Vũ Thị Chung Hậu
Giới thiệu về bản thân
Câu 1: Trong đoạn trích từ tác phẩm Hoàng tử bé, nhân vật “tôi” được khắc họa là một cậu bé giàu trí tưởng tượng và có tâm hồn nhạy cảm. Từ một bức tranh về con trăn trong cuốn sách, cậu đã tưởng tượng ra hình ảnh con trăn đang nuốt một con voi và vẽ lại bằng bút chì màu. Bức vẽ ấy thể hiện khả năng sáng tạo và cách nhìn thế giới rất riêng của trẻ thơ. Tuy nhiên, khi đưa cho người lớn xem, họ lại cho rằng đó chỉ là một chiếc mũ. Điều này khiến cậu bé thất vọng vì người lớn không thể hiểu được ý tưởng của mình. Dù đã cố gắng giải thích bằng cách vẽ thêm hình con voi trong bụng trăn, cậu vẫn không nhận được sự đồng cảm. Qua đó, nhân vật “tôi” hiện lên là một đứa trẻ có tâm hồn phong phú nhưng cũng rất cô đơn trong thế giới của người lớn. Cuối cùng, cậu buộc phải từ bỏ ước mơ làm họa sĩ để học lái máy bay. Nhân vật “tôi” giúp người đọc nhận ra sự khác biệt giữa cách nhìn thế giới của trẻ em và người lớn, đồng thời gợi nhắc mỗi người hãy trân trọng trí tưởng tượng và tâm hồn hồn nhiên của tuổi thơ. Câu 2: Nhà thơ Giacomo Leopardi từng nói: “Trẻ con tìm thấy tất cả ở nơi chẳng có gì, còn người lớn chẳng tìm được gì trong tất cả.” Câu nói gợi lên sự khác biệt sâu sắc giữa thế giới tâm hồn của trẻ em và người trưởng thành. Trước hết, trẻ em luôn có trí tưởng tượng phong phú và khả năng khám phá thế giới bằng sự tò mò, hồn nhiên. Với trẻ nhỏ, một chiếc hộp giấy có thể trở thành lâu đài, một cành cây có thể hóa thành thanh kiếm, và một bức tranh đơn giản cũng có thể chứa đựng cả một câu chuyện lớn. Điều đó cho thấy trẻ em có thể tìm thấy niềm vui và ý nghĩa ở những điều tưởng chừng rất bình thường. Chính sự hồn nhiên và trí tưởng tượng ấy khiến thế giới của trẻ em trở nên rộng lớn và đầy màu sắc. Ngược lại, khi trưởng thành, con người thường dần mất đi sự nhạy cảm và trí tưởng tượng ấy. Người lớn bị cuốn vào những lo toan của cuộc sống, những con số, công việc và trách nhiệm. Vì thế họ dễ nhìn mọi thứ theo hướng thực tế và khô khan hơn. Nhiều khi họ không còn đủ thời gian hoặc sự kiên nhẫn để cảm nhận vẻ đẹp giản dị của cuộc sống. Điều đó khiến họ “chẳng tìm được gì trong tất cả”, dù xung quanh có rất nhiều điều đáng trân trọng. Tuy nhiên, ý kiến của Leopardi không phải để phê phán người lớn mà nhằm nhắc nhở chúng ta rằng: khi trưởng thành, con người không nên đánh mất hoàn toàn tâm hồn trẻ thơ. Giữ được sự tò mò, khả năng tưởng tượng và niềm vui với những điều nhỏ bé sẽ giúp cuộc sống trở nên ý nghĩa hơn. Nhiều nhà khoa học, nghệ sĩ hay nhà sáng tạo thành công cũng chính là những người vẫn giữ được phần nào sự tò mò và trí tưởng tượng giống như trẻ em. Từ góc nhìn của người trẻ, câu nói này nhắc nhở chúng ta cần trân trọng tuổi thơ và những cảm xúc hồn nhiên của mình. Đồng thời, khi lớn lên, mỗi người cũng nên cố gắng giữ lại trong tâm hồn mình sự nhạy cảm, niềm vui khám phá và khả năng nhìn thế giới bằng đôi mắt đầy yêu thương. Tóm lại, câu nói của Leopardi đã gợi ra một chân lí sâu sắc về sự khác biệt giữa trẻ em và người lớn. Nó nhắc nhở chúng ta rằng dù trưởng thành đến đâu, con người vẫn nên giữ lại trong mình một phần tâm hồn trẻ thơ để cuộc sống luôn tươi đẹp và giàu ý nghĩa.
Câu 1: Văn bản được kể theo ngôi thứ nhất, người kể chuyện xưng “tôi” Câu 2: Kiệt tác của cậu bé là bức vẽ con trăn đang nuốt một con voi Câu 3: Người lớn khuyên cậu bé chú trọng học các môn văn hóa như địa lí, lịch sử, toán, ngữ pháp vì họ cho rằng đó là những môn học thiết thực và cần thiết cho tương lai. Họ không hiểu được ý tưởng sáng tạo trong bức vẽ của cậu bé nên không coi trọng khả năng tưởng tượng và năng khiếu hội họa của cậu. Câu 4: Những người lớn trong văn bản được miêu tả là thiếu trí tưởng tượng, khô khan và thực tế quá mức. Họ chỉ nhìn thấy bức vẽ giống “một cái mũ” mà không hiểu ý nghĩa thật của nó. - Nhận xét: Các nhân vật người lớn đại diện cho kiểu người chỉ quan tâm đến những điều thực tế, quen thuộc, không còn sự hồn nhiên và trí tưởng tượng phong phú như trẻ em. Câu 5: Qua văn bản, em rút ra bài học: Mỗi người cần giữ gìn trí tưởng tượng, sự sáng tạo và tâm hồn hồn nhiên của mình. Đồng thời người lớn cũng nên lắng nghe, thấu hiểu và khuyến khích ước mơ của trẻ em thay vì áp đặt suy nghĩ của mình.
Câu 1: Trong đoạn trích từ tác phẩm Hoàng tử bé, nhân vật “tôi” được khắc họa là một cậu bé giàu trí tưởng tượng và có tâm hồn nhạy cảm. Từ một bức tranh về con trăn trong cuốn sách, cậu đã tưởng tượng ra hình ảnh con trăn đang nuốt một con voi và vẽ lại bằng bút chì màu. Bức vẽ ấy thể hiện khả năng sáng tạo và cách nhìn thế giới rất riêng của trẻ thơ. Tuy nhiên, khi đưa cho người lớn xem, họ lại cho rằng đó chỉ là một chiếc mũ. Điều này khiến cậu bé thất vọng vì người lớn không thể hiểu được ý tưởng của mình. Dù đã cố gắng giải thích bằng cách vẽ thêm hình con voi trong bụng trăn, cậu vẫn không nhận được sự đồng cảm. Qua đó, nhân vật “tôi” hiện lên là một đứa trẻ có tâm hồn phong phú nhưng cũng rất cô đơn trong thế giới của người lớn. Cuối cùng, cậu buộc phải từ bỏ ước mơ làm họa sĩ để học lái máy bay. Nhân vật “tôi” giúp người đọc nhận ra sự khác biệt giữa cách nhìn thế giới của trẻ em và người lớn, đồng thời gợi nhắc mỗi người hãy trân trọng trí tưởng tượng và tâm hồn hồn nhiên của tuổi thơ. Câu 2: Nhà thơ Giacomo Leopardi từng nói: “Trẻ con tìm thấy tất cả ở nơi chẳng có gì, còn người lớn chẳng tìm được gì trong tất cả.” Câu nói gợi lên sự khác biệt sâu sắc giữa thế giới tâm hồn của trẻ em và người trưởng thành. Trước hết, trẻ em luôn có trí tưởng tượng phong phú và khả năng khám phá thế giới bằng sự tò mò, hồn nhiên. Với trẻ nhỏ, một chiếc hộp giấy có thể trở thành lâu đài, một cành cây có thể hóa thành thanh kiếm, và một bức tranh đơn giản cũng có thể chứa đựng cả một câu chuyện lớn. Điều đó cho thấy trẻ em có thể tìm thấy niềm vui và ý nghĩa ở những điều tưởng chừng rất bình thường. Chính sự hồn nhiên và trí tưởng tượng ấy khiến thế giới của trẻ em trở nên rộng lớn và đầy màu sắc. Ngược lại, khi trưởng thành, con người thường dần mất đi sự nhạy cảm và trí tưởng tượng ấy. Người lớn bị cuốn vào những lo toan của cuộc sống, những con số, công việc và trách nhiệm. Vì thế họ dễ nhìn mọi thứ theo hướng thực tế và khô khan hơn. Nhiều khi họ không còn đủ thời gian hoặc sự kiên nhẫn để cảm nhận vẻ đẹp giản dị của cuộc sống. Điều đó khiến họ “chẳng tìm được gì trong tất cả”, dù xung quanh có rất nhiều điều đáng trân trọng. Tuy nhiên, ý kiến của Leopardi không phải để phê phán người lớn mà nhằm nhắc nhở chúng ta rằng: khi trưởng thành, con người không nên đánh mất hoàn toàn tâm hồn trẻ thơ. Giữ được sự tò mò, khả năng tưởng tượng và niềm vui với những điều nhỏ bé sẽ giúp cuộc sống trở nên ý nghĩa hơn. Nhiều nhà khoa học, nghệ sĩ hay nhà sáng tạo thành công cũng chính là những người vẫn giữ được phần nào sự tò mò và trí tưởng tượng giống như trẻ em. Từ góc nhìn của người trẻ, câu nói này nhắc nhở chúng ta cần trân trọng tuổi thơ và những cảm xúc hồn nhiên của mình. Đồng thời, khi lớn lên, mỗi người cũng nên cố gắng giữ lại trong tâm hồn mình sự nhạy cảm, niềm vui khám phá và khả năng nhìn thế giới bằng đôi mắt đầy yêu thương. Tóm lại, câu nói của Leopardi đã gợi ra một chân lí sâu sắc về sự khác biệt giữa trẻ em và người lớn. Nó nhắc nhở chúng ta rằng dù trưởng thành đến đâu, con người vẫn nên giữ lại trong mình một phần tâm hồn trẻ thơ để cuộc sống luôn tươi đẹp và giàu ý nghĩa.
Câu 1: Văn bản được kể theo ngôi thứ nhất, người kể chuyện xưng “tôi” Câu 2: Kiệt tác của cậu bé là bức vẽ con trăn đang nuốt một con voi Câu 3: Người lớn khuyên cậu bé chú trọng học các môn văn hóa như địa lí, lịch sử, toán, ngữ pháp vì họ cho rằng đó là những môn học thiết thực và cần thiết cho tương lai. Họ không hiểu được ý tưởng sáng tạo trong bức vẽ của cậu bé nên không coi trọng khả năng tưởng tượng và năng khiếu hội họa của cậu. Câu 4: Những người lớn trong văn bản được miêu tả là thiếu trí tưởng tượng, khô khan và thực tế quá mức. Họ chỉ nhìn thấy bức vẽ giống “một cái mũ” mà không hiểu ý nghĩa thật của nó. - Nhận xét: Các nhân vật người lớn đại diện cho kiểu người chỉ quan tâm đến những điều thực tế, quen thuộc, không còn sự hồn nhiên và trí tưởng tượng phong phú như trẻ em. Câu 5: Qua văn bản, em rút ra bài học: Mỗi người cần giữ gìn trí tưởng tượng, sự sáng tạo và tâm hồn hồn nhiên của mình. Đồng thời người lớn cũng nên lắng nghe, thấu hiểu và khuyến khích ước mơ của trẻ em thay vì áp đặt suy nghĩ của mình.
Câu 1: Văn bản được kể theo ngôi thứ ba. Câu 2: Đề tài của văn bản là tình cha con và nỗi đau của người cha khi bị con cái bỏ rơi. Câu 3: Lời nói của lão Goriot cho thấy ông rất yêu thương các con gái của mình. Dù sắp chết, ông vẫn mong được gặp các con. Điều đó làm em cảm thấy rất thương và xót xa cho ông, vì ông đã hi sinh nhiều cho con nhưng cuối cùng lại không được các con quan tâm. Câu 4: Lão Goriot vẫn khao khát gặp các con vì ông là một người cha rất yêu con. Những lời mắng chửi chỉ là do ông quá đau khổ và tuyệt vọng. Thực ra trong lòng ông vẫn rất thương và mong được gặp các con lần cuối trước khi chết. Câu 5: Lúc cuối đời, lão Goriot rất đáng thương. Ông bị các con bỏ rơi, phải chết trong đau đớn và cô đơn. Bên cạnh ông chỉ có Eugène và Bianchon chứ không phải con ruột của mình.
Câu 1: Trong đoạn trích của tiểu thuyết Lão Goriot của Honoré de Balzac, nhân vật lão Goriot hiện lên là một người cha có tình yêu thương con vô cùng sâu sắc nhưng cũng hết sức bất hạnh. Trong giây phút hấp hối, điều ông khao khát nhất không phải tiền bạc hay sự sống mà chỉ là được gặp các con gái của mình. Những lời nói đứt quãng, đau đớn như “Anastasie, Delphine ơi, hãy đến đây đi” cho thấy nỗi tuyệt vọng và khát khao được con cái quan tâm của ông. Dù bị con gái bỏ rơi, lão Goriot vẫn luôn yêu thương và bênh vực các con. Có lúc ông tức giận, nguyền rủa vì quá đau khổ, nhưng ngay sau đó lại khẳng định mình “rất yêu các con”. Điều đó cho thấy tình phụ tử của ông vừa mãnh liệt vừa vị tha. Cuộc đời lão Goriot là bi kịch của một người cha đã hi sinh tất cả cho con nhưng cuối cùng lại chết trong cô độc. Qua nhân vật này, tác giả không chỉ khắc họa tình cha thiêng liêng mà còn phê phán sự vô tâm, ích kỉ của những đứa con trong xã hội. Lão Goriot vì thế trở thành biểu tượng cho tình phụ tử cao cả nhưng đầy đau đớn. Câu 2: Trong xã hội hiện đại, mối quan hệ giữa cha mẹ và con cái đang có nhiều thay đổi. Bên cạnh những gia đình gắn bó, vẫn tồn tại tình trạng con cái và cha mẹ ngày càng xa cách. Đây là một vấn đề đáng suy nghĩ, bởi gia đình vốn là nơi gắn kết tình yêu thương và nuôi dưỡng tâm hồn con người. Trước hết, sự xa cách giữa cha mẹ và con cái có thể hiểu là khoảng cách về tình cảm, sự thấu hiểu và thời gian dành cho nhau. Trong nhiều gia đình hiện nay, cha mẹ bận rộn với công việc, còn con cái lại chìm trong việc học tập, bạn bè hoặc thế giới mạng. Họ sống chung dưới một mái nhà nhưng lại ít trò chuyện, ít chia sẻ suy nghĩ và cảm xúc với nhau. Điều này khiến tình cảm gia đình dần trở nên lạnh nhạt. Có nhiều nguyên nhân dẫn đến tình trạng này. Trước hết là nhịp sống hiện đại quá bận rộn. Cha mẹ phải làm việc nhiều để lo cho cuộc sống gia đình nên ít có thời gian quan tâm, lắng nghe con cái. Ngược lại, nhiều bạn trẻ lại thích sống trong thế giới riêng của mình, dành quá nhiều thời gian cho điện thoại, mạng xã hội hoặc bạn bè. Bên cạnh đó, sự khác biệt về thế hệ cũng khiến cha mẹ và con cái khó hiểu nhau. Cha mẹ thường có suy nghĩ truyền thống, trong khi con cái lại có những quan điểm mới mẻ, hiện đại. Khi hai bên không chịu lắng nghe và chia sẻ, khoảng cách giữa họ sẽ ngày càng lớn. Sự xa cách này có thể gây ra nhiều hậu quả tiêu cực. Khi thiếu sự quan tâm và thấu hiểu từ gia đình, con cái dễ cảm thấy cô đơn, lạc lõng và có thể tìm đến những môi trường không lành mạnh. Đồng thời, cha mẹ cũng cảm thấy buồn bã khi không nhận được sự gần gũi, chia sẻ từ con cái. Về lâu dài, điều này có thể làm suy yếu tình cảm gia đình – nền tảng quan trọng của xã hội. Tuy nhiên, tình trạng này hoàn toàn có thể cải thiện nếu cả cha mẹ và con cái cùng cố gắng. Cha mẹ cần dành nhiều thời gian hơn để trò chuyện, lắng nghe và tôn trọng suy nghĩ của con. Thay vì áp đặt, họ nên trở thành những người bạn đồng hành, giúp con định hướng và trưởng thành. Ngược lại, con cái cũng cần biết trân trọng tình yêu thương của cha mẹ, chủ động chia sẻ suy nghĩ, cảm xúc của mình và quan tâm đến cha mẹ nhiều hơn. Chỉ cần những hành động nhỏ như cùng ăn bữa cơm gia đình, hỏi han nhau mỗi ngày cũng có thể giúp tình cảm trở nên gắn bó hơn. Gia đình là nơi mỗi người tìm thấy sự bình yên và chỗ dựa tinh thần. Vì vậy, mỗi chúng ta cần biết giữ gìn và vun đắp tình cảm giữa cha mẹ và con cái. Khi các thành viên trong gia đình biết yêu thương, lắng nghe và thấu hiểu nhau, khoảng cách sẽ dần được xóa bỏ, thay vào đó là sự gắn bó và hạnh phúc bền lâu.
Câu 1. Viết đoạn văn nghị luận (khoảng 200 chữ) phân tích bài thơ Bài thơ Khán “Thiên gia thi” hữu cảm của Nguyễn Ái Quốc thể hiện quan điểm sâu sắc về chức năng của thơ ca trong thời đại mới. Hai câu thơ đầu cho thấy sự trân trọng của tác giả đối với thơ ca cổ điển, vốn thiên về việc ca ngợi vẻ đẹp thiên nhiên như núi, sông, trăng, tuyết. Tuy nhiên, tác giả không dừng lại ở sự thưởng thức mà từ đó đưa ra một yêu cầu mới cho thơ ca hiện đại. Theo Nguyễn Ái Quốc, thơ của thời đại cách mạng phải có “thép”, tức là phải mang tinh thần chiến đấu, ý chí đấu tranh mạnh mẽ. Không chỉ vậy, nhà thơ cũng cần “xung phong”, dấn thân vào thực tiễn cuộc sống, đồng hành cùng dân tộc trong sự nghiệp giải phóng đất nước. Với hình thức thơ Đường luật ngắn gọn, hàm súc nhưng giàu ý nghĩa, bài thơ đã thể hiện rõ tư tưởng nghệ thuật tiến bộ của tác giả: thơ ca không chỉ là nghệ thuật thuần túy mà còn là vũ khí tinh thần phục vụ cách mạng. Câu 2. Bài văn nghị luận (khoảng 600 chữ) Suy nghĩ về ý thức giữ gìn, bảo tồn và phát huy giá trị văn hóa truyền thống của giới trẻ hiện nay Văn hóa truyền thống là kết tinh của lịch sử, là linh hồn và bản sắc của một dân tộc. Đối với Việt Nam, những giá trị văn hóa truyền thống như tiếng nói, chữ viết, phong tục tập quán, lễ hội, trang phục, đạo lý “uống nước nhớ nguồn” đã góp phần tạo nên cốt cách con người Việt Nam qua bao thế hệ. Trong bối cảnh hội nhập quốc tế sâu rộng hiện nay, ý thức giữ gìn, bảo tồn và phát huy các giá trị ấy ở giới trẻ càng trở nên quan trọng hơn bao giờ hết. Thực tế cho thấy, một bộ phận giới trẻ hiện nay đã có những nhận thức tích cực về văn hóa truyền thống. Nhiều bạn trẻ quan tâm đến lịch sử dân tộc, yêu thích áo dài, nhạc dân gian, tìm hiểu phong tục cổ truyền hay lan tỏa giá trị văn hóa Việt trên các nền tảng mạng xã hội. Những hành động đó góp phần làm cho văn hóa truyền thống không bị mai một mà còn được tiếp cận dưới góc nhìn mới mẻ, hiện đại.Tuy nhiên, bên cạnh những tín hiệu đáng mừng, vẫn còn không ít bạn trẻ thờ ơ, thậm chí quay lưng với văn hóa dân tộc. Một số người sính ngoại, chạy theo trào lưu nước ngoài, xem nhẹ tiếng Việt, lịch sử và các giá trị truyền thống. Điều này xuất phát từ sự thiếu hiểu biết, từ tác động mạnh mẽ của toàn cầu hóa và cả sự buông lỏng trong giáo dục văn hóa truyền thống.
Câu 1. Xác định thể thơ của văn bản Bài thơ được viết theo thể thơ thất ngôn tứ tuyệt Đường luật (mỗi câu 7 chữ, gồm 4 câu). Câu 2. Xác định luật của bài thơ Bài thơ tuân theo luật bằng của thơ Đường luật. Cấu trúc bài thơ đảm bảo: Niêm luật chặt chẽ Bố cục rõ ràng: khai – thừa – chuyển – hợp Đối ý giữa hai câu thực và luận (câu 3 – 4) Câu 3. Phân tích tác dụng của một biện pháp tu từ mà em ấn tượng Biện pháp tu từ nổi bật trong bài thơ là ẩn dụ, thể hiện qua hình ảnh “thiết” (thép). “Thép” không chỉ mang nghĩa vật chất mà còn là ẩn dụ cho tinh thần chiến đấu, ý chí cách mạng, sức mạnh đấu tranh. Việc đưa “thép” vào thơ đã làm thay đổi quan niệm truyền thống về thơ ca: → Thơ không chỉ để ngâm vịnh thiên nhiên mà còn là vũ khí tinh thần sắc bén. Hình ảnh ẩn dụ này làm cho bài thơ mang giá trị tư tưởng sâu sắc, thể hiện rõ quan điểm nghệ thuật tiến bộ của Nguyễn Ái Quốc. **Câu 4. Vì sao tác giả cho rằng: “Hiện đại thi trung ưng hữu thiết, Thi gia dã yếu hội xung phong.”?** Tác giả đưa ra quan điểm này vì: Bối cảnh lịch sử lúc bấy giờ đòi hỏi văn học phải phục vụ cách mạng, phục vụ cuộc đấu tranh giải phóng dân tộc. Thơ ca hiện đại không thể chỉ dừng lại ở cái đẹp thuần túy mà phải có tinh thần chiến đấu, có lý tưởng lớn. Nhà thơ không thể đứng ngoài cuộc mà phải xung phong, dấn thân, góp phần thức tỉnh, cổ vũ quần chúng. → Qua đó, Nguyễn Ái Quốc khẳng định trách nhiệm xã hội của người nghệ sĩ trong thời đại mới. Câu 5. Nhận xét về cấu tứ của bài thơ Bài thơ có cấu tứ chặt chẽ, mạch lạc, phát triển theo trình tự: Hai câu đầu: Nhận xét về đặc điểm của thơ ca cổ (thiên về vẻ đẹp thiên nhiên). Hai câu sau: Chuyển sang quan điểm mới về thơ ca hiện đại và vai trò của nhà thơ. → Cấu tứ thể hiện rõ sự kế thừa và cách tân, vừa trân trọng giá trị thơ xưa, vừa khẳng định hướng đi mới cho thơ ca cách mạng.
Câu 1: Những bài học cơ bản của cuộc kháng chiến bảo vệ Tổ quốc từ năm 1945 đến nay là:
-Phát huy tinh thần yêu nước.
-Củng cố, tăng cường khối đại đoàn kết dân tộc
-Phát triển, sáng tạo nghệ thuật lãnh đạo và nghệ thuật quân sự.
-Sự lãnh đạo của Đảng là yếu tố vô cùng quan trọng. Cần có đường lối chiến lược đúng đắn và vận dụng sáng tạo , linh hoạt vào điều kiện, hoàn cảnh cụ thể của đất nước.
-Phát huy sức mạnh đoàn kết toàn dân, toàn quân, của khối đoàn kết toàn dân.
-Xác định thời cơ, tạo và chớp thời cơ, cần xác định rõ thời cơ và giá trị của thời cơ, chủ động tạo thời cơ và nhanh chóng chớp thời cơ để hành động.
-Kết hợp sức mạnh dân tộc với sức mạnh thời đại. Cần phát huy nội lực trong nước, đồng thời tận dụng những xu thế mới và điều kiện thuận lợi từ bên ngoài , kết hợp giữa nhân tố chủ quan và nhân tố khách quan, trong đó nhân tố chủ quan giữ vai trò quyết định.
b, Là một học sinh những việc em cần làm để góp phần bảo vệ chủ quyền biển đảo của Tổ quốc hiện nay là:
- Giống như câu nói :" Dân ta phải biết sử ta" chính vì vậy, mà trước hết theo em là những bạn học sinh, chúng em cần phải tích cực trong việc tìm tòi ,tìm hiểu về những tư liệu lịch sử, những trang sử hào hùng của dân tộc để có sự hiểu biết đúng đắn về lịch sử nước nhà.
-Lên án, phê phán những hành vi xâm phạm chủ quyền lãnh thổ, biển đảo của Việt Nam.
-Tích cực tham gia các hoạt động bảo vệ chủ quyền biển, đảo như : "Góp đá xây Trường Sa", " Vì Trường Sa thân yêu" , " Thế hệ trẻ cùng biển, đảo",...
-Tìm hiểu, tìm tòi các tư liệu về luật pháp Quốc tế, liên quan đến vấn đề chủ quyền biển, đảo để có những tư liệu trong việc bảo vệ chủ quyền quốc gia như: Luật biển năm 1982,...
Câu 2: Những thành tựu cơ bản về kinh tế của Việt Nam trong công cuộc đổi mới ở Việt Nam từ năm 1986 đến nay là:
Trong suốt quá trình đổi mới, kinh tế là lĩnh vực trọng tâm, được Việt Nam tập trung đổi mới mạnh mẽ và đạt nhiều thành tựu ấn tượng. Cụ thể :
-Việt Nam đã chuyển đổi thành công từ nền kinh tế kết hoạch hóa tập trung, bao cấp sáng nền kinh tế hành hóa nhiều thành phần có sự quản lí của Nhà nước.
-Sau 10 năm đổi mới (1986-1995), Việt Nam đã vượt qua khủng hoảng kinh tế - xã hội.
-Năm 2008, Việt Nam ra khỏi nhóm nước có thu nhập thấp, vươn lên trở thành nước đang phát triển có thu nhập trung bình.
-Tăng trưởng kinh tế ở mức khá cao, trung bình khoảng 7% mỗi năm.
-Quy mô nền kinh tế không ngừng mở rộng.
-Năm 2020, GDP đạt mức 342,7 tỉ USD, trở thành nền kinh tế lớn thứ tư trong ASEAN.Nằm trong top 10 quốc gia có tốc độ tăng trưởng kinh tế cao nhất thế giới.
-Cơ cấu kinh tế chuyển dịch tích cực theo hướng công nghiệp hóa, hiện đại hóa. Từ nền kinh tế nông nghiệp chuyển sang nền kinh tế công nghiệp - dịch vụ.
-Kinh tế đối ngoại phát triển nhanh.
-Kim ngạch xuất nhập khẩu gia tăng, cán cân thương mại chuyển biến dần từ nhập siêu sang xuất siêu.
-Thị trường xuất khẩu được mở rộng theo hướng đã phương hóa, đa dạng hóa.
-Hoạt động thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài và đầu tư ra nước ngoài đều chuyển biến tích cực.