Trương Mạnh Trường

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Trương Mạnh Trường
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1: Ý nghĩa của việc gìn giữ bản sắc quê hương đối với thế hệ trẻ (Khoảng 200 chữ)

Gợi ý đoạn văn:

Trong dòng chảy hối hả của toàn cầu hóa, việc gìn giữ bản sắc quê hương đóng vai trò là "chiếc neo" tinh thần quan trọng đối với thế hệ trẻ. Bản sắc không chỉ là tiếng nói, phong tục hay những làn điệu chèo, câu dân ca, mà còn là cốt cách và giá trị nhân văn của dân tộc. Đối với người trẻ, giữ gìn bản sắc giúp họ xác định được "tọa độ" của bản thân, không bị hòa tan giữa vô vàn nền văn hóa khác nhau. Nó bồi đắp lòng tự hào tự tôn dân tộc, tạo nên sức mạnh nội sinh để mỗi cá nhân vững vàng vươn ra thế giới. Khi biết trân trọng làn khói bếp, con đê hay những giá trị truyền thống, thế hệ trẻ không chỉ đang bảo tồn quá khứ mà còn đang xây dựng một tương lai có chiều sâu văn hóa. Đừng để bản sắc chỉ còn là hoài niệm; hãy biến nó thành sức sống trong từng hành động nhỏ nhất của hôm nay.

Câu 2: Nghị luận văn học - So sánh giá trị nội dung (Khoảng 600 chữ)

Để làm tốt bài này, bạn cần lập dàn ý so sánh giữa văn bản Đọc hiểu và bài thơ "Về làng". Dưới đây là phân tích chi tiết bài thơ để bạn làm luận cứ:

1. Phân tích nội dung bài thơ "Về làng"

Hoàn cảnh và tâm trạng: Nhân vật trữ tình trở về quê trong trạng thái "vội vã". Hình ảnh "bước đi mòn lối" và "tóc xanh đã bạc" cho thấy một sự đối lập nghiệt ngã giữa thời gian tâm tưởng và thời gian vật lý. Một người đi từ thời trẻ trai, nay trở về khi đã già nhưng cảm giác vẫn "chưa tới làng" – thể hiện sự xa cách quá lâu về mặt không gian hoặc sự thay đổi quá lớn của quê hương.

Biểu tượng quê hương: * Âm thanh: Tiếng hát chèo (văn hóa tinh thần).

• Hình ảnh: Con đê, cánh đồng, khói bếp lam chiều, cánh diều tuổi thơ. Đây là những hình ảnh đặc trưng, thuần khiết của làng quê Việt Nam.

Sự trăn trở: Câu hỏi "Người xưa giờ có còn sang hát chèo" bộc lộ nỗi lo âu về việc mai một các giá trị văn hóa truyền thống.

2. Định hướng so sánh (Dàn ý)

Mở bài:

• Dẫn dắt về đề tài quê hương trong văn học.

• Giới thiệu hai văn bản và vấn đề cần so sánh: Giá trị nội dung và thông điệp về tình yêu quê hương.

Thân bài:

Điểm tương đồng: Cả hai văn bản đều khơi gợi tình cảm gắn bó sâu nặng với cội nguồn. Quê hương hiện lên với những gì bình dị, gần gũi nhất nhưng lại có sức mạnh lay động tâm hồn mãnh liệt.

Điểm khác biệt (Trọng tâm):

• Văn bản Đọc hiểu (thường là văn bản xuôi): Có thể tập trung vào lý trí, những bài học đạo lý hoặc thực trạng xã hội về việc giữ gìn truyền thống một cách trực diện.

• Bài thơ "Về làng": Tập trung vào cảm xúc, sự hoài niệm và nỗi đau xót trước sự chảy trôi của thời gian. Nó mang tính cá nhân hóa cao, mượn hình ảnh "tóc xanh đã bạc" để nói lên sự hữu hạn của đời người so với sự vĩnh cửu (hoặc sự thay đổi) của quê hương.

Đánh giá: Mỗi văn bản có một cách tiếp cận riêng, nhưng đều gặp nhau ở khát vọng tìm về những giá trị cốt lõi của dân tộc.

Kết bài:

• Khẳng định giá trị của hai tác phẩm.

• Liên hệ bản thân về trách nhiệm với quê hương.


Câu 1: Xác định thể thơ

Dựa vào cách ngắt nhịp và số chữ trong các dòng thơ thường thấy ở các tác phẩm hiện đại của Nguyễn Doãn Việt (thường là tự do hoặc 8 chữ), kết hợp với đoạn trích có câu dài ngắn khác nhau, thể thơ của văn bản là: Thể thơ tự do.

Câu 2: Hình ảnh thơ mang tính biểu tượng cho cuộc sống làng biển

Một hình ảnh tiêu biểu có thể kể đến là: "mảnh lưới" hoặc "sóng biển".

• Lưu ý: Hình ảnh "mảnh lưới" thường tượng trưng cho sự gắn kết, nghề nghiệp và bề dày truyền thống lâu đời của người dân chài.

Câu 3: Phân tích ý nghĩa hình ảnh "mẹ tôi bạc đầu sau những đêm đợi biển"

Về cảm xúc: Thể hiện sự xót xa, thấu hiểu của người con trước những hy sinh, nhọc nhằn của người mẹ. "Bạc đầu" không chỉ là dấu vết thời gian mà còn là dấu vết của sự lo âu, mong chờ mòn mỏi.

Về chủ đề: Khắc họa sự khắc nghiệt của nghề biển và vẻ đẹp tâm hồn kiên trung, nhẫn nại của người phụ nữ miền biển. Hình ảnh này làm sâu sắc thêm tình yêu quê hương gắn liền với hình bóng người thân.

Câu 4: Cách hiểu về hình ảnh "Làng là mảnh lưới trăm năm"

Hình ảnh này gợi ra những ý nghĩa sâu sắc về cuộc sống làng chài:

Sự gắn kết bền chặt: Làng không chỉ là nơi ở mà là một thực thể sống động, đan cài giữa con người với con người, giữa con người với nghề nghiệp như những mắt lưới.

Truyền thống lâu đời: Cụm từ "trăm năm" khẳng định bề dày lịch sử, sự kế thừa từ thế hệ này sang thế hệ khác.

Sức sống mãnh liệt: Dù mỏng manh như sợi lưới nhưng lại bền bỉ trước sóng gió, là bệ đỡ nuôi dưỡng bao thế hệ dân chài.

Câu 5: Suy nghĩ về ý nghĩa của lao động bền bỉ, nhẫn nại (5 – 7 câu)

Lao động bền bỉ và nhẫn nại chính là "chìa khóa" vạn năng để tạo nên những giá trị đích thực cho cuộc sống con người hôm nay. Giống như người dân chài kiên trì ra khơi bất kể bão giông, sự nhẫn nại giúp chúng ta vượt qua những áp lực và thử thách khắc nghiệt của thời đại số. Khi ta làm việc với sự bền bỉ, ta không chỉ tạo ra của cải vật chất mà còn rèn luyện được bản lĩnh và ý chí sắt đá. Thành quả có được từ sự kiên trì luôn mang lại niềm hạnh phúc tự hào và bền vững hơn những may mắn nhất thời. Trong một thế giới đầy biến động, đức tính nhẫn nại giúp con người giữ vững mục tiêu và khẳng định giá trị bản thân. Chính sự cần mẫn ấy là viên gạch xây dựng nên một xã hội phát triển và đầy lòng tự trọng.


Câu 1: Phân tích hình tượng người phụ nữ trong bài thơ (Khoảng 200 chữ)

Trong bài thơ của Nguyễn Quang Thiều, hình tượng người phụ nữ hiện lên với sự hòa quyện giữa vẻ đẹp lam lũ, nhẫn nại và nỗi đau thân phận. Trước hết, đó là hình ảnh của sự khắc khổ, nhọc nhằn được đặc tả qua đôi bàn chân "xương xẩu", "móng dài và đen toẽ ra như móng chân gà mái". Chi tiết này không chỉ gợi lên sự vất vả của công việc gánh nước suốt bao năm mà còn cho thấy sự biến dạng của cơ thể dưới sức nặng của mưu sinh. Tuy nhiên, bên cạnh cái trần trụi ấy, họ vẫn mang một vẻ đẹp phi thường và kỳ vĩ. Hình ảnh "một bàn tay bám vào đầu đòn gánh... bàn tay kia bám vào mây trắng" đã nâng tầm người đàn bà gánh nước từ thực tại bùn lầy lên tầm vóc của vũ trụ. Họ không chỉ gánh nước nuôi con mà còn là "trụ cột" gánh vác cả gia đình khi những người đàn ông mải mê với những "cơn mơ biển" xa vời. Đáng buồn thay, cuộc đời họ là một vòng lặp bế tắc. Sự xuất hiện của lũ trẻ và việc người con gái lại đặt đòn gánh lên vai cho thấy cái nghèo, cái khổ đang di truyền qua nhiều thế hệ. Tóm lại, hình tượng người phụ nữ trong bài thơ vừa là biểu tượng của sự hy sinh vô bờ bến, vừa là hiện thân của những kiếp người quẩn quanh nơi làng quê nghèo.

Câu 2: Nghị luận về hội chứng "Burnout" của giới trẻ hiện nay (Khoảng 600 chữ)

I. Mở bài

• Giới thiệu bối cảnh: Thế kỷ 21 với tốc độ phát triển chóng mặt đang tạo ra những áp lực chưa từng có.

• Dẫn dắt vào vấn đề: Hội chứng "burnout" (kiệt sức) không còn là khái niệm xa lạ mà đã trở thành một "đại dịch thầm lặng" xâm chiếm cuộc sống của giới trẻ.

II. Thân bài

1. Giải thích khái niệm

• "Burnout" không đơn thuần là sự mệt mỏi sau một ngày làm việc. Đó là trạng thái kiệt quệ về cả thể chất, tinh thần và cảm xúc do áp lực kéo dài, dẫn đến cảm giác mất động lực, hoài nghi về giá trị bản thân.

2. Thực trạng hiện nay

• Nhiều bạn trẻ rơi vào tình trạng "sáng đi làm trong uể oải, tối về trong trống rỗng".

• Họ bị cuốn vào vòng xoáy của "hustle culture" (văn hóa hối hả), luôn cảm thấy mình chưa làm đủ, chưa giỏi bằng "con nhà người ta".

3. Nguyên nhân

Áp lực từ mạng xã hội: Những cuộc đời hoàn hảo trên Facebook, TikTok tạo ra áp lực đồng lứa (peer pressure) nặng nề.

Kỳ vọng quá cao: Sự kỳ vọng từ gia đình và nỗi sợ thất bại của chính bản thân khiến người trẻ không dám nghỉ ngơi.

Ranh giới mong manh: Công nghệ làm xóa nhòa ranh giới giữa công việc và đời tư (làm việc qua email, tin nhắn mọi lúc mọi nơi).

4. Hậu quả

• Về sức khỏe: Gây mất ngủ, suy nhược cơ thể, các bệnh về tâm lý như trầm cảm, lo âu.

• Về xã hội: Làm giảm năng suất lao động sáng tạo và khiến con người trở nên vô cảm, tách biệt với thế giới xung quanh.

5. Giải pháp

Cá nhân: Học cách "ngắt kết nối" để kết nối lại với chính mình. Thiết lập ranh giới rõ ràng cho công việc. Thay vì theo đuổi sự hoàn hảo, hãy học cách chấp nhận những khiếm khuyết của bản thân.

Xã hội & Gia đình: Cần có cái nhìn bao dung hơn, thay vì chỉ đánh giá một người qua thành tích, hãy quan tâm đến sức khỏe tâm thần của họ.

III. Kết bài

• Khẳng định lại vấn đề: Nghỉ ngơi không phải là lười biếng, đó là sự chuẩn bị cần thiết cho một hành trình dài.

• Thông điệp: Tuổi trẻ rất đáng giá, nhưng không có thành công nào xứng đáng để ta phải đánh đổi bằng sự đổ vỡ bên trong tâm hồn. Hãy học cách "cháy" đam mê thay vì để đam mê "thiêu cháy" chính mình.

Gợi ý thêm cho bài viết của bạn:

Để bài văn thêm sâu sắc, bạn có thể lồng ghép các dẫn chứng về các thuật ngữ như "Lying flat" (Nằm yên - Trung Quốc) hay "Quiet quitting" (Nghỉ việc trong im lặng) để thấy rằng đây là vấn đề mang tính toàn cầu. Chúc bạn làm bài tốt!


Câu 1: Thể thơ

Bài thơ được viết theo thể thơ tự do. Các dòng thơ có độ dài ngắn khác nhau, không bị gò bó bởi quy tắc về vần, nhịp hay số chữ trong một câu.

Câu 2: Phương thức biểu đạt

Bài thơ sử dụng kết hợp nhiều phương thức biểu đạt:

Biểu cảm: Là phương thức chính để bộc lộ cảm xúc, sự trăn trở của tác giả.

Miêu tả: Khắc họa hình ảnh những người đàn bà "ngón chân xương xẩu", "bối tóc vỡ", "lũ trẻ cởi truồng"...

Tự sự: Kể về sự lặp lại của những kiếp người qua các mốc thời gian (5 năm, 15 năm, 30 năm).

Câu 3: Tác dụng của việc lặp lại dòng thơ

Dòng thơ "Đã năm năm, mười lăm năm, ba mươi năm và nửa đời tôi thấy" được lặp lại nhằm:

Về cấu trúc: Tạo sự nhịp điệu, gắn kết các phần của bài thơ.

Về nội dung: Nhấn mạnh sự trải dài của thời gian và sự ám ảnh của tác giả. Nó cho thấy cái nghèo khó, lam lũ không phải là chuyện ngày một ngày hai mà là một sự lặp lại dai dẳng, bền bỉ qua nhiều thế hệ.

Về cảm xúc: Thể hiện cái nhìn đau đáu, xót xa của nhân vật trữ tình trước sự trì trệ, không lối thoát của những thân phận nơi làng quê.

Câu 4: Đề tài và Chủ đề

Đề tài: Viết về làng quê và cuộc sống của những người dân nghèo bên dòng sông Đáy.

Chủ đề: Sự suy ngẫm về số phận con người và sự tiếp nối của nghèo khó, đơn điệu. Bài thơ phản ánh cái vòng quẩn quanh, bế tắc của những kiếp người: người phụ nữ thì lam lũ gánh nước, người đàn ông thì đuổi theo những giấc mơ xa vời, viển vông để rồi đứa trẻ lớn lên lại đi vào đúng vết chân ấy.

Câu 5: Suy nghĩ của cá nhân

Bài thơ gợi lên trong lòng người đọc nhiều suy nghĩ sâu sắc:

1. Sự thấu cảm với nỗi khổ cực: Hình ảnh "ngón chân gà mái" và "bàn tay bám vào mây trắng" gợi lên sự nhọc nhằn đến xót xa. Người phụ nữ trong bài thơ không chỉ gánh nước mà như đang gánh cả định mệnh nặng nề của gia đình.

2. Sự trăn trở về sự thay đổi: Bài thơ đặt ra một câu hỏi nhức nhối về việc làm sao để thoát khỏi cái "vòng lặp" của sự nghèo nàn và lạc hậu. Nếu thế hệ sau cứ mãi lặp lại cuộc đời của thế hệ trước (con gái lại gánh nước, con trai lại đi câu với "cơn mơ biển"), thì làng quê sẽ mãi chìm trong nỗi buồn và sự "ngơ ngác".

3. Vẻ đẹp trong sự nhẫn nại: Dù cuộc sống khắc nghiệt, hình ảnh những người đàn bà vẫn hiện lên với vẻ đẹp của sự chịu thương chịu khó, là trụ cột âm thầm nuôi dưỡng những đứa trẻ lớn lên.


Câu 1. Kiểu văn bản

Văn bản trên thuộc kiểu văn bản thông tin (cụ thể là dạng bài viết tổng hợp tin tức, kiến thức).

Đặc điểm: Cung cấp các dữ liệu, sự thật khách quan về một đối tượng (Vạn Lý Trường Thành) nhằm đem lại hiểu biết cho người đọc.

Câu 2. Đối tượng thông tin

Đối tượng thông tin được đề cập đến là: Vạn Lý Trường Thành – công trình kiến trúc phòng thủ vĩ đại và lâu đời tại Trung Quốc.

Câu 3. Dữ liệu sơ cấp hay thứ cấp?

Dữ liệu mà tác giả đưa ra trong văn bản chủ yếu là dữ liệu thứ cấp.

Giải thích: Tác giả không trực tiếp đo đạc hay là người đầu tiên phát hiện ra thông tin mà là người tổng hợp, trích dẫn lại từ các nguồn khác như: Travel China Guide, UNESCO, Daily Mail, Kinh Thi, hay các nghiên cứu của nhà khoa học.

Ví dụ chứng minh: "Thống kê của UNESCO cho thấy gần một phần ba công trình này đã biến mất" hoặc "Theo Daily Mail, tổng chiều dài của Vạn Lý Trường Thành... là 21.196,18 km". Đây là việc sử dụng kết quả có sẵn từ các tổ chức và đơn vị truyền thông.

Câu 4. Phương tiện giao tiếp phi ngôn ngữ

Phương tiện phi ngôn ngữ: Hình ảnh (Trong văn bản có nhắc đến phần Ảnh: Vạn Lý Trường Thành) và các số liệu thống kê (con số).

Tác dụng:

Hình ảnh: Giúp người đọc dễ dàng hình dung về sự kỳ vĩ, thực tế của công trình, làm cho bài viết sinh động, hấp dẫn hơn.

Số liệu (21.196,18 km; 2.300 năm; 30.000 người...): Tăng tính xác thực, độ tin cậy và sức thuyết phục cho các nhận định về quy mô và lịch sử của di sản.

Câu 5. Suy nghĩ về đối tượng thông tin

Qua văn bản, em có những suy nghĩ về Vạn Lý Trường Thành như sau:

Sự ngưỡng mộ trước trí tuệ và sức mạnh con người: Đây là một kỳ tích được xây dựng bằng sức người trong suốt hơn 2.000 năm với những kỹ thuật sáng tạo (như dùng gạo nếp làm vữa).

Sự thấu cảm với lịch sử: Công trình không chỉ là biểu tượng của niềm tự hào mà còn chứa đựng cả những đau thương, mồ hôi và nước mắt của hàng triệu tù nhân, binh lính.

Ý thức về việc bảo tồn: Thông tin "1/3 công trình đang dần biến mất" nhắc nhở chúng ta về trách nhiệm bảo vệ các di sản văn hóa thế giới trước tác động của thời gian và con người.

Giải thích thêm về Mục 10 (Gạo nếp): Việc sử dụng gạo nếp kết hợp với vôi tạo ra một loại vữa hữu cơ - vô cơ đặc biệt. Thành phần Amylopectin trong gạo nếp giúp kiểm soát sự phát triển của các tinh thể Calcium carbonate (CaCO_3), tạo nên một cấu trúc chặt chẽ, giúp tường thành có khả năng chịu được các cơn địa chấn mạnh và sự xói mòn của thời tiết khắc nghiệt.


Câu 1:

Bài thơ "Khán 'Thiên gia thi' hữu cảm" của Hồ Chí Minh là một tuyên ngôn nghệ thuật sâu sắc, thể hiện sự chuyển biến từ tư duy thi ca cổ điển sang tinh thần cách mạng hiện đại. Hai câu đầu tái hiện vẻ đẹp ước lệ của "sơn, thủy, yên, hoa..." vốn là những thi liệu mẫu mực trong tập Thiên gia thi. Bác trân trọng vẻ đẹp thiên nhiên nhưng không dừng lại ở đó. Sự chuyển hướng mạnh mẽ nằm ở hai câu cuối: "Hiện đại thi trung ưng hữu thiết / Thi gia dã yếu hội xung phong". Hình ảnh "thép" chính là biểu tượng cho tính chiến đấu, tinh thần kiên cường của người chiến sĩ cộng sản trong hoàn cảnh đất nước đang lầm than dưới ách thực dân, phong kiến. Qua đó, tác giả khẳng định văn chương không chỉ để thưởng ngoạn mà phải là vũ khí sắc bén phục vụ sự nghiệp giải phóng dân tộc. Với thể thơ thất ngôn tứ tuyệt hàm súc, bài thơ đã khắc họa thành công hình ảnh người nghệ sĩ – chiến sĩ: vừa tha thiết yêu thiên nhiên, vừa mang trong mình khí phách anh hùng thời đại.


Câu 1. Xác định thể thơ của văn bản trên.

Đáp án: Thể thơ Thất ngôn tứ tuyệt Đường luật (mỗi bài có 4 câu, mỗi câu 7 chữ).

Câu 2. Xác định luật của bài thơ.

Luật: Bài thơ viết theo luật Trắc, vần Bằng.

Giải thích: Xét chữ thứ hai của câu đầu tiên là "thị" (thanh nặng - thuộc vần Trắc). Các chữ cuối câu 1, 2, 4 hiệp vần với nhau: mỹ - phong - phong (vần "ong").

Câu 3. Phân tích tác dụng của một biện pháp tu từ mà em ấn tượng.

Bạn có thể chọn biện pháp Liệt kê ở câu thứ hai: "Sơn thủy yên hoa tuyết nguyệt phong" (Núi, sông, khói, hoa, tuyết, trăng, gió).

Tác dụng:

Nội dung: Tái hiện một bức tranh thiên nhiên cổ điển đầy đủ các yếu tố mỹ lệ, thanh cao vốn là đề tài quen thuộc trong thơ xưa.

Nghệ thuật: Tạo nhịp điệu dồn dập, nhấn mạnh sự phong phú của vẻ đẹp thiên nhiên, đồng thời làm nền để làm nổi bật sự thay đổi tư duy nghệ thuật ở hai câu sau.

Câu 4. Vì sao tác giả cho rằng "Hiện đại thi trung ưng hữu thiết, / Thi gia dã yếu hội xung phong"?

Bác đưa ra quan niệm này vì:

Hoàn cảnh lịch sử: Đất nước đang trong cuộc chiến đấu sinh tử để giành độc lập. Thơ ca không thể chỉ quanh quẩn với "mây, gió, trăng, hoa" mà phải trở thành vũ khí sắc bén.

Chức năng của văn học: Thơ ca hiện đại cần có "thép" (tính chiến đấu, tinh thần cách mạng) để cổ vũ tinh thần nhân dân.

Trách nhiệm người nghệ sĩ: Nhà thơ không chỉ là người thưởng ngoạn mà phải là một chiến sĩ trên mặt trận văn hóa, biết "xung phong" cùng dân tộc.

Câu 5. Nhận xét về cấu tứ của bài thơ.

Cấu tứ: Bài thơ có sự chuyển biến bất ngờ và logic giữa hai phần.

Hai câu đầu: Hướng về quá khứ, về truyền thống (thơ cổ và vẻ đẹp thiên nhiên).

Hai câu sau: Hướng về hiện tại và tương lai (thơ hiện đại và tinh thần thép).

Đặc điểm: Sự kết hợp hài hòa giữa chất nghệ sĩ (yêu cái đẹp) và chất chiến sĩ (kiên cường, bản lĩnh). Cấu tứ này thể hiện sự kế thừa tinh hoa thơ cũ nhưng đồng thời cách tân mạnh mẽ để phục vụ thời đại mới.

a,

Kiên trì con đường độc lập dân tộc gắn liền với chủ nghĩa xã hội:

Đây là sợi chỉ đỏ xuyên suốt, đảm bảo mục tiêu chiến đấu vì tự do và hạnh phúc của nhân dân.

Dưới sự lãnh đạo đúng đắn của Đảng:

Đảng Cộng sản Việt Nam là nhân tố quyết định mọi thắng lợi qua việc đề ra đường lối chính trị, quân sự đúng đắn, sáng tạo.

Xây dựng khối đại đoàn kết toàn dân dân:Thực hiện lời dạy "Đoàn kết, đoàn kết, đại đoàn kết - Thành công, thành công, đại thành công", kết hợp sức mạnh dân tộc với sức mạnh thời đại.

Nghệ thuật quân sự "Chiến tranh nhân dân":

Toàn dân đánh giặc, lấy lực lượng vũ trang làm nòng cốt; kết hợp đấu tranh trên các mặt trận quân sự, chính trị, ngoại giao.

Tinh thần tự lực tự cường và tranh thủ sự ủng hộ quốc tế:

Phát huy nội lực là chính, đồng thời tận dụng sự giúp đỡ từ các nước anh em và nhândân yêu chuộng hòa bình thế giới. b,

Học tập và nghiên cứu:

Tìm hiểu kỹ về lịch sử, địa lý biển đảo Việt Nam (đặc biệt là hai quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa) để có nhận thức đúng đắn và cơ sở pháp lý vững chắc.

• Tuyên truyền và lan tỏa:

Sử dụng mạng xã hội hoặc thông qua các buổi sinh hoạt lớp để chia sẻ thông tin chính thống về chủ quyền biển đảo đến bạn bè và người thân.

• Rèn luyện đạo đức, trí tuệ:

Nỗ lực học tập để sau này góp phần xây dựng kinh tế biển bền vững hoặc trực tiếp tham gia bảo vê biển đảo.Tham gia các phong trào:

Hưởng ứng tích cực các cuộc vận động như "Vì học sinh

Trường Sa thân yêu", "Góp đá xây Trường Sa", viết thư gửi các chiến sĩ hải quân...

Đấu tranh với thông tin sai lệch:

Cảnh giác và kiên quyết phản bác các luận điệu xuyên tạc, xâm phạm chủ quyền lãnh thổ quốc gia.

Câu 2:

+ tăng trưởng kinh tế + cơ cấu kinh tée + kinh tế đối ngoại + kiềm chế lạm phát + xoá đói giảm nghèo