Phạm Thị Hà My
Giới thiệu về bản thân
Câu 1. Trong thời đại hôm nay, ý thức bảo vệ chủ quyền đất nước có ý nghĩa vô cùng quan trọng đối với thế hệ trẻ. Chủ quyền quốc gia là thiêng liêng, là kết quả của biết bao mồ hôi, xương máu mà cha ông đã hi sinh để gìn giữ. Vì vậy, thế hệ trẻ cần nhận thức rõ trách nhiệm của mình trong việc bảo vệ độc lập, toàn vẹn lãnh thổ của Tổ quốc. Ý thức ấy trước hết được thể hiện ở lòng yêu nước, niềm tự hào dân tộc và sự hiểu biết đúng đắn về lịch sử, biển đảo quê hương. Trong thời đại công nghệ số, thanh niên cần tỉnh táo trước những thông tin sai lệch, không tiếp tay cho các hành động gây ảnh hưởng đến lợi ích quốc gia. Bên cạnh đó, thế hệ trẻ còn phải không ngừng học tập, rèn luyện đạo đức, nâng cao tri thức để góp phần xây dựng đất nước giàu mạnh. Bảo vệ chủ quyền không chỉ là nhiệm vụ của những người nơi biên cương, hải đảo mà còn là trách nhiệm của mỗi công dân Việt Nam. Khi người trẻ có ý thức giữ gìn chủ quyền đất nước, dân tộc sẽ có thêm sức mạnh để phát triển bền vững và vươn xa trong tương lai. Câu 2. Trong dòng chảy của thơ ca Việt Nam hiện đại, hình ảnh Tổ quốc luôn là nguồn cảm hứng lớn lao, thiêng liêng. Nếu đoạn trích “Tổ quốc ở Trường Sa” của Nguyễn Việt Chiến khắc họa tình yêu biển đảo và tinh thần bảo vệ chủ quyền dân tộc thì bài thơ “Màu xanh Trường Sơn” của Đỗ Nam Cao lại ca ngợi vẻ đẹp của con người kháng chiến và sức sống mãnh liệt của dân tộc trong những năm tháng chống Mĩ. Dù viết về những không gian khác nhau, cả hai tác phẩm đều thể hiện sâu sắc tình yêu đất nước và tinh thần dân tộc cao đẹp. Trước hết, hai tác phẩm gặp gỡ ở cảm hứng ca ngợi Tổ quốc và con người Việt Nam trong hành trình bảo vệ đất nước. Trong “Tổ quốc ở Trường Sa”, Nguyễn Việt Chiến khẳng định lịch sử dân tộc được viết nên bằng máu và sự hi sinh: “Khi giặc đến vạn người con quyết tử”. Hình ảnh những ngư dân “ngày đêm bám biển”, “giữ biển” đã thể hiện ý chí kiên cường trong việc bảo vệ chủ quyền biển đảo thiêng liêng. Còn trong “Màu xanh Trường Sơn”, Đỗ Nam Cao tái hiện hình ảnh những con người vượt qua gian khổ nơi chiến trường Trường Sơn: “Ba lô trĩu nặng / Con đường cheo leo / Cơn sốt hùa theo”. Dù đối mặt với khó khăn, họ vẫn mang trong mình niềm tin, lí tưởng cách mạng và sức sống bền bỉ. Qua đó, cả hai tác phẩm đều ngợi ca tinh thần yêu nước và ý chí bất khuất của con người Việt Nam.
Bên cạnh điểm tương đồng, mỗi tác phẩm lại có những nét riêng về nội dung biểu đạt. “Tổ quốc ở Trường Sa” tập trung làm nổi bật vấn đề chủ quyền biển đảo trong thời đại hôm nay. Hình ảnh “sóng dữ phía Hoàng Sa”, “máu ngư dân trên sóng” gợi lên những mất mát, hi sinh đầy đau xót nhưng cũng vô cùng anh dũng của nhân dân trong công cuộc giữ biển. Tác phẩm khơi dậy lòng tự hào dân tộc, ý thức trách nhiệm với chủ quyền lãnh thổ và tình yêu sâu nặng dành cho biển đảo quê hương. Trong khi đó, “Màu xanh Trường Sơn” lại hướng đến ca ngợi sức mạnh tinh thần của con người trong kháng chiến chống Mĩ. Hình tượng “màu xanh” xuất hiện xuyên suốt bài thơ mang ý nghĩa biểu tượng cho niềm tin, lí tưởng cách mạng và sức sống bất diệt của dân tộc. Màu xanh ấy hiện lên từ thiên nhiên Trường Sơn, từ hình ảnh Bác Hồ đến ánh mắt của những người lính ra trận. Qua đó, bài thơ không chỉ tái hiện vẻ đẹp của Trường Sơn mà còn khẳng định sự tiếp nối của các thế hệ Việt Nam trong hành trình bảo vệ Tổ quốc. Ngoài ra, hai tác phẩm còn có sự khác biệt về cảm hứng nghệ thuật. “Tổ quốc ở Trường Sa” mang giọng thơ mạnh mẽ, hào hùng xen lẫn xúc động trước những hi sinh nơi biển đảo. Ngôn ngữ thơ giàu chất chính luận, tạo âm hưởng thiêng liêng và da diết. Ngược lại, “Màu xanh Trường Sơn” có giọng điệu trẻ trung, giàu chất trữ tình và lạc quan. Hình ảnh “màu xanh” được lặp đi lặp lại đã tạo nên nét nhạc riêng cho bài thơ, thể hiện niềm tin mãnh liệt vào tương lai đất nước. Có thể thấy, dù ra đời trong những hoàn cảnh khác nhau, cả hai tác phẩm đều góp phần làm nổi bật vẻ đẹp của Tổ quốc và con người Việt Nam. Nếu “Tổ quốc ở Trường Sa” nhắc nhở thế hệ hôm nay về trách nhiệm giữ gìn chủ quyền biển đảo thì “Màu xanh Trường Sơn” khơi dậy niềm tự hào về truyền thống đấu tranh kiên cường của dân tộc. Hai bài thơ đã góp thêm tiếng nói giàu cảm xúc vào dòng thơ yêu nước của văn học Việt Nam hiện đại.
Câu 1. Đoạn trích được viết theo thể thơ tự do. Câu 2. Một số từ ngữ tiêu biểu thể hiện hình ảnh biển đảo và đất nước là: “Biển mùa này”, “sóng dữ phía Hoàng Sa”, “bám biển”, “giữ biển”, “sóng” “Mẹ Tổ quốc”, “màu cờ nước Việt”, “Tổ quốc”, “bài ca giữ nước”. Câu 3. Biện pháp tu từ so sánh được sử dụng là: “Mẹ Tổ quốc vẫn luôn ở bên ta Như máu ấm trong màu cờ nước Việt”. Tác dụng: Làm nổi bật hình ảnh Tổ quốc gần gũi, thiêng liêng và luôn hiện hữu trong trái tim mỗi người dân Việt Nam. Gợi sự gắn bó máu thịt giữa con người với đất nước. Thể hiện tình yêu nước sâu sắc và niềm tự hào dân tộc của tác giả. Câu 4. Đoạn trích thể hiện những tình cảm của nhà thơ dành cho biển đảo Tổ quốc như: Tình yêu tha thiết và niềm tự hào về đất nước Việt Nam. Sự xúc động, biết ơn trước tinh thần kiên cường của những người dân ngày đêm bám biển, giữ biển. Ý thức trách nhiệm và khát vọng bảo vệ chủ quyền biển đảo thiêng liêng của Tổ quốc. Câu 5. Em ấn tượng nhất với hình ảnh: “Máu của họ ngân bài ca giữ nước”. Hình ảnh này gợi sự hi sinh cao cả của những ngư dân và chiến sĩ nơi biển đảo. Máu ở đây không chỉ là sự mất mát đau thương mà còn tượng trưng cho tinh thần yêu nước bất khuất của con người Việt Nam. Qua đó, tác giả khẳng định chủ quyền biển đảo được bảo vệ bằng lòng dũng cảm và ý chí kiên cường. Hình ảnh thơ giàu cảm xúc, khiến em thêm yêu và tự hào về Tổ quốc mình.
Câu 1
Trong cuộc sống hiện đại hôm nay, việc gìn giữ bản sắc quê hương có ý nghĩa vô cùng quan trọng đối với thế hệ trẻ. Bản sắc quê hương là những giá trị văn hóa tốt đẹp được hình thành qua nhiều thế hệ như tiếng nói, phong tục, lễ hội, làn điệu dân ca, nếp sống và truyền thống đạo lí. Đó chính là cội nguồn nuôi dưỡng tâm hồn mỗi con người. Khi biết giữ gìn bản sắc quê hương, người trẻ sẽ thêm yêu nơi mình sinh ra, biết trân trọng lịch sử, văn hóa dân tộc và có ý thức bảo vệ những giá trị truyền thống trước sự tác động của quá trình hội nhập. Ngược lại, nếu thờ ơ với quê hương, con người rất dễ đánh mất gốc rễ tinh thần, chạy theo lối sống thực dụng và quên đi những giá trị tốt đẹp của dân tộc. Trong thực tế, nhiều bạn trẻ hôm nay đã góp phần quảng bá văn hóa quê hương qua mạng xã hội, tham gia bảo tồn di tích lịch sử, giữ gìn tiếng Việt trong sáng hay phát huy các làng nghề truyền thống. Là học sinh, chúng ta cần nâng cao hiểu biết về quê hương, sống có trách nhiệm và chung tay giữ gìn những nét đẹp văn hóa để quê hương mãi là nơi lưu giữ những giá trị thiêng liêng của dân tộc.
Câu 2
Quê hương luôn là mạch nguồn cảm xúc bất tận trong thơ ca Việt Nam. Dù đi xa đến đâu, con người vẫn luôn hướng lòng mình về nơi chôn nhau cắt rốn với nỗi nhớ tha thiết và tình yêu sâu nặng. Văn bản ở phần Đọc hiểu và bài thơ Về làng của Đỗ Viết Tuyển đều thể hiện tình yêu quê hương da diết ấy, đồng thời gợi lên ý nghĩa thiêng liêng của quê hương trong tâm hồn mỗi con người. Trước hết, cả hai văn bản đều khẳng định quê hương là nơi gắn bó máu thịt với con người. Dù thời gian trôi qua, dù cuộc sống có nhiều đổi thay thì hình ảnh quê hương vẫn luôn hiện hữu trong tâm trí mỗi người. Trong bài thơ Về làng, nỗi nhớ quê được thể hiện qua những hình ảnh bình dị, thân thuộc: “con đê đầu làng”, “khói bếp lam chiều”, “cánh diều tuổi thơ”. Đó đều là những hình ảnh gợi nhớ một miền quê yên bình, mộc mạc và giàu sức sống. Còn ở văn bản phần Đọc hiểu, quê hương cũng hiện lên với những vẻ đẹp gần gũi, thân thương, trở thành nơi lưu giữ những kỉ niệm và giá trị tinh thần sâu sắc của con người. Qua đó, cả hai văn bản đều cho thấy quê hương không chỉ là một địa danh mà còn là cội nguồn của tình cảm, là nơi nâng đỡ tâm hồn mỗi con người trong hành trình cuộc sống. Bên cạnh điểm tương đồng, hai văn bản cũng có những nét riêng trong cách thể hiện nội dung. Bài thơ Về làng tập trung diễn tả nỗi nhớ quê da diết của người con xa xứ. Hành trình trở về quê hương được khắc họa qua những câu thơ giàu cảm xúc: “Xuống tàu vội vã về quê”, “Bước đi mòn lối con đê đầu làng”. Từ “vội vã” cho thấy niềm mong mỏi được trở về quê nhà sau bao năm xa cách. Tuy nhiên, ở cuối bài thơ lại xuất hiện một câu thơ đầy ám ảnh: “Tóc xanh đã bạc mà chưa tới làng.” Câu thơ không chỉ diễn tả sự xa cách về không gian mà còn gợi cảm giác day dứt, tiếc nuối trước dòng chảy thời gian. Quê hương vì thế trở thành nỗi khắc khoải thường trực trong lòng người xa quê. Trong khi đó, văn bản ở phần Đọc hiểu có thể thiên về việc ca ngợi vẻ đẹp quê hương hoặc nhấn mạnh ý nghĩa của việc gìn giữ những giá trị quê hương trong cuộc sống hôm nay. Nếu bài thơ Về làng nghiêng về cảm xúc cá nhân thì văn bản phần Đọc hiểu có ý nghĩa khái quát và giàu tính suy ngẫm hơn. Dù cách thể hiện khác nhau nhưng cả hai đều gặp nhau ở tình yêu quê hương chân thành, sâu sắc. Ngoài ra, hai văn bản còn thành công trong nghệ thuật biểu đạt. Bài thơ Về làng sử dụng thể thơ giàu nhạc điệu, ngôn ngữ mộc mạc, hình ảnh gần gũi đậm chất làng quê Việt Nam. Những hình ảnh như “khói bếp lam chiều”, “cánh diều tuổi thơ” gợi nên không gian quê hương bình dị mà giàu sức gợi cảm. Văn bản phần Đọc hiểu cũng góp phần làm nổi bật vẻ đẹp quê hương bằng những hình ảnh chân thực và giọng điệu tha thiết, giàu cảm xúc. Tóm lại, văn bản ở phần Đọc hiểu và bài thơ Về làng đều thể hiện tình yêu quê hương sâu nặng của con người Việt Nam. Qua đó, các tác giả nhắc nhở mỗi người cần biết trân trọng quê hương, gìn giữ những giá trị truyền thống tốt đẹp và luôn hướng về cội nguồn của mình. Quê hương vì thế sẽ mãi là nơi bình yên nhất trong trái tim mỗi con người
Câu 1. Văn bản được viết theo thể thơ tự do. Câu 2. Một hình ảnh thơ mang tính biểu tượng cho cuộc sống của làng biển là: “Làng là mảnh lưới trăm năm”. Câu 3. Hình ảnh “mẹ tôi bạc đầu sau những đêm đợi biển” gợi lên sự vất vả, nhọc nhằn và nỗi lo âu thường trực của người mẹ làng chài khi ngóng chờ người thân trở về từ biển cả. “Bạc đầu” vừa là dấu ấn của thời gian, vừa là biểu tượng cho sự hi sinh thầm lặng, bền bỉ. Qua đó, tác giả bộc lộ niềm thương yêu, trân trọng đối với người mẹ và những con người gắn bó với biển. Hình ảnh này góp phần làm nổi bật chủ đề ca ngợi vẻ đẹp của con người làng biển: chịu thương, chịu khó, giàu đức hi sinh và tình yêu quê hương sâu nặng. Câu 4. Hình ảnh “Làng là mảnh lưới trăm năm” cho thấy làng chài có lịch sử lâu đời, gắn bó bền chặt với nghề biển truyền thống. “Mảnh lưới” vừa gợi nghề nghiệp mưu sinh, vừa tượng trưng cho sự gắn kết cộng đồng, nơi bao thế hệ cùng đan dệt cuộc sống bằng lao động cần cù. Qua đó thể hiện cuộc sống tuy nhọc nhằn, bấp bênh trước sóng gió nhưng vẫn bền bỉ, kiên cường, lưu giữ và tiếp nối truyền thống quê hương. Câu 5. Lao động bền bỉ, nhẫn nại có ý nghĩa vô cùng quan trọng trong việc tạo nên giá trị sống của con người hôm nay. Không có thành công nào đến một cách dễ dàng, mà đều phải đánh đổi bằng sự cố gắng lâu dài. Sự bền bỉ giúp con người vượt qua khó khăn, thử thách để trưởng thành hơn. Nhẫn nại còn rèn luyện ý chí, bản lĩnh và khả năng thích nghi trước biến động của cuộc sống. Trong xã hội hiện đại, khi nhiều người dễ nản lòng trước thất bại, phẩm chất này càng trở nên cần thiết. Biết kiên trì lao động, con người sẽ tạo dựng được thành quả xứng đáng và sống có ý nghĩa hơn.
Câu 1
Hình tượng người phụ nữ trong bài thơ hiện lên đầy ám ảnh với những nét khắc họa chân thực và giàu sức gợi. Họ là những người đàn bà gánh nước sông với “những ngón chân xương xẩu”, “móng dài và đen”, cho thấy cuộc sống lam lũ, cơ cực kéo dài qua năm tháng. Hình ảnh “bối tóc vỡ xối xả”, “lưng áo mềm và ướt” gợi sự nhọc nhằn, vất vả trong lao động. Đặc biệt, chi tiết “một bàn tay bám vào đầu đòn gánh… bàn tay kia bám vào mây trắng” vừa tả thực vừa mang ý nghĩa biểu tượng: họ không chỉ gánh nước mà còn gánh cả cuộc đời nặng trĩu, đồng thời vẫn nuôi giữ những ước mơ mong manh. Người phụ nữ còn là trung tâm của sự tiếp nối khi phía sau họ là “lũ trẻ cởi truồng” lớn lên rồi lại lặp lại vòng đời ấy. Qua đó, nhà thơ thể hiện niềm xót xa trước số phận nhọc nhằn, quẩn quanh của người phụ nữ nông thôn, đồng thời bày tỏ sự trân trọng đối với sức chịu đựng và hi sinh thầm lặng của họ. Câu 2 Trong nhịp sống hiện đại, cụm từ “burnout” – kiệt sức về thể chất và tinh thần – ngày càng trở nên quen thuộc, đặc biệt ở giới trẻ. Đây không chỉ là trạng thái mệt mỏi nhất thời mà là sự suy sụp kéo dài do áp lực học tập, công việc và kỳ vọng xã hội. Trước hết, “burnout” là tình trạng con người rơi vào cảm giác cạn kiệt năng lượng, mất động lực và thậm chí mất phương hướng. Nhiều bạn trẻ luôn trong trạng thái căng thẳng, lo âu vì áp lực thành tích, thi cử hay cạnh tranh nghề nghiệp. Khi không còn cân bằng được giữa nghỉ ngơi và làm việc, họ dễ rơi vào trạng thái kiệt quệ, cả về thể chất lẫn tinh thần. Nguyên nhân của hội chứng này đến từ nhiều phía. Một phần là do xã hội hiện đại đề cao thành công, khiến giới trẻ tự đặt ra những tiêu chuẩn quá cao cho bản thân. Bên cạnh đó, mạng xã hội cũng góp phần không nhỏ khi liên tục tạo ra sự so sánh, khiến nhiều người cảm thấy mình thua kém và phải cố gắng nhiều hơn nữa. Ngoài ra, việc thiếu kỹ năng quản lý thời gian, không biết cách nghỉ ngơi hợp lý cũng khiến tình trạng kiệt sức trở nên trầm trọng hơn. Hậu quả của “burnout” là rất đáng lo ngại. Nó không chỉ ảnh hưởng đến sức khỏe mà còn làm giảm hiệu suất học tập, làm việc, thậm chí khiến nhiều người rơi vào trạng thái mất niềm tin vào bản thân. Nếu kéo dài, tình trạng này có thể dẫn đến những vấn đề tâm lý nghiêm trọng. Tuy nhiên, “burnout” không phải là điều không thể vượt qua. Điều quan trọng là mỗi người cần học cách lắng nghe bản thân, biết dừng lại đúng lúc và xây dựng lối sống cân bằng. Việc phân chia thời gian hợp lý giữa học tập, làm việc và nghỉ ngơi là vô cùng cần thiết. Bên cạnh đó, cần giảm bớt áp lực từ việc so sánh bản thân với người khác, thay vào đó tập trung vào sự tiến bộ của chính mình. Gia đình và nhà trường cũng cần quan tâm, chia sẻ và tạo môi trường tích cực để giới trẻ phát triển toàn diện. Tóm lại, “burnout” là một vấn đề đáng chú ý của giới trẻ hiện nay, phản ánh những áp lực của cuộc sống hiện đại. Nhận thức đúng và có giải pháp phù hợp sẽ giúp mỗi người vượt qua trạng thái này, hướng tới một cuộc sống cân bằng và bền vững hơn.
Câu 1: Bài thơ được viết theo thể thơ tự do. Câu 2: Các phương thức biểu đạt được sử dụng trong bài thơ là: biểu cảm, tự sự và miêu tả. Câu 3: Việc lặp lại dòng thơ “Đã năm năm, mười lăm năm, ba mươi lăm và nửa đời tôi thấy” nhằm nhấn mạnh sự trôi qua lâu dài của thời gian, đồng thời làm nổi bật cuộc sống lam lũ, vất vả của con người cứ lặp đi lặp lại, không có sự thay đổi. Câu 4: Đề tài của bài thơ là cuộc sống của người dân lao động ven sông. Chủ đề của bài thơ là thể hiện sự xót xa, thương cảm trước cuộc sống nhọc nhằn, bế tắc và vòng lặp số phận của những con người nghèo khó qua nhiều thế hệ. Câu 5: Bài thơ gợi cho em suy nghĩ về sự vất vả, hi sinh của những người lao động, đặc biệt là người phụ nữ. Đồng thời, bài thơ cũng cho thấy cuộc sống nghèo khó có thể lặp lại qua nhiều thế hệ nếu không có sự thay đổi, từ đó nhắc nhở mỗi người cần nỗ lực học tập và vươn lên để cải thiện cuộc sống.
Câu 1. Bài thơ được viết theo thể thơ tám chữ. Câu 2. Nhịp thơ linh hoạt, chủ yếu ngắt theo các nhịp 3/5, 4/4, có khi biến đổi để phù hợp với cảm xúc. Nhịp điệu lúc chậm, dàn trải, lúc dồn dập, nhấn mạnh nỗi đau và sự day dứt trong tình yêu. Câu 3. Đề tài: Tình yêu đôi lứa. Chủ đề: Bài thơ thể hiện quan niệm về tình yêu của tác giả: yêu là sự hi sinh, cho đi nhiều nhưng không phải lúc nào cũng được đáp lại, vì thế luôn gắn với nỗi buồn và tổn thương. Câu 4. Hình ảnh “tình ái là sợi dây vấn vít” là một hình ảnh tượng trưng đặc sắc. “Sợi dây” gợi sự ràng buộc, gắn kết; “vấn vít” diễn tả sự quấn quýt, không dễ dứt ra. Qua đó, tác giả cho thấy tình yêu vừa có sức hút mạnh mẽ, khiến con người say mê, vừa trói buộc con người vào những đau khổ, dằn vặt. Hình ảnh này thể hiện rõ tính hai mặt của tình yêu: vừa ngọt ngào vừa khổ đau. Câu 5. Bài thơ gợi cho em nhận thức sâu sắc về tình yêu trong cuộc sống. Tình yêu không chỉ mang lại hạnh phúc mà còn có thể đem đến nỗi buồn, sự cô đơn và tổn thương. Vì vậy, mỗi người cần biết trân trọng tình cảm chân thành, yêu một cách tỉnh táo, không mù quáng. Đồng thời, cũng cần học cách chấp nhận và vượt qua những nỗi đau trong tình yêu để trưởng thành hơn.
Câu 1. Bài thơ được viết theo thể thơ tám chữ. Câu 2. Nhịp thơ linh hoạt, phổ biến là nhịp 3/5, 4/4, tạo âm điệu khi thì dàn trải, tha thiết, khi thì dồn nén, day dứt. Nhịp thơ góp phần thể hiện rõ cảm xúc buồn đau, trăn trở trong tình yêu. Câu 3. Đề tài: Tình yêu đôi lứa. Chủ đề: Diễn tả những cung bậc cảm xúc trong tình yêu, đặc biệt là nỗi đau, mất mát và sự không trọn vẹn; qua đó thể hiện quan niệm: yêu luôn gắn với hi sinh và tổn thương. Câu 4. Hình ảnh “cảnh đời là sa mạc cô liêu” là một hình ảnh tượng trưng giàu ý nghĩa. “Sa mạc” gợi sự khô cằn, trống trải, thiếu sức sống; “cô liêu” nhấn mạnh nỗi cô đơn, lạc lõng. Hình ảnh này thể hiện tâm trạng của những con người đang yêu nhưng không được đáp lại: họ cảm thấy cuộc đời trở nên hoang vắng, mất đi ý nghĩa. Qua đó, tác giả nhấn mạnh nỗi đau tinh thần sâu sắc mà tình yêu không trọn vẹn mang lại. Câu 5. Bài thơ gợi cho em nhiều suy nghĩ về tình yêu trong cuộc sống. Tình yêu không chỉ là niềm vui mà còn chứa đựng nỗi buồn, sự hi sinh và cả những tổn thương. Điều đó giúp em nhận ra cần trân trọng tình cảm chân thành, biết yêu thương đúng cách và không nên mù quáng trong tình yêu. Đồng thời, mỗi người cần mạnh mẽ, tỉnh táo để vượt qua những đau khổ nếu tình yêu không như mong muốn.
Câu 1 Di tích lịch sử là những dấu ấn quý giá ghi lại quá khứ hào hùng và bản sắc văn hóa của dân tộc. Trong bối cảnh hiện nay, việc bảo tồn các di tích lịch sử trở nên vô cùng cần thiết. Trước hết, di tích không chỉ có giá trị về mặt lịch sử mà còn mang ý nghĩa giáo dục sâu sắc, giúp thế hệ trẻ hiểu hơn về cội nguồn, từ đó nuôi dưỡng lòng yêu nước và ý thức trách nhiệm đối với quê hương. Tuy nhiên, thực tế cho thấy nhiều di tích đang bị xuống cấp do tác động của thời gian, thiên nhiên và cả sự thiếu ý thức của con người. Vì vậy, việc bảo tồn cần có sự chung tay của cả Nhà nước và mỗi cá nhân. Nhà nước cần có chính sách đầu tư, trùng tu hợp lí, đồng thời tăng cường quản lí. Mỗi người dân, đặc biệt là giới trẻ, cần nâng cao ý thức giữ gìn, không xâm hại hay làm hư hỏng di tích. Bảo tồn di tích lịch sử không chỉ là giữ lại những công trình vật chất mà còn là gìn giữ linh hồn của dân tộc cho hôm nay và mai sau. Câu 2 Nguyễn Trọng Tạo là một nhà thơ giàu suy tư và giàu chất triết lí. Bài thơ “Đồng dao cho người lớn” mang đến một cách nhìn sâu sắc về cuộc sống, nơi những nghịch lí tưởng chừng vô lí lại phản ánh chân thực bản chất của đời sống con người. Trước hết, bài thơ khắc họa một thế giới đầy những nghịch lí. Ngay từ những câu thơ đầu, tác giả đã đặt ra những hình ảnh đối lập: “có cánh rừng chết vẫn xanh trong tôi / có con người sống mà như qua đời”. Những nghịch lí này không chỉ gây ấn tượng mạnh mà còn gợi lên nhiều suy ngẫm. “Cánh rừng chết” nhưng vẫn “xanh” cho thấy sức sống của kí ức, của những điều đã qua nhưng vẫn tồn tại trong tâm trí con người. Ngược lại, “con người sống mà như qua đời” lại phản ánh một thực trạng đáng buồn: con người tồn tại nhưng vô cảm, mất đi ý nghĩa sống. Những nghịch lí tiếp tục được triển khai qua hàng loạt hình ảnh: “có câu trả lời biến thành câu hỏi”, “có kẻ ngoại tình ngỡ là tiệc cưới”. Cuộc sống hiện lên đầy phức tạp, nơi ranh giới giữa đúng – sai, thật – giả trở nên mong manh. Con người đôi khi tự đánh lừa bản thân, sống trong ảo tưởng mà không nhận ra thực tại. Điều này cho thấy cái nhìn sắc sảo, thấm đẫm tính triết lí của nhà thơ. Không chỉ dừng lại ở việc phản ánh hiện thực, bài thơ còn thể hiện những suy tư sâu sắc về thân phận con người. “có cha có mẹ có trẻ mồ côi / có cả đất trời mà không nhà cửa” – những câu thơ gợi lên nghịch cảnh và nỗi đau trong cuộc sống. Dù có đủ đầy về vật chất hay quan hệ, con người vẫn có thể rơi vào trạng thái cô đơn, mất mát. Sự đối lập giữa “vui nho nhỏ” và “buồn mênh mông” càng làm nổi bật sự chênh lệch trong cảm xúc, cho thấy nỗi buồn thường chiếm lĩnh tâm hồn con người mạnh mẽ hơn niềm vui. Tuy nhiên, giữa những nghịch lí ấy, tác giả vẫn khẳng định dòng chảy bất tận của sự sống: “mà thuyền vẫn sông mà xanh vẫn cỏ / mà đời vẫn say mà hồn vẫn gió”. Điệp từ “mà” như một lời khẳng định: dù cuộc đời có nhiều mâu thuẫn, nghịch lí, thì sự sống vẫn tiếp diễn, thiên nhiên vẫn tồn tại, con người vẫn cảm nhận và sống. Đây chính là điểm sáng trong bài thơ, thể hiện niềm tin vào sự vận động không ngừng của cuộc đời. Về nghệ thuật, bài thơ sử dụng thể thơ tự do, ngôn ngữ giản dị nhưng giàu sức gợi. Biện pháp điệp cấu trúc “có…”, “mà…” được lặp lại nhiều lần tạo nên nhịp điệu như một bài đồng dao, vừa quen thuộc vừa ám ảnh. Đặc biệt, nghệ thuật đối lập, nghịch lí được sử dụng xuyên suốt đã làm nổi bật chủ đề và tạo chiều sâu triết lí cho tác phẩm. Như vậy, “Đồng dao cho người lớn” không chỉ là một bài thơ mà còn là một bản chiêm nghiệm về cuộc đời. Qua những nghịch lí đầy ám ảnh, Nguyễn Trọng Tạo đã giúp người đọc nhận ra sự phức tạp của cuộc sống, đồng thời nhắc nhở mỗi người cần sống tỉnh táo, có ý nghĩa hơn trong hành trình của mình.
Câu 1. Văn bản thuộc kiểu văn bản thông tin Câu 2. Đối tượng thông tin: Vạn Lý Trường Thành Câu 3. Dữ liệu: thứ cấp (được tổng hợp từ nhiều nguồn). Ví dụ: “Theo UNESCO, gần một phần ba công trình này đã biến mất” → dẫn lại từ tổ chức khác.
Câu 4. Phương tiện phi ngôn ngữ: cách trình bày đánh số (1, 2, 3, …). Tác dụng: -Giúp thông tin rõ ràng, dễ theo dõi -Tạo bố cục mạch lạc, logic -Làm nổi bật từng ý chính Câu 5. Văn bản giúp em thấy Vạn Lý Trường Thành là một công trình vĩ đại, có giá trị lịch sử lâu đời nhưng cũng đang bị mai một. Từ đó cần có ý thức bảo vệ di sản văn hóa của nhân loại.