Bùi Ánh Tuyết
Giới thiệu về bản thân
Câu 1. Đoạn văn nghị luận (khoảng 200 chữ)
Phân tích nhân vật “tôi” trong đoạn trích
Nhân vật “tôi” trong đoạn trích là một đứa trẻ giàu trí tưởng tượng, nhạy cảm và yêu nghệ thuật. Cậu có thể nhìn thấy trong bức tranh hình ảnh con trăn nuốt con voi, trong khi người lớn chỉ thấy một chiếc mũ vô nghĩa. Điều đó cho thấy cậu có khả năng quan sát tinh tế và một tâm hồn sáng tạo phong phú. Tuy nhiên, trước sự thờ ơ và không thấu hiểu của người lớn, cậu dần cảm thấy thất vọng và từ bỏ ước mơ trở thành họa sĩ. Nhân vật “tôi” cũng là người giàu suy tư, bởi khi trưởng thành, cậu nhận ra rằng người lớn thường không tự hiểu được những điều giản dị mà trẻ em cảm nhận rất rõ. Qua nhân vật này, tác giả thể hiện sự trân trọng thế giới nội tâm trẻ thơ và đồng thời bày tỏ nỗi tiếc nuối khi con người lớn lên đã đánh mất khả năng mơ mộng và sáng tạo ban đầu của mình.
Câu 2. Bài văn nghị luận (khoảng 600 chữ)
Suy nghĩ về ý kiến: “Trẻ con tìm thấy tất cả ở nơi chẳng có gì, còn người lớn chẳng tìm được gì trong tất cả.”
Giacomo Leopardi từng cho rằng: “Trẻ con tìm thấy tất cả ở nơi chẳng có gì, còn người lớn chẳng tìm được gì trong tất cả.” Câu nói đã gợi ra sự đối lập sâu sắc giữa thế giới của trẻ em và thế giới của người lớn, đồng thời gửi gắm một triết lí nhân sinh đầy ý nghĩa.
Trẻ con có một tâm hồn trong sáng và trí tưởng tượng phong phú. Với các em, một hòn sỏi có thể trở thành kho báu, một bức tranh nguệch ngoạc có thể là cả thế giới thần tiên, một câu chuyện nhỏ cũng đủ làm nên niềm vui lớn. Các em nhìn cuộc sống bằng đôi mắt tò mò và háo hức, luôn khám phá mọi điều xung quanh bằng cảm xúc chân thành. Vì thế, “nơi chẳng có gì” đối với người lớn lại trở thành “tất cả” đối với trẻ em, bởi các em biết cảm nhận giá trị từ những điều rất giản dị.
Ngược lại, khi trưởng thành, con người dần bị cuốn vào guồng quay của công việc, danh lợi và những toan tính thực tế. Người lớn có trong tay rất nhiều thứ: tiền bạc, tri thức, địa vị, tiện nghi vật chất. Nhưng chính sự bận rộn và áp lực ấy khiến họ đánh mất khả năng rung cảm trước những điều nhỏ bé. Họ có thể đứng trước một bầu trời đầy sao mà không thấy đẹp, sống giữa tình yêu thương mà không nhận ra hạnh phúc. Bởi vậy, dù “có tất cả”, họ vẫn “chẳng tìm được gì” cho tâm hồn mình.
Ý kiến của Leopardi không nhằm phủ nhận vai trò của người lớn mà nhắc nhở con người hãy biết giữ lại một phần tâm hồn trẻ thơ trong quá trình trưởng thành. Con người cần học cách sống chậm lại, biết trân trọng những niềm vui giản dị như một buổi chiều yên bình, một lời hỏi thăm chân thành, hay một giấc mơ nhỏ bé của bản thân. Khi đó, cuộc sống sẽ trở nên ý nghĩa hơn, không chỉ là chuỗi ngày mưu sinh khô khan.
Từ góc nhìn của người trẻ, em nhận thấy rằng mình cần biết dung hòa giữa hai thế giới: vừa học tập, rèn luyện để trở thành người trưởng thành có trách nhiệm, vừa giữ gìn trí tưởng tượng, sự hồn nhiên và lòng yêu cái đẹp. Không nên để áp lực học tập hay thành tích làm mất đi niềm vui sống và khả năng mơ ước. Chỉ khi giữ được “đứa trẻ” trong tâm hồn, con người mới có thể cảm nhận cuộc đời một cách trọn vẹn.
Như vậy, câu nói của Leopardi là lời nhắn nhủ sâu sắc: hãy học ở trẻ em cách nhìn cuộc sống bằng trái tim trong sáng và giàu cảm xúc. Khi biết tìm thấy “tất cả” trong những điều giản dị, con người sẽ không còn cảm thấy trống rỗng dù đang sống giữa thế giới đầy đủ và hiện đại.
Câu 1.
• Văn bản được kể theo ngôi kể thứ nhất.
• Dấu hiệu: Người kể chuyện xưng "tôi" và trực tiếp kể lại những trải nghiệm, suy nghĩ của chính mình.
Câu 2
• Kiệt tác của cậu bé (khi đó lên sáu tuổi) là bức vẽ số một và số hai:
• Bức vẽ số một: Vẽ một con trăn đang tiêu hóa một con voi (nhưng người lớn lại nhìn ra cái mũ).
• Bức vẽ số hai: Vẽ rõ bên trong bụng con trăn có một con voi để người lớn có thể hiểu được.
Câu 3.
• Người lớn bảo cậu bé tập trung vào các môn như địa lý, lịch sử, toán học, ngữ pháp vì:
• Tính thực tế: Họ cho rằng đó là những kiến thức thực dụng, cần thiết cho cuộc sống và sự nghiệp sau này, trong khi hội họa (đặc biệt là cách vẽ của cậu bé) bị coi là viển vông, không có giá trị thực tiễn.
• Sự thiếu trí tưởng tượng: Người lớn chỉ nhìn thế giới qua vẻ bề ngoài và các con số, họ không hiểu được thế giới nội tâm phong phú và ý nghĩa biểu tượng trong những bức tranh của trẻ thơ.
Câu 4.
• Miêu tả:
• Họ không thể tự hiểu được điều gì mà luôn cần trẻ con phải giảng giải.
• Họ chỉ quan tâm đến những thứ "quan trọng" như chính trị, cà vạt, bài bạc, đấu bóng thay vì những điều kỳ diệu như rừng hoang hay các vì sao.
• Họ luôn nhìn bức vẽ con trăn tiêu hóa voi thành một "cái mũ".
• Nhận xét:
• Những người lớn đại diện cho sự khô khan, thực dụng và thiếu hụt trí tưởng tượng.
• Họ đánh mất khả năng nhìn nhận thế giới bằng trái tim và sự hồn nhiên, từ đó vô tình dập tắt ước mơ và thiên hướng nghệ thuật của trẻ em.
Câu 5. • Bài học:Giữ gìn sự hồn nhiên và trí tưởng tượng: Đừng để sự thực dụng của cuộc sống làm mòn đi khả năng sáng tạo và cái nhìn đa chiều về thế giới.
• Sự thấu hiểu và lắng nghe: Khi nhìn nhận một vấn đề (hoặc một con người), cần nhìn sâu vào bản chất bên trong thay vì chỉ đánh giá qua vẻ bề ngoài.
• Kiên trì với đam mê: Dù đôi khi không được số đông ủng hộ, chúng ta vẫn nên tin tưởng vào giá trị và cái nhìn riêng của bản thân (tuy nhiên trong bài, cậu bé đã từ bỏ nghề họa sĩ vì sự thất vọng, đây là một bài học cảnh tỉnh về việc cần có bản lĩnh hơn).
Câu 1 :
Lão Goriot là hình tượng người cha giàu tình yêu thương nhưng mang số phận bi kịch. Trước kia, lão từng là một người cha hết lòng vì con, sẵn sàng hi sinh tất cả tài sản, danh dự, thậm chí cả cuộc đời chỉ để hai cô con gái Anastasie và Delphine được sống trong nhung lụa. Tuy nhiên, chính tình yêu thương mù quáng ấy đã khiến lão rơi vào cảnh nghèo khổ, cô độc. Trong những ngày cuối đời, lão Goriot vẫn chỉ có một khát vọng duy nhất: được gặp lại các con, dù trước đó lão đã nguyền rủa chúng. Điều đó cho thấy tình yêu của lão sâu nặng, bản năng và tha thiết đến mức vượt lên cả nỗi hận thù. Cái chết của lão Goriot – chết trong cô đơn, không một đứa con ở bên – là lời tố cáo xã hội tư sản tàn nhẫn, nơi đồng tiền làm băng hoại đạo đức con người, làm rạn nứt sợi dây tình thân. Qua hình tượng lão Goriot, Balzac gửi gắm niềm xót thương cho những người cha, người mẹ yêu con đến quên mình nhưng lại bị phản bội bởi chính tình yêu ấy.
Câu 2 :
Trong nhịp sống hiện đại hôm nay, giữa những tòa nhà cao tầng, những chiếc điện thoại thông minh và mạng xã hội phủ kín đời sống, người ta lại chứng kiến một nghịch lý: cha mẹ và con cái ngày càng trở nên xa cách.
Nguyên nhân trước hết xuất phát từ nhịp sống gấp gáp, áp lực công việc và học tập khiến cha mẹ ít có thời gian dành cho con, còn con trẻ lại mải mê với thế giới ảo, dần thu hẹp giao tiếp thật. Bên cạnh đó, khoảng cách thế hệ về tư duy, lối sống cũng khiến hai bên khó thấu hiểu, dễ nảy sinh hiểu lầm và lạnh nhạt. Có những đứa trẻ coi bố mẹ chỉ như người chu cấp vật chất; có những bậc cha mẹ lại chỉ biết áp đặt, ít lắng nghe con. Khi tình cảm không được vun đắp, sợi dây gia đình mỏng manh dần và dễ đứt gãy.
Sự xa cách ấy để lại hậu quả nặng nề: con cái dễ sa vào cô đơn, khủng hoảng tâm lý; cha mẹ cảm thấy trống rỗng, hối hận muộn màng khi con đã trưởng thành. Đáng buồn hơn, trong nhiều gia đình, người ta vẫn sống chung nhà mà tâm hồn lại cách nhau hàng dặm.
Muốn khắc phục, cả cha mẹ và con cái cần học cách hiểu – lắng nghe – chia sẻ. Một bữa cơm trọn vẹn, một cuộc trò chuyện chân thành, hay chỉ một cái ôm thôi cũng có thể xóa đi khoảng cách. Cha mẹ hãy bớt bận rộn, con cái hãy bớt thờ ơ, cùng nhau tìm lại tiếng nói chung của tình thân.
Sự phát triển của xã hội không thể đánh đổi bằng sự lạnh lẽo trong gia đình. Bởi cuối cùng, dù đi đến đâu, điều con người cần nhất vẫn là một nơi để trở về – nơi có cha mẹ, có tình yêu thương ấm áp chờ đợi.
Câu 1
Ngôi kể được sử dụng trong văn bản:
→ Ngôi thứ ba (người kể chuyện giấu mình, xưng “ông”, “lão”, “Eugène”, “Bianchon”...).
Câu 2.
Đề tài của văn bản:
→ Nỗi đau khổ, bi kịch của tình phụ tử và số phận bất hạnh của lão Goriot, người cha hết lòng yêu thương con nhưng bị chính các con ruột bỏ rơi trong cô đơn, tuyệt vọng.
Câu 3.
Cảm nhận, suy nghĩ về lời nói của lão Goriot:
→ Lời nói của lão Goriot khiến ta cảm nhận được:
- Tình yêu thương con vô bờ bến của một người cha dù đã bị con cái phụ bạc.
- Nỗi đau đớn, cô đơn, tuyệt vọng khi lão khao khát được gặp con mà không thể.
- Câu “Ta luôn thấy khát nhưng không bao giờ ta được uống” là ẩn dụ sâu sắc cho sự thiếu thốn tình thương, cho một cuộc đời luôn cho đi mà không bao giờ được nhận lại.
→ Từ đó gợi suy nghĩ về bổn phận làm con, phải biết trân trọng, yêu thương và đền đáp cha mẹ khi họ còn sống.
Câu 4
Vì sao lão Goriot lại khao khát được gặp các con ngay sau khi nguyền rủa, mắng chửi chúng?
→ Bởi vì:
- Lão yêu con một cách mù quáng và bản năng, tình cha quá lớn khiến lão không thể oán hận lâu.
- Sự nguyền rủa chỉ là tiếng kêu đau đớn của trái tim bị tổn thương, chứ tận sâu trong tâm can, lão vẫn khao khát được gặp, được tha thứ cho con, được yêu thương lại.
- Đó là bi kịch của tình phụ tử bị phản bội nhưng vẫn không thể dập tắt tình yêu của người cha.
Câu 5.
Nhận xét về tình cảnh lúc cuối đời của lão Goriot:
→ Lão Goriot chết trong cô độc, nghèo khổ và tuyệt vọng, không có các con ở bên, chỉ có sự thương cảm của người xa lạ (Eugène, Bianchon).
→ Cái chết của lão là bi kịch cùng cực của tình phụ tử – người cha đã hi sinh tất cả cho con nhưng chỉ nhận lại sự vô ơn và ruồng bỏ.
→ Qua đó, nhà văn H. Balzac lên án xã hội tư sản tàn nhẫn, đồng tiền làm tha hóa con người, đồng thời ngợi ca tình phụ tử thiêng liêng, cao cả.
Câu 1
Bài thơ Khán “Thiên gia thi” hữu cảm của Nguyễn Ái Quốc thể hiện rõ quan niệm tiến bộ của tác giả về chức năng của thơ ca. Hai câu thơ đầu khái quát đặc điểm của thơ ca cổ: chủ yếu ca ngợi vẻ đẹp thiên nhiên như núi, sông, hoa, tuyết, trăng, gió. Qua phép liệt kê giàu hình ảnh, tác giả cho thấy thơ xưa thiên về cảm hứng lãng mạn, thanh nhã. Tuy nhiên, đến hai câu sau, giọng thơ chuyển mạnh mẽ khi tác giả khẳng định thơ ca hiện đại “nên có thép”, nhà thơ phải biết “xung phong”. “Thép” ở đây là tinh thần chiến đấu, là ý chí cách mạng, là trách nhiệm của người nghệ sĩ trước vận mệnh dân tộc. Bài thơ không phủ nhận giá trị của thơ xưa mà nhấn mạnh yêu cầu đổi mới của thơ ca trong hoàn cảnh đất nước đang bị áp bức, cần giải phóng. Với cấu tứ chặt chẽ, lập luận rõ ràng, bài thơ thể hiện tư tưởng cách mạng sâu sắc và quan niệm nghệ thuật tiến bộ của Nguyễn Ái Quốc: thơ ca phải gắn với đời sống, với lý tưởng đấu tranh của dân tộc.
Câu 2
Văn hóa truyền thống là kết tinh những giá trị vật chất và tinh thần được cha ông ta tạo dựng, gìn giữ qua hàng nghìn năm lịch sử. Đó là nền tảng làm nên bản sắc dân tộc Việt Nam. Trong bối cảnh hội nhập và toàn cầu hóa mạnh mẽ, ý thức giữ gìn, bảo tồn và phát huy các giá trị văn hóa truyền thống ở giới trẻ hiện nay càng trở nên quan trọng và cần thiết.
Trước hết, văn hóa truyền thống giúp thế hệ trẻ hiểu rõ cội nguồn, lịch sử và bản sắc dân tộc mình. Những giá trị như lòng yêu nước, tinh thần đoàn kết, hiếu thảo, nhân ái, tôn sư trọng đạo, các lễ hội truyền thống, trang phục dân tộc hay tiếng Việt giàu bản sắc chính là “sợi dây” gắn kết quá khứ với hiện tại. Khi hiểu và trân trọng những giá trị ấy, người trẻ sẽ có điểm tựa tinh thần vững chắc để tự tin bước ra thế giới mà không bị hòa tan.
Thực tế cho thấy, bên cạnh nhiều bạn trẻ có ý thức giữ gìn văn hóa truyền thống, vẫn còn không ít người thờ ơ, coi nhẹ hoặc chạy theo lối sống lai căng, thực dụng. Một số bạn thiếu hiểu biết về lịch sử dân tộc, sử dụng tiếng Việt cẩu thả, sính ngoại, xem nhẹ các phong tục, tập quán tốt đẹp của ông cha. Điều này nếu kéo dài sẽ dẫn đến nguy cơ mai một bản sắc văn hóa dân tộc.
Tuy nhiên, cũng cần ghi nhận những tín hiệu tích cực từ giới trẻ hiện nay. Nhiều bạn trẻ đã chủ động tìm hiểu lịch sử, văn hóa dân tộc; tham gia các hoạt động bảo tồn di sản, quảng bá áo dài, nhạc cụ dân tộc, nghệ thuật truyền thống trên các nền tảng số. Không ít người biết kết hợp hài hòa giữa truyền thống và hiện đại, làm cho văn hóa dân tộc trở nên gần gũi, sống động hơn với đời sống hôm nay. Đây chính là cách “phát huy” giá trị văn hóa truyền thống một cách sáng tạo và hiệu quả.
Để làm được điều đó, mỗi bạn trẻ cần nâng cao ý thức học tập, tìm hiểu về văn hóa dân tộc ngay từ những điều nhỏ nhất: sử dụng tiếng Việt trong sáng, tôn trọng phong tục tập quán, giữ gìn các giá trị đạo đức truyền thống trong cách sống và ứng xử. Bên cạnh đó, gia đình, nhà trường và xã hội cũng cần có những định hướng đúng đắn, tạo môi trường thuận lợi để văn hóa truyền thống được lan tỏa và tiếp nối.
Tóm lại, giữ gìn, bảo tồn và phát huy giá trị văn hóa truyền thống không chỉ là trách nhiệm của thế hệ đi trước mà còn là sứ mệnh của giới trẻ hôm nay. Khi người trẻ biết trân trọng cội nguồn, văn hóa dân tộc sẽ tiếp tục được gìn giữ và tỏa sáng trong dòng chảy của thời đại.
Câu 1. Xác định thể thơ của văn bản
Bài thơ được viết theo thể thơ thất ngôn tứ tuyệt Đường luật (mỗi câu 7 chữ, 4 câu).
Câu 2. Xác định luật của bài thơ
Bài thơ viết theo luật bằng của thơ Đường.
(Có thể nhận thấy qua cách gieo vần và thanh điệu hài hòa, nhịp thơ chặt chẽ theo quy tắc thơ Đường.)
Câu 3. Phân tích tác dụng của một biện pháp tu từ mà em ấn tượng
Biện pháp tu từ nổi bật là liệt kê trong hai câu đầu:
“Sơn thủy yên hoa tuyết nguyệt phong”
(Núi, sông, khói, hoa, tuyết, trăng, gió)
→ Tác dụng:
Gợi lên vẻ đẹp phong phú, thơ mộng của thiên nhiên trong thơ ca cổ.
Thể hiện đặc điểm quen thuộc của thơ xưa: nghiêng về cảm hứng thiên nhiên, lãng mạn, thanh nhã.
Làm nền để tác giả so sánh và đối chiếu với quan niệm thơ ca hiện đại ở hai câu sau.
Câu 4.
Theo em, tác giả cho rằng thơ ca hiện đại phải có “thép” vì:
Hoàn cảnh đất nước lúc bấy giờ đang chìm trong đau khổ, áp bức, chiến tranh, đòi hỏi tinh thần đấu tranh mạnh mẽ.
Thơ không chỉ để thưởng thức cái đẹp mà còn phải phục vụ cách mạng, cổ vũ tinh thần chiến đấu, lòng yêu nước.
Người làm thơ không thể đứng ngoài cuộc mà phải dấn thân, xung phong, dùng thơ làm vũ khí tinh thần.
→ Quan niệm này thể hiện rõ tư tưởng cách mạng và trách nhiệm xã hội của người nghệ sĩ
Câu 5. Nhận xét về cấu tứ của bài thơ Bài thơ có cấu tứ chặt chẽ, rõ ràng, theo lối đối chiếu:
Hai câu đầu: Nhận xét về thơ ca cổ – thiên về miêu tả vẻ đẹp thiên nhiên.
Hai câu sau: Nêu quan niệm thơ ca hiện đại – phải có tinh thần chiến đấu, hành động.
→ Cấu tứ thể hiện sự chuyển từ “thưởng thức” sang “hành động”, làm nổi bật tư tưởng tiến bộ, cách mạng của tác giả.
Câu 1
a: Các bài học cơ bản của các cuộc kháng chiến bảo vệ tổ quốc từ năm 1945 đến nag bao gồm:
Không ngừng phát huy tinh thần yêu nước,tạo sức mạnh tổng hợp của dân tộc
Củng cố, tăng cường toàn khối đại đoàn kết , là yếu tố quyết định thắng lợi
Kết hợp sức mạnh dân tộc với sức mạnh thời đại , trong đó sức mạnh dân tộc là yếu tố quyết định.
Phát triển sáng tạo nghệ thuật chiến tranh nhân dân xây dựng nền quốc phòng toàn dân
Sự lãnh đạo sáng suốt của đảng cộng sản Việt Nam và chủ tịch Hồ Chí Minh
b: là một học sinh em cần làm những việc sau để bảo vệ chù quyền biển đảo
Ra sức học tập rèn luyện nâng cao ý thức về lịch sử địa lý, pháp luật Việt Nam liên quan tới chủ quyền biển đảo .
Tuyên truyền vận động bạn bè người thân nhận thức đúng đắn về chủ quyền biển đảo , phanf bác các luận điểm sai trái
Có ý thức bảo vệ môi trường biển , giữ gìn tài nguyên thiên nhiên . Sẵn sàng tham gia các hoạt động bào vệ tổ quốc khi cần thiết
Câu 2
Các thành tựu cơ bản về kinh tế trong công cuộc đổi mới ở Việt Nam từ năm 1986 đến nay:
Thoát khỏi khủng hoảng kinh tế - xã hội , lạm phát được kiềm chế . Tốc độ tăng trưởng kinh tế cao , ổn định trong nhiều năm qua
Cơ cấu kinh tế chuyển dịch theo hướng công nghiệp hóa hiện đại hóa
Đời sống vật chất và tinh thần của nhân dân được cải thiện rõ rệt
Quan hệ đối ngoại đc mở rộng hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng
mình nín đi