Đoàn Xuân Sang

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Đoàn Xuân Sang
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

BÀI VĂN MẪU

Đất nước và người lính luôn là nguồn cảm hứng bất tận, chảy tràn qua bao trang thơ của các thế hệ nghệ sĩ Việt Nam. Ở mỗi một không gian địa lý, những người cầm bút lại tìm thấy những giai điệu riêng để ngợi ca tình yêu Tổ quốc. Nếu như đoạn trích "Tổ quốc ở Trường Sa" của Nguyễn Việt Chiến là khúc tráng ca mạnh mẽ giữa muôn trùng sóng gió biển khơi, thì bài thơ "Màu xanh Trường Sơn" lại là tiếng lòng tha thiết, trầm hùng giữa đại ngàn lịch sử. Dù khắc họa hai không gian khác nhau, cả hai tác phẩm đều gặp gỡ ở một điểm chung lớn lao: tôn vinh những hy sinh thầm lặng và khẳng định ý chí bảo vệ vẹn toàn non sông gấm vóc.

Trước hết, đến với đoạn trích "Tổ quốc ở Trường Sa", người đọc được hòa mình vào không gian biển đảo linh thiêng nhưng cũng đầy thử thách. Giá trị nội dung của tác phẩm nằm ở việc khẳng định chủ quyền biển đảo bằng một cái nhìn đầy bi tráng. Tổ quốc không phải là một khái niệm trừu tượng, mà hiện lên qua từng tấc biển, từng rạn san hô được đánh đổi bằng xương máu: "Có nơi nào như đất nước chúng ta / Viết bằng máu cả ngàn chương sử đỏ". Trước "sóng dữ phía Hoàng Sa", hình ảnh những người mẹ ngày đêm ngóng đợi và những người con – chiến sĩ, ngư dân – "ngày đêm bám biển" đã trở thành biểu tượng đẹp đẽ của lòng kiên cường. Nguyễn Việt Chiến đã nâng tầm tình yêu ấy khi so sánh "Mẹ Tổ quốc" ấm áp như "máu ấm trong màu cờ", khẳng định mối quan hệ máu thịt, không thể tách rời giữa nhân dân và đất nước nơi đầu sóng ngọn gió.

Ngược lại với không gian bao la của biển cả, "Màu xanh Trường Sơn" lại đưa ta về với dãy núi huyền thoại – nơi chứng kiến một thời kỳ gian khổ mà anh hùng của dân tộc. Giá trị nội dung của bài thơ này được kết tinh qua biểu tượng "màu xanh" bất diệt của đại ngàn, gắn liền với hình bóng vị lãnh tụ kính yêu và người chiến sĩ. Giữa cái khắc nghiệt của rừng già với "Ba lô trĩu nặng / Con đường cheo leo / Cơn sốt hùa theo", người lính vẫn kiên cường bước tiếp vì một lý tưởng cao đẹp. Đặc biệt, màu xanh của rừng núi được hòa quyện với hình ảnh Bác Hồ: "Tóc nhiều sợi bạc / Cho màu thêm xanh". Sự hy sinh, lo toan của Bác chính là cội nguồn nuôi dưỡng sự sống, nuôi dưỡng khát vọng tự do cho dân tộc. Đến cuối cùng, dù đất dưới chân có bị "nung" vì bom đạn, người lính vẫn nhìn thấy một "màu xanh tiềm tàng" – màu của niềm tin và ngày mai chiến thắng.

Đặt hai tác phẩm cạnh nhau, ta dễ dàng nhận thấy những nét tương đồng sâu sắc trong giá trị nội dung. Cả hai bài thơ đều được khơi nguồn từ lòng yêu nước nồng nàn và niềm tự hào dân tộc. Đằng sau những câu chữ là sự thấu hiểu, trân trọng đối với những gian khổ, mất mát mà con người phải trải qua để gìn giữ đất nước. Dù là người lính vượt đèo lội suối nơi Trường Sơn năm xưa hay người ngư dân bám biển nơi Trường Sa hôm nay, họ đều mang trong mình một dòng máu anh hùng, sẵn sàng hiến dâng vì độc lập, tự do.

Tuy nhiên, do hoàn cảnh sáng tác và góc nhìn nghệ thuật khác nhau, mỗi tác phẩm lại mang một sắc thái riêng biệt. "Tổ quốc ở Trường Sa" mang âm hưởng hào sảng, thúc giục và trực diện, xoáy sâu vào nhiệm vụ bảo vệ chủ quyền biên giới quốc gia hiện tại bằng những hình ảnh mạnh mạnh như "máu", "quyết tử", "giữ biển". Trong khi đó, "Màu xanh Trường Sơn" lại nghiêng về sắc thái trữ tình, suy tư và lắng đọng, mượn sắc xanh của thiên nhiên để nói về sức sống mãnh liệt của con người và lòng biết ơn vô hạn đối với vị lãnh tụ.

Tóm lại, "Tổ quốc ở Trường Sa" và "Màu xanh Trường Sơn" như hai bức tranh hoàn mỹ, cùng dệt nên bức tượng đài vĩ đại về tình yêu đất nước. Qua hai tác phẩm, người đọc không chỉ cảm nhận được vẻ đẹp của núi non, biển trời Việt Nam mà còn tự nhắc nhở bản thân về trách nhiệm của thế hệ hôm nay trong việc tiếp bước cha anh, giữ gìn vẹn toàn bờ cõi mà lớp người đi trước đã dùng cả cuộc đời để đổi lấy.

C1

Chủ quyền quốc gia là thành quả thiêng liêng được đánh đổi bằng xương máu của bao thế hệ cha anh, chính vì vậy, ý thức bảo vệ chủ quyền đất nước giữ một vai trò vô cùng quan trọng đối với thế hệ trẻ ngày nay. Trước hết, ý thức này chính là sợi dây kết nối thế hệ trẻ với lịch sử hào hùng của dân tộc, giúp chúng ta hiểu rõ giá trị của hòa bình và biết ơn những hy sinh thầm lặng của những người đi trước. Trong bối cảnh thế giới có nhiều biến động phức tạp về chủ quyền biển đảo và an ninh mạng, tinh thần cảnh giác và nhận thức đúng đắn của thanh niên chính là lá chắn vững chắc nhất để bảo vệ đất nước. Ý thức được trách nhiệm của mình, người trẻ sẽ có động lực mạnh mẽ để ra sức học tập, rèn luyện, làm chủ khoa học công nghệ, từ đó cống hiến trí tuệ để xây dựng đất nước giàu mạnh – bởi một quốc gia có nội lực kinh tế và tri thức vững vàng mới là một quốc gia có chủ quyền bền vững. Thật đáng buồn khi vẫn còn một số ít bạn trẻ thờ ơ với vận mệnh nước nhà hoặc dễ bị dẫn dắt bởi thông tin sai lệch. Tóm lại, bảo vệ Tổ quốc không phải là điều gì quá xa xôi, nó bắt đầu ngay từ ý thức tự tôn dân tộc và những hành động dựng xây dựng quê hương nhỏ bé mỗi ngày của mỗi chúng ta.


Câu 1. Xác định thể thơ của đoạn trích trên.

Đáp án: Thể thơ tự do (hoặc thơ 8 chữ chiếm chủ đạo, có biến thể). Nhìn chung, ghi Thể thơ tự do là chính xác nhất vì số chữ trong các dòng có sự linh hoạt (7 - 8 chữ).

Câu 2. Dựa vào khổ thơ thứ hai và thứ ba, anh/chị hãy chỉ ra một số từ ngữ tiêu biểu thể hiện hình ảnh của biển đảo và đất nước.

Đáp án: Các từ ngữ tiêu biểu bao gồm: Hoàng Sa, biển, sóng dữ, bám biển, Mẹ Tổ quốc, màu cờ nước Việt, giữ biển, ngư dân, đất nước.

Câu 3. Chỉ ra biện pháp tu từ so sánh được sử dụng trong đoạn thơ sau và phân tích tác dụng của biện pháp tu từ đó:

"Biển mùa này sóng dữ phía Hoàng Sa

Các con mẹ vẫn ngày đêm bám biển

Mẹ Tổ quốc vẫn luôn ở bên ta

Như máu ấm trong màu cờ nước Việt"


Chỉ ra biện pháp: Phép so sánh được thể hiện qua từ "Như" trong câu: "Mẹ Tổ quốc vẫn luôn ở bên ta / Như máu ấm trong màu cờ nước Việt". Biểu tượng "Mẹ Tổ quốc" bên cạnh người chiến sĩ/ngư dân được so sánh với "máu ấm trong màu cờ".

Phân tích tác dụng:

• Về nội dung: Nhấn mạnh sự gắn kết thiêng liêng, máu thịt, không thể tách rời giữa Tổ quốc và mỗi người con đất Việt. Tổ quốc luôn là điểm tựa tinh thần vững chắc, tiếp thêm sức mạnh cho những con người đang ngày đêm bảo vệ chủ quyền.

• Về nghệ thuật: Làm cho lời thơ sinh động, giàu hình ảnh, tăng sức gợi hình, gợi cảm; đồng thời thể hiện thái độ trân trọng, tự hào và tình yêu quê hương đất nước sâu sắc của tác giả.

Câu 4. Đoạn trích trên thể hiện những tình cảm nào của nhà thơ dành cho biển đảo Tổ quốc?

Đáp án: * Tình yêu quê hương, biển đảo tha thiết, sâu nặng.

• Lòng biết ơn, sự trân trọng trước những hy sinh, gian khổ của những người con đang ngày đêm bám biển, bảo vệ chủ quyền (chiến sĩ, ngư dân).

• Niềm tự hào về lịch sử hào hùng, ý chí kiên cường và chủ quyền thiêng liêng của dân tộc.

Câu 5. Anh/chị ấn tượng nhất với hình ảnh nào trong đoạn trích? Vì sao? (Trình bày trong 5 – 7 dòng)

• Gợi ý (Bạn có thể chọn một hình ảnh bất kỳ và lý giải theo góc nhìn cá nhân):


(Chọn hình ảnh "Mẹ Tổ quốc"): Em ấn tượng nhất với hình ảnh “Mẹ Tổ quốc vẫn luôn ở bên ta”. Cách nhân hóa Tổ quốc thành người "Mẹ" mang lại cảm giác vô cùng gần gũi, ấm áp và thiêng liêng. Tổ quốc không còn là một khái niệm địa lý khô khan mà trở thành điểm tựa tinh thần, luôn chở che, đồng hành cùng các chiến sĩ và ngư dân nơi đầu sóng ngọn gió. Hình ảnh này khơi dậy trong lòng người đọc niềm tự hào và ý thức trách nhiệm sâu sắc đối với chủ quyền biển đảo quê hương.


Câu 1: Nghị luận xã hội (Khoảng 200 chữ)

Trong hành trình hội nhập toàn cầu đầy biến động, việc gìn giữ bản sắc quê hương đối với thế hệ trẻ không chỉ là trách nhiệm mà còn là chìa khóa để khẳng định giá trị bản thân. Bản sắc quê hương chính là "tấm căn cước" giúp mỗi người trẻ không bị hòa tan giữa biển khơi văn hóa đa dạng. Khi chúng ta hiểu và trân trọng những làn điệu dân ca, những phong tục tập quán hay tiếng mẹ đẻ, ta đang xây dựng cho mình một điểm tựa tinh thần vững chãi. Nó bồi đắp lòng tự hào dân tộc, giúp ta có cái nhìn sâu sắc hơn về cội nguồn, từ đó hình thành lối sống có tình nghĩa và trách nhiệm. Hơn nữa, bản sắc còn là nguồn cảm hứng vô tận cho sự sáng tạo; thực tế đã chứng minh nhiều bạn trẻ thành công khi đưa chất liệu dân gian vào âm nhạc, thời trang hay khởi nghiệp du lịch. Gìn giữ bản sắc không có nghĩa là bảo thủ, mà là chọn lọc những giá trị tinh hoa để làm giàu thêm tâm hồn. Là một người trẻ, chúng ta cần học tập và quảng bá vẻ đẹp quê hương từ những hành động nhỏ nhất, để ngọn lửa truyền thống luôn cháy mãi trong dòng chảy hiện đại.

Câu 2: Nghị luận văn học (Khoảng 600 chữ)

Bài làm

Quê hương luôn là bến đỗ bình yên trong tâm hồn mỗi con người, là nguồn cảm hứng bất tận của thi ca. Nếu như Nguyễn Doãn Việt trong đoạn trích ở phần Đọc hiểu dẫn ta về với làng biển mặn mòi sóng gió, thì Đỗ Viết Tuyển trong bài thơ "Về làng" lại chạm vào lòng người qua những hoài niệm bảng lảng khói bếp của vùng quê nội đồng. Cả hai văn bản, dù mang sắc thái khác nhau, đều là những bài ca cảm động về tình yêu cội nguồn.

Trước hết, ở văn bản của Nguyễn Doãn Việt, quê hương hiện lên qua hình tượng làng chài đầy nhọc nhằn nhưng kiên cường. Tác giả không thi vị hóa bằng những hình ảnh mỹ lệ mà chọn nhìn sâu vào sự lao động bền bỉ: "Làng là mảnh lưới trăm năm". Hình ảnh "mẹ tôi bạc đầu sau những đêm đợi biển" là một nốt lặng đầy ám ảnh, thể hiện sự hy sinh thầm lặng của những người phụ nữ hậu phương. Giá trị nội dung của văn bản này tập trung ngợi ca sức sống mãnh liệt, sự tiếp nối truyền thống nghề nghiệp qua bao đời. Quê hương ở đây gắn liền với ý thức về giá trị của lao động, của sự nhẫn nại để tạo nên "giá trị sống của con người hôm nay". Đó là cái nhìn đầy lòng biết ơn và sự tự hào của một người con thấu hiểu nỗi vất vả của cha ông.

Ngược lại, bài thơ "Về làng" của Đỗ Viết Tuyển lại mang âm hưởng của một khúc hát lữ thứ bồi hồi. Không gian nghệ thuật hiện lên với những thi liệu đặc trưng của làng quê Bắc Bộ: "con đê", "cánh đồng ngang", "hát chèo", "khói bếp lam chiều" và "cánh diều tuổi thơ". Nếu Nguyễn Doãn Việt nhấn mạnh vào sự bám trụ và lao động, thì Đỗ Viết Tuyển lại nhấn mạnh vào sự hoài niệm và nỗi xót xa trước dòng chảy của thời gian. Câu thơ "Tôi đi từ độ đến giờ / Tóc xanh đã bạc mà chưa tới làng" mang một sức nặng chiêm nghiệm sâu sắc. "Chưa tới làng" ở đây không hẳn là khoảng cách địa lý, mà là sự trăn trở của một tâm hồn xa xứ, liệu mình có còn nắm bắt được cái thần thái, cái hồn cốt xưa cũ của quê hương sau bao năm lăn lộn giữa dòng đời hay không.

Khi đặt hai văn bản cạnh nhau, ta thấy rõ sự tương đồng trong tình cảm thiết tha, nặng lòng với quê mẹ. Cả hai tác giả đều dùng những hình ảnh bình dị, gần gũi nhất để biểu đạt tình yêu của mình. Tuy nhiên, điểm khác biệt nằm ở điểm nhìn và trải nghiệm. Một bên là cái nhìn của người trực tiếp chứng kiến và ngợi ca sự tiếp nối giá trị sống tại quê hương (làng biển), một bên là cái nhìn đau đáu của người con xa xứ đang nỗ lực tìm lại bản ngã, tìm lại tuổi thơ giữa những biến đổi của thời gian (làng nội đồng).

Tóm lại, văn bản của Nguyễn Doãn Việt là lời khẳng định về sức mạnh của truyền thống lao động, còn "Về làng" của Đỗ Viết Tuyển lại là lời tự vấn đầy tâm trạng của kẻ đi xa. Cả hai bài thơ đã bổ sung cho nhau, vẽ nên một bức tranh quê hương toàn diện: có mồ hôi nước mắt của thực tại và có cả những ký ức lung linh của quá khứ. Qua đó, người đọc thêm trân trọng những giá trị bền bỉ của quê hương và tự nhắc nhở mình về đạo lý "uống nước nhớ nguồn".


Câu 1. Xác định thể thơ của văn bản trên.

Đáp án: Thể thơ tự do. (Dựa vào số chữ trong các dòng thơ không đều nhau và cách ngắt nhịp linh hoạt).

Câu 2. Chỉ ra một hình ảnh thơ mang tính biểu tượng cho cuộc sống của làng biển được sử dụng trong bài thơ.

Đáp án: Bạn có thể chọn một trong các hình ảnh như: "mảnh lưới trăm năm", "sóng biển", hoặc hình ảnh "con người làng biển". Trong đó, "mảnh lưới trăm năm" là hình ảnh mang tính biểu tượng cao nhất cho nghề chài lưới truyền thống.

Câu 3. Phân tích ý nghĩa của hình ảnh "mẹ tôi bạc đầu sau những đêm đợi biển" trong việc thể hiện cảm xúc và chủ đề của bài thơ.

Ý nghĩa: * Hình ảnh tả thực sự vất vả, lo âu của người phụ nữ làng biển. "Bạc đầu" vừa là dấu hiệu của tuổi tác, vừa là sự héo mòn vì những đêm thức trắng chờ đợi người thân trở về từ khơi xa.

• Thể hiện tình cảm yêu thương, sự thấu hiểu và lòng biết ơn sâu sắc của tác giả dành cho mẹ và những người phụ nữ hậu phương.

• Góp phần làm nổi bật chủ đề: Sự hy sinh thầm lặng của con người trước biển cả mênh mông để duy trì cuộc sống và bám trụ với nghề.

Câu 4. Qua hình ảnh "Làng là mảnh lưới trăm năm", anh/chị hãy nêu cách hiểu về cuộc sống và truyền thống của làng chài được thể hiện trong bài thơ.

Cách hiểu:

Sự gắn kết bền chặt: Làng chài và nghề biển gắn bó khăng khít như những mắt lưới đan xen, không thể tách rời.

Bề dày lịch sử: Cụm từ "trăm năm" khẳng định truyền thống lâu đời, được trao truyền qua nhiều thế hệ.

Sự bao bọc: Hình ảnh "mảnh lưới" gợi sự che chở, nuôi nấng tâm hồn và thể chất của những con người sinh ra từ biển.

Câu 5. Trình bày suy nghĩ (khoảng 5 – 7 câu) về ý nghĩa của lao động bền bỉ, nhẫn nại trong việc tạo nên giá trị sống của con người hôm nay.

Đoạn văn tham khảo:

Lao động bền bỉ và nhẫn nại là chìa khóa then chốt để tạo nên những giá trị bền vững cho cuộc sống con người hôm nay. Giống như những người dân chài kiên trì ra khơi bất kể sóng gió, sự kiên trì giúp chúng ta vượt qua những nghịch cảnh và rèn luyện bản lĩnh vững vàng. Khi làm việc với sự nhẫn nại, mỗi cá nhân không chỉ tạo ra của cải vật chất mà còn khẳng định được giá trị tự thân và đóng góp tích cực cho cộng đồng. Trong một thế giới đầy biến động và nhanh chóng, đức tính này giúp con người giữ được sự điềm tĩnh để theo đuổi mục tiêu đến cùng. Cuối cùng, thành quả từ sự lao động miệt mài luôn mang lại niềm hạnh phúc tự hào và sự trân trọng giá trị cuộc sống sâu sắc nhất.


Câu 1: Phân tích hình tượng người phụ nữ trong bài thơ (Khoảng 200 chữ)

Trong bài thơ "Những người đàn bà gánh nước sông", Nguyễn Quang Thiều đã khắc họa hình tượng người phụ nữ với vẻ đẹp nhẫn nại nhưng đầy xót xa. Trước hết, họ hiện lên qua những chi tiết ngoại hình đầy ám ảnh: "ngón chân xương xẩu", "móng dài và đen", "bàn tay bám vào đầu đòn gánh bé bỏng". Những hình ảnh giàu tính tạo hình này không chỉ gợi lên sự lam lũ, khắc khổ mà còn cho thấy sức nặng của mưu sinh đã đè nặng lên thân hình mảnh mai của họ. Hình ảnh họ gánh nước không chỉ là một công việc lao động mà còn là biểu tượng cho sự hy sinh thầm lặng để nuôi dưỡng sự sống ("sau những người đàn bà... là lũ trẻ"). Sự lặp lại của mốc thời gian "nửa đời tôi thấy" nhấn mạnh một kiếp người bền bỉ, chịu thương chịu khó. Tuy nhiên, hình tượng này còn mang nỗi buồn về sự tiếp nối của cái nghèo, khi những đứa con lại lặp lại hành trình nhọc nhằn của mẹ. Qua đó, nhà thơ thể hiện niềm thấu cảm sâu sắc và sự trân trọng đối với những người phụ nữ – những cột trụ thầm lặng của gia đình và làng quê Việt Nam.

C2

Trong guồng quay hối hả của thế kỷ 21, chúng ta thường ngợi ca những tấm gương trẻ tuổi thành công rực rỡ, những "gen Z" đa năng hay những người khởi nghiệp không nghỉ ngơi. Thế nhưng, phía sau ánh hào quang đó là một góc khuất đang lan rộng như một dịch bệnh thầm lặng: hội chứng "burnout" – sự kiệt sức đến tận cùng của giới trẻ hiện nay.

"Burnout" không đơn thuần là cảm giác mệt mỏi sau một ngày làm việc dài mà bạn có thể giải quyết bằng một giấc ngủ ngon. Đó là trạng thái kiệt quệ cả về thể chất lẫn tinh thần do áp lực kéo dài. Khi bị "burnout", con người rơi vào cảm giác trống rỗng, mất đi động lực, hoài nghi về giá trị bản thân và nhìn mọi thứ xung quanh bằng sự thờ ơ, mệt mỏi. Giống như một chiếc lò xo bị kéo căng quá mức, giới trẻ đang dần mất đi độ đàn hồi để trở lại trạng thái cân bằng.

Thực trạng này đang diễn ra vô cùng phổ biến. Không khó để bắt gặp những sinh viên miệt mài bên trang sách đến 2-3 giờ sáng, hay những người trẻ vừa ra trường sẵn sàng làm thêm giờ (OT) xuyên màn đêm. Họ xuất hiện với gương mặt hốc hác, đôi mắt thâm quầng và tâm trí luôn trong trạng thái lo âu. Theo các nghiên cứu tâm lý, tỉ lệ người trẻ gặp các vấn đề về sức khỏe tâm thần do áp lực công việc và học tập đang tăng cao kỷ lục trong những năm gần đây.

Nguyên nhân của "cơn bão" kiệt sức này đến từ nhiều phía. Đầu tiên phải kể đến áp lực đồng lứa (peer pressure) được khuếch đại bởi mạng xã hội. Khi nhìn thấy bạn bè xung quanh có nhà, có xe, hay có những bảng thành tích chói lọi trên Facebook, Instagram, nhiều người trẻ rơi vào trạng thái sợ mình bị bỏ lại phía sau (FOMO). Họ tự ép mình vào một cuộc đua không hồi kết để đạt được cái gọi là "chuẩn mực thành công". Bên cạnh đó, nền văn hóa "hustle culture" (văn hóa hối hả) tôn thờ việc làm việc bất chấp sức khỏe cũng đẩy giới trẻ vào tình thế phải "vắt kiệt" chính mình để chứng minh năng lực.

Hậu quả của "burnout" là vô cùng tàn khốc. Về sức khỏe, nó dẫn đến suy nhược cơ thể, mất ngủ kinh niên và các bệnh lý về tim mạch. Về tinh thần, nó bào mòn sự sáng tạo và niềm vui sống, biến những người trẻ tràn đầy nhiệt huyết thành những "cỗ máy" vô hồn. Khi một thế hệ trẻ - nguồn lực chính của xã hội - rơi vào trạng thái kiệt quệ, đó không còn là vấn đề cá nhân mà là một tổn thất lớn cho cả cộng đồng.

Để vượt qua hội chứng này, giải pháp quan trọng nhất chính là sự thay đổi trong tư duy của mỗi cá nhân. Chúng ta cần học cách "ngắt kết nối" để kết nối lại với chính mình. Thiết lập ranh giới rõ ràng giữa công việc và cuộc sống, học cách nói "không" với những yêu cầu quá tải là điều cần thiết. Thành công không phải là một cú chạy nước rút để rồi gục ngã ở vạch đích, mà là một cuộc chạy marathon bền bỉ. Đồng thời, xã hội và gia đình cũng cần giảm bớt những kỳ vọng nặng nề, hãy trân trọng sự nỗ lực thay vì chỉ nhìn vào kết quả cuối cùng.

Tóm lại, "burnout" là một lời cảnh báo đỏ cho lối sống vội vã hiện nay. Đừng để ngọn lửa đam mê của bạn bị thiêu rụi bởi sự quá tải. Hãy nhớ rằng: "Một chiếc đèn chỉ có thể soi sáng khi nó còn dầu". Biết yêu thương và chăm sóc bản thân đúng cách mới là nền tảng vững chắc nhất để chinh phục những đỉnh cao trong tương lai.


Câu 1: Xác định thể thơ của bài thơ trên.

Thể thơ: Tự do (Các dòng thơ có độ dài ngắn khác nhau, không gò bó về số chữ hay vần luật).

Câu 2: Chỉ ra những phương thức biểu đạt được sử dụng trong bài thơ.

Các phương thức biểu đạt: Biểu cảm kết hợp với Miêu tả và Tự sự.

• Biểu cảm: Thể hiện cảm xúc, sự thấu cảm của tác giả trước cuộc sống của con người.

• Miêu tả: Hình ảnh những ngón chân, bàn tay, dòng sông...

• Tự sự: Kể về sự nối tiếp giữa các thế hệ (đàn bà gánh nước, lũ trẻ lớn lên tiếp nối).

Câu 3: Việc lặp lại hai lần dòng thơ “Đã năm năm, mười lăm năm, ba mươi lăm và nửa đời tôi thấy” có tác dụng gì?

Việc lặp lại này là một biện pháp điệp ngữ có ý nghĩa sâu sắc:

Về nội dung: Nhấn mạnh sự trôi chảy của thời gian và sự kiên trì, bền bỉ của những người phụ nữ. Công việc gánh nước nhọc nhằn ấy không phải ngày một ngày hai mà kéo dài đằng đẵng suốt cả đời người.

Về nghệ thuật: Tạo nhịp điệu ám ảnh, khơi gợi cảm giác về một nỗi khổ cực tuần hoàn, lặp đi lặp lại.

Về phía tác giả: Khẳng định sự quan sát sâu sắc và tấm lòng gắn bó, xót thương da diết của nhà thơ đối với những kiếp người lam lũ.

Câu 4: Phát biểu đề tài và chủ đề của bài thơ.

Đề tài: Người phụ nữ và cuộc sống lao động ở làng quê.

Chủ đề: Bài thơ ca ngợi vẻ đẹp bền bỉ, nhẫn nại nhưng cũng đầy xót xa của những người phụ nữ lao động nghèo. Qua đó, tác giả thể hiện niềm trăn trở về sự tiếp nối của những kiếp người nhọc nhằn và tình yêu thương con người sâu nặng.

Câu 5: Bài thơ này gợi cho em những suy nghĩ gì?

Bạn có thể trình bày theo suy nghĩ cá nhân, dưới đây là một hướng gợi ý:

Sự thấu cảm: Cảm thấy xúc động và biết ơn trước những hy sinh thầm lặng của người phụ nữ (người mẹ, người chị). Họ gánh cả dòng sông, gánh cả cuộc đời để nuôi dưỡng tương lai.

Nỗi trăn trở: Suy nghĩ về cái nghèo và sự vất vả vẫn còn đeo bám, di truyền qua các thế hệ ("Con gái lại đặt đòn gánh lên vai...").

Bài học: Nhắc nhở chúng ta cần biết trân trọng những giá trị bình dị, yêu thương và sẻ chia với những mảnh đời lam lũ xung quanh.


Câu 1. Xác định thể thơ của bài thơ trên.

Đáp án: Thể thơ thất ngôn (mỗi câu có 7 chữ).

Câu 2. Nhận xét về nhịp thơ của bài thơ.

Nhận xét: Bài thơ chủ yếu sử dụng nhịp 4/3 linh hoạt.

Tác dụng: Nhịp thơ chậm rãi, trầm buồn, gợi cảm giác trăn trở, băn khoăn và có chút ngậm ngùi về sự bất đối xứng trong tình yêu (cho đi nhiều nhưng nhận lại chẳng bao nhiêu).

Câu 3. Phát biểu đề tài, chủ đề của bài thơ.

Đề tài: Tình yêu đôi lứa.

Chủ đề: Sự hy sinh, nỗi cô đơn và những hụt hẫng, đau khổ trong tình yêu đơn phương hoặc tình yêu không trọn vẹn. Bài thơ thể hiện quan niệm của "ông hoàng thơ tình" về việc yêu là chấp nhận đánh đổi và chịu đựng sự hao hụt của tâm hồn ("chết ở trong lòng một ít").

Câu 4. Phân tích ý nghĩa của một hình ảnh tượng trưng mà em thấy ấn tượng.

Gợi ý chọn hình ảnh: "Sợi dây vấn vít"

Ý nghĩa: Tình ái được ví như "sợi dây vấn vít" thể hiện sự ràng buộc, không thể dứt ra được của những người đang yêu. Dù tình yêu có mang lại nỗi buồn (sa mạc cô liêu) hay sự lạc lối (u sầu mù mịt), con người vẫn tự nguyện để mình bị trói buộc trong cái vòng xoáy định mệnh đó. Nó cho thấy sức mạnh mãnh liệt và sự ám ảnh khôn nguôi của tình yêu đối với trái tim con người.

• (Hoặc bạn có thể chọn hình ảnh "sa mạc cô liêu" để nói về sự trống vắng, đơn độc của tâm hồn khi không tìm thấy sự đồng điệu).

Câu 5. Văn bản gợi cho em những cảm nhận và suy nghĩ gì?

Về cảm nhận: Bài thơ mang lại cảm giác buồn thương, thấu hiểu cho những tâm hồn si tình. Nó cho thấy tình yêu không phải lúc nào cũng là màu hồng, mà còn có cả sự hy sinh và những "vết xước" trong lòng.

Về suy nghĩ: * Giúp ta nhận ra bản chất của tình yêu là sự cho đi không tính toán, dù đôi khi nhận lại chỉ là sự thờ ơ.

• Thấu hiểu hơn về sự nhạy cảm của người nghệ sĩ trước những rung động nhỏ nhất của trái tim.

• Nhắc nhở chúng ta cần biết trân trọng những tình cảm chân thành, vì để yêu một người, đôi khi họ đã phải "chết ở trong lòng một ít".



C1

Di tích lịch sử không chỉ là những công trình vô tri mà là "cuốn sử bằng hình ảnh" lưu giữ linh hồn và bản sắc của một dân tộc. Trong dòng chảy hối hả của thời đại công nghiệp hóa, việc bảo tồn các di tích này trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết. Di tích là sợi dây kết nối giữa quá khứ và hiện tại, giúp thế hệ trẻ hiểu về cội nguồn, lòng tự tôn dân tộc và những bài học xương máu của cha ông. Tuy nhiên, thực trạng hiện nay đáng báo động khi nhiều di tích đang bị xâm hại bởi tác động thiên nhiên, sự thờ ơ của con người, hay thậm chí là bị "trẻ hóa" sai cách dưới danh nghĩa trùng tu. Bảo tồn không có nghĩa là giữ nguyên sự cũ nát, mà là giữ lại cái "hồn", cái tinh túy nguyên bản. Mỗi cá nhân cần có ý thức trách nhiệm, từ việc không viết vẽ bậy lên di tích đến việc lên tiếng trước những hành vi xâm hại. Chính phủ cũng cần có những chính sách trùng tu khoa học và gắn bảo tồn với phát triển du lịch bền vững. Bảo vệ di tích chính là bảo vệ lòng tự trọng và giá trị văn hóa trường tồn của Việt Nam trước bạn bè quốc tế.


C2

C1

Di tích lịch sử không chỉ là những công trình vô tri mà là "cuốn sử bằng hình ảnh" lưu giữ linh hồn và bản sắc của một dân tộc. Trong dòng chảy hối hả của thời đại công nghiệp hóa, việc bảo tồn các di tích này trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết. Di tích là sợi dây kết nối giữa quá khứ và hiện tại, giúp thế hệ trẻ hiểu về cội nguồn, lòng tự tôn dân tộc và những bài học xương máu của cha ông. Tuy nhiên, thực trạng hiện nay đáng báo động khi nhiều di tích đang bị xâm hại bởi tác động thiên nhiên, sự thờ ơ của con người, hay thậm chí là bị "trẻ hóa" sai cách dưới danh nghĩa trùng tu. Bảo tồn không có nghĩa là giữ nguyên sự cũ nát, mà là giữ lại cái "hồn", cái tinh túy nguyên bản. Mỗi cá nhân cần có ý thức trách nhiệm, từ việc không viết vẽ bậy lên di tích đến việc lên tiếng trước những hành vi xâm hại. Chính phủ cũng cần có những chính sách trùng tu khoa học và gắn bảo tồn với phát triển du lịch bền vững. Bảo vệ di tích chính là bảo vệ lòng tự trọng và giá trị văn hóa trường tồn của Việt Nam trước bạn bè quốc tế.


C2

Câu 1: Phân tích nhân vật "tôi" (Khoảng 200 chữ)

Nhân vật "tôi" trong đoạn trích là một tâm hồn nghệ sĩ lạc lõng giữa thế giới của những người thực dụng. Ngay từ khi còn nhỏ, "tôi" đã sở hữu một trí tưởng tượng phong phú và khả năng nhìn thấu bản chất sự vật qua bức vẽ con trăn đại chiến với con voi. Tuy nhiên, bi kịch của nhân vật nằm ở chỗ luôn vấp phải sự áp đặt và khô khan từ "người lớn" – những người chỉ nhìn thấy một chiếc mũ thay vì một cuộc sinh tồn kì thú. Sự thất vọng khiến "tôi" phải từ bỏ giấc mơ họa sĩ để trở thành phi công, một nghề nghiệp mang tính kỹ thuật và thực tế hơn. Dù vậy, sâu trong tâm khảm, "tôi" vẫn giữ một khoảng cách đầy châm biếm với thế giới người lớn. Nhân vật không hòa tan mà chỉ "hạ mình" để giao tiếp với họ về chính trị, cà vạt hay bài bạc để được coi là "người biết điều". Qua nhân vật "tôi", tác giả Saint-Exupéry đã kín đáo gửi gắm nỗi xót xa về việc đánh mất bản sắc hồn nhiên và sự sáng tạo trước những định kiến hạn hẹp của xã hội trưởng thành.

C2

Trong cuốn tiểu thuyết kinh điển Hoàng tử bé, Saint-Exupéry từng chua chát nhận xét rằng người lớn bao giờ cũng phải được giảng giải thì mới hiểu được những điều giản đơn. Suy nghĩ này gặp gỡ một cách đầy triết lý với nhận định của Giacomo Leopardi: "Trẻ con tìm thấy tất cả ở nơi chẳng có gì, còn người lớn chẳng tìm được gì trong tất cả." Câu nói không chỉ là một sự so sánh về độ tuổi, mà còn là một bản cáo trạng về sự xói mòn của tâm hồn khi con người bước vào thế giới của sự thực dụng.

"Trẻ con tìm thấy tất cả ở nơi chẳng có gì", tại sao lại như vậy? Với một đứa trẻ, ranh giới giữa thực tại và ảo tưởng là một sợi dây vô hình mong manh. Một chiếc lá khô rơi xuống có thể là một con thuyền viễn chinh, một vũng nước mưa sau bão là cả một đại dương bao la. "Chẳng có gì" ở đây là sự thiếu hụt về giá trị vật chất, nhưng "tất cả" lại nằm ở trí tưởng tượng vô hạn. Trẻ em nhìn thế giới bằng đôi mắt thuần khiết, không vụ lợi, nơi mỗi sự vật đều chứa đựng một linh hồn và một câu chuyện riêng.

Ngược lại, "người lớn chẳng tìm được gì trong tất cả". Khi trưởng thành, chúng ta sở hữu nhiều thứ hơn: kiến thức, địa vị, tiền bạc và những tiện nghi hiện đại – đó chính là cái "tất cả" về mặt vật chất. Thế nhưng, bi kịch thay, tâm hồn nhiều người lại trở nên trống rỗng. Họ nhìn một bông hoa chỉ để biết tên gọi hoặc giá tiền, nhìn một bầu trời sao chỉ để dự báo thời tiết. Sự thực dụng và những định kiến rập khuôn đã đóng băng cảm xúc, khiến họ mất đi khả năng rung động trước cái đẹp bình dị. Giống như những người lớn trong câu chuyện của Saint-Exupéry, họ chỉ thấy một cái mũ da thay vì một con trăn đang tiêu hóa con voi.

Từ góc nhìn của một người trẻ đang đứng giữa ngưỡng cửa của hai thế giới, tôi nhận ra rằng sự khác biệt này xuất phát từ tâm thế sống. Trẻ em sống để khám phá, còn người lớn thường sống để chiếm hữu và phân loại. Khi chúng ta quá mải mê với những giá trị đo lường được bằng con số, ta vô tình đánh mất đi khả năng cảm nhận những giá trị vô hình – thứ thực sự làm nên ý nghĩa của cuộc sống.

Tuy nhiên, câu nói của Leopardi không nhằm mục đích phủ nhận vai trò của sự trưởng thành. Thực tế, chúng ta không thể mãi là đứa trẻ ngây thơ giữa cuộc đời đầy biến động. Nhưng bài học ở đây là: đừng để sự trưởng thành giết chết "đứa trẻ" bên trong mình. Một người lớn hạnh phúc nhất là người vẫn giữ được trí tưởng tượng của tuổi thơ trong khi đang gánh vác trách nhiệm của một người trưởng thành. Đó là người bác sĩ vẫn biết xúc động trước một mầm xanh, là người kỹ sư vẫn thấy được nhịp điệu âm nhạc trong tiếng máy móc công trình.

Tóm lại, thế giới không thay đổi, chỉ có lăng kính của chúng ta thay đổi. Đừng để mình rơi vào bi kịch "chẳng tìm được gì trong tất cả". Hãy học cách nhìn đời bằng trái tim, để thấy rằng ngay cả trong những điều tưởng chừng như "chẳng có gì", vẫn luôn hiện hữu một phép màu chờ chúng ta khám phá.

Gợi ý bước tiếp theo: Bạn có muốn mình giúp bạn trích dẫn thêm một vài dẫn chứng thực tế từ các danh nhân hoặc các tác phẩm văn học khác để làm bài văn thêm thuyết phục không?