Phạm Thị Hà My
Giới thiệu về bản thân
Câu 1 Di tích lịch sử là những dấu ấn quý giá ghi lại quá khứ hào hùng và bản sắc văn hóa của dân tộc. Trong bối cảnh hiện nay, việc bảo tồn các di tích lịch sử trở nên vô cùng cần thiết. Trước hết, di tích không chỉ có giá trị về mặt lịch sử mà còn mang ý nghĩa giáo dục sâu sắc, giúp thế hệ trẻ hiểu hơn về cội nguồn, từ đó nuôi dưỡng lòng yêu nước và ý thức trách nhiệm đối với quê hương. Tuy nhiên, thực tế cho thấy nhiều di tích đang bị xuống cấp do tác động của thời gian, thiên nhiên và cả sự thiếu ý thức của con người. Vì vậy, việc bảo tồn cần có sự chung tay của cả Nhà nước và mỗi cá nhân. Nhà nước cần có chính sách đầu tư, trùng tu hợp lí, đồng thời tăng cường quản lí. Mỗi người dân, đặc biệt là giới trẻ, cần nâng cao ý thức giữ gìn, không xâm hại hay làm hư hỏng di tích. Bảo tồn di tích lịch sử không chỉ là giữ lại những công trình vật chất mà còn là gìn giữ linh hồn của dân tộc cho hôm nay và mai sau. Câu 2 Nguyễn Trọng Tạo là một nhà thơ giàu suy tư và giàu chất triết lí. Bài thơ “Đồng dao cho người lớn” mang đến một cách nhìn sâu sắc về cuộc sống, nơi những nghịch lí tưởng chừng vô lí lại phản ánh chân thực bản chất của đời sống con người. Trước hết, bài thơ khắc họa một thế giới đầy những nghịch lí. Ngay từ những câu thơ đầu, tác giả đã đặt ra những hình ảnh đối lập: “có cánh rừng chết vẫn xanh trong tôi / có con người sống mà như qua đời”. Những nghịch lí này không chỉ gây ấn tượng mạnh mà còn gợi lên nhiều suy ngẫm. “Cánh rừng chết” nhưng vẫn “xanh” cho thấy sức sống của kí ức, của những điều đã qua nhưng vẫn tồn tại trong tâm trí con người. Ngược lại, “con người sống mà như qua đời” lại phản ánh một thực trạng đáng buồn: con người tồn tại nhưng vô cảm, mất đi ý nghĩa sống. Những nghịch lí tiếp tục được triển khai qua hàng loạt hình ảnh: “có câu trả lời biến thành câu hỏi”, “có kẻ ngoại tình ngỡ là tiệc cưới”. Cuộc sống hiện lên đầy phức tạp, nơi ranh giới giữa đúng – sai, thật – giả trở nên mong manh. Con người đôi khi tự đánh lừa bản thân, sống trong ảo tưởng mà không nhận ra thực tại. Điều này cho thấy cái nhìn sắc sảo, thấm đẫm tính triết lí của nhà thơ. Không chỉ dừng lại ở việc phản ánh hiện thực, bài thơ còn thể hiện những suy tư sâu sắc về thân phận con người. “có cha có mẹ có trẻ mồ côi / có cả đất trời mà không nhà cửa” – những câu thơ gợi lên nghịch cảnh và nỗi đau trong cuộc sống. Dù có đủ đầy về vật chất hay quan hệ, con người vẫn có thể rơi vào trạng thái cô đơn, mất mát. Sự đối lập giữa “vui nho nhỏ” và “buồn mênh mông” càng làm nổi bật sự chênh lệch trong cảm xúc, cho thấy nỗi buồn thường chiếm lĩnh tâm hồn con người mạnh mẽ hơn niềm vui. Tuy nhiên, giữa những nghịch lí ấy, tác giả vẫn khẳng định dòng chảy bất tận của sự sống: “mà thuyền vẫn sông mà xanh vẫn cỏ / mà đời vẫn say mà hồn vẫn gió”. Điệp từ “mà” như một lời khẳng định: dù cuộc đời có nhiều mâu thuẫn, nghịch lí, thì sự sống vẫn tiếp diễn, thiên nhiên vẫn tồn tại, con người vẫn cảm nhận và sống. Đây chính là điểm sáng trong bài thơ, thể hiện niềm tin vào sự vận động không ngừng của cuộc đời. Về nghệ thuật, bài thơ sử dụng thể thơ tự do, ngôn ngữ giản dị nhưng giàu sức gợi. Biện pháp điệp cấu trúc “có…”, “mà…” được lặp lại nhiều lần tạo nên nhịp điệu như một bài đồng dao, vừa quen thuộc vừa ám ảnh. Đặc biệt, nghệ thuật đối lập, nghịch lí được sử dụng xuyên suốt đã làm nổi bật chủ đề và tạo chiều sâu triết lí cho tác phẩm. Như vậy, “Đồng dao cho người lớn” không chỉ là một bài thơ mà còn là một bản chiêm nghiệm về cuộc đời. Qua những nghịch lí đầy ám ảnh, Nguyễn Trọng Tạo đã giúp người đọc nhận ra sự phức tạp của cuộc sống, đồng thời nhắc nhở mỗi người cần sống tỉnh táo, có ý nghĩa hơn trong hành trình của mình.
Câu 1. Văn bản thuộc kiểu văn bản thông tin Câu 2. Đối tượng thông tin: Vạn Lý Trường Thành Câu 3. Dữ liệu: thứ cấp (được tổng hợp từ nhiều nguồn). Ví dụ: “Theo UNESCO, gần một phần ba công trình này đã biến mất” → dẫn lại từ tổ chức khác.
Câu 4. Phương tiện phi ngôn ngữ: cách trình bày đánh số (1, 2, 3, …). Tác dụng: -Giúp thông tin rõ ràng, dễ theo dõi -Tạo bố cục mạch lạc, logic -Làm nổi bật từng ý chính Câu 5. Văn bản giúp em thấy Vạn Lý Trường Thành là một công trình vĩ đại, có giá trị lịch sử lâu đời nhưng cũng đang bị mai một. Từ đó cần có ý thức bảo vệ di sản văn hóa của nhân loại.
Câu 1
Trong đoạn trích từ Hoàng tử bé, nhân vật “tôi” hiện lên là một cậu bé giàu trí tưởng tượng và có tâm hồn nhạy cảm. Từ một bức tranh trong sách về rừng hoang, cậu đã sáng tạo nên bức vẽ con trăn đang tiêu hóa con voi – một hình ảnh thể hiện trí tưởng tượng phong phú và cách nhìn thế giới rất khác biệt của trẻ em. Cậu bé tự hào khi đưa bức tranh cho người lớn xem và mong họ hiểu được ý tưởng của mình. Tuy nhiên, khi người lớn chỉ nhìn thấy “một chiếc mũ”, cậu cảm thấy thất vọng vì họ không hiểu được suy nghĩ của mình. Qua đó, nhân vật “tôi” bộc lộ sự nhạy cảm, khao khát được thấu hiểu và trân trọng những giá trị của trí tưởng tượng. Đồng thời, cậu cũng dần nhận ra khoảng cách giữa thế giới của trẻ em và người lớn. Vì không được khuyến khích, cậu đã từ bỏ ước mơ làm họa sĩ và chọn một nghề khác. Nhân vật “tôi” vì thế không chỉ đại diện cho tuổi thơ giàu sáng tạo mà còn gợi lên nỗi tiếc nuối khi trí tưởng tượng của trẻ em không được người lớn thấu hiểu và nuôi dưỡng.
Câu 2 Nhà thơ Ý Giacomo Leopardi từng cho rằng: “Trẻ con tìm thấy tất cả ở nơi chẳng có gì, còn người lớn chẳng tìm được gì trong tất cả.”. Ý kiến này gợi ra một sự đối lập sâu sắc giữa cách nhìn thế giới của trẻ em và người lớn, đồng thời khiến mỗi người trẻ phải suy ngẫm về cách mình cảm nhận cuộc sống. Trước hết, câu nói cho thấy trẻ em có một tâm hồn hồn nhiên, giàu trí tưởng tượng và khả năng khám phá thế giới. Với trẻ nhỏ, một chiếc lá, một hòn đá hay một đám mây trên bầu trời cũng có thể trở thành điều thú vị. Từ những điều rất bình thường, các em có thể tưởng tượng ra cả một thế giới rộng lớn và đầy màu sắc. Chính sự tò mò và trí tưởng tượng ấy giúp trẻ em luôn nhìn cuộc sống bằng ánh mắt mới mẻ, tìm thấy niềm vui và ý nghĩa ngay cả trong những điều giản dị nhất. Ngược lại, nhiều người lớn lại dần đánh mất khả năng ấy. Khi trưởng thành, con người thường bị cuốn vào những lo toan của cuộc sống như công việc, tiền bạc hay địa vị. Vì quá chú trọng vào những giá trị vật chất và những điều thực tế, họ trở nên khô khan, ít còn thời gian để cảm nhận vẻ đẹp giản dị của cuộc sống. Dù có trong tay nhiều thứ, họ vẫn khó cảm nhận được niềm vui và ý nghĩa thật sự. Vì vậy, “người lớn chẳng tìm được gì trong tất cả” không chỉ là lời nhận xét mà còn là sự tiếc nuối về việc con người dần đánh mất tâm hồn trong trẻo của mình khi trưởng thành. Tuy nhiên, ý kiến của Leopardi không nhằm phủ nhận hoàn toàn thế giới của người lớn mà chủ yếu nhắc nhở con người cần giữ lại một phần tâm hồn trẻ thơ trong cuộc sống. Khi vẫn biết ngạc nhiên trước những điều nhỏ bé, biết trân trọng những khoảnh khắc bình dị và biết nhìn cuộc sống bằng sự tò mò, con người sẽ cảm nhận được nhiều niềm vui hơn. Sự kết hợp giữa sự chín chắn của người lớn và sự hồn nhiên của trẻ thơ sẽ giúp con người sống phong phú và ý nghĩa hơn. Từ góc nhìn của người trẻ, câu nói trên cũng là lời nhắc nhở mỗi chúng ta cần nuôi dưỡng trí tưởng tượng, sự sáng tạo và tình yêu cuộc sống. Tuổi trẻ là giai đoạn đẹp nhất để khám phá thế giới, trải nghiệm và tìm thấy ý nghĩa từ những điều nhỏ bé. Nếu biết giữ cho mình một tâm hồn cởi mở, biết quan sát và cảm nhận, chúng ta sẽ không dễ rơi vào sự khô khan, vô cảm khi trưởng thành. Tóm lại, câu nói của Leopardi đã chỉ ra sự khác biệt giữa thế giới của trẻ em và người lớn, đồng thời nhắc nhở con người đừng đánh mất sự hồn nhiên và khả năng cảm nhận cuộc sống. Mỗi người, đặc biệt là người trẻ, cần biết giữ cho mình một tâm hồn trong trẻo và giàu trí tưởng tượng để luôn tìm thấy ý nghĩa và niềm vui trong cuộc sống.
Câu 1. Văn bản được kể theo ngôi thứ nhất, người kể xưng “tôi”. Câu 2. Kiệt tác của cậu bé là bức tranh vẽ một con trăn đang nuốt (đang tiêu hóa) một con voi, nhưng người lớn lại tưởng đó chỉ là một chiếc mũ. Câu 3. Người lớn bảo cậu bé chú trọng học các môn văn hóa vì họ cho rằng những môn như địa lí, lịch sử, toán, ngữ pháp mới quan trọng và cần thiết cho cuộc sống sau này. Họ không hiểu được trí tưởng tượng của cậu bé và cũng không nhận ra ý nghĩa thật sự của bức tranh, nên không khuyến khích cậu tiếp tục vẽ. Câu 4. Những người lớn trong văn bản được miêu tả là thiếu trí tưởng tượng, suy nghĩ cứng nhắc và chỉ nhìn nhận sự việc theo bề ngoài. Họ không hiểu được thế giới phong phú trong trí tưởng tượng của trẻ em. Qua đó, tác giả phê phán cách nhìn hạn hẹp của một số người lớn và cho thấy sự khác biệt giữa thế giới của người lớn và trẻ em.
Câu 5
Qua văn bản, em rút ra một số bài học là cần tôn trọng và nuôi dưỡng trí tưởng tượng, sáng tạo của bản thân và của trẻ em. Không nên nhìn nhận mọi việc chỉ qua bề ngoài mà cần suy nghĩ sâu sắc hơn. Người lớn nên lắng nghe và thấu hiểu trẻ em nhiều hơn để khuyến khích sự sáng tạo của các em.
Câu1
Nhânvật lão Goriot trong đoạn trích là biểu tượng bi kịch của một tình phụ tử mù quáng và sự tỉnh ngộ muộn màng. Cả đời lão sống với phương châm "rút gan rút ruột" vì con, nhưng đến giây phút cuối đời, lão phải đối mặt với sự thật phũ phàng: "Các con ta không yêu ta". Lời độc thoại nội tâm đầy đau đớn "Ta sẽ chết mất. Chết vì tức giận" không chỉ thể hiện nỗi đau thể xác mà còn là sự sụp đổ của một đức tin. Lão tự trách mình "ngu ngốc" khi nhận ra mình đã biến tình yêu thương thành sự nuông chiều độc hại, khiến các con coi sự hy sinh của cha là lẽ đương nhiên và trở nên vô cảm trước cái chết của lão. Hình ảnh lão Goriot vừa đáng thương, vừa đáng trách; lão là nạn nhân của chính tình yêu vô điều kiện và lối sống thực dụng của xã hội thượng lưu. Qua đó, Balzac đã phê phán sâu sắc sự băng hoại đạo đức khi đồng tiền lấn át tình thân.
Câu 2 Gia đình luôn được ví như "tế bào của xã hội", là bến đỗ bình yên nhất của mỗi con người. Thế nhưng, trong nhịp sống hối hả và sự bùng nổ của công nghệ hiện nay, một thực trạng đáng buồn đang diễn ra: dù sống chung dưới một mái nhà, khoảng cách giữa cha mẹ và con cái lại ngày càng nới rộng. Sự xa cách ấy không đo bằng chiều dài địa lý, mà được đo bằng những khoảng lặng im lặng đến đáng sợ của tâm hồn. Thực trạng này không khó để nhận diện. Hình ảnh những bữa cơm gia đình hiện đại thường gắn liền với sự im lặng, khi mỗi thành viên đều cầm trên tay một chiếc điện thoại thông minh, mải mê với thế giới riêng của mình. Cha mẹ bận rộn với những cuộc gọi công việc, con cái chìm đắm trong các trò chơi điện tử hay mạng xã hội. Sự giao tiếp trực tiếp – vốn là sợi dây liên kết tình thân – đang dần bị thay thế bởi những dòng tin nhắn khô khan hoặc tệ hơn là sự thờ ơ, lạnh nhạt. Nguyên nhân đầu tiên dẫn đến sự xa cách này chính là áp lực từ vòng xoáy "cơm áo gạo tiền". Để đảm bảo cho con cái một cuộc sống đủ đầy về vật chất, nhiều bậc phụ huynh đã vô tình đánh đổi thời gian bên con bằng những giờ làm thêm căng thẳng. Ngược lại, trẻ em ngày nay cũng chịu áp lực lớn từ việc học tập và kỳ vọng của gia đình, khiến chúng mệt mỏi và có xu hướng thu mình lại. Bên cạnh đó, "khoảng cách thế hệ" cũng là một rào cản lớn. Cha mẹ thường có xu hướng áp đặt kinh nghiệm, quan điểm cũ lên con cái, trong khi người trẻ lại khao khát tự do và sự khẳng định cá nhân. Khi không tìm được tiếng nói chung, con cái bắt đầu cảm thấy cha mẹ không thấu hiểu mình, dẫn đến việc đóng cửa trái tim và tìm kiếm sự đồng cảm ở những người lạ trên không gian mạng. Hệ lụy của sự xa cách này vô cùng khôn lường. Khi thiếu đi sự kết nối và định hướng từ gia đình, con cái dễ rơi vào cảm giác cô đơn, trầm cảm hoặc bị lôi kéo bởi những tác động xấu từ xã hội. Bi kịch của lão Goriot trong tác phẩm của Balzac là một lời cảnh tỉnh đắt giá: sự thiếu thấu hiểu và gắn kết có thể biến tình thân thành sự lợi dụng, để rồi khi nhận ra thì tình cảm đã tan vỡ không thể hàn gắn. Một gia đình mà ở đó các thành viên sống như những người xa lạ sẽ khiến nền tảng đạo đức của xã hội bị lung lay. Để thu hẹp khoảng cách này, giải pháp quan trọng nhất chính là sự "lắng nghe" và "thấu hiểu". Cha mẹ cần học cách trở thành những người bạn của con, tôn trọng cá tính và ước mơ của chúng thay vì chỉ biết ra lệnh hay áp đặt. Về phía con cái, cũng cần học cách trân trọng những nhọc nhằn, lo toan của cha mẹ. Những bữa cơm gia đình không thiết bị điện tử, những buổi đi dạo cuối tuần hay đơn giản là một câu hỏi han chân thành sau mỗi ngày làm việc sẽ là "liều thuốc" hữu hiệu nhất để gắn kết mọi thành viên. Tóm lại, khoảng cách giữa cha mẹ và con cái là một thách thức của thời đại, nhưng không phải là không thể vượt qua. Đừng để đến khi mọi thứ trở nên quá muộn màng như tiếng nức nở của lão Goriot mới thấy hối tiếc. Hãy mở lòng ra để yêu thương và được yêu thương, bởi suy cho cùng, gia đình là nơi duy nhất luôn rộng mở đón ta trở về dù ngoài kia có bao nhiêu giông bão.
Câu 1
Phương thức biểu đạt chính: Tự sự (kết hợp với biểu cảm).
Câu2
Những từ ngữ thể hiện cảm xúc, tâm trạng của nhân vật lão Goriot trong đoạn trích: "nức nở", "chết mất", "chết vì tức giận", "ngu ngốc", "buồn khổ".
Câu 3
Nội dung chính của đoạn trích: Đoạn trích thể hiện sự tỉnh ngộ muộn màng và nỗi đau đớn tuyệt vọng của lão Goriot khi nhận ra sự thật phũ phàng là các con gái không yêu thương mình, mà chỉ lợi dụng tình cảm và tiền bạc của cha.
Câu 4
Nhân vật lão Goriot qua đoạn trích trên là một người cha yêu con tha thiết, thậm chí mù quáng ("rút gan rút ruột"), nhưng cũng là một con người đáng thương, ngu ngốc khi cả đời hy sinh cho những đứa con vô ơn. Câu nói "Ta hiểu các con ta mà" cho thấy sự thấu hiểu tình cảnh nhưng lại bất lực trước sự lạnh lùng của con cái.C
âu 5
Từ đoạn trích trên, em rút ra được bài học về tình cảm gia đình là tình yêu thương giữa cha mẹ và con cái cần đến từ hai phía. Sự hy sinh mù quáng, chiều chuộng quá mức có thể khiến con cái trở nên ích kỷ, vô ơn. Cần biết cân bằng tình yêu thương và dạy con trân trọng công ơn cha mẹ.
Câu 1
Bài thơ Khán “Thiên gia thi” hữu cảm của Nguyễn Ái Quốc thể hiện quan niệm sâu sắc, tiến bộ của tác giả về vai trò và chức năng của thơ ca. Hai câu thơ đầu khái quát đặc điểm của thơ ca cổ điển phương Đông: thường nghiêng về ca ngợi vẻ đẹp thiên nhiên với những hình ảnh quen thuộc như núi, sông, hoa, tuyết, trăng, gió. Đó là vẻ đẹp tinh tế, giàu chất trữ tình nhưng chủ yếu dừng lại ở sự thưởng ngoạn. Trên cơ sở đó, hai câu thơ sau đã thể hiện rõ quan điểm mới mẻ của tác giả: thơ ca hiện đại không chỉ cần cái đẹp mà còn phải “có thép”, tức là phải mang tinh thần chiến đấu, phản ánh hiện thực và phục vụ sự nghiệp cách mạng. Hình ảnh “nhà thơ cũng phải biết xung phong” cho thấy người nghệ sĩ không thể đứng ngoài thời cuộc mà cần dấn thân, có trách nhiệm với dân tộc và đất nước. Với cấu tứ chặt chẽ, lập luận rõ ràng, bài thơ không chỉ là cảm nghĩ khi đọc thơ xưa mà còn là tuyên ngôn nghệ thuật giàu ý nghĩa của Hồ Chí Minh về thơ ca cách mạng.
Câu 2
Trong suốt chiều dài lịch sử, văn hóa truyền thống đã trở thành nền tảng tinh thần vững chắc, góp phần tạo nên bản sắc và sức sống bền bỉ của dân tộc Việt Nam. Đó là những phong tục, tập quán, lễ hội, trang phục, tiếng nói, chữ viết, đạo lý “uống nước nhớ nguồn”, “tôn sư trọng đạo” được cha ông gìn giữ và trao truyền qua nhiều thế hệ. Trong bối cảnh hội nhập quốc tế sâu rộng hiện nay, việc giữ gìn, bảo tồn và phát huy những giá trị văn hóa truyền thống càng trở nên quan trọng, đặc biệt là đối với giới trẻ.
Giới trẻ hôm nay là lực lượng năng động, sáng tạo và đóng vai trò quyết định trong việc tiếp nối các giá trị văn hóa dân tộc. Nhiều bạn trẻ đã có ý thức tích cực trong việc tìm hiểu lịch sử, trân trọng các di sản văn hóa, tham gia bảo tồn lễ hội truyền thống, yêu thích và quảng bá áo dài, âm nhạc dân gian, ẩm thực Việt Nam trên các nền tảng mạng xã hội. Không ít người trẻ đã biết kết hợp hài hòa giữa truyền thống và hiện đại, đưa văn hóa dân tộc đến gần hơn với bạn bè quốc tế bằng những cách làm mới mẻ, sáng tạo.
Tuy nhiên, bên cạnh những biểu hiện tích cực, vẫn còn một bộ phận giới trẻ thờ ơ hoặc coi nhẹ các giá trị truyền thống. Một số người chạy theo lối sống thực dụng, sính ngoại, thiếu hiểu biết về lịch sử dân tộc, xem nhẹ phong tục, lễ nghi của ông cha. Điều này khiến bản sắc văn hóa có nguy cơ bị mai một nếu không được nhận thức và điều chỉnh kịp thời.
Giữ gìn và phát huy văn hóa truyền thống không có nghĩa là khép mình trước cái mới mà là biết tiếp thu tinh hoa văn hóa nhân loại một cách chọn lọc, trên nền tảng tôn trọng và bảo vệ bản sắc dân tộc. Mỗi bạn trẻ cần bắt đầu từ những việc làm nhỏ như sử dụng tiếng Việt đúng mực, giữ gìn nếp sống văn minh, tôn trọng truyền thống gia đình, quê hương; đồng thời chủ động tìm hiểu, học hỏi về lịch sử và văn hóa dân tộc. Gia đình, nhà trường và xã hội cũng cần chung tay giáo dục, định hướng để bồi đắp lòng tự hào dân tộc cho thế hệ trẻ.
Có thể khẳng định rằng, ý thức giữ gìn, bảo tồn và phát huy giá trị văn hóa truyền thống của giới trẻ chính là chìa khóa để dân tộc Việt Nam phát triển bền vững trong thời đại mới. Khi biết trân trọng quá khứ và sống có trách nhiệm với cội nguồn, giới trẻ sẽ trở thành cầu nối vững chắc giữa truyền thống và tương lai của đất nước.
Câu 1.
Bài thơ được viết theo thể thơ thất ngôn tứ tuyệt Đường luật (mỗi câu 7 chữ, gồm 4 câu). Câu 2.
Bài thơ tuân theo luật bằng trong thơ Đường. Câu 3. Một biện pháp tu từ mà em ấn tượng là liệt kê trong câu: “Sơn thủy yên hoa tuyết nguyệt phong” (núi, sông, khói, hoa, tuyết, trăng, gió). Tác dụng: - Gợi ra bức tranh thiên nhiên phong phú, thơ mộng — đặc trưng của thơ ca cổ điển. - Nhấn mạnh rằng thơ xưa thường thiên về vẻ đẹp tự nhiên, giàu chất trữ tình nhưng ít gắn với đời sống đấu tranh. - Tạo tiền đề để tác giả đưa ra quan điểm mới về thơ hiện đại: không chỉ đẹp mà còn phải mạnh mẽ, có tinh thần chiến đấu. Câu 4.
Theo em tác giả cho rằng “Hiện đại thi trung ưng hữu thiết, / Thi gia dã yếu hội xung phong” vì: -Thời đại lúc bấy giờ đất nước đang trong hoàn cảnh khó khăn, cần đấu tranh để giành độc lập. -Văn học không chỉ để thưởng thức mà còn phải phục vụ cuộc sống, cổ vũ tinh thần chiến đấu. - “Nhà thơ cũng phải biết xung phong” cho thấy người làm thơ không đứng ngoài thời cuộc mà phải có trách nhiệm với dân tộc. - Quan điểm này thể hiện tư tưởng nghệ thuật tiến bộ: thơ ca gắn với xã hội, mang lý tưởng và sức mạnh hành động.
Câu 5.
Cấu tứ của bài thơ : - Bài thơ có cấu tứ chặt chẽ, logic theo kiểu đối sánh: + Hai câu đầu: Nhận xét về thơ cổ — thiên về vẻ đẹp thiên nhiên. + Hai câu sau: Nêu quan niệm về thơ hiện đại — phải có tính chiến đấu và tinh thần cách mạng. Cách triển khai từ quá khứ → hiện tại, từ cái đẹp → cái mạnh, làm nổi bật tư tưởng mới mẻ của tác giả về vai trò của thơ ca.
Câu 1. a) Những bài học cơ bản của các cuộc kháng chiến bảo vệ Tổ quốc từ năm 1945 đến nay: -Sự lãnh đạo của Đảng: Kiên định đường lối lãnh đạo đúng đắn, sáng tạo của Đảng Cộng sản Việt Nam. -Đoàn kết toàn dân: Phát huy sức mạnh khối đại đoàn kết toàn dân tộc, "lấy dân làm gốc". -Kết hợp sức mạnh: Kết hợp sức mạnh dân tộc với sức mạnh thời đại, kết hợp giữa xây dựng và bảo vệ Tổ quốc. -Nghệ thuật quân sự: Xây dựng nền quốc phòng toàn dân, chiến tranh nhân dân, kết hợp ba mũi giáp công (chính trị, quân sự, binh vận). -Đấu tranh ngoại giao: Linh hoạt, khôn khéo nhưng cương quyết giữ vững độc lập, chủ quyền. b) Trách nhiệm của học sinh trong việc bảo vệ chủ quyền biển đảo: -Tích cực học tập, nâng cao nhận thức về lịch sử, địa lý và luật pháp về biển đảo Việt Nam. -Tuyên truyền cho gia đình, bạn bè về chủ quyền đối với quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa. - Nêu cao tinh thần yêu nước, tin tưởng vào đường lối của Đảng, không bị kích động bởi thông tin sai lệch. -Tích cực tham gia các phong trào hướng về biển đảo như "Vì Trường Sa thân yêu", ủng hộ chiến sĩ hải quân. Câu 2. Thành tựu kinh tế trong công cuộc Đổi mới từ năm 1986 đến nay là: -Tốc độ tăng trưởng cao: Kinh tế thoát khỏi khủng hoảng, duy trì tốc độ tăng trưởng khá và ổn định. -Chuyển dịch cơ cấu: Chuyển dịch theo hướng công nghiệp hóa, hiện đại hóa, giảm tỷ trọng nông nghiệp, tăng tỷ trọng công nghiệp và dịch vụ. -Kinh tế thị trường: Hình thành và phát triển nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa với nhiều thành phần kinh tế. -Hội nhập quốc tế: Việt Nam trở thành nền kinh tế mở, tham gia sâu rộng vào các tổ chức quốc tế (WTO, ASEAN, các hiệp định FTA) và là điểm đến hấp dẫn FDI. -Đời sống nhân dân: Nâng cao đời sống, giảm nghèo nhanh chóng, cơ sở hạ tầng phát triển vượt bậc.
Câu 1 Phương thức biểu đạt chính: biểu cảm – tự sự.
Câu 2. Liệt kê những kiếp người xuất hiện trong đoạn trích là: Kẻ mắc vào khóa lính, chết vì chiến trận. Kẻ lỡ làng một kiếp, phải “buôn nguyệt bán hoa” Kẻ nghèo khổ hành khất, “nằm cầu gối đất”, sống nhờ hàng xứ.
Câu 3
Về nghệ thuật: – “Lập lòe” là từ láy gợi hình, diễn tả ánh lửa ma trơi chập chờn giữa bãi chiến trường hoang lạnh, tạo nên không khí âm u, rợn ngợp. – “Văng vẳng” là từ láy gợi âm, tái hiện tiếng oan hồn vọng lại mơ hồ, lan trong không gian tối tăm.
Về nội dung: Chúng làm nổi bật nỗi đau thương của những linh hồn chết trận: chết không ai đoái hoài, nỗi oan khuất còn vất vưởng giữa nhân gian.
Qua đó hai từ láy góp phần nhấn mạnh nỗi xót xa, lòng thương cảm sâu sắc của Nguyễn Du dành cho những linh hồn chết thảm, thể hiện nghệ thuật gợi cảm tinh tế của tác giả.
Câu 4.
- Chủ đề: Khắc họa những kiếp người bất hạnh trong xã hội xưa – những con người chết không nơi nương tựa, mang nhiều oan khuất.
- Cảm hứng chủ đạo: Cảm hứng nhân đạo, xót thương vô hạn cho những phận đời khổ đau, lên án bất công xã hội và khát vọng giải thoát, an ủi cho linh hồn của họ.
Câu 5
Dân tộc Việt Nam từ lâu đã nuôi dưỡng truyền thống nhân đạo sâu sắc: biết thương người như thể thương thân, đùm bọc và cưu mang những mảnh đời bất hạnh. Từ cảm hứng nhân đạo trong đoạn trích của Nguyễn Du, ta càng thấm thía giá trị của lòng trắc ẩn và sự sẻ chia. Trong cuộc sống hiện đại, truyền thống ấy vẫn cần được tiếp tục gìn giữ qua những hành động nhỏ bé như giúp đỡ người gặp khó khăn, cảm thông với nỗi đau của người khác hay lan tỏa sự tử tế. Khi mỗi người biết yêu thương nhiều hơn, xã hội sẽ trở nên ấm áp và nhân văn hơn. Đây chính là nét đẹp bền vững làm nên bản sắc dân tộc Việt Nam.