Lê Hà Trang

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Lê Hà Trang
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1. Ngôi kể trong văn bản trên: Ngôi thứ nhất. Câu 2. Kiệt tác của cậu bé trong văn bản là: Bức vẽ số một – hình vẽ một con trăn đang nuốt chửng và tiêu hóa một con voi (bên ngoài trông giống một cái mũ). 

Câu 3. Người lớn bảo cậu bé hãy chú trọng học các môn văn hóa thay vì khuyến khích vẽ vì: Người lớn thường thực dụng, chỉ coi trọng những kiến thức "hữu ích" trong học tập và công việc. Họ không có khả năng nhìn nhận sáng tạo, tưởng tượng, và không hiểu được ý nghĩa sâu xa trong bức vẽ của cậu bé.

Câu 4. Người lớn được miêu tả: Thực tế, thực dụng, thiếu sáng tạo và không hiểu được tâm hồn của trẻ con. Họ thường đánh giá mọi thứ qua vẻ bề ngoài và áp đặt suy nghĩ của mình lên trẻ em. Nhận xét: Những người lớn trong văn bản đại diện cho cách tư duy khô khan, hạn chế trí tưởng tượng và sự sáng tạo, khiến trẻ con dễ cảm thấy thất vọng hoặc bị ép buộc theo những lối mòn. 

Câu 5. Bài học rút ra: Hãy giữ gìn trí tưởng tượng và sự sáng tạo của bản thân, không để ý kiến của người khác làm mất đi niềm đam mê. Trẻ em cần được khuyến khích và tôn trọng những ý tưởng của mình, thay vì áp đặt hay phủ nhận. Quan trọng hơn, chúng ta cần học cách nhìn sâu vào vấn đề, không chỉ đánh giá mọi thứ qua vẻ bề ngoài.


Câu 1. Ngôi kể trong văn bản trên: Ngôi thứ nhất. Câu 2. Kiệt tác của cậu bé trong văn bản là: Bức vẽ số một – hình vẽ một con trăn đang nuốt chửng và tiêu hóa một con voi (bên ngoài trông giống một cái mũ). 

Câu 3. Người lớn bảo cậu bé hãy chú trọng học các môn văn hóa thay vì khuyến khích vẽ vì: Người lớn thường thực dụng, chỉ coi trọng những kiến thức "hữu ích" trong học tập và công việc. Họ không có khả năng nhìn nhận sáng tạo, tưởng tượng, và không hiểu được ý nghĩa sâu xa trong bức vẽ của cậu bé.

Câu 4. Người lớn được miêu tả: Thực tế, thực dụng, thiếu sáng tạo và không hiểu được tâm hồn của trẻ con. Họ thường đánh giá mọi thứ qua vẻ bề ngoài và áp đặt suy nghĩ của mình lên trẻ em. Nhận xét: Những người lớn trong văn bản đại diện cho cách tư duy khô khan, hạn chế trí tưởng tượng và sự sáng tạo, khiến trẻ con dễ cảm thấy thất vọng hoặc bị ép buộc theo những lối mòn. 

Câu 5. Bài học rút ra: Hãy giữ gìn trí tưởng tượng và sự sáng tạo của bản thân, không để ý kiến của người khác làm mất đi niềm đam mê. Trẻ em cần được khuyến khích và tôn trọng những ý tưởng của mình, thay vì áp đặt hay phủ nhận. Quan trọng hơn, chúng ta cần học cách nhìn sâu vào vấn đề, không chỉ đánh giá mọi thứ qua vẻ bề ngoài.


Câu 1. Đoạn văn nghị luận (khoảng 200 chữ)



Phân tích nhân vật “tôi” trong đoạn trích


Nhân vật “tôi” trong đoạn trích là một đứa trẻ giàu trí tưởng tượng, nhạy cảm và yêu nghệ thuật. Cậu có thể nhìn thấy trong bức tranh hình ảnh con trăn nuốt con voi, trong khi người lớn chỉ thấy một chiếc mũ vô nghĩa. Điều đó cho thấy cậu có khả năng quan sát tinh tế và một tâm hồn sáng tạo phong phú. Tuy nhiên, trước sự thờ ơ và không thấu hiểu của người lớn, cậu dần cảm thấy thất vọng và từ bỏ ước mơ trở thành họa sĩ. Nhân vật “tôi” cũng là người giàu suy tư, bởi khi trưởng thành, cậu nhận ra rằng người lớn thường không tự hiểu được những điều giản dị mà trẻ em cảm nhận rất rõ. Qua nhân vật này, tác giả thể hiện sự trân trọng thế giới nội tâm trẻ thơ và đồng thời bày tỏ nỗi tiếc nuối khi con người lớn lên đã đánh mất khả năng mơ mộng và sáng tạo ban đầu của mình.





Câu 2. Bài văn nghị luận (khoảng 600 chữ)



Suy nghĩ về ý kiến: “Trẻ con tìm thấy tất cả ở nơi chẳng có gì, còn người lớn chẳng tìm được gì trong tất cả.”


Giacomo Leopardi từng cho rằng: “Trẻ con tìm thấy tất cả ở nơi chẳng có gì, còn người lớn chẳng tìm được gì trong tất cả.” Câu nói đã gợi ra sự đối lập sâu sắc giữa thế giới của trẻ em và thế giới của người lớn, đồng thời gửi gắm một triết lí nhân sinh đầy ý nghĩa.


Trẻ con có một tâm hồn trong sáng và trí tưởng tượng phong phú. Với các em, một hòn sỏi có thể trở thành kho báu, một bức tranh nguệch ngoạc có thể là cả thế giới thần tiên, một câu chuyện nhỏ cũng đủ làm nên niềm vui lớn. Các em nhìn cuộc sống bằng đôi mắt tò mò và háo hức, luôn khám phá mọi điều xung quanh bằng cảm xúc chân thành. Vì thế, “nơi chẳng có gì” đối với người lớn lại trở thành “tất cả” đối với trẻ em, bởi các em biết cảm nhận giá trị từ những điều rất giản dị.


Ngược lại, khi trưởng thành, con người dần bị cuốn vào guồng quay của công việc, danh lợi và những toan tính thực tế. Người lớn có trong tay rất nhiều thứ: tiền bạc, tri thức, địa vị, tiện nghi vật chất. Nhưng chính sự bận rộn và áp lực ấy khiến họ đánh mất khả năng rung cảm trước những điều nhỏ bé. Họ có thể đứng trước một bầu trời đầy sao mà không thấy đẹp, sống giữa tình yêu thương mà không nhận ra hạnh phúc. Bởi vậy, dù “có tất cả”, họ vẫn “chẳng tìm được gì” cho tâm hồn mình.


Ý kiến của Leopardi không nhằm phủ nhận vai trò của người lớn mà nhắc nhở con người hãy biết giữ lại một phần tâm hồn trẻ thơ trong quá trình trưởng thành. Con người cần học cách sống chậm lại, biết trân trọng những niềm vui giản dị như một buổi chiều yên bình, một lời hỏi thăm chân thành, hay một giấc mơ nhỏ bé của bản thân. Khi đó, cuộc sống sẽ trở nên ý nghĩa hơn, không chỉ là chuỗi ngày mưu sinh khô khan.


Từ góc nhìn của người trẻ, em nhận thấy rằng mình cần biết dung hòa giữa hai thế giới: vừa học tập, rèn luyện để trở thành người trưởng thành có trách nhiệm, vừa giữ gìn trí tưởng tượng, sự hồn nhiên và lòng yêu cái đẹp. Không nên để áp lực học tập hay thành tích làm mất đi niềm vui sống và khả năng mơ ước. Chỉ khi giữ được “đứa trẻ” trong tâm hồn, con người mới có thể cảm nhận cuộc đời một cách trọn vẹn.


Như vậy, câu nói của Leopardi là lời nhắn nhủ sâu sắc: hãy học ở trẻ em cách nhìn cuộc sống bằng trái tim trong sáng và giàu cảm xúc. Khi biết tìm thấy “tất cả” trong những điều giản dị, con người sẽ không còn cảm thấy trống rỗng dù đang sống giữa thế giới đầy đủ và hiện đại.

Câu 1 (khoảng 200 chữ) Nhân vật lão Goriot trong đoạn trích hiện lên như một biểu tượng bi thương của tình phụ tử tuyệt đối và mù quáng. Ở lão, tình yêu dành cho các con không chỉ là sự chăm sóc thông thường mà đã trở thành lẽ sống, thành niềm tin duy nhất của cuộc đời. Lão chấp nhận hi sinh tất cả: tiền bạc, danh dự, sức lực và cả nhân phẩm để đổi lấy niềm vui cho con. Tuy nhiên, nghịch lí đau đớn nằm ở chỗ, tình yêu vô điều kiện ấy lại không được đáp đền xứng đáng. Những đứa con mà lão hết lòng yêu thương dần trở nên lạnh nhạt, vô tâm, thậm chí xem cha như gánh nặng. Qua hình tượng lão Goriot, tác giả không chỉ khắc họa một người cha đáng thương mà còn phơi bày sự tàn nhẫn của xã hội kim tiền, nơi các giá trị vật chất lấn át đạo lí gia đình. Nhân vật khiến người đọc vừa xót xa, vừa day dứt, đồng thời đặt ra câu hỏi về ranh giới giữa yêu thương và sự hi sinh mù quáng trong tình thân. 

Câu 2 (khoảng 600 chữ) Trong nhịp sống hiện đại đầy biến động, khoảng cách giữa cha mẹ và con cái dường như đang ngày càng lớn dần. Nếu ngày xưa, gia đình là nơi quây quần, sẻ chia sau một ngày lao động, thì hôm nay, không ít mái ấm lại trở nên im lặng đến lạnh lẽo dù các thành viên vẫn sống chung dưới một mái nhà. Sự xa cách ấy không chỉ là khoảng cách về không gian, mà sâu xa hơn là khoảng cách tâm hồn. Trước hết, có thể hiểu sự xa cách giữa cha mẹ và con cái là tình trạng thiếu thấu hiểu, thiếu chia sẻ, dẫn đến sự ngăn cách trong suy nghĩ, cảm xúc và cách sống. Nhiều bạn trẻ ngại tâm sự với cha mẹ; ngược lại, cha mẹ cũng không thực sự lắng nghe con. Những bữa cơm gia đình dần bị thay thế bởi màn hình điện thoại; những cuộc trò chuyện bị thay bằng những câu hỏi ngắn ngủi, vội vàng. Nguyên nhân của hiện tượng này xuất phát từ nhiều phía. Xã hội phát triển khiến cha mẹ bận rộn với công việc, áp lực kinh tế khiến họ ít có thời gian quan tâm đời sống tinh thần của con. Trong khi đó, thế hệ trẻ lớn lên trong thời đại công nghệ, chịu ảnh hưởng mạnh mẽ của mạng xã hội và các xu hướng mới, dễ hình thành hệ giá trị khác biệt với cha mẹ. Khoảng cách thế hệ vì thế ngày càng rõ rệt. Bên cạnh đó, không ít phụ huynh vẫn giữ tư duy áp đặt, coi con là đối tượng phải nghe lời thay vì một cá thể cần được tôn trọng; còn một số bạn trẻ lại thiếu sự kiên nhẫn và lòng biết ơn, dễ phản ứng tiêu cực trước lời khuyên của cha mẹ. Hậu quả của sự xa cách ấy không hề nhỏ. Gia đình vốn là chỗ dựa tinh thần quan trọng nhất; khi sự gắn kết bị rạn nứt, con cái dễ rơi vào cảm giác cô đơn, thiếu định hướng. Cha mẹ cũng chịu tổn thương khi không thể hiểu và đồng hành cùng con. Về lâu dài, sự đứt gãy trong giao tiếp có thể làm suy giảm những giá trị truyền thống tốt đẹp của gia đình Việt Nam. Tuy nhiên, không thể quy toàn bộ trách nhiệm cho một phía. Để thu hẹp khoảng cách, trước hết cha mẹ cần học cách lắng nghe và tôn trọng con như một người bạn, thay vì chỉ đóng vai người ra lệnh. Sự thấu hiểu không đến từ quyền uy mà đến từ đối thoại chân thành. Về phía con cái, cần chủ động chia sẻ, đặt mình vào vị trí của cha mẹ để cảm nhận những hi sinh thầm lặng. Chỉ khi cả hai bên cùng mở lòng, gia đình mới thực sự trở thành nơi bình yên đúng nghĩa. Nhìn từ câu chuyện của lão Goriot, ta càng thấm thía giá trị của sự gắn bó và lòng biết ơn trong tình thân. Trong xã hội hiện đại, vật chất có thể thay đổi từng ngày, nhưng tình cảm gia đình nếu một lần đánh mất sẽ rất khó tìm lại. Vì vậy, mỗi người trẻ cần ý thức gìn giữ và nuôi dưỡng sự kết nối với cha mẹ, để mái ấm không chỉ là nơi để trở về, mà còn là nơi để yêu thương và được yêu thương trọn vẹn.

Câu 1

Ngôi kể được sử dụng trong văn bản:
→ Ngôi thứ ba (người kể chuyện giấu mình, xưng “ông”, “lão”, “Eugène”, “Bianchon”...).

Câu 2.

Đề tài của văn bản:
→ Nỗi đau khổ, bi kịch của tình phụ tử và số phận bất hạnh của lão Goriot, người cha hết lòng yêu thương con nhưng bị chính các con ruột bỏ rơi trong cô đơn, tuyệt vọng.

Câu 3.

Cảm nhận, suy nghĩ về lời nói của lão Goriot:
→ Lời nói của lão Goriot khiến ta cảm nhận được:

  • Tình yêu thương con vô bờ bến của một người cha dù đã bị con cái phụ bạc.
  • Nỗi đau đớn, cô đơn, tuyệt vọng khi lão khao khát được gặp con mà không thể.
  • Câu “Ta luôn thấy khát nhưng không bao giờ ta được uống” là ẩn dụ sâu sắc cho sự thiếu thốn tình thương, cho một cuộc đời luôn cho đi mà không bao giờ được nhận lại.
    → Từ đó gợi suy nghĩ về bổn phận làm con, phải biết trân trọng, yêu thương và đền đáp cha mẹ khi họ còn sống.

Câu 4

Vì sao lão Goriot lại khao khát được gặp các con ngay sau khi nguyền rủa, mắng chửi chúng?
→ Bởi vì:

  • Lão yêu con một cách mù quáng và bản năng, tình cha quá lớn khiến lão không thể oán hận lâu.
  • Sự nguyền rủa chỉ là tiếng kêu đau đớn của trái tim bị tổn thương, chứ tận sâu trong tâm can, lão vẫn khao khát được gặp, được tha thứ cho con, được yêu thương lại.
  • Đó là bi kịch của tình phụ tử bị phản bội nhưng vẫn không thể dập tắt tình yêu của người cha.

Câu 5.

Nhận xét về tình cảnh lúc cuối đời của lão Goriot:
→ Lão Goriot chết trong cô độc, nghèo khổ và tuyệt vọngkhông có các con ở bên, chỉ có sự thương cảm của người xa lạ (Eugène, Bianchon).
→ Cái chết của lão là bi kịch cùng cực của tình phụ tử – người cha đã hi sinh tất cả cho con nhưng chỉ nhận lại sự vô ơn và ruồng bỏ.
→ Qua đó, nhà văn H. Balzac lên án xã hội tư sản tàn nhẫn, đồng tiền làm tha hóa con người, đồng thời ngợi ca tình phụ tử thiêng liêng, cao cả

Câu 1:Bài thơ "Khán Thiên gia thi hữu cảm" của Nguyễn Ái Quốc là một bài thơ viết theo thể thơ cổ điển Trung Quốc, với luật thơ rất chặt chẽ. Bài thơ thể hiện sự yêu thiên nhiên và nghệ thuật của thơ cổ điển Trung Quốc, đồng thời cũng thể hiện quan điểm của tác giả về vai trò của thơ ca trong xã hội. Tác giả muốn nhấn mạnh rằng thơ hiện đại cần phải có tính cách mạng, cần phải phản ánh thực tế cuộc sống và đấu tranh cho độc lập, tự do.

Câu 2:

Giữ gìn bản sắc văn hóa dân tộc là một trong những trách nhiệm của mỗi công dân. Và thế hệ trẻ - "mùa xuân của đất nước", là những người tiên phong trong công cuộc giữ gìn và phát huy những giá trị văn hóa truyền thống của dân tộc.

Bản sắc văn hóa dân tộc là những nét đẹp văn hóa từ lâu đời của dân tộc được truyền từ đời này sang đời khác đã trở thành những phong tục tập quán, những đặc trưng vùng miền của cả đất nước ta. Bên cạnh đó, bản sắc văn hóa dân tộc còn là những giá trị tạo nên sự khác biệt của mỗi quốc gia, sự phong phú trong lối sống, sinh hoạt tập thể của con người và tạo nên sự đa dạng màu sắc cho cuộc sống.Để giữ gìn bản sắc văn hóa dân tộc, cần phải có sự vào cuộc của cả xã hội, từ chính phủ đến người dân. Chúng ta cần phải giáo dục thế hệ trẻ về những giá trị văn hóa truyền thống của dân tộc, giúp họ hiểu được tầm quan trọng của việc giữ gìn bản sắc văn hóa dân tộc. Đồng thời, chúng ta cũng cần phải tạo điều kiện cho thế hệ trẻ được tham gia vào các hoạt động văn hóa, nghệ thuật, giúp họ phát huy những tài năng của mình và đóng góp vào việc giữ gìn và phát huy những giá trị văn hóa truyền thống của dân tộc. 

Tóm lại, giữ gìn bản sắc văn hóa dân tộc là một việc làm quan trọng đối với mỗi quốc gia. Thế hệ trẻ hôm nay - những con người luôn dễ dàng tiếp thu với cái mới, hãy sống có ý thức bảo vệ những nét đẹp chân quý của đất nước.

Câu 1 (Thể thơ): Thể thơ Thất ngôn tứ tuyệt Đường luật.

​Câu 2 (Luật thơ): Luật Bằng, vần chân (hiệp vần ở cuối các câu 1, 2, 4 hoặc 2, 4).

Câu 3:Phép đối: Đối giữa "Cổ thi" (thơ xưa - ưa chuộng thiên nhiên) và "Hiện đại thi" (thơ nay - cần có chất thép)Tác dụng: Nhấn mạnh sự chuyển biến trong quan niệm nghệ thuật; khẳng định thơ ca kháng chiến phải có tính chiến đấu và tinh thần lạc quan cách mạng

Câu 4: Vì trong hoàn cảnh đất nước đang đấu tranh sinh tử, thơ ca không thể chỉ có hoa, tuyết, trăng, hoa mà phải trở thành vũ khí sắc bén. Tác giả muốn khẳng định người nghệ sĩ đồng thời phải là một chiến sĩ.

Câu 5:(Cấu tứ bài thơ): Bài thơ đi từ việc nhận xét về thơ xưa (thanh cao, yêu thiên nhiên) đến khẳng định yêu cầu đối với thơ nay (phải có bản lĩnh, sức chiến đấu). Cấu tứ chặt chẽ, logic, thể hiện sự kế thừa và đổi mới tư duy nghệ thuật của Bác.

Câu 1:a, Bài học cơ bản 

Kiên trì sự lãnh đạo của Đảng: Đây là nhân tố quyết định mọi thắng lợi.

Phát huy sức mạnh đại đoàn kết dân tộc: Kết hợp sức mạnh dân tộc với sức mạnh thời đại.

Nghệ thuật quân sự: Lấy nhỏ thắng lớn, lấy ít địch nhiều, thực hiện chiến tranh nhân dân toàn dân, toàn diện.

Xây dựng nền quốc phòng toàn dân: Gắn liền với thế trận an ninh nhân dân vững chắc.

b,Trách nhiệm của học sinh

Học tập, tìm hiểu: Nắm vững kiến thức về lịch sử, địa lý và pháp luật về biển đảo Việt Nam. ​Tuyên truyền: Chia sẻ thông tin đúng đắn đến bạn bè và người thân về chủ quyền của Tổ quốc.

Rèn luyện ý thức: Tham gia tích cực các phong trào "Vì Trường Sa thân yêu", bảo vệ môi trường biển. ​Cảnh giác: Phản bác các thông tin sai lệch về chủ quyền biển đảo trên không gian mạng.

Câu 2:Thành tựu kinh tế cơ bản của công cuộc kiểu mới (1986-nay)

Tăng trưởng kinh tế: Việt Nam thoát khỏi tình trạng khủng hoảng, trở thành nước đang phát triển có thu nhập trung bình thấp với tốc độ tăng trưởng khá cao. ​Cơ cấu kinh tế: Chuyển dịch theo hướng công nghiệp hóa, hiện đại hóa và hội nhập quốc tế sâu rộng. ​Kinh tế đối ngoại: Mở rộng quan hệ thương mại, thu hút mạnh mẽ vốn đầu tư nước ngoài (FDI). ​Đời sống nhân dân: Thu nhập bình quân đầu người tăng mạnh, tỷ lệ hộ nghèo giảm nhanh, an sinh xã hội được đảm bảo.