Nguyễn Trần Đức Anh
Giới thiệu về bản thân
câu 1:
Nhân vật "tôi" trong đoạn trích mở đầu của "Hoàng tử bé" hiện lên là một tâm hồn nghệ sĩ thuần khiết nhưng phải chịu sự cô độc trước thế giới người lớn. Ngay từ khi lên sáu, "tôi" đã sở hữu một trí tưởng tượng phong phú, nhìn thấy cả một thế giới sinh động qua hình ảnh con trăn boa tiêu hóa voi. Tuy nhiên, bi kịch của nhân vật nằm ở chỗ những "kiệt tác" ấy lại bị người lớn coi là chiếc mũ, bị xem nhẹ và bị định hướng từ bỏ đam mê để theo đuổi những môn học thực dụng. Qua đó, ta thấy "tôi" là một người có cái nhìn sâu sắc, không chấp nhận vẻ bề ngoài hời hợt mà luôn khao khát tìm kiếm bản chất thực sự của sự vật. Dù sau này trở thành phi công, nhân vật vẫn giữ trong mình một "phép thử" – bức vẽ số một – để tìm kiếm những người bạn đồng điệu. Nhân vật "tôi" chính là hiện thân của những tâm hồn khao khát sự thấu hiểu, đồng thời là lời nhắc nhở về việc gìn giữ chất thơ, sự sáng tạo giữa một thế giới người lớn đầy thực dụng và khô khan
câu 2:
Trong cuộc sống, chúng ta thường nghe người lớn than thở về sự tẻ nhạt của thế giới, trong khi trẻ em lại có thể chơi đùa hàng giờ chỉ với một hòn sỏi hay nhành cây khô. Sự khác biệt ấy được nhà thơ Giacomo Leopardi đúc kết sâu sắc qua nhận định: "Trẻ con tìm thấy tất cả ở nơi chẳng có gì, còn người lớn chẳng tìm được gì trong tất cả". Ý kiến này đã chạm đến một sự thật về góc nhìn và tâm hồn giữa hai thế giới: trẻ thơ và người trưởng thành. "Tìm thấy tất cả ở nơi chẳng có gì" chính là khả năng quan sát bằng trí tưởng tượng tuyệt vời của trẻ nhỏ. Với các em, thế giới là một kho báu vô tận. Một chiếc hộp giấy có thể là phi thuyền không gian, một vũng nước mưa sau bão là cả một đại dương mênh mông. Trẻ em nhìn đời bằng đôi mắt của sự tò mò, không định kiến và đầy yêu thương. Ngược lại, người lớn "chẳng tìm được gì trong tất cả" vì họ nhìn thế giới qua lăng kính của sự thực dụng, kinh nghiệm và những áp lực cơm áo gạo tiền. Khi tâm hồn đã trở nên chai sạn và rập khuôn, người ta chỉ thấy những giá trị vật chất hiển hiện mà quên mất cái đẹp ẩn sau những điều bình dị. Từ góc nhìn của một người trẻ đang đứng ngưỡng cửa trưởng thành, tôi nhận thấy ý kiến này vô cùng thấm thía. Thực tế, khi chúng ta lớn lên, dường như chúng ta đang thực hiện một cuộc "trao đổi" đau đớn: đổi sự hồn nhiên lấy kiến thức, đổi trí tưởng tượng lấy sự logic. Người lớn trong văn bản của Saint-Exupéry đã khuyên cậu bé bỏ vẽ để học Toán, Lý vì họ cho rằng đó mới là "tất cả" những gì cần cho cuộc sống. Nhưng chính vì quá tập trung vào những thứ hữu hình, họ đã đánh mất khả năng cảm nhận niềm hạnh phúc vô hình. Họ nhìn thấy chiếc mũ mà không thấy con voi, họ nhìn thấy giá trị của một ngôi nhà bằng tiền mà không thấy được vẻ đẹp của những bông hoa hồng trên cửa sổ. Tuy nhiên, chúng ta không nên hiểu nhận định này theo hướng tiêu cực rằng trưởng thành là một điều tồi tệ. Vấn đề không nằm ở tuổi tác, mà nằm ở thái độ sống. Có những người dù đã già vẫn giữ được "đứa trẻ" trong tim, vẫn biết rung động trước một buổi hoàng hôn hay một nhành hoa dại. Ngược lại, có những bạn trẻ dù tuổi đời còn rất ít nhưng tâm hồn đã sớm cằn cỗi vì chạy theo những giá trị ảo và lối sống thực dụng. Bài học rút ra cho mỗi chúng ta là hãy biết cân bằng. Chúng ta cần kiến thức của người lớn để sinh tồn, nhưng cũng cần trái tim của trẻ thơ để cảm nhận ý nghĩa cuộc sống. Đừng để những lo toan hằng ngày lấp đầy đôi mắt, khiến ta trở nên mù lòa trước những vẻ đẹp giản đơn. Hãy học cách "tìm thấy tất cả" trong những điều nhỏ nhạt nhất, bởi đó mới chính là nguồn năng lượng nuôi dưỡng tâm hồn ta bền vững nhất. Tóm lại, câu nói của Leopardi là một lời cảnh tỉnh nhẹ nhàng. Cuộc sống vốn dĩ rất giàu có và đầy màu sắc, chỉ là chúng ta có đủ mở lòng để nhìn thấy "tất cả" đó hay không mà thôi. Hãy luôn giữ cho mình một tâm hồn xanh non để thế giới này mãi mãi là một nơi đáng để khám phá.
Câu 1: Ngôi kể thứ nhất (người kể chuyện xưng "tôi"). Câu 2: Kiệt tác của cậu bé là bức vẽ con trăn boa đang tiêu hóa một con voi (gồm bức vẽ số 1 nhìn từ bên ngoài và bức vẽ số 2 nhìn vào bên trong bụng trăn). Câu 3: Vì người lớn thường có cái nhìn thực tế, khô khan và coi trọng những kiến thức mang tính ứng dụng cao. Họ cho rằng hội họa là điều viển vông, không giúp ích cho sự nghiệp hay tương lai bằng các môn học như Địa lý, Toán học hay Ngữ pháp. Câu 4: * Miêu tả: Người lớn được miêu tả là những người thiếu trí tưởng tượng, luôn cần sự giải thích cặn kẽ và chỉ quan tâm đến những thứ "nghiêm túc" như chính trị, cà vạt, tiền bạc. Nhận xét: Họ đại diện cho sự rập khuôn, đánh mất đi sự hồn nhiên và khả năng nhìn thấu bản chất sự việc bên sau vẻ bề ngoài. Câu 5: * Cần nuôi dưỡng và trân trọng trí tưởng tượng, sự sáng tạo của bản thân. Đừng nhìn nhận mọi việc một cách phiến diện, áp đặt mà hãy học cách thấu hiểu, lắng nghe những góc nhìn khác biệt. Bài học về việc giữ gìn "đứa trẻ" bên trong tâm hồn dù chúng ta có trưởng thành.
Câu 1: Ngôi kể thứ ba. Câu 2: Đề tài về bi kịch gia đình, tình phụ tử mù quáng và sự xuống cấp đạo đức trong xã hội thực dụng. Câu 3: Lời nói của lão Goriot thể hiện nỗi đau đớn tột cùng và cơn "khát" tình thương không bao giờ được thỏa mãn. Hình ảnh ẩn dụ "khát nhưng không bao giờ được uống" cho thấy sự hy sinh vô điều kiện của người cha nhưng kết cục chỉ nhận lại sự bàng quan, ghẻ lạnh từ con cái, gợi lên sự xót xa cho một kiếp người bị phản bội bởi chính máu mủ của mình. Câu 4: Lão Goriot khao khát gặp các con vì bản năng yêu thương đã trở thành sự mê muội, lấn át cả nỗi giận dữ. Những lời nguyền rủa chỉ là sự bộc phát trong cơn đau đớn thể xác và tinh thần, nhưng tình phụ tử mãnh liệt khiến lão vẫn coi việc nhìn thấy các con là liều thuốc cuối cùng để được ra đi trong thanh thản. Câu 5: Tình cảnh cuối đời của lão Goriot là một bi kịch đau đớn: chết trong cảnh nghèo khổ, cô độc tại nhà trọ rẻ tiền mà không có đứa con nào bên cạnh. Đây là sự tương phản nghiệt ngã giữa sự cho đi tất cả của người cha và sự nhận lại con số không từ những đứa con bất hiếu, đồng thời tố cáo sự lạnh lẽo của xã hội coi trọng đồng tiền hơn tình thân.
câu 1
Nhân vật lão Goriot trong tác phẩm của Balzac là biểu tượng đau đớn cho tình phụ tử mù quáng và sự băng hoại đạo đức trong xã hội đồng tiền. Xuất thân là một người giàu có, lão dành trọn tình yêu và tài sản để nuông chiều hai cô con gái, đưa chúng vào giới thượng lưu. Tuy nhiên, sự hy sinh đó lại đổi lấy sự ghẻ lạnh và khinh miệt. Lão Goriot hiện lên với vẻ ngoài tiều tụy, sống trong cảnh nghèo khổ tận cùng ở nhà trọ Vauquer, nhưng tâm trí luôn hướng về các con. Qua nhân vật này, tác giả không chỉ ca ngợi tình cha con thiêng liêng mà còn phê phán gay gắt xã hội tư bản thực dụng, nơi mà đồng tiền đã làm mờ mắt con người, biến tình thân thành món hàng trao đổi, dẫn đến bi kịch cái chết cô độc, không một người thân bên cạnh của lão.
Câu 2
Trong xã hội hiện đại, sự xa cách giữa cha mẹ và con cái đang trở thành một vấn đề nhức nhối, tạo nên những "vết rạn" âm thầm trong lòng mỗi gia đình. Nguyên nhân đầu tiên xuất phát từ áp lực mưu sinh và học tập; cha mẹ mải mê kiếm tiền, còn con cái quay cuồng với lịch học dày đặc, khiến những bữa cơm chung hay những phút giây tâm sự dần thưa thớt. Bên cạnh đó, khoảng cách thế hệ về tư duy và quan điểm sống khiến đôi bên khó tìm được tiếng nói chung; cha mẹ thường áp đặt kinh nghiệm cũ, trong khi người trẻ lại muốn khẳng định cái tôi cá nhân. Đặc biệt, sự bùng nổ của công nghệ và mạng xã hội đã vô tình dựng lên những bức tường vô hình, khi mỗi thành viên đều đắm chìm vào thế giới riêng trên màn hình điện thoại thay vì đối thoại trực tiếp. Hệ lụy của sự thiếu kết nối này là trẻ em dễ rơi vào trạng thái cô độc, trầm cảm, còn cha mẹ lại cảm thấy bị bỏ rơi trong chính ngôi nhà của mình. Để xóa nhòa khoảng cách, mỗi thành viên cần học cách lắng nghe và thấu hiểu; cha mẹ nên hạ thấp cái tôi để làm bạn cùng con, còn con cái cần mở lòng sẻ chia những áp lực của bản thân. Chỉ khi sự chân thành thay thế cho những thiết bị vô tri, mái ấm mới thực sự là nơi bão dừng sau cánh cửa.
Câu 1: Bài thơ "Khán 'Thiên gia thi' hữu cảm" của Hồ Chí Minh là một bản tuyên ngôn nghệ thuật độc đáo, thể hiện sự chuyển biến mạnh mẽ từ thi sĩ sang chiến sĩ. Hai câu đầu, Bác liệt kê những hình ảnh ước lệ quen thuộc: "sơn thủy yên hoa tuyết nguyệt phong", qua đó thừa nhận vẻ đẹp thanh cao của thơ ca cổ điển. Tuy nhiên, bài thơ không dừng lại ở sự thưởng ngoạn. Với cấu tứ chuyển biến bất ngờ, hai câu sau khẳng định một quan niệm văn chương hiện đại: "Hiện đại thi trung ưng hữu thiết". Chất "thép" ở đây chính là tính chiến đấu, là tinh thần cách mạng kiên trung. Bác cho rằng nhà thơ không thể đứng ngoài cuộc chiến của dân tộc mà phải biết "xung phong" trên mặt trận văn hóa. Bài thơ là sự kết hợp hài hòa giữa chất trữ tình và chất thép, khẳng định nghệ thuật vị nhân sinh: văn chương phải là vũ khí sắc bén để phục vụ sự nghiệp giải phóng đất nước. Câu 2: Văn hóa là hồn cốt, là "chứng minh thư" để nhận diện một dân tộc trên bản đồ thế giới. Trong dòng chảy xiết của toàn cầu hóa, việc giới trẻ có ý thức giữ gìn, bảo tồn và phát huy những giá trị văn hóa truyền thống không chỉ là trách nhiệm mà còn là mệnh lệnh từ trái tim của mỗi người con đất Việt. Giá trị văn hóa truyền thống bao gồm cả vật thể và phi vật thể: từ những làn điệu dân ca, phong tục tập quán, tiếng nói, chữ viết đến những trang phục dân tộc hay kiến trúc cổ. Đó là kết tinh trí tuệ và tâm hồn của cha ông qua hàng nghìn năm lịch sử. Nhìn vào thực tế hiện nay, ta thấy một bức tranh đa sắc về thái độ của giới trẻ. Một mặt, chúng ta đáng tự hào khi thấy nhiều bạn trẻ đang nỗ lực "thổi hồn" vào di sản. Xu hướng diện cổ phục (Việt phục), các MV ca nhạc kết hợp chất liệu dân gian (như của Hoàng Thùy Linh, Đen Vâu) hay các dự án số hóa di sản của sinh viên là minh chứng cho một tình yêu cội nguồn đầy sáng tạo. Họ không chỉ giữ gìn theo cách cũ mà còn "phát huy" bằng cách đưa văn hóa truyền thống tiệm cận với thị hiếu đương đại. Tuy nhiên, vẫn còn đó một bộ phận không nhỏ thanh niên đang rơi vào tình trạng "xâm lăng văn hóa". Nhiều bạn trẻ am hiểu sâu sắc về văn hóa phương Tây hay K-pop nhưng lại thờ ơ với lịch sử nước nhà, ngượng nghịu khi mặc chiếc áo dài hay lạ lẫm với tiếng đàn bầu. Sự sùng bái thái quá văn hóa ngoại lai đang dần làm mòn đi bản sắc dân tộc trong chính tâm hồn họ. Tại sao giới trẻ phải là người giữ lửa? Bởi lẽ, "văn hóa còn thì dân tộc còn". Nếu đánh mất bản sắc, chúng ta sẽ trở thành những "bản sao" mờ nhạt của thế giới. Giới trẻ là lực lượng kế cận, có tri thức và công nghệ, họ chính là những người có khả năng nhất trong việc mang văn hóa Việt Nam ra thế giới. Để văn hóa không chỉ nằm trong bảo tàng, mỗi bạn trẻ cần hành động. Trước hết là học hỏi để hiểu đúng, hiểu sâu về giá trị truyền thống. Sau đó là sự sáng tạo: hãy "hòa nhập nhưng không hòa tan". Chúng ta có quyền học cái hay của thế giới nhưng phải dựa trên cái gốc văn hóa dân tộc. Gia đình và nhà trường cũng cần thay đổi cách tiếp cận, để lịch sử và văn hóa không còn là những con số khô khan mà là niềm tự hào máu thịt. Tóm lại, văn hóa truyền thống không phải là quá khứ đóng băng, mà là dòng chảy liên tục. Giới trẻ hôm nay chính là những người cầm lái đưa dòng chảy ấy vươn xa. Hãy nhớ rằng: Một cái cây chỉ có thể vươn cao và vững vàng khi có bộ rễ cắm sâu vào lòng đất mẹ.
Câu 1: Thể thơ Thất ngôn tứ tuyệt Đường luật. Câu 2: * Luật: Luật Bằng Câu 3: Biện pháp liệt kê Tác dụng: Tóm gọn những hình ảnh ước lệ đặc trưng của thơ cổ điển, tạo ra một "nền" nghệ thuật lãng mạn để làm nổi bật sự cần thiết của chất "thép" trong thơ hiện đại ở các câu sau. Câu 4: Vì tác giả quan niệm: Trong hoàn cảnh đất nước có giặc ngoại xâm, thơ ca không thể chỉ có mây gió mà phải là vũ khí sắc bén. Nhà thơ không chỉ là nghệ sĩ mà phải là chiến sĩ trên mặt trận văn hóa, dùng ngòi bút để cổ vũ tinh thần cách mạng. Câu 5: Cấu tứ bài thơ dựa trên sự đối lập và vận động: Đối lập giữa "thơ xưa" (thiên nhiên) và "thơ nay" (chất thép); chuyển biến từ thái độ thưởng ngoạn sang thái độ hành động cách mạng. Qua đó khẳng định sứ mệnh mới của văn học.