Vũ Ánh Tuyết
Giới thiệu về bản thân
Câu 1 Ý thức bảo vệ chủ quyền đất nước có vai trò vô cùng quan trọng đối với thế hệ trẻ ngày nay. Chủ quyền quốc gia là thiêng liêng, là kết quả của biết bao sự hi sinh, mất mát của cha ông trong suốt chiều dài lịch sử dựng nước và giữ nước. Vì vậy, thế hệ trẻ cần nhận thức rõ trách nhiệm của mình trong việc gìn giữ độc lập, toàn vẹn lãnh thổ của Tổ quốc. Trong thời đại hội nhập, bảo vệ chủ quyền không chỉ là cầm súng nơi biên cương, hải đảo mà còn thể hiện qua những hành động thiết thực như học tập tốt, tìm hiểu lịch sử dân tộc, đấu tranh với các thông tin sai lệch, lan tỏa lòng yêu nước và tinh thần đoàn kết dân tộc. Nếu giới trẻ thờ ơ, thiếu trách nhiệm thì đất nước sẽ khó giữ vững được sự ổn định và phát triển bền vững. Ngược lại, khi mỗi người trẻ đều có ý thức yêu nước, trân trọng hòa bình và sẵn sàng cống hiến thì đó sẽ là sức mạnh to lớn để bảo vệ Tổ quốc. Là học sinh, chúng ta cần ra sức học tập, rèn luyện đạo đức và nuôi dưỡng lòng tự hào dân tộc để góp phần xây dựng và bảo vệ đất nước. Câu 2 Trong dòng chảy của thơ ca Việt Nam hiện đại, tình yêu Tổ quốc và ý thức bảo vệ đất nước luôn là nguồn cảm hứng lớn lao. Đoạn trích “Tổ quốc ở Trường Sa” của Nguyễn Việt Chiến và bài thơ “Màu xanh Trường Sơn” của Đỗ Nam Cao đều thể hiện sâu sắc tình yêu nước, niềm tự hào dân tộc và tinh thần bảo vệ Tổ quốc. Tuy nhiên, mỗi tác phẩm lại có cách biểu hiện riêng, tạo nên những giá trị nội dung độc đáo. Trước hết, cả hai tác phẩm đều ca ngợi vẻ đẹp của con người Việt Nam trong hành trình giữ gìn và bảo vệ đất nước. Trong “Tổ quốc ở Trường Sa”, nhà thơ khắc họa hình ảnh những người dân, người lính nơi biển đảo ngày đêm bám biển để bảo vệ chủ quyền thiêng liêng của dân tộc: “Các con mẹ vẫn ngày đêm bám biển”. Máu của những người ngư dân hòa vào sóng biển đã trở thành biểu tượng cho tinh thần yêu nước và sự hi sinh cao cả. Còn trong “Màu xanh Trường Sơn”, hình ảnh những người chiến sĩ vượt núi băng rừng, đối mặt với mưa lũ, sốt rét và gian khổ cũng hiện lên đầy xúc động. Dẫu “ba lô trĩu nặng”, “con đường cheo leo”, họ vẫn mang trong mình niềm tin và lí tưởng cách mạng. Qua đó, cả hai bài thơ đều khẳng định sức mạnh tinh thần to lớn của con người Việt Nam trong công cuộc bảo vệ Tổ quốc. Bên cạnh đó, hai tác phẩm đều thể hiện tình yêu tha thiết đối với đất nước. Ở “Tổ quốc ở Trường Sa”, Tổ quốc được cảm nhận vừa thiêng liêng vừa gần gũi: “Mẹ Tổ quốc vẫn luôn ở bên ta / Như máu ấm trong màu cờ nước Việt”. Hình ảnh so sánh giàu cảm xúc đã làm nổi bật sự gắn bó máu thịt giữa con người với quê hương đất nước. Trong “Màu xanh Trường Sơn”, tình yêu nước được gửi gắm qua hình tượng “màu xanh” – màu của sự sống, của niềm tin và hi vọng. Màu xanh ấy hiện diện trong thiên nhiên Trường Sơn, trong ánh mắt con người và trong lí tưởng chiến đấu của cả dân tộc. Nhờ vậy, cả hai tác phẩm đều khơi dậy niềm tự hào và trách nhiệm của mỗi người đối với đất nước. Tuy nhiên, mỗi bài thơ lại có nét riêng trong nội dung biểu đạt. “Tổ quốc ở Trường Sa” tập trung làm nổi bật ý thức bảo vệ chủ quyền biển đảo trong bối cảnh hiện đại. Hình ảnh Hoàng Sa, biển dữ và máu ngư dân đã gợi lên những mất mát, hi sinh âm thầm nhưng cao đẹp của những con người nơi đầu sóng ngọn gió. Tác phẩm mang âm hưởng mạnh mẽ, hào hùng và chan chứa lòng tự hào dân tộc. Trong khi đó, “Màu xanh Trường Sơn” lại tái hiện vẻ đẹp của con đường Trường Sơn trong thời kì kháng chiến chống Mĩ. “Màu xanh” trở thành biểu tượng xuyên suốt cho sức sống, niềm tin cách mạng và lí tưởng chiến đấu của thế hệ trẻ Việt Nam. Nếu “Tổ quốc ở Trường Sa” thiên về cảm hứng chủ quyền biển đảo thì “Màu xanh Trường Sơn” lại nghiêng về cảm hứng ca ngợi con người kháng chiến và tinh thần lạc quan cách mạng. Về nghệ thuật, cả hai tác phẩm đều sử dụng thể thơ tự do với ngôn ngữ giàu cảm xúc và hình ảnh giàu sức gợi. Tuy nhiên, Nguyễn Việt Chiến sử dụng nhiều hình ảnh mang tính biểu tượng như “máu”, “màu cờ nước Việt” để nhấn mạnh sự thiêng liêng của Tổ quốc. Đỗ Nam Cao lại xây dựng hình tượng “màu xanh” lặp đi lặp lại nhiều lần nhằm tạo âm hưởng vừa tha thiết vừa tràn đầy hi vọng. Tóm lại, đoạn trích “Tổ quốc ở Trường Sa” và bài thơ “Màu xanh Trường Sơn” đều là những tiếng nói giàu cảm xúc về tình yêu quê hương đất nước và tinh thần bảo vệ Tổ quốc của dân tộc Việt Nam. Hai tác phẩm đã góp phần khơi dậy trong mỗi người, đặc biệt là thế hệ trẻ hôm nay, lòng tự hào dân tộc và ý thức trách nhiệm đối với đất nước thân yêu.
Câu 1. Đoạn trích được viết theo thể thơ tự do. Câu 2. Một số từ ngữ tiêu biểu thể hiện hình ảnh biển đảo và đất nước: “Biển mùa này”, “sóng dữ phía Hoàng Sa”, “bám biển”, “giữ biển”, “sóng” “Mẹ Tổ quốc”, “màu cờ nước Việt”, “Tổ quốc”, “bài ca giữ nước”. Câu 3. Biện pháp tu từ so sánh: “Mẹ Tổ quốc vẫn luôn ở bên ta Như máu ấm trong màu cờ nước Việt”. Tác dụng: Phép so sánh đã làm nổi bật hình ảnh Tổ quốc gần gũi, thiêng liêng và luôn hiện hữu trong trái tim mỗi con người Việt Nam. “Máu ấm” gợi sự sống, lòng yêu nước và tinh thần đoàn kết dân tộc. Qua đó, nhà thơ khẳng định tình yêu quê hương, ý chí bảo vệ biển đảo của nhân dân Việt Nam. Câu 4. Đoạn trích thể hiện: Tình yêu tha thiết và niềm tự hào về Tổ quốc Việt Nam. Sự xúc động, biết ơn trước sự hi sinh của ngư dân và những người ngày đêm bảo vệ biển đảo. Tinh thần yêu nước, ý thức trách nhiệm trong việc giữ gìn chủ quyền biển đảo thiêng liêng của dân tộc. Câu 5. Em ấn tượng nhất với hình ảnh: “Mẹ Tổ quốc vẫn luôn ở bên ta / Như máu ấm trong màu cờ nước Việt”. Hình ảnh ấy gợi lên Tổ quốc thiêng liêng, gần gũi như dòng máu chảy trong tim mỗi con người Việt Nam. Cách so sánh giàu cảm xúc giúp em cảm nhận sâu sắc tình yêu nước và sức mạnh đoàn kết dân tộc. Đồng thời, câu thơ còn nhắc nhở thế hệ trẻ phải biết trân trọng, bảo vệ chủ quyền biển đảo quê hương. Đây là hình ảnh đẹp, giàu ý nghĩa và gây xúc động mạnh mẽ.
Câu 1 Quê hương là nơi lưu giữ những giá trị văn hóa, truyền thống và cội nguồn của mỗi con người. Vì vậy, việc gìn giữ bản sắc quê hương có ý nghĩa vô cùng quan trọng đối với thế hệ trẻ hiện nay. Trong thời đại hội nhập, nhiều giá trị văn hóa mới du nhập mạnh mẽ, nếu không biết trân trọng bản sắc dân tộc, con người rất dễ đánh mất gốc rễ của mình. Giữ gìn bản sắc quê hương không chỉ là bảo vệ tiếng nói, phong tục, lối sống hay những nét đẹp truyền thống mà còn là cách để thế hệ trẻ thể hiện lòng yêu nước và niềm tự hào dân tộc. Khi hiểu và yêu quê hương, con người sẽ sống có trách nhiệm hơn với cộng đồng, biết kế thừa và phát huy những giá trị tốt đẹp của cha ông. Bên cạnh đó, bản sắc quê hương còn góp phần tạo nên sự đa dạng văn hóa trong xã hội hiện đại. Tuy nhiên, vẫn còn một bộ phận người trẻ thờ ơ với truyền thống, chạy theo lối sống thực dụng và quên đi những giá trị cội nguồn. Vì vậy, mỗi người cần chủ động tìm hiểu lịch sử, văn hóa quê hương và có ý thức giữ gìn, lan tỏa những nét đẹp truyền thống bằng những hành động thiết thực trong cuộc sống hằng ngày.
Câu 2 Quê hương luôn là nguồn cảm hứng bất tận của thi ca Việt Nam. Nếu bài thơ “Quê biển” của Nguyễn Doãn Việt khắc họa vẻ đẹp bình dị mà nhọc nhằn của con người miền biển, thì bài thơ “Về làng” của Đỗ Viết Tuyển lại gợi lên nỗi nhớ quê tha thiết của người con xa xứ. Dù được thể hiện bằng những cảm xúc và hình ảnh khác nhau, cả hai văn bản đều gặp gỡ ở tình yêu sâu nặng dành cho quê hương và niềm trân trọng những giá trị bình dị của cuộc sống. Trong bài thơ “Quê biển”, quê hương hiện lên qua hình ảnh của một làng chài nghèo nhưng giàu sức sống. Đó là nơi “làng nép mình như một cánh buồm nghiêng”, nơi con người sống nhờ biển, gắn bó với biển bằng cả cuộc đời. Tác giả đã tái hiện chân thực cuộc sống nhiều khó khăn, vất vả của người dân làng chài qua những hình ảnh giàu sức gợi như “mẹ tôi bạc đầu sau những đêm đợi biển”, “cha ông phơi nhoài bên mép biển”. Qua đó, bài thơ ca ngợi vẻ đẹp của những con người lao động cần cù, nhẫn nại, luôn kiên cường trước sóng gió cuộc đời. Đồng thời, tác phẩm còn thể hiện niềm tự hào về truyền thống quê hương và tình yêu tha thiết đối với làng biển thân thương. Trong khi đó, bài thơ “Về làng” lại tập trung thể hiện nỗi nhớ quê hương da diết của người con xa quê. Những hình ảnh quen thuộc như “con đê đầu làng”, “khói bếp lam chiều”, “cánh diều tuổi thơ” đã gợi lên không gian làng quê bình yên, đậm chất truyền thống. Tác giả không miêu tả trực tiếp cuộc sống lao động mà đi sâu vào cảm xúc hoài niệm, nhớ thương. Câu thơ cuối: “Tóc xanh đã bạc mà chưa tới làng” chứa đựng nỗi niềm day dứt của con người trước khoảng cách thời gian và không gian. Đó không chỉ là hành trình trở về quê hương mà còn là hành trình tìm về tuổi thơ, về cội nguồn và những giá trị thân thuộc đã ăn sâu trong tâm hồn mỗi con người. Hai bài thơ đều thể hiện tình yêu quê hương chân thành và sâu sắc. Cả Nguyễn Doãn Việt và Đỗ Viết Tuyển đều lựa chọn những hình ảnh gần gũi, bình dị để khơi gợi cảm xúc nơi người đọc. Nếu “Quê biển” nhấn mạnh vẻ đẹp của con người lao động miền biển giàu nghị lực, thì “Về làng” lại thiên về nỗi nhớ và khát vọng được trở về với quê hương. Một bên là âm hưởng khỏe khoắn, tha thiết của cuộc sống bám biển; một bên là giọng điệu trầm lắng, bâng khuâng của người xa quê. Tuy khác nhau về cách biểu đạt, cả hai tác phẩm đều khẳng định quê hương là nơi thiêng liêng, là điểm tựa tinh thần không thể thiếu trong cuộc đời mỗi con người. Qua hai bài thơ, người đọc càng thêm thấm thía giá trị của quê hương trong đời sống tâm hồn. Dù đi đâu, con người vẫn luôn hướng về nơi chôn nhau cắt rốn bằng tình cảm yêu thương và gắn bó sâu nặng. Chính quê hương đã nuôi dưỡng tâm hồn, hình thành nhân cách và trở thành nguồn sức mạnh nâng đỡ con người trên hành trình cuộc sống.
Câu 1. Văn bản được viết theo thể thơ tự do. Câu 2. Một hình ảnh thơ mang tính biểu tượng cho cuộc sống của làng biển là: “những cánh buồm quê”. Hình ảnh này tượng trưng cho cuộc sống lao động lênh đênh, khát vọng mưu sinh và niềm hi vọng của người dân làng chài. Câu 3. Hình ảnh “mẹ tôi bạc đầu sau những đêm đợi biển” gợi lên sự hi sinh, nhọc nhằn và nỗi lo âu triền miên của người phụ nữ làng biển. “Bạc đầu” không chỉ nói đến dấu vết của thời gian mà còn cho thấy những tháng năm mẹ sống trong thấp thỏm, chờ đợi người thân trở về sau mỗi chuyến ra khơi. Qua đó, tác giả bộc lộ niềm thương yêu, trân trọng đối với những con người âm thầm gắn bó với biển cả. Hình ảnh này góp phần làm nổi bật chủ đề bài thơ: ca ngợi vẻ đẹp của con người quê biển giàu đức hi sinh, bền bỉ và nặng tình với quê hương. Câu 4. Hình ảnh “Làng là mảnh lưới trăm năm” cho thấy cuộc sống của làng chài gắn bó bền chặt với nghề biển từ bao đời. “Mảnh lưới” vừa là công cụ lao động quen thuộc, vừa biểu tượng cho sự gắn kết cộng đồng, cho truyền thống lao động cần cù của cha ông. Từ thế hệ này sang thế hệ khác, người dân làng biển vẫn kiên cường bám biển, mưu sinh giữa bao khó khăn, bão tố. Qua đó, tác giả thể hiện niềm tự hào về truyền thống quê hương và sức sống bền bỉ của người dân miền biển. Câu 5. Lao động bền bỉ, nhẫn nại có ý nghĩa vô cùng quan trọng trong việc tạo nên giá trị sống của con người hôm nay. Qua hình ảnh người dân làng biển, ta cảm nhận được rằng chỉ bằng sự kiên trì và chăm chỉ con người mới có thể vượt qua khó khăn, thử thách. Lao động không chỉ giúp tạo ra của cải vật chất mà còn rèn luyện ý chí, nghị lực và bản lĩnh sống. Trong xã hội hiện đại, những người biết nỗ lực bền bỉ sẽ dễ đạt được thành công và được mọi người trân trọng. Đồng thời, lao động còn giúp con người sống có trách nhiệm hơn với bản thân, gia đình và cộng đồng. Vì vậy, mỗi người trẻ cần học cách kiên trì, không ngại gian khó để xây dựng một cuộc sống ý nghĩa.
Câu 1 (Phân tích hình tượng người phụ nữ trong bài thơ): Trong bài thơ "Những người đàn bà gánh nước sông", Nguyễn Quang Thiều đã xây dựng hình tượng người phụ nữ vừa thực tế, lam lũ, vừa mang tính biểu tượng sâu sắc. Trước hết, họ hiện lên với những nét ngoại hình khắc khổ, in hằn dấu vết của sự lao động nặng nhọc: "ngón chân xương xẩu", "móng dài và đen toẽ ra". Hình ảnh so sánh "như móng chân gà mái" không chỉ đặc tả sự vất vả mà còn gợi lên sự tận tuỵ, chắt chiu của người phụ nữ dành cho gia đình. Họ hiện lên trong không gian mờ ảo, nhòe đi bởi mồ hôi và nước sông: "búi tóc vỡ xối xả", "lưng áo mềm và ướt". Hình tượng này đại diện cho những người mẹ, người chị tần tảo, cả đời gánh trên vai không chỉ là gánh nước mà là cả một bầu trời trách nhiệm và sự hy sinh. Đáng buồn hơn, hình tượng này không đứng biệt lập mà mang tính nối tiếp: từ những người mẹ đến những "con gái lại đặt đòn gánh lên vai", tạo thành một vòng lặp số phận không dứt bên dòng sông quê hương. Qua đó, tác giả bày tỏ niềm xót thương và trân trọng sâu sắc đối với những kiếp người thầm lặng nuôi dưỡng sự sống.
Học trực tuyến VA Vũ Ánh Tuyết Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời. CN Cô Nguyễn Uyên Manager 11 tháng 3 2025 Câu 1. (2.0 điểm) Viết đoạn văn (khoảng 200 chữ) phân tích hình tượng người phụ nữ trong bài thơ ở phần Đọc hiểu. Câu 2. (4.0 điểm) Viết bài văn nghị luận (khoảng 600 chữ) trình bày suy nghĩ của em về hội chứng “burnout” (kiệt sức) của giới trẻ hiện nay. #Hỏi cộng đồng OLM #Ngữ văn lớp 12 50 VA Trả lời nhanh câu hỏi này NB Nguyễn Bảo Thy 16/06/2008 VIP 14 tháng 4 . Đúng(0) PP Phạm Phương Uyên 18 tháng 4 Câu 1 Hình tượn người phụ nữ trong bài thơ "Những người đàn bà gánh nước sông" của nguyễn quan thiều hiện lên đầy ám ảnh với vẻ đẹp lam lũ, vất vả nhưng vô cùng kiên cường. Qua những chi tiết tả thực như "ngón chân xương xẩu", "móng dài và đen toẽ ra như móng chân gà mái", tác giả khắc họa sâu sắc sự nhọc nhằn của những người phụ nữ lao động nghèo. Đôi chân ấy không chỉ gánh nước mà còn gánh cả gánh nặng cuộc đời, thời gian "năm năm, mười lăm năm, ba mươi năm". Vẻ đẹp của họ không nằm ở sự kiều diễm mà ở sự bền bỉ, chịu thương chịu khó, thầm lặng cống hiến sức mình cho cuộc sống. Hình ảnh hoán dụ "gánh nước sông" vừa nhấn mạnh công việc vất vả, vừa gợi lên thân phận trôi nổi, bấp bênh của người phụ nữ nông thôn Việt Nam. Đoạn thơ không chỉ thể hiện nỗi xót xa, thương cảm trước những kiếp người "đàn bà gánh nước" mà còn ngợi ca phẩm chất chịu đựng, sức sống tiềm tàng và tình yêu thương gia đình cao quý của họ. Tóm lại, hình tượng người phụ nữ trong bài thơ là biểu tượng cho sự hy sinh thầm lặng, chịu thương chịu khó. Câu 2 Hội chứng "burnout" (kiệt sức) đang trở thành một vấn đề đáng báo động trong giới trẻ hiện nay, không chỉ ở môi trường làm việc mà còn cả học tập. Đó là trạng thái kiệt quệ về thể chất, tâm lý và cảm xúc, dẫn đến mất động lực, giảm năng suất và cảm giác tách biệt. Nguyên nhân sâu xa đến từ áp lực thành tích, sự kỳ vọng của xã hội và áp lực đồng trang lứa, khiến người trẻ không ngừng chạy đua trong xã hội hiện đại. Burnout không chỉ là mệt mỏi thông thường mà là sự "cháy sạch" năng lượng bên trong. Biểu hiện dễ thấy là việc người trẻ mất hứng thú với những đam mê trước đây, luôn trong trạng thái căng thẳng, lo âu, hay quên, giảm khả năng tập trung và thường xuyên muốn tách biệt khỏi xã hội. Nhiều bạn trẻ cảm thấy mình phải "hoàn hảo", luôn phải bận rộn để chứng tỏ giá trị bản thân, dẫn đến tình trạng làm việc quá sức.Nguyên nhân của hội chứng này phần lớn đến từ môi trường xã hội cạnh tranh khốc liệt. Sự phát triển của mạng xã hội tạo ra "áp lực đồng trang lứa", khi thấy người khác thành công sớm, giới trẻ cảm thấy tự ti và ép buộc mình phải chạy nhanh hơn. Ngoài ra, việc thiếu cân bằng giữa thời gian học tập/làm việc và nghỉ ngơi cũng là yếu tố chính.Hậu quả của burnout là vô cùng nghiêm trọng. Nó không chỉ gây ảnh hưởng đến hiệu quả học tập, công việc mà còn dẫn đến các bệnh lý nguy hiểm về tâm thần như trầm cảm, rối loạn lo âu và suy giảm thể chất nghiêm trọngĐể vượt qua burnout, giới trẻ cần học cách lắng nghe cơ thể và tâm trí mình. Cần dám sống chậm lại, thiết lập ranh giới rõ ràng giữa công việc và cuộc sống, dành thời gian nghỉ ngơi, tập thể dục và tìm kiếm sự hỗ trợ từ bạn bè, gia đình hoặc chuyên gia tâm lý. Hãy nhớ rằng: "Sức khỏe tinh thần là nền tảng của mọi thành công". Tóm lại, burnout là một căn bệnh thời đại của giới trẻ. Chúng ta cần thay đổi tư duy về thành công, trân trọng sức khỏe bản thân và dũng cảm đối mặt với áp lực để có thể sống một cuộc sống cân bằng và hạnh phúc hơn Đúng(0) HG Hoàng Gia Khôi 18 tháng 4 PHẦN II: LÀM VĂN Câu 1 (Phân tích hình tượng người phụ nữ trong bài thơ): Trong bài thơ "Những người đàn bà gánh nước sông", Nguyễn Quang Thiều đã xây dựng hình tượng người phụ nữ vừa thực tế, lam lũ, vừa mang tính biểu tượng sâu sắc. Trước hết, họ hiện lên với những nét ngoại hình khắc khổ, in hằn dấu vết của sự lao động nặng nhọc: "ngón chân xương xẩu", "móng dài và đen toẽ ra". Hình ảnh so sánh "như móng chân gà mái" không chỉ đặc tả sự vất vả mà còn gợi lên sự tận tuỵ, chắt chiu của người phụ nữ dành cho gia đình. Họ hiện lên trong không gian mờ ảo, nhòe đi bởi mồ hôi và nước sông: "búi tóc vỡ xối xả", "lưng áo mềm và ướt". Hình tượng này đại diện cho những người mẹ, người chị tần tảo, cả đời gánh trên vai không chỉ là gánh nước mà là cả một bầu trời trách nhiệm và sự hy sinh. Đáng buồn hơn, hình tượng này không đứng biệt lập mà mang tính nối tiếp: từ những người mẹ đến những "con gái lại đặt đòn gánh lên vai", tạo thành một vòng lặp số phận không dứt bên dòng sông quê hương. Qua đó, tác giả bày tỏ niềm xót thương và trân trọng sâu sắc đối với những kiếp người thầm lặng nuôi dưỡng sự sống. Câu 2 (Nghị luận về hội chứng "burnout" của giới trẻ): BÀI LÀM Trong guồng quay hối hả của xã hội hiện đại, khi những tiêu chuẩn về thành công ngày càng trở nên khắt khe, giới trẻ đang phải đối mặt với một bóng ma tinh thần đáng sợ mang tên: hội chứng "burnout" (kiệt sức). Đây không chỉ là một trạng thái mệt mỏi nhất thời mà đã trở thành một vấn đề xã hội nhức nhối cần được nhìn nhận nghiêm túc. "Burnout" là tình trạng kiệt sức về mặt cảm giác, tinh thần và thể chất do căng thẳng kéo dài. Đối với giới trẻ ngày nay, nó thường bắt đầu từ cảm giác mất động lực, sau đó là sự hoài nghi về giá trị bản thân và cuối cùng là sự đổ vỡ hoàn toàn về mặt năng lượng. Khác với sự mệt mỏi sau một ngày làm việc, burnout khiến người trẻ cảm thấy như mình đang mắc kẹt trong một đường hầm không có ánh sáng. Nguyên nhân dẫn đến tình trạng này rất đa dạng. Đầu tiên phải kể đến áp lực từ "văn hóa hối hả" (hustle culture), nơi mà việc bận rộn được tôn vinh như một đức tính. Giới trẻ luôn sống trong nỗi sợ bị bỏ lại phía sau (FOMO), dẫn đến việc tự ép mình phải làm việc quá sức. Bên cạnh đó, sự bùng nổ của mạng xã hội tạo ra những tiêu chuẩn ảo về sự thành đạt, khiến nhiều bạn trẻ rơi vào bẫy so sánh và tự tạo áp lực vô hình cho chính mình. Ngoài ra, sự thiếu cân bằng giữa công việc và cuộc sống, cùng với việc thiếu các kỹ năng quản lý cảm giác cũng là những tác nhân quan trọng. Hậu quả của burnout vô cùng nghiêm trọng. Về sức khỏe, nó gây ra các vấn đề về giấc ngủ, tiêu hóa và suy giảm hệ miễn dịch. Về tinh thần, nó có thể dẫn đến trầm cảm, lo âu và sự thờ ơ với mọi thứ xung quanh. Trong công việc, một người bị kiệt sức sẽ không còn khả năng sáng tạo, hiệu suất giảm sút và dễ xảy ra sai sót, gây ảnh hưởng đến cả tập thể. Để khắc phục hội chứng này, trước hết, mỗi người trẻ cần học cách lắng nghe bản thân. Chúng ta cần hiểu rằng "nghỉ ngơi cũng là một phần của công việc". Việc thiết lập ranh giới rõ ràng giữa thời gian làm việc và thời gian riêng tư là điều tối quan trọng. Bên cạnh đó, xã hội và các tổ chức cần thay đổi tư duy, thay vì chỉ chú trọng vào năng suất, hãy chú trọng đến sức khỏe tinh thần của nhân viên và thế hệ kế cận. Tóm lại, thành công không nên được đánh đổi bằng sự đổ vỡ của sức khỏe và tâm hồn. Giới trẻ cần được định hướng để theo đuổi những giá trị thực bền vững thay vì chạy theo những ảo ảnh rực rỡ nhưng ngắn ngủi. Hãy nhớ rằng, một ngọn nến chỉ có thể tỏa sáng lâu dài nếu nó được cháy với một cường độ vừa phải và có thời gian để hồi phục.
Câu1
thể thơ tự do Câu 2
phương thức biểu đạt chính là biểu cảm xúc tâm tư của tác giả ngoài ra bài thơ cảm xúc nốt hợp với phương thức tự sư kế lại những trải nghiệm quan sát và miêu tả hình ảnh những lời câu dòng sông Câu 3
tác dụng của điệp ngữ việt lặp lại hai dòng đà nằm năm mười lăm năm là mươi lăm và nửa đời tôi thấy có tác dụng cho nhấm mạch sự bền bỉ kèo dài của thời và sự ám ảnh khơ nguôi trong tâm trí tác giả tạo nghịp điệu da diết xoáy sâu vào cảm xác về nỗi dục hoặc một sự thật hiểu nhiên mà tác giả đã chứng kiếm suất nửa đời người khẳng định tính xác thực và chiều sâu của những chiêm nghiệm mà nhà thơ nhấn truyền tải Câu4
đề tài: Viết về những chiêm nghiệm cuộc sống, sự thức tỉnh trước nỗi đau hoặc thực tại khắc nghiệt (thông qua hình ảnh những lưỡi câu và con cá) Thể chủ đề hiện sự đồng cảm với nỗi đau, sự thức tỉnh về lương tâm và lòng trắc ẩn của con người trước những tổn thương mà thế giới xung quanh phải gánh chịu. Câu 5
suy nghĩ cá nhân : Bài thơ gợi lên suy nghĩ về sự thấu cảm. Con người cần có cái nhìn sâu sắc hơn về nỗi đau của vạn vật xung quanh, từ đó biết trân trọng sự sống và sống nhân văn hơn, tránh xa những hành động vô tâm có thể gây ra tổn thương kéo dài
Câu 1 bài thơ trên được viết theo thể thơ tám chữ. câu 2. nhịp thơ trong bài khá linh hoạt, chủ yếu ngắt theo nhịp 3/5 hoặc 4/4, tạo cảm giác dồn nén, day dứt. điệp khúc “yêu, là chết ở trong lòng một ít” được lặp lại nhiều lần, tạo âm hưởng ám ảnh, xoáy sâu vào cảm xúc đau đớn của nhân vật trữ tình. câu 3. đề tài: tình yêu. chủ đề: bài thơ thể hiện quan niệm về tình yêu của xuân diệu – yêu là sự hi sinh, là nỗi đau, là cảm giác mất mát và cô đơn khi tình cảm không được đáp lại trọn vẹn. qua đó cho thấy tâm hồn nhạy cảm, mãnh liệt và đầy khát khao yêu thương của nhà thơ. câu 4. hình ảnh “cảnh đời là sa mạc cô liêu” là một hình ảnh tượng trưng gây ấn tượng mạnh. “sa mạc” gợi sự khô cằn, rộng lớn nhưng trống trải, thiếu sức sống. kết hợp với “cô liêu” càng nhấn mạnh cảm giác lạc lõng, bơ vơ của con người khi yêu mà không được đáp lại. hình ảnh này cho thấy tình yêu có thể khiến con người rơi vào trạng thái cô đơn tột cùng, giữa cuộc đời mênh mông nhưng không tìm được sự đồng điệu. câu 5. bài thơ gợi cho em nhiều suy nghĩ về tình yêu. yêu không chỉ là hạnh phúc mà còn có thể mang đến đau khổ và tổn thương. tuy vậy, con người vẫn luôn khao khát được yêu và được sống hết mình với cảm xúc. điều đó cho thấy tình yêu là một phần không thể thiếu trong cuộc sống, giúp con người trưởng thành hơn, dù đôi khi phải đánh đổi bằng những “cái chết ở trong lòng
Câu 1: Bài Làm Mỗi dân tộc trên thế giới đều có một dòng chảy lịch sử riêng, được kết tinh qua những công trình, di tích còn lưu dấu theo thời gian. Những mái đình rêu phong, những thành quách cổ kính hay những địa danh từng in dấu chiến công không chỉ là vật thể vô tri mà còn là chứng nhân của bao thăng trầm dân tộc. Vì thế, việc bảo tồn các di tích lịch sử hiện nay là vấn đề mang ý nghĩa sâu sắc.Di tích lịch sử là nơi lưu giữ ký ức, truyền thống và bản sắc văn hóa của dân tộc. Tuy nhiên, nhiều di tích đang xuống cấp do tác động của thiên nhiên, thời gian và cả ý thức thiếu trách nhiệm của con người. Có nơi bị xâm hại, phá hoại, thậm chí bị lãng quên. Nếu không kịp thời bảo vệ, chúng ta sẽ đánh mất những giá trị vô giá của cha ông để lại. Bảo tồn di tích không chỉ là trách nhiệm của Nhà nước mà còn là nghĩa vụ của mỗi công dân, đặc biệt là thế hệ trẻ. Cần nâng cao ý thức giữ gìn, tham gia quảng bá và trân trọng di sản. Khi biết gìn giữ quá khứ, chúng ta mới có nền tảng vững chắc để hướng tới tương lai.
Câu 2.
Bài Làm
Cuộc sống luôn tồn tại những nghịch lí: có khi con người sống giữa đủ đầy mà vẫn thấy trống rỗng, có lúc thời gian trôi rất nhanh nhưng lòng người lại đọng mãi những suy tư. Văn học, với khả năng chiêm nghiệm và phản ánh đời sống, thường khai thác những nghịch lí ấy để gửi gắm triết lí sâu xa về con người. Bài thơ “Đồng dao cho người lớn” của Nguyễn Trọng Tạo là một tác phẩm như vậy, giản dị về hình thức nhưng giàu suy tư về thời gian và thân phận.
Ngay từ nhan đề, bài thơ đã gợi sự độc đáo. “Đồng dao” vốn là lời ca hồn nhiên của trẻ nhỏ, nhưng ở đây lại dành “cho người lớn”. Điều đó gợi cảm giác về một tiếng nói tưởng như ngây thơ mà lại ẩn chứa nhiều triết lí sâu sắc. Toàn bài là chuỗi những câu thơ ngắn, liền mạch, mở đầu bằng điệp từ “có”: “có cánh rừng chết vẫn xanh trong tôi / có con người sống mà như qua đời…”. Những hình ảnh nghịch lí ấy tạo nên cảm giác mâu thuẫn giữa bề ngoài và bản chất. Có những điều đã mất đi trong thực tại nhưng vẫn sống mãi trong tâm tưởng; lại có những con người tồn tại về thể xác nhưng tinh thần đã khô héo. Qua đó, nhà thơ thể hiện nỗi trăn trở trước sự băng hoại giá trị, trước lối sống vô cảm của một bộ phận con người. Bài thơ còn mở rộng suy tư về thân phận: “có cả đất trời mà không nhà cửa”, “có vui nho nhỏ có buồn mênh mông”. Giữa không gian rộng lớn của đất trời, con người vẫn có thể cảm thấy lạc lõng. Niềm vui thì nhỏ bé, còn nỗi buồn lại dường như bao trùm. Những đối lập ấy làm nổi bật sự mong manh của kiếp người. Tuy nhiên, giữa tất cả, sự sống vẫn tiếp diễn: “mà thuyền vẫn sông mà xanh vẫn cỏ / mà đời vẫn say mà hồn vẫn gió”. Điệp cấu trúc “mà… vẫn…” khẳng định dòng chảy bền bỉ của cuộc đời. Dẫu buồn vui, mất mát hay đổi thay, thiên nhiên và cuộc sống vẫn vận động không ngừng. Câu thơ kết “có cái chớp mắt đã nghìn năm trôi” gợi cảm thức về thời gian: đời người ngắn ngủi, khoảnh khắc trôi qua nhanh như cái chớp mắt. Về nghệ thuật, bài thơ sử dụng thể thơ tự do, không viết hoa đầu dòng, tạo cảm giác như một dòng suy tưởng liên tục. Điệp từ “có” được lặp lại nhiều lần tạo nhịp điệu dồn dập, vừa liệt kê vừa nhấn mạnh tính đa dạng, phức tạp của đời sống. Thủ pháp đối lập và nghịch lí được khai thác triệt để, làm nổi bật chiều sâu triết lí. Ngôn ngữ giản dị nhưng hàm súc, giàu tính gợi. “Đồng dao cho người lớn” không chỉ là lời suy tư về những nghịch lí cuộc đời mà còn nhắc nhở con người sống tỉnh thức hơn trước thời gian và những giá trị tinh thần. Bài thơ để lại dư âm lắng đọng, khiến người đọc phải nhìn lại chính mình giữa dòng chảy bất tận của cuộc sống.
câu 1. văn bản trên thuộc kiểu văn bản thông tin (thuyết minh).
câu 2. đối tượng thông tin được đề cập đến trong văn bản là vạn lý trường thành – công trình kiến trúc nổi tiếng của trung quốc. câu 3. những dữ liệu mà tác giả đưa ra trong văn bản là dữ liệu thứ cấp, vì được tổng hợp từ các nguồn khác. ví dụ: “theo unesco cho thấy gần một phần ba công trình này đã biến mất.” “theo daily mail, tổng chiều dài của vạn lý trường thành là 21.196,18 km.” → các thông tin này được trích dẫn từ tổ chức, báo chí nên là dữ liệu thứ cấp. câu 4. phương tiện giao tiếp phi ngôn ngữ được sử dụng trong văn bản là: cách trình bày theo mục, đánh số từ 1 đến 10. in đậm, đặt tiêu đề từng mục. tác dụng: -giúp người đọc dễ theo dõi nội dung. -làm nổi bật từng thông tin quan trọng. -tạo bố cục rõ ràng, mạch lạc và khoa học. câu 5. văn bản giúp em hiểu rõ hơn về vạn lý trường thành – không chỉ là một công trình kiến trúc vĩ đại mà còn là biểu tượng của lịch sử, văn hóa và sức lao động của con người. qua đó, em cảm thấy khâm phục sự sáng tạo và ý chí bền bỉ của con người xưa, đồng thời ý thức hơn về việc bảo tồn các di sản văn hóa của nhân loại.
Câu 1
Nhân vật “tôi” trong đoạn trích là một cậu bé giàu trí tưởng tượng, nhạy cảm và đầy sáng tạo. Ngay từ nhỏ, “tôi” đã say mê hội họa và có cách nhìn thế giới rất riêng: từ hình ảnh con trăn nuốt con voi, cậu vẽ nên “kiệt tác” của mình. Tuy nhiên, khi đưa cho người lớn xem, cậu chỉ nhận được sự thờ ơ và hiểu lầm. Điều đó cho thấy “tôi” là một tâm hồn cô đơn giữa thế giới người lớn khô khan. Sự thất vọng khiến cậu từ bỏ ước mơ trở thành họa sĩ, chuyển sang học lái máy bay – một lựa chọn mang tính thỏa hiệp. Dù vậy, trong sâu thẳm, “tôi” vẫn giữ lại bức vẽ số một như một kỉ niệm về tuổi thơ và để thử thách những người lớn “có vẻ sáng suốt”. Nhân vật “tôi” đại diện cho thế giới trẻ thơ hồn nhiên, giàu tưởng tượng, đồng thời phản ánh nỗi buồn khi những ước mơ non nớt không được thấu hiểu.
Câu 2
Giacomo Leopardi từng nói: “Trẻ con tìm thấy tất cả ở nơi chẳng có gì, còn người lớn chẳng tìm được gì trong tất cả.” Câu nói ấy gợi lên sự khác biệt sâu sắc giữa thế giới trẻ thơ và thế giới người trưởng thành. Từ góc nhìn của người trẻ, em cho rằng ý kiến này rất đúng và đáng suy ngẫm. Trẻ con luôn nhìn cuộc sống bằng đôi mắt tò mò và giàu trí tưởng tượng. Một chiếc hộp giấy có thể trở thành lâu đài, một cành cây có thể hóa thành thanh kiếm, một đám mây có thể biến thành con vật kì lạ. Trẻ em dễ dàng tìm thấy niềm vui trong những điều nhỏ bé, giản dị. Chúng không bị ràng buộc bởi định kiến hay áp lực vật chất nên tâm hồn luôn rộng mở. Chính vì thế, “ở nơi chẳng có gì”, trẻ vẫn thấy cả một thế giới phong phú và đầy màu sắc. Ngược lại, nhiều người lớn khi trưởng thành lại dần đánh mất khả năng ấy. Cuộc sống bộn bề lo toan khiến họ chỉ quan tâm đến tiền bạc, công việc, địa vị. Họ nhìn sự vật bằng lí trí nhiều hơn cảm xúc. Vì vậy, dù có trong tay “tất cả” – vật chất, cơ hội, điều kiện – họ vẫn có thể cảm thấy trống rỗng, không tìm thấy niềm vui thật sự. Đó là bi kịch của sự đánh mất tâm hồn trẻ thơ. Tuy nhiên, không phải mọi người lớn đều như vậy. Vẫn có những người giữ được sự hồn nhiên, sáng tạo và niềm say mê khám phá. Chính họ là những người nghệ sĩ, nhà khoa học, nhà giáo tâm huyết – những người biết nhìn thế giới bằng cả trái tim lẫn khối óc. Điều đó cho thấy, vấn đề không nằm ở tuổi tác mà ở cách mỗi người lựa chọn cách sống. Từ góc nhìn của người trẻ, em nghĩ rằng chúng ta cần trân trọng và gìn giữ khả năng tưởng tượng, niềm vui trước những điều bình dị. Khi lớn lên, chúng ta không nên để áp lực cuộc sống làm chai sạn tâm hồn. Đồng thời, người lớn cũng cần học cách lắng nghe và thấu hiểu trẻ em, bởi trong những suy nghĩ tưởng chừng ngây ngô ấy có thể ẩn chứa những điều sâu sắc. Câu nói của Leopardi nhắc nhở chúng ta rằng: điều quý giá nhất không phải là sở hữu bao nhiêu, mà là khả năng cảm nhận và tìm thấy ý nghĩa trong cuộc sống. Nếu giữ được trái tim trẻ thơ trong hành trình trưởng thành, con người sẽ luôn tìm thấy “tất cả” giữa cuộc đời rộng lớn này.