Đỗ Hoài Nam
Giới thiệu về bản thân
Câu 1:
Mỗi dân tộc trên thế giới đều có một dòng chảy lịch sử riêng, được kết tinh qua những công trình, di tích còn lưu dấu theo thời gian. Những mái đình rêu phong, những thành quách cổ kính hay những địa danh từng in dấu chiến công không chỉ là vật thể vô tri mà còn là chứng nhân của bao thăng trầm dân tộc. Vì thế, việc bảo tồn các di tích lịch sử hiện nay là vấn đề mang ý nghĩa sâu sắc.Di tích lịch sử là nơi lưu giữ ký ức, truyền thống và bản sắc văn hóa của dân tộc. Tuy nhiên, nhiều di tích đang xuống cấp do tác động của thiên nhiên, thời gian và cả ý thức thiếu trách nhiệm của con người. Có nơi bị xâm hại, phá hoại, thậm chí bị lãng quên. Nếu không kịp thời bảo vệ, chúng ta sẽ đánh mất những giá trị vô giá của cha ông để lại. Bảo tồn di tích không chỉ là trách nhiệm của Nhà nước mà còn là nghĩa vụ của mỗi công dân, đặc biệt là thế hệ trẻ. Cần nâng cao ý thức giữ gìn, tham gia quảng bá và trân trọng di sản. Khi biết gìn giữ quá khứ, chúng ta mới có nền tảng vững chắc để hướng tới tương lai.
Câu 2:
Cuộc sống luôn tồn tại những nghịch lí: có khi con người sống giữa đủ đầy mà vẫn thấy trống rỗng, có lúc thời gian trôi rất nhanh nhưng lòng người lại đọng mãi những suy tư. Văn học, với khả năng chiêm nghiệm và phản ánh đời sống, thường khai thác những nghịch lí ấy để gửi gắm triết lí sâu xa về con người. Bài thơ “Đồng dao cho người lớn” của Nguyễn Trọng Tạo là một tác phẩm như vậy, giản dị về hình thức nhưng giàu suy tư về thời gian và thân phận.
Ngay từ nhan đề, bài thơ đã gợi sự độc đáo. “Đồng dao” vốn là lời ca hồn nhiên của trẻ nhỏ, nhưng ở đây lại dành “cho người lớn”. Điều đó gợi cảm giác về một tiếng nói tưởng như ngây thơ mà lại ẩn chứa nhiều triết lí sâu sắc. Toàn bài là chuỗi những câu thơ ngắn, liền mạch, mở đầu bằng điệp từ “có”: “có cánh rừng chết vẫn xanh trong tôi / có con người sống mà như qua đời…”. Những hình ảnh nghịch lí ấy tạo nên cảm giác mâu thuẫn giữa bề ngoài và bản chất. Có những điều đã mất đi trong thực tại nhưng vẫn sống mãi trong tâm tưởng; lại có những con người tồn tại về thể xác nhưng tinh thần đã khô héo. Qua đó, nhà thơ thể hiện nỗi trăn trở trước sự băng hoại giá trị, trước lối sống vô cảm của một bộ phận con người.
Bài thơ còn mở rộng suy tư về thân phận: “có cả đất trời mà không nhà cửa”, “có vui nho nhỏ có buồn mênh mông”. Giữa không gian rộng lớn của đất trời, con người vẫn có thể cảm thấy lạc lõng. Niềm vui thì nhỏ bé, còn nỗi buồn lại dường như bao trùm. Những đối lập ấy làm nổi bật sự mong manh của kiếp người. Tuy nhiên, giữa tất cả, sự sống vẫn tiếp diễn: “mà thuyền vẫn sông mà xanh vẫn cỏ / mà đời vẫn say mà hồn vẫn gió”. Điệp cấu trúc “mà… vẫn…” khẳng định dòng chảy bền bỉ của cuộc đời. Dẫu buồn vui, mất mát hay đổi thay, thiên nhiên và cuộc sống vẫn vận động không ngừng. Câu thơ kết “có cái chớp mắt đã nghìn năm trôi” gợi cảm thức về thời gian: đời người ngắn ngủi, khoảnh khắc trôi qua nhanh như cái chớp mắt.
Về nghệ thuật, bài thơ sử dụng thể thơ tự do, không viết hoa đầu dòng, tạo cảm giác như một dòng suy tưởng liên tục. Điệp từ “có” được lặp lại nhiều lần tạo nhịp điệu dồn dập, vừa liệt kê vừa nhấn mạnh tính đa dạng, phức tạp của đời sống. Thủ pháp đối lập và nghịch lí được khai thác triệt để, làm nổi bật chiều sâu triết lí. Ngôn ngữ giản dị nhưng hàm súc, giàu tính gợi.
“Đồng dao cho người lớn” không chỉ là lời suy tư về những nghịch lí cuộc đời mà còn nhắc nhở con người sống tỉnh thức hơn trước thời gian và những giá trị tinh thần. Bài thơ để lại dư âm lắng đọng, khiến người đọc phải nhìn lại chính mình giữa dòng chảy bất tận của cuộc sống.
Câu 1:
Văn bản trên thuộc kiểu văn bản thông tin
Câu 2:
Đối tượng thông tin được đề cập đến trong văn bản là Vạn Lý Trường Thành.
Câu 3:
Những dữ liệu mà tác giả đưa ra trong văn bản là dữ liệu thứ cấp.
Ví dụ để chứng minh:
Trong văn bản : “Theo thống kê của UNESCO, gần một phần ba công trình này đã biến mất.”
Đây là số liệu được lấy từ UNECCO nên là dữ liệu thứ cấp.
Câu 4:
Phương tiện giao tiếp phi ngôn ngữ trong văn bản là hình ảnh minh họa về Vạn Lý Trường Thành
Tác dụng:
Giúp người đọc hình dung rõ hơn, trực quan hơn về công trình được nhắc đến.
Làm cho văn bản sinh động, hấp dẫn, tăng sức thu hút đối với người đọc.
Tăng độ tin cậy và thuyết phục của thông tin vì có hình ảnh minh chứng.
Hỗ trợ người đọc hiểu sâu và ghi nhớ nội dung tốt hơn.
Câu 5
Văn bản gợi cho em nhiều suy nghĩ về giá trị to lớn của Vạn Lý Trường Thành đối với lịch sử và nhân loại. Đây không chỉ là một công trình kiến trúc vĩ đại mà còn là minh chứng cho sức lao động bền bỉ, trí tuệ và ý chí kiên cường của con người qua hàng nghìn năm. Đồng thời, việc công trình đang dần bị hư hại khiến em nhận thức rõ hơn về trách nhiệm bảo tồn di sản văn hóa. Vì vậy, mỗi người, đặc biệt là thế hệ trẻ, cần có ý thức trân trọng, giữ gìn và bảo vệ những giá trị lịch sử quý báu của nhân loại.
Câu 1.
Ngôi kể: Ngôi thứ nhất (người kể xưng “tôi”).
Câu 2.
Kiệt tác của cậu bé trong văn bản là bức vẽ con trăn đang nuốt con voi.
Câu 3.
Người lớn bảo cậu bé nên chú trọng học các môn văn hóa vì:
• Họ không hiểu trí tưởng tượng và bức vẽ của cậu bé.
• Họ cho rằng vẽ vời không thực tế, không quan trọng bằng các môn học như toán, địa lí, lịch sử,…
→ Điều này cho thấy người lớn thiên về thực tế và thiếu trí tưởng tượng.
Câu 4.
• Những người lớn được miêu tả là thực dụng, khô khan, thiếu trí tưởng tượng.
• Họ chỉ quan tâm đến những điều “nghiêm túc” theo suy nghĩ của mình như bài bạc, chính trị, công việc…
Nhận xét:
Những người lớn ấy không hiểu thế giới trẻ thơ, nên đôi khi làm mất đi sự sáng tạo của trẻ em.
Câu 5.
Bài học rút ra:
• Cần tôn trọng trí tưởng tượng và sự sáng tạo của trẻ em.
• Không nên nhìn mọi thứ quá khô khan, thực dụng.
• Hãy giữ gìn tâm hồn trong trẻo và trí tưởng tượng phong phú.
Câu 1
Trong đoạn trích của tác phẩm Hoàng tử bé, nhân vật “tôi” được khắc họa là một người có tâm hồn nhạy cảm và giàu trí tưởng tượng. Khi còn nhỏ, “tôi” đã vẽ bức tranh con trăn nuốt con voi và coi đó là một kiệt tác của mình. Tuy nhiên, người lớn lại không hiểu ý nghĩa của bức tranh mà cho rằng đó chỉ là chiếc mũ. Điều đó khiến “tôi” nhận ra sự khác biệt giữa cách nhìn của trẻ em và người lớn. Trẻ em thường nhìn thế giới bằng trí tưởng tượng phong phú, còn người lớn lại nhìn mọi thứ theo lối suy nghĩ thực tế và khô khan. Vì không được người lớn thấu hiểu và khuyến khích, “tôi” đã từ bỏ ước mơ trở thành họa sĩ và chuyển sang học những môn được cho là “quan trọng” như địa lí, lịch sử, toán học. Qua nhân vật “tôi”, tác giả đã thể hiện nỗi tiếc nuối trước việc trí tưởng tượng và sự sáng tạo của trẻ em nhiều khi bị người lớn vô tình kìm hãm. Đồng thời, nhân vật cũng gợi nhắc mỗi người cần biết trân trọng thế giới tâm hồn trong trẻo và giàu tưởng tượng của trẻ thơ.
Câu 2 (
Nhà thơ Giacomo Leopardi từng nói: “Trẻ con tìm thấy tất cả ở nơi chẳng có gì, còn người lớn chẳng tìm được gì trong tất cả.” Câu nói ấy gợi ra sự khác biệt sâu sắc giữa cách nhìn thế giới của trẻ em và người trưởng thành. Từ góc nhìn của người trẻ, em cho rằng ý kiến này rất đáng suy ngẫm.
Trước hết, câu nói cho thấy trẻ em có trí tưởng tượng phong phú và một tâm hồn trong sáng. Trẻ em có thể tìm thấy niềm vui từ những điều rất nhỏ bé và bình dị. Một chiếc lá rơi, một con kiến bò hay một đám mây trên bầu trời cũng có thể trở thành cả một thế giới kỳ diệu trong mắt trẻ. Trẻ em không bị ràng buộc bởi những quy tắc hay lo toan của cuộc sống nên chúng dễ dàng cảm nhận vẻ đẹp của mọi thứ xung quanh. Chính vì vậy, các em có thể “tìm thấy tất cả ở nơi chẳng có gì”.
Ngược lại, người lớn thường bận rộn với công việc, tiền bạc và những áp lực của cuộc sống. Theo thời gian, nhiều người dần đánh mất sự hồn nhiên và trí tưởng tượng từng có khi còn nhỏ. Họ nhìn thế giới bằng lý trí và sự thực dụng nhiều hơn là cảm xúc. Vì thế, đôi khi dù có rất nhiều điều tốt đẹp xung quanh, họ vẫn cảm thấy trống rỗng và không tìm thấy niềm vui thực sự. Điều này giải thích vì sao tác giả nói rằng người lớn “chẳng tìm được gì trong tất cả”.
Tuy nhiên, câu nói của Leopardi không phải để phê phán người lớn mà nhằm nhắc nhở mỗi người hãy giữ lại trong mình một phần tâm hồn trẻ thơ. Dù trưởng thành, con người vẫn cần biết rung động trước cái đẹp, biết tưởng tượng và tìm thấy niềm vui từ những điều giản dị. Khi giữ được sự trong trẻo ấy, cuộc sống sẽ trở nên ý nghĩa và tươi đẹp hơn.
Là một người trẻ, em nhận thấy rằng việc giữ gìn trí tưởng tượng và sự lạc quan là vô cùng quan trọng. Chúng ta cần học tập và trưởng thành, nhưng cũng không nên đánh mất sự hồn nhiên của tuổi thơ. Biết quan sát, khám phá và trân trọng những điều nhỏ bé trong cuộc sống sẽ giúp chúng ta sống tích cực hơn.
Tóm lại, câu nói của Leopardi đã gợi ra một bài học sâu sắc về cách nhìn cuộc sống. Mỗi người hãy học cách nhìn thế giới bằng đôi mắt trong trẻo và giàu cảm xúc, để dù ở bất cứ độ tuổi nào cũng có thể tìm thấy ý nghĩa và niềm vui trong cuộc sống.
Câu 1.
Văn bản được kể theo ngôi thứ ba (người kể chuyện giấu mình, gọi tên nhân vật như lão Goriot, Eugène, Bianchon…).
Câu 2.
Đề tài của văn bản là tình cảm cha con và bi kịch của người cha bị con cái bỏ rơi trong xã hội.
Câu 3.
Lời nói của lão Goriot với Eugène gợi lên nỗi đau đớn và khát khao được gặp con của một người cha. Dù bị con cái đối xử tệ bạc, ông vẫn yêu thương và mong được gặp họ lần cuối trước khi chết. Qua đó thể hiện tình phụ tử sâu sắc, hi sinh vô điều kiện của người cha. Đồng thời, lời nói ấy cũng khiến người đọc xót xa trước số phận bất hạnh của lão Goriot và nhắc nhở mỗi người phải biết trân trọng, yêu thương và hiếu thảo với cha mẹ.
Câu 4.
Lão Goriot vừa nguyền rủa nhưng lại khao khát gặp các con vì tình yêu của người cha dành cho con là vô điều kiện. Trong lúc đau đớn và tuyệt vọng, ông có thể tức giận mà mắng chửi, nhưng sâu thẳm trong lòng vẫn chỉ mong được gặp con lần cuối. Điều đó cho thấy tình phụ tử mạnh mẽ, bao dung và vị tha, dù bị con cái phụ bạc ông vẫn không ngừng yêu thương chúng.
Câu 5.
Cuối đời, lão Goriot rơi vào tình cảnh vô cùng bi thảm và cô độc. Từ một người từng giàu có, hết lòng hi sinh vì con, ông bị các con bòn rút tiền bạc rồi bỏ rơi. Khi hấp hối, ông không có con gái bên cạnh, chỉ có Eugène và Bianchon chăm sóc. Cái chết của lão thể hiện bi kịch của tình phụ tử trong xã hội thực dụng, đồng thời gây niềm thương cảm sâu sắc cho người đọc.
Câu 1 (khoảng 200 chữ)
Nhân vật lão Goriot trong đoạn trích là hình ảnh tiêu biểu cho người cha giàu lòng yêu thương con nhưng có số phận bi thảm. Suốt cuộc đời mình, lão Goriot đã hi sinh tất cả cho hai cô con gái Anastasie và Delphine. Ông chấp nhận vất vả làm lụng, thậm chí bán hết tài sản chỉ để các con có cuộc sống giàu sang và bước chân vào giới quý tộc. Tuy nhiên, khi đã đạt được điều mong muốn, các con gái lại lạnh lùng và bỏ rơi cha mình. Trong những phút giây cuối đời, lão Goriot đau đớn, tuyệt vọng nhưng vẫn chỉ mong được gặp các con lần cuối. Điều đó cho thấy tình phụ tử sâu nặng và sự hi sinh vô điều kiện của người cha. Dù có lúc ông nguyền rủa con trong cơn đau đớn, nhưng sâu thẳm vẫn là tình yêu thương và sự tha thứ. Qua nhân vật lão Goriot, nhà văn Balzac đã phản ánh bi kịch của con người trong xã hội thực dụng, nơi đồng tiền và danh vọng có thể khiến tình cảm gia đình trở nên lạnh nhạt. Đồng thời, tác phẩm cũng nhắc nhở mỗi người phải biết trân trọng, yêu thương và hiếu thảo với cha mẹ khi còn có thể.
Câu 2 (khoảng 600 chữ)
Trong xã hội hiện đại ngày nay, cùng với sự phát triển nhanh chóng của kinh tế và công nghệ, mối quan hệ giữa cha mẹ và con cái cũng có nhiều thay đổi. Một trong những vấn đề đáng suy nghĩ là sự xa cách giữa cha mẹ và con cái, điều đang ngày càng phổ biến trong nhiều gia đình.
Trước hết, sự xa cách giữa cha mẹ và con cái có thể hiểu là khoảng cách về tình cảm, sự thấu hiểu và chia sẻ giữa các thế hệ trong gia đình. Nhiều người sống chung dưới một mái nhà nhưng lại ít trò chuyện, ít quan tâm đến cảm xúc của nhau. Cha mẹ bận rộn với công việc, con cái lại dành nhiều thời gian cho học tập, bạn bè hoặc các thiết bị công nghệ. Chính điều đó khiến tình cảm gia đình dần trở nên lạnh nhạt.
Có nhiều nguyên nhân dẫn đến tình trạng này. Trước hết là áp lực của cuộc sống hiện đại. Cha mẹ phải làm việc nhiều để lo cho kinh tế gia đình nên không có nhiều thời gian quan tâm, trò chuyện với con cái. Bên cạnh đó, sự phát triển của công nghệ và mạng xã hội cũng khiến con người ít giao tiếp trực tiếp với nhau hơn. Nhiều bạn trẻ dành hàng giờ trên điện thoại nhưng lại ít khi chia sẻ với cha mẹ về suy nghĩ và cảm xúc của mình. Ngoài ra, sự khác biệt về suy nghĩ giữa các thế hệ cũng khiến cha mẹ và con cái khó thấu hiểu nhau.
Sự xa cách này có thể gây ra nhiều hậu quả tiêu cực. Khi thiếu sự quan tâm và chia sẻ từ gia đình, nhiều bạn trẻ dễ cảm thấy cô đơn, thiếu sự định hướng trong cuộc sống. Ngược lại, cha mẹ cũng có thể cảm thấy buồn bã khi con cái ngày càng xa cách. Nếu tình trạng này kéo dài, tình cảm gia đình sẽ dần bị rạn nứt, ảnh hưởng đến hạnh phúc của mỗi người.
Để khắc phục tình trạng này, cả cha mẹ và con cái đều cần có sự thay đổi. Cha mẹ nên dành nhiều thời gian hơn để lắng nghe và thấu hiểu con, không chỉ quan tâm đến kết quả học tập mà còn chú ý đến cảm xúc và suy nghĩ của con. Về phía con cái, mỗi người cũng cần biết trân trọng tình cảm gia đình, chủ động chia sẻ với cha mẹ và thể hiện sự quan tâm, hiếu thảo. Bên cạnh đó, mỗi gia đình nên tạo ra nhiều khoảnh khắc gắn kết như cùng ăn cơm, trò chuyện hoặc tham gia các hoạt động chung.
Tình cảm gia đình luôn là nền tảng quan trọng của mỗi con người. Dù xã hội có phát triển đến đâu thì sự yêu thương, thấu hiểu giữa cha mẹ và con cái vẫn luôn là điều không thể thay thế. Vì vậy, mỗi người cần biết trân trọng gia đình của mình, để không phải hối tiếc khi tình yêu thương đã trở nên quá muộn.
câu 1
Bài thơ “Khán Thiên gia thi hữu cảm” của Hồ Chí Minh là một tuyên ngôn nghệ thuật đặc sắc, thể hiện sự chuyển biến từ thi pháp cổ điển sang tinh thần cách mạng hiện đại. Hai câu đầu, tác giả điểm lại đặc trưng của thơ xưa thường say đắm trước vẻ đẹp thiên nhiên với các hình ảnh ước lệ như “sơn, thủy, yên, hoa, tuyết, nguyệt, phong”. Đó là vẻ đẹp thanh cao nhưng có phần tĩnh tại, xa rời thực tại khốc liệt. Tuy nhiên, đến hai câu sau, cấu tứ bài thơ chuyển biến bất ngờ và mạnh mẽ: “Hiện đại thi trung ưng hữu thiết / Thi gia dã yếu hội xung phong”. Hình ảnh “thép” chính là biểu tượng cho tính chiến đấu, là bản lĩnh kiên cường của người cộng sản trong cảnh tù đày. Bác khẳng định thơ ca không chỉ là đóa hoa thơm ngát cho đời mà còn phải là vũ khí sắc bén trên mặt trận tư tưởng. Nhà thơ không còn là khách phong lưu ẩn dật mà phải là người chiến sĩ biết “xung phong” vào cuộc trường chinh của dân tộc. Với ngôn ngữ súc tích, sự kết hợp hài hòa giữa chất thép và chất tình, bài thơ đã xác lập một hướng đi mới cho văn học: nghệ thuật phải đồng hành cùng vận mệnh đất nước.
câu 2
Văn hóa truyền thống là “căn cước” của mỗi dân tộc, là sợi dây liên kết thiêng liêng giữa quá khứ, hiện tại và tương lai. Trong dòng chảy xiết của toàn cầu hóa, vấn đề giới trẻ với ý thức giữ gìn, bảo tồn và phát huy các giá trị văn hóa dân tộc đang trở thành một đề tài cấp thiết, vừa mang lại nhiều niềm tự hào nhưng cũng không ít trăn trở.
Thực trạng ý thức của giới trẻ hiện nay đối với văn hóa truyền thống đang có sự phân cực rõ rệt. Một bộ phận không nhỏ các bạn trẻ đang nỗ lực “thổi hồn” Việt vào cuộc sống hiện đại bằng những cách làm sáng tạo. Chúng ta dễ dàng bắt gặp những dự án phục dựng cổ phục (Việt phục) do người trẻ khởi xướng, hay những sản phẩm âm nhạc kết hợp giữa nhạc cụ dân tộc với EDM, Rap đạt hàng triệu lượt xem. Những hành động này chứng minh rằng văn hóa truyền thống không hề cũ kỹ mà vẫn có sức sống mãnh liệt khi được tiếp cận bằng tư duy mới mẻ. Tuy nhiên, mặt trái của vấn đề vẫn tồn tại khi một bộ phận khác lại tỏ ra thờ ơ, “sính ngoại”. Nhiều bạn trẻ am hiểu sâu sắc về văn hóa đại chúng của các quốc gia khác nhưng lại mơ hồ về lịch sử, phong tục quê hương. Sự xâm lăng văn hóa qua các nền tảng mạng xã hội khiến những giá trị tinh thần như lòng hiếu thảo, sự khiêm nhường hay các loại hình nghệ thuật dân gian dần bị lãng quên.
Vậy tại sao chúng ta phải kiên quyết giữ gìn văn hóa? Bởi lẽ văn hóa là cội nguồn sức mạnh. Nếu mất đi bản sắc, một dân tộc sẽ hòa tan và trở thành “cái bóng” mờ nhạt của các quốc gia khác trên bản đồ thế giới. Đối với giới trẻ, việc am hiểu văn hóa dân tộc không chỉ giúp hình thành nhân cách đạo đức vững vàng mà còn tạo nên lợi thế cạnh tranh độc đáo. Một người trẻ hiện đại không chỉ cần giỏi công nghệ, ngoại ngữ mà còn phải mang trong mình tâm thế và cốt cách của người Việt Nam.
Để văn hóa thực sự “thấm” vào giới trẻ, chúng ta không thể chỉ kêu gọi bằng những khẩu hiệu khô khan. Về phía xã hội, cần đổi mới cách giáo dục lịch sử và văn hóa theo hướng trải nghiệm thực tế, để học sinh được chạm vào di sản thay vì chỉ nhìn qua trang sách. Về phía cá nhân, mỗi bạn trẻ cần chủ động tìm hiểu, gạn đục khơi trong, tiếp thu tinh hoa nhân loại nhưng không bao giờ được bỏ rơi gốc rễ. Hãy yêu văn hóa Việt bắt đầu từ những việc đơn giản nhất như sử dụng tiếng Việt đúng chuẩn mực hay trân trọng những bữa cơm sum họp gia đình.
Tóm lại, “văn hóa còn thì dân tộc còn”. Giới trẻ chính là những người nắm giữ chìa khóa để đưa văn hóa Việt Nam vươn tầm quốc tế. Giữ gìn truyền thống không có nghĩa là bảo thủ, mà là biết đứng vững trên đôi chân của cha ông để vươn tay chạm tới những giá trị hiện đại của nhân loại.
Câu 1: Thể thơ Thất ngôn tứ tuyệt Đường luật.
Câu 2: Luật Bằng, vần Bằng (hiệp vần ở các chữ cuối câu 2, 4: phong - phong).
Câu 3: Biện pháp tu từ Hoán dụ (hoặc ẩn dụ) qua hình ảnh "Thiết" (Thép).
• Tác dụng: Khẳng định tính chiến đấu và bản lĩnh kiên cường của nhà thơ cách mạng; tạo sự đối lập mạnh mẽ với vẻ ủy mị, yếu đuối của lối thơ cũ.
Câu 4: Tác giả cho rằng như vậy vì:
• Trong hoàn cảnh đất nước có giặc ngoại xâm, nghệ thuật phải là vũ khí, nhà thơ phải là chiến sĩ.
• Thơ ca không thể chỉ hưởng lạc thiên nhiên mà phải cổ vũ tinh thần đấu tranh giải phóng dân tộc.
Câu 5: Cấu tứ bài thơ dựa trên sự đối lập và chuyển hóa:
• Đi từ cổ điển (hoa, trăng, gió) đến hiện đại (thép, xung phong).
• Sự thay đổi từ tĩnh (thưởng ngoạn thiên nhiên) sang động (dấn thân cách mạng), thể hiện sự vận động của tư tưởng nghệ thuật Hồ Chí Minh.
Câu 1
a) Những bài học cơ bản của các cuộc kháng chiến bảo vệ Tổ quốc (1945 - nay)
Các cuộc kháng chiến chống Pháp (1945-1954), chống Mỹ (1954-1975) và bảo vệ biên giới đã để lại những bài học quý báu:
• Đoàn kết toàn dân: Phát huy sức mạnh của khối đại đoàn kết toàn dân tộc, kết hợp sức mạnh dân tộc với sức mạnh thời đại.
• Sự lãnh đạo của Đảng: Kiên định con đường độc lập dân tộc gắn liền với chủ nghĩa xã hội; có đường lối chiến tranh nhân dân đúng đắn, sáng tạo.
• Chủ động và sáng tạo: Luôn nắm vững thế chủ động, đánh địch bằng mọi phương tiện và cách đánh phù hợp, lấy yếu thắng mạnh, lấy ít địch nhiều.
• Kết hợp các mặt trận: Đấu tranh trên cả ba mặt trận: Quân sự, Chính trị và Ngoại giao.
• Xây dựng thực lực: Vừa kháng chiến vừa kiến quốc, xây dựng hậu phương vững mạnh để chi viện cho tiền tuyến.
b) Trách nhiệm của học sinh trong bảo vệ chủ quyền biển đảo
Là một học sinh, em có thể thực hiện những hành động thiết thực sau:
1. Học tập và tìm hiểu: Nắm vững kiến thức lịch sử, địa lý và các bằng chứng pháp lý về chủ quyền của Việt Nam đối với hai quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa.
2. Tuyên truyền: Chia sẻ thông tin chính thống về biển đảo quê hương với bạn bè, người thân và trên mạng xã hội để lan tỏa lòng yêu nước.
3. Rèn luyện đạo đức: Có ý thức kỷ luật, tích cực tham gia các phong trào như "Vì học sinh Trường Sa thân yêu", "Góp đá xây Trường Sa".
4. Phê phán hành vi sai trái: Cảnh giác và đấu tranh chống lại những thông tin xuyên tạc, xâm phạm đến chủ quyền biển đảo quốc gia.
Câu 2: Thành tựu cơ bản về kinh tế trong công cuộc Đổi mới (1986 - nay)
Kể từ khi bắt đầu Đổi mới năm 1986, Việt Nam đã đạt được những bước tiến thần kỳ:
• Tăng trưởng kinh tế: Duy trì tốc độ tăng trưởng GDP ổn định ở mức cao trong nhiều năm. Từ một nước nghèo, Việt Nam đã trở thành quốc gia đang phát triển có thu nhập trung bình thấp.
• Cơ cấu kinh tế: Chuyển dịch mạnh mẽ theo hướng công nghiệp hóa, hiện đại hóa. Giảm tỷ trọng nông nghiệp, tăng tỷ trọng công nghiệp và dịch vụ.
• Kinh tế thị trường: Xây dựng thành công nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, xóa bỏ cơ chế tập trung quan liêu bao cấp.
• Hội nhập quốc tế: Mở rộng quan hệ kinh tế, tham gia vào các tổ chức quốc tế (WTO, ASEAN, APEC) và ký kết nhiều hiệp định thương mại tự do (FTA).
• Thu hút đầu tư: Trở thành điểm đến hấp dẫn của dòng vốn đầu tư nước ngoài (FDI).
• Đời sống nhân dân: Thu nhập bình quân đầu người tăng nhanh; tỷ lệ hộ nghèo giảm sâu, công tác xóa đói giảm nghèo đạt được những thành tựu ấn tượng được quốc tế ghi nhận.