Phạm Minh Quân
Giới thiệu về bản thân
Câu 1
Gìn giữ bản sắc quê hương là trách nhiệm và sứ mệnh thiêng liêng của thế hệ trẻ trong bối cảnh hội nhập quốc tế mạnh mẽ hiện nay. Bản sắc quê hương không chỉ là những giá trị vật chất như đình chùa, bến nước, con đê mà còn là giá trị tinh thần, phong tục tập quán và lòng tự hào dân tộc. Đối với người trẻ, bản sắc chính là "tấm giấy thông hành" định vị bản thân giữa thế giới đa cực; nếu không có gốc rễ văn hóa, chúng ta dễ dàng bị hòa tan, trở thành những "cái bóng" mờ nhạt. Việc gìn giữ bản sắc giúp thanh niên bồi đắp tâm hồn, tạo nên sức mạnh nội sinh để vượt qua những cám dỗ và thử thách. Hơn nữa, khi người trẻ biết trân trọng những làn điệu dân ca, những nghề truyền thống hay đơn giản là tiếng nói quê hương, họ đang góp phần bảo tồn "linh hồn" của dân tộc cho các thế hệ mai sau. Một thế hệ trẻ biết nhìn về nguồn cội sẽ là một thế hệ có bản lĩnh, biết đem những giá trị đặc trưng của quê hương ra giới thiệu với bạn bè quốc tế, làm giàu thêm kho tàng văn hóa nhân loại. Tóm lại, giữ gìn bản sắc không phải là bảo thủ, lạc hậu mà là cách để người trẻ khẳng định giá trị riêng, làm cho quê hương luôn sống mãi trong dòng chảy thời gian.
BÀI2
Bài làm
Trong dòng chảy của văn học Việt Nam, quê hương luôn là bến đậu bình yên nhất của tâm hồn thi sĩ. Tuy nhiên, mỗi tác giả lại có một cách nhìn, một cách cảm nhận riêng về mảnh đất nơi mình sinh ra. Nếu như Nguyễn Doãn Việt trong bài thơ "Quê biển" khắc họa hình ảnh một làng chài gian khổ nhưng kiên cường trước sóng gió, thì Đỗ Viết Tuyển trong bài "Về làng" lại mang đến những thanh âm trong trẻo, đượm chút ngậm ngùi của một người con xa quê trở về tìm lại dấu ấn tuổi thơ.
Trước hết, cả hai bài thơ đều gặp gỡ nhau ở tình yêu quê hương tha thiết và sự gắn bó sâu nặng với cội nguồn. Quê hương trong cả hai tác phẩm không chỉ là một địa danh địa lý mà là một phần máu thịt, là nơi lưu giữ những kỷ niệm quý giá nhất của đời người. Dù là làng chài bên mép sóng hay làng quê ven đê, đó đều là không gian văn hóa, nơi hình thành nên bản sắc và nuôi dưỡng tâm hồn con người.
Tuy nhiên, đi sâu vào nội dung, ta thấy "Quê biển" của Nguyễn Doãn Việt tập trung khai thác vẻ đẹp của sự nhọc nhằn và sức sống bền bỉ. Làng biển hiện lên với những hình ảnh đầy gai góc: những ngôi nhà mọc "chênh vênh sau mỗi trận bão", những "phận người nương sóng" và người mẹ "bạc đầu sau những đêm đợi biển". Tác giả nhấn mạnh vào mối quan hệ định mệnh giữa con người và biển cả. Biển không chỉ cho cá tôm mà còn đem lại hiểm nguy, khiến cuộc đời người ngư phủ trở nên "bấp bênh". Thế nhưng, vượt lên trên tất cả là sự kiên cường: làng vẫn "gối đầu lên ngực biển", con người vẫn "vật lộn" và "giong hồn làng ra khơi". Hình ảnh "mảnh lưới trăm năm" cho thấy sự tiếp nối truyền thống kiên cường từ đời này sang đời khác, tạo nên một giá trị sống mạnh mẽ, dấn thân.
Ngược lại, "Về làng" của Đỗ Viết Tuyển lại mang giá trị nội dung thiên về nỗi lòng hoài niệm và sự trăn trở trước sự trôi chảy của thời gian. Nếu "Quê biển" là cái nhìn của người đang sống và chiến đấu cùng quê hương, thì "Về làng" là cái nhìn của một người lữ khách đi xa trở về. Những hình ảnh hiện lên đầy nét tĩnh lặng và đặc trưng của làng quê Bắc Bộ: "con đê đầu làng", "heo may sải cánh", "khói bếp lam chiều" và "cánh diều tuổi thơ". Bài thơ không xoáy sâu vào sự khắc nghiệt của mưu sinh mà chạm vào nỗi đau đau đáu về những gì đã mất: "Người xưa giờ có còn sang hát chèo?". Câu thơ cuối: "Tóc xanh đã bạc mà chưa tới làng" là một sự thảng thốt. "Chưa tới" ở đây có lẽ không phải là khoảng cách địa lý, mà là sự ngăn cách của thời gian và những đổi thay, khiến nhân vật trữ tình cảm thấy quê hương vừa gần lại vừa xa xăm, vời vợi.
Về phương diện nghệ thuật, sự khác biệt trong nội dung được bổ trợ bởi những hình thức biểu đạt riêng biệt. Nguyễn Doãn Việt sử dụng thể thơ tự do với những hình ảnh táo bạo, giàu sức gợi (ngực biển, cánh buồm nghiêng, mắt lưới) để diễn tả sự dữ dội và khát vọng chinh phục. Trong khi đó, Đỗ Viết Tuyển sử dụng thể thơ lục bát truyền thống, với nhịp điệu nhẹ nhàng, sâu lắng như hơi thở của đồng quê, rất phù hợp để diễn tả tâm trạng bồi hồi, tiếc nuối.
Tóm lại, "Quê biển" là khúc ca về ý chí và sức mạnh của con người trước thiên nhiên, là sự khẳng định bản sắc qua lao động. Còn "Về làng" là tiếng lòng sâu kín về tình yêu nguồn cội và sự nuối tiếc những giá trị văn hóa xưa cũ. Cả hai bài thơ, dù tiếp cận ở hai góc độ khác nhau, nhưng đều khơi dậy trong lòng độc giả niềm tự hào và ý thức gìn giữ vẻ đẹp của quê hương mình.
Câu 1
Gìn giữ bản sắc quê hương là trách nhiệm và sứ mệnh thiêng liêng của thế hệ trẻ trong bối cảnh hội nhập quốc tế mạnh mẽ hiện nay. Bản sắc quê hương không chỉ là những giá trị vật chất như đình chùa, bến nước, con đê mà còn là giá trị tinh thần, phong tục tập quán và lòng tự hào dân tộc. Đối với người trẻ, bản sắc chính là "tấm giấy thông hành" định vị bản thân giữa thế giới đa cực; nếu không có gốc rễ văn hóa, chúng ta dễ dàng bị hòa tan, trở thành những "cái bóng" mờ nhạt. Việc gìn giữ bản sắc giúp thanh niên bồi đắp tâm hồn, tạo nên sức mạnh nội sinh để vượt qua những cám dỗ và thử thách. Hơn nữa, khi người trẻ biết trân trọng những làn điệu dân ca, những nghề truyền thống hay đơn giản là tiếng nói quê hương, họ đang góp phần bảo tồn "linh hồn" của dân tộc cho các thế hệ mai sau. Một thế hệ trẻ biết nhìn về nguồn cội sẽ là một thế hệ có bản lĩnh, biết đem những giá trị đặc trưng của quê hương ra giới thiệu với bạn bè quốc tế, làm giàu thêm kho tàng văn hóa nhân loại. Tóm lại, giữ gìn bản sắc không phải là bảo thủ, lạc hậu mà là cách để người trẻ khẳng định giá trị riêng, làm cho quê hương luôn sống mãi trong dòng chảy thời gian.
BÀI2
Bài làm
Trong dòng chảy của văn học Việt Nam, quê hương luôn là bến đậu bình yên nhất của tâm hồn thi sĩ. Tuy nhiên, mỗi tác giả lại có một cách nhìn, một cách cảm nhận riêng về mảnh đất nơi mình sinh ra. Nếu như Nguyễn Doãn Việt trong bài thơ "Quê biển" khắc họa hình ảnh một làng chài gian khổ nhưng kiên cường trước sóng gió, thì Đỗ Viết Tuyển trong bài "Về làng" lại mang đến những thanh âm trong trẻo, đượm chút ngậm ngùi của một người con xa quê trở về tìm lại dấu ấn tuổi thơ.
Trước hết, cả hai bài thơ đều gặp gỡ nhau ở tình yêu quê hương tha thiết và sự gắn bó sâu nặng với cội nguồn. Quê hương trong cả hai tác phẩm không chỉ là một địa danh địa lý mà là một phần máu thịt, là nơi lưu giữ những kỷ niệm quý giá nhất của đời người. Dù là làng chài bên mép sóng hay làng quê ven đê, đó đều là không gian văn hóa, nơi hình thành nên bản sắc và nuôi dưỡng tâm hồn con người.
Tuy nhiên, đi sâu vào nội dung, ta thấy "Quê biển" của Nguyễn Doãn Việt tập trung khai thác vẻ đẹp của sự nhọc nhằn và sức sống bền bỉ. Làng biển hiện lên với những hình ảnh đầy gai góc: những ngôi nhà mọc "chênh vênh sau mỗi trận bão", những "phận người nương sóng" và người mẹ "bạc đầu sau những đêm đợi biển". Tác giả nhấn mạnh vào mối quan hệ định mệnh giữa con người và biển cả. Biển không chỉ cho cá tôm mà còn đem lại hiểm nguy, khiến cuộc đời người ngư phủ trở nên "bấp bênh". Thế nhưng, vượt lên trên tất cả là sự kiên cường: làng vẫn "gối đầu lên ngực biển", con người vẫn "vật lộn" và "giong hồn làng ra khơi". Hình ảnh "mảnh lưới trăm năm" cho thấy sự tiếp nối truyền thống kiên cường từ đời này sang đời khác, tạo nên một giá trị sống mạnh mẽ, dấn thân.
Ngược lại, "Về làng" của Đỗ Viết Tuyển lại mang giá trị nội dung thiên về nỗi lòng hoài niệm và sự trăn trở trước sự trôi chảy của thời gian. Nếu "Quê biển" là cái nhìn của người đang sống và chiến đấu cùng quê hương, thì "Về làng" là cái nhìn của một người lữ khách đi xa trở về. Những hình ảnh hiện lên đầy nét tĩnh lặng và đặc trưng của làng quê Bắc Bộ: "con đê đầu làng", "heo may sải cánh", "khói bếp lam chiều" và "cánh diều tuổi thơ". Bài thơ không xoáy sâu vào sự khắc nghiệt của mưu sinh mà chạm vào nỗi đau đau đáu về những gì đã mất: "Người xưa giờ có còn sang hát chèo?". Câu thơ cuối: "Tóc xanh đã bạc mà chưa tới làng" là một sự thảng thốt. "Chưa tới" ở đây có lẽ không phải là khoảng cách địa lý, mà là sự ngăn cách của thời gian và những đổi thay, khiến nhân vật trữ tình cảm thấy quê hương vừa gần lại vừa xa xăm, vời vợi.
Về phương diện nghệ thuật, sự khác biệt trong nội dung được bổ trợ bởi những hình thức biểu đạt riêng biệt. Nguyễn Doãn Việt sử dụng thể thơ tự do với những hình ảnh táo bạo, giàu sức gợi (ngực biển, cánh buồm nghiêng, mắt lưới) để diễn tả sự dữ dội và khát vọng chinh phục. Trong khi đó, Đỗ Viết Tuyển sử dụng thể thơ lục bát truyền thống, với nhịp điệu nhẹ nhàng, sâu lắng như hơi thở của đồng quê, rất phù hợp để diễn tả tâm trạng bồi hồi, tiếc nuối.
Tóm lại, "Quê biển" là khúc ca về ý chí và sức mạnh của con người trước thiên nhiên, là sự khẳng định bản sắc qua lao động. Còn "Về làng" là tiếng lòng sâu kín về tình yêu nguồn cội và sự nuối tiếc những giá trị văn hóa xưa cũ. Cả hai bài thơ, dù tiếp cận ở hai góc độ khác nhau, nhưng đều khơi dậy trong lòng độc giả niềm tự hào và ý thức gìn giữ vẻ đẹp của quê hương mình.
CÂU 1
Bài làm
Trong bài thơ của Nguyễn Quang Thiều, hình tượng người phụ nữ hiện lên với vẻ đẹp đầy khổ hạnh nhưng cũng vô cùng kiên cường. Tác giả không lý tưởng hóa mà chọn cách đặc tả những chi tiết trần trụi: "ngón chân xương xẩu", "móng dài và đen toẽ ra". Hình ảnh so sánh "như móng chân gà mái" gợi lên sự lam lũ, nhọc nhằn của những kiếp người bám chặt lấy đất, lấy sự sống để mưu sinh. Họ mang trên vai sức nặng của dòng nước và cả sức nặng của thời gian "năm năm, mười lăm năm, ba mươi năm". Tuy nhiên, giữa cái khắc nghiệt đó, vẻ đẹp tâm hồn vẫn tỏa sáng qua hình ảnh đôi bàn tay "bám vào mây trắng". Đó là một chi tiết siêu thực, gợi tả khát vọng và đức hy sinh cao cả; dù đôi chân lấm bùn, đôi vai trĩu nặng, tâm hồn họ vẫn hướng về những điều thanh cao, nâng đỡ cả gia đình. Hình tượng này vừa gợi lòng trắc ẩn về thân phận phụ nữ trong vòng lặp nghèo khó, vừa là lời ngợi ca sức mạnh nhẫn nại, bền bỉ của người phụ nữ Việt Nam qua nhiều thế hệ.
CÂU 2
Bài làm
Trong guồng quay hối hả của thế kỷ XXI, khi xã hội không ngừng tung hô những tấm gương "thành công sớm" hay những "triệu phú tuổi đôi mươi", giới trẻ đang bước vào một cuộc chạy đua khốc liệt để khẳng định bản thân. Thế nhưng, đằng sau ánh hào quang của những bảng thành tích rực rỡ là một bóng ma vô hình đang âm thầm gặm nhấm sinh lực của cả một thế hệ: hội chứng "burnout" – sự kiệt sức toàn diện về cả thể chất lẫn tinh thần. Đây không chỉ là một trạng thái mệt mỏi nhất thời, mà là một tín hiệu báo động đỏ về sự mất cân bằng trong lối sống hiện đại.
Trước hết, cần hiểu đúng về "burnout". Đây là một thuật ngữ tâm lý học dùng để chỉ trạng thái kiệt quệ do áp lực kéo dài. Khác với sự mệt mỏi thông thường có thể tan biến sau một giấc ngủ ngon, burnout khiến con người rơi vào hố sâu của sự trống rỗng, mất đi hoàn toàn động lực và luôn cảm thấy dù mình có cố gắng bao nhiêu cũng là "không đủ". Đối với giới trẻ ngày nay, burnout hiện hình qua những đêm trắng bên màn hình máy tính, những gương mặt phờ phạc trên giảng đường và cảm giác tê liệt cảm xúc trước những điều mình từng đam mê.
Nguyên nhân dẫn đến tình trạng này đến từ nhiều phía, nhưng trước hết phải kể đến áp lực đồng lứa (peer pressure) trong kỷ nguyên số. Mạng xã hội vô tình trở thành một "sàn đấu" của những hồ sơ năng lực (profile) hoàn hảo. Khi nhìn thấy bạn bè xung quanh liên tục đạt được học bổng, đi thực tập tại các tập đoàn lớn hay có cuộc sống sang chảnh, người trẻ dễ rơi vào cái bẫy so sánh. Họ tự tạo ra một tiêu chuẩn khắt khe cho chính mình, ép buộc bản thân phải "chạy" nhanh hơn, mạnh hơn để không bị bỏ lại phía sau.
Bên cạnh đó, nền văn hóa "Hustle Culture" (văn hóa hối hả) đang thống trị tư duy của nhiều người. Xã hội ca tụng việc làm việc xuyên đêm, coi sự bận rộn là thước đo đạo đức và giá trị cá nhân. Vô hình trung, giới trẻ bị cuốn vào vòng xoáy vắt kiệt sức lao động để đổi lấy những thành tựu vật chất. Họ quên mất rằng, con người không phải là những cỗ máy có thể vận hành 24/7 không nghỉ.
Hậu quả của burnout vô cùng nặng nề. Về mặt thể chất, nó tàn phá sức khỏe thông qua các chứng bệnh như mất ngủ kinh niên, suy giảm hệ miễn dịch và rối loạn tiêu hóa. Về mặt tinh thần, nó dẫn đến sự chai sạn cảm xúc, khiến con người trở nên cáu gắt, cô lập bản thân và tệ hơn là rơi vào trầm cảm, lo âu. Khi một thế hệ trẻ – nguồn lực sáng tạo chính của xã hội – bị kiệt sức, đó không còn là vấn đề cá nhân mà là một tổn thất to lớn cho tương lai của cả cộng đồng.
Vậy, chúng ta phải làm gì để thoát khỏi bóng ma này? Câu trả lời nằm ở sự thay đổi nhận thức. Mỗi người trẻ cần học cách thiết lập ranh giới (boundaries) cho bản thân. Chúng ta cần hiểu rằng "nghỉ ngơi" không phải là lười biếng, mà là một phần thiết yếu của quá trình lao động. Hãy học cách nói "không" với những yêu cầu quá tải và dành thời gian để tái tạo năng lượng thông qua việc kết nối với thiên nhiên, đọc sách hay đơn giản là dành thời gian cho những người thân yêu.
Về phía gia đình và xã hội, thay vì chỉ tạo áp lực về điểm số hay thành công vật chất, hãy tạo ra một môi trường bao dung hơn. Hãy lắng nghe những tâm tư, nguyện vọng của người trẻ và dạy họ rằng: giá trị của một con người không chỉ nằm ở những gì họ "làm ra", mà còn ở việc họ là "ai" và họ có đang sống hạnh phúc hay không.
Tóm lại, cuộc đời không phải là một đường chạy nước rút ngắn ngủi để về đích sớm nhất, mà là một hành trình marathon bền bỉ. Để đi được đến cuối con đường, chúng ta cần giữ cho ngọn lửa đam mê cháy đều đặn thay vì bùng lên mãnh liệt rồi vụt tắt trong tro tàn của sự kiệt quệ. Đừng để hội chứng burnout đánh cắp đi những năm tháng thanh xuân rực rỡ nhất. Hãy học cách yêu thương và thấu hiểu chính mình, bởi đó mới là nền tảng vững chắc nhất cho một thành công thực sự và bền vững.
Câu 1: Thể thơ
Bài thơ được viết theo thể thơ tự do mỗi dòng thơ có số chữ không bằng nhau
Câu 2: Phương thức biểu đạt
Bài thơ có sự kết hợp của nhiều phương thức biểu đạt:
- Biểu cảm: Đây là phương thức chính, thể hiện nỗi niềm, sự quan sát đầy xót xa của tác giả.
- Miêu tả: Khắc họa hình ảnh những người đàn bà với "ngón chân xương xẩu", "bối tóc vỡ", "đòn gánh chơi vơi"...
- Tự sự: Kể về một vòng lặp của đời người qua nhiều năm tháng, từ đời mẹ đến đời con.
Câu 3: Tác dụng của việc lặp lại dòng thơ
Dòng thơ "Đã năm năm, mười lăm năm, ba mươi năm và nửa đời tôi thấy" được lặp lại nhằm:
- Nhấn mạnh sự bền bỉ và kiên trì: Khẳng định sự tồn tại lâu dài, khắc khổ của những kiếp người bên dòng sông.
- Tạo nhịp điệu và sự ám ảnh: Nhịp thời gian kéo dài đằng đẵng như một sự định mệnh, không thay đổi.
- Thể hiện vai trò nhân chứng: Khẳng định cái nhìn thấu suốt và nỗi đau đáu của tác giả trước cuộc sống nghèo khó nhưng đầy sức sống nhẫn nại của quê hương.
Câu 4: Đề tài và Chủ đề
- Đề tài: Viết về cuộc sống sinh hoạt và thân phận con người ở làng quê
- Chủ đề: Bài thơ suy ngẫm về sự tiếp nối của những kiếp người lam lũ, nghèo khó và những ước vọng xa xôi nhưng bế tắc. Qua đó, tác giả bày tỏ niềm thương cảm sâu sắc đối với số phận người phụ nữ và sự bế tắc của con người trong vòng xoáy mưu sinh.
Câu 5: Bài thơ này gợi cho em những suy nghĩ gì?
Bài thơ "Những người đàn bà gánh nước sông" gợi lên trong em những suy nghĩ đầy trăn trở về thân phận con người và quy luật nghiệt ngã của cuộc đời
Câu 1. Văn bản trên thuộc kiểu văn bản nào?
- Trả lời: Văn bản trên thuộc kiểu văn bản thông tin (cụ thể là dạng bài viết thuyết minh, tổng hợp kiến thức về một danh lam thắng cảnh/di tích lịch sử).
Câu 2. Đối tượng thông tin được đề cập đến trong văn bản là gì?
- Trả lời: Đối tượng thông tin xuyên suốt văn bản là Vạn Lý Trường Thành – một công trình kiến trúc phòng thủ vĩ đại, kỳ quan thế giới tại Trung Quốc.
Câu 3. Những dữ liệu mà tác giả đưa ra trong văn bản là dữ liệu sơ cấp hay thứ cấp? Chỉ ra một ví dụ để chứng minh.
- Trả lời: Đây chủ yếu là dữ liệu thứ cấp.
- Giải thích: Tác giả không trực tiếp đo đạc hay thực hiện các nghiên cứu gốc tại hiện trường mà tổng hợp lại từ các nguồn tin cậy khác như: Travel China Guide, Daily Mail, UNESCO, Kinh Thi...
- Ví dụ: Dữ liệu về tổng chiều dài của công trình: "theo Daily mail, tổng chiều dài của Vạn Lý Trường Thành ở Trung Quốc... là 21.196,18 km." (Tác giả trích dẫn số liệu từ báo Daily Mail thay vì tự đo đạc).
Câu 4. Chỉ ra và nêu tác dụng của việc sử dụng phương tiện giao tiếp phi ngôn ngữ trong văn bản.
- Phương tiện phi ngôn ngữ: Hình ảnh (Ảnh: Vạn Lý Trường Thành) và các con số (30.000 du khách, 21.196,18 km, 2.300 năm...).
- Tác dụng:
- Hình ảnh: Giúp người đọc dễ dàng hình dung được vẻ đẹp và sự hùng vĩ của công trình, tăng sức hấp dẫn thị giác.
- Số liệu: Tăng tính chính xác, thuyết phục và khách quan cho thông tin, giúp người đọc thấy được quy mô đồ sộ và tầm vóc lịch sử của di tích.
- Cấu trúc đánh số (1, 2, 3...): Giúp văn bản mạch lạc, khoa học, người đọc dễ dàng theo dõi và nắm bắt các ý chính.
Câu 5. Văn bản gợi cho em suy nghĩ gì về đối tượng thông tin?
- Trả lời: Văn bản gợi lên những suy nghĩ sâu sắc về:
- Sự khâm phục và tự hào: Ngưỡng mộ trí tuệ, sự sáng tạo và sức lao động bền bỉ của người xưa khi xây dựng được một công trình đồ sộ bằng những vật liệu thô sơ (thậm chí dùng cả gạo nếp làm vữa).
- Sự thấu cảm lịch sử: Hiểu được những hy sinh, gian khổ của những người đã ngã xuống (binh lính, phạm nhân, dân thường) để tạo nên bức tường thành này.
- Ý thức bảo tồn: Cảm thấy lo lắng trước việc một phần ba công trình đang dần "biến mất" do tự nhiên và con người, từ đó thấy được trách nhiệm trong việc bảo vệ các di sản văn hóa thế giới.
Câu 1:
Di tích lịch sử không chỉ là những công trình vô tri mà là "cuốn sử ký bằng hình ảnh", nơi lưu giữ linh hồn và bản sắc của dân tộc. Trong bối cảnh toàn cầu hóa, việc bảo tồn di tích trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết. Bảo tồn không chỉ là gìn giữ những giá trị vật thể như mái đình, viên gạch, mà còn là bảo vệ niềm tự hào và bài học lịch sử cho thế hệ mai sau. Hiện nay, nhiều di tích đang bị xâm hại bởi thời gian và sự thiếu ý thức của con người. Tuy nhiên, cũng đã có những tín hiệu tích cực khi giới trẻ bắt đầu "số hóa" di sản hoặc tổ chức các tour du lịch về nguồn. Để bảo tồn bền vững, chúng ta cần sự kết hợp giữa công nghệ hiện đại và ý thức tự giác của mỗi cá nhân. Một dân tộc biết trân trọng quá khứ thông qua việc bảo vệ di tích chính là một dân tộc có nền tảng vững chắc để vươn tới tương lai.
Câu 2:
Nguyễn Trọng Tạo không chỉ là một nhạc sĩ tài hoa với những bản tình ca đậm chất dân gian mà còn là một thi sĩ với hồn thơ đầy chiêm nghiệm. Viết vào năm 1992, giữa những chuyển biến phức tạp của thời đại, bài thơ "Đồng dao cho người lớn" đã trở thành một lăng kính sâu sắc, soi chiếu những góc khuất, những nghịch lý của nhân sinh qua một hình thức nghệ thuật vô cùng độc đáo.
Ngay từ tiêu đề, tác giả đã tạo nên một sự kết hợp lạ lùng: "Đồng dao" vốn là thể loại hồn nhiên, tươi vui dành cho con trẻ, nhưng ở đây lại dành cho "người lớn" – những người đã đi qua giông bão, mang theo gánh nặng cơm áo và những ưu tư về cuộc đời. Sự tương phản này chính là chìa khóa mở ra thế giới của những nghịch lý trong bài thơ.
Về nội dung, bài thơ là một bản liệt kê những mặt đối lập đang tồn tại song hành trong cuộc sống. Tác giả mở đầu bằng những hình ảnh đầy ám ảnh:
“có cánh rừng chết vẫn xanh trong tôi
có con người sống mà như qua đời”
Cái "xanh" của cánh rừng đã chết là màu của ký ức, của những giá trị tinh thần bất diệt; còn cái "sống" của con người mà như "qua đời" là sự tồn tại vô nghĩa, sự băng hoại về tâm hồn. Tác giả đã vạch trần những bi kịch âm thầm của nhân thế: có những câu trả lời không giải quyết được gì mà lại trở thành những câu hỏi lớn hơn; có những sự phản bội (ngoại tình) lại được khoác lên tấm áo rực rỡ của "tiệc cưới". Những nghịch cảnh ấy cứ tiếp nối nhau, tạo nên một bức tranh đời thực vừa chân thực, vừa xót xa. Đó là cái nghèo nàn giữa sự bao la của đất trời (có cả đất trời mà không nhà cửa), là cái buồn mênh mông lấn át những niềm vui nhỏ bé.
Tuy nhiên, bài thơ không dừng lại ở sự bế tắc. Giữa những nghịch lý, Nguyễn Trọng Tạo vẫn nhìn thấy sự vận hành vĩnh hằng của tự nhiên:
“mà thuyền vẫn sông mà xanh vẫn cỏ
mà đời vẫn say mà hồn vẫn gió”
Từ "mà" nối các vế câu tạo nên một thái độ chấp nhận điềm tĩnh. Dù cuộc đời có điên đảo, sông vẫn chảy, cỏ vẫn xanh, con người vẫn phải sống và mơ mộng. Khổ thơ cuối khép lại với quy luật nghiệt ngã nhưng tất yếu của thời gian: "có cái chớp mắt đã nghìn năm trôi". Câu thơ mang đậm phong vị thiền học, nhắc nhở con người về sự hữu hạn của kiếp người trước dòng chảy vô thủy vô chung của vũ trụ.
Về nghệ thuật, thành công lớn nhất của tác phẩm là việc vận dụng thể thơ đồng dao một cách sáng tạo. Điệp từ "có" xuất hiện liên tục ở đầu mỗi câu thơ không chỉ tạo nên nhịp điệu dồn dập, đều đặn như một bài vè, mà còn giúp tác giả khẳng định sự hiện hữu hiển nhiên của những điều ngang trái. Thủ pháp đối lập được sử dụng triệt để (sống – chết, vui – buồn, thực – ảo) làm nổi bật tính đa diện của cuộc sống. Ngôn ngữ thơ giản dị, mộc mạc nhưng ẩn chứa sức nặng của những triết lý nhân sinh sâu sắc.
"Đồng dao cho người lớn" là một bản nhạc trầm buồn nhưng đầy tỉnh thức. Bằng lối viết độc đáo, Nguyễn Trọng Tạo đã nhắc nhở chúng ta rằng: cuộc sống vốn không hoàn hảo, nó bao hàm cả niềm vui lẫn nỗi đau, cả sự thật lẫn ảo ảnh. Điều quan trọng là chúng ta phải biết nhìn nhận, chấp nhận và trân trọng từng khoảnh khắc hiện tại, bởi đời người chỉ ngắn ngủi như một cái chớp mắt giữa nghìn năm lịch sử.
câu 1
bài làm
Nhân vật "tôi" trong đoạn trích Hoàng tử bé là một hình tượng nghệ thuật độc đáo, đại diện cho những tâm hồn nghệ sĩ lạc lõng giữa thế giới thực dụng của người lớn. Ngay từ khi còn nhỏ, "tôi" đã bộc lộ một trí tưởng tượng phong phú và cái nhìn xuyên thấu bản chất sự vật qua bức vẽ con trăn nuốt con voi. Tuy nhiên, bi kịch của nhân vật nằm ở chỗ sự sáng tạo ấy luôn bị khước từ và phán xét bởi nhãn quan khô khan của "người lớn" – những người chỉ thấy "cái mũ" thay vì một thế giới sinh động bên trong. Sự "thất vọng" và việc phải từ bỏ ước mơ họa sĩ để học lái máy bay cho thấy sự thỏa hiệp đầy tiếc nuối trước những áp lực của thực tế cuộc sống. Dù vậy, "tôi" vẫn giữ cho mình một bản sắc riêng, một sự kiêu hãnh ngầm khi luôn mang theo bức vẽ số một để "thử phép" những người xung quanh. Nhân vật này vừa là người quan sát, vừa là nạn nhân của sự rập khuôn, qua đó nhà văn gửi gắm thông điệp sâu sắc về việc bảo vệ thế giới tâm hồn hồn nhiên, trong sáng trước sự xâm lấn của tư duy thực dụng. Nhân vật "tôi" chính là chiếc cầu nối nhắc nhở chúng ta rằng: để hiểu được cuộc đời, đôi khi cần nhìn bằng trái tim chứ không chỉ bằng đôi mắt thông thường.
câu 2
bài làm
Trong cuốn tiểu thuyết Hoàng tử bé, Saint-Exupéry từng ngậm ngùi kể về bức tranh con trăn nuốt con voi bị người lớn nhìn thành một chiếc mũ. Sự lệch pha trong điểm nhìn ấy chính là minh chứng sống động cho nhận định của Giacomo Leopardi: "Trẻ con tìm thấy tất cả ở nơi chẳng có gì, còn người lớn chẳng tìm được gì trong tất cả." Câu nói không chỉ là sự so sánh giữa hai độ tuổi, mà còn là một lời nhắc nhở sâu sắc về cách chúng ta cảm nhận giá trị của cuộc sống.
"Nơi chẳng có gì" trong thế giới của trẻ thơ thực chất là những thứ giản đơn, không hình hài cụ thể hoặc không mang giá trị vật chất. Thế nhưng, bằng đôi mắt trong trẻo và trí tưởng tượng vô hạn, trẻ con có thể "tìm thấy tất cả" – một vương quốc trong hộp cát, một người bạn trong gốc cây, hay cả một vũ trụ trong những vì sao. Ngược lại, "tất cả" của người lớn là thế giới hữu hình với tiền bạc, địa vị, các quy tắc và sự bận rộn. Bi kịch nằm ở chỗ, dù nắm giữ mọi thứ trong tay, họ lại thường cảm thấy trống rỗng, "chẳng tìm được gì" thuộc về niềm vui thân tâm hay ý nghĩa đích thực của sự tồn tại.
Tại sao lại có sự khác biệt nghiệt ngã này? Trẻ em nhìn thế giới bằng trái tim và sự tò mò thuần khiết. Với một đứa trẻ, một hòn sỏi không chỉ là khoáng vật, nó là một báu vật vì nó mang màu của nắng. Chúng không định giá sự vật bằng công dụng mà bằng cảm xúc. Chính tâm thế "vô ưu" ấy khiến mọi thứ quanh chúng đều trở nên lấp lánh và đầy sức sống.
Trong khi đó, khi trưởng thành, chúng ta dần bị cuốn vào vòng xoáy của logic và tính toán. Người lớn thường nhìn một bông hoa và nghĩ đến giá tiền hoặc giống loài, nhìn một cơn mưa và lo lắng về việc tắc đường. Khi tâm trí bị lấp đầy bởi những "con số" và "trách nhiệm", khả năng rung động trước cái đẹp nguyên sơ bị chai sạn. Chúng ta sở hữu nhiều hơn nhưng lại cảm nhận ít đi. "Tất cả" mà người lớn dày công xây dựng đôi khi chỉ là một vỏ bọc hào nhoáng nhưng thiếu vắng linh hồn.
Từ góc nhìn của một người trẻ đang đứng ngưỡng cửa trưởng thành, tôi nhận ra rằng đây là một cuộc chiến thầm lặng để giữ gìn bản sắc. Áp lực từ những kỳ thi, những định hướng nghề nghiệp hay sự kỳ vọng của xã hội đôi khi khiến chúng ta vội vã muốn trở thành "người lớn" có ích mà quên mất việc làm một "đứa trẻ" hạnh phúc. Chúng ta bắt đầu nhìn bản đồ chỉ để tìm đường đi ngắn nhất (như nhân vật "tôi" học địa lý để bay), thay vì nhìn để thấy sự kỳ vĩ của những vùng đất mới.
Tuy nhiên, bài học từ câu nói của Leopardi không phải là khuyên chúng ta mãi mãi không lớn lên. Thay vào đó, nó nhắc ta đừng để sự trưởng thành đồng nghĩa với sự cằn cỗi về tâm hồn. Một người thực sự "giàu có" là người có thể xử lý những bộn bề của "tất cả" công việc, nhưng vẫn đủ tinh tế để tìm thấy niềm vui "trong veo" từ một buổi chiều lộng gió hay một nhành hoa dại ven đường.
Thế giới không thay đổi, chỉ có đôi mắt chúng ta thay đổi. "Tìm thấy tất cả ở nơi chẳng có gì" chính là năng lực hạnh phúc tự thân mà mỗi người cần bảo vệ. Đừng để sự thực dụng biến cuộc đời chúng ta thành một sa mạc khô cằn, nơi ta có mọi thứ nhưng lại chẳng có gì cho riêng tâm hồn mình. Hãy đôi khi nhìn cuộc đời bằng đôi mắt của một đứa trẻ, để thấy rằng phép màu vẫn luôn hiện hữu trong những điều bình dị nhất.
câu 1
Ngôi kể trong văn bản là ngôi thứ nhất. Nhân vật xưng "tôi" trực tiếp kể lại những trải nghiệm và suy nghĩ của mình.
câu 2
Kiệt tác của cậu bé (được gọi là Bức vẽ số một) là hình vẽ một con trăn đang tiêu hóa một con voi. Tuy nhiên, dưới con mắt của người lớn, nó lại bị nhìn nhầm thành một chiếc mũ.
câu 3
Vẽ vời (đặc biệt là những bức vẽ trừu tượng, khó hiểu của cậu bé) là việc không mang lại lợi ích thực tế cho tương lai.
Họ muốn cậu bé tập trung vào Địa lý, Lịch sử, Toán học và Ngữ pháp vì đó là những kiến thức giúp con người tồn tại, làm việc và thành đạt trong xã hội "người lớn".
Họ không hiểu được giá trị của sự sáng tạo và trí tưởng tượng, coi đó là những điều viển vông.
câu 4
- Họ thiếu trí tưởng tượng (nhìn con trăn thành cái mũ).
- Họ không có khả năng tự hiểu vấn đề mà luôn cần trẻ con giải thích ("bao giờ cũng phải giảng").
- Họ chỉ quan tâm đến những thứ cụ thể, tầm thường như: bài bạc, đấu bóng, chính trị, cà vạt.
Nhận xét: Những người lớn trong văn bản đại diện cho sự khô khan, rập khuôn và đánh mất đi "đứa trẻ" bên trong mình. Họ quá thực tế đến mức trở nên thiển cận, đánh mất khả năng cảm nhận vẻ đẹp và sự kỳ diệu của thế giới.
câu 5
Qua văn bản, chúng ta có thể rút ra một số bài học sâu sắc:
- Trân trọng trí tưởng tượng: Đừng để những định kiến hay sự khô khan của cuộc sống làm thui chột khả năng sáng tạo và cái nhìn hồn nhiên về thế giới.
- Sự thấu hiểu và lắng nghe: Khi nhìn nhận một vấn đề, đừng chỉ nhìn ở bề nổi (cái mũ) mà hãy cố gắng tìm hiểu bản chất bên trong (con trăn tiêu hóa con voi).
- Giữ gìn tâm hồn trẻ thơ: Dù trưởng thành và phải học những kiến thức thực tế, chúng ta vẫn cần giữ lại một góc tâm hồn nhạy cảm để kết nối với cái đẹp và với mọi người xung quanh một cách chân thành nhất.
câu 1
bài làm
Nhân vật lão Goriot trong đoạn trích là một hình tượng điển hình cho tình phụ tử thiêng liêng nhưng đầy bi kịch. Trước hết, lão hiện thân cho sự hy sinh vô điều kiện; dù bị các con bòn rút đến kiệt quệ và bỏ rơi trong cô độc, tâm trí lão vẫn chỉ hướng về chúng. Nỗi khao khát được gặp con trước lúc lâm chung mãnh liệt đến mức lão ví nó như cơn khát của người sắp chết khát. Sự đối lập giữa lòng nhân hậu của lão và sự lạnh lùng của những đứa con đã tạo nên một bi kịch đau đớn. Lời nguyền rủa trong cơn mê sảng thực chất chỉ là tiếng thét của một trái tim bị tổn thương, bởi ngay sau đó, lão lại bao dung và chúc phúc cho chúng. Qua nhân vật này, Balzac không chỉ ca ngợi tình cha con mà còn tố cáo gay gắt sự băng hoại đạo đức trong xã hội đồng tiền. Lão Goriot chết đi, để lại nỗi ám ảnh về một kiếp người sống vì tình thương nhưng nhận lại sự bạc bẽo.
câu 2
bài làm
Trong những giây phút cuối đời đầy bi kịch của lão Goriot, tiếng kêu xé lòng "Ta luôn thấy khát nhưng không bao giờ ta được uống" không chỉ là nỗi đau về thể xác mà còn là sự gào thét của một trái tim khao khát tình thân. Lão Goriot chết trong sự ghẻ lạnh của những đứa con, và trớ trêu thay, bức tranh tàn nhẫn của Paris thế kỷ XIX ấy dường như đang lặp lại dưới những hình thái khác nhau trong xã hội hiện đại: đó chính là sự xa cách ngày càng lớn giữa cha mẹ và con cái.
Thực tế hiện nay, không khó để bắt gặp hình ảnh những gia đình "cùng chung mái nhà nhưng khác thế giới". Trong các bữa cơm, thay vì những lời hỏi han, chia sẻ về một ngày dài, mỗi thành viên lại đắm chìm vào màn hình điện thoại cá nhân. Cha mẹ mải mê với áp lực công việc, con cái lại tìm thấy sự đồng điệu trên mạng xã hội hơn là từ chính đấng sinh thành. Sự xa cách không chỉ nằm ở thời gian dành cho nhau, mà còn ở khoảng cách về tư duy, quan điểm sống và sự thiếu hụt sợi dây liên kết cảm xúc.
Nguyên nhân của thực trạng này đến từ nhiều phía. Về mặt khách quan, nhịp sống hối hả của thời đại công nghiệp đẩy con người vào vòng xoáy mưu sinh, khiến thời gian "chất lượng" dành cho gia đình bị cắt xén. Về mặt chủ quan, rào cản lớn nhất chính là "khoảng cách thế hệ". Cha mẹ thường có xu hướng áp đặt kinh nghiệm, kỳ vọng và những chuẩn mực cũ kỹ lên con cái, vô tình tạo nên một áp lực vô hình. Ngược lại, những người trẻ với cái tôi cá nhân mạnh mẽ, khao khát tự do, thường chọn cách im lặng hoặc phản kháng thay vì kiên nhẫn giải thích để cha mẹ thấu hiểu. Khi sự giao tiếp bị đứt gãy, những hiểu lầm cứ thế chồng chất, biến ngôi nhà vốn là tổ ấm trở thành những "ốc đảo" cô đơn.
Hậu quả của sự xa cách này vô cùng nặng nề. Nó không chỉ khiến gia đình mất đi chức năng là điểm tựa tinh thần mà còn đẩy con cái vào những nguy cơ tâm lý như trầm cảm, cô độc. Đau lòng hơn, khi sự thấu hiểu biến mất, đạo đức gia đình dễ dàng bị băng hoại, dẫn đến những câu chuyện bất hiếu đầy nhức nhối như chính bi kịch của lão Goriot.
Để hàn gắn vết nứt này, giải pháp tiên quyết chính là sự "lắng nghe bằng trái tim". Cha mẹ cần học cách làm bạn cùng con, chấp nhận sự khác biệt và tôn trọng quyền riêng tư của con thay vì chỉ đóng vai người chỉ huy. Ở chiều ngược lại, con cái cũng cần thấu hiểu những nỗi lo toan, vất vả của cha mẹ để chủ động mở lòng chia sẻ. Công nghệ nên là công cụ để kết nối, chứ không phải bức tường ngăn cách tình thân.
Gia đình là nơi duy nhất trên thế giới này yêu thương ta vô điều kiện. Đừng để đến khi quá muộn, khi "mắt đã mờ không còn sự sống" như lão Goriot mới nhận ra giá trị của sự hiện diện. Mỗi chúng ta hãy học cách trân trọng từng khoảnh khắc bên người thân, để sự xa cách không bao giờ có cơ hội len lỏi vào nếp nhà của mình.
câu 1
bài làm
Nhân vật lão Goriot trong đoạn trích là một hình tượng điển hình cho tình phụ tử thiêng liêng nhưng đầy bi kịch. Trước hết, lão hiện thân cho sự hy sinh vô điều kiện; dù bị các con bòn rút đến kiệt quệ và bỏ rơi trong cô độc, tâm trí lão vẫn chỉ hướng về chúng. Nỗi khao khát được gặp con trước lúc lâm chung mãnh liệt đến mức lão ví nó như cơn khát của người sắp chết khát. Sự đối lập giữa lòng nhân hậu của lão và sự lạnh lùng của những đứa con đã tạo nên một bi kịch đau đớn. Lời nguyền rủa trong cơn mê sảng thực chất chỉ là tiếng thét của một trái tim bị tổn thương, bởi ngay sau đó, lão lại bao dung và chúc phúc cho chúng. Qua nhân vật này, Balzac không chỉ ca ngợi tình cha con mà còn tố cáo gay gắt sự băng hoại đạo đức trong xã hội đồng tiền. Lão Goriot chết đi, để lại nỗi ám ảnh về một kiếp người sống vì tình thương nhưng nhận lại sự bạc bẽo.
câu 2
bài làm
Trong những giây phút cuối đời đầy bi kịch của lão Goriot, tiếng kêu xé lòng "Ta luôn thấy khát nhưng không bao giờ ta được uống" không chỉ là nỗi đau về thể xác mà còn là sự gào thét của một trái tim khao khát tình thân. Lão Goriot chết trong sự ghẻ lạnh của những đứa con, và trớ trêu thay, bức tranh tàn nhẫn của Paris thế kỷ XIX ấy dường như đang lặp lại dưới những hình thái khác nhau trong xã hội hiện đại: đó chính là sự xa cách ngày càng lớn giữa cha mẹ và con cái.
Thực tế hiện nay, không khó để bắt gặp hình ảnh những gia đình "cùng chung mái nhà nhưng khác thế giới". Trong các bữa cơm, thay vì những lời hỏi han, chia sẻ về một ngày dài, mỗi thành viên lại đắm chìm vào màn hình điện thoại cá nhân. Cha mẹ mải mê với áp lực công việc, con cái lại tìm thấy sự đồng điệu trên mạng xã hội hơn là từ chính đấng sinh thành. Sự xa cách không chỉ nằm ở thời gian dành cho nhau, mà còn ở khoảng cách về tư duy, quan điểm sống và sự thiếu hụt sợi dây liên kết cảm xúc.
Nguyên nhân của thực trạng này đến từ nhiều phía. Về mặt khách quan, nhịp sống hối hả của thời đại công nghiệp đẩy con người vào vòng xoáy mưu sinh, khiến thời gian "chất lượng" dành cho gia đình bị cắt xén. Về mặt chủ quan, rào cản lớn nhất chính là "khoảng cách thế hệ". Cha mẹ thường có xu hướng áp đặt kinh nghiệm, kỳ vọng và những chuẩn mực cũ kỹ lên con cái, vô tình tạo nên một áp lực vô hình. Ngược lại, những người trẻ với cái tôi cá nhân mạnh mẽ, khao khát tự do, thường chọn cách im lặng hoặc phản kháng thay vì kiên nhẫn giải thích để cha mẹ thấu hiểu. Khi sự giao tiếp bị đứt gãy, những hiểu lầm cứ thế chồng chất, biến ngôi nhà vốn là tổ ấm trở thành những "ốc đảo" cô đơn.
Hậu quả của sự xa cách này vô cùng nặng nề. Nó không chỉ khiến gia đình mất đi chức năng là điểm tựa tinh thần mà còn đẩy con cái vào những nguy cơ tâm lý như trầm cảm, cô độc. Đau lòng hơn, khi sự thấu hiểu biến mất, đạo đức gia đình dễ dàng bị băng hoại, dẫn đến những câu chuyện bất hiếu đầy nhức nhối như chính bi kịch của lão Goriot.
Để hàn gắn vết nứt này, giải pháp tiên quyết chính là sự "lắng nghe bằng trái tim". Cha mẹ cần học cách làm bạn cùng con, chấp nhận sự khác biệt và tôn trọng quyền riêng tư của con thay vì chỉ đóng vai người chỉ huy. Ở chiều ngược lại, con cái cũng cần thấu hiểu những nỗi lo toan, vất vả của cha mẹ để chủ động mở lòng chia sẻ. Công nghệ nên là công cụ để kết nối, chứ không phải bức tường ngăn cách tình thân.
Gia đình là nơi duy nhất trên thế giới này yêu thương ta vô điều kiện. Đừng để đến khi quá muộn, khi "mắt đã mờ không còn sự sống" như lão Goriot mới nhận ra giá trị của sự hiện diện. Mỗi chúng ta hãy học cách trân trọng từng khoảnh khắc bên người thân, để sự xa cách không bao giờ có cơ hội len lỏi vào nếp nhà của mình.