Lê Nguyên Bảo

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Lê Nguyên Bảo
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1.

Ý thức bảo vệ chủ quyền đất nước có tầm quan trọng sống còn đối với thế hệ trẻ ngày nay. Đầu tiên, nó là sợi dây gắn kết linh thiêng giúp thế hệ trẻ hiểu rõ giá trị của hòa bình, độc lập được đánh đổi bằng xương máu của cha ông, từ đó khơi dậy lòng yêu nước và niềm tự hào dân tộc. Trong bối cảnh toàn cầu hóa và những biến động phức tạp về địa chính trị, ý thức này chính là "lá chắn" tinh thần vững chắc, giúp người trẻ nâng cao cảnh giác trước các thế lực thù địch, bảo vệ toàn vẹn lãnh thổ độc lập từ đất liền đến biển đảo. Bên cạnh đó, ý thức chủ quyền không chỉ dừng lại ở tư tưởng mà còn biến thành hành động cụ thể: nỗ lực học tập, rèn luyện, làm chủ khoa học công nghệ để xây dựng đất nước giàu mạnh, khẳng định vị thế Việt Nam trên trường quốc tế. Khi mỗi bạn trẻ ý thức được trách nhiệm của mình, họ sẽ trở thành những đại sứ văn hóa, những chiến sĩ trên mặt trận truyền thông để bảo vệ lẽ phải và công lý cho nước nhà. Tóm lại, ý thức bảo vệ chủ quyền chính là bệ phóng định hình nhân cách, lý tưởng sống cao đẹp của thế hệ trẻ, đảm bảo cho sự phát triển trường tồn và vững bền của quốc gia.

Câu 2.

Văn học Việt Nam giai đoạn kháng chiến và thời bình luôn dành một vị trí trang trọng cho những vần thơ ngợi ca quê hương đất nước, thể hiện sự gắn bó, hy sinh của con người với mảnh đất quê hương. Điều này được thể hiện rõ nét qua hai đoạn trích: "Tổ quốc ở Trường Sa" của Nguyễn Việt Chiến (phần Đọc hiểu) và "Màu xanh Trường Sơn" (phần Làm văn). Dù viết về hai không gian địa lý khác nhau — một bên là biển đảo xa xôi, một bên là đại ngàn hùng vĩ — cả hai văn bản đều gặp gỡ ở những giá trị nội dung sâu sắc về lòng yêu nước và sự cống hiến.

Trước hết, cả hai văn bản đều khắc họa những gian khổ, thử thách khắc nghiệt của thiên nhiên và hoàn cảnh mà con người phải đối mặt. Trong "Tổ quốc ở Trường Sa", đó là không gian đầy hiểm nguy với "biển mùa này sóng dữ phía Hoàng Sa", nơi ranh giới giữa sự sống và cái chết vô cùng mong manh. Còn trong "Màu xanh Trường Sơn", tác giả lại tái hiện lại những năm tháng kháng chiến gian lao nơi đại ngàn với "mùa mưa Trường Sơn / suối thành sông rộng", "ba lô trĩu nặng", "đường cheo leo" và cả những "cơn sốt ùa theo", "mùa khô xém lửa / đất nung bàn chân". Những chi tiết chân thực ấy đã làm nổi bật lên phông nền gian khổ, từ đó tôn vinh tầm vóc của con người.

Điểm gặp gỡ đẹp đẽ nhất về mặt nội dung của hai tác phẩm chính là sự ngợi ca tình yêu Tổ quốc và tinh thần cống hiến, hy sinh quên mình. Ở "Tổ quốc ở Trường Sa", đó là hình ảnh những người ngư dân, chiến sĩ "ngày đêm bám biển", sẵn sàng đánh đổi bằng xương máu: "Máu ngư dân trên sóng lại chan hòa / Máu của họ ngân bài ca giữ nước". Sự hy sinh ấy mang ý nghĩa cao cả, để "một lần Tổ quốc được sinh ra". Trong khi đó, "Màu xanh Trường Sơn" lại tập trung thể hiện lòng biết ơn sâu sắc đối với Bác Hồ và sự tiếp nối lý tưởng của thế hệ trẻ. Màu xanh của đại ngàn được gắn liền với vóc dáng của Vị lãnh tụ kính yêu: "Màu xanh của Bác... Tóc nhiều sợi bạc / Cho màu thêm xanh". Chính lý tưởng của Người đã soi đường cho các chiến sĩ vượt qua mọi bệnh tật, hiểm nguy để giữ vững "màu xanh tiềm tàng", "màu xanh chói ngời" của độc lập, tự do và sức sống mãnh liệt của dân tộc.

Tuy nhiên, mỗi văn bản lại có những nét đặc sắc và hướng tiếp cận riêng. Nguyễn Việt Chiến trong "Tổ quốc ở Trường Sa" nhấn mạnh vào nhiệm vụ bảo vệ chủ quyền biển đảo thiêng liêng mang tính thời sự và trường tồn, sử dụng những hình ảnh mạnh mẽ, trực diện đầy xúc động. Còn "Màu xanh Trường Sơn" lại mang đậm chất sử thi xen lẫn trữ tình, mượn biểu tượng "màu xanh" xuyên suốt để nói về hy vọng, về sự sống bất tử và sự gắn kết giữa lãnh tụ với nhân dân, giữa con người với thiên nhiên lịch sử.

Tóm lại, cả hai văn bản đã tạo nên một khúc ca đồng điệu về lòng yêu nước. Qua đó, người đọc không chỉ cảm nhận được những gian khổ, hy sinh của các thế hệ đi trước mà còn tự khơi dậy trong lòng trách nhiệm, tình yêu và ý thức bảo vệ độc lập, tự do cho Tổ quốc hôm nay.


Câu 1. Thể thơ tự do.

Câu 2. Biển mùa này sóng dữ phía Hoàng Sa, bám biển, giữ biển, Trường Sa, nước Việt.

Câu 3. - Biện pháp tu từ so sánh: "Mẹ Tổ quốc vẫn luôn ở bên ta / Như máu ấm trong màu cờ nước Việt".

• Tác dụng: Làm cho câu thơ thêm sinh động, gợi hình, gợi cảm; khẳng định sự gắn bó thiêng liêng, máu thịt, không thể tách rời giữa Tổ quốc và những người con đang ngày đêm canh giữ biển đảo; khơi gợi lòng yêu nước và ý thức trách nhiệm bảo vệ chủ quyền của mỗi công dân.

Câu 4. Tình cảm yêu nước thiết tha, lòng tự hào, sự đồng cảm, trân trọng, biết ơn sâu sắc đối với những hy sinh, cống hiến thầm lặng của ngư dân và chiến sĩ để gìn giữ biển đảo quê hương.

Câu 5. Ấn tượng nhất với hình ảnh "Mẹ Tổ quốc vẫn luôn ở bên ta / Như máu ấm trong màu cờ nước Việt". Vì hình ảnh này mang tính biểu tượng cao, thiêng liêng và xúc động. Tổ quốc được cá thể hóa như người mẹ hiền luôn dõi theo, che chở, tiếp thêm sức mạnh cho những người con nơi đầu sóng ngọn gió. Sự so sánh với "máu ấm" khẳng định tình yêu đất nước là bản năng, là sự sống chảy trong huyết quản mỗi người Việt Nam.



**Câu 1.** Thể thơ: Tự do.

**Câu 2.** Hình ảnh thơ mang tính biểu tượng cho cuộc sống của làng biển: "mảnh lưới trăm năm" (hoặc "con thuyền", "biển").

**Câu 3.** Ý nghĩa hình ảnh "mẹ tôi bạc đầu sau những đêm đợi biển":

* **Cảm xúc:** Thể hiện sự lo lắng, hy sinh thầm lặng và nỗi lòng khắc khoải của người mẹ (người phụ nữ hậu phương) đối với sự an nguy của người thân nơi khơi xa.

* **Chủ đề:** Góp phần khắc họa vẻ đẹp tâm hồn con người làng biển và sự gắn bó máu thịt, kiên cường của họ với nghề chài lưới đầy gian khổ, hiểm nguy.

**Câu 4.** Cách hiểu về cuộc sống và truyền thống:

* **Cuộc sống:** Gắn liền mật thiết với biển cả và nghề chài lưới; đó là một sự gắn kết bền chặt, không thể tách rời như mắt lưới.

* **Truyền thống:** Là sự nối tiếp qua nhiều thế hệ ("trăm năm"), khẳng định sức sống mãnh liệt, bền bỉ và bản sắc văn hóa lâu đời của làng chài.

**Câu 5.** Suy nghĩ về ý nghĩa của lao động bền bỉ, nhẫn nại:

Lao động bền bỉ, nhẫn nại là chìa khóa cốt lõi để tạo nên những giá trị bền vững cho con người trong cuộc sống hiện đại. Giống như những người dân chài kiên trì bám biển, sự nỗ lực không ngừng nghỉ giúp chúng ta vượt qua những nghịch cảnh và thử thách nghiệt ngã. Nó không chỉ mang lại thành quả về vật chất mà còn giúp rèn luyện bản lĩnh, ý chí và sự trưởng thành trong tâm hồn. Trong một xã hội luôn biến động, sự nhẫn nại giúp con người giữ vững mục tiêu, tránh xa những cám dỗ nhất thời. Cuối cùng, chính quá trình lao động miệt mài ấy khẳng định vị thế và lòng tự trọng của mỗi cá nhân. Đó là cách duy nhất để xây dựng một cuộc đời có ý nghĩa và đóng góp thiết thực cho cộng đồng.


**Câu 1.**

Việc gìn giữ bản sắc quê hương đóng vai trò sống còn đối với thế hệ trẻ trong bối cảnh hội nhập quốc tế mạnh mẽ như hiện nay. Bản sắc quê hương chính là "tấm hộ chiếu" định danh mỗi cá nhân, giúp người trẻ không bị hòa tan giữa dòng chảy văn hóa toàn cầu đa dạng. Khi thấu hiểu và trân trọng những giá trị truyền thống như ngôn ngữ, phong tục hay lòng yêu nước, thế hệ trẻ sẽ có được điểm tựa tinh thần vững chãi, từ đó hình thành lòng tự hào dân tộc và ý thức trách nhiệm với cộng đồng. Hơn nữa, việc bảo tồn bản sắc không phải là sự bảo thủ, mà là cách để tạo ra những giá trị mới mang đậm dấu ấn riêng biệt, giúp văn hóa Việt Nam tỏa sáng trên bản đồ thế giới. Tuy nhiên, hiện nay một bộ phận giới trẻ đang dần lãng quên cội nguồn, chạy theo những giá trị xa lạ. Vì vậy, gìn giữ bản sắc quê hương không chỉ là bảo vệ quá khứ mà còn là xây dựng nền tảng vững chắc cho tương lai, giúp người trẻ phát triển toàn diện và nhân văn hơn.

**Câu 2.**

Tình yêu quê hương luôn là sợi dây tình cảm thiêng liêng, là nguồn cảm hứng bất tận trong thơ ca Việt Nam. Qua đoạn thơ của Nguyễn Doãn Việt ở phần Đọc hiểu và bài thơ "Về làng" của Đỗ Viết Tuyển, ta bắt gặp hai lát cắt tâm hồn khác nhau nhưng đều chung một nỗi niềm đau đáu với cội nguồn. Điểm chung lớn nhất của hai tác phẩm là việc sử dụng những hình ảnh biểu tượng rất đặc trưng để gọi tên tình yêu xứ sở. Nếu Nguyễn Doãn Việt dùng "con thuyền", "mảnh lưới" để nói về làng chài thì Đỗ Viết Tuyển lại dùng "con đê", "khói bếp", "cánh diều" để gợi nhắc về một làng quê đồng bằng Bắc Bộ thanh bình. Tuy nhiên, mỗi văn bản lại mang một sắc thái nội dung riêng biệt. Ở văn bản Đọc hiểu, Nguyễn Doãn Việt tập trung ngợi ca sự gắn kết máu thịt giữa con người và nghề biển. Hình ảnh người mẹ "bạc đầu sau những đêm đợi biển" hay "mảnh lưới trăm năm" đã tôn vinh sự hy sinh thầm lặng và sức sống bền bỉ, kiên cường của những con người bám biển. Đó là tình yêu quê hương kết tinh từ mồ hôi, nước mắt và sự kiên trì trong lao động. Ngược lại, "Về làng" của Đỗ Viết Tuyển lại là tiếng lòng của một người con xa xứ trong cuộc hành trình tìm về ký ức. Tác giả không chỉ tả cảnh mà còn gửi gắm nỗi trăn trở về những giá trị truyền thống đang dần mai một qua câu hỏi "người xưa giờ có còn sang hát chèo". Đặc biệt, câu kết "Tóc xanh đã bạc mà chưa tới làng" đã đẩy cảm xúc lên cao trào, thể hiện sự xót xa trước bước đi nghiệt ngã của thời gian và nỗi lòng hoài vọng chưa nguôi. Tóm lại, nếu văn bản của Nguyễn Doãn Việt là bản ca về nghị lực bám trụ quê hương thì bài thơ của Đỗ Viết Tuyển lại là nỗi lòng đau đáu của người lữ thứ. C cả hai tác phẩm đã bổ sung cho nhau, giúp người đọc cảm nhận sâu sắc hơn về vẻ đẹp và sự thiêng liêng của hai chữ "quê hương".



## Câu 1:

Việc bảo tồn các di tích lịch sử dân tộc hiện nay là nhiệm vụ vô cùng cấp thiết. Di tích lịch sử không chỉ là những công trình vô tri mà còn là **"cuốn sử sống"** lưu giữ bản sắc, cội nguồn và những giá trị văn hóa ngàn đời của cha ông. Trong bối cảnh toàn cầu hóa, di tích chính là tấm hộ chiếu để định danh dân tộc trên trường quốc tế. Tuy nhiên, nhiều di tích đang bị xâm hại bởi tác động thiên nhiên và ý thức kém của con người thông qua việc xả rác, viết vẽ bậy hoặc trùng tu sai lệch. Để bảo tồn, trước hết cần sự chung tay của nhà nước trong việc quản lý và giáo dục thế hệ trẻ lòng tự hào dân tộc. Mỗi cá nhân cần có ý thức gìn giữ, tôn trọng khi tham quan. Bảo tồn di tích không phải là níu giữ quá khứ một cách máy móc, mà là giữ gìn linh hồn của dân tộc để tiếp thêm sức mạnh cho tương lai.

## Câu 2: Phân tích bài thơ "Đồng dao cho người lớn" (Dàn ý/Bài viết ngắn)

### 1. Về nội dung:

Bài thơ là những chiêm nghiệm sâu sắc về sự **mâu thuẫn và đa chiều của cuộc đời**. Tác giả sử dụng hình thức "đồng dao" – vốn là thể loại hồn nhiên của trẻ em – để nói về những vấn đề phức tạp, thậm chí nghiệt ngã của thế giới người lớn:

* **Sự mất mát và tồn tại:** "cánh rừng chết vẫn xanh", "con người sống mà như qua đời" – gợi sự trăn trở về sự sống và cái chết, về những giá trị hữu hình và vô hình.

* **Nghịch lý cuộc sống:** Những câu hỏi không lời đáp, những lầm lạc trong tình cảm ("ngỡ là tiệc cưới"), sự cô đơn giữa đất trời bao la.

* **Niềm tin và sự vận động:** Dù đời có buồn vui, có mâu thuẫn thì "thuyền vẫn sông", "xanh vẫn cỏ" – cuộc sống vẫn tiếp diễn theo quy luật tự nhiên, con người vẫn phải say, phải yêu và phải hy vọng.

### 2. Về nghệ thuật:

* **Thể thơ:** Sử dụng nhịp điệu đồng dao, tạo âm hưởng vừa quen thuộc, vừa ám ảnh.

* **Điệp từ:** Điệp từ **"có"** lặp lại liên tục ở đầu mỗi câu thơ tạo nên một danh sách của thực tại, nhấn mạnh sự hiện hữu của mọi trạng thái cảm xúc.

* **Sự đối lập:** Đối lập giữa "vui nho nhỏ" và "buồn mênh mông", giữa cái hữu hạn "chớp mắt" và cái vô hạn "nghìn năm".

* **Hình ảnh giàu sức gợi:** Những hình ảnh thơ mang tính biểu tượng cao, vừa thực vừa ảo, tạo nên một không gian triết học sâu sắc.

> **Kết luận:** Bài thơ nhắc nhở chúng ta về sự bao dung và cái nhìn đa chiều trước cuộc đời. Dù đối mặt với bao nghịch lý, con người vẫn cần giữ lấy cái "hồn vẫn gió", giữ lấy khả năng yêu thương và trân trọng từng khoảnh khắc tồn tại.

>


Dưới đây là đáp án ngắn gọn cho các câu hỏi trong hình:

**Câu 1:** Văn bản thông tin.

**Câu 2:** Việc sử dụng gạo nếp làm vữa để xây dựng Vạn Lý Trường Thành.

**Câu 3:** Dữ liệu thứ cấp.

*Ví dụ:* "Nhiều nghiên cứu chỉ ra rằng..." (Tác giả tổng hợp lại từ các nguồn nghiên cứu khác chứ không trực tiếp thực hiện thí nghiệm).

**Câu 4:** * Phương tiện phi ngôn ngữ: Nhan đề in đậm ("10. Gạo nếp được dùng làm vữa") và chú thích nguồn trích dẫn, ngày tháng.

* Tác dụng: Giúp người đọc nhanh chóng nắm bắt nội dung chính, tăng tính xác thực và độ tin cậy cho thông tin.

**Câu 5:** Văn bản cho thấy sự sáng tạo và trí tuệ vượt bậc của người xưa trong việc tận dụng nguyên liệu tự nhiên để tạo nên những công trình bền vững hàng ngàn năm.



  1. Ngôi thứ nhất.
  2. Bức vẽ con trăn nuốt con voi.
  3. Vì người lớn thực dụng, không hiểu trí tưởng tượng và chỉ coi trọng các môn văn hoá.
  4. Khô khan, thiếu trí tưởng tượng, chỉ quan tâm những điều thực tế; họ phiến diện và không hiểu trẻ em.
  5. Cần giữ trí tưởng tượng, không nên đánh giá vội vàng và phải biết thấu hiểu người khác.



Câu 1:

Nhân vật “tôi” trong đoạn trích là một cậu bé có trí tưởng tượng phong phú và tâm hồn nhạy cảm. Khi còn nhỏ, “tôi” vẽ bức tranh con trăn nuốt con voi nhưng người lớn lại cho rằng đó chỉ là chiếc mũ. Điều này cho thấy người lớn thiếu trí tưởng tượng và không hiểu thế giới của trẻ em. Vì vậy, “tôi” dần mất đi sự hào hứng chia sẻ những suy nghĩ của mình và chỉ nói với họ về những chủ đề mà họ quan tâm như bài bạc, bóng đá, chính trị. Qua đó, nhân vật “tôi” hiện lên là một người từng có ước mơ, giàu trí tưởng tượng nhưng phải chấp nhận thích nghi với cách suy nghĩ thực tế, khô khan của người lớn. Đồng thời, đoạn trích cũng thể hiện sự tiếc nuối trước việc trí tưởng tượng và sự hồn nhiên của trẻ em không được người lớn thấu hiểu.


Câu 2:

Ý kiến của Giacomo Leopardi cho rằng trẻ em có thể tìm thấy niềm vui và ý nghĩa trong những điều rất nhỏ bé, còn người lớn dù có nhiều thứ nhưng lại không cảm nhận được giá trị của chúng. Trẻ em thường nhìn thế giới bằng sự hồn nhiên, trí tưởng tượng phong phú và tâm hồn trong sáng. Chỉ một trò chơi nhỏ, một câu chuyện hay hay một bức tranh đơn giản cũng có thể khiến các em cảm thấy hạnh phúc. Ngược lại, khi trưởng thành, con người thường bị cuốn vào những lo toan về tiền bạc, công việc và địa vị nên dần đánh mất khả năng cảm nhận những điều giản dị của cuộc sống. Vì vậy, dù có nhiều thứ trong tay, họ vẫn cảm thấy thiếu thốn hoặc không hài lòng. Tuy nhiên, ý kiến này không có nghĩa là mọi người lớn đều như vậy. Nhiều người vẫn giữ được tâm hồn trẻ thơ, biết trân trọng những điều bình dị xung quanh mình. Điều quan trọng là mỗi người cần học cách nhìn nhận cuộc sống bằng sự tích cực, biết tìm niềm vui từ những điều nhỏ bé. Từ góc nhìn của người trẻ, em cho rằng chúng ta nên giữ gìn sự hồn nhiên, trí tưởng tượng và sự nhạy cảm của mình trước cuộc sống. Đồng thời, khi trưởng thành, chúng ta cũng cần cố gắng không để những áp lực của cuộc sống làm mất đi khả năng cảm nhận vẻ đẹp của thế giới. Như vậy, con người mới có thể sống ý nghĩa và hạnh phúc hơn.


Câu 1


Nhân vật lão Goriot hiện lên như biểu tượng cảm động của tình phụ tử thiêng liêng nhưng cũng đầy bi kịch. Lão là một người cha hết lòng yêu thương con, sẵn sàng hi sinh tất cả vì hạnh phúc của hai cô con gái. Từ một người giàu có, lão đã bán dần tài sản, chấp nhận sống trong cảnh nghèo khổ chỉ để chu cấp cho con. Tình yêu của lão Goriot dành cho con là tình yêu vô điều kiện, không toan tính, thậm chí đến mức mù quáng. Dù các con ngày càng lạnh nhạt, chỉ tìm đến khi cần tiền, lão vẫn luôn bênh vực và tha thứ cho họ. Bi kịch của lão nằm ở chỗ tình yêu ấy không được đáp lại xứng đáng. Hai cô con gái bị cuốn vào cuộc sống xa hoa của xã hội thượng lưu nên dần quên đi người cha đã hi sinh cả cuộc đời mình. Ngay cả khi lão hấp hối, họ cũng không ở bên cạnh. Qua nhân vật lão Goriot, tác giả đã khắc họa sâu sắc nỗi đau của một người cha bị chính những đứa con mình yêu thương bỏ rơi, đồng thời phê phán sự vô cảm và thực dụng của xã hội. Hình ảnh lão Goriot khiến người đọc vừa thương xót vừa suy ngẫm về giá trị của tình thân trong cuộc sống.


Câu 2


Trong xã hội hiện đại, sự xa cách giữa cha mẹ và con cái đang trở thành một vấn đề đáng suy ngẫm. Gia đình vốn là nơi gắn kết yêu thương, là điểm tựa tinh thần của mỗi con người. Tuy nhiên, nhịp sống nhanh, áp lực công việc và sự thay đổi trong cách sống đã khiến khoảng cách giữa các thế hệ ngày càng rõ rệt.


Trước hết, sự xa cách thể hiện ở việc cha mẹ và con cái ít thời gian dành cho nhau. Nhiều bậc phụ huynh bận rộn với công việc, mưu sinh nên không có nhiều thời gian quan tâm, trò chuyện cùng con. Trong khi đó, con cái lại bị cuốn vào việc học tập, các thiết bị điện tử và mạng xã hội. Dần dần, việc chia sẻ trong gia đình trở nên ít đi, mỗi người sống trong thế giới riêng của mình. Khoảng cách ấy không chỉ là khoảng cách về thời gian mà còn là khoảng cách về tâm hồn.


Bên cạnh đó, sự khác biệt về suy nghĩ và lối sống giữa các thế hệ cũng khiến mối quan hệ trở nên khó hòa hợp. Cha mẹ thường giữ những quan điểm truyền thống, trong khi con cái lại chịu ảnh hưởng mạnh mẽ từ xã hội hiện đại, đề cao sự tự do và cá tính. Khi thiếu sự lắng nghe và thấu hiểu, những khác biệt này dễ dẫn đến mâu thuẫn, khiến con cái ngại chia sẻ còn cha mẹ thì cảm thấy con ngày càng xa cách.


Tuy nhiên, sự xa cách giữa cha mẹ và con cái không phải là điều không thể thay đổi. Điều quan trọng là cả hai phía cần học cách lắng nghe và thấu hiểu nhau nhiều hơn. Cha mẹ nên dành thời gian quan tâm đến cảm xúc, suy nghĩ của con, không chỉ chú trọng đến thành tích học tập. Đồng thời, con cái cũng cần biết trân trọng tình yêu thương của cha mẹ, chủ động chia sẻ và quan tâm đến gia đình. Những bữa cơm chung, những cuộc trò chuyện chân thành hay những khoảnh khắc cùng nhau trải nghiệm cuộc sống đều có thể giúp gắn kết các thành viên trong gia đình.


Gia đình chỉ thực sự hạnh phúc khi các thành viên biết yêu thương, thấu hiểu và đồng hành cùng nhau. Vì vậy, mỗi người cần ý thức giữ gìn và vun đắp mối quan hệ giữa cha mẹ và con cái, để gia đình luôn là nơi ấm áp nhất trong cuộc đời.


Câu 1. Xác định ngôi kể được sử dụng trong văn bản

Văn bản được kể theo ngôi thứ ba.

Câu 2. Đề tài của văn bản là gì?

Đề tài:

👉 Tình cha con và bi kịch của người cha bị con cái vô tâm, bất hiếu.

Cụ thể:

Lão Goriot yêu thương và hy sinh tất cả cho các con.

Nhưng khi ông hấp hối, các con gái lại không đến thăm.

Điều đó làm nổi bật nỗi đau và sự cô đơn của người cha.

Câu 3. Cảm nhận về lời nói của lão Goriot

Câu nói của lão Goriot thể hiện nỗi đau đớn, tuyệt vọng và khát khao tình cảm của một người cha.

Phân tích:

1️⃣ Nỗi đau vì không được gặp con trước khi chết

Lão nói: “Ta sẽ chết mà không được gặp các con gái của ta”.

→ Thể hiện sự tuyệt vọng và cô đơn tột cùng.

2️⃣ Khát khao tình cảm của người cha

Hình ảnh so sánh: “Ta luôn thấy khát nhưng không bao giờ được uống.”

→ Tình yêu của lão dành cho con luôn khao khát được đáp lại nhưng không bao giờ được thỏa mãn.

3️⃣ Bi kịch của tình phụ tử

Suốt mười năm, lão sống trong sự hy sinh và chờ đợi.

Nhưng đổi lại chỉ là sự lạnh lùng của con cái.

👉 Qua đó, tác giả làm nổi bật tình yêu thương vô điều kiện của người cha và sự bất hiếu của con cái.

Câu 4. Vì sao lão Goriot vẫn khao khát gặp con dù vừa mắng chúng?

Bởi vì tình yêu của người cha dành cho con là vô điều kiện.

Giải thích:

Lão mắng con vì đau đớn và thất vọng.

Nhưng sâu trong lòng, lão vẫn yêu thương và nhớ con tha thiết.

Ngay cả khi bị con bỏ rơi, điều cuối cùng lão mong muốn vẫn là được nhìn thấy con một lần trước khi chết.

👉 Điều này cho thấy tình phụ tử sâu sắc và cao cả.

Câu 5. Nhận xét về tình cảnh cuối đời của lão Goriot

Tình cảnh cuối đời của lão Goriot vô cùng bi thảm và đáng thương.

Biểu hiện:-

- Bệnh nặng, nghèo khổ.

Không có tiền bạc, phải sống trong cảnh khốn khó.

Các con gái không đến thăm khi ông hấp hối.

Ông chết trong cô đơn và tuyệt vọng.

Ý nghĩa:

1️⃣ Thể hiện bi kịch của một người cha yêu con mù quáng.

2️⃣ Phê phán sự vô ơn và ích kỷ của con cái trong xã hội tư sản.

3️⃣ Thể hiện tấm lòng nhân đạo của Balzac đối với con người.


👉 Cái chết của lão Goriot là một lời tố cáo xã hội vô tình và sự suy đồi đạo đức.