Bùi Thành Đạt

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Bùi Thành Đạt
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1:Nhân vật "tôi" trong đoạn trích là một tâm hồn nghệ sĩ lạc lõng giữa thế giới thực dụng của người lớn. Ngay từ khi còn nhỏ, "tôi" đã sở hữu một trí tưởng tượng phong phú và cái nhìn xuyên thấu bản chất sự vật, thể hiện qua bức vẽ con trăn đại xà đang tiêu hóa con voi. Tuy nhiên, bi kịch của "tôi" nằm ở chỗ những sáng tạo ấy lại bị người lớn coi là "chiếc mũ" và bị khuyên răn nên từ bỏ đam mê để học những môn học "thiết thực" như toán, sử, địa. Sự thất vọng lặp đi lặp lại khiến "tôi" nhận ra khoảng cách mênh mông giữa thế giới trẻ thơ đầy màu sắc và thế giới người lớn khô khan, chỉ quan tâm đến chính trị, cà vạt hay bài bạc. Dù sau này trở thành phi công, "tôi" vẫn giữ trong mình "kiệt tác" cũ như một bài kiểm tra để tìm kiếm sự đồng điệu. Nhân vật "tôi" vừa đáng thương khi phải "tự hạ mình ngang tầm" với đám đông để tồn tại, vừa đáng quý bởi nỗ lực gìn giữ phần trẻ thơ trong tâm hồn. Qua nhân vật, tác giả kín đáo phê phán lối giáo dục rập khuôn đã bóp nghẹt sự sáng tạo và ước mơ của trẻ nhỏ.

Câu 2:

Trong hành trình trưởng thành, chúng ta thường mải mê theo đuổi những giá trị lớn lao, những thành công rực rỡ mà quên mất rằng hạnh phúc đôi khi nằm ở những điều giản đơn nhất. Bàn về sự khác biệt trong cách nhìn nhận cuộc sống giữa hai thế hệ, triết gia Giacomo Leopardi từng nhận định: "Trẻ con tìm thấy tất cả ở nơi chẳng có gì, còn người lớn chẳng tìm được gì trong tất cả." Câu nói này không chỉ là một sự quan sát thú vị mà còn là một lời nhắc nhở sâu sắc về sự giàu có của tâm hồn.

Trước hết, ta cần hiểu "nơi chẳng có gì" là những sự vật tầm thường, giản đơn trong mắt người thường, như một chiếc hộp rỗng, một nhành cây khô hay một vệt nắng bên thềm. Trẻ con với tâm hồn thuần khiết và trí tưởng tượng bay bổng có thể biến chúng thành "tất cả" – thành lâu đài, thành bảo kiếm, thành cả một bầu trời ước mơ. Ngược lại, "tất cả" đối với người lớn là thế giới của vật chất đầy đủ, của kiến thức uyên thâm và những mối quan hệ xã hội phức tạp. Thế nhưng, nhiều người lớn lại cảm thấy trống rỗng, không tìm thấy niềm vui hay ý nghĩa thực sự trong chính sự đủ đầy đó.

Tại sao lại có sự khác biệt này? Bí mật nằm ở đôi mắt và trái tim. Trẻ em nhìn thế giới bằng lăng kính của sự tò mò và lòng tin yêu tuyệt đối. Giống như nhân vật "tôi" trong tác phẩm Hoàng tử bé, khi vẽ một con trăn đang tiêu hóa một con voi, cậu thấy cả một câu chuyện sinh tồn kỳ thú của tự nhiên. Trẻ em không quan tâm đến giá trị sử dụng hay giá trị kinh tế; chúng quan tâm đến cảm xúc mà sự vật mang lại. Đối với trẻ thơ, hạnh phúc là một trạng thái tự thân, không phụ thuộc vào điều kiện bên ngoài.

Trong khi đó, người lớn thường bị cuốn vào vòng xoáy của thực dụng và rập khuôn. Họ nhìn một bông hoa để đánh giá giống loài, nhìn một ngôi nhà để hỏi giá tiền, nhìn một bức tranh để xem nó có "giống thật" hay không. Sự khô khan trong tâm hồn khiến họ đánh mất khả năng rung động trước cái đẹp bình dị. Khi trí tưởng tượng bị thui chột bởi những định kiến và áp lực cuộc sống, thế giới dù có rộng lớn và lộng lẫy đến đâu cũng trở nên nhạt nhẽo và vô nghĩa.

Câu nói của Leopardi không nhằm mục đích phủ nhận vai trò của sự trưởng thành hay kiến thức. Thực tế, chúng ta cần sự chín chắn của người lớn để xây dựng xã hội. Tuy nhiên, bi kịch sẽ xảy ra nếu chúng ta để sự trưởng thành giết chết "đứa trẻ" bên trong mình. Một người hạnh phúc là người biết kết hợp sự hiểu biết của người lớn với tâm hồn nhạy cảm của trẻ thơ. Chúng ta cần học cách dừng lại giữa bộn bề để lắng nghe tiếng chim hót, để thấy vẻ đẹp của một buổi chiều tà, hay đơn giản là tìm thấy niềm vui trong một cuộc trò chuyện chân thành.

Tóm lại, ý kiến trên là một bài học quý giá về cách nhìn nhận cuộc sống. Hạnh phúc không nằm ở số lượng những gì chúng ta sở hữu, mà nằm ở khả năng cảm nhận cái đẹp từ những điều nhỏ bé nhất. Là những người trẻ đang đứng trước ngưỡng cửa trưởng thành, chúng ta hãy nỗ lực học tập và tích lũy kiến thức, nhưng đừng bao giờ để ngọn lửa sáng tạo và sự hồn nhiên trong tim mình vụt tắt. Bởi lẽ, chỉ khi giữ được đôi mắt của trẻ thơ, chúng ta mới có thể tìm thấy "tất cả" ý nghĩa của cuộc đời này.


Câu 1:Ngôi kể thứ nhất (nhân vật xưng "tôi")


Câu 2:Theo nội dung tác phẩm Hoàng tử bé, Kiệt tác đầu tay của nhân vật "tôi" khi còn bé là bức vẽ một con trăn đại xà đang tiêu hóa một con voi (mà người lớn thường nhìn nhầm thành một cái mũ).

Câu 3:Người lớn thường có cái nhìn thực dụng và rập khuôn. Họ cho rằng các môn văn hóa (địa lý, lịch sử, toán học, ngữ pháp) mới là kiến thức hữu ích để thành công và sinh tồn trong xã hội, còn việc vẽ vời chỉ là mơ mộng, không thiết thực.

Câu 4:

Miêu tả: Họ chỉ thích nói về những chuyện "tầm phào" như bài bạc, đấu bóng, chính trị, cà vạt... Họ không hiểu được sự kỳ diệu của thiên nhiên hay trí tưởng tượng của trẻ thơ.

Nhận xét: Những người lớn này đại diện cho sự khô khan, thiếu trí tưởng tượng và quá chú trọng vào những giá trị vật chất hoặc vẻ bề ngoài. Họ đánh mất đi sự hồn nhiên và khả năng thấu hiểu thế giới bằng tâm hồn.

Câu 5:Cần giữ gìn sự hồn nhiên và trí tưởng tượng phong phú của mình.

Đừng quá rập khuôn theo định kiến của người khác mà đánh mất đi đam mê của bản thân.

Học cách thấu hiểu và lắng nghe thế giới nội tâm của người khác thay vì chỉ đánh giá qua vẻ bề ngoài hay những giá trị thực dụng.


Câu 1:

Nhân vật lão Goriot trong tác phẩm của Balzac là hiện thân của một tình phụ tử mù quáng và bi kịch. Lão yêu con đến mức tôn thờ, sẵn sàng hy sinh tất cả tài sản, danh dự và cả sự sống để đáp ứng những nhu cầu xa hoa của hai cô con gái. Sự hy sinh của lão không giới hạn, nhưng bi kịch nằm ở chỗ lão càng cho đi, các con lão càng trở nên ích kỷ và tàn nhẫn. Lão chết trong cô độc, nghèo khổ tại quán trọ xơ xác, trong khi các con mải mê với những buổi vũ hội phù hoa. Qua hình tượng lão Goriot, tác giả không chỉ ca ngợi sự thiêng liêng của tình cha con mà còn phê phán gay gắt sức mạnh của đồng tiền đã làm băng hoại đạo đức, khiến tình thân trở nên rẻ rúng trong xã hội thượng lưu Pháp thời bấy giờ. Lão vừa đáng thương bởi tấm lòng bao la, vừa đáng trách bởi sự nuông chiều thái quá đã gián tiếp tạo nên những "con quái vật" thiếu nhân tính.

Câu 2:

Trong guồng quay hối hả của thế kỷ XXI, con người dường như có tất cả: công nghệ hiện đại, tiện nghi sang trọng và sự kết nối toàn cầu. Thế nhưng, có một nghịch lý xót xa đang tồn tại: khi thế giới trở nên "phẳng" hơn thì khoảng cách giữa cha mẹ và con cái dưới một mái nhà lại trở nên xa xôi hơn bao giờ hết. Sự xa cách này không đo bằng dặm dài địa lý mà bằng sự im lặng đáng sợ trong những bữa cơm gia đình. ​Biểu hiện rõ nhất của sự rạn nứt này chính là sự thiếu hụt giao tiếp. Thay vì những câu chuyện hỏi han về một ngày làm việc hay học tập, không gian gia đình thường bị bao trùm bởi ánh sáng xanh từ màn hình điện thoại. Cha mẹ bận rộn với email công việc, con cái mải mê với mạng xã hội và những trò chơi trực tuyến. Chúng ta sống chung một mái nhà nhưng lại trú ngụ ở hai thế giới khác nhau. Con cái cảm thấy cha mẹ quá khắt khe, lạc hậu, trong khi cha mẹ lại thấy con cái nổi loạn, khó hiểu và vô tâm. ​Nguyên nhân của tình trạng này trước hết đến từ áp lực kinh tế. Vì muốn con có cuộc sống tốt đẹp hơn, cha mẹ mải mê kiếm tiền mà quên mất rằng thứ con cần nhất là sự đồng hành. Bên cạnh đó, "khoảng cách thế hệ" (generation gap) cũng là rào cản lớn. Sự khác biệt về quanđiểm sống, giá trị đạo đức giữa thế hệ đi trước và thế hệ Gen Z, Gen Alpha tạo nên những xung đột không hồi kết. Công nghệ, dù là công cụ kết nối, lại vô tình trở thành bức tường vô hình khiến sự thấu hiểu trực tiếp bị triệt tiêu.Hậu quả của sự xa cách này vô cùng nặng nề. Khi không tìm thấy tiếng nói chung với người thân, con cái dễ rơi vào trạng thái cô đơn, trầm cảm, hoặc tìm kiếm sự an ủi từ những mối quan hệ độc hại bên ngoài. Gia đình – vốn là pháo đài bình yên nhất – lại trở thành nơi gây ra nhiều tổn thương tinh thần nhất. Một đứa trẻ lớn lên trong sự đủ đầy vật chất nhưng thiếu hụt tình thương sẽ khó có thể hình thành một nhân cách trọn vẹn.Để hàn gắn vết thương này, giải pháp duy nhất là "lắng nghe bằng trái tim". Cha mẹ cần học cách làm bạn cùng con, tôn trọng sự khác biệt và bớt đi những áp đặt chủ quan. Ngược lại, con cái cũng cần thấu hiểu những nỗi lo toan và tình yêu thương thầm lặng của đấng sinh thành. Chỉ khi đôi bên sẵn sàng hạ thấp cái tôi, dành cho nhau những "thời gian chất lượng" không thiết bị điện tử, thì sợi dây liên kết gia đình mới có thể bền chặt trở lại.


Câu 1:Văn bản được sử dụng là ngôi kể thứ ba

Câu 2: Đề tài về tình phụ tử trong xã hội đồng tiền và sự băng hoại đạo đức của giới thượng lưu

Câu 3:

Lời nói của lão goriot chứa đựng nhiều nỗi niềm đau xót:

-Tình yêu thương vô bờ bến:Dù bị đối xử tệ bạc,lão vẫn khuyên Rastignac phải"yêu quý cha mẹ".Điều này cho thấy bản chất lương thiện và sự coi trọng giá trị gia đình lão

-Nỗi đau của sự cô độc:Hình ảnh"khát nhưng không bao giờ được uống"là ẩn dụ cho sự khao khát tình thương từ con cái mà lão không bao giờ nhận được suốt 10 năm qua

-Sự bi kịch:Lời nói toát lên sự bất lực,tuyệt vọng của một người cha đang cận kề cái chết nhưng vẫn khắc khoải vì tình con.

Câu 4:

Bản năng người cha:Sự nguyền rủa chỉ là bộc phát trong lúc đau đớn,phẫn uất cùng cực.Nhưng sâu thẳm trong lòng,tình yêu thương con của lão quá lớn,nó vượt lên trên mọi sự oán hận và lòng tự trọng.

Sự bao dung:Lão sẵn sàng tha thứ tất cả chỉ để được nhìn thấy mặt con lần cuối.Đối với lão,các con là lẽ sống duy nhất,la"thần tượng"mà lão tôn thờ suốt cả cuộc đời

Câu 5:

Về vật chất:Từ một người giàu có,lão trở nên nghèo khổ,"không một xu dính túi",vì đã hy sinh tất xả tiền bạc cho các con

Về tinh thần:Lão chết trong sự cô độc,ghẻ lạnh của chính những đứa con mình yêu thương nhất.Sự hy sinh mù quáng của lão đã nhận được lại sự vô ơn bạc bẽo

Ý nghĩa:Tình cảnh của lão là lời tố cáo đanh thép sức mạnh của đồng tiền đã làm xói mòn tình cảm gia đình và đạo đức con người trong xã hội đương thời

Câu 1:a, Bài học cơ bản

Kiên trì sự lãnh đạo của Đảng: Đây là nhân tố quyết định mọi thắng lợi.

Phát huy sức mạnh đại đoàn kết dân tộc: Kết hợp sức mạnh dân tộc với sức mạnh thời đại.

Nghệ thuật quân sự: Lấy nhỏ thắng lớn, lấy ít địch nhiều, thực hiện chiến tranh nhân dân toàn dân, toàn diện.

Xây dựng nền quốc phòng toàn dân: Gắn liền với thế trận an ninh nhân dân vững chắc.

b,Trách nhiệm của học sinh

Học tập, tìm hiểu: Nắm vững kiến thức về lịch sử, địa lý và pháp luật về biển đảo Việt Nam. ​Tuyên truyền: Chia sẻ thông tin đúng đắn đến bạn bè và người thân về chủ quyền của Tổ quốc.

Rèn luyện ý thức: Tham gia tích cực các phong trào "Vì Trường Sa thân yêu", bảo vệ môi trường biển. ​Cảnh giác: Phản bác các thông tin sai lệch về chủ quyền biển đảo trên không gian mạng.

Câu 2:Thành tựu kinh tế cơ bản của công cuộc kiểu mới (1986-nay)

Tăng trưởng kinh tế: Việt Nam thoát khỏi tình trạng khủng hoảng, trở thành nước đang phát triển có thu nhập trung bình thấp với tốc độ tăng trưởng khá cao. ​Cơ cấu kinh tế: Chuyển dịch theo hướng công nghiệp hóa, hiện đại hóa và hội nhập quốc tế sâu rộng. ​Kinh tế đối ngoại: Mở rộng quan hệ thương mại, thu hút mạnh mẽ vốn đầu tư nước ngoài (FDI). ​Đời sống nhân dân: Thu nhập bình quân đầu người tăng mạnh, tỷ lệ hộ nghèo giảm nhanh, an sinh xã hội được đảm bảo.


Câu 1:Bài thơ "Khán Thiên gia thi hữu cảm" của Nguyễn Ái Quốc là một bài thơ viết theo thể thơ cổ điển Trung Quốc, với luật thơ rất chặt chẽ. Bài thơ thể hiện sự yêu thiên nhiên và nghệ thuật của thơ cổ điển Trung Quốc, đồng thời cũng thể hiện quan điểm của tác giả về vai trò của thơ ca trong xã hội. Tác giả muốn nhấn mạnh rằng thơ hiện đại cần phải có tính cách mạng, cần phải phản ánh thực tế cuộc sống và đấu tranh cho độc lập, tự do.

Câu 2:

Giữ gìn bản sắc văn hóa dân tộc là một trong những trách nhiệm của mỗi công dân. Và thế hệ trẻ - "mùa xuân của đất nước", là những người tiên phong trong công cuộc giữ gìn và phát huy những giá trị văn hóa truyền thống của dân tộc.

Bản sắc văn hóa dân tộc là những nét đẹp văn hóa từ lâu đời của dân tộc được truyền từ đời này sang đời khác đã trở thành những phong tục tập quán, những đặc trưng vùng miền của cả đất nước ta. Bên cạnh đó, bản sắc văn hóa dân tộc còn là những giá trị tạo nên sự khác biệt của mỗi quốc gia, sự phong phú trong lối sống, sinh hoạt tập thể của con người và tạo nên sự đa dạng màu sắc cho cuộc sống.Để giữ gìn bản sắc văn hóa dân tộc, cần phải có sự vào cuộc của cả xã hội, từ chính phủ đến người dân. Chúng ta cần phải giáo dục thế hệ trẻ về những giá trị văn hóa truyền thống của dân tộc, giúp họ hiểu được tầm quan trọng của việc giữ gìn bản sắc văn hóa dân tộc. Đồng thời, chúng ta cũng cần phải tạo điều kiện cho thế hệ trẻ được tham gia vào các hoạt động văn hóa, nghệ thuật, giúp họ phát huy những tài năng của mình và đóng góp vào việc giữ gìn và phát huy những giá trị văn hóa truyền thống của dân tộc.

Tóm lại, giữ gìn bản sắc văn hóa dân tộc là một việc làm quan trọng đối với mỗi quốc gia. Thế hệ trẻ hôm nay - những con người luôn dễ dàng tiếp thu với cái mới, hãy sống có ý thức bảo vệ những nét đẹp chân quý của đất nước.

​Câu 1 (Thể thơ): Thể thơ Thất ngôn tứ tuyệt Đường luật.

​Câu 2 (Luật thơ): Luật Bằng, vần chân (hiệp vần ở cuối các câu 1, 2, 4 hoặc 2, 4).

Câu 3:Phép đối: Đối giữa "Cổ thi" (thơ xưa - ưa chuộng thiên nhiên) và "Hiện đại thi" (thơ nay - cần có chất thép)Tác dụng: Nhấn mạnh sự chuyển biến trong quan niệm nghệ thuật; khẳng định thơ ca kháng chiến phải có tính chiến đấu và tinh thần lạc quan cách mạng

Câu 4: Vì trong hoàn cảnh đất nước đang đấu tranh sinh tử, thơ ca không thể chỉ có hoa, tuyết, trăng, hoa mà phải trở thành vũ khí sắc bén. Tác giả muốn khẳng định người nghệ sĩ đồng thời phải là một chiến sĩ.

Câu 5:(Cấu tứ bài thơ): Bài thơ đi từ việc nhận xét về thơ xưa (thanh cao, yêu thiên nhiên) đến khẳng định yêu cầu đối với thơ nay (phải có bản lĩnh, sức chiến đấu). Cấu tứ chặt chẽ, logic, thể hiện sự kế thừa và đổi mới tư duy nghệ thuật của Bác.