Trần Hà Linh
Giới thiệu về bản thân
Đoạn trích trong tác phẩm đã khắc họa nhân vật “tôi” khi còn nhỏ với trí tưởng tượng phong phú và tâm hồn nhạy cảm. Từ nhỏ, “tôi” đã say mê khám phá thế giới và thể hiện suy nghĩ của mình qua những bức vẽ sáng tạo như hình con trăn nuốt con voi. Tuy nhiên, những người lớn lại không hiểu ý nghĩa bức vẽ ấy, họ chỉ nhìn thấy một chiếc mũ và khuyên cậu bé nên bỏ vẽ để tập trung học những môn “thiết thực” như địa lí, lịch sử, toán học hay ngữ pháp. Sự không thấu hiểu của người lớn khiến “tôi” cảm thấy thất vọng và từ bỏ ước mơ trở thành họa sĩ. Qua nhân vật “tôi”, tác giả cho thấy sự đối lập giữa thế giới trẻ thơ giàu tưởng tượng và thế giới người lớn khô khan, thực tế. Nhân vật “tôi” vì vậy vừa đáng thương, vừa đáng trân trọng bởi cậu bé có trí tưởng tượng sáng tạo và khát khao được người lớn thấu hiểu. Hình ảnh nhân vật cũng gợi nhắc mỗi người cần biết trân trọng trí tưởng tượng, sự sáng tạo của trẻ em.
Câu 2
Nhà thơ Ý Giacomo Leopardi từng nói: “Trẻ con tìm thấy tất cả ở nơi chẳng có gì, còn người lớn chẳng tìm được gì trong tất cả.” Ý kiến này gợi ra sự khác biệt sâu sắc giữa cách nhìn thế giới của trẻ em và người lớn.
Trước hết, câu nói nhấn mạnh trí tưởng tượng phong phú của trẻ em. Đối với trẻ nhỏ, thế giới luôn đầy điều kỳ diệu. Một chiếc hộp giấy có thể trở thành con tàu vũ trụ, một cành cây có thể biến thành thanh kiếm, hay một bức vẽ đơn giản lại ẩn chứa cả câu chuyện kỳ thú. Trẻ em không nhìn sự vật chỉ bằng mắt mà còn bằng trí tưởng tượng và cảm xúc. Chính vì thế, các em có thể tìm thấy niềm vui, ý nghĩa và vẻ đẹp ngay cả trong những điều tưởng như rất bình thường. Điều đó cũng được thể hiện trong câu chuyện của cậu bé trong “Hoàng tử bé”: từ một bức vẽ con trăn nuốt con voi, cậu đã tạo nên cả một thế giới tưởng tượng rộng lớn.
Ngược lại, người lớn thường nhìn thế giới theo cách thực tế và lý trí hơn. Họ quan tâm đến những con số, những điều cụ thể và hữu ích trong cuộc sống. Vì thế, đôi khi họ bỏ qua những giá trị tinh thần như trí tưởng tượng, cảm xúc hay vẻ đẹp giản dị của cuộc sống. Khi nhìn vào bức vẽ của cậu bé, người lớn chỉ thấy “một chiếc mũ” chứ không nhận ra hình ảnh con trăn đang tiêu hóa con voi. Điều đó cho thấy họ đã đánh mất phần nào sự hồn nhiên và khả năng tưởng tượng vốn có khi còn nhỏ.
Tuy nhiên, ý kiến trên không hoàn toàn nhằm phê phán người lớn mà còn nhắc nhở họ cần học cách nhìn thế giới bằng đôi mắt trẻ thơ. Khi trưởng thành, con người phải đối mặt với nhiều trách nhiệm và áp lực nên dễ trở nên thực dụng, khô khan. Nếu chỉ nhìn cuộc sống bằng lý trí, chúng ta sẽ dễ bỏ lỡ những điều đẹp đẽ và ý nghĩa xung quanh. Vì vậy, người lớn cần giữ lại trong mình một phần tâm hồn trẻ thơ để biết cảm nhận niềm vui từ những điều giản dị.
Từ góc nhìn của người trẻ, em cho rằng cả trí tưởng tượng của trẻ em và sự chín chắn của người lớn đều cần thiết. Trẻ em cần được khuyến khích sáng tạo, nuôi dưỡng ước mơ và trí tưởng tượng. Đồng thời, người lớn cũng nên lắng nghe và thấu hiểu thế giới của trẻ nhỏ nhiều hơn thay vì vội vàng phủ nhận. Khi người lớn và trẻ em có thể thấu hiểu nhau, cuộc sống sẽ trở nên phong phú và ý nghĩa hơn.
Tóm lại, câu nói của Giacomo Leopardi đã nhắc nhở chúng ta về giá trị của trí tưởng tượng và sự hồn nhiên. Dù trưởng thành đến đâu, mỗi người cũng nên giữ trong mình một phần tâm hồn trẻ thơ để luôn nhìn thế giới với sự tò mò, sáng tạo và niềm vui khám phá.
Câu 1: ngôi thứ nhất
câu 2: bức vẽ con trăn đang nuốt con voi
câu 3:
-Họ không hiểu ý nghĩa bức vẽ của cậu bé.
-Họ cho rằng vẽ vời không quan trọng và không thực tế.
-Họ nghĩ rằng nên tập trung vào các môn học như địa lí lịch sử toán ngữ pháp.
Câu 4:
-Họ đại diện cho cách nhìn hạn hẹp của người lớn ,chỉ tin vào điều quen thuộc.
câu 5:
-Cần tôn trọng trí tưởng tượng và sáng tạo của trẻ em.
-Không nên đánh giá mọi thứ chỉ bằng cách nhìn bề ngoài.
-người lớn nên lắng nghe và thấu hiểu tre em hơn
câu 2Văn hóa truyền thống là kết tinh của lịch sử, là linh hồn và bản sắc của mỗi dân tộc. Trong bối cảnh hội nhập và toàn cầu hóa mạnh mẽ hiện nay, việc giữ gìn, bảo tồn và phát huy những giá trị văn hóa truyền thống càng trở nên cần thiết, đặc biệt đối với thế hệ trẻ – những chủ nhân tương lai của đất nước.
Giữ gìn và bảo tồn văn hóa truyền thống trước hết là gìn giữ những giá trị tốt đẹp được hun đúc qua hàng nghìn năm lịch sử như tiếng nói, chữ viết, phong tục tập quán, đạo lí “uống nước nhớ nguồn”, “tôn sư trọng đạo”, các lễ hội truyền thống, làn điệu dân ca, trang phục dân tộc. Phát huy văn hóa truyền thống không có nghĩa là giữ nguyên một cách máy móc, mà là tiếp nối, làm giàu và lan tỏa những giá trị ấy trong đời sống hiện đại. Đối với giới trẻ, đây vừa là trách nhiệm, vừa là cách để khẳng định bản sắc dân tộc trong dòng chảy hội nhập.
Thực tế cho thấy, nhiều bạn trẻ hiện nay đã có ý thức trân trọng và quảng bá văn hóa truyền thống thông qua việc mặc áo dài trong các dịp quan trọng, tham gia các hoạt động lễ hội, tìm hiểu lịch sử dân tộc, đưa văn hóa Việt Nam lên các nền tảng mạng xã hội bằng những cách sáng tạo, gần gũi. Tuy nhiên, bên cạnh đó vẫn còn không ít bạn trẻ thờ ơ, chạy theo lối sống thực dụng, sính ngoại, coi nhẹ các giá trị truyền thống, thậm chí có hành vi lệch chuẩn, làm mai một bản sắc văn hóa dân tộc.
Nguyên nhân của thực trạng này xuất phát từ tác động mạnh mẽ của văn hóa ngoại lai, sự bùng nổ của công nghệ thông tin và mạng xã hội, cùng với nhận thức chưa đầy đủ của một bộ phận giới trẻ. Điều đó đặt ra yêu cầu cấp thiết phải nâng cao ý thức trách nhiệm của thế hệ trẻ trong việc giữ gìn và phát huy văn hóa truyền thống.
Là người trẻ hôm nay, mỗi chúng ta cần chủ động học tập, tìm hiểu lịch sử, văn hóa dân tộc; có thái độ trân trọng, tự hào về những giá trị truyền thống. Đồng thời, cần biết chọn lọc tinh hoa văn hóa nhân loại, tiếp thu cái mới một cách có bản lĩnh, không đánh mất bản sắc của mình. Việc sống nhân ái, trung thực, có trách nhiệm với gia đình và xã hội cũng chính là cách thiết thực để gìn giữ văn hóa truyền thống.
Tóm lại, giữ gìn, bảo tồn và phát huy giá trị văn hóa truyền thống là nhiệm vụ lâu dài, đòi hỏi sự chung tay của toàn xã hội, trong đó giới trẻ giữ vai trò đặc biệt quan trọng. Khi người trẻ ý thức rõ trách nhiệm của mình, văn hóa dân tộc sẽ được tiếp nối bền vững và tỏa sáng trong thời đại mới.
Câu 1. Xác định thể thơ của văn bản
→ Bài thơ được viết theo thể thơ thất ngôn tứ tuyệt Đường luật (mỗi câu 7 chữ, 4 câu).
Câu 2. Xác định luật của bài thơ
→ Bài thơ viết theo luật bằng của thơ Đường.
Câu 3. Phân tích tác dụng của một biện pháp tu từ mà em ấn tượng
Biện pháp tu từ nổi bật: Liệt kê
“Sơn thủy, yên hoa, tuyết, nguyệt, phong” (núi, sông, khói, hoa, tuyết, trăng, gió).
Tác dụng:
Gợi ra vẻ đẹp phong phú, nên thơ của thiên nhiên trong thơ ca cổ.
Làm nổi bật đặc điểm của thơ xưa: thiên về cảm hứng thiên nhiên, trữ tình.
Tạo cơ sở để tác giả đối chiếu với yêu cầu của thơ ca hiện đại ở hai câu sau.
Câu 4. Vì sao tác giả cho rằng:
“Hiện đại thi trung ưng hữu thiết,
Thi gia dã yếu hội xung phong”?
→ Vì theo Nguyễn Ái Quốc:
Thơ ca hiện đại không chỉ dừng lại ở việc miêu tả cái đẹp, cảm xúc cá nhân.
Trong hoàn cảnh đất nước mất độc lập, xã hội đầy biến động, thơ ca cần mang tinh thần chiến đấu, phục vụ cách mạng.
Nhà thơ không chỉ là người nghệ sĩ mà còn phải là chiến sĩ, biết xung phong vì dân tộc, vì đất nước.
Câu 5. Nhận xét về cấu tứ của bài thơ
→ Bài thơ có cấu tứ chặt chẽ, rõ ràng:
Hai câu đầu: Nói về đặc điểm của thơ ca cổ (thiên về vẻ đẹp thiên nhiên).
Hai câu sau: Khẳng định quan niệm thơ ca hiện đại (phải có tinh thần chiến đấu).
→ Cấu tứ theo lối đối sánh xưa – nay, làm nổi bật tư tưởng tiến bộ của tác giả.