Nguyễn Hoàng Hà

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Nguyễn Hoàng Hà
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)
Câu 1: Phân tích nhân vật "tôi"

Nhân vật "tôi" trong đoạn trích là một tâm hồn nghệ sĩ đầy trong sáng nhưng sớm phải đối mặt với sự cô đơn trước thế giới của người lớn. Ngay từ khi còn nhỏ, "tôi" đã sở hữu một trí tưởng tượng phong phú và cái nhìn xuyên thấu bản chất sự vật qua bức vẽ "con trăn boa tiêu hóa con voi". Tuy nhiên, bi kịch của nhân vật nằm ở chỗ cậu hoàn toàn lạc lõng giữa những người lớn – những người chỉ nhìn thấy "cái mũ" thay vì một kỳ quan sinh học. Sự "mệt mỏi" khi phải giải thích và nỗi thất vọng trước cái nhìn thực dụng của người lớn đã buộc "tôi" phải từ bỏ đam mê hội họa để chọn nghề phi công. Qua nhân vật này, tác giả không chỉ thể hiện sự tiếc nuối cho những tâm hồn trẻ thơ bị đánh cắp ước mơ, mà còn phê phán sự khô khan, thiếu thấu cảm của xã hội trưởng thành. "Tôi" chính là hiện thân của đứa trẻ bên trong mỗi con người, luôn khao khát được thấu hiểu thay vì phải gò mình vào những khuôn mẫu "hữu ích" như địa lý hay toán học.

Câu 2: Nghị luận về ý kiến của Giacomo Leopardi Trong cuộc sống, chúng ta thường nghe người lớn than phiền về sự nhàm chán của thế giới, trong khi một đứa trẻ có thể say mê cả tiếng đồng hồ chỉ với một chiếc vỏ ốc. Điều này gợi nhắc đến nhận định sâu sắc của GiacomLeopardi: "Trẻ con tìm thấy tất cả ở nơi chẳng có gì, còn người lớn chẳng tìm được gì trong tất cả." Câu nói này không chỉ là một sự so sánh về lứa tuổi, mà còn là một bài học đắt giá về cách chúng ta nhìn nhận cuộc sống. "Tìm thấy tất cả ở nơi chẳng có gì" chính là đặc quyền của trẻ thơ – những tâm hồn chưa bị vẩn đục bởi những định kiến và sự thực dụng. Đối với một đứa trẻ, một cành củi khô có thể là thanh kiếm báu, một chiếc hộp giấy có thể là phi thuyền bay vào không gian. Trẻ em không nhìn sự vật bằng giá trị vật chất hay công dụng thực tế; các em nhìn bằng trí tưởng tượng và sự rung động. Trong thế giới của "chẳng có gì" ấy, các em tìm thấy niềm vui, sự kỳ diệu và những chuyến phiêu lưu bất tận. Ngược lại, người lớn thường "chẳng tìm được gì trong tất cả". Nghịch lý ở chỗ, người lớn sở hữu nhiều thứ hơn: kiến thức, tiền bạc, công nghệ và những tiện nghi hiện đại. Nhưng chính vì quá chú trọng vào cái "tất cả" hữu hình đó, họ dần đánh mất khả năng cảm nhận cái vô hình. Như những người lớn trong câu chuyện của Saint-Exupéry, họ nhìn thấy con trăn boa nhưng lại khẳng định đó là cái mũ vì họ chỉ quan tâm đến những thứ "có ích". Khi cái nhìn bị đóng khung bởi những con số, những phép tính thực dụng, thế giới bỗng trở nên chật hẹp và bạc màu. Họ có tất cả nhưng lại thiếu đi sự ngạc nhiên, thiếu đi niềm hạnh phúc tự thân từ những điều giản đơn nhất. Từ góc nhìn của một người trẻ, em nhận thấy ranh giới giữa hai trạng thái này chính là tâm thế. Chúng ta đang sống trong một xã hội hối hả, nơi thành công thường được đo bằng những thứ có thể cầm nắm được. Đôi khi, chúng ta bị cuốn vào guồng quay đó mà quên mất rằng niềm vui thật sự không nằm ở món đồ chơi đắt tiền, mà nằm ở cách ta chơi với nó. Nếu chúng ta đánh mất đi "đứa trẻ" trong lòng mình, chúng ta sẽ sớm trở thành những cỗ máy hoạt động theo lập trình, dù đứng giữa một vườn hoa đẹp cũng chỉ thấy đó là nguồn nguyên liệu hoặc vật trang trí. Tuy nhiên, "tìm thấy tất cả ở nơi chẳng có gì" không có nghĩa là sống mơ mộng hão huyền. Đó là khả năng giữ cho tâm hồn luôn tươi mới, biết trân trọng những giá trị tinh thần và không ngừng tò mò về thế giới. Một người trưởng thành biết giữ lấy đôi mắt của trẻ thơ sẽ là một người sáng tạo hơn, bao dung hơn và chắc chắn là hạnh phúc hơn. Tóm lại, ý kiến của Giacomo Leopardi là một lời cảnh tỉnh đối với tất cả chúng ta. Đừng để sự trưởng thành trở thành nấm mồ chôn vùi trí tưởng tượng. Hãy học cách nhìn thế giới bằng trái tim, để ngay cả khi đứng trước "chẳng có gì", ta vẫn thấy cả một vũ trụ bao la và rực rỡ sắc màu.


Câu 1. Xác định ngôi kể trong văn bản trên.

Ngôi kể thứ nhất.

 Người kể chuyện xưng "tôi", trực tiếp kể lại những trải nghiệm và suy nghĩ của chính mình.

Câu 2. Kiệt tác của cậu bé trong văn bản là gì?

Bức vẽ số một – hình ảnh một con trăn boa đang tiêu hóa một con voi (mà người lớn thường nhìn nhầm thành một cái mũ).

Câu 3. Vì sao người lớn lại bảo cậu bé hãy chú trọng học những môn văn hóa thay vì khuyến khích cậu bé vẽ thật nhiều? Theo mình, người lớn khuyên như vậy là vì:

Người lớn trong câu chuyện đại diện cho cái nhìn thực tế, khô khan. Họ coi trọng những kiến thức "hữu ích" giúp ích cho sự nghiệp hoặc đời sống vật chất như Địa lý, Toán học, Sử học... thay vì nghệ thuật hay trí tưởng tượng.

Họ không nhìn thấy được con trăn đang tiêu hóa con voi bên trong bức vẽ (họ chỉ thấy cái mũ), nên họ coi việc vẽ vời của cậu bé là vô nghĩa và lãng phí thời gian.

Câu 4. Những người lớn trong văn bản được miêu tả như thế nào? Em có nhận xét gì về họ?

Họ là những người "không bao giờ tự mình hiểu được điều gì", luôn cần trẻ con phải giải thích mọi thứ một cách cặn kẽ, rành mạch thì mới hiểu được. Họ chỉ quan tâm đến vẻ bề ngoài và các con số.

— Những nhân vật này đại diện cho một thế giới người lớn áp đặt, cứng nhắc và thiếu đi trí tưởng tượng. Họ đã đánh mất đi "đứa trẻ" bên trong mình, chỉ nhìn cuộc sống qua lăng kính của sự ích lợi mà quên mất vẻ đẹp của sự sáng tạo và tâm hồn.

Câu 5. Qua văn bản, em rút ra được những bài học gì cho bản thân? Mỗi người sẽ có cảm nhận riêng, nhưng đây là những bài học tâm đắc nhất:

— Đừng đánh giá sự vật qua vẻ bề ngoài:Giống như bức tranh "cái mũ", sự thật đôi khi nằm ẩn sâu bên trong mà mắt thường không thấy được, cần nhìn bằng trái tim và sự thấu cảm.

— Nuôi dưỡng trí tưởng tượng: Đừng để những định kiến hay sự khô khan của cuộc sống làm thui chột đi khả năng sáng tạo và cái nhìn hồn nhiên về thế giới.

— Sự thấu hiểu giữa các thế hệ: Người lớn nên lắng nghe và tôn trọng thế giới nội tâm của trẻ em thay vì áp đặt góc nhìn cá nhân lên các em.


Câu 1: Nhân vật lão Goriot là biểu tượng đau đớn cho tình phụ tử thiêng liêng nhưng mù quáng trong xã hội đồng tiền. Lão hiện thân cho một người cha yêu thương con đến mức cực đoan, sẵn sàng hy sinh tất cả từ tài sản, địa vị đến cả lòng tự trọng chỉ để đổi lấy nụ cười của hai cô con gái. Sự hy sinh của lão không giới hạn: lão bán dần những món đồ cuối cùng, chấp nhận sống trong căn phòng rẻ tiền nhất tại quán trọ Vauquer để chu cấp cho cuộc sống xa hoa của con. Bi kịch của lão nằm ở chỗ: yêu thương quá nhiều nhưng nhận lại sự bạc bẽo. Đến tận lúc lâm chung, sự cô độc và tiếng gọi con trong tuyệt vọng của lão chính là lời tố cáo đanh thép xã hội tư bản lạnh lẽo, nơi tình thân bị nghiền nát bởi lòng tham và sự ích kỷ. Lão Goriot vừa đáng thương vừa đáng trách, để lại trong lòng người đọc nỗi ám ảnh về một tình yêu thương không được đặt đúng chỗ. Câu 2: Trong guồng quay hối hả của thế kỷ XXI, bên cạnh những bước tiến về công nghệ, chúng ta đang phải đối mặt với một thực trạng đáng buồn: sự xa cách về tâm hồn giữa cha mẹ và con cái. Mối quan hệ thiêng liêng nhất dường như đang dần xuất hiện những vết nứt bởi sự thiếu thấu hiểu và khác biệt về hệ giá trị. Những bữa cơm gia đình vắng bóng tiếng cười, thay vào đó là sự im lặng hoặc mỗi người cầm một chiếc điện thoại. Cha mẹ không biết con mình đang nghĩ gì, gặp khó khăn gì; con cái lại cảm thấy cha mẹ không thể sẻ chia và tìm đến "thế giới ảo" để tâm sự.Sự xuất hiện của những "người lạ chung nhà". Cha mẹ mải mê mưu sinh, chạy theo các mục tiêu tài chính mà quên mất việc dành thời gian chất lượng cho con. Sự khác biệt quá lớn về tư duy, quan điểm sống giữa thế hệ gen Z, Alpha và các thế hệ trước. Mạng xã hội tạo ra một rào cản vô hình khiến con người thích kết nối từ xa hơn là đối thoại trực tiếp. Cha mẹ đôi khi áp đặt kỳ vọng quá lớn, biến tình yêu thành sự kiểm soát, khiến con cái có xu hướng thu mình lại. Khiến sợi dây liên kết gia đình lỏng lẻo, con cái dễ rơi vào trầm cảm hoặc các tệ nạn xã hội do thiếu sự định hướng. Gia đình không còn là tổ ấm, là điểm tựa tinh thần mà trở thành một nơi đầy áp lực. Cha mẹ cần học cách làm bạn cùng con, lắng nghe thay vì phán xét. Con cái cũng cần mở lòng, học cách thấu hiểu những nỗi lo toan của cha mẹ. Hãy đặt điện thoại xuống và cùng nhau thực hiện những hoạt động chung như nấu ăn, dã ngoại hoặc đơn giản là trò chuyện 15 phút mỗi ngày. Sự xa cách giữa cha mẹ và con cái là một bài toán khó nhưng không phải không có lời giải. Chỉ cần chúng ta dùng sự thấu cảm và tình yêu thương để lấp đầy những khoảng trống, gia đình sẽ mãi là bến đỗ bình yên nhất. Đừng để đến khi quá muộn mới nhận ra rằng: không một công nghệ hay tiền bạc nào có thể thay thế được hơi ấm của tình thân.


 1. Ngôi kể của văn bản
  • Ngôi kể: Ngôi kể thứ ba.
  • Dấu hiệu: Người kể chuyện ẩn mình, gọi tên các nhân vật (lão Goriot, Rastignac, Eugène) và quan sát, miêu tả diễn biến câu chuyện một cách khách quan nhưng cũng thấu suốt nội tâm nhân vật.
Câu 2. Đề tài của văn bản
  • Đề tài: Tình cảm gia đình, cụ thể là tình phụ tử thiêng liêng nhưng đầy bi kịch trong một xã hội bị tha hóa bởi đồng tiền.
Câu 3. Cảm nhận về lời nói của lão Goriot Lời nói của lão Goriot gợi lên nhiều suy nghĩ đau xót:
  • Sự thức tỉnh muộn màng và lời khuyên chân thành: Câu nói "Con phải yêu quý cha mẹ con" như một lời trăn trối, đúc kết từ chính nỗi đau của lão.
  • Nỗi đau tột cùng: Hình ảnh so sánh "khát nhưng không bao giờ được uống" cho thấy sự thiếu vắng tình thương con gái đối với lão cũng giống như cơn khát thiêu đốt cơ thể.
  • Sự hy sinh mù quáng: Lão đã sống mười năm trong sự ghẻ lạnh nhưng vẫn không ngừng yêu con. Điều này vừa đáng thương, vừa đáng trách vì sự nuông chiều quá mức đã gián tiếp tạo nên những đứa con bất hiếu.
Câu 4. Lý do lão Goriot khao khát gặp con sau khi nguyền rủa Lão Goriot khao khát gặp con vì:
  • Bản năng của người cha: Sự nguyền rủa chỉ là bộc phát trong lúc đau đớn tột cùng về thể xác và tinh thần. Ngay sau đó, tình yêu thương vô điều kiện đã chiến thắng sự giận dữ.
  • Lẽ sống duy nhất: Đối với lão, các con là tất cả. Dù chúng có tệ bạc, lão vẫn coi việc nhìn thấy con là "liều thuốc" duy nhất để lão có thể nhắm mắt xuôi tay thanh thản.
  • Tình yêu mù quáng: Lão luôn tìm cách tự lừa dối mình và bào chữa cho lỗi lầm của các con để giữ lại chút hy vọng cuối cùng.
Câu 5. Nhận xét về tình cảnh lúc cuối đời của lão Goriot
  • Bi kịch đau đớn: Lão chết trong cảnh cô độc và nghèo khổ tại một quán trọ tồi tàn, dù trước đó đã từng rất giàu có.
  • Sự bất công: Một người cha dành cả đời, cả gia tài để cung phụng con cái nhưng cuối cùng lại bị chính những đứa con ấy bỏ rơi trong lúc lâm chung.
  • Giá trị tố cáo: Tình cảnh của lão là bản cáo trạng đanh thép đối với xã hội thượng lưu Paris lúc bấy giờ – nơi mà đồng tiền làm băng hoại đạo đức, khiến tình máu mủ cũng trở nên rẻ rúng.

Câu1: bài làm

Bài thơ "Khán 'Thiên gia thi' hữu cảm" (Cảm tưởng đọc Thiên gia thi) của Hồ Chí Minh là một bản tuyên ngôn nghệ thuật sâu sắc, khẳng định sự chuyển dịch quan trọng từ thơ ca thuần túy sang thơ ca cách mạng. Mở đầu, Bác thừa nhận vẻ đẹp truyền thống của "thơ xưa" với thiên hướng yêu chuộng thiên nhiên qua các hình ảnh ước lệ như núi, sông, hoa, tuyết. Tuy nhiên, trong bối cảnh dân tộc đang rên xiết dưới xiềng xích, người chiến sĩ cách mạng khẳng định thơ thời nay không chỉ dừng lại ở việc ngợi ca vẻ đẹp tĩnh tại mà cần phải có "thép". "Chất thép" ở đây chính là tinh thần chiến đấu kiên cường, ý chí sắt đá và niềm tin lạc quan của người cộng sản. Đặc biệt, hình ảnh "nhà thơ cũng phải biết xung phong" đã nâng tầm vị thế của người cầm bút thành người chiến sĩ trên mặt trận văn hóa. Bằng ngôn ngữ hàm súc và sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa bút pháp cổ điển với tinh thần thời đại, bài thơ không chỉ là cảm tưởng đọc sách mà còn là lời kêu gọi văn nghệ sĩ dấn thân vào cuộc đấu tranh giải phóng dân tộc.

Câu 2: bài làm

Trong dòng chảy mãnh liệt của thời đại số, văn hóa truyền thống như một "mỏ neo" giữ cho con tàu dân tộc không bị hòa tan giữa biển khơi toàn cầu hóa. Trách nhiệm bảo tồn và phát huy những giá trị ấy đang đặt nặng lên vai giới trẻ – những chủ nhân tương lai của đất nước. Văn hóa truyền thống là tổng thể các giá trị vật chất và tinh thần (phong tục, lễ hội, nghệ thuật, ngôn ngữ...) được hình thành và lưu truyền qua hàng ngàn năm lịch sử. Đối với giới trẻ, ý thức về văn hóa không chỉ dừng lại ở sự hiểu biết mà còn là niềm tự hào và hành động thực tiễn. Thực tế hiện nay cho thấy một bức tranh đa sắc. Một bộ phận lớn thanh niên đã và đang nỗ lực "làm mới" truyền thống. Chúng ta dễ dàng bắt gặp những bạn trẻ mặc cổ phục (Việt phục), những dự án sáng tạo âm nhạc kết hợp nhạc cụ dân tộc với hiện đại, hay các kênh nội dung số quảng bá du lịch và ẩm thực vùng miền. Họ đã biến văn hóa thành một giá trị "sống" và đầy sức hút. Tuy nhiên, vẫn còn một bộ phận nhỏ đang có xu hướng "sính ngoại", thờ ơ với lịch sử và những giá trị cốt lõi, dẫn đến nguy cơ phai nhạt bản sắc. Nguyên nhân của tình trạng này một phần do tác động của văn hóa ngoại lai và sự thiếu hụt các không gian trải nghiệm văn hóa phù hợp với tâm lý lứa tuổi. Tuy nhiên, cốt lõi vẫn nằm ở ý thức tự tôn dân tộc của mỗi cá nhân. Việc giữ gìn bản sắc không có nghĩa là bảo thủ, đóng kín, mà là sự chắt lọc những gì tinh túy nhất để làm nền tảng tiếp nhận tinh hoa thế giới. Để phát huy tốt giá trị văn hóa, giới trẻ cần chủ động tìm hiểu và học hỏi thông qua giáo dục và truyền thông. Mỗi cá nhân có thể bắt đầu từ những hành động nhỏ như sử dụng tiếng Việt trong sáng, tôn trọng truyền thống gia đình, hay đơn giản là chia sẻ những nét đẹp văn hóa quê hương lên mạng xã hội. Giới trẻ hãy là những "đại sứ văn hóa", vừa kế thừa hồn cốt cha ông, vừa sáng tạo để bản sắc Việt luôn tỏa sáng rạng rỡ trong kỷ nguyên vươn mình của dân tộc.

Câu 1: Thể thơ của văn bản trên là thể thơ thất ngôn tứ tuyệt (4 câu, mỗi câu 7 chữ).

Câu 2: Luật của bài thơ:

Mỗi câu có 7 chữ (thất ngôn). Câu 1, 2 và 4 đều có vần, các vần điệu trong bài này là vần bằng, cụ thể là vần "yên" trong câu 2 và "phong" trong câu 4. Câu 3 không có vần, như là câu chuyển tiếp.

Câu 3: 

Một biện pháp tu từ nổi bật trong bài thơ là đối lập giữa "thơ xưa" và "thơ hiện đại". Cụ thể, trong câu "Cổ thi thiên ái thiên nhiên mỹ" (Thơ xưa yêu thiên nhiên đẹp) và "Hiện đại thi trung ưng hữu thiết" (Thơ hiện đại cần có thép), tác giả tạo ra sự đối lập để nhấn mạnh sự khác biệt giữa các thời kỳ và chức năng của thơ ca. Biện pháp này làm nổi bật ý nghĩa là thơ ca phải phản ánh được yêu cầu thực tế của thời đại, đặc biệt trong bối cảnh xã hội đang cần có những đổi mới mạnh mẽ. Sự đối lập này cũng tạo ra sự tương phản rõ rệt giữa cái đẹp lý tưởng và cái mạnh mẽ, thực tiễn.

Câu 4: Tác giả muốn nhấn mạnh rằng thơ ca hiện đại không chỉ đơn thuần là thể hiện vẻ đẹp của thiên nhiên mà còn phải mang tính chất mạnh mẽ, thiết thực, có khả năng phản ánh những vấn đề xã hội, thực tiễn của cuộc sống. Tác giả khẳng định rằng trong thời đại mới, thơ phải có tính chiến đấu, phải tham gia vào các phong trào, giúp con người đối mặt với thử thách và đấu tranh. Vì vậy, tác giả khẳng định thơ ca hiện đại không thể thiếu yếu tố "thép" - một yếu tố của sự mạnh mẽ, kiên cường.

Câu 5: 

Cấu tứ của bài thơ khá rõ ràng và mạch lạc, gồm 2 phần đối lập. Phần đầu (câu 1 và câu 2) nói về thơ ca cổ điển, chủ yếu ca ngợi vẻ đẹp thiên nhiên, mang tính lý tưởng. Phần thứ hai (câu 3 và câu 4) chuyển sang thơ ca hiện đại, nhấn mạnh vai trò của thơ trong việc phản ánh thực tại xã hội, có tính chất mạnh mẽ và đấu tranh. Sự chuyển tiếp giữa hai phần này hợp lý và phù hợp với hoàn cảnh sáng tác, phản ánh được tư tưởng của tác giả về vai trò của thơ ca trong từng thời kỳ. Cấu tứ bài thơ vừa giản dị, vừa sâu sắc, giúp người đọc dễ dàng cảm nhận được sự thay đổi trong quan niệm về thơ ca qua các thời kỳ.


Câu1:

a) Những bài học cơ bản của các cuộc kháng chiến bảo vệ Tổ quốc từ năm 1945 đến nay là :

- Bài học về sự lãnh đạo của Đảng: Đảm bảo sự lãnh đạo tuyệt đối, toàn diện và sáng suốt của Đảng Cộng sản Việt Nam là nhân tố quyết định mọi thắng lợi.

- Bài học về phát huy sức mạnh đại đoàn kết dân tộc: Đoàn kết toàn dân, huy động mọi nguồn lực trong và ngoài nước tạo nên sức mạnh tổng hợp để bảo vệ Tổ quốc.

- Bài học về kết hợp sức mạnh dân tộc với sức mạnh thời đại: Tranh thủ sự ủng hộ, giúp đỡ của bạn bè quốc tế, kết hợp nhuần nhuyễn yếu tố bên trong và bên ngoài.

- Bài học về xây dựng lực lượng vũ trang: Chú trọng xây dựng quân đội và lực lượng an ninh nhân dân vững mạnh, làm nòng cốt trong sự nghiệp bảo vệ Tổ quốc.

- Bài học về độc lập, tự chủ: Kiên định mục tiêu độc lập dân tộc gắn liền với chủ nghĩa xã hội, giữ vững thế chủ động trong mọi hoàn cảnh. 

b) Là một học sinh, em cần làm những việc sau để góp phần bảo vệ chủ quyền biển đảo của Tổ quốc hiện nay:

- Nâng cao nhận thức: Hiểu biết sâu sắc về lịch sử, chủ quyền biển đảo và pháp luật Việt Nam liên quan đến biển, đảo.

- Học tập tốt: Tích cực học tập, nâng cao trình độ kiến thức để sau này có đủ năng lực đóng góp vào công cuộc xây dựng và bảo vệ đất nước.

- Tuyên truyền, giáo dục: Tuyên truyền cho bạn bè, người thân về tầm quan trọng của biển đảo và ý thức bảo vệ chủ quyền bằng những hành động thiết thực.

- Tham gia hoạt động: Tham gia các hoạt động ngoại khóa, phong trào thanh niên tình nguyện bảo vệ môi trường biển, đảo, tìm hiểu về văn hóa biển.

- Phản bác luận điệu sai trái: Có thái độ đấu tranh, phản bác những thông tin sai lệch, xuyên tạc về chủ quyền biển đảo trên không gian mạng. 

Câu 2: Những thành tựu cơ bản về kinh tế trong công cuộc Đổi mới ở Việt Nam từ năm 1986 đến nay là:

- Thoát khỏi khủng hoảng kinh tế: Đất nước đã ra khỏi tình trạng khủng hoảng kinh tế - xã hội kéo dài, lạm phát được kiểm soát và kiềm chế.

- Tăng trưởng kinh tế ổn định: Nền kinh tế đạt tốc độ tăng trưởng khá cao và ổn định trong nhiều thập kỷ, quy mô GDP tăng lên đáng kể.

- Chuyển dịch cơ cấu kinh tế: Chuyển từ nền kinh tế kế hoạch hóa tập trung sang nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, tỷ trọng công nghiệp và dịch vụ tăng, nông nghiệp giảm.

- Cải thiện đời sống nhân dân: Đời sống vật chất và tinh thần của đại bộ phận nhân dân được cải thiện rõ rệt, tỷ lệ đói nghèo giảm nhanh.

- Hội nhập quốc tế: Việt Nam đã chủ động và tích cực hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng, mở rộng quan hệ đối ngoại.