiểu về cuộc sống và truyền thống qua hình ảnh "Làng là mảnh lưới trăm năm"

Cuộc sống: Cho thấy sự gắn kết khăng khít, không thể tách rời giữa người dân và nghề chài lưới. Cuộc đời họ bao bọc trong lưới, lớn lên cùng lưới và già đi bên mép biển.

Truyền thống: Chữ "trăm năm" khẳng định đây là một nghề nghiệp cha truyền con nối, một nét văn hóa lâu đời. Nó thể hiện sức sống bền bỉ, sự tiếp nối các giá trị tâm linh và lao động qua nhiều thế hệ của làng chài.

Câu 5. Suy nghĩ về ý nghĩa của lao động bền bỉ, nhẫn nại (5 – 7 câu)

Lao động bền bỉ và nhẫn nại là chìa khóa vàng để tạo dựng nên mọi giá trị bền vững trong cuộc sống hôm nay. Nhìn vào hình ảnh người dân chài "vật lộn một đời" với sóng gió, ta hiểu rằng không có thành công nào đến mà không có sự kiên trì. Trong xã hội hiện đại, đức tính này giúp chúng ta vượt qua những áp lực, thử thách và sự đào thải khắc nghiệt của công việc. Sự nhẫn nại không chỉ giúp ta hoàn thiện kỹ năng mà còn rèn luyện một bản lĩnh vững vàng, giúp cá nhân khẳng định giá trị bản thân. Khi mỗi người đều lao động hết mình và bền bỉ, chúng ta không chỉ nuôi sống chính mình mà còn góp phần vào sự thịnh vượng chung của cộng đồng. Chính sự kiên tâm đó là nền tảng để biến những ước mơ xa vời thành hiện thực hữu hình.


Câu 1: Phân tích hình tượng người phụ nữ trong bài thơ "Những người đàn bà gánh nước sông" (Khoảng 200 chữ)

Hình tượng người phụ nữ trong bài thơ của Nguyễn Quang Thiều hiện lên với vẻ đẹp lam lũ, nhẫn nhịn và sức sống bền bỉ qua năm tháng. Tác giả đã khắc họa họ bằng những chi tiết đầy ám ảnh: "những ngón chân xương xẩu, móng dài và đen", xòe ra như chân gà mái – một hình ảnh tả thực về sự khắc khổ của người lao động nghèo. Sự vất vả ấy không chỉ tính bằng ngày mà bằng "nửa đời", gắn liền với nhịp điệu gánh nước miệt mài bên dòng sông. Hình ảnh "bàn tay bám vào mây trắng" vừa gợi sự chơi vơi, bấp bênh của kiếp người, vừa nâng tầm vẻ đẹp lao động lên một chiều kích thiêng liêng, kỳ ảo. Dù đối diện với bao nhọc nhằn, họ vẫn là nguồn mạch nuôi dưỡng sự sống: "Sau những người đàn bà gánh nước sông là lũ trẻ cởi truồng / Chạy theo mẹ và lớn lên". Người phụ nữ ở đây không chỉ là người lao động mà còn là biểu tượng của sự tiếp nối, sự hy sinh thầm lặng để duy trì sự sống cho thế hệ mai sau, dù cuộc đời họ vẫn mãi gắn chặt với đòn gánh và bến sông.


CÂU 2:


Câu 1. Thể thơ

• Thể thơ: Tự do. (Số chữ trong các dòng không bằng nhau, nhịp điệu linh hoạt).

Câu 2. Phương thức biểu đạt

• Các phương thức biểu đạt chính: Biểu cảm kết hợp với tự sựmiêu tả.

Câu 3. Tác dụng của việc lặp lại hai lần dòng thơ: "Đã năm năm, mười lăm năm, ba mươi năm và nửa đời tôi thấy"

Về nội dung: Nhấn mạnh sự chảy trôi của thời gian và sự kiên nhẫn, bền bỉ của những người phụ nữ. Nó cho thấy những hình ảnh này không phải là nhất thời mà đã hằn sâu vào tâm trí tác giả suốt một quãng đời dài.

Về nghệ thuật: Tạo nhịp điệu nồng nàn, da diết cho bài thơ; tạo cấu trúc vòng quanh, gợi cảm giác về một vòng tuần hoàn của số phận và kiếp người.

Câu 4. Đề tài và Chủ đề

Đề tài: Người phụ nữ và cuộc sống thôn quê (bên dòng sông).

Chủ đề: Bài thơ ca ngợi vẻ đẹp lam lũ, tần tảo và đức hy sinh thầm lặng của những người phụ nữ nông thôn Việt Nam. Đồng thời, tác giả thể hiện sự ám ảnh, xót xa trước những kiếp người vất vả và sự nối tiếp của các thế hệ trong cái nghèo khó nhưng đầy nghị lực.

Câu 5. Suy nghĩ gợi ra từ bài thơ

Bạn có thể trình bày theo các ý sau:

Sự thấu hiểu và biết ơn: Cảm thấy trân trọng hơn sự hy sinh của những người mẹ, người bà đã dùng đôi vai gầy để gánh vác cả cuộc đời con cái.

Nỗi xót xa trước cái nghèo: Hình ảnh "ngón chân xương xẩu", "móng chân gà mái" gợi lên sự khắc khổ của người lao động xưa.

Ý thức về truyền thống và sự nối tiếp: Bài thơ nhắc nhở chúng ta về nguồn gốc, về những giá trị đạo đức tốt đẹp của dân tộc được gìn giữ qua bao thế hệ dù trong hoàn cảnh khó khăn.

Trách nhiệm của thế hệ trẻ: Cần phải nỗ lực học tập và sống tốt để đền đáp những hy sinh thầm lặng đó.


Câu 1. Xác định thể thơ của bài thơ trên.

Thể thơ: Thơ tám chữ (mỗi dòng thơ có 8 tiếng).

Câu 2. Nhận xét về nhịp thơ của bài thơ.

Nhịp thơ: Bài thơ chủ yếu ngắt nhịp linh hoạt nhưng phổ biến nhất là nhịp 3/5 hoặc 4/4 (ví dụ: Yêu, là chết / ở trong lòng một ít).

Nhận xét: Nhịp thơ chậm rãi, trầm buồn, giàu tính nhạc. Cách ngắt nhịp này góp phần diễn tả nỗi lòng ưu tư, sự suy tư sâu sắc và có phần bế tắc của nhân vật trữ tình về bản chất của tình yêu.

Câu 3. Phát biểu đề tài, chủ đề của bài thơ.

Đề tài: Tình yêu lứa đôi.

Chủ đề: Bài thơ thể hiện quan niệm về sự hy sinh và những nỗi đau khổ, cô đơn tất yếu trong tình yêu. Qua đó, tác giả bộc lộ khát khao mãnh liệt được yêu chân thành nhưng cũng đầy lo âu trước sự hững hờ và khoảng cách giữa người với người.

Câu 4. Phân tích ý nghĩa của một hình ảnh tượng trưng mà em thấy ấn tượng.

Gợi ý chọn hình ảnh: "Cảnh đời là sa mạc cô liêu".

Phân tích: Hình ảnh "sa mạc cô liêu" tượng trưng cho sự khô cằn, trống trải và cô độc tuyệt đối của tâm hồn con người khi thiếu vắng sự đồng điệu trong tình yêu. Việc ví cuộc đời như một sa mạc nhấn mạnh rằng nếu không có tình yêu (hoặc khi tình yêu không được đáp lại), con người sẽ rơi vào trạng thái lạc lõng, vô định. Nó làm nổi bật khát vọng được kết nối thông qua "sợi dây vấn vít" của tình ái để thoát khỏi cái mênh mông, lạnh lẽo của thế gian.

Câu 5. Văn bản gợi cho em những cảm nhận và suy nghĩ gì?

Bạn có thể trình bày theo các ý sau:

Sự thấu cảm: Cảm nhận được nỗi buồn mang mác và sự thành thật của "ông hoàng thơ tình" Xuân Diệu khi định nghĩa về yêu: yêu không chỉ có màu hồng mà còn là sự cho đi không tính toán, là chấp nhận "chết ở trong lòng".

Nhận thức về tình yêu: Hiểu rằng tình yêu cần sự thấu hiểu từ hai phía. Nếu chỉ một bên "cho rất nhiều" mà bên kia "hờ hững", tình yêu sẽ trở thành gánh nặng của nỗi sầu muộn.

Thái độ sống: Dù bài thơ có chút bi quan, nhưng nó nhắc nhở chúng ta về giá trị của sự kết nối giữa người với người. Đừng để cuộc đời mình trở thành "sa mạc cô liêu", hãy cứ mở lòng để yêu và được yêu, dù đôi khi phải chấp nhận những tổn thương nhất định.


Câu 1:

Di tích lịch sử không chỉ là những công trình vô tri mà là "cuốn sử sống" lưu giữ linh hồn và bản sắc của một dân tộc. Trong bối cảnh hội nhập hiện nay, việc bảo tồn di tích là một yêu cầu cấp thiết. Trước hết, di tích lịch sử là bằng chứng khách quan về cội nguồn, giúp thế hệ trẻ hiểu rõ công lao của cha ông, từ đó bồi đắp lòng tự hào và tình yêu quê hương. Bên cạnh đó, đây còn là nguồn tài nguyên quý giá để phát triển du lịch bền vững, góp phần tăng trưởng kinh tế. Tuy nhiên, thực tế hiện nay cho thấy nhiều di tích đang bị xuống cấp nghiêm trọng do thời gian hoặc bị xâm hại bởi ý thức kém của con người (viết bậy, xả rác, trùng tu sai lệch). Để bảo tồn, không chỉ cần sự đầu tư kinh phí từ Nhà nước mà quan trọng nhất là ý thức của mỗi cá nhân. Chúng ta cần lên án hành vi phá hoại và tích cực quảng bá hình ảnh di sản đến bạn bè quốc tế. Bảo vệ di tích chính là bảo vệ quá khứ để xây dựng tương lai vững chắc hơn.


Câu 2:

Nguyễn Trọng Tạo là một nghệ sĩ đa tài, dấu ấn của ông in đậm trong cả âm nhạc lẫn thi ca. Thơ ông thường mang đậm tính triết lý, sự chiêm nghiệm về cuộc đời thông qua những hình ảnh giản dị nhưng giàu sức gợi. Bài thơ "Đồng dao cho người lớn", sáng tác năm 1992, là một minh chứng tiêu biểu. Với hình thức mô phỏng lối hát đồng dao của trẻ nhỏ, tác giả đã khéo léo lồng ghép những suy ngẫm sâu sắc, đầy trăn trở về những nghịch lý và sự vô thường của nhân sinh.

Ngay từ nhan đề, bài thơ đã tạo nên một sự tò mò thú vị. "Đồng dao" vốn là thể loại dành cho trẻ em với nhịp điệu vui tươi, trong sáng, nhưng ở đây lại dành cho "người lớn" – những người đã nếm trải đủ đắng cay, mặn ngọt của cuộc đời. Nghệ thuật đặc sắc nhất của bài thơ chính là việc sử dụng điệp từ "có" kết hợp với cấu trúc liệt kê. Nhịp điệu dồn dập, đều đặn như một vòng xoáy, cuốn người đọc vào một thế giới đầy những tương phản và nghịch lý.

Mở đầu bài thơ là những hình ảnh đối lập đầy ám ảnh:

"có cánh rừng chết vẫn xanh trong tôi / có con người sống mà như qua đời"

Tác giả khẳng định rằng sự tồn tại của vạn vật không chỉ nằm ở hình hài vật chất. Một cánh rừng dù đã lụi tàn vẫn có thể "xanh" trong tâm tưởng, nhưng một con người đang hít thở vẫn có thể xem là "qua đời" nếu tâm hồn đã chai sạn, mất đi sức sống và khát vọng. Tiếp theo đó, những nghịch lý của xã hội hiện lên thật trần trụi: "có câu trả lời biến thành câu hỏi", "kẻ ngoại tình ngỡ là tiệc cưới". Đó là sự đảo lộn của những giá trị thực giả, nơi sự thật bị che lấp và con người đôi khi lạc mất phương hướng trong những định kiến và sai lầm.

Nguyễn Trọng Tạo không chỉ nói về những điều vĩ mô, ông chạm đến cả những nỗi đau thân phận:

"có cha có mẹ có trẻ mồ côi / có cả đất trời mà không nhà cửa"

Điệp từ "có" vang lên như một sự thừa nhận chua chát về những thiếu hụt ngay giữa lòng sự đủ đầy. Đỉnh điểm của cảm xúc là sự chênh lệch giữa niềm vui và nỗi buồn: "có vui nho nhỏ có buồn mênh mông". Trong cuộc đời mỗi người, niềm hạnh phúc thường ngắn ngủi, mỏng manh, còn nỗi buồn lại bao la, sâu thẳm như đại dương.

Tuy nhiên, bài thơ không kết thúc trong sự bi lụy. Ở khổ cuối, nhịp thơ chuyển sang từ "mà" đầy mạnh mẽ:

"mà thuyền vẫn sông mà xanh vẫn cỏ / mà đời vẫn say mà hồn vẫn gió"


Câu 1. Văn bản trên thuộc kiểu văn bản nào?

Trả lời: Văn bản trên thuộc kiểu văn bản thông tin.

Giải thích thêm: Văn bản cung cấp các kiến thức, số liệu, sự thật khách quan về một công trình lịch sử (Vạn Lý Trường Thành) thông qua các tiêu đề và đoạn văn thuyết minh.

Câu 2. Đối tượng thông tin được đề cập đến trong văn bản là gì?

Trả lời: Đối tượng thông tin chính là Vạn Lý Trường Thành (những sự thật ít người biết về lịch sử xây dựng, quy mô, tình trạng bảo tồn và các đặc điểm độc đáo của công trình này).

Câu 3. Những dữ liệu mà tác giả đưa ra trong văn bản là dữ liệu sơ cấp hay thứ cấp? Chỉ ra một ví dụ để chứng minh.

Trả lời: Phần lớn các dữ liệu trong văn bản là dữ liệu thứ cấp.

Chứng minh: Tác giả tổng hợp thông tin từ các nguồn khác đã có sẵn chứ không trực tiếp thực hiện nghiên cứu gốc.

• Ví dụ: "Theo Travel China Guide, Vạn Lý Trường Thành đang biến mất dần theo năm tháng" hoặc "Thống kê của UNESCO cho thấy gần một phần ba công trình này đã biến mất". Tác giả trích dẫn số liệu từ các tổ chức và trang tin khác.

Câu 4. Chỉ ra và nêu tác dụng của việc sử dụng phương tiện giao tiếp phi ngôn ngữ trong văn bản.

Chỉ ra: Phương tiện giao tiếp phi ngôn ngữ ở đây là hình ảnh (ảnh chụp một đoạn Vạn Lý Trường Thành uốn lượn trên núi).

Tác dụng:

• Giúp người đọc dễ dàng hình dung được sự hùng vĩ, quy mô và đặc điểm kiến trúc của công trình mà ngôn ngữ khó diễn tả hết.

• Làm cho văn bản trở nên sinh động, trực quan và tăng độ tin cậy cho các thông tin được cung cấp.

• Thu hút sự chú ý của người đọc ngay từ cái nhìn đầu tiên.

Câu 5. Văn bản gợi cho em suy nghĩ gì về đối tượng thông tin?

Gợi ý trả lời: Bạn có thể trình bày theo suy nghĩ cá nhân, ví dụ:

Sự khâm phục: Ngưỡng mộ trí tuệ, sức lao động và sự bền bỉ của người xưa khi xây dựng một công trình khổng lồ mà không có máy móc (sử dụng cả gạo nếp làm vữa).

Sự trân trọng lịch sử: Hiểu thêm về giá trị văn hóa, quân sự xuyên suốt hàng ngàn năm của nhân loại.

Ý thức bảo tồn: Cảm thấy lo lắng trước thông tin công trình đang dần bị "biến mất" do thiên nhiên và con người, từ đó thấy được tầm quan trọng của việc bảo vệ các di sản thế giới.


Câu 1


Bài thơ “Khán Thiên gia thi hữu cảm” của Nguyễn Ái Quốc thể hiện quan niệm sâu sắc về thơ ca và vai trò của người nghệ sĩ. Hai câu thơ đầu nói về đặc điểm của thơ cổ: thường nghiêng về miêu tả vẻ đẹp thiên nhiên. Hàng loạt hình ảnh được liệt kê như “sơn, thủy, yên, hoa, tuyết, nguyệt, phong” đã gợi lên bức tranh thiên nhiên rộng lớn, thơ mộng, cho thấy thơ xưa chủ yếu hướng đến cái đẹp và cảm hứng lãng mạn. Tuy nhiên, đến hai câu sau, tác giả đã nêu lên quan niệm mới mẻ về thơ ca hiện đại. Theo Người, thơ thời đại mới cần có “thép”, tức là phải mang tinh thần chiến đấu, ý chí mạnh mẽ và gắn bó với cuộc sống của nhân dân. Không chỉ vậy, nhà thơ cũng phải biết “xung phong”, nghĩa là phải dấn thân, hòa mình vào cuộc đấu tranh của dân tộc. Bài thơ có cấu tứ chặt chẽ: hai câu đầu nói về thơ xưa, hai câu sau nêu quan niệm về thơ hiện đại. Qua đó, tác giả khẳng định thơ ca không chỉ để thưởng thức cái đẹp mà còn phải phục vụ cuộc sống và góp phần vào sự nghiệp cách mạng. Dù ngắn gọn, bài thơ vẫn thể hiện tư tưởng sâu sắc và tinh thần thời đại.


Câu 2


Trong dòng chảy của lịch sử dân tộc, văn hóa truyền thống luôn giữ vai trò quan trọng trong việc hình thành bản sắc và tâm hồn của mỗi con người Việt Nam. Những giá trị văn hóa ấy được vun đắp qua hàng nghìn năm dựng nước và giữ nước, trở thành di sản quý báu của dân tộc. Vì vậy, ý thức giữ gìn, bảo tồn và phát huy những giá trị văn hóa truyền thống của dân tộc, đặc biệt ở giới trẻ hiện nay, là một vấn đề vô cùng quan trọng.


Văn hóa truyền thống là những giá trị vật chất và tinh thần được hình thành, tích lũy và truyền lại từ thế hệ này sang thế hệ khác. Đó có thể là phong tục, tập quán, lễ hội, trang phục, ẩm thực hay các loại hình nghệ thuật dân gian như hát chèo, tuồng, ca trù… Những giá trị ấy không chỉ phản ánh đời sống tinh thần phong phú của người Việt mà còn thể hiện bản sắc riêng của dân tộc trong bức tranh văn hóa của thế giới. Vì vậy, việc giữ gìn và phát huy văn hóa truyền thống chính là cách để bảo vệ cội nguồn và khẳng định bản sắc dân tộc. Trong xã hội hiện đại, nhiều bạn trẻ đã có ý thức tích cực trong việc bảo tồn và lan tỏa văn hóa truyền thống. Nhiều người chủ động tìm hiểu về lịch sử, phong tục của dân tộc, mặc áo dài trong những dịp quan trọng, tham gia các lễ hội truyền thống hoặc quảng bá văn hóa Việt Nam thông qua mạng xã hội. Không ít bạn trẻ còn sáng tạo khi kết hợp các yếu tố văn hóa truyền thống với đời sống hiện đại, góp phần đưa những giá trị xưa trở nên gần gũi hơn với thế hệ hôm nay. Những hành động ấy cho thấy sự tự hào và trách nhiệm của giới trẻ đối với di sản văn hóa của dân tộc. Tuy nhiên, bên cạnh đó vẫn còn một bộ phận giới trẻ chưa thực sự quan tâm đến việc giữ gìn văn hóa truyền thống. Một số người chạy theo lối sống hiện đại mà quên đi những giá trị cội nguồn, thậm chí có thái độ thờ ơ với các phong tục, lễ hội hay nghệ thuật dân gian. Sự ảnh hưởng mạnh mẽ của văn hóa ngoại lai cũng khiến nhiều giá trị truyền thống đứng trước nguy cơ bị mai một. Điều này cho thấy việc nâng cao nhận thức và trách nhiệm của giới trẻ trong việc bảo tồn văn hóa dân tộc là vô cùng cần thiết. Để giữ gìn và phát huy những giá trị văn hóa truyền thống, trước hết mỗi người trẻ cần hiểu và trân trọng lịch sử, văn hóa của dân tộc mình. Nhà trường và gia đình cũng cần tăng cường giáo dục về văn hóa truyền thống, giúp thế hệ trẻ có cơ hội tiếp cận và trải nghiệm các giá trị văn hóa dân tộc. Bên cạnh đó, giới trẻ có thể tận dụng các phương tiện truyền thông hiện đại để quảng bá và lan tỏa văn hóa Việt Nam đến với nhiều người hơn.


Giữ gìn và phát huy những giá trị văn hóa truyền thống không chỉ là trách nhiệm của riêng ai mà là nhiệm vụ chung của toàn xã hội. Đối với thế hệ trẻ, đó còn là cách thể hiện lòng yêu nước và niềm tự hào dân tộc. Khi mỗi người trẻ biết trân trọng, gìn giữ và phát huy những giá trị văn hóa tốt đẹp của cha ông, bản sắc văn hóa Việt Nam sẽ tiếp tục được bảo tồn và tỏa sáng trong thời đại mới.

Câu 1. Xác định thể thơ của văn bản trên


Bài thơ được viết theo thể thơ thất ngôn tứ tuyệt (Đường luật).


Mỗi câu có 7 chữ.


Bài thơ gồm 4 câu.


Câu 2. Xác định luật của bài thơ


Bài thơ được viết theo luật bằng trong thất ngôn tứ tuyệt Đường luật.


Đặc điểm:


Bài thơ tuân theo quy tắc niêm – luật – đối – vần của thơ Đường.


Các câu 1, 2, 4 hiệp vần với nhau (vần “ong”: phong – xung phong).


Câu 3 chuyển ý từ thơ xưa sang thơ hiện đại.


Phân tích tác dụng của một biện pháp tu từ


Biện pháp tu từ nổi bật là liệt kê trong câu:


“Sơn thủy yên hoa tuyết nguyệt phong”.


Tác dụng:


Liệt kê hàng loạt hình ảnh thiên nhiên: núi, sông, khói, hoa, tuyết, trăng, gió.


Gợi ra bức tranh thiên nhiên rộng lớn, đẹp và thơ mộng trong thơ cổ.


Qua đó cho thấy thơ xưa thường thiên về miêu tả cảnh đẹp thiên nhiên, ít phản ánh thực tế xã hội.


Câu 4. Vì sao tác giả cho rằng “Hiện đại thi trung ưng hữu thiết, / Thi gia dã yếu hội xung phong”?


Tác giả cho rằng thơ hiện đại cần có “thép” vì:


Xã hội lúc bấy giờ đang trong thời kì đấu tranh, đất nước bị áp bức, nhân dân cần đứng lên giành độc lập.


Thơ ca không chỉ để ngắm cảnh đẹp mà phải gắn với cuộc sống, với lý tưởng cách mạng.


Nhà thơ phải có tinh thần chiến đấu, dấn thân, dùng thơ để cổ vũ tinh thần đấu tranh của nhân dân.


→ “Thép” ở đây tượng trưng cho ý chí, tinh thần chiến đấu và sức mạnh cách mạng.


Câu 5. Nhận xét về cấu tứ của bài thơ


Cấu tứ của bài thơ rõ ràng, chặt chẽ theo lối đối lập – chuyển ý:


Hai câu đầu: Nói về đặc điểm thơ xưa – thiên về thiên nhiên, cảnh đẹp.


Hai câu sau: Nêu quan niệm về thơ hiện đại – phải có tinh thần chiến đấu và trách nhiệm xã hội.


→ Bài thơ có cấu tứ so sánh giữa thơ cổ và thơ hiện đại, từ đó thể hiện quan niệm tiến bộ của tác giả về chức năng của thơ ca: thơ phải gắn với cuộc đời và sự nghiệp cách mạng.

Câu 1

a) Bài học cơ bản của các cuộc kháng chiến

1945 đến nay.

Lãnh đạo: Giữ vững vai trò lãnh đạo tuyệt đôi của Đảng Cộng sản Việt Nam.

Đoàn kết: Phát huy sức mạnh khối đại đoàn kết toàn dân tộc, kết hợp sức mạnh dân tộc với sức mạnh thời đại.

Thế trận: Xây dựng thế trận quốc phòng toàn dân, bảo vệ Tổ quốc "từ sớm, từ xa"

Nghệ thuật quân sự: Vận dụng linh hoạt chiến tranh nhân dân, lấy ít địch nhiều, lấy yếu thắng mạnh.

b) Trách nhiệm của học sinh với chủ quyền biển đảo:

Nhận thức: Học tập, hiểu rõ lịch sử và pháp lý về chủ quyền Hoàng Sa, Trường Sa.

Tuyên truyền: Lan tỏa thông tin đúng đắn, phản bác các luận điệu xuyên tạc trên mạng xã hội.