ĐÀM TIẾN ĐẠT

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của ĐÀM TIẾN ĐẠT
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1. Xác định ngôi kể được sử dụng trong văn bản.

Trả lời: Văn bản sử dụng ngôi kể thứ ba. Người kể chuyện ẩn mình, gọi tên các nhân vật (Eugène, lão Goriot, Bianchon...) và quan sát, thuật lại diễn biến câu chuyện một cách khách quan nhưng vẫn thấu hiểu nội tâm nhân vật.

Câu 2. Đề tài của văn bản trên là gì?

Trả lời: Đề tài của văn bản là bi kịch gia đình, cụ thể là sự đối lập giữa tình phụ tử thiêng liêng, mù quáng của người cha và sự bất hiếu, băng hoại đạo đức của những đứa con trong xã hội đồng tiền (thời kỳ xã hội Pháp thế kỷ XIX).

Câu 3. Lời nói của lão Goriot gợi cho em những cảm nhận, suy nghĩ gì?

Cảm nhận: Đó là tiếng lòng đầy đau đớn, xót xa của một người cha đang hấp hối. Hình ảnh "khát nhưng không bao giờ được uống" là một ẩn dụ đau đớn cho việc lão khao khát tình cảm của con cái nhưng suốt 10 năm qua chỉ nhận lại sự ghẻ lạnh.

Suy nghĩ:

• Lời khuyên "Con phải yêu quý cha mẹ con" như một lời trăn trối, rút ra từ bi kịch xương máu của chính lão.

• Cho thấy sự cô đơn đến cùng cực: dù đã hy sinh tất cả tiền bạc, sức khỏe cho con, cuối đời lão vẫn trắng tay về cả vật chất lẫn tình thương.

• Phê phán xã hội thực dụng đã làm tha hóa đạo đức con người, khiến tình thân bị cắt đứt bởi đồng tiền và danh vọng.

Câu 4. Vì sao lão Goriot lại khao khát được gặp các con ngay sau khi nguyền rủa, mắng chửi chúng?

Sự mắng chửi, nguyền rủa: Là kết quả của sự tỉnh ngộ muộn màng. Trong phút chốc, lão nhận ra sự ích kỷ, độc ác của các con và sự "ngu ngốc" của chính mình khi nuông chiều chúng quá mức.

Sự khao khát gặp con: * Bản năng của một người cha: Tình yêu thương con của lão Goriot đã trở thành một thứ "tôn giáo", một bản năng không thể từ bỏ dù bị phản bội.

• Sự yếu lòng trước cái chết: Khi đối diện với bóng tối tử thần, nỗi sợ cô đơn lớn hơn sự giận dữ. Lão sẵn sàng tha thứ tất cả chỉ để đổi lấy một hơi ấm, một cái chạm tay từ những đứa con mình đã dứt ruột đẻ ra.

• Sự mâu thuẫn này càng làm nổi bật bi kịch của nhân vật: chết trong sự giày vò giữa lý trí (biết con xấu) và tình cảm (vẫn quá yêu con).

Câu 5. Nhận xét về tình cảnh lúc cuối đời của lão Goriot.

Tình cảnh bi đát, thê lương: Lão chết trong sự nghèo khổ, cô độc, tại một nhà trọ tồi tàn, không có người thân bên cạnh (chỉ có hai cậu sinh viên nghèo chăm sóc).

Sự bất công nghiệt ngã: Một người cha dành cả đời để đưa con vào giới quý tộc lại bị chính giới ấy (thông qua những đứa con) ruồng bỏ như một vật dụng hết giá trị.

Ý nghĩa tố cáo: Tình cảnh của lão Goriot là bản án đanh thép tố cáo xã hội tư bản Pháp thời bấy giờ - nơi mà đồng tiền đã lên ngôi, làm băng hoại mọi giá trị đạo đức, ngay cả tình cảm thiêng liêng nhất là tình phụ tử cũng bị đem ra mua bán và chà đạp.


Câu 1 Bài thơ “Khán Thiên gia thi hữu cảm” của Nguyễn Ái Quốc thể hiện quan niệm sâu sắc về thơ ca và vai trò của người nghệ sĩ. Hai câu thơ đầu nói về đặc điểm của thơ cổ: thường nghiêng về miêu tả vẻ đẹp thiên nhiên. Hàng loạt hình ảnh được liệt kê như “sơn, thủy, yên, hoa, tuyết, nguyệt, phong” đã gợi lên bức tranh thiên nhiên rộng lớn, thơ mộng, cho thấy thơ xưa chủ yếu hướng đến cái đẹp và cảm hứng lãng mạn. Tuy nhiên, đến hai câu sau, tác giả đã nêu lên quan niệm mới mẻ về thơ ca hiện đại. Theo Người, thơ thời đại mới cần có “thép”, tức là phải mang tinh thần chiến đấu, ý chí mạnh mẽ và gắn bó với cuộc sống của nhân dân. Không chỉ vậy, nhà thơ cũng phải biết “xung phong”, nghĩa là phải dấn thân, hòa mình vào cuộc đấu tranh của dân tộc. Bài thơ có cấu tứ chặt chẽ: hai câu đầu nói về thơ xưa, hai câu sau nêu quan niệm về thơ hiện đại. Qua đó, tác giả khẳng định thơ ca không chỉ để thưởng thức cái đẹp mà còn phải phục vụ cuộc sống và góp phần vào sự nghiệp cách mạng. Dù ngắn gọn, bài thơ vẫn thể hiện tư tưởng sâu sắc và tinh thần thời đại. Câu 2 Trong dòng chảy của lịch sử dân tộc, văn hóa truyền thống luôn giữ vai trò quan trọng trong việc hình thành bản sắc và tâm hồn của mỗi con người Việt Nam. Những giá trị văn hóa ấy được vun đắp qua hàng nghìn năm dựng nước và giữ nước, trở thành di sản quý báu của dân tộc. Vì vậy, ý thức giữ gìn, bảo tồn và phát huy những giá trị văn hóa truyền thống của dân tộc, đặc biệt ở giới trẻ hiện nay, là một vấn đề vô cùng quan trọng. Văn hóa truyền thống là những giá trị vật chất và tinh thần được hình thành, tích lũy và truyền lại từ thế hệ này sang thế hệ khác. Đó có thể là phong tục, tập quán, lễ hội, trang phục, ẩm thực hay các loại hình nghệ thuật dân gian như hát chèo, tuồng, ca trù… Những giá trị ấy không chỉ phản ánh đời sống tinh thần phong phú của người Việt mà còn thể hiện bản sắc riêng của dân tộc trong bức tranh văn hóa của thế giới. Vì vậy, việc giữ gìn và phát huy văn hóa truyền thống chính là cách để bảo vệ cội nguồn và khẳng định bản sắc dân tộc. Trong xã hội hiện đại, nhiều bạn trẻ đã có ý thức tích cực trong việc bảo tồn và lan tỏa văn hóa truyền thống.

Câu 1. Xác định thể thơ của văn bản trên Bài thơ được viết theo thể thơ thất ngôn tứ tuyệt (Đường luật). Mỗi câu có 7 chữ. Bài thơ gồm 4 câu. Câu 2. Xác định luật của bài thơ Bài thơ được viết theo luật bằng trong thất ngôn tứ tuyệt Đường luật. Đặc điểm: Bài thơ tuân theo quy tắc niêm – luật – đối – vần của thơ Đường. Các câu 1, 2, 4 hiệp vần với nhau (vần “ong”: phong – xung phong). Câu 3 chuyển ý từ thơ xưa sang thơ hiện đại. Phân tích tác dụng của một biện pháp tu từ Biện pháp tu từ nổi bật là liệt kê trong câu: “Sơn thủy yên hoa tuyết nguyệt phong”. Tác dụng: Liệt kê hàng loạt hình ảnh thiên nhiên: núi, sông, khói, hoa, tuyết, trăng, gió. Gợi ra bức tranh thiên nhiên rộng lớn, đẹp và thơ mộng trong thơ cổ. Qua đó cho thấy thơ xưa thường thiên về miêu tả cảnh đẹp thiên nhiên, ít phản ánh thực tế xã hội. Câu 4. Vì sao tác giả cho rằng “Hiện đại thi trung ưng hữu thiết, / Thi gia dã yếu hội xung phong”? Tác giả cho rằng thơ hiện đại cần có “thép” vì: Xã hội lúc bấy giờ đang trong thời kì đấu tranh, đất nước bị áp bức, nhân dân cần đứng lên giành độc lập. Thơ ca không chỉ để ngắm cảnh đẹp mà phải gắn với cuộc sống, với lý tưởng cách mạng. Nhà thơ phải có tinh thần chiến đấu, dấn thân, dùng thơ để cổ vũ tinh thần đấu tranh của nhân dân. → “Thép” ở đây tượng trưng cho ý chí, tinh thần chiến đấu và sức mạnh cách mạng. Câu 5. Nhận xét về cấu tứ của bài thơ Cấu tứ của bài thơ rõ ràng, chặt chẽ theo lối đối lập – chuyển ý: Hai câu đầu: Nói về đặc điểm thơ xưa – thiên về thiên nhiên, cảnh đẹp. Hai câu sau: Nêu quan niệm về thơ hiện đại – phải có tinh thần chiến đấu và trách nhiệm xã hội. → Bài thơ có cấu tứ so sánh giữa thơ cổ và thơ hiện đại, từ đó thể hiện quan niệm tiến bộ của tác giả về chức năng của thơ ca: thơ phải gắn với cuộc đời và sự nghiệp cách mạng.

Câu 1. a. Bài học cơ bản của các cuộc kháng chiến bảo vệ Tổ quốc (1945-nay) Các bài học quý báu bao gồm: kiên định sự lãnh đạo của Đảng, phát huy sức mạnh khối đại đoàn kết toàn dân tộc, kết hợp sức mạnh dân tộc với sức mạnh thời đại, xây dựng nền quốc phòng toàn dân và thế trận chiến tranh nhân dân, cùng sự vận dụng sáng tạo nghệ thuật quân sự. b. Trách nhiệm của học sinh trong việc bảo vệ chủ quyền biển đảo: Tích cực học tập, nâng cao nhận thức về lịch sử, địa lý và pháp luật biển đảo Việt Nam. Tuyên truyền, lan tỏa tình yêu biển đảo, chủ quyền của Việt Nam tới bạn bè, người thân. Không nghe, không tin, không lan truyền các thông tin xuyên tạc, sai sự thật trên mạng xã hội. Tích cực tham gia các phong trào, hoạt động hướng về biển đảo do trường, địa phương tổ chức. Câu 2. Thành tựu kinh tế trong công cuộc Đổi mới (từ 1986): Thoát khỏi khủng hoảng: Chuyển đổi từ kinh tế kế hoạch hóa tập trung sang kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, đưa đất nước thoát khỏi khủng hoảng kinh tế - xã hội. Tăng trưởng cao: Tốc độ tăng trưởng GDP duy trì mức cao, cơ cấu kinh tế chuyển dịch tích cực (tăng tỷ trọng công nghiệp, dịch vụ, giảm nông nghiệp). Hội nhập quốc tế: Việt Nam trở thành nền kinh tế mở, tham gia sâu rộng vào các hiệp định thương mại tự do (FTA), thu hút FDI lớn. Cải thiện đời sống: Giảm nghèo ấn tượng, đời sống vật chất và tinh thần của nhân dân được nâng cao, thu nhập bình quân đầu người tăng liên tục. Xây dựng hạ tầng: Hệ thống cơ sở hạ tầng (giao thông, điện, viễn thông) được đầu tư, nâng cấp hiện đại, đồng bộ.