Trần Lương Bảo Ngọc
Giới thiệu về bản thân
câu 1:
Nhân vật lão Goriot trong đoạn trích là hiện thân của bi kịch tình phụ tử mù quáng và đau đớn trong xã hội đồng tiền. Lão hiện lên với vẻ ngoài tàn tạ, hấp hối nhưng tâm trí chỉ hướng về các con. Sự hy sinh của lão thật vĩ đại nhưng cũng đầy bi kịch: lão đã "rút gan rút ruột" để đưa các con vào giới thượng lưu, để rồi cuối đời bị chính chúng bỏ rơi trong cô độc. Tâm lý lão diễn biến phức tạp, từ sự phẫn uất, nguyền rủa sự bất hiếu đến việc khao khát được gặp con ngay lập tức, cho thấy tình yêu thương con đã trở thành một loại bản năng mãnh liệt, vượt lên trên mọi sự thù hận. Lão chết đi trong sự mê sảng và những lời chúc phúc cho con, để lại một nỗi xót xa vô hạn. Qua nhân vật này, Balzac không chỉ ca ngợi tình cha con thiêng liêng mà còn phê phán gay gắt sự băng hoại đạo đức, nơi đồng tiền làm xói mòn mọi giá trị nhân bản.
câu 2:
Trong kiệt tác "Lão Goriot", đại văn hào H. Balzac đã phơi bày một bi kịch đau đớn: người cha hy sinh tất cả nhưng cuối đời lại chết trong sự ghẻ lạnh của con cái. Trở về với nhịp sống hối hả của thế kỷ XXI, dù điều kiện sống đã đủ đầy hơn, nhưng dường như sợi dây tình thân giữa cha mẹ và con cái lại đang dần nới lỏng, tạo nên một khoảng cách vô hình nhưng đầy nghiệt ngã.
Thực trạng này hiện hữu ngay trong từng nếp nhà. Hình ảnh cả gia đình ngồi chung một bàn ăn nhưng mỗi người lại đắm chìm vào thế giới riêng qua chiếc điện thoại thông minh đã trở nên quá quen thuộc. Cha mẹ và con cái thiếu đi những cuộc trò chuyện sâu sắc; thay vào đó là những câu hỏi xã giao chiếu lệ hoặc những màn đối thoại căng thẳng do bất đồng quan điểm.
Nguyên nhân đầu tiên dẫn đến sự rạn nứt này chính là áp lực của guồng quay kinh tế. Cha mẹ mải mê kiếm tiền để lo cho con cái một cuộc sống vật chất tốt nhất, giống như cách lão Goriot từng làm. Tuy nhiên, họ lại quên mất rằng thứ con trẻ cần nhất là sự hiện diện và thấu hiểu, chứ không chỉ là những món đồ xa xỉ. Ngược lại, con cái trong xã hội hiện đại cũng bị cuốn vào áp lực học hành và những thú vui cá nhân, dần tách biệt mình khỏi không gian chung của gia đình.
Bên cạnh đó, khoảng cách thế hệ (Generation Gap) đóng một vai trò lớn. Cha mẹ thường mang tư duy cũ để áp đặt, định hướng cho con cái, trong khi người trẻ lại đề cao cái tôi và sự tự do cá nhân. Khi không tìm được tiếng nói chung, sự im lặng trở thành "pháo đài" để mỗi bên tự bảo vệ mình, nhưng cũng chính là bức tường ngăn cách tình thân.
Hậu quả của sự xa cách này thật khôn lường. Gia đình vốn là bến đỗ bình yên bỗng trở thành nơi trú ngụ tạm bợ. Con cái thiếu đi sự định hướng đúng đắn từ cha mẹ dễ sa ngã vào các tệ nạn hoặc rơi vào trạng thái cô độc, trầm cảm. Cha mẹ khi về già lại phải đối mặt với nỗi đau tinh thần tột cùng khi thấy con cái ngày càng xa lạ, giống như tiếng kêu xé lòng của lão Goriot: "Các con ta không yêu ta... chúng chưa bao giờ yêu ta".
Để hàn gắn khoảng cách này, giải pháp quan trọng nhất chính là sự lắng nghe và thấu hiểu. Cha mẹ cần học cách làm bạn cùng con, tôn trọng sự khác biệt thế hệ thay vì chỉ ra lệnh. Con cái cũng cần thấu hiểu những nhọc nhằn, hy sinh của đấng sinh thành để có thái độ trân trọng, hiếu nghĩa. Hãy dành cho nhau những "khoảng thời gian chất lượng" – những phút giây thật sự thuộc về nhau mà không có sự can thiệp của công nghệ.
Tóm lại, tình cảm gia đình là món quà thiêng liêng nhất mà mỗi người có được. Đừng để đồng tiền hay sự vô tâm biến chúng ta thành những "người lạ chung nhà". Hãy yêu thương và gắn kết khi còn có thể, để không ai phải nếm trải nỗi đau thê lương như lão Goriot trong những phút cuối đời.
câu 1:
ngôi kể được sử dụng là ngôi thứ 3.
câu 2:
Đề tài về tình phụ tử và sự băng hoại đạo đức trong xã hội đồng tiền (cụ thể là xã hội thượng lưu Paris thế kỷ XIX). Đoạn trích tập trung vào bi kịch cuối đời của 1 người cha hết lòng vì con nhưng bị con cái bỏ rơi.
câu 3 :
Cảm nhận:
Sự đau đớn và cô độc tột cùng: lão Goriot ví việc không được gặp con như con khác kéo dài suốt 10 năm.Điều này cho thấy tình yêu của não là 1 thứ bản năng mãnh liệt, vừa đáng thương vừa tốt nghiệp Điều này cho thấy tình yêu của não là 1 thứ bản năng mãnh liệt, vừa đáng thương vừa tội nghiệp.
Lòng vị tha vô điều kiện: dù bị các con đối xử tệ bạc, bị “ rút gan rút ruột “ , lão vẫn dặn dò Eugene phải biết yêu thương cha mẹ. Lão coi việc hy sinh cho con là lẽ sống, dù nhận lại là sự trống rỗng.
sự hối hận muộn màng: lão nhận ra mình đã quá luôn chiều con bán tiệm bạc, khiến chúng không hiểu được giá trị của tình thương đích thực.
Suy nghĩ: lời nói của lão như 1 lời cảnh tỉnh về đạo làm con. Nó cho thấy bi kịch lớn nhất của cha mẹ không phải là cái chết, mà là sự thờ ơ, vô tâm của con cái.
Câu 4 :
Lý chí khiến lão phết, nguyên rủa sự bất hiếu của các con, nhưng bản năng người cha và tình yêu thương của quán đã chiến thắng tất cả.
Với lão Goriot,các con là “tín ngưỡng” . Dùbị đối xử tệ bạc, lão vẫn khao khát hơi ấm từ chúng để tìm thấy sự an ủi cuối cùng trước khi lìa đời.
Câu 5 :
Nhận xét về tình cảnh cuối đời của lão Goriot:
- Rất bi thảm và cô đơn: hấp hối nhưng không có con cái bên cạnh.
- Đáng thương và xót xa: cả đời hy sinh cho con cái nhưng cuối cùng bị bỏ rơi.
qua đó thể hiện sự phê phán xã hội thực dụng, lạnh lùng và làm nổi bật tình cha sâu nặng của lão Goriot.
CÂU 1
Bài thơ "Cảm tưởng đọc Thiên gia thi" của Hồ Chí Minh không chỉ đơn thuần là những suy ngẫm về nghệ thuật thi ca mà còn là một bản tuyên ngôn về tinh thần thép của người chiến sĩ cách mạng. Ở hai câu đầu, tác giả khái quát đặc điểm của thơ xưa thường thiên về phong hoa tuyết nguyệt, chú trọng vẻ đẹp mĩ lệ của thiên nhiên như "núi, sông, khói, hoa, tuyết, trăng, gió". Tuy nhiên, đứng trước bối cảnh thời đại đầy biến động, Bác đã khẳng định một quan điểm nghệ thuật mới mẻ và quyết liệt: "Trong thơ thời nay nên có thép / Nhà thơ cũng phải biết xung phong". Hình ảnh "thép" chính là biểu tượng cho tính chiến đấu, là bản lĩnh kiên cường của người nghệ sĩ trước vận mệnh dân tộc. Nhà thơ không còn là kẻ đứng ngoài quan sát cái đẹp mà phải trực tiếp dấn thân, dùng ngòi bút làm vũ khí sắc bén trên mặt trận tư tưởng. Với ngôn ngữ súc tích, sự kết hợp hài hòa giữa chất "tình" cổ điển và chất "thép" hiện đại, bài thơ đã khẳng định chức năng giáo dục, cổ vũ của văn học. Tác phẩm truyền đi thông điệp mạnh mẽ: nghệ thuật chân chính phải gắn liền với thực tiễn cách mạng và người nghệ sĩ chính là một chiến sĩ quả cảm trên mặt trận văn hóa.
CÂU 2
Văn hóa truyền thống là kết tinh của lịch sử, là linh hồn và bản sắc của mỗi dân tộc. Trong bối cảnh hội nhập và toàn cầu hóa mạnh mẽ hiện nay, việc giữ gìn, bảo tồn và phát huy những giá trị văn hóa truyền thống càng trở nên cần thiết, đặc biệt đối với thế hệ trẻ – những chủ nhân tương lai của đất nước.
Giữ gìn và bảo tồn văn hóa truyền thống trước hết là gìn giữ những giá trị tốt đẹp được hun đúc qua hàng nghìn năm lịch sử như tiếng nói, chữ viết, phong tục tập quán, đạo lí “uống nước nhớ nguồn”, “tôn sư trọng đạo”, các lễ hội truyền thống, làn điệu dân ca, trang phục dân tộc. Phát huy văn hóa truyền thống không có nghĩa là giữ nguyên một cách máy móc, mà là tiếp nối, làm giàu và lan tỏa những giá trị ấy trong đời sống hiện đại. Đối với giới trẻ, đây vừa là trách nhiệm, vừa là cách để khẳng định bản sắc dân tộc trong dòng chảy hội nhập.
Thực tế cho thấy, nhiều bạn trẻ hiện nay đã có ý thức trân trọng và quảng bá văn hóa truyền thống thông qua việc mặc áo dài trong các dịp quan trọng, tham gia các hoạt động lễ hội, tìm hiểu lịch sử dân tộc, đưa văn hóa Việt Nam lên các nền tảng mạng xã hội bằng những cách sáng tạo, gần gũi. Tuy nhiên, bên cạnh đó vẫn còn không ít bạn trẻ thờ ơ, chạy theo lối sống thực dụng, sính ngoại, coi nhẹ các giá trị truyền thống, thậm chí có hành vi lệch chuẩn, làm mai một bản sắc văn hóa dân tộc.
Nguyên nhân của thực trạng này xuất phát từ tác động mạnh mẽ của văn hóa ngoại lai, sự bùng nổ của công nghệ thông tin và mạng xã hội, cùng với nhận thức chưa đầy đủ của một bộ phận giới trẻ. Điều đó đặt ra yêu cầu cấp thiết phải nâng cao ý thức trách nhiệm của thế hệ trẻ trong việc giữ gìn và phát huy văn hóa truyền thống.
Là người trẻ hôm nay, mỗi chúng ta cần chủ động học tập, tìm hiểu lịch sử, văn hóa dân tộc; có thái độ trân trọng, tự hào về những giá trị truyền thống. Đồng thời, cần biết chọn lọc tinh hoa văn hóa nhân loại, tiếp thu cái mới một cách có bản lĩnh, không đánh mất bản sắc của mình. Việc sống nhân ái, trung thực, có trách nhiệm với gia đình và xã hội cũng chính là cách thiết thực để gìn giữ văn hóa truyền thống.
Tóm lại, giữ gìn, bảo tồn và phát huy giá trị văn hóa truyền thống là nhiệm vụ lâu dài, đòi hỏi sự chung tay của toàn xã hội, trong đó giới trẻ giữ vai trò đặc biệt quan trọng. Khi người trẻ ý thức rõ trách nhiệm của mình, văn hóa dân tộc sẽ được tiếp nối bền vững và tỏa sáng trong thời đại mới.
Câu 1.
• Trả lời: Thể thơ của văn bản là thất ngôn tứ tuyệt Đường luật
Câu 2.
• Trả lời: Bài thơ tuân theo luật trắc.
• Giải thích: Xét chữ thứ hai của câu thứ nhất là "thị" (thanh nặng - thuộc vần Trắc).
Câu 3.
• Biện pháp: Liệt kê các hình ảnh thiên nhiên cổ điển (núi, sông, khói, hoa, tuyết, trăng, gió).
• Tác dụng: -Tái hiện không gian nghệ thuật đặc trưng của thơ xưa: thanh cao, đài các và tràn ngập vẻ đẹp thiên nhiên.
-Tạo nhịp điệu dồn dập, nhấn mạnh sự phong phú của đề tài cũ, từ đó làm nền để tác giả đưa ra quan điểm mới mẻ về thơ ca hiện đại ở những câu sau.
Câu 4.
• Trả lời: Tác giả đưa ra quan điểm này vì:
• Hoàn cảnh lịch sử: Đất nước đang trong cuộc đấu tranh sinh tử chống thực dân, đòi hỏi mọi nguồn lực (bao gồm cả văn chương) phải phục vụ kháng chiến.
• Chức năng của thơ ca: Thơ không chỉ để thưởng thức vẻ đẹp thiên nhiên mà còn là vũ khí sắc bén. "Thép" ở đây chính là tinh thần chiến đấu, tính chiến đấu của người nghệ sĩ.
• Trách nhiệm người nghệ sĩ: Nhà thơ không thể đứng ngoài cuộc mà phải là người chiến sĩ trên mặt trận văn hóa, biết "xung phong" vào thực tiễn cách mạng.
Câu 5.
• Nhận xét: Bài thơ có cấu tứ vận động từ đối lập đến thống nhất, từ truyền thống đến hiện đại.
• Sự đối lập: Hai câu đầu nói về thơ xưa (thiên nhiên, mây gió) đối lập với hai câu sau nói về thơ nay (chất thép, tinh thần xung phong).
• Sự vận động: Cấu tứ đi từ việc thừa nhận vẻ đẹp cổ điển đến việc khẳng định yêu cầu cấp thiết của thời đại. Nó cho thấy sự chuyển biến từ cái "tôi" nhàn tản sang cái "ta" cách mạng, biến trang giấy thành chiến trường và ngòi bút thành vũ khí.