Lê Nguyên Bảo
Giới thiệu về bản thân
- Ngôi thứ nhất.
- Bức vẽ con trăn nuốt con voi.
- Vì người lớn thực dụng, không hiểu trí tưởng tượng và chỉ coi trọng các môn văn hoá.
- Khô khan, thiếu trí tưởng tượng, chỉ quan tâm những điều thực tế; họ phiến diện và không hiểu trẻ em.
- Cần giữ trí tưởng tượng, không nên đánh giá vội vàng và phải biết thấu hiểu người khác.
Câu 1:
Nhân vật “tôi” trong đoạn trích là một cậu bé có trí tưởng tượng phong phú và tâm hồn nhạy cảm. Khi còn nhỏ, “tôi” vẽ bức tranh con trăn nuốt con voi nhưng người lớn lại cho rằng đó chỉ là chiếc mũ. Điều này cho thấy người lớn thiếu trí tưởng tượng và không hiểu thế giới của trẻ em. Vì vậy, “tôi” dần mất đi sự hào hứng chia sẻ những suy nghĩ của mình và chỉ nói với họ về những chủ đề mà họ quan tâm như bài bạc, bóng đá, chính trị. Qua đó, nhân vật “tôi” hiện lên là một người từng có ước mơ, giàu trí tưởng tượng nhưng phải chấp nhận thích nghi với cách suy nghĩ thực tế, khô khan của người lớn. Đồng thời, đoạn trích cũng thể hiện sự tiếc nuối trước việc trí tưởng tượng và sự hồn nhiên của trẻ em không được người lớn thấu hiểu.
Câu 2:
Ý kiến của Giacomo Leopardi cho rằng trẻ em có thể tìm thấy niềm vui và ý nghĩa trong những điều rất nhỏ bé, còn người lớn dù có nhiều thứ nhưng lại không cảm nhận được giá trị của chúng. Trẻ em thường nhìn thế giới bằng sự hồn nhiên, trí tưởng tượng phong phú và tâm hồn trong sáng. Chỉ một trò chơi nhỏ, một câu chuyện hay hay một bức tranh đơn giản cũng có thể khiến các em cảm thấy hạnh phúc. Ngược lại, khi trưởng thành, con người thường bị cuốn vào những lo toan về tiền bạc, công việc và địa vị nên dần đánh mất khả năng cảm nhận những điều giản dị của cuộc sống. Vì vậy, dù có nhiều thứ trong tay, họ vẫn cảm thấy thiếu thốn hoặc không hài lòng. Tuy nhiên, ý kiến này không có nghĩa là mọi người lớn đều như vậy. Nhiều người vẫn giữ được tâm hồn trẻ thơ, biết trân trọng những điều bình dị xung quanh mình. Điều quan trọng là mỗi người cần học cách nhìn nhận cuộc sống bằng sự tích cực, biết tìm niềm vui từ những điều nhỏ bé. Từ góc nhìn của người trẻ, em cho rằng chúng ta nên giữ gìn sự hồn nhiên, trí tưởng tượng và sự nhạy cảm của mình trước cuộc sống. Đồng thời, khi trưởng thành, chúng ta cũng cần cố gắng không để những áp lực của cuộc sống làm mất đi khả năng cảm nhận vẻ đẹp của thế giới. Như vậy, con người mới có thể sống ý nghĩa và hạnh phúc hơn.
Câu 1
Nhân vật lão Goriot hiện lên như biểu tượng cảm động của tình phụ tử thiêng liêng nhưng cũng đầy bi kịch. Lão là một người cha hết lòng yêu thương con, sẵn sàng hi sinh tất cả vì hạnh phúc của hai cô con gái. Từ một người giàu có, lão đã bán dần tài sản, chấp nhận sống trong cảnh nghèo khổ chỉ để chu cấp cho con. Tình yêu của lão Goriot dành cho con là tình yêu vô điều kiện, không toan tính, thậm chí đến mức mù quáng. Dù các con ngày càng lạnh nhạt, chỉ tìm đến khi cần tiền, lão vẫn luôn bênh vực và tha thứ cho họ. Bi kịch của lão nằm ở chỗ tình yêu ấy không được đáp lại xứng đáng. Hai cô con gái bị cuốn vào cuộc sống xa hoa của xã hội thượng lưu nên dần quên đi người cha đã hi sinh cả cuộc đời mình. Ngay cả khi lão hấp hối, họ cũng không ở bên cạnh. Qua nhân vật lão Goriot, tác giả đã khắc họa sâu sắc nỗi đau của một người cha bị chính những đứa con mình yêu thương bỏ rơi, đồng thời phê phán sự vô cảm và thực dụng của xã hội. Hình ảnh lão Goriot khiến người đọc vừa thương xót vừa suy ngẫm về giá trị của tình thân trong cuộc sống.
Câu 2
Trong xã hội hiện đại, sự xa cách giữa cha mẹ và con cái đang trở thành một vấn đề đáng suy ngẫm. Gia đình vốn là nơi gắn kết yêu thương, là điểm tựa tinh thần của mỗi con người. Tuy nhiên, nhịp sống nhanh, áp lực công việc và sự thay đổi trong cách sống đã khiến khoảng cách giữa các thế hệ ngày càng rõ rệt.
Trước hết, sự xa cách thể hiện ở việc cha mẹ và con cái ít thời gian dành cho nhau. Nhiều bậc phụ huynh bận rộn với công việc, mưu sinh nên không có nhiều thời gian quan tâm, trò chuyện cùng con. Trong khi đó, con cái lại bị cuốn vào việc học tập, các thiết bị điện tử và mạng xã hội. Dần dần, việc chia sẻ trong gia đình trở nên ít đi, mỗi người sống trong thế giới riêng của mình. Khoảng cách ấy không chỉ là khoảng cách về thời gian mà còn là khoảng cách về tâm hồn.
Bên cạnh đó, sự khác biệt về suy nghĩ và lối sống giữa các thế hệ cũng khiến mối quan hệ trở nên khó hòa hợp. Cha mẹ thường giữ những quan điểm truyền thống, trong khi con cái lại chịu ảnh hưởng mạnh mẽ từ xã hội hiện đại, đề cao sự tự do và cá tính. Khi thiếu sự lắng nghe và thấu hiểu, những khác biệt này dễ dẫn đến mâu thuẫn, khiến con cái ngại chia sẻ còn cha mẹ thì cảm thấy con ngày càng xa cách.
Tuy nhiên, sự xa cách giữa cha mẹ và con cái không phải là điều không thể thay đổi. Điều quan trọng là cả hai phía cần học cách lắng nghe và thấu hiểu nhau nhiều hơn. Cha mẹ nên dành thời gian quan tâm đến cảm xúc, suy nghĩ của con, không chỉ chú trọng đến thành tích học tập. Đồng thời, con cái cũng cần biết trân trọng tình yêu thương của cha mẹ, chủ động chia sẻ và quan tâm đến gia đình. Những bữa cơm chung, những cuộc trò chuyện chân thành hay những khoảnh khắc cùng nhau trải nghiệm cuộc sống đều có thể giúp gắn kết các thành viên trong gia đình.
Gia đình chỉ thực sự hạnh phúc khi các thành viên biết yêu thương, thấu hiểu và đồng hành cùng nhau. Vì vậy, mỗi người cần ý thức giữ gìn và vun đắp mối quan hệ giữa cha mẹ và con cái, để gia đình luôn là nơi ấm áp nhất trong cuộc đời.
Câu 1. Xác định ngôi kể được sử dụng trong văn bản
Văn bản được kể theo ngôi thứ ba.
Câu 2. Đề tài của văn bản là gì?
Đề tài:
👉 Tình cha con và bi kịch của người cha bị con cái vô tâm, bất hiếu.
Cụ thể:
Lão Goriot yêu thương và hy sinh tất cả cho các con.
Nhưng khi ông hấp hối, các con gái lại không đến thăm.
Điều đó làm nổi bật nỗi đau và sự cô đơn của người cha.
Câu 3. Cảm nhận về lời nói của lão Goriot
Câu nói của lão Goriot thể hiện nỗi đau đớn, tuyệt vọng và khát khao tình cảm của một người cha.
Phân tích:
1️⃣ Nỗi đau vì không được gặp con trước khi chết
Lão nói: “Ta sẽ chết mà không được gặp các con gái của ta”.
→ Thể hiện sự tuyệt vọng và cô đơn tột cùng.
2️⃣ Khát khao tình cảm của người cha
Hình ảnh so sánh: “Ta luôn thấy khát nhưng không bao giờ được uống.”
→ Tình yêu của lão dành cho con luôn khao khát được đáp lại nhưng không bao giờ được thỏa mãn.
3️⃣ Bi kịch của tình phụ tử
Suốt mười năm, lão sống trong sự hy sinh và chờ đợi.
Nhưng đổi lại chỉ là sự lạnh lùng của con cái.
👉 Qua đó, tác giả làm nổi bật tình yêu thương vô điều kiện của người cha và sự bất hiếu của con cái.
Câu 4. Vì sao lão Goriot vẫn khao khát gặp con dù vừa mắng chúng?
Bởi vì tình yêu của người cha dành cho con là vô điều kiện.
Giải thích:
Lão mắng con vì đau đớn và thất vọng.
Nhưng sâu trong lòng, lão vẫn yêu thương và nhớ con tha thiết.
Ngay cả khi bị con bỏ rơi, điều cuối cùng lão mong muốn vẫn là được nhìn thấy con một lần trước khi chết.
👉 Điều này cho thấy tình phụ tử sâu sắc và cao cả.
Câu 5. Nhận xét về tình cảnh cuối đời của lão Goriot
Tình cảnh cuối đời của lão Goriot vô cùng bi thảm và đáng thương.
Biểu hiện:-
- Bệnh nặng, nghèo khổ.
Không có tiền bạc, phải sống trong cảnh khốn khó.
Các con gái không đến thăm khi ông hấp hối.
Ông chết trong cô đơn và tuyệt vọng.
Ý nghĩa:
1️⃣ Thể hiện bi kịch của một người cha yêu con mù quáng.
2️⃣ Phê phán sự vô ơn và ích kỷ của con cái trong xã hội tư sản.
3️⃣ Thể hiện tấm lòng nhân đạo của Balzac đối với con người.
👉 Cái chết của lão Goriot là một lời tố cáo xã hội vô tình và sự suy đồi đạo đức.
Câu 1. Xác định thể thơ của văn bản
Bài thơ “Khán ‘Thiên gia thi’ hữu cảm” được viết theo thể thơ thất ngôn tứ tuyệt Đường luật
→ mỗi câu 7 chữ, gồm 4 câu, cô đọng, hàm súc.
Câu 2. Xác định luật của bài thơ
Bài thơ được viết theo luật bằng của thơ thất ngôn tứ tuyệt Đường luật.
(Cách gieo vần, phối thanh bằng – trắc đúng quy phạm thơ Đường.)
Câu 3. Phân tích tác dụng của một biện pháp tu từ mà em ấn tượng
👉 Biện pháp tu từ tiêu biểu: liệt kê
- Các hình ảnh: sơn thủy, yên hoa, tuyết, nguyệt, phong (núi sông, khói hoa, tuyết, trăng, gió)
- Tác dụng:
- Gợi lên vẻ đẹp quen thuộc, êm đềm, mang tính truyền thống của thơ ca cổ.
- Qua đó làm nổi bật sự đối lập với quan niệm thơ ca hiện đại ở hai câu sau.
- Giúp người đọc thấy rõ quan điểm của tác giả: thơ không chỉ dừng ở vẻ đẹp thiên nhiên mà phải gắn với đời sống, thời cuộc.
Câu 4. Vì sao tác giả cho rằng:
“Hiện đại thi trung ưng hữu thiết,
Thi gia dã yếu hội xung phong.”
Theo em, tác giả cho rằng như vậy vì:
- Thời đại lúc bấy giờ là thời đại đất nước mất tự do, nhân dân khổ cực, cách mạng đang cần tiếng nói cổ vũ.
- Thơ ca hiện đại không thể chỉ “ngâm vịnh cảnh đẹp” mà phải:
- Có chất thép (ý chí chiến đấu, tinh thần cách mạng).
- Nhà thơ phải biết xung phong, dấn thân, đứng về phía cuộc đấu tranh của dân tộc.
→ Đây là quan niệm mới mẻ, tiến bộ về chức năng xã hội của thơ ca.
Câu 5. Nhận xét về cấu tứ của bài thơ
- Bài thơ có cấu tứ chặt chẽ, mạch lạc:
- Hai câu đầu: nói về đặc điểm của thơ ca xưa (thiên về vẻ đẹp thiên nhiên).
- Hai câu sau: nêu quan điểm về thơ ca hiện đại (phải có tinh thần chiến đấu).
- Cấu trúc theo lối đối chiếu – so sánh giữa thơ xưa và thơ nay, làm nổi bật tư tưởng của tác giả.
Ok,Câu 1
Bài thơ Khán “Thiên gia thi” hữu cảm của Nguyễn Ái Quốc thể hiện quan niệm tiến bộ về thơ ca và người làm thơ trong thời đại mới. Hai câu đầu gợi lại đặc điểm của thơ ca xưa với cảm hứng chủ yếu là ngợi ca vẻ đẹp thiên nhiên như núi sông, hoa tuyết, trăng gió. Đó là vẻ đẹp thanh cao nhưng mang tính ước lệ, ít gắn với đời sống thực tiễn. Từ đó, hai câu sau khẳng định yêu cầu của thơ ca hiện đại: “Hiện đại thi trung ưng hữu thiết”. Thơ phải có “chất thép”, tức là có tinh thần chiến đấu, có trách nhiệm với vận mệnh dân tộc. Không chỉ vậy, nhà thơ cũng phải “hội xung phong”, dấn thân, nhập cuộc cùng thời đại. Qua bài thơ, Nguyễn Ái Quốc đã đặt thơ ca vào vị trí gắn bó mật thiết với đời sống cách mạng, coi thơ là vũ khí tinh thần phục vụ sự nghiệp đấu tranh giải phóng dân tộc. Bài thơ ngắn gọn nhưng hàm súc, thể hiện rõ tư tưởng nghệ thuật và nhân sinh sâu sắc của tác giả.
Câu 2
Giữ gìn, bảo tồn và phát huy các giá trị văn hóa truyền thống của dân tộc là trách nhiệm chung của toàn xã hội, trong đó giới trẻ giữ vai trò đặc biệt quan trọng. Văn hóa truyền thống là kết tinh của lịch sử, là bản sắc làm nên cốt cách và tâm hồn dân tộc Việt Nam. Trong bối cảnh hội nhập quốc tế sâu rộng hiện nay, việc nâng cao ý thức gìn giữ những giá trị ấy càng trở nên cấp thiết.
Trước hết, giới trẻ cần nhận thức đúng đắn về vai trò của văn hóa truyền thống. Đó không chỉ là những phong tục, lễ hội hay trang phục dân tộc mà còn là lối sống, đạo lý “uống nước nhớ nguồn”, tinh thần hiếu học, lòng yêu nước và nhân ái. Nếu không hiểu và trân trọng, giới trẻ rất dễ bị cuốn theo lối sống thực dụng, lai căng, đánh mất bản sắc của chính mình.
Bên cạnh nhận thức, hành động cụ thể là yếu tố quan trọng để bảo tồn và phát huy văn hóa truyền thống. Giới trẻ có thể bắt đầu từ những việc nhỏ như sử dụng tiếng Việt đúng mực, tôn trọng các giá trị gia đình, giữ gìn nét đẹp trong ứng xử hằng ngày. Việc tham gia các hoạt động văn hóa, tìm hiểu lịch sử dân tộc, trân trọng các di sản văn hóa cũng là cách thể hiện trách nhiệm của người trẻ.
Ngoài ra, trong thời đại công nghệ số, giới trẻ còn có lợi thế lớn trong việc lan tỏa văn hóa truyền thống thông qua mạng xã hội và các nền tảng truyền thông hiện đại. Khi biết kết hợp hài hòa giữa truyền thống và hiện đại, văn hóa dân tộc không chỉ được gìn giữ mà còn được phát huy mạnh mẽ, tiếp cận gần hơn với bạn bè quốc tế.
Tuy nhiên, thực tế cho thấy vẫn còn một bộ phận giới trẻ thờ ơ, xem nhẹ hoặc có hành vi làm biến dạng các giá trị văn hóa truyền thống. Điều đó đòi hỏi mỗi người trẻ phải tự ý thức, đồng thời cần sự định hướng đúng đắn từ gia đình, nhà trường và xã hội.
Tóm lại, giữ gìn, bảo tồn và phát huy văn hóa truyền thống không phải là việc của riêng ai mà là trách nhiệm chung, trong đó giới trẻ là lực lượng kế thừa và phát triển. Khi người trẻ biết trân trọng cội nguồn và chủ động làm mới những giá trị truyền thống một cách phù hợp, văn hóa dân tộc sẽ luôn bền vững và trường tồn cùng thời gian.