Bùi Trung Thành

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Bùi Trung Thành
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1:

Nhân vật "tôi" trong đoạn trích Hoàng tử bé là một hình tượng đầy suy tư, đại diện cho những tâm hồn nghệ sĩ lạc lõng giữa thế giới thực dụng của người lớn. Ngay từ thuở lên sáu, "tôi" đã sở hữu một thế giới nội tâm phong phú và khả năng quan sát tinh tế qua bức vẽ con trăn đại diện cho sức mạnh thiên nhiên kỳ bí. Tuy nhiên, bi kịch của nhân vật nằm ở sự "đứt gãy" giao tiếp với thế giới xung quanh: khi cậu nhìn thấy một kiệt tác đầy sức sống, người lớn chỉ thấy một chiếc mũ vô tri. Sự cô độc ấy buộc "tôi" phải từ bỏ giấc mơ họa sĩ để trở thành một phi công, một nghề nghiệp mang tính kỹ thuật và định hướng địa lý rõ ràng. Dù đã trưởng thành và hòa nhập vào xã hội của "những người quan trọng", nhân vật vẫn giữ trong mình một "phương diện trắc nghiệm" – bức vẽ số một – như một cách để tìm kiếm những tâm hồn đồng điệu. Thái độ "tự hạ ngang tầm" để bàn về chính trị, cà vạt hay bài bạc cho thấy sự thích nghi đầy cay đắng và châm biếm của một người hiểu rõ sự cằn cỗi của người lớn. Qua nhân vật "tôi", Saint-Exupéry không chỉ bộc lộ nỗi tiếc nuối về tuổi thơ bị đánh mất mà còn gửi gắm bức thông điệp sâu sắc: vẻ đẹp đích thực của thế giới vốn không nằm ở vẻ bề ngoài mà ở khả năng thấu cảm và trí tưởng tượng không giới hạn.

Câu 2:

Triết gia người Ý Giacomo Leopardi từng để lại một nhận định đầy ưu tư: "Trẻ con tìm thấy tất cả ở nơi chẳng có gì, còn người lớn chẳng tìm được gì trong tất cả." Câu nói như một tấm gương phản chiếu sự đối lập gay gắt giữa hai thế giới: một bên là sự giàu có của trí tưởng tượng non trẻ và một bên là sự nghèo nàn của tâm hồn người trưởng thành giữa bộn bề vật chất. Từ góc nhìn của một người trẻ đang đứng trước ngưỡng cửa của sự trưởng thành, tôi nhận thấy đây không chỉ là một lời nhận xét về độ tuổi, mà là một lời cảnh tỉnh về cách chúng ta đánh mất bản sắc tâm hồn. "Nơi chẳng có gì" đối với thế giới quan của người lớn có thể là một hòn sỏi ven đường, một chiếc hộp giấy bỏ đi hay một bầu trời đêm đầy sao không mang lại giá trị kinh tế. Nhưng với trẻ con, đó là "tất cả". Một hòn sỏi có thể là viên ngọc quý, một chiếc hộp là phi thuyền du hành không gian. Trẻ con nhìn đời bằng đôi mắt của sự tò mò thuần khiết, nơi trí tưởng tượng lấp đầy mọi khoảng trống của thực tại. Ngược lại, người lớn sở hữu "tất cả" – kiến thức, tiền bạc, địa vị và những tiện nghi hiện đại – nhưng lại thường cảm thấy trống rỗng. Họ nhìn một bông hoa chỉ để biết tên, nhìn một con sông để tính toán thủy điện, và vô tình đánh mất khả năng cảm nhận vẻ đẹp nguyên bản của sự sống. Sự khác biệt này bắt nguồn từ hệ quy chiếu giá trị. Khi trưởng thành, chúng ta dần bị cuốn vào vòng xoáy của "tính hữu dụng". Mọi thứ đều phải có mục đích, phải sinh ra lợi ích. Nhân vật "tôi" trong Hoàng tử bé từng bị người lớn khuyên hãy dẹp bỏ những bức vẽ "con trăn nuốt voi" vô bổ để tập trung vào toán học và địa lý. Chính sự giáo dục thiên về thực tế và áp lực thành công đã vô tình bóp nghẹt những mầm mống sáng tạo. Người lớn nhìn thế giới qua lăng kính của kinh nghiệm và định kiến, khiến mọi thứ trở nên hiển nhiên và nhàm chán. Họ có tất cả trong tay nhưng lại thiếu đi chiếc chìa khóa quan trọng nhất: sự ngạc nhiên trước cuộc đời. Tuy nhiên, liệu có phải cứ lớn lên là chúng ta buộc phải trở nên cằn cỗi? Là một người trẻ, tôi tin rằng "trẻ con" hay "người lớn" đôi khi không nằm ở số tuổi trên căn cước công dân mà nằm ở trạng thái của tâm thức. Chúng ta đang sống trong một thời đại mà áp lực đồng lứa và sự kỳ vọng của xã hội rất lớn. Những kỳ thi, những dự định chọn nghề, chọn trường đôi khi khiến ta quên mất việc phải cảm nhận niềm vui từ những điều nhỏ bé. Nếu chúng ta chỉ mải mê đuổi theo những "cái tất cả" hào nhoáng bên ngoài mà bỏ quên việc nuôi dưỡng thế giới bên trong, chúng ta sẽ sớm trở thành những người lớn "chẳng tìm được gì" như Leopardi đã nói. Bài học lớn nhất mà tôi rút ra được là sự cân bằng. Chúng ta cần kiến thức của người lớn để sinh tồn, nhưng cần trái tim của trẻ thơ để thực sự "sống". Hãy học cách trân trọng những giá trị tinh thần, những khoảnh khắc tưởng chừng như vô nghĩa nhưng lại làm nên ý nghĩa của cuộc đời. Đừng để sự thực dụng biến tâm hồn ta thành một sa mạc khô cằn. Tóm lại, ý kiến của Giacomo Leopardi là một thông điệp nhân văn sâu sắc. Trẻ con dạy chúng ta cách tìm thấy hạnh phúc từ hư không, còn người lớn nhắc nhở chúng ta về nguy cơ đánh mất chính mình giữa sự đủ đầy. Giữ cho mình một "khoảng lặng trẻ thơ" trong tâm hồn chính là cách tốt nhất để mỗi người trẻ không chỉ trưởng thành về tầm vóc mà còn chín muồi về cảm xúc, để ta luôn tìm thấy "tất cả" trong từng hơi thở của cuộc sống này.


Câu 1:Ngôi kể trong văn bản là ngôi thứ nhất

Câu 2:Kiệt tác của cậu bé trong văn bản là bức vẽ số một:một con trăn đang tiêu hoá một con voi

Câu 3:Họ coi trọng những kiến thức có tính ứng dụng trực tiếp vào đời sống,sự nghiệp và địa vị xã hội

Câu 4:Họ là những người thiếu khả năng thấu cảm,tâm hồn cằn cỗi,chỉ quan tâm những thứ hưu hình,con số,chính trị,cà vạt và những chuyên thực dụng

Nhận xét:Những nhân vật này đại diện cho một thế giới quan hạn hẹp,đánh mất sự hồn nhiên và khả năng sáng tạo

Câu 5:Dù nhân vật"tôi" đã bỏ nghề hoạ sĩ,nhưng bài học đã để lại cho chúng ta là hãy dũng cảm bảo vệ bản sắc và ước mơ của mình trước những định kiến của xã hội


Câu 1:

Nhân vật lão Goriot trong tiểu thuyết cùng tên của H. de Balzac là hình tượng tiêu biểu cho bi kịch tình phụ tử mù quáng bị tha hóa bởi đồng tiền trong xã hội tư sản Pháp thế kỷ XIX. Lão là một người cha yêu con đến mức cuồng si, sẵn sàng dâng hiến toàn bộ tài sản và danh dự để thỏa mãn lối sống xa hoa của hai cô con gái, Anastasie và Delphine. Sự hy sinh vô điều kiện ấy trái lại chỉ nhận về sự thờ ơ, khinh rẻ và lãng quên, khiến lão chết trong nghèo đói, cô độc và đau đớn tột cùng. Goriot không chỉ là nạn nhân của sự bất hiếu mà còn là nạn nhân của xã hội trọng tiền tài, nơi tình thân bị nghiền nát bởi dục vọng vật chất. Qua nhân vật này, Balzac đã đanh thép tố cáo một xã hội suy đồi đạo đức, đồng thời khắc họa nỗi đau thương tột cùng của một "chúa tể" tình phụ tử bị phản bội.

Câu 2:

Sự xa cách giữa cha mẹ và con cái trong xã hội hiện đại, thường gọi là "khoảng cách thế hệ", là một thực trạng phổ biến khi công nghệ phát triển và nhịp sống hối hả làm giảm thời gian chia sẻ. Sự khác biệt về quan điểm, áp lực công việc và sự lên ngôi của thế giới ảo khiến gia đình trở nên xa lạ, đòi hỏi mỗi thành viên cần thấu hiểu, tôn trọng và chủ động kết nối. Xã hội hiện đại mang đến những tiến bộ vượt bậc, nhưng lại kéo theo những hệ lụy không nhỏ đến tình cảm gia đình. Sự xa cách giữa cha mẹ và con cái không chỉ là khoảng cách về tuổi tác, mà chủ yếu là khoảng cách về tư duy, quan niệm sống và sự thiếu vắng giao tiếp. Không khó để bắt gặp hình ảnh mỗi người một chiếc điện thoại trong bữa cơm, hoặc những cuộc tranh luận căng thẳng về định hướng tương lai, khiến tổ ấm trở nên lạnh lẽo. Nguyên nhân đầu tiên đến từ áp lực công việc và nhịp sống vội vã. Cha mẹ mải mê mưu sinh, lo kinh tế, trong khi con cái áp lực học hành, bạn bè. Thời gian chất lượng dành cho nhau bị cắt giảm, chỉ còn lại những câu hỏi xã giao hoặc lời cằn nhằn. Thứ hai, khoảng cách thế hệ (Generation Gap) tạo ra những góc nhìn trái chiều. Cha mẹ mang tư duy truyền thống, muốn bao bọc và kiểm soát, trong khi con cái khao khát tự do, khẳng định cái tôi và sống theo tư duy mới. Đặc biệt, công nghệ thông tin giúp con người kết nối với thế giới ảo nhưng lại khiến họ xa rời người thân, khi mỗi thành viên "trốn" vào thế giới riêng trên không gian mạng thay vì trò chuyện trực tiếp. Sự xa cách này để lại hậu quả nghiêm trọng. Nó tạo ra những tổn thương tâm lý, cảm giác cô đơn và không được thấu hiểu. Nó làm suy yếu nền tảng gia đình – vốn là bến đỗ an yên nhất của mỗi người. Con cái trở nên lầm lì, dễ sa ngã hoặc tìm kiếm sự thấu hiểu sai lệch từ bên ngoài. Để rút ngắn khoảng cách này, cần sự nỗ lực từ cả hai phía. Cha mẹ nên chuyển từ vai trò "người chỉ đạo" sang "người đồng hành", lắng nghe và tôn trọng sự khác biệt của con. Con cái cần biết chia sẻ, bày tỏ quan điểm một cách ôn hòa, kiên nhẫn hơn với những quan niệm cũ của cha mẹ. Việc đặt ranh giới tôn trọng sự riêng tư nhưng không thờ ơ là chìa khóa. Hãy dành những khoảng thời gian không công nghệ để thực sự trò chuyện, chia sẻ bữa cơm hay cùng nhau trải nghiệm. Gia đình là nơi bình yên để trở về, là sức mạnh tinh thần lớn lao. Sự xa cách có thể là rào cản, nhưng bằng tình yêu thương và sự thấu hiểu, chúng ta hoàn toàn có thể thu hẹp khoảng cách, biến gia đình thành tổ ấm thực sự trong thời đại số.

Câu 1:Ngôi kể được sử dụng trong văn bản là ngôi thứ ba

Câu 2:Đề tài của văn bản là:tình phụ tử và bi kịch gia đình trong xã hội đồng tiền

Câu 3:Lời nói của ông Goriot cho thấy ông rất yêu thương các con gái mình.Dù sắp chết,ông vẫn mong được gặp các con.Điều đó làm em cảm thấy rất thương và xót xa cho ông,vì ông đã hy sinh nhiều cho con nhưng cuối cùng lại không được các con quan tâm

Câu 4: Lão Goriot vẫn khao khát gặp các con vì lão luôn tìm cách đổ lỗi cho hoàn cảnh hoặc những chàng rể để bào chữa cho các con,sẵn sàng tha thứ tất cả chỉ để nhận được chút hơi ấm tình thân cuộc đời

Câu 5:

Lúc cuối đời,Lão Goriot rất đáng thương.Ông bị các con bỏ rơi, phải chết trong đau đớn và cô đơn.Bên cạnh ông chỉ có Eugène và Bianchon chứ không phải con ruột của mình

Câu 1:

Bài thơ "Khán Thiên gia thi hữu cảm" (Cảm xúc khi đọc Thiên gia thi) của Tạ Hạo Nhiên là một tác phẩm hàm súc, thể hiện nỗi bâng khuâng, tiếc nuối trước sự trôi chảy của thời gian và những thay đổi của nhân thế. Tác giả sử dụng ngôn ngữ thơ Đường luật cô đọng, giàu hình ảnh, qua đó thể hiện cái nhìn sâu sắc về cuộc đời. Hình ảnh thiên nhiên trong bài thơ thường mang nét buồn, vắng lặng, phản chiếu tâm trạng u uẩn của nhà thơ. Từ việc thưởng thức các thi phẩm xưa (Thiên gia thi), tác giả cảm nhận sâu sắc sự tương phản giữa vẻ đẹp vĩnh hằng của thiên nhiên và kiếp người hữu hạn, ngắn ngủi. Qua đó, bài thơ khơi gợi trong lòng người đọc nỗi buồn man mác, sự chiêm nghiệm về ý nghĩa cuộc sống và triết lý sống trân trọng hiện tại.

Câu 2:

Mỗi quốc gia, mỗi vùng lãnh thổ lại có một bản sắc, một nét đẹp văn hóa khác nhau. Chúng ta cần phải biết giữ gìn bản sắc văn hóa của mình cũng như quảng bá những nét đắc sắc đó đến với bạn bè năm châu. Bản sắc văn hóa dân tộc là những nét văn hóa từ lâu đời của dân tộc được truyền từ đời này sang đời khác đã trở thành những phong tục tập quán, những đặc trưng vùng miền của cả đất nước ta. Bên cạnh đó, bản sắc văn hóa dân tộc còn là những giá trị tạo nên sự khác biệt của mỗi quốc gia, sự phong phú trong lối sống, sinh hoạt tập thể của con người và tạo nên sự đa dạng màu sắc cho cuộc sống. Bản sắc văn hóa dân tộc có tầm quan trọng lớn lao đối với cuộc sống của mỗi người nói riêng và sự phát triển của đất nước nói chung. Bản sắc văn hóa dân tộc hay cụ thể hơn là văn hóa vùng miền là nơi con người giao lưu văn hóa, cùng nhau tôn vinh vẻ đẹp của quê hương mình, cũng là nơi con người gắn kết với nhau, vui đùa. Bản sắc văn hóa dân tộc còn là những đặc trưng về văn hóa của quốc gia đó, là nét làm cho đất nước mình không bị nhầm lẫn với bất kì đất nước nào khác. Tuy nhiên, hiện nay, nhiều nét đẹp trong bản sắc văn hóa dân tộc của Việt Nam ta đang bị mai một, mất dần đi hoặc suy thoái, biến tướng thành nhiều thể loại khác. Chính vì thế, mỗi cá nhân đặc biệt là học sinh chúng ta phải có ý thức tìm hiểu những bản sắc văn hóa vốn có của dân tộc, giữ gìn và phát huy những giá trị đó với bạn bè năm châu. Nhà trường cần tổ chức nhiều hơn những hoạt động để tuyên truyền, mang đến cho học sinh nguồn tri thức về bản sắc văn hóa dân tộc. Mỗi người học sinh cần phải đặt trách nhiệm giữ gìn bản sắc văn hóa dân tộc lên hàng đầu, tích cực trau dồi hiểu biết của mình về những giá trị văn hóa tốt đẹp của nước nhà.


Câu 1:

Bài thơ được viết theo thể thơ thất ngôn tứ tuyệt Đường luật(bài thơ có 4 câu,mỗi câu 7 chữ)

Câu 2:

Luật của bài thơ: Bài thơ tuân theo luật bằng trắc, vần bằng (mỹ - phong - xung phong), niêm đúng luật Đường luật.

Câu 3:

Biện pháp tu từ nổi bật nhất trong bài thơ là ẩn dụ ,thể hiện qua hình ảnh " thiết " (thép)

Tác dụng: "Thép" tượng trưng cho tinh thần chiến đấu, sự cứng rắn, kiên cường và lý tưởng cách mạng. Biện pháp này nhấn mạnh thơ ca thời đại mới (cách mạng) không chỉ đẹp, trữ tình mà phải giàu tính chiến đấu, trở thành vũ khí sắc bén phục vụ sự nghiệp giải phóng dân tộc.

Câu 4:

Hoàn cảnh lịch sử: Đất nước đang bị thực dân, phong kiến áp bức, chiến tranh tàn khốc, dân tộc cần sức mạnh đoàn kết để giải phóng. Chức năng thơ ca: Thơ không chỉ để thưởng ngoạn thiên nhiên (cổ thi) mà trong thời đại cách mạng, thơ phải là vũ khí, nhà thơ phải là chiến sĩ. Mục đích: Nhà thơ cần mang tinh thần xung phong, dùng ngòi bút để khơi dậy lòng yêu nước, ý chí chiến đấu và niềm tin thắng lợi.

Câu 5:

Cấu tứ bài thơ đi từ sự đối lập giữa quá khứ và hiện tại. Hai câu đầu (Cổ thi...) miêu tả thơ xưa tập trung tả cảnh thiên nhiên (yên hoa tuyết nguyệt phong) - nhẹ nhàng, phi chính trị. Hai câu cuối (Hiện đại...) khẳng định thơ nay (cách mạng) phải có "thép" và "xung phong" - mạnh mẽ, dấn thân. Kết luận: Cấu tứ chặt chẽ, từ nhận xét văn học chuyển sang quan điểm nghệ thuật, thể hiện sự chuyển biến tư tưởng mạnh mẽ của nhà thơ - chiến sĩ Hồ Chí Minh





Câu 1:

a)

Không ngừng phát huy tinh thần yêu nước của các tầng lớp nhân dân. - Củng cố, tăng cường khối đại đoàn kết toàn dân. - Kết hợp sức mạnh dân tộc và sức mạnh thời đại, kết hợp chặt chẽ hai nhiệm vụ chiến lược, xây dựng và bảo vệ Tổ quốc. - Phát triển sáng tạo nghệ thuật chiến tranh nhân dân, xây dựng nền quốc phòng toàn dân.

b)

Những việc học sinh có thể làm để góp phần bảo vệ chủ quyền biển đảo của Tổ quốc: + Chủ động tìm hiểu các tư liệu lịch sử, pháp luật Việt Nam, pháp luật quốc tế,… để có nhận thức đúng đắn về vấn đề: chủ quyền, các quyền và lợi ích hợp pháp của Việt Nam trên Biển Đông. + Quan tâm đến đời sống chính trị - xã hội của địa phương, đất nước. + Thực hiện tốt các chủ trương, chính sách của Đảng, pháp luật của nhà nước, đặc biệt là các chủ trương, chính sách liên quan đến vấn đề chủ quyền biển, đảo; đồng thời vận động mọi người xung quanh cùng thực hiện đúng các quy định của pháp luật. + Phê phán, đấu tranh với những hành vi xâm phạm chủ quyền biển đảo Việt Nam; những hành vi đi ngược lại lợi ích quốc gia, dân tộc; + Tích cực tham gia, hưởng ứng các phong trào bảo vệ chủ quyền biển đảo, ví dụ như: “Vì Trường Sa thân yêu”, “Góp đá xây Trường Sa”, “Đồng hành cùng ngư dân trẻ ra khơi”, “Tuổi trẻ hướng về biển, đảo của Tổ quốc”…

Câu 2: Thành tựu về chính trị: - Đổi mới tư duy chính trị - Mối quan hệ giữa Đảng, Nhà nước với nhân dân, Mặt trận Tổ quốc Việt Nam và các tổ chức chính trị-xã hội được tăng cường theo quy định của Hiến pháp. - Nền hành chính được cải cách; Bộ máy hành chính các cấp được sắp xếp theo hướng tinh gọn và hiệu quả. ♦ Thành tựu về kinh tế: - Cơ cấu kinh tế dịch chuyển theo hướng tích cực, hình thành nền kinh tế nhiều thành phần, vận hành theo cơ chế thị trường có sự quản lí của nhà nước. - Hệ thống pháp luật về kinh tế hình thành và hoàn thiện. - Tăng trưởng kinh tế đạt tốc độ cao, giảm dần sự phụ thuộc vào khai thác tài nguyên thiên nhiên, xuất khẩu thô, lao động nhân công giá rẻ và mở rộng tín dụng, từng bước chuyển sang dựa vào ứng dụng mạnh mẽ khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo. - Quy mô nền kinh tế được mở rộng, GDP bình quân đầu người ngày càng tăng. ♦ Thành tựu về xã hội - Chỉ số phát triển con người (HDI) tăng đều đặn và liên tục. - Chính sách lao động, việc làm có nhiều chuyển biến theo hướng ngày càng phù hợp hơn. - Công tác xoá đói giảm nghèo đạt nhiều kết quả ấn tượng. ♦ Thành tựu về văn hóa: - Giáo dục và đào tạo phát triển về quy mô và cơ sở vật chất. Trình độ dân trí và chất lượng nguồn nhân lực được nâng lên. - Văn hoá truyền thống được bảo tồn và phát huy. Các giá trị văn hoá vật thể và phi vật thể được xác định và đánh giá theo chuẩn quốc tế. ♦ Thành tựu về hội nhập quốc tế: - Hội nhập quốc tế được thực hiện thiết thực và hiệu quả. - Vị thế và uy tín của Việt Nam ngày càng được nâng cao trên thế giới.