Vũ Thị Thanh Hoa

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Vũ Thị Thanh Hoa
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1

Bài làm

Đối với thế hệ trẻ ngày nay, ý thức bảo vệ chủ quyền đất nước giữ một vai trò vô cùng quan trọng, là kim chỉ nam cho mọi hành động và nhận thức. Chủ quyền quốc gia không chỉ là biên giới địa lý, mà là thành quả xương máu của cha ông suốt ngàn năm lịch sử. Khi người trẻ có ý thức sâu sắc về điều này, họ sẽ hình thành một lá chắn tinh thần vững chắc trước mọi âm mưu xuyên tạc của các thế lực thù địch. Trong bối cảnh toàn cầu hóa, ý thức chủ quyền giúp thanh niên không bị hòa tan, giữ vững bản sắc dân tộc và lòng tự hào quốc gia. Bảo vệ đất nước thời bình không chỉ là cầm súng ra chiến trường, mà là nỗ lực học tập, lao động để đưa Việt Nam phát triển vươn tầm thế giới. Từ những hành động nhỏ như tôn trọng quốc kỳ, quảng bá hình ảnh đất nước trên mạng xã hội, đến việc không ngừng sáng tạo trong khoa học công nghệ, tất cả đều là cách người trẻ khẳng định vị thế quốc gia. Ngược lại, nếu thờ ơ với vận mệnh đất nước, thế hệ trẻ sẽ dễ bị lung lạc, đẩy tương lai dân tộc vào thế nguy biến. Tóm lại, ý thức bảo vệ chủ quyền chính là ngọn lửa sưởi ấm lòng yêu nước, thúc đẩy thế hệ trẻ cống hiến để giữ gìn toàn vẹn non sông vững bền.


Câu 2

Bài làm

Đều là những tiếng lòng da diết hướng về quê hương, đất nước, văn bản "Tổ quốc ở Trường Sa" của Nguyễn Việt Chiến và bài thơ "Màu xanh Trường Sơn" của Đỗ Nam Cao đã khắc họa sâu sắc vẻ đẹp thiêng liêng cùng ý chí kiên cường của con người Việt Nam. Dù ra đời ở hai thời kỳ lịch sử khác nhau, cả hai tác phẩm đều gặp gỡ ở giá trị nội dung sâu sắc: tôn vinh lòng yêu nước và sự hy sinh vĩ đại của dân tộc.

Trước hết, tác phẩm "Tổ quốc ở Trường Sa" tập trung thể hiện tình yêu biển đảo và chủ quyền thiêng liêng của Tổ quốc trong thời bình. Văn bản khơi dậy niềm tự hào về một đất nước được "viết bằng máu cả ngàn chương sử đỏ". Hình ảnh những người lính, những ngư dân kiên cường "ngày đêm bám biển" giữa "sóng dữ phía Hoàng Sa" là biểu tượng cho tinh thần bất khuất. Qua đó, nhà thơ ca ngợi sự hy sinh thầm lặng của họ — những giọt máu hòa vào sóng biển để "ngân bài ca giữ nước", khẳng định tình yêu nước là mạch nguồn bất tử nuôi dưỡng sự trường tồn của dân tộc.

Trái lại, đến với "Màu xanh Trường Sơn" (sáng tác năm 1971), người đọc được quay trở về thời kỳ kháng chiến chống Mỹ cứu nước đầy gian khổ nhưng vô cùng hào hùng. Giá trị nội dung của bài thơ gắn liền với hình tượng "màu xanh" — biểu tượng cho sức sống mãnh liệt, lý tưởng cách mạng và niềm tin tất thắng của thế hệ trẻ. Giữa đại ngàn đầy thử thách với "suối thành sông rộng", "con đường cheo leo" và "cơn sốt hùa theo", người lính vẫn tràn đầy lạc quan. Sức mạnh ấy được tiếp thu từ tư tưởng, lòng biết ơn đối với vị lãnh tụ kính yêu ("Màu xanh của Bác") và khát vọng cống hiến vì miền Nam ruột thịt, thúc đẩy dòng người "tuôn ra tiền tuyến".

Đặt hai văn bản lên bàn cân so sánh, ta thấy rõ những điểm tương đồng và khác biệt độc đáo. Về điểm tương đồng, cả hai tác phẩm đều là những bài ca ca ngợi chủ nghĩa anh hùng cách mạng, lòng yêu nước dạt dào và ý thức trách nhiệm của mỗi cá nhân đối với vận mệnh quốc gia. Dù là người chiến sĩ trên dãy Trường Sơn năm xưa hay người lính đảo, ngư dân bám biển hôm nay, họ đều sẵn sàng dâng hiến xương máu và tuổi trẻ cho sự toàn vẹn của non sông.

Về điểm khác biệt, sự khác nhau cốt lõi nằm ở hoàn cảnh lịch sử và không gian nghệ thuật. Nguyễn Việt Chiến viết về biển đảo thời bình nhưng vẫn đầy sóng gió, nhấn mạnh vào sự hy sinh bi tráng, sự tiếp nối linh thiêng từ quá khứ đến hiện tại để bảo vệ chủ quyền biên giới quốc gia. Trong khi đó, Đỗ Nam Cao viết trong khói lửa chiến tranh, chọn không gian rừng núi Trường Sơn để làm nổi bật tinh thần lạc quan, sức sống tiềm tàng và khát vọng giải phóng dân tộc của thế hệ "cháu con Bác Hồ".

Tóm lại, cả hai văn bản đã hoàn thành xuất sắc sứ mệnh của văn học chân chính: khơi dậy và nuôi dưỡng tình yêu Tổ quốc. "Tổ quốc ở Trường Sa" và "Màu xanh Trường Sơn" như hai nốt nhạc trầm hùng trong bản đại hợp xướng về tinh thần yêu nước của dân tộc Việt Nam, để lại ấn tượng sâu đậm trong lòng nhiều thế hệ độc giả.



Câu 1. Xác định thể thơ:

Đoạn trích được viết theo thể thơ tám chữ

Câu 2. Từ ngữ tiêu biểu về biển đảo và đất nước:

  • Hình ảnh biển đảo: "sóng dữ", "Hoàng Sa", "biển", "sóng".
  • Hình ảnh đất nước: "Mẹ Tổ quốc", "màu cờ nước Việt".

Câu 3. Biện pháp tu từ so sánh:

  • Chỉ ra: Biện pháp tu từ so sánh được sử dụng trong dòng thơ: "Mẹ Tổ quốc vẫn luôn ở bên ta / Như máu ấm trong màu cờ nước Việt".
  • Tác dụng: Phép so sánh này giúp cụ thể hóa hình ảnh trừu tượng (Mẹ Tổ quốc) thành một điều vô cùng gần gũi, thiêng liêng và ruột thịt như chính mạch máu nuôi dưỡng mỗi con người. Từ đó, nhấn mạnh tình yêu nước, sự che chở vĩ thiêng của Tổ quốc và khơi dậy lòng tự hào, ý thức trách nhiệm của mỗi người con đất Việt đối với chủ quyền thiêng liêng.

Câu 4. Tình cảm của nhà thơ:

Đoạn trích thể hiện những tình cảm sâu sắc của nhà thơ dành cho biển đảo Tổ quốc, bao gồm:

  • Lòng yêu nước, tự hào về bề dày lịch sử bi tráng và vẻ đẹp của đất nước.
  • Sự tri ân, lòng biết ơn sâu sắc đối với những người lính đảo và ngư dân đang ngày đêm bám biển, hy sinh xương máu để giữ gìn chủ quyền.
  • Tình cảm thiêng liêng, gắn bó máu thịt với biển đảo Hoàng Sa, Trường Sa.

Câu 5. Hình ảnh ấn tượng nhất:

Em ấn tượng nhất với hình ảnh "Máu của họ ngân bài ca giữ nước". Hình ảnh này vô cùng ám ảnh, khắc họa sự hy sinh bi tráng nhưng đầy hào hùng của ngư dân và những người lính biển. Tác giả đã nhân cách hóa máu xương của họ thành tiếng ngân vang của bài ca giữ nước, qua đó tôn vinh sự cống hiến vĩ đại của những người con đã ngã xuống vì biển trời quê hương

Câu 1:

Bài làm

Quê hương là cội nguồn nuôi dưỡng tâm hồn mỗi con người. Vì vậy, việc gìn giữ bản sắc quê hương có ý nghĩa vô cùng quan trọng đối với thế hệ trẻ hiện nay. Bản sắc quê hương không chỉ là phong tục, tiếng nói, lễ hội hay những giá trị văn hóa truyền thống mà còn là tinh thần, lối sống và tình yêu đối với nơi mình sinh ra. Trong thời đại hội nhập, giới trẻ có nhiều cơ hội tiếp cận với các nền văn hóa mới, nhưng nếu không biết giữ gìn bản sắc dân tộc thì rất dễ đánh mất chính mình. Việc trân trọng và phát huy nét đẹp quê hương giúp thế hệ trẻ hiểu hơn về cội nguồn, thêm yêu đất nước và có ý thức trách nhiệm với cộng đồng. Đồng thời, đó cũng là cách để quảng bá hình ảnh quê hương Việt Nam đến với bạn bè quốc tế. Tuy nhiên, hiện nay vẫn còn một bộ phận người trẻ thờ ơ với các giá trị truyền thống, chạy theo lối sống hiện đại thiếu chọn lọc. Vì vậy, mỗi người cần chủ động học hỏi, giữ gìn và lan tỏa những nét đẹp văn hóa quê hương bằng những hành động thiết thực trong cuộc sống hằng ngày.

Câu 2

Bài làm

Trong dòng chảy của văn học Việt Nam, quê hương luôn là nguồn cảm hứng bất tận để các nhà thơ gửi gắm tình yêu và nỗi nhớ sâu nặng. Nếu văn bản ở phần Đọc hiểu thể hiện tình yêu quê biển tha thiết, gắn với ý thức gìn giữ bản sắc quê hương, thì bài thơ Về làng của Đỗ Viết Tuyển lại khắc họa nỗi nhớ làng quê da diết của người con xa xứ. Dù viết về những không gian khác nhau, cả hai tác phẩm đều gặp nhau ở tình yêu quê hương sâu nặng và niềm trân trọng những giá trị truyền thống.

Trước hết, cả hai văn bản đều thể hiện tình cảm gắn bó tha thiết với quê hương. Trong văn bản phần Đọc hiểu, quê hương hiện lên qua hình ảnh biển cả thân thuộc, nơi chứa đựng biết bao kỉ niệm và vẻ đẹp bình dị của cuộc sống lao động. Tác giả không chỉ ca ngợi vẻ đẹp thiên nhiên mà còn nhấn mạnh ý nghĩa của việc giữ gìn bản sắc quê hương trước sự đổi thay của cuộc sống hiện đại. Quê hương vì thế trở thành cội nguồn tinh thần nâng đỡ con người.

Còn trong bài thơ “Về làng”, tình yêu quê hương được thể hiện qua nỗi nhớ khắc khoải của người con xa quê. Ngay từ câu thơ mở đầu:

“Xuống tàu vội vã về quê
Bước đi mòn lối con đê đầu làng”

người đọc cảm nhận được sự háo hức, mong chờ được trở về nơi chôn nhau cắt rốn. Hình ảnh “con đê đầu làng”, “heo may”, “khói bếp lam chiều”, “cánh diều tuổi thơ” đều là những nét đẹp rất đỗi bình dị của làng quê Việt Nam. Những hình ảnh ấy không chỉ gợi không gian quen thuộc mà còn đánh thức miền kí ức tuổi thơ đầy yêu thương.

Bên cạnh điểm gặp gỡ, hai tác phẩm cũng có những nét riêng trong cách thể hiện nội dung. Văn bản phần Đọc hiểu thiên về suy ngẫm và nhắn nhủ con người phải biết trân trọng, gìn giữ bản sắc quê hương trong thời đại mới. Tác phẩm mang ý nghĩa xã hội rõ nét, hướng người đọc đến trách nhiệm với quê hương, đất nước.


Trong khi đó, bài thơ “Về làng” lại nghiêng về cảm xúc cá nhân, diễn tả nỗi nhớ quê da diết của một con người đã xa quê quá lâu. Đặc biệt, hai câu kết:


“Tôi đi từ độ đến giờ
Tóc xanh đã bạc mà chưa tới làng.”


gợi nỗi niềm xót xa, day dứt. “Tóc xanh đã bạc” cho thấy thời gian xa quê đã kéo dài gần cả một đời người. Câu thơ không chỉ nói về khoảng cách địa lí mà còn diễn tả hành trình trở về trong tâm tưởng, nơi quê hương luôn thường trực trong trái tim tác giả. Giọng thơ chậm buồn, sâu lắng khiến nỗi nhớ quê càng trở nên thấm thía.


Ngoài ra, hai tác phẩm còn có sự khác biệt trong nghệ thuật biểu đạt. Văn bản phần Đọc hiểu sử dụng lối viết giàu tính nghị luận và cảm xúc, mang tính khái quát cao. Ngược lại, bài thơ “Về làng” nổi bật với ngôn ngữ mộc mạc, giàu hình ảnh dân dã và âm hưởng nhẹ nhàng, tha thiết. Những chi tiết như “khói bếp lam chiều”, “cánh diều tuổi thơ” đã tạo nên bức tranh quê gần gũi, bình yên và đầy chất thơ.


Tóm lại, dù được thể hiện bằng những cách khác nhau, cả văn bản phần Đọc hiểu và bài thơ “Về làng” đều ca ngợi vẻ đẹp quê hương và khơi dậy trong mỗi người tình yêu đối với nơi mình sinh ra. Qua đó, người đọc càng thêm trân trọng những giá trị truyền thống và ý thức giữ gìn quê hương như một phần không thể thiếu của tâm hồn dân tộc.



Câu 1.
Văn bản trên được viết theo thể thơ tự do.


Câu 2.
Một hình ảnh thơ mang tính biểu tượng cho cuộc sống của làng biển là: “những cánh buồm quê”.
→ Hình ảnh này tượng trưng cho cuộc sống lao động lênh đênh, khát vọng mưu sinh và niềm tin của người dân làng chài.


Câu 3.
Hình ảnh “mẹ tôi bạc đầu sau những đêm đợi biển” gợi lên sự nhọc nhằn, lo âu và hi sinh thầm lặng của người mẹ nơi làng biển. “Đợi biển” không chỉ là chờ người thân trở về sau chuyến ra khơi mà còn là nỗi thấp thỏm trước sự dữ dội, bất trắc của biển cả. Chi tiết “bạc đầu” cho thấy thời gian, vất vả và những tháng năm dài đằng đẵng của sự chờ đợi đã in dấu lên cuộc đời mẹ. Qua đó, tác giả bộc lộ niềm thương yêu, trân trọng đối với người mẹ và cuộc sống đầy gian truân của người dân miền biển. Hình ảnh này góp phần làm nổi bật chủ đề bài thơ: ca ngợi vẻ đẹp bền bỉ, nghĩa tình của con người quê biển.


Câu 4.
Hình ảnh “Làng là mảnh lưới trăm năm” cho thấy làng chài có truyền thống gắn bó lâu đời với nghề biển. “Mảnh lưới” vừa là công cụ lao động quen thuộc, vừa biểu tượng cho sự kết nối cộng đồng và cuộc sống mưu sinh của người dân miền biển. Từ “trăm năm” nhấn mạnh chiều sâu lịch sử, sự tiếp nối của nhiều thế hệ cha ông. Qua đó, bài thơ thể hiện cuộc sống tuy vất vả, bấp bênh nhưng giàu ý chí, bền bỉ và đậm tình yêu quê hương của người dân làng chài.


Câu 5.
Lao động bền bỉ, nhẫn nại có ý nghĩa rất lớn trong việc tạo nên giá trị sống của con người hôm nay. Trong bài thơ, người dân làng biển dù đối mặt với sóng gió, hiểm nguy vẫn ngày đêm vươn khơi, cho thấy sức mạnh của ý chí và tinh thần vượt khó. Nhờ sự kiên trì lao động, con người không chỉ tạo ra của cải mà còn khẳng định phẩm chất và giá trị bản thân. Trong cuộc sống hiện đại, thành công không đến từ sự dễ dàng mà được tạo nên bởi sự cố gắng từng ngày. Người biết bền bỉ sẽ có thêm bản lĩnh để vượt qua thất bại và trưởng thành hơn. Vì vậy, mỗi người trẻ cần rèn luyện tinh thần chăm chỉ, nhẫn nại để xây dựng tương lai tốt đẹp cho mình và đóng góp cho xã hội.


Câu 1

Hình tượn người phụ nữ trong bài thơ "Những người đàn bà gánh nước sông" của nguyễn quan thiều  hiện lên đầy ám ảnh với vẻ đẹp lam lũ, vất vả nhưng vô cùng kiên cường. Qua những chi tiết tả thực như "ngón chân xương xẩu", "móng dài và đen toẽ ra như móng chân gà mái", tác giả khắc họa sâu sắc sự nhọc nhằn của những người phụ nữ lao động nghèo. Đôi chân ấy không chỉ gánh nước mà còn gánh cả gánh nặng cuộc đời, thời gian "năm năm, mười lăm năm, ba mươi năm". Vẻ đẹp của họ không nằm ở sự kiều diễm mà ở sự bền bỉ, chịu thương chịu khó, thầm lặng cống hiến sức mình cho cuộc sống. Hình ảnh hoán dụ "gánh nước sông" vừa nhấn mạnh công việc vất vả, vừa gợi lên thân phận trôi nổi, bấp bênh của người phụ nữ nông thôn Việt Nam. Đoạn thơ không chỉ thể hiện nỗi xót xa, thương cảm trước những kiếp người "đàn bà gánh nước" mà còn ngợi ca phẩm chất chịu đựng, sức sống tiềm tàng và tình yêu thương gia đình cao quý của họ. Tóm lại, hình tượng người phụ nữ trong bài thơ là biểu tượng cho sự hy sinh thầm lặng, chịu thương chịu khó. 

Câu 2 

Hội chứng "burnout" (kiệt sức) đang trở thành một vấn đề đáng báo động trong giới trẻ hiện nay, không chỉ ở môi trường làm việc mà còn cả học tập. Đó là trạng thái kiệt quệ về thể chất, tâm lý và cảm xúc, dẫn đến mất động lực, giảm năng suất và cảm giác tách biệt. Nguyên nhân sâu xa đến từ áp lực thành tích, sự kỳ vọng của xã hội và áp lực đồng trang lứa, khiến người trẻ không ngừng chạy đua trong xã hội hiện đại. Burnout không chỉ là mệt mỏi thông thường mà là sự "cháy sạch" năng lượng bên trong. Biểu hiện dễ thấy là việc người trẻ mất hứng thú với những đam mê trước đây, luôn trong trạng thái căng thẳng, lo âu, hay quên, giảm khả năng tập trung và thường xuyên muốn tách biệt khỏi xã hội. Nhiều bạn trẻ cảm thấy mình phải "hoàn hảo", luôn phải bận rộn để chứng tỏ giá trị bản thân, dẫn đến tình trạng làm việc quá sức.Nguyên nhân của hội chứng này phần lớn đến từ môi trường xã hội cạnh tranh khốc liệt. Sự phát triển của mạng xã hội tạo ra "áp lực đồng trang lứa", khi thấy người khác thành công sớm, giới trẻ cảm thấy tự ti và ép buộc mình phải chạy nhanh hơn. Ngoài ra, việc thiếu cân bằng giữa thời gian học tập/làm việc và nghỉ ngơi cũng là yếu tố chính.Hậu quả của burnout là vô cùng nghiêm trọng. Nó không chỉ gây ảnh hưởng đến hiệu quả học tập, công việc mà còn dẫn đến các bệnh lý nguy hiểm về tâm thần như trầm cảm, rối loạn lo âu và suy giảm thể chất nghiêm trọngĐể vượt qua burnout, giới trẻ cần học cách lắng nghe cơ thể và tâm trí mình. Cần dám sống chậm lại, thiết lập ranh giới rõ ràng giữa công việc và cuộc sống, dành thời gian nghỉ ngơi, tập thể dục và tìm kiếm sự hỗ trợ từ bạn bè, gia đình hoặc chuyên gia tâm lý. Hãy nhớ rằng: "Sức khỏe tinh thần là nền tảng của mọi thành công".

Tóm lại, burnout là một căn bệnh thời đại của giới trẻ. Chúng ta cần thay đổi tư duy về thành công, trân trọng sức khỏe bản thân và dũng cảm đối mặt với áp lực để có thể sống một cuộc sống cân bằng và hạnh phúc hơn

Câu1 thể thơ tự do

Câu 2 phương thức biểu đạt chính là biểu cảm xúc tâm tư của tác giả ngoài ra bài thơ cảm xúc nốt hợp với phương thức tự sư kế lại những trải nghiệm quan sát và miêu tả hình ảnh những lời câu dòng sông

Câu 3 tác dụng của điệp ngữ việt lặp lại hai dòng đà nằm năm mười lăm năm là mươi lăm và nửa đời tôi thấy có tác dụng cho nhấm mạch sự bền bỉ kèo dài của thời và sự ám ảnh khơ nguôi trong tâm trí tác giả tạo nghịp điệu da diết xoáy sâu vào cảm xác về nỗi dục hoặc một sự thật hiểu nhiên mà tác giả đã chứng kiếm suất nửa đời người khẳng định tính xác thực và chiều sâu của những chiêm nghiệm mà nhà thơ nhấn truyền tải

Câu4đề tài: Viết về những chiêm nghiệm cuộc sống, sự thức tỉnh trước nỗi đau hoặc thực tại khắc nghiệt (thông qua hình ảnh những lưỡi câu và con cá) Thể chủ đề hiện sự đồng cảm với nỗi đau, sự thức tỉnh về lương tâm và lòng trắc ẩn của con người trước những tổn thương mà thế giới xung quanh phải gánh chịu.

  • Câu 5 suy nghĩ cá nhân : Bài thơ gợi lên suy nghĩ về sự thấu cảm. Con người cần có cái nhìn sâu sắc hơn về nỗi đau của vạn vật xung quanh, từ đó biết trân trọng sự sống và sống nhân văn hơn, tránh xa những hành động vô tâm có thể gây ra tổn thương kéo dài

Câu 1:

Bài thơ Yêu được viết theo thể thơ tự do.

Câu 2:

Nhịp thơ linh hoạt, tự do, biến đổi theo cảm xúc.

Nhiều câu thơ có nhịp 2/3, 3/3 hoặc ngắt nhịp tự nhiên, tạo giọng điệu tâm tình, tha thiết.

Nhịp thơ khi thì chậm, trầm lắng, khi lại dồn dập, mãnh liệt, thể hiện những cung bậc cảm xúc phức tạp trong tình yêu.

Câu 3:

Đề tài của bài thơ là tình yêu đôi lứa.

Chủ đề:

Bài thơ thể hiện những suy tư, cảm xúc sâu sắc của tác giả về tình yêu. Qua đó, nhà thơ cho thấy tình yêu vừa đẹp đẽ, say mê nhưng cũng chứa đựng nhiều đau khổ, hi sinh và mất mát. Con người khi yêu luôn cho đi nhiều hơn nhận, dễ rơi vào cô đơn, lo âu và tổn thương. Đồng thời, bài thơ cũng khẳng định khát vọng yêu thương mãnh liệt và quan niệm về tình yêu chân thành, hết mình của nhà thơ.

Câu 4:


Một hình ảnh tượng trưng gây ấn tượng trong bài thơ là hình ảnh “sa mạc cô liêu”.

Hình ảnh này tượng trưng cho cảm giác cô đơn, trống trải và lạc lõng của con người trong tình yêu. Khi yêu, con người luôn khao khát được thấu hiểu, được đáp lại, nhưng không phải lúc nào cũng nhận được tình cảm tương xứng. Vì thế, họ có thể rơi vào trạng thái buồn bã, cô độc, giống như đang đi giữa một sa mạc rộng lớn, hoang vắng, không có điểm tựa. Qua đó, nhà thơ nhấn mạnh nỗi đau, sự hi sinh và những tổn thương mà tình yêu mang lại. Đồng thời, hình ảnh này cũng cho thấy tình yêu là hành trình đầy thử thách, đòi hỏi con người phải mạnh mẽ, chân thành và biết trân trọng những giá trị cảm xúc sâu sắc.

Câu 5:

Qua bài thơ Yêu của Xuân Diệu, em nhận ra rằng tình yêu là một tình cảm đẹp đẽ nhưng cũng đầy thử thách. Khi yêu, con người không chỉ được hạnh phúc mà còn phải chấp nhận hi sinh, đau khổ và đôi khi là cô đơn. Vì vậy, mỗi người cần biết trân trọng tình cảm của mình và của người khác, sống chân thành, thủy chung, không ích kỉ hay vô tâm. Đồng thời, chúng ta cũng cần có sự tỉnh táo, biết yêu đúng cách để không làm tổn thương bản thân và những người xung quanh. Đối với người trẻ, tình yêu không chỉ là cảm xúc mà còn phải gắn với trách nhiệm, giúp nhau cùng tiến bộ và hoàn thiện bản thân. Điều quan trọng nhất là phải biết cân bằng giữa tình cảm và học tập, tương lai, để tình yêu trở thành động lực tốt đẹp trong cuộc sống.

câu 1.

bài thơ trên được viết theo thể thơ tám chữ.


câu 2.

nhịp thơ trong bài khá linh hoạt, chủ yếu ngắt theo nhịp 3/5 hoặc 4/4, tạo cảm giác dồn nén, day dứt. điệp khúc “yêu, là chết ở trong lòng một ít” được lặp lại nhiều lần, tạo âm hưởng ám ảnh, xoáy sâu vào cảm xúc đau đớn của nhân vật trữ tình.


câu 3.


  • đề tài: tình yêu.
  • chủ đề: bài thơ thể hiện quan niệm về tình yêu của xuân diệu – yêu là sự hi sinh, là nỗi đau, là cảm giác mất mát và cô đơn khi tình cảm không được đáp lại trọn vẹn. qua đó cho thấy tâm hồn nhạy cảm, mãnh liệt và đầy khát khao yêu thương của nhà thơ.



câu 4.

hình ảnh “cảnh đời là sa mạc cô liêu” là một hình ảnh tượng trưng gây ấn tượng mạnh. “sa mạc” gợi sự khô cằn, rộng lớn nhưng trống trải, thiếu sức sống. kết hợp với “cô liêu” càng nhấn mạnh cảm giác lạc lõng, bơ vơ của con người khi yêu mà không được đáp lại. hình ảnh này cho thấy tình yêu có thể khiến con người rơi vào trạng thái cô đơn tột cùng, giữa cuộc đời mênh mông nhưng không tìm được sự đồng điệu.


câu 5.

bài thơ gợi cho em nhiều suy nghĩ về tình yêu. yêu không chỉ là hạnh phúc mà còn có thể mang đến đau khổ và tổn thương. tuy vậy, con người vẫn luôn khao khát được yêu và được sống hết mình với cảm xúc. điều đó cho thấy tình yêu là một phần không thể thiếu trong cuộc sống, giúp con người trưởng thành hơn, dù đôi khi phải đánh đổi bằng những “cái chết ở trong lòng”.


Câu 1:Văn bản trên thuộc kiểu văn bản thông tin (cụ thể là bản tin hoặc bài báo phổ biến kiến thức khoa học/lịch sử).

Câu 2:Đối tượng thông tin là hợp chất amylopectin có trong gạo nếp và vai trò của nó trong việc giúp tường thành vững chắc, bền bỉ hơn.

Câu 3:

dữ liệu mà tác giả đưa ra trong văn bản là dữ liệu thứ cấp 

Chứng minh: Tác giả không trực tiếp làm thí nghiệm hay là người đầu tiên phát hiện ra điều này mà là người tổng hợp lại từ các nguồn khác. ​Ví dụ: Dòng ghi chú cuối bài: (Theo Đỗ An (tổng hợp), vietnamnet.vn, 5-3-2022) 

Câu 4:

Phương tiện phi ngôn ngữ: Các số liệu (5-3-2022), các dấu ngoặc đơn giải thích "(hợp chất tạo sự kết dính)", dấu ngoặc vuông biểu thị lược trích [...]. (Nếu văn bản gốc có hình ảnh minh họa tường thành hoặc cấu trúc hóa học thì đó cũng là phương tiện phi ngôn ngữ).

Tác dụng: Giúp thông tin trở nên khách quan, chính xác, dễ hiểu và tăng độ tin cậy cho người đọc. Nó giúp cụ thể hóa các khái niệm khoa học phức tạp thành kiến thức phổ thông.

Câu 5:

Văn bản gợi cho em sự khâm phục về trí tuệ của người xưa. Việc sử dụng những nguyên liệu tự nhiên, gần gũi như gạo nếp để tạo ra những công trình bền vững hàng trăm năm cho thấy sự sáng tạo và am hiểu về đặc tính vật liệu rất sâu sắc. Nó cũng cho thấy giá trị to lớn của những sản vật nông nghiệp truyền thống không chỉ trong ẩm thực mà còn trong kỹ thuật.



Câu 1:

Mỗi dân tộc trên thế giới đều có một dòng chảy lịch sử riêng, được kết tinh qua những công trình, di tích còn lưu dấu theo thời gian. Những mái đình rêu phong, những thành quách cổ kính hay những địa danh từng in dấu chiến công không chỉ là vật thể vô tri mà còn là chứng nhân của bao thăng trầm dân tộc. Vì thế, việc bảo tồn các di tích lịch sử hiện nay là vấn đề mang ý nghĩa sâu sắc.Di tích lịch sử là nơi lưu giữ ký ức, truyền thống và bản sắc văn hóa của dân tộc. Tuy nhiên, nhiều di tích đang xuống cấp do tác động của thiên nhiên, thời gian và cả ý thức thiếu trách nhiệm của con người. Có nơi bị xâm hại, phá hoại, thậm chí bị lãng quên. Nếu không kịp thời bảo vệ, chúng ta sẽ đánh mất những giá trị vô giá của cha ông để lại. Bảo tồn di tích không chỉ là trách nhiệm của Nhà nước mà còn là nghĩa vụ của mỗi công dân, đặc biệt là thế hệ trẻ. Cần nâng cao ý thức giữ gìn, tham gia quảng bá và trân trọng di sản. Khi biết gìn giữ quá khứ, chúng ta mới có nền tảng vững chắc để hướng tới tương lai.

Câu 2:

Cuộc sống luôn tồn tại những nghịch lí: có khi con người sống giữa đủ đầy mà vẫn thấy trống rỗng, có lúc thời gian trôi rất nhanh nhưng lòng người lại đọng mãi những suy tư. Văn học, với khả năng chiêm nghiệm và phản ánh đời sống, thường khai thác những nghịch lí ấy để gửi gắm triết lí sâu xa về con người. Bài thơ “Đồng dao cho người lớn” của Nguyễn Trọng Tạo là một tác phẩm như vậy, giản dị về hình thức nhưng giàu suy tư về thời gian và thân phận.

Ngay từ nhan đề, bài thơ đã gợi sự độc đáo. “Đồng dao” vốn là lời ca hồn nhiên của trẻ nhỏ, nhưng ở đây lại dành “cho người lớn”. Điều đó gợi cảm giác về một tiếng nói tưởng như ngây thơ mà lại ẩn chứa nhiều triết lí sâu sắc. Toàn bài là chuỗi những câu thơ ngắn, liền mạch, mở đầu bằng điệp từ “có”: “có cánh rừng chết vẫn xanh trong tôi / có con người sống mà như qua đời…”. Những hình ảnh nghịch lí ấy tạo nên cảm giác mâu thuẫn giữa bề ngoài và bản chất. Có những điều đã mất đi trong thực tại nhưng vẫn sống mãi trong tâm tưởng; lại có những con người tồn tại về thể xác nhưng tinh thần đã khô héo. Qua đó, nhà thơ thể hiện nỗi trăn trở trước sự băng hoại giá trị, trước lối sống vô cảm của một bộ phận con người.

Bài thơ còn mở rộng suy tư về thân phận: “có cả đất trời mà không nhà cửa”, “có vui nho nhỏ có buồn mênh mông”. Giữa không gian rộng lớn của đất trời, con người vẫn có thể cảm thấy lạc lõng. Niềm vui thì nhỏ bé, còn nỗi buồn lại dường như bao trùm. Những đối lập ấy làm nổi bật sự mong manh của kiếp người. Tuy nhiên, giữa tất cả, sự sống vẫn tiếp diễn: “mà thuyền vẫn sông mà xanh vẫn cỏ / mà đời vẫn say mà hồn vẫn gió”. Điệp cấu trúc “mà… vẫn…” khẳng định dòng chảy bền bỉ của cuộc đời. Dẫu buồn vui, mất mát hay đổi thay, thiên nhiên và cuộc sống vẫn vận động không ngừng. Câu thơ kết “có cái chớp mắt đã nghìn năm trôi” gợi cảm thức về thời gian: đời người ngắn ngủi, khoảnh khắc trôi qua nhanh như cái chớp mắt.

Về nghệ thuật, bài thơ sử dụng thể thơ tự do, không viết hoa đầu dòng, tạo cảm giác như một dòng suy tưởng liên tục. Điệp từ “có” được lặp lại nhiều lần tạo nhịp điệu dồn dập, vừa liệt kê vừa nhấn mạnh tính đa dạng, phức tạp của đời sống. Thủ pháp đối lập và nghịch lí được khai thác triệt để, làm nổi bật chiều sâu triết lí. Ngôn ngữ giản dị nhưng hàm súc, giàu tính gợi.

“Đồng dao cho người lớn” không chỉ là lời suy tư về những nghịch lí cuộc đời mà còn nhắc nhở con người sống tỉnh thức hơn trước thời gian và những giá trị tinh thần. Bài thơ để lại dư âm lắng đọng, khiến người đọc phải nhìn lại chính mình giữa dòng chảy bất tận của cuộc sống.