Nguyễn Thu Phương

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Nguyễn Thu Phương
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1: Văn bản trên thuộc kiểu loại: văn bản thông tin

Câu 2: Đối tượng thông tin là: Vạn Lý Trường Thành.

Câu 3: Dữ liệu trong văn bản chủ yếu là: dữ liệu thứ cấp. Ví dụ: "Thống kê của UNESCO cho thấy gần một phần ba công trình này đã biến mất."

Câu 4: Phương tiện phi ngôn ngữ: Hình ảnh minh họa về Vạn Lý Trường Thành. Tác dụng: Giúp người đọc dễ dàng hình dung vẻ đẹp vĩ đại, sự kỳ vĩ của công trình; làm cho văn bản sinh động, hấp dẫn hơn và tăng tính xác thực cho các thông tin được trình bày.

Câu 5: Văn bản gợi cho em suy nghĩ Vạn Lý Trường Thành không chỉ là một công trình quân sự mà còn là biểu tượng của sức lao động, trí tuệ và lịch sử thăng trầm của con người. Đồng thời, văn bản nhắc nhở chúng ta về ý thức bảo tồn di sản trước sự tàn phá của thời gian và tác động tiêu cực của con người.

Câu 1:

Việc bảo tồn các di tích lịch sử dân tộc hiện nay là một nhiệm vụ cấp thiết để giữ gìn "linh hồn" và bản sắc văn hóa của quốc gia. Các di tích không chỉ là những khối đá, viên gạch vô tri mà là những chứng nhân sống động cho hành trình dựng nước và giữ nước của cha ông. Trong thời đại toàn cầu hóa, nếu không bảo tồn tốt, chúng ta dễ dàng đánh mất gốc rễ, khiến thế hệ trẻ xa rời lịch sử. Tuy nhiên, thực trạng hiện nay vẫn còn nhiều bất cập: nhiều di tích bị xâm hại do phát triển du lịch quá mức, bị "trẻ hóa" sai lệch trong quá trình trùng tu, hoặc bị lãng quên dẫn đến hoang phế. Để bảo tồn hiệu quả, cần có sự phối hợp giữa nhà nước và người dân: nhà nước cần có quy hoạch khoa học, người dân cần nâng cao ý thức không viết vẽ bậy, giữ gìn vệ sinh tại điểm đến. Bảo tồn di tích chính là cách chúng ta trân trọng quá khứ để tự tin bước tới tương lai.

Câu 2: Trong dòng chảy của thơ ca hiện đại Việt Nam, Nguyễn Trọng Tạo hiện lên như một gã lãng tử đa tài, người luôn biết cách dùng âm nhạc để tô điểm cho thi ca và dùng chất thơ để làm mềm những khuông nhạc. Một trong những tác phẩm độc đáo nhất, gây ám ảnh nhất của ông chính là bài thơ "Đồng dao cho người lớn" (1992). Bằng một hình thức thể hiện lạ lẫm – mượn nhịp điệu của trẻ thơ để nói chuyện người lớn – tác giả đã dựng lên một bức tranh nhân sinh đầy nghịch lý, vừa xót xa vừa thâm trầm triết lý. Ngay từ tiêu đề, bài thơ đã gây chú ý bởi sự kết hợp có vẻ mâu thuẫn: "Đồng dao" và "Người lớn". Đồng dao vốn gắn liền với sự hồn nhiên, vô tư của con trẻ, với những vần vè đơn giản. Thế nhưng, Nguyễn Trọng Tạo lại dùng cái vỏ bọc hồn nhiên ấy để chứa đựng những chiêm nghiệm "già đời". Sự tương phản này chính là chìa khóa mở ra cánh cửa vào thế giới nội tâm đầy biến động của con người khi đối diện với cuộc đời thực tại. Mở đầu bài thơ, tác giả đưa người đọc vào một mê trận của những nghịch lý: "có cánh rừng chết vẫn xanh trong tôi / có con người sống mà như qua đời" Hai câu thơ đầu tiên đã chạm đến bản chất của sự tồn tại. Cái "xanh" của cánh rừng đã chết chính là biểu tượng cho những ký ức, những giá trị tinh thần bất tử. Ngược lại, hình ảnh những "con người sống mà như qua đời" là lời cảnh tỉnh về sự héo úa của tâm hồn – một cái chết đáng sợ hơn cả cái chết vật lý. Điệp từ "có" được lặp lại liên tục, giống như cách trẻ con liệt kê những món đồ chơi, nhưng ở đây, "người lớn" Nguyễn Trọng Tạo lại liệt kê những đắng cay của cuộc đời: câu trả lời biến thành câu hỏi, kẻ ngoại tình tưởng là tiệc cưới, cha mẹ đầy đủ nhưng vẫn có trẻ mồ côi... Những sự thật ấy trần trụi và đau đớn, cho thấy một xã hội mà các giá trị đạo đức và nhận thức đôi khi bị đảo lộn đến ngỡ ngàng. Đặc biệt, hình ảnh mang tính châm biếm sâu sắc nhất nằm ở khổ thơ: "có ông trăng tròn nào phải mâm xôi" Câu thơ mượn hình ảnh quen thuộc trong đồng dao cổ xưa nhưng được đặt vào bối cảnh thực dụng. Trăng vốn là biểu tượng của cái đẹp, của sự lãng mạn, nhưng trong mắt người đời – vốn đang mải mê với gánh nặng cơm áo – nó bỗng chốc bị hình hóa thành "mâm xôi". Đó là nỗi bi kịch của việc đánh mất đi sự rung cảm trước cái đẹp để đổi lấy những nhu cầu vật chất tầm thường. Nửa sau của bài thơ, tác giả chuyển từ việc liệt kê các nghịch lý sang chiêm nghiệm về sự cô đơn và quy luật tất yếu của tự nhiên: "có cả đất trời mà không nhà cửa / có vui nho nhỏ có buồn mênh mông" Con người dẫu có làm chủ thế giới, dẫu có vươn tới những đỉnh cao thì đôi khi vẫn thấy mình là kẻ không nơi nương tựa trong chính tâm hồn mình. Niềm vui chỉ là những khoảnh khắc "nho nhỏ", còn nỗi buồn lại là thứ "mênh mông", luôn hiện hữu và bao trùm lấy kiếp nhân sinh. Tuy nhiên, Nguyễn Trọng Tạo không để bài thơ rơi vào vực thẳm của sự bi quan. Ông nhìn ra sức sống mãnh liệt của vũ trụ: "thuyền vẫn sông", "xanh vẫn cỏ", "đời vẫn say", "hồn vẫn gió". Dù con người có lầm lạc hay khổ đau, thế giới vẫn vận hành theo quy luật vốn có của nó. Sự sống vẫn tiếp diễn, và con người cần một chút "say" để bao dung, một chút "gió" để phóng khoáng lướt qua những nỗi buồn. Khép lại bài thơ là một cái nhìn thâm trầm về thời gian: "có thương có nhớ có khóc có cười/ có cái chớp mắt đã nghìn năm trôi." Tất cả những cung bậc cảm xúc "thương, nhớ, khóc, cười" chính là những gì làm nên giá trị của một đời người. Nhưng tất cả cũng chỉ nằm trong một "cái chớp mắt" của thời gian vĩnh cửu. Ý thơ gợi nhắc đến triết lý "sát na" của Phật giáo và sự ngắn ngủi của đời người như "bóng câu qua cửa sổ". Về mặt nghệ thuật, bài thơ thành công nhờ sử dụng thể thơ 7 chữ với nhịp điệu dồn dập, cách ngắt nhịp linh hoạt tạo nên âm hưởng vừa dân gian vừa hiện đại. Các biện pháp tu từ như điệp từ, đối lập được sử dụng dày đặc nhưng không gây cảm giác nặng nề mà ngược lại, tạo nên sức lôi cuốn mạnh mẽ cho mạch cảm xúc. Tóm lại, "Đồng dao cho người lớn" là một bản nhạc trầm bổng về nhân sinh. Nguyễn Trọng Tạo đã rất khéo léo khi dùng hình thức đồng dao để truyền tải những thông điệp triết học sâu sắc. Bài thơ nhắc nhở chúng ta rằng: đời người tuy ngắn ngủi và đầy rẫy những trớ trêu, nhưng chỉ cần ta còn biết "thương", biết "nhớ" và giữ cho mình một tâm hồn "vẫn gió", ta sẽ tìm thấy ý nghĩa thực sự của sự tồn tại giữa cõi nhân gian này.


Câu 1:

Nhân vật "tôi" trong đoạn trích là một người có tâm hồn nghệ sĩ vô cùng nhạy cảm và giàu trí tưởng tượng. Ngay từ khi sáu tuổi, "tôi" đã bị mê hoặc bởi vẻ đẹp của thế giới tự nhiên và khao khát thể hiện nó qua những bức vẽ. Tuy nhiên, bi kịch của nhân vật nằm ở chỗ luôn đơn độc trong thế giới quan của chính mình. Sự sáng tạo hồn nhiên của "tôi" (bức tranh con trăn nuốt voi) liên tục bị sự thực dụng của người lớn dập tắt, khiến nhân vật phải từ bỏ ước mơ họa sĩ để trở thành một phi công. Dù lớn lên và phải hòa mình vào thế giới của "những người lớn sáng suốt", nhân vật "tôi" vẫn luôn giữ bên mình bức vẽ số một như một phép thử để tìm kiếm sự đồng điệu. Qua đó, ta thấy nhân vật "tôi" vừa là hiện thân của một tâm hồn trẻ thơ trong trẻo, vừa mang nỗi ưu tư của một người lớn luôn khao khát được thấu hiểu, trân trọng vẻ đẹp đích thực của cuộc sống thay vì những giá trị vật chất tầm thường.

Câu 2: Trong cuốn kiệt tác "Hoàng tử bé", Saint-Exupéry từng viết: "Người lớn chẳng bao giờ tự mình hiểu được điều gì, và thật mệt cho trẻ con cứ phải giải thích cho họ mãi". Nỗi ưu tư ấy dường như đồng điệu lạ lùng với nhận định của triết gia Giacomo Leopardi: "Trẻ con tìm thấy tất cả ở nơi chẳng có gì, còn người lớn chẳng tìm được gì trong tất cả". Câu nói không chỉ là một sự so sánh về lứa tuổi, mà còn là một tiếng chuông cảnh tỉnh về sự nghèo nàn của tâm hồn khi chúng ta mải mê trưởng thành. "Nơi chẳng có gì" trong mắt người lớn có thể là một hòn đá cuội ven đường, một nhành cây khô hay một bức vẽ nguệch ngoạc hình cái mũ. Nhưng với trẻ thơ, đó lại là "tất cả" – là một vương quốc thần thoại, là một con trăn khổng lồ đang tiêu hóa một con voi. Ngược lại, "tất cả" của người lớn là những con số thống kê, những học thuyết chính trị, là tiền tài và địa vị. Thế nhưng, trong cái "tất cả" đồ sộ ấy, họ lại thường thấy trống rỗng và chẳng tìm được niềm vui đích thực nào. Tại sao lại có sự nghịch lý này? Câu trả lời nằm ở trí tưởng tượng và tâm thế sống. Trẻ em nhìn thế giới bằng đôi mắt của sự tò mò và lòng tin thuần khiết. Các em không nhìn sự vật bằng công dụng hay giá trị vật chất của nó. Một chiếc hộp giấy không chỉ để đựng đồ, nó có thể là một chiếc phi thuyền du hành không gian. Chính trí tưởng tượng đã thổi hồn vào vạn vật, biến những điều tầm thường nhất trở nên kỳ vĩ. Với trẻ nhỏ, hạnh phúc không nằm ở những gì các em "có", mà nằm ở cách các em "cảm". Ngược lại, khi trưởng thành, chúng ta dần bị đóng khung trong những định kiến và sự thực dụng. Người lớn nhìn một bông hồng và nghĩ về giá tiền hoặc cách chăm sóc, thay vì rung động trước sắc thắm của cánh hoa. Họ nhìn một bức tranh và đòi hỏi nó phải giống thực tế, nếu không sẽ coi đó là điều vô nghĩa. Sự "sáng suốt" mà người lớn tự hào thực chất là một lăng kính khô khan, khiến họ vô tình bỏ lỡ những phép màu giản đơn luôn hiện hữu xung quanh. Khi trái tim chỉ còn chỗ cho những toan tính, thì dẫu có đứng trước cả một dải ngân hà, họ cũng chỉ thấy những khối đá lạnh lẽo thay vì một bản giao hưởng của ánh sáng. Nhìn từ góc độ của một người trẻ đang đứng giữa ngưỡng cửa của sự trưởng thành, tôi nhận ra rằng đây là một lời nhắc nhở quý giá. Chúng ta không nhất thiết phải chối bỏ sự trưởng thành hay những kiến thức thực tế, nhưng chúng ta tuyệt đối không được để "đứa trẻ" bên trong mình biến mất. Hãy học cách "nhìn bằng trái tim" như lời cáo nhỏ đã dạy Hoàng tử bé. Bởi lẽ, bản chất của hạnh phúc không nằm ở sự sở hữu những giá trị vật chất khổng lồ, mà nằm ở khả năng khám phá cái đẹp trong những điều nhỏ bé nhất. Tóm lại, câu nói của Giacomo Leopardi là một chân lý sâu sắc về tâm hồn. Đừng để sự trưởng thành biến chúng ta thành những người giàu có về vật chất nhưng lại là những "kẻ hành khất" về cảm xúc. Hãy giữ lấy đôi mắt trong veo của tuổi thơ để giữa bộn bề của cuộc sống, ta vẫn luôn tìm thấy "tất cả" niềm vui và ý nghĩa từ những điều giản dị nhất.

Câu 1: Ngôi kể trong văn bản trên: Ngôi kể thứ nhất

Câu 2: Kiệt tác của cậu bé là bức vẽ số một (hình một con trăn đang tiêu hóa một con voi nhìn từ bên ngoài, nhưng người lớn lại nhìn thành cái mũ) và bức vẽ số hai (hình vẽ rõ bên trong bụng con trăn có một con voi).

Câu 3: Người lớn bảo cậu bé hãy chú trọng học những môn văn hóa thay vì khuyến khích cậu bé vẽ thật nhiều, bởi vì người lớn thường có cái nhìn thực dụng, khô khan và thiếu trí tưởng tượng. Họ coi trọng những kiến thức mang tính thực tế, có thể đo lường và phục vụ trực tiếp cho cuộc sống (như địa lí, toán học, sử học, ngữ pháp) hơn là thế giới nội tâm bay bổng hay nghệ thuật trừu tượng của trẻ thơ.

Câu 4: Những người lớn trong văn bản được miêu tả: Họ không hiểu được những điều giản đơn nhưng đầy ý nghĩa nếu không được giảng giải cặn kẽ; họ chỉ quan tâm đến những chủ đề "nghiêm túc" như bài bạc, đấu bóng, chính trị và cà vạt. Nhận xét: Những người lớn ở đây đại diện cho sự mất đi tính hồn nhiên và trí tưởng tượng. Họ bị đóng khung trong những định kiến và sự thực dụng, khiến họ trở nên xa lạ với thế giới kỳ diệu của trẻ thơ và đánh mất khả năng nhìn thấu bản chất vẻ đẹp bên trong sự vật.

Câu 5: Qua văn bản, em rút ra được bài học cho bản thân rằng: Hãy luôn nuôi dưỡng trí tưởng tượng và sự hồn nhiên trong tâm hồn.Đừng chỉ nhìn sự vật bằng vẻ bề ngoài khô cứng mà hãy học cách "nhìn bằng trái tim" để thấy được bản chất bên trong.Cần có sự thấu hiểu và kết nối giữa thế giới trẻ em và người lớn để không làm mai một những tài năng hay đam mê của người khác.


Câu 1:

Nhân vật lão Goriot trong đoạn trích là hình ảnh tiêu biểu cho bi kịch của một người cha hết lòng yêu thương con. Lão từng là một người giàu có nhưng đã hy sinh tất cả tài sản để lo cho hai con gái là Anastasie và Delphine có cuộc sống sung túc và được bước chân vào tầng lớp quý tộc. Tuy nhiên, khi đã đạt được điều mình mong muốn, các con của lão lại trở nên thờ ơ, lạnh nhạt, thậm chí bỏ mặc cha trong cảnh nghèo khổ và bệnh tật. Trong những giây phút cuối cùng của cuộc đời, lão Goriot vẫn khắc khoải mong được gặp con gái lần cuối. Dù từng đau đớn, trách móc và nguyền rủa các con vì sự bạc bẽo của chúng, nhưng tình yêu thương con trong lão vẫn không hề thay đổi. Lão vẫn lo lắng cho tương lai của các con và mong được nhìn thấy chúng trước khi nhắm mắt. Điều đó cho thấy tình phụ tử của lão vô cùng sâu nặng và bao dung. Qua nhân vật lão Goriot, Balzac đã khắc họa một số phận đáng thương, đồng thời phê phán sự vô tâm, ích kỉ của những người con trong xã hội. Hình ảnh lão Goriot khiến người đọc không khỏi xót xa và suy ngẫm về tình cảm gia đình.

Câu 2:

Gia đình là nơi nuôi dưỡng tình yêu thương và là chỗ dựa tinh thần quan trọng nhất của mỗi con người. Tuy nhiên, trong xã hội hiện đại ngày nay, khoảng cách giữa cha mẹ và con cái đang ngày càng trở nên rõ rệt. Sự xa cách ấy không chỉ thể hiện ở khoảng cách về không gian, thời gian mà còn ở sự thiếu thấu hiểu và chia sẻ trong tình cảm. Trước hết, sự xa cách giữa cha mẹ và con cái có thể xuất phát từ nhịp sống bận rộn của xã hội hiện đại. Cha mẹ thường phải dành nhiều thời gian cho công việc để lo cho cuộc sống gia đình, trong khi con cái cũng bận rộn với việc học tập và các mối quan hệ riêng. Chính vì vậy, thời gian dành cho nhau ngày càng ít đi. Nhiều gia đình tuy sống chung dưới một mái nhà nhưng mỗi người lại chìm vào thế giới riêng của mình, ít trò chuyện và chia sẻ với nhau. Bên cạnh đó, sự khác biệt về thế hệ cũng là một nguyên nhân khiến khoảng cách giữa cha mẹ và con cái ngày càng lớn. Cha mẹ thường có những quan niệm truyền thống, trong khi con cái lại chịu ảnh hưởng của những xu hướng và lối sống mới. Nếu hai bên không biết lắng nghe và tôn trọng quan điểm của nhau thì rất dễ dẫn đến mâu thuẫn và hiểu lầm. Không ít người trẻ cảm thấy cha mẹ không hiểu mình, còn cha mẹ lại cho rằng con cái bướng bỉnh và khó dạy.

Ngoài ra, sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ cũng góp phần làm cho các mối quan hệ trong gia đình trở nên lỏng lẻo hơn. Nhiều bạn trẻ dành quá nhiều thời gian cho điện thoại, mạng xã hội hay các trò chơi trực tuyến mà quên đi việc trò chuyện với cha mẹ. Điều này khiến tình cảm gia đình dần trở nên xa cách. Sự xa cách giữa cha mẹ và con cái có thể gây ra nhiều hậu quả tiêu cực. Khi thiếu sự quan tâm và chia sẻ từ gia đình, con cái dễ cảm thấy cô đơn, mất phương hướng hoặc tìm kiếm sự đồng cảm từ những mối quan hệ bên ngoài. Về phía cha mẹ, họ cũng cảm thấy buồn bã và thất vọng khi không thể gần gũi với con cái của mình. Lâu dần, tình cảm gia đình có thể trở nên lạnh nhạt. Để khắc phục tình trạng này, mỗi thành viên trong gia đình cần chủ động quan tâm và thấu hiểu nhau hơn. Cha mẹ nên dành thời gian lắng nghe, chia sẻ và tôn trọng suy nghĩ của con cái thay vì áp đặt. Ngược lại, con cái cũng cần biết yêu thương, kính trọng và quan tâm đến cha mẹ nhiều hơn. Những bữa cơm gia đình, những cuộc trò chuyện chân thành hay những hành động quan tâm nhỏ bé cũng có thể giúp gắn kết tình cảm giữa các thành viên. Tóm lại, sự xa cách giữa cha mẹ và con cái là một vấn đề đáng suy nghĩ trong xã hội hiện đại. Mỗi người cần nhận thức rõ vai trò của đình và trân trọng những tình cảm thiêng liêng ấy. Khi các thành viên biết lắng nghe, chia sẻ và yêu thương nhau, gia đình sẽ luôn là nơi ấm áp và hạnh phúc nhất đối với mỗi con người.

Câu 1:

Nhân vật lão Goriot trong đoạn trích là hình ảnh tiêu biểu cho bi kịch của một người cha hết lòng yêu thương con. Lão từng là một người giàu có nhưng đã hy sinh tất cả tài sản để lo cho hai con gái là Anastasie và Delphine có cuộc sống sung túc và được bước chân vào tầng lớp quý tộc. Tuy nhiên, khi đã đạt được điều mình mong muốn, các con của lão lại trở nên thờ ơ, lạnh nhạt, thậm chí bỏ mặc cha trong cảnh nghèo khổ và bệnh tật. Trong những giây phút cuối cùng của cuộc đời, lão Goriot vẫn khắc khoải mong được gặp con gái lần cuối. Dù từng đau đớn, trách móc và nguyền rủa các con vì sự bạc bẽo của chúng, nhưng tình yêu thương con trong lão vẫn không hề thay đổi. Lão vẫn lo lắng cho tương lai của các con và mong được nhìn thấy chúng trước khi nhắm mắt. Điều đó cho thấy tình phụ tử của lão vô cùng sâu nặng và bao dung. Qua nhân vật lão Goriot, Balzac đã khắc họa một số phận đáng thương, đồng thời phê phán sự vô tâm, ích kỉ của những người con trong xã hội. Hình ảnh lão Goriot khiến người đọc không khỏi xót xa và suy ngẫm về tình cảm gia đình.

Câu 2:

Gia đình là nơi nuôi dưỡng tình yêu thương và là chỗ dựa tinh thần quan trọng nhất của mỗi con người. Tuy nhiên, trong xã hội hiện đại ngày nay, khoảng cách giữa cha mẹ và con cái đang ngày càng trở nên rõ rệt. Sự xa cách ấy không chỉ thể hiện ở khoảng cách về không gian, thời gian mà còn ở sự thiếu thấu hiểu và chia sẻ trong tình cảm. Trước hết, sự xa cách giữa cha mẹ và con cái có thể xuất phát từ nhịp sống bận rộn của xã hội hiện đại. Cha mẹ thường phải dành nhiều thời gian cho công việc để lo cho cuộc sống gia đình, trong khi con cái cũng bận rộn với việc học tập và các mối quan hệ riêng. Chính vì vậy, thời gian dành cho nhau ngày càng ít đi. Nhiều gia đình tuy sống chung dưới một mái nhà nhưng mỗi người lại chìm vào thế giới riêng của mình, ít trò chuyện và chia sẻ với nhau. Bên cạnh đó, sự khác biệt về thế hệ cũng là một nguyên nhân khiến khoảng cách giữa cha mẹ và con cái ngày càng lớn. Cha mẹ thường có những quan niệm truyền thống, trong khi con cái lại chịu ảnh hưởng của những xu hướng và lối sống mới. Nếu hai bên không biết lắng nghe và tôn trọng quan điểm của nhau thì rất dễ dẫn đến mâu thuẫn và hiểu lầm. Không ít người trẻ cảm thấy cha mẹ không hiểu mình, còn cha mẹ lại cho rằng con cái bướng bỉnh và khó dạy.

Ngoài ra, sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ cũng góp phần làm cho các mối quan hệ trong gia đình trở nên lỏng lẻo hơn. Nhiều bạn trẻ dành quá nhiều thời gian cho điện thoại, mạng xã hội hay các trò chơi trực tuyến mà quên đi việc trò chuyện với cha mẹ. Điều này khiến tình cảm gia đình dần trở nên xa cách. Sự xa cách giữa cha mẹ và con cái có thể gây ra nhiều hậu quả tiêu cực. Khi thiếu sự quan tâm và chia sẻ từ gia đình, con cái dễ cảm thấy cô đơn, mất phương hướng hoặc tìm kiếm sự đồng cảm từ những mối quan hệ bên ngoài. Về phía cha mẹ, họ cũng cảm thấy buồn bã và thất vọng khi không thể gần gũi với con cái của mình. Lâu dần, tình cảm gia đình có thể trở nên lạnh nhạt. Để khắc phục tình trạng này, mỗi thành viên trong gia đình cần chủ động quan tâm và thấu hiểu nhau hơn. Cha mẹ nên dành thời gian lắng nghe, chia sẻ và tôn trọng suy nghĩ của con cái thay vì áp đặt. Ngược lại, con cái cũng cần biết yêu thương, kính trọng và quan tâm đến cha mẹ nhiều hơn. Những bữa cơm gia đình, những cuộc trò chuyện chân thành hay những hành động quan tâm nhỏ bé cũng có thể giúp gắn kết tình cảm giữa các thành viên. Tóm lại, sự xa cách giữa cha mẹ và con cái là một vấn đề đáng suy nghĩ trong xã hội hiện đại. Mỗi người cần nhận thức rõ vai trò của đình và trân trọng những tình cảm thiêng liêng ấy. Khi các thành viên biết lắng nghe, chia sẻ và yêu thương nhau, gia đình sẽ luôn là nơi ấm áp và hạnh phúc nhất đối với mỗi con người.

Câu 1: a) Các bài học kinh nghiệm của các cuộc kháng chiến bảo vệ Tổ quốc:

– Bài học về sự lãnh đạo của Đảng : Sự lãnh đạo đúng đắn, sáng suốt của Đảng Cộng sản Việt Nam là nhân tố quyết định mọi thắng lợi. Đảng đã đề ra đường lối chính trị, đường lối quân sự độc lập, tự chủ, sáng tạo; kết hợp nhuần nhuyễn giữa đấu tranh quân sự, chính trị và ngoại giao. – Bài học về sức mạnh đại đoàn kết toàn dân tộc: Khơi dậy tinh thần yêu nước và sức mạnh của toàn dân theo phương châm "mỗi người dân là một chiến sĩ, mỗi đường phố/làng mạc là một pháo đài". Xây dựng thế trận lòng dân vững chắc, huy động tối đa nguồn lực người và của cho kháng chiến.

– Bài học về nghệ thuật quân sự "Lấy nhỏ thắng lớn": + Vận dụng sáng tạo nghệ thuật quân sự đặc sắc Việt Nam: Lấy yếu chống mạnh, lấy ít địch nhiều. + Phát triển chiến tranh nhân dân, kết hợp giữa chiến tranh du kích và chiến tranh chính quy. Tấn công địch trên cả 3 vùng chiến lược (rừng núi, nông thôn đồng bằng và đô thị). – Bài học về kết hợp sức mạnh dân tộc với sức mạnh thời đại Gắn liền sự nghiệp giải phóng dân tộc của Việt Nam với phong trào cách mạng thế giới. Tranh thủ sự ủng hộ, giúp đỡ về vật chất và tinh thần của các nước xã hội chủ nghĩa, các lực lượng hòa bình và tiến bộ trên thế giới để tạo ra sức mạnh tổng hợp vượt trội.

– Bài học về tinh thần tự lực cánh sinh: Dù tranh thủ sự giúp đỡ quốc tế nhưng luôn giữ vững tinh thần chủ động, tự lực, tự cường. Phải dựa vào sức mình là chính để bảo vệ độc lập, chủ quyền, không phụ thuộc hoàn toàn vào bên ngoài.

b) Trách nhiệm của học sinh trong việc bảo vệ chủ quyền biển đảo hiện nay:

– Là một học sinh, em cần thực hiện các hành động thiết thực sau:

+ Chủ động tìm hiểu về lịch sử, địa lý biển đảo (đặc biệt là hai quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa) để có nhận thức đúng đắn về chủ quyền quốc gia.

+ Chia sẻ thông tin chính thống, tích cực quảng bá hình ảnh biển đảo quê hương đến bạn bè và cộng đồng thông qua mạng xã hội hoặc các hoạt động ngoại khóa.

+ Chấp hành tốt pháp luật, không tin và không lan truyền các thông tin sai lệch, xuyên tạc gây chia rẽ khối đoàn kết dân tộc.

+ Tham gia các phong trào hướng về biển đảo như: "Vì học sinh Trường Sa thân yêu", viết thư thăm hỏi các chiến sĩ hải quân, hoặc tham gia thi tìm hiểu về biển đảo.

Câu 2: Thành tựu cơ bản về kinh tế trong công cuộc Đổi mới ở Việt Nam từ năm 1986 đến nay:

– Chuyển đổi thành công từ nền kinh tế kế hoạch hóa tập trung sang nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, đạt tốc độ tăng trưởng cao liên tục trong nhiều thập kỷ. – Cơ cấu kinh tế chuyển dịch tích cực theo hướng công nghiệp hóa, hiện đại hóa; tỷ trọng công nghiệp và dịch vụ tăng, nông nghiệp giảm. – Đời sống vật chất và tinh thần của nhân dân được cải thiện rõ rệt, tỷ lệ hộ nghèo giảm mạnh, thu nhập bình quân đầu người tăng lên đáng kể. – Việt Nam đã hội nhập sâu rộng vào nền kinh tế thế giới, trở thành thành viên của nhiều tổ chức quốc tế quan trọng như WTO, APEC, ASEAN... – Hệ thống cơ sở hạ tầng (giao thông, điện, nước, viễn thông) được đầu tư, nâng cấp đáng kể, tạo điều kiện thuận lợi cho phát triển kinh tế - xã hội.


Câu 1:

Bài thơ “Khán Thiên gia thi hữu cảm” của Hồ Chí Minh không chỉ là lời cảm nhận về một tập thơ cổ mà còn là bản tuyên ngôn nghệ thuật đầy bản lĩnh của người chiến sĩ cách mạng. Ở hai câu đầu, tác giả điểm lại nét đặc trưng của thơ xưa với bút pháp ước lệ, thiên về hưởng lạc cảnh đẹp thiên nhiên như “phong, hoa, tuyết, nguyệt”. Dù trân trọng vẻ đẹp cổ điển, nhưng Bác nhận ra sự thiếu hụt của nó trước vận mệnh dân tộc. Chính vì thế, hai câu cuối vang lên như một mệnh lệnh thời đại: “Hiện đại thi trung ưng hữu thiết / Thi gia dã yếu hội xung phong”. Hình ảnh ẩn dụ “thép” chính là nhãn tự của bài thơ, tượng trưng cho tính chiến đấu, ý chí kiên cường và tinh thần trách nhiệm của người nghệ sĩ trước hiện thực khổ đau của đất nước. Cấu tứ bài thơ vận động mạnh mẽ từ “tĩnh” sang “động”, từ “hoa” sang “thép”, khẳng định sự chuyển biến từ tư thế thi sĩ sang tư thế chiến sĩ. Qua đó, Hồ Chí Minh khẳng định: Thơ ca hiện đại không được tách rời thực tại mà phải trở thành vũ khí sắc bén phục vụ sự nghiệp giải phóng dân tộc.

Câu 2:

Văn hóa truyền thống của một dân tộc không chỉ là những trang sử cũ hay những hiện vật phủ bụi thời gian trong bảo tàng; đó chính là "căn cước", là linh hồn sống động tạo nên sự khác biệt giữa quốc gia này với quốc gia khác. Trong bối cảnh toàn cầu hóa mạnh mẽ như hiện nay, khi ranh giới giữa các nền văn hóa trở nên mong manh, vấn đề ý thức giữ gìn và phát huy giá trị văn hóa truyền thống của giới trẻ trở thành một bài toán cấp thiết, quyết định sức mạnh nội sinh của dân tộc trên hành trình hội nhập.

Văn hóa truyền thống bao hàm những giá trị vật thể như đình chùa, di tích lịch sử, trang phục và những giá trị phi vật thể như phong tục tập quán, nghệ thuật dân gian, đạo lý làm người. Giữ gìn và phát huy không có nghĩa là bảo thủ, đóng cửa, mà là quá trình tiếp nối, gạn đục khơi trong và làm mới những giá trị ấy để chúng có sức sống trong đời sống hiện đại.

Nhìn vào thực tế hiện nay, ta có thể thấy một tín hiệu đáng mừng khi "làn sóng cổ phong" đang trỗi dậy mạnh mẽ trong cộng đồng trẻ. Không khó để bắt gặp những hình ảnh các bạn sinh viên tự hào khoác trên mình những bộ Nhật Bình, áo Tấc hay áo Dài ngũ thân đi dạo phố. Những dự án phục dựng cổ phục như "Great Vietnam" hay các nhóm nghiên cứu lịch sử trên mạng xã hội đã thu hút hàng trăm nghìn lượt theo dõi. Không dừng lại ở đó, giới trẻ còn thể hiện sự sáng tạo đột phá khi kết hợp âm nhạc hiện đại như Pop, Rap với các chất liệu dân gian như chèo, xẩm, cải lương. Những nghệ sĩ trẻ như Hoàng Thùy Linh hay Đen Vâu đã chứng minh rằng: văn hóa truyền thống hoàn toàn có thể trở thành "trend" (xu hướng) nếu biết cách kể chuyện bằng ngôn ngữ của thời đại mới.

Tuy nhiên, bên cạnh những mảng màu sáng, chúng ta vẫn không khỏi trăn trở trước một bộ phận giới trẻ đang có biểu hiện thờ ơ với cội nguồn. Sự lấn lướt của các trào lưu văn hóa ngoại lai đôi khi khiến người trẻ quên đi những giá trị cốt lõi của dân tộc. Có những người am hiểu tường tận về lịch sử, văn hóa của các nước bạn nhưng lại mơ hồ về chính lịch sử nước nhà. Thậm chí, việc lạm dụng mạng xã hội để thương mại hóa hoặc xuyên tạc di sản vì mục đích "câu view" cũng đang là một vấn nạn cần lên án.

Nguyên nhân của thực trạng này một phần đến từ sự hấp dẫn của những điều mới lạ trong thời đại số, phần khác do giáo dục văn hóa đôi khi còn khô khan, chưa tạo được sự kết nối cảm xúc với thế hệ Gen Z. Để giải quyết vấn đề này, bản thân mỗi bạn trẻ cần hiểu rằng: "Hòa nhập nhưng không hòa tan". Chúng ta cần chủ động tìm hiểu lịch sử, trân trọng từng câu hò, điệu lý hay những quy tắc ứng xử tốt đẹp của cha ông. Sự sáng tạo phải dựa trên nền tảng hiểu biết sâu sắc và thái độ tôn trọng di sản. Tóm lại, văn hóa truyền thống giống như một dòng sông chảy mãi, và thế hệ trẻ chính là những người cầm lái để con thuyền văn hóa ấy đi xa hơn. Giữ gìn bản sắc không phải là nhiệm vụ nặng nề mà là một đặc quyền để mỗi người trẻ tự hào khẳng định: "Tôi là người Việt Nam" trước thế giới. Hãy yêu lấy văn hóa dân tộc bằng trái tim nóng hổi và một tư duy sáng tạo, bởi đó là điểm tựa vững chãi nhất để chúng ta bước vào tương lai.

Câu 1: Thể thơ của văn bản:

– Văn bản được viết theo thể thơ thất ngôn tứ tuyệt Đường luật.

Câu 2: Luật của bài thơ: luật bằng của thơ Đường. Nhịp thơ chặt chẽ, đối ý rõ ràng giữa thơ xưa và thơ hiện đại.

Câu 3: Biện pháp tu từ mà em ấn tượng nhất trong bài thơ này là: biện pháp liệt kê kết hợp với ẩn dụ. –Biện pháp: Liệt kê các hình ảnh thiên nhiên cổ điển: "Sơn thủy, yên, hoa, tuyết, nguyệt, phong" -"Núi, sông, khói, hoa, tuyết, trăng, gió". –Tác dụng: Về nội dung: Tái hiện lại thế giới nghệ thuật của thơ ca cổ với những hình ảnh ước lệ, thanh cao, mỹ lệ nhưng đôi khi xa rời thực tại chiến đấu. Về nghệ thuật: Làm cho câu thơ trở nên sinh động, hấp dẫn. Tạo nhịp điệu dồn dập, gợi sự đối lập gay gắt với hình ảnh "thép" ở câu sau. Qua đó, làm nổi bật sự chuyển biến từ thái độ thưởng ngoạn thiên nhiên sang thái độ dấn thân, hành động của nhà thơ cách mạng.

Câu 4: Tác giả đưa ra quan điểm này vì: Hoàn cảnh đất nước đang trong cảnh lầm than, bị thực dân giày xéo. Lúc này, nghệ thuật không thể chỉ là "ánh trăng lừa dối" hay niềm vui hưởng lạc cá nhân. Chức năng của văn học, thơ ca phải là vũ khí sắc bén phục vụ sự nghiệp giải phóng dân tộc. "Thép" ở đây chính là tinh thần chiến đấu, tính đảng và ý chí kiên cường.Trong thời đại mới, nhà thơ không chỉ là người cầm bút mà còn là một chiến sĩ. Ngòi bút phải phục vụ cuộc đời, thúc giục nhân dân đứng lên chiến đấu.

Câu 5: Cấu tứ bài thơ được xây dựng trên phép đối lập và sự vận động biện chứng giữa hai hệ tư tưởng nghệ thuật. Sự chuyển dịch từ "Hoa" sang "Thép", bài thơ mở đầu bằng thế giới ước lệ, tĩnh tại của thi ca cổ điển (phong, hoa, tuyết, nguyệt) nhưng kết thúc bằng hình ảnh "thép" rắn rỏi và tư thế "xung phong" quyết liệt. Đây là sự chuyển đổi từ thẩm mỹ thuần túy sang nghệ thuật vị nhân sinh. Sự thống nhất giữa "Thi sĩ" và "Chiến sĩ": Cấu tứ không bài trừ cái đẹp thiên nhiên mà khẳng định rằng trong thời đại mới, tâm hồn nghệ sĩ phải được rèn luyện bằng bản lĩnh chiến đấu. Nhà thơ không chỉ biết rung động trước cái đẹp mà còn phải là người chiến sĩ trên mặt trận văn hóa. Cách sắp xếp ý thơ đi từ "thừa nhận truyền thống" đến "xác lập thực tại" tạo nên một bước ngoặt về tư duy. "Thép" chính là nhãn tự, biến bài thơ từ lời cảm thán trở thành một bản cương lĩnh về vai trò của văn học trong cách mạng đây chính là tuyên ngôn nghệ thuật hiện đại. Tóm lại, cấu tứ bài thơ rất chỉnh chu, chặt chẽ, thể hiện sự vận động của cái tôi trữ tình từ thái độ thưởng ngoạn sang thái độ dấn thân.