Lê Thị Hữu Tình
Giới thiệu về bản thân
Câu 1. Phân tích nhân vật "tôi" (Khoảng 200 chữ)
Nhân vật "tôi" trong đoạn trích là một hình tượng đầy suy tư, đại diện cho sự giằng xé giữa thế giới hồn nhiên của trẻ thơ và sự khô khan của người lớn. Ngay từ nhỏ, "tôi" đã sở hữu một trí tưởng tượng phong phú và khả năng nhìn thấu bản chất sự vật qua bức vẽ con trăn tiêu hóa voi. Tuy nhiên, bi kịch của nhân vật nằm ở sự độc thoại và cô đơn. Khi đối mặt với cái nhìn thực dụng của người lớn — những người chỉ thấy "cái mũ" thay vì một kỳ quan — "tôi" đã buộc phải từ bỏ ước mơ họa sĩ để trở thành một phi công. Dù đã trưởng thành, thích nghi bằng cách bàn chuyện chính trị, cà vạt để chiều lòng xã hội, nhưng thực chất "tôi" vẫn luôn giữ gìn một khoảng trời riêng. Việc nhân vật luôn mang theo bức vẽ số một để "thử" những người gặp gỡ cho thấy một khao khát mãnh liệt về sự đồng điệu tâm hồn. Qua nhân vật "tôi", tác giả Saint-Exupéry đã gửi gắm thông điệp đầy xót xa về sự đánh mất bản sắc cá nhân trong quá trình trưởng thành, đồng thời nhắc nhở chúng ta hãy luôn trân trọng "đứa trẻ" bên trong mình.
Câu 2. Nghị luận về ý kiến của Giacomo Leopardi (Khoảng 600 chữ)
Đề bài: "Trẻ con tìm thấy tất cả ở nơi chẳng có gì, còn người lớn chẳng tìm thấy gì trong tất cả."
Thế giới trong mắt một đứa trẻ là một cuốn sách thần tiên chưa có hồi kết, nơi một hòn sỏi có thể là viên kim cương và một chiếc hộp các-tông có thể là phi thuyền bay vào vũ trụ. Ngược lại, trong mắt nhiều người lớn, thế giới đôi khi chỉ còn là những con số, bảng biểu và những quy luật khô khan. Bàn về sự khác biệt này, triết gia Giacomo Leopardi đã có một nhận định cực kỳ sắc sảo: "Trẻ con tìm thấy tất cả ở nơi chẳng có gì, còn người lớn chẳng tìm thấy gì trong tất cả."
Vế đầu của nhận định, "Trẻ con tìm thấy tất cả ở nơi chẳng có gì", ca ngợi sức mạnh kỳ diệu của trí tưởng tượng. Với trẻ thơ, khái niệm "chẳng có gì" dường như không tồn tại. Một khoảng sân trống là một chiến trường oanh liệt, một cành cây khô là một thanh bảo kiếm. Các em không nhìn sự vật bằng kích cỡ hay giá trị vật chất, mà nhìn bằng sự tò mò và lòng tin thuần khiết. Giống như cậu bé trong trích đoạn Hoàng tử bé, nơi người lớn chỉ thấy một "cái mũ" (cái không có gì đặc biệt), thì cậu lại thấy cả một cuộc sinh tồn mãnh liệt của thiên nhiên. "Tất cả" ở đây chính là niềm vui, là câu chuyện, là linh hồn mà trẻ em thổi vào vạn vật.
Trái lại, "người lớn chẳng tìm thấy gì trong tất cả" là một lời cảnh tỉnh về sự nghèo nàn trong tâm hồn khi con người ta quá thực dụng. Người lớn sở hữu "tất cả": kiến thức địa lý, toán học, địa vị xã hội, những bộ vest sang trọng và những cuộc bàn luận về chính trị. Nhưng giữa một biển thông tin và vật chất ấy, họ lại thường bỏ lỡ vẻ đẹp nguyên bản của cuộc sống. Họ nhìn một bông hoa và chỉ thấy tên khoa học của nó, nhìn một ngôi sao và chỉ thấy những khối khí cháy. Khi trái tim chỉ còn chỗ cho những toan tính "có ích" hay "vô bổ", họ vô tình đánh mất khả năng rung động, khả năng "nhìn" bằng trái tim — thứ mà nhân vật "tôi" trong văn bản gọi là sự nhọc lòng khi phải giải thích cho những người vốn đã đóng chặt cánh cửa tưởng tượng.
Tại sao lại có sự khác biệt này? Đó là vì theo thời gian, giáo dục và áp lực cuộc sống thường rèn luyện con người theo lối tư duy logic, thực tế. Chúng ta được dạy phải nhìn vào "cái mũ" vì đó là sự thật hiển nhiên, và bị ngăn cấm vẽ "trăn nuốt voi" vì nó không giúp ích cho việc kiếm sống. Tuy nhiên, nếu thế giới chỉ toàn những người lớn "chẳng tìm thấy gì", xã hội sẽ trở nên xám xịt và máy móc. Những phát minh vĩ đại nhất, những tác phẩm nghệ thuật bất hủ nhất thực chất đều ra đời từ những người lớn vẫn giữ được đôi mắt của trẻ thơ — những người dám tìm thấy "tất cả" từ những điều tưởng chừng như không thể.
Là một người trẻ đang đứng giữa ngưỡng cửa của sự trưởng thành, em nhận ra rằng chúng ta không cần phải chọn một trong hai. Ta có thể học địa lý để không bị lạc đường như nhân vật "tôi", nhưng đồng thời đừng bao giờ để "môn ngữ pháp" hay "cà vạt" bóp nghẹt sự sáng tạo của mình. Hãy học cách nhìn thế giới bằng cả lý trí của người lớn và trái tim của trẻ thơ.
Tóm lại, câu nói của Giacomo Leopardi không chỉ là một nhận xét về tâm lý lứa tuổi, mà còn là một bài học về nhân sinh quan. Đừng để sự trưởng thành trở thành một cuộc đánh đổi, nơi ta có được tri thức nhưng lại mất đi điều kỳ diệu. Hãy luôn giữ cho mình một "bức vẽ số một" trong tâm hồn, để dù giữa thế giới bộn bề, ta vẫn có thể tìm thấy vẻ đẹp ở nơi mà người khác cho là "chẳng có gì".
Câu 1. Xác định ngôi kể trong văn bản trên.
• Trả lời: Ngôi kể thứ nhất (Người kể chuyện xưng "tôi").
Câu 2. Kiệt tác của cậu bé trong văn bản là gì?
• Trả lời: Kiệt tác của cậu bé chính là Bức vẽ số một – bức vẽ một con trăn đang tiêu hóa một con voi nhìn từ bên ngoài (mà người lớn nhìn vào chỉ thấy giống một cái mũ).
Câu 3. Theo em, vì sao người lớn lại bảo cậu bé hãy chú trọng học những môn văn hóa thay vì khuyến khích cậu bé vẽ thật nhiều?
• Trả lời: Theo mình, người lớn khuyên như vậy vì họ có cái nhìn thực dụng và thực tế. Họ coi trọng những kiến thức công cụ có thể giúp ích trực tiếp cho công việc và đời sống xã hội (như địa lý để dẫn đường, toán học để tính toán, ngữ pháp để giao tiếp) hơn là những thứ họ cho là "vô bổ" hoặc "mơ mộng" như hội họa và trí tưởng tượng.
Câu 4. Những người lớn trong văn bản trên được miêu tả như thế nào? Em có nhận xét gì về những nhân vật ấy?
• Miêu tả: Người lớn được miêu tả là những người thiếu trí tưởng tượng, khô khan, luôn cần sự giải thích rõ ràng thì mới hiểu được vấn đề. Họ chỉ quan tâm đến những chủ đề "nghiêm túc" như chính trị, cà vạt, bài bạc, đánh bóng...
• Nhận xét: Những nhân vật này đại diện cho thế giới quan hạn hẹp của người trưởng thành – những người đã đánh mất đi sự hồn nhiên và khả năng nhìn thấu bản chất sự vật bằng trái tim. Họ thường áp đặt định kiến của mình lên trẻ nhỏ, làm thui chột những tâm hồn nghệ thuật non nớt.
Câu 5. Qua văn bản, em rút ra được những bài học gì cho bản thân?
• Bài học:
• Trân trọng trí tưởng tượng: Đừng để những thực tế khô khan làm mất đi khả năng sáng tạo và cái nhìn đa chiều về cuộc sống.
• Thấu hiểu và lắng nghe: Khi nhìn nhận một vấn đề (hoặc một tác phẩm của người khác), hãy cố gắng nhìn thấu bản chất bên trong thay vì chỉ đánh giá qua vẻ bề ngoài.
• Kiên trì với đam mê: Dù người khác có thể không hiểu mình ngay lập tức, hãy giữ vững bản sắc và đam mê của bản thân.
Câu 1: Phân tích nhân vật lão Goriot (Khoảng 200 chữ)
Lão Goriot trong đoạn trích là hình tượng điển hình cho tình phụ tử vừa vĩ đại vừa bi thảm. Lão hiện lên với sự mâu thuẫn dữ dội trong tâm hồn: một mặt là sự uất hận, nguyền rủa những đứa con bất hiếu đã "giết chết" mình; mặt khác lại là sự bao dung, khao khát được nhìn thấy, được chạm vào áo của chúng để chết trong sung sướng. Bi kịch của lão nằm ở chỗ lão đã yêu thương sai cách, biến tình yêu thành sự nuông chiều thái quá, biến con cái thành những kẻ ích kỷ chỉ biết đào mỏ. Cái chết cô độc của lão không chỉ là kết thúc của một kiếp người đáng thương mà còn là lời cảnh tỉnh về sự lên ngôi của giá trị vật chất đã chà đạp lên luân thường đạo lý trong xã hội.
C2 Sợi Dây Liên Kết Mong Manh: Sự Xa Cách Giữa Cha Mẹ Và Con Cái Trong Xã Hội Hiện Đại
Hơn hai thế kỷ trước, Honoré de Balzac đã dựng lên một tượng đài bi kịch về tình phụ tử qua hình ảnh lão Goriot – một người cha hy sinh đến mức cực đoan, để rồi nhận lại sự ghẻ lạnh tột cùng từ con cái khi lâm chung. Đọc những dòng chữ lão thốt lên trong cơn hấp hối: "Ta luôn thấy khát nhưng không bao giờ ta được uống", ta chợt nhận ra rằng khoảng cách giữa cha mẹ và con cái không chỉ là câu chuyện của nước Pháp thời đại Phục hoàng, mà còn là một vấn đề nhức nhối trong xã hội hiện đại ngày nay.
Thực trạng hiện nay cho thấy một nghịch lý đau lòng: chúng ta sống trong một kỷ nguyên kết nối vạn vật nhưng lại dần mất kết nối với những người thân yêu nhất. Hình ảnh những gia đình cùng ngồi trong một phòng khách nhưng mỗi người lại đắm chìm vào một màn hình điện thoại riêng biệt đã trở nên quá đỗi quen thuộc. Sự xa cách không còn đo bằng số kilomet địa lý, mà được đo bằng sự im lặng ngột ngạt trong các bữa ăn và những câu trả lời xã giao hời hợt.
Nguyên nhân của sự rạn nứt này đến từ nhiều phía. Trước hết, đó là vòng xoáy khắc nghiệt của "cơm áo gạo tiền". Nhiều bậc cha mẹ hôm nay đang đi vào vết xe đổ của lão Goriot: lầm tưởng rằng việc chu cấp đầy đủ về vật chất, tiền bạc là biểu hiện cao nhất của tình yêu thương. Khi cha mẹ mải mê với những dự án và con cái bị cuốn vào guồng quay học tập, danh vọng, thời gian dành cho sự thấu hiểu dần bị triệt tiêu. Bên cạnh đó, "khoảng cách thế hệ" cũng là một rào cản lớn. Sự khác biệt về tư duy, hệ giá trị và lối sống giữa thế hệ đi trước và thế hệ Z, Alpha tạo ra những bức tường vô hình, khiến đôi bên khó tìm được tiếng nói chung.
Hậu quả của sự xa cách này thật sự khôn lường. Đối với con cái, thiếu đi sự định hướng và vỗ về từ cha mẹ, các em dễ rơi vào trạng thái chông chênh, dễ bị tác động bởi những tiêu cực trên mạng xã hội. Đối với cha mẹ, sự hờ hững của con cái chính là vết thương lòng đau đớn nhất khi về già, giống như lão Goriot đã cay đắng thốt lên rằng sự thiếu vắng của các con khiến lão phải "chết như một con chó". Khi gia đình – tế bào của xã hội – trở nên lỏng lẻo, những giá trị đạo đức truyền thống như lòng hiếu thảo và sự gắn kết cũng dần bị xói mòn.
Tuy nhiên, chúng ta vẫn có thể hàn gắn những rạn nứt này. Giải pháp không nằm ở những điều lớn lao mà ở những thay đổi nhỏ: một bữa cơm gia đình không điện thoại, một buổi tối lắng nghe con kể về những áp lực ở trường, hay đơn giản là sự kiên nhẫn của con cái khi giải thích cho cha mẹ về một ứng dụng mới. Chúng ta cần học cách yêu thương một cách "tỉnh táo" – không chỉ là sự hy sinh mù quáng về vật chất như lão Goriot, mà là sự hiện diện và đồng hành về mặt tinh thần.
Tóm lại, bi kịch của lão Goriot là một lời cảnh tỉnh đanh thép cho mọi thời đại. Đừng để sợi dây liên kết gia đình trở nên mong manh đến mức chỉ còn tồn tại trên danh nghĩa. Hãy yêu thương và kết nối khi còn có thể, bởi lẽ "gia đình là nơi cuộc sống bắt đầu và tình yêu không bao giờ kết thúc". Đừng để đến khi "khát" mới nhận ra mình đã đánh mất nguồn nước mát lành nhất của cuộc đời.
Câu 1: Phân tích nhân vật lão Goriot (Khoảng 200 chữ)
Lão Goriot trong đoạn trích là hình tượng điển hình cho tình phụ tử vừa vĩ đại vừa bi thảm. Lão hiện lên với sự mâu thuẫn dữ dội trong tâm hồn: một mặt là sự uất hận, nguyền rủa những đứa con bất hiếu đã "giết chết" mình; mặt khác lại là sự bao dung, khao khát được nhìn thấy, được chạm vào áo của chúng để chết trong sung sướng. Bi kịch của lão nằm ở chỗ lão đã yêu thương sai cách, biến tình yêu thành sự nuông chiều thái quá, biến con cái thành những kẻ ích kỷ chỉ biết đào mỏ. Cái chết cô độc của lão không chỉ là kết thúc của một kiếp người đáng thương mà còn là lời cảnh tỉnh về sự lên ngôi của giá trị vật chất đã chà đạp lên luân thường đạo lý trong xã hội.
Sợi Dây Liên Kết Mong Manh: Sự Xa Cách Giữa Cha Mẹ Và Con Cái Trong Xã Hội Hiện Đại
Hơn hai thế kỷ trước, Honoré de Balzac đã dựng lên một tượng đài bi kịch về tình phụ tử qua hình ảnh lão Goriot – một người cha hy sinh đến mức cực đoan, để rồi nhận lại sự ghẻ lạnh tột cùng từ con cái khi lâm chung. Đọc những dòng chữ lão thốt lên trong cơn hấp hối: "Ta luôn thấy khát nhưng không bao giờ ta được uống", ta chợt nhận ra rằng khoảng cách giữa cha mẹ và con cái không chỉ là câu chuyện của nước Pháp thời đại Phục hoàng, mà còn là một vấn đề nhức nhối trong xã hội hiện đại ngày nay.
Thực trạng hiện nay cho thấy một nghịch lý đau lòng: chúng ta sống trong một kỷ nguyên kết nối vạn vật nhưng lại dần mất kết nối với những người thân yêu nhất. Hình ảnh những gia đình cùng ngồi trong một phòng khách nhưng mỗi người lại đắm chìm vào một màn hình điện thoại riêng biệt đã trở nên quá đỗi quen thuộc. Sự xa cách không còn đo bằng số kilomet địa lý, mà được đo bằng sự im lặng ngột ngạt trong các bữa ăn và những câu trả lời xã giao hời hợt.
Nguyên nhân của sự rạn nứt này đến từ nhiều phía. Trước hết, đó là vòng xoáy khắc nghiệt của "cơm áo gạo tiền". Nhiều bậc cha mẹ hôm nay đang đi vào vết xe đổ của lão Goriot: lầm tưởng rằng việc chu cấp đầy đủ về vật chất, tiền bạc là biểu hiện cao nhất của tình yêu thương. Khi cha mẹ mải mê với những dự án và con cái bị cuốn vào guồng quay học tập, danh vọng, thời gian dành cho sự thấu hiểu dần bị triệt tiêu. Bên cạnh đó, "khoảng cách thế hệ" cũng là một rào cản lớn. Sự khác biệt về tư duy, hệ giá trị và lối sống giữa thế hệ đi trước và thế hệ Z, Alpha tạo ra những bức tường vô hình, khiến đôi bên khó tìm được tiếng nói chung.
Hậu quả của sự xa cách này thật sự khôn lường. Đối với con cái, thiếu đi sự định hướng và vỗ về từ cha mẹ, các em dễ rơi vào trạng thái chông chênh, dễ bị tác động bởi những tiêu cực trên mạng xã hội. Đối với cha mẹ, sự hờ hững của con cái chính là vết thương lòng đau đớn nhất khi về già, giống như lão Goriot đã cay đắng thốt lên rằng sự thiếu vắng của các con khiến lão phải "chết như một con chó". Khi gia đình – tế bào của xã hội – trở nên lỏng lẻo, những giá trị đạo đức truyền thống như lòng hiếu thảo và sự gắn kết cũng dần bị xói mòn.
C2 Tuy nhiên, chúng ta vẫn có thể hàn gắn những rạn nứt này. Giải pháp không nằm ở những điều lớn lao mà ở những thay đổi nhỏ: một bữa cơm gia đình không điện thoại, một buổi tối lắng nghe con kể về những áp lực ở trường, hay đơn giản là sự kiên nhẫn của con cái khi giải thích cho cha mẹ về một ứng dụng mới. Chúng ta cần học cách yêu thương một cách "tỉnh táo" – không chỉ là sự hy sinh mù quáng về vật chất như lão Goriot, mà là sự hiện diện và đồng hành về mặt tinh thần.
Tóm lại, bi kịch của lão Goriot là một lời cảnh tỉnh đanh thép cho mọi thời đại. Đừng để sợi dây liên kết gia đình trở nên mong manh đến mức chỉ còn tồn tại trên danh nghĩa. Hãy yêu thương và kết nối khi còn có thể, bởi lẽ "gia đình là nơi cuộc sống bắt đầu và tình yêu không bao giờ kết thúc". Đừng để đến khi "khát" mới nhận ra mình đã đánh mất nguồn nước mát lành nhất của cuộc đời.
Câu 1: Xác định ngôi kể
• Ngôi kể: Ngôi kể thứ ba.
Câu 2: Đề tài của văn bản
• Đề tài: Bi kịch của tình phụ tử trong xã hội đồng tiền (hoặc có thể trả lời ngắn gọn là đề tài về tình cảm gia đình/tình cha con).
Câu 3: Cảm nhận về lời nói của lão Goriot với Rastignac
Lần nói: "Con phải yêu quý cha mẹ con... Ta luôn thấy khát nhưng không bao giờ ta được uống..." gợi lên nhiều suy nghĩ:
• Sự đau đớn cùng cực: Hình ảnh "khát mà không được uống" là một ẩn dụ đau xót cho việc lão khao khát tình thương của con cái nhưng không bao giờ được đáp lại suốt 10 năm.
• Sự hối tiếc và cảnh tỉnh: Lão khuyên Rastignac yêu thương cha mẹ vì lão đã thấu hiểu nỗi đau bị bỏ rơi. Lời nói này vừa là sự tuyệt vọng, vừa là lời cảnh báo về sự băng hoại của đạo đức con người trước sức mạnh của vật chất.
• Lòng trắc ẩn: Người đọc cảm thấy xót xa cho một người cha tội nghiệp, cả đời hi sinh nhưng cuối đời lại cô độc trên giường bệnh.
Câu 4: Vì sao lão Goriot khao khát gặp các con ngay sau khi nguyền rủa chúng?
Đây là biểu hiện của một tâm lý phức tạp nhưng rất nhân văn:
• Bản năng của người cha: Sự nguyền rủa là kết quả của nỗi đau và sự tỉnh ngộ về sự bất hiếu của các con. Tuy nhiên, tình yêu thương con trong lão đã trở thành một loại "tín ngưỡng", một bản năng không thể vứt bỏ.
• Sự mâu thuẫn giữa lý trí và tình cảm: Lý trí cho lão thấy chúng độc ác, nhưng trái tim người cha lại luôn tìm cách bao biện, tha thứ. Đối với lão, các con là mục đích sống duy nhất; vì vậy, trước cái chết, lão sẵn sàng gạt bỏ mọi hận thù để được nhìn thấy chúng lần cuối.
Câu 1
Bài thơ Khán "Thiên gia thi" hữu cảm là một bản tuyên ngôn nghệ thuật sâu sắc của Hồ Chí Minh, khẳng định sự chuyển biến từ tư duy thơ ca cổ điển sang tinh thần cách mạng hiện đại. Hai câu đầu tái hiện đặc trưng của thơ xưa: thường say sưa với vẻ đẹp thanh cao, ước lệ của thiên nhiên như "sơn, thủy, yên, hoa, tuyết, nguyệt, phong". Đó là cái đẹp tĩnh tại, đôi khi thoát ly thực tại. Tuy nhiên, bằng cái nhìn của một người chiến sĩ cộng sản, Bác đã tạo nên một bước ngoặt tư duy mạnh mẽ ở hai câu cuối: "Hiện đại thi trung ưng hữu thiết / Thi gia dã yếu hội xung phong". Chữ "thép" ở đây chính là biểu tượng cho tính chiến đấu, cho ý chí kiên cường và khát vọng tự do. Trong hoàn cảnh đất nước đang lầm than, nhà thơ không thể chỉ đứng ngoài ngâm vịnh mà phải là người chiến sĩ "xung phong" trên mặt trận văn hóa. Với thể thơ thất ngôn tứ tuyệt hàm súc, bài thơ không chỉ cho thấy tâm hồn yêu thiên nhiên mà còn bộc lộ bản lĩnh thép và quan điểm văn nghệ phục vụ nhân sinh của Người.
Câu 2
Văn hóa truyền thống là kết tinh của lịch sử, là linh hồn và bản sắc của mỗi dân tộc. Trong bối cảnh hội nhập và toàn cầu hóa mạnh mẽ hiện nay, việc giữ gìn, bảo tồn và phát huy những giá trị văn hóa truyền thống càng trở nên cần thiết, đặc biệt đối với thế hệ trẻ – những chủ nhân tương lai của đất nước. Giữ gìn và bảo tồn văn hóa truyền thống trước hết là gìn giữ những giá trị tốt đẹp được hun đúc qua hàng nghìn năm lịch sử như tiếng nói, chữ viết, phong tục tập quán, đạo lí “uống nước nhớ nguồn”, “tôn sư trọng đạo”, các lễ hội truyền thống, làn điệu dân ca, trang phục dân tộc. Phát huy văn hóa truyền thống không có nghĩa là giữ nguyên một cách máy móc, mà là tiếp nối, làm giàu và lan tỏa những giá trị ấy trong đời sống hiện đại. Đối với giới trẻ, đây vừa là trách nhiệm, vừa là cách để khẳng định bản sắc dân tộc trong dòng chảy hội nhập. Thực tế cho thấy, nhiều bạn trẻ hiện nay đã có ý thức trân trọng và quảng bá văn hóa truyền thống thông qua việc mặc áo dài trong các dịp quan trọng, tham gia các hoạt động lễ hội, tìm hiểu lịch sử dân tộc, đưa văn hóa Việt Nam lên các nền tảng mạng xã hội bằng những cách sáng tạo, gần gũi. Tuy nhiên, bên cạnh đó vẫn còn không ít bạn trẻ thờ ơ, chạy theo lối sống thực dụng, sính ngoại, coi nhẹ các giá trị truyền thống, thậm chí có hành vi lệch chuẩn, làm mai một bản sắc văn hóa dân tộc. Nguyên nhân của thực trạng này xuất phát từ tác động mạnh mẽ của văn hóa ngoại lai, sự bùng nổ của công nghệ thông tin và mạng xã hội, cùng với nhận thức chưa đầy đủ của một bộ phận giới trẻ. Điều đó đặt ra yêu cầu cấp thiết phải nâng cao ý thức trách nhiệm của thế hệ trẻ trong việc giữ gìn và phát huy văn hóa truyền thống. Là người trẻ hôm nay, mỗi chúng ta cần chủ động học tập, tìm hiểu lịch sử, văn hóa dân tộc; có thái độ trân trọng, tự hào về những giá trị truyền thống. Đồng thời, cần biết chọn lọc tinh hoa văn hóa nhân loại, tiếp thu cái mới một cách có bản lĩnh, không đánh mất bản sắc của mình. Việc sống nhân ái, trung thực, có trách nhiệm với gia đình và xã hội cũng chính là cách thiết thực để gìn giữ văn hóa truyền thống. Tóm lại, giữ gìn, bảo tồn và phát huy giá trị văn hóa truyền thống là nhiệm vụ lâu dài, đòi hỏi sự chung tay của toàn xã hội, trong đó giới trẻ giữ vai trò đặc biệt quan trọng. Khi người trẻ ý thức rõ trách nhiệm của mình, văn hóa dân tộc sẽ được tiếp nối bền vững và tỏa sáng trong thời đại mới.
Bài thơ Khán "Thiên gia thi" hữu cảm là một bản tuyên ngôn nghệ thuật sâu sắc của Hồ Chí Minh, khẳng định sự chuyển biến từ tư duy thơ ca cổ điển sang tinh thần cách mạng hiện đại. Hai câu đầu tái hiện đặc trưng của thơ xưa: thường say sưa với vẻ đẹp thanh cao, ước lệ của thiên nhiên như "sơn, thủy, yên, hoa, tuyết, nguyệt, phong". Đó là cái đẹp tĩnh tại, đôi khi thoát ly thực tại. Tuy nhiên, bằng cái nhìn của một người chiến sĩ cộng sản, Bác đã tạo nên một bước ngoặt tư duy mạnh mẽ ở hai câu cuối: "Hiện đại thi trung ưng hữu thiết / Thi gia dã yếu hội xung phong". Chữ "thép" ở đây chính là biểu tượng cho tính chiến đấu, cho ý chí kiên cường và khát vọng tự do. Trong hoàn cảnh đất nước đang lầm than, nhà thơ không thể chỉ đứng ngoài ngâm vịnh mà phải là người chiến sĩ "xung phong" trên mặt trận văn hóa. Với thể thơ thất ngôn tứ tuyệt hàm súc, bài thơ không chỉ cho thấy tâm hồn yêu thiên nhiên mà còn bộc lộ bản lĩnh thép và quan điểm văn nghệ phục vụ nhân sinh của Người.
câu 2Văn hóa truyền thống là kết tinh của lịch sử, là linh hồn và bản sắc của mỗi dân tộc. Trong bối cảnh hội nhập và toàn cầu hóa mạnh mẽ hiện nay, việc giữ gìn, bảo tồn và phát huy những giá trị văn hóa truyền thống càng trở nên cần thiết, đặc biệt đối với thế hệ trẻ – những chủ nhân tương lai của đất nước.
Giữ gìn và bảo tồn văn hóa truyền thống trước hết là gìn giữ những giá trị tốt đẹp được hun đúc qua hàng nghìn năm lịch sử như tiếng nói, chữ viết, phong tục tập quán, đạo lí “uống nước nhớ nguồn”, “tôn sư trọng đạo”, các lễ hội truyền thống, làn điệu dân ca, trang phục dân tộc. Phát huy văn hóa truyền thống không có nghĩa là giữ nguyên một cách máy móc, mà là tiếp nối, làm giàu và lan tỏa những giá trị ấy trong đời sống hiện đại. Đối với giới trẻ, đây vừa là trách nhiệm, vừa là cách để khẳng định bản sắc dân tộc trong dòng chảy hội nhập.
Thực tế cho thấy, nhiều bạn trẻ hiện nay đã có ý thức trân trọng và quảng bá văn hóa truyền thống thông qua việc mặc áo dài trong các dịp quan trọng, tham gia các hoạt động lễ hội, tìm hiểu lịch sử dân tộc, đưa văn hóa Việt Nam lên các nền tảng mạng xã hội bằng những cách sáng tạo, gần gũi. Tuy nhiên, bên cạnh đó vẫn còn không ít bạn trẻ thờ ơ, chạy theo lối sống thực dụng, sính ngoại, coi nhẹ các giá trị truyền thống, thậm chí có hành vi lệch chuẩn, làm mai một bản sắc văn hóa dân tộc.
Nguyên nhân của thực trạng này xuất phát từ tác động mạnh mẽ của văn hóa ngoại lai, sự bùng nổ của công nghệ thông tin và mạng xã hội, cùng với nhận thức chưa đầy đủ của một bộ phận giới trẻ. Điều đó đặt ra yêu cầu cấp thiết phải nâng cao ý thức trách nhiệm của thế hệ trẻ trong việc giữ gìn và phát huy văn hóa truyền thống.
Là người trẻ hôm nay, mỗi chúng ta cần chủ động học tập, tìm hiểu lịch sử, văn hóa dân tộc; có thái độ trân trọng, tự hào về những giá trị truyền thống. Đồng thời, cần biết chọn lọc tinh hoa văn hóa nhân loại, tiếp thu cái mới một cách có bản lĩnh, không đánh mất bản sắc của mình. Việc sống nhân ái, trung thực, có trách nhiệm với gia đình và xã hội cũng chính là cách thiết thực để gìn giữ văn hóa truyền thống.
Tóm lại, giữ gìn, bảo tồn và phát huy giá trị văn hóa truyền thống là nhiệm vụ lâu dài, đòi hỏi sự chung tay của toàn xã hội, trong đó giới trẻ giữ vai trò đặc biệt quan trọng. Khi người trẻ ý thức rõ trách nhiệm của mình, văn hóa dân tộc sẽ được tiếp nối bền vững và tỏa sáng trong thời đại mới.
Câu 1 Thể thơ thất ngôn tứ tuyệt đường luật Câu2
Luật: Trắc (căn cứ vào chữ thứ 2 của câu 1 là "thi" - thanh bằng, nhưng xét tổng thể bài thơ này Bác viết theo thi pháp truyền thống, chữ thứ 2 câu 1 là "thi" thuộc thanh Bằng, nên bài thơ thuộc Luật Bằng, vần bằng).
Câu 3
Biện pháp: Liệt kê các hình ảnh thiên nhiên cổ điển (Sơn, thủy, yên, hoa, tuyết, nguyệt, phong - Núi, sông, khói, hoa, tuyết, trăng, gió). • Tác dụng: * Tái hiện trọn vẹn những đề tài quen thuộc, ước lệ của thơ ca cũ. • Nhấn mạnh vẻ đẹp thanh cao, mĩ lệ của thiên nhiên nhưng cũng đồng thời chỉ ra sự hạn chế của thơ xưa khi quá thiên về hưởng lạc, tĩnh tại mà thiếu đi hơi thở
của thời đại.
Câu 4
Tác giả đưa ra quan điểm này vì: • Hoàn cảnh lịch sử: Đất nước đang trong cuộc kháng chiến cứu nước, đòi hỏi mọi nguồn lực, bao gồm cả văn chương, phải phục vụ cách mạng. • Chức năng của văn học: Thơ ca không chỉ để ngâm vịnh hoa lá mà phải có tính chiến đấu ("có thép"). "Thép" ở đây là tinh thần thép, ý chí kiên cường và khát vọng tự do. • Vai trò của nhà thơ: Người nghệ sĩ không được đứng ngoài cuộc chiến. Nhà thơ cũng là một chiến sĩ trên mặt trận văn hóa, phải biết "xung phong", dùng ngòi bút làm vũ khí để cổ vũ tinh thần dân tộc.
Câu 5
Sự kết hợp hài hòa giữa cổ điển và hiện đại: * Hai câu đầu mang phong vị cổ điển với những thi liệu quen thuộc. • Hai câu cuối chuyển sang tinh thần hiện đại, khỏe khoắn của thời đại cách mạng. • Sự vận động của tư tưởng: Cấu tứ đi từ việc chiêm nghiệm quá khứ (thơ xưa) đến khẳng định yêu cầu của hiện tại (thơ nay). Đó là sự chuyển biến từ thái độ thưởng ngoạn sang thái độ hành động, từ "thi nhân" thuần túy sang "thi sĩ - chiến sĩ".
Thẻ thơ tứ tuyeejy đường luật
C2 Luật: Trắc (căn cứ vào chữ thứ 2 của câu 1 là "thi" - thanh bằng, nhưng xét tổng thể bài thơ này Bác viết theo thi pháp truyền thống, chữ thứ 2 câu 1 là "thi" thuộc thanh Bằng, nên bài thơ thuộc Luật Bằng, vần bằng).
• Vần: Hiệp vần ở cuối các câu 1, 2, 4 (mỹ - phong - phong). Trong nguyên tác chữ Hán, các chữ kết thúc câu 2 và 4 (phong - phong) hiệp vần với nhau.
C3Biện pháp: Liệt kê các hình ảnh thiên nhiên cổ điển (Sơn, thủy, yên, hoa, tuyết, nguyệt, phong - Núi, sông, khói, hoa, tuyết, trăng, gió).
• Tác dụng: * Tái hiện trọn vẹn những đề tài quen thuộc, ước lệ của thơ ca cũ.
• Nhấn mạnh vẻ đẹp thanh cao, mĩ lệ của thiên nhiên nhưng cũng đồng thời chỉ ra sự hạn chế của thơ xưa khi quá thiên về hưởng lạc, tĩnh tại mà thiếu đi hơi thở của thời đại.
C4 Tác giả đưa ra quan điểm này vì:
• Hoàn cảnh lịch sử: Đất nước đang trong cuộc kháng chiến cứu nước, đòi hỏi mọi nguồn lực, bao gồm cả văn chương, phải phục vụ cách mạng.
• Chức năng của văn học: Thơ ca không chỉ để ngâm vịnh hoa lá mà phải có tính chiến đấu ("có thép"). "Thép" ở đây là tinh thần thép, ý chí kiên cường và khát vọng tự do.
• Vai trò của nhà thơ: Người nghệ sĩ không được đứng ngoài cuộc chiến. Nhà thơ cũng là một chiến sĩ trên mặt trận văn hóa, phải biết "xung phong", dùng ngòi bút làm vũ khí để cổ vũ tinh thần dân tộc.
C5 Sự kết hợp hài hòa giữa cổ điển và hiện đại: * Hai câu đầu mang phong vị cổ điển với những thi liệu quen thuộc.
• Hai câu cuối chuyển sang tinh thần hiện đại, khỏe khoắn của thời đại cách mạng.
• Sự vận động của tư tưởng: Cấu tứ đi từ việc chiêm nghiệm quá khứ (thơ xưa) đến khẳng định yêu cầu của hiện tại (thơ nay). Đó là sự chuyển biến từ thái độ thưởng ngoạn sang thái độ hành động, từ "thi nhân" thuần túy sang "thi sĩ - chiến sĩ".