Trương Quốc Đại
Giới thiệu về bản thân
Câu 1. Phân tích nhân vật "tôi" (Khoảng 200 chữ)
Nhân vật "tôi" trong đoạn trích là một hình tượng đầy suy tư, đại diện cho sự giằng xé giữa thế giới hồn nhiên của trẻ thơ và sự khô khan của người lớn. Ngay từ nhỏ, "tôi" đã sở hữu một trí tưởng tượng phong phú và khả năng nhìn thấu bản chất sự vật qua bức vẽ con trăn tiêu hóa voi. Tuy nhiên, bi kịch của nhân vật nằm ở sự độc thoại và cô đơn. Khi đối mặt với cái nhìn thực dụng của người lớn — những người chỉ thấy "cái mũ" thay vì một kỳ quan — "tôi" đã buộc phải từ bỏ ước mơ họa sĩ để trở thành một phi công. Dù đã trưởng thành, thích nghi bằng cách bàn chuyện chính trị, cà vạt để chiều lòng xã hội, nhưng thực chất "tôi" vẫn luôn giữ gìn một khoảng trời riêng. Việc nhân vật luôn mang theo bức vẽ số một để "thử" những người gặp gỡ cho thấy một khao khát mãnh liệt về sự đồng điệu tâm hồn. Qua nhân vật "tôi", tác giả Saint-Exupéry đã gửi gắm thông điệp đầy xót xa về sự đánh mất bản sắc cá nhân trong quá trình trưởng thành, đồng thời nhắc nhở chúng ta hãy luôn trân trọng "đứa trẻ" bên trong mình.
Câu 2. Nghị luận về ý kiến của Giacomo Leopardi (Khoảng 600 chữ)
Đề bài: "Trẻ con tìm thấy tất cả ở nơi chẳng có gì, còn người lớn chẳng tìm thấy gì trong tất cả."
Thế giới trong mắt một đứa trẻ là một cuốn sách thần tiên chưa có hồi kết, nơi một hòn sỏi có thể là viên kim cương và một chiếc hộp các-tông có thể là phi thuyền bay vào vũ trụ. Ngược lại, trong mắt nhiều người lớn, thế giới đôi khi chỉ còn là những con số, bảng biểu và những quy luật khô khan. Bàn về sự khác biệt này, triết gia Giacomo Leopardi đã có một nhận định cực kỳ sắc sảo: "Trẻ con tìm thấy tất cả ở nơi chẳng có gì, còn người lớn chẳng tìm thấy gì trong tất cả."
Vế đầu của nhận định, "Trẻ con tìm thấy tất cả ở nơi chẳng có gì", ca ngợi sức mạnh kỳ diệu của trí tưởng tượng. Với trẻ thơ, khái niệm "chẳng có gì" dường như không tồn tại. Một khoảng sân trống là một chiến trường oanh liệt, một cành cây khô là một thanh bảo kiếm. Các em không nhìn sự vật bằng kích cỡ hay giá trị vật chất, mà nhìn bằng sự tò mò và lòng tin thuần khiết. Giống như cậu bé trong trích đoạn Hoàng tử bé, nơi người lớn chỉ thấy một "cái mũ" (cái không có gì đặc biệt), thì cậu lại thấy cả một cuộc sinh tồn mãnh liệt của thiên nhiên. "Tất cả" ở đây chính là niềm vui, là câu chuyện, là linh hồn mà trẻ em thổi vào vạn vật.
Trái lại, "người lớn chẳng tìm thấy gì trong tất cả" là một lời cảnh tỉnh về sự nghèo nàn trong tâm hồn khi con người ta quá thực dụng. Người lớn sở hữu "tất cả": kiến thức địa lý, toán học, địa vị xã hội, những bộ vest sang trọng và những cuộc bàn luận về chính trị. Nhưng giữa một biển thông tin và vật chất ấy, họ lại thường bỏ lỡ vẻ đẹp nguyên bản của cuộc sống. Họ nhìn một bông hoa và chỉ thấy tên khoa học của nó, nhìn một ngôi sao và chỉ thấy những khối khí cháy. Khi trái tim chỉ còn chỗ cho những toan tính "có ích" hay "vô bổ", họ vô tình đánh mất khả năng rung động, khả năng "nhìn" bằng trái tim — thứ mà nhân vật "tôi" trong văn bản gọi là sự nhọc lòng khi phải giải thích cho những người vốn đã đóng chặt cánh cửa tưởng tượng.
Tại sao lại có sự khác biệt này? Đó là vì theo thời gian, giáo dục và áp lực cuộc sống thường rèn luyện con người theo lối tư duy logic, thực tế. Chúng ta được dạy phải nhìn vào "cái mũ" vì đó là sự thật hiển nhiên, và bị ngăn cấm vẽ "trăn nuốt voi" vì nó không giúp ích cho việc kiếm sống. Tuy nhiên, nếu thế giới chỉ toàn những người lớn "chẳng tìm thấy gì", xã hội sẽ trở nên xám xịt và máy móc. Những phát minh vĩ đại nhất, những tác phẩm nghệ thuật bất hủ nhất thực chất đều ra đời từ những người lớn vẫn giữ được đôi mắt của trẻ thơ — những người dám tìm thấy "tất cả" từ những điều tưởng chừng như không thể.
Là một người trẻ đang đứng giữa ngưỡng cửa của sự trưởng thành, em nhận ra rằng chúng ta không cần phải chọn một trong hai. Ta có thể học địa lý để không bị lạc đường như nhân vật "tôi", nhưng đồng thời đừng bao giờ để "môn ngữ pháp" hay "cà vạt" bóp nghẹt sự sáng tạo của mình. Hãy học cách nhìn thế giới bằng cả lý trí của người lớn và trái tim của trẻ thơ.
Tóm lại, câu nói của Giacomo Leopardi không chỉ là một nhận xét về tâm lý lứa tuổi, mà còn là một bài học về nhân sinh quan. Đừng để sự trưởng thành trở thành một cuộc đánh đổi, nơi ta có được tri thức nhưng lại mất đi điều kỳ diệu. Hãy luôn giữ cho mình một "bức vẽ số một" trong tâm hồn, để dù giữa thế giới bộn bề, ta vẫn có thể tìm thấy vẻ đẹp ở nơi mà người khác cho là "chẳng có gì".
Câu 1. Xác định ngôi kể trong văn bản trên.
• Trả lời: Ngôi kể thứ nhất (Người kể chuyện xưng "tôi").
Câu 2. Kiệt tác của cậu bé trong văn bản là gì?
• Trả lời: Kiệt tác của cậu bé chính là Bức vẽ số một – bức vẽ một con trăn đang tiêu hóa một con voi nhìn từ bên ngoài (mà người lớn nhìn vào chỉ thấy giống một cái mũ).
Câu 3. Theo em, vì sao người lớn lại bảo cậu bé hãy chú trọng học những môn văn hóa thay vì khuyến khích cậu bé vẽ thật nhiều?
• Trả lời: Theo mình, người lớn khuyên như vậy vì họ có cái nhìn thực dụng và thực tế. Họ coi trọng những kiến thức công cụ có thể giúp ích trực tiếp cho công việc và đời sống xã hội (như địa lý để dẫn đường, toán học để tính toán, ngữ pháp để giao tiếp) hơn là những thứ họ cho là "vô bổ" hoặc "mơ mộng" như hội họa và trí tưởng tượng.
Câu 4. Những người lớn trong văn bản trên được miêu tả như thế nào? Em có nhận xét gì về những nhân vật ấy?
• Miêu tả: Người lớn được miêu tả là những người thiếu trí tưởng tượng, khô khan, luôn cần sự giải thích rõ ràng thì mới hiểu được vấn đề. Họ chỉ quan tâm đến những chủ đề "nghiêm túc" như chính trị, cà vạt, bài bạc, đánh bóng...
• Nhận xét: Những nhân vật này đại diện cho thế giới quan hạn hẹp của người trưởng thành – những người đã đánh mất đi sự hồn nhiên và khả năng nhìn thấu bản chất sự vật bằng trái tim. Họ thường áp đặt định kiến của mình lên trẻ nhỏ, làm thui chột những tâm hồn nghệ thuật non nớt.
Câu 5. Qua văn bản, em rút ra được những bài học gì cho bản thân?
• Bài học:
• Trân trọng trí tưởng tượng: Đừng để những thực tế khô khan làm mất đi khả năng sáng tạo và cái nhìn đa chiều về cuộc sống.
• Thấu hiểu và lắng nghe: Khi nhìn nhận một vấn đề (hoặc một tác phẩm của người khác), hãy cố gắng nhìn thấu bản chất bên trong thay vì chỉ đánh giá qua vẻ bề ngoài.
• Kiên trì với đam mê: Dù người khác có thể không hiểu mình ngay lập tức, hãy giữ vững bản sắc và đam mê của bản thân.
C1 Lão Goriot trong đoạn trích là hình tượng điển hình cho tình phụ tử vừa vĩ đại vừa bi thảm. Lão hiện lên với sự mâu thuẫn dữ dội trong tâm hồn: một mặt là sự uất hận, nguyền rủa những đứa con bất hiếu đã "giết chết" mình; mặt khác lại là sự bao dung, khao khát được nhìn thấy, được chạm vào áo của chúng để chết trong sung sướng. Bi kịch của lão nằm ở chỗ lão đã yêu thương sai cách, biến tình yêu thành sự nuông chiều thái quá, biến con cái thành những kẻ ích kỷ chỉ biết đào mỏ. Cái chết cô độc của lão không chỉ là kết thúc của một kiếp người đáng thương mà còn là lời cảnh tỉnh về sự lên ngôi của giá trị vật chất đã chà đạp lên luân thường đạo lý trong xã hộ
C2
Câu 1: ngôi kể thứ ba
Câu 2: Đề tài của văn bản
• Đề tài: Bi kịch của tình phụ tử trong xã hội đồng tiền (hoặc có thể trả lời ngắn gọn là đề tài về tình cảm gia đình/tình cha con).
Câu 3: Cảm nhận về lời nói của lão Goriot với Rastignac
Lần nói: "Con phải yêu quý cha mẹ con... Ta luôn thấy khát nhưng không bao giờ ta được uống..." gợi lên nhiều suy nghĩ:
• Sự đau đớn cùng cực: Hình ảnh "khát mà không được uống" là một ẩn dụ đau xót cho việc lão khao khát tình thương của con cái nhưng không bao giờ được đáp lại suốt 10 năm.
• Sự hối tiếc và cảnh tỉnh: Lão khuyên Rastignac yêu thương cha mẹ vì lão đã thấu hiểu nỗi đau bị bỏ rơi. Lời nói này vừa là sự tuyệt vọng, vừa là lời cảnh báo về sự băng hoại của đạo đức con người trước sức mạnh của vật chất.
• Lòng trắc ẩn: Người đọc cảm thấy xót xa cho một người cha tội nghiệp, cả đời hi sinh nhưng cuối đời lại cô độc trên giường bệnh.
Câu 4: Vì sao lão Goriot khao khát gặp các con ngay sau khi nguyền rủa chúng?
Đây là biểu hiện của một tâm lý phức tạp nhưng rất nhân văn:
• Bản năng của người cha: Sự nguyền rủa là kết quả của nỗi đau và sự tỉnh ngộ về sự bất hiếu của các con. Tuy nhiên, tình yêu thương con trong lão đã trở thành một loại "tín ngưỡng", một bản năng không thể vứt bỏ.
• Sự mâu thuẫn giữa lý trí và tình cảm: Lý trí cho lão thấy chúng độc ác, nhưng trái tim người cha lại luôn tìm cách bao biện, tha thứ. Đối với lão, các con là mục đích sống duy nhất; vì vậy, trước cái chết, lão sẵn sàng gạt bỏ mọi hận thù để được nhìn thấy chúng lần cuối.
Câu 5: Nhận xét về tình cảnh lúc cuối đời của lão Goriot
• Sự cô độc bi thảm: Lão chết trong cảnh nghèo túng, cô quạnh, không một đứa con nào bên cạnh dù lão đã từng rất giàu có và hy sinh tất cả cho chúng.
• Sự bất công xã hội: Cái chết của lão là bản án đanh thép tố cáo xã hội thượng lưu Paris lúc bấy giờ – nơi đồng tiền đã làm xói mòn mọi giá trị đạo đức và tình thân.
• Hình tượng nhân vật: Lão Goriot hiện lên như một "vị thánh tử vì đạo" của tình phụ tử, một nhân vật đáng thương hơn là đáng trách, để lại trong lòng người đọc nỗi ám ảnh về sự lạnh lùng của lòng người.
Câu 1: Phân tích bài thơ (Đoạn văn khoảng 200 chữ)
Bài thơ Khán “Thiên gia thi” hữu cảm là một tác phẩm đặc sắc thể hiện sự chuyển biến trong tư tưởng nghệ thuật của Hồ Chí Minh trong hoàn cảnh tù đày. Mở đầu bài thơ, tác giả điểm lại đặc trưng của thơ cổ thường thiên về ca ngợi vẻ đẹp phong hoa tuyết nguyệt, một lối nghệ thuật duy mỹ và có phần ước lệ. Tuy nhiên, từ cái nhìn của một người chiến sĩ cách mạng, Bác đã đưa ra một tuyên ngôn nghệ thuật mới mẻ cho thời đại: "Hiện đại thi trung ưng hữu thiết" (Trong thơ thời nay nên có thép). "Chất thép" ở đây chính là tinh thần chiến đấu, là ý chí kiên cường và lòng yêu nước thiết tha. Qua đó, người cầm bút không chỉ là nghệ sĩ mà còn phải là một chiến sĩ biết "xung phong" trên mặt trận văn hóa. Bài thơ với ngôn ngữ hàm súc, cấu tứ đối lập chặt chẽ đã khẳng định vai trò to lớn của văn học đối với đời sống chính trị, đồng thời bộc lộ phong thái ung dung, tự tại của người tù vĩ đại luôn hướng về sự nghiệp giải phóng dân tộc.
C2
C1 Thể thơ của văn bản là Thất ngôn tứ tuyệt Đường luật (viết bằng chữ Hán). Mỗi bài gồm 4 câu, mỗi câu 7 chữ.
C2 Bài thơ tuân theo Luật Bằng.
• Giải thích: Xét chữ thứ hai của câu thứ nhất là "thi" (thanh bằng). Niêm và vần của bài thơ cũng tuân thủ chặt chẽ quy tắc của thơ Đường luật (vần hiệp ở cuối câu 1, 2, 4: mỹ - thiết - phong trong nguyên tác, tuy nhiên ở bài này chủ yếu gieo vần ở câu 2 và 4 là phong).
C3Biện pháp tu từ: Liệt kê.
• Biểu hiện: "Núi, sông, khói, hoa, tuyết, trăng, gió" (Sơn thủy yên hoa tuyết nguyệt phong).
• Tác dụng:
• Tái hiện sinh động những hình ảnh thiên nhiên đẹp, mỹ lệ, thường xuất hiện trong thơ cổ.
• Nhấn mạnh sự phong phú nhưng cũng có phần ước lệ, xa rời thực tại của lối thơ cũ.
• Tạo tiền đề để tác giả khẳng định sự cần thiết phải thay đổi nội dung thơ ca ở hai câu sau: thơ không chỉ có thiên nhiên mà cần có tinh thần chiến đấu.
C4Tác giả đưa ra quan điểm này vì:
• Hoàn cảnh lịch sử: Đất nước đang trong cuộc kháng chiến giành độc lập, dân tộc đang khổ cực dưới ách thống trị.
• Sứ mệnh của văn chương: Thơ ca không thể chỉ là nơi hưởng lạc, ngâm hoa vịnh nguyệt mà phải trở thành vũ khí sắc bén phục vụ cách mạng.
• Sứ mệnh của người nghệ sĩ: "Thi gia" (nhà thơ) cũng là một chiến sĩ. Họ cần dùng ngòi bút để cổ vũ tinh thần, trực tiếp tham gia vào cuộc đấu tranh chung của dân tộc. "Thép" ở đây chính là tinh thần thép, ý chí chiến đấu kiên cường.
C5Cấu tứ: Bài thơ có cấu tứ đối lập và chuyển biến bất ngờ giữa hai phần:
• Hai câu đầu: Tập trung nói về truyền thống thơ xưa với vẻ đẹp thiên nhiên thuần túy, tĩnh tại.
• Hai câu sau: Khẳng định yêu cầu của thơ nay với tinh thần hành động, mạnh mẽ và quyết liệt.
• Nhận xét: Đây là cấu tứ lấy xưa để nói nay, từ đó làm nổi bật sự chuyển dịch trong tư tưởng nghệ thuật của Hồ Chí Minh: Kết hợp hài hòa giữa chất trữ tình (yêu thiên nhiên) và chất thép (tinh thần cách mạng). Bài thơ không phủ nhận cái đẹp truyền thống nhưng yêu cầu cái đẹp đó phải gắn liền với hơi thở của thời đại.