Trần Đức Dương
Giới thiệu về bản thân
Câu 1:
Nhân vật “tôi” trong đoạn trích thể hiện rõ tâm hồn trong trẻo, giàu trí tưởng tượng và nhạy cảm của một đứa trẻ. Khi còn nhỏ, “tôi” đã bị cuốn hút bởi hình ảnh con trăn nuốt chửng con mồi trong cuốn sách về rừng hoang và từ đó sáng tạo nên bức vẽ của riêng mình. Bức tranh vẽ con trăn đang tiêu hóa một con voi cho thấy trí tưởng tượng phong phú và cách nhìn thế giới rất khác biệt của “tôi”. Tuy nhiên, khi đưa bức tranh cho người lớn xem, “tôi” lại nhận được sự thờ ơ và hiểu lầm; họ chỉ nhìn thấy một “cái mũ”. Điều đó khiến “tôi” thất vọng và dần từ bỏ ước mơ trở thành họa sĩ. Qua những trải nghiệm ấy, nhân vật “tôi” còn hiện lên là người tinh tế, có khả năng quan sát và nhận ra sự khác biệt giữa thế giới trẻ thơ và thế giới của người lớn. Dù trưởng thành và trở thành một phi công, “tôi” vẫn luôn nhớ đến bức vẽ năm xưa như một cách giữ gìn phần hồn nhiên, sáng tạo trong mình. Nhân vật “tôi” vì thế đại diện cho tâm hồn trẻ thơ giàu tưởng tượng và cũng gợi lên sự tiếc nuối trước cách nhìn khô khan của người lớn.
Câu 2
Ý kiến của Giacomo Leopardi: “Trẻ con tìm thấy tất cả ở nơi chẳng có gì, còn người lớn chẳng tìm được gì trong tất cả” đã gợi lên một suy ngẫm sâu sắc về cách con người nhìn nhận thế giới. Câu nói không chỉ nói về sự khác biệt giữa trẻ em và người lớn mà còn nhắc nhở mỗi người về giá trị của trí tưởng tượng và tâm hồn trong trẻo. Trước hết, câu nói của Leopardi muốn khẳng định rằng trẻ em luôn nhìn thế giới bằng trí tưởng tượng phong phú và tâm hồn hồn nhiên. Đối với các em, dù chỉ là một vật rất bình thường như một chiếc hộp, một cành cây hay một khoảng đất trống, các em vẫn có thể tưởng tượng ra vô vàn điều thú vị. Trẻ em có thể biến một chiếc que thành thanh kiếm, một tờ giấy thành chiếc thuyền, hay một bức tranh đơn giản thành cả một thế giới rộng lớn. Chính sự hồn nhiên và trí tưởng tượng ấy khiến các em “tìm thấy tất cả ở nơi chẳng có gì”. Điều đó cho thấy thế giới của trẻ thơ luôn tràn đầy màu sắc, niềm vui và sự sáng tạo. Ngược lại, người lớn thường bị ràng buộc bởi thực tế, công việc và những lo toan của cuộc sống. Khi trưởng thành, con người dần nhìn mọi thứ theo hướng thực dụng hơn, ít còn sự mơ mộng và tưởng tượng. Nhiều khi dù có đầy đủ điều kiện vật chất, họ vẫn cảm thấy cuộc sống nhàm chán hoặc trống rỗng. Vì thế, Leopardi mới nói rằng người lớn “chẳng tìm được gì trong tất cả”. Điều này phản ánh một thực tế rằng khi con người mất đi sự hồn nhiên và khả năng cảm nhận vẻ đẹp giản dị của cuộc sống, họ dễ đánh mất niềm vui và ý nghĩa của những điều xung quanh. Tuy nhiên, ý kiến này không phải để phủ nhận hoàn toàn thế giới của người lớn. Khi trưởng thành, con người cần thực tế và trách nhiệm hơn để xây dựng cuộc sống. Nhưng điều quan trọng là dù lớn lên, mỗi người vẫn nên giữ lại một phần tâm hồn trẻ thơ: biết tưởng tượng, biết rung động trước những điều nhỏ bé và biết tìm niềm vui trong những điều giản dị. Thực tế cho thấy nhiều người thành công trong khoa học, nghệ thuật hay sáng tạo đều là những người giữ được trí tưởng tượng phong phú và khả năng nhìn thế giới theo cách mới mẻ. Từ góc nhìn của người trẻ, câu nói của Leopardi nhắc nhở chúng ta phải trân trọng trí tưởng tượng và sự sáng tạo của mình. Người trẻ không nên chỉ sống thực dụng hay chạy theo những giá trị vật chất mà quên đi niềm vui giản dị của cuộc sống. Chúng ta cần biết quan sát, khám phá và cảm nhận thế giới bằng cả trí tuệ lẫn cảm xúc. Đồng thời, cũng cần nuôi dưỡng những ước mơ, đam mê và sự tò mò – những điều giúp cuộc sống trở nên ý nghĩa hơn. Tóm lại, câu nói của Giacomo Leopardi đã chỉ ra sự khác biệt trong cách nhìn thế giới giữa trẻ em và người lớn. Qua đó, tác giả gửi gắm thông điệp rằng con người nên giữ gìn sự hồn nhiên, trí tưởng tượng và khả năng tìm thấy niềm vui trong những điều giản dị của cuộc sống. Khi làm được điều đó, chúng ta sẽ luôn cảm nhận được vẻ đẹp và ý nghĩa của thế giới xung quanh.
Câu 1: Ngôi kể trong văn bản là ngôi kể thứ nhất Câu 2: Kiệt tác của cậu bé là bức tranh vẽ một con trăn đang nuốt một con voi. Câu 3:Họ cho rằng những môn học đó thiết thực và quan trọng cho tương lai. Họ không hiểu trí tưởng tượng và ý nghĩa trong bức tranh của cậu bé. Người lớn thường có xu hướng suy nghĩ thực tế, ít tưởng tượng, nên không khuyến khích cậu theo đuổi hội họa. Câu 4: Thiếu trí tưởng tượng, không hiểu được bức tranh của cậu bé. Suy nghĩ thực tế và khô khan, chỉ nhìn thấy một “cái mũ”. Quan tâm nhiều đến những chuyện như bài bạc, chính trị, cà vạt, đấu bóng. Các nhân vật người lớn hiện lên khá máy móc, thiếu sự tinh tế và sáng tạo. Qua đó, tác giả muốn phê phán cách suy nghĩ cứng nhắc của người lớn và đề cao trí tưởng tượng trong trẻo của trẻ em. Câu 5: Cần giữ gìn trí tưởng tượng và sự sáng tạo của bản thân. Không nên đánh giá sự việc chỉ qua vẻ bề ngoài. Mỗi người nên tôn trọng ước mơ và năng khiếu của người khác.
Câu 1 (Khoảng 200 chữ)
Bài làm
Nhân vật lão Goriot trong đoạn trích hiện lên là hình ảnh tiêu biểu của một người cha giàu tình yêu thương nhưng có số phận vô cùng bi kịch. Suốt cuộc đời mình, lão đã hi sinh tất cả vì các con, sẵn sàng cho chúng mọi thứ mà không đòi hỏi nhận lại điều gì. Tuy nhiên, khi lão rơi vào cảnh nghèo khổ và bệnh tật, các con gái lại thờ ơ, bỏ mặc cha. Trong những giây phút cuối đời, lão vừa đau đớn, vừa tuyệt vọng nhưng vẫn tha thiết mong được gặp con. Dù có lúc nguyền rủa, trách móc chúng, sâu thẳm trong lòng lão vẫn là tình yêu thương vô hạn. Những lời nói đầy đau khổ của lão cho thấy nỗi cô đơn, bất hạnh của một người cha bị chính con cái bỏ rơi. Qua nhân vật lão Goriot, tác giả đã khắc họa một tình phụ tử thiêng liêng, cao cả nhưng cũng đầy bi kịch, đồng thời phê phán sự vô tâm, ích kỉ của những người con trong xã hội. Câu 2 (Khoảng 600 chữ) Bài làm Gia đình từ lâu đã được xem là nơi gắn bó thiêng liêng nhất của mỗi con người. Tuy nhiên, trong xã hội hiện đại ngày nay, khoảng cách giữa cha mẹ và con cái đang ngày càng trở nên rõ rệt. Đây là một vấn đề đáng suy nghĩ bởi nó ảnh hưởng trực tiếp đến hạnh phúc của mỗi gia đình. Trước hết, sự xa cách giữa cha mẹ và con cái thể hiện ở việc thiếu sự chia sẻ và thấu hiểu lẫn nhau. Nhiều người trẻ ngày nay thường dành phần lớn thời gian cho học tập, công việc, bạn bè hay các thiết bị công nghệ như điện thoại, mạng xã hội. Họ ít trò chuyện, tâm sự với cha mẹ. Ngược lại, cha mẹ cũng vì bận rộn với công việc và cuộc sống mà đôi khi không dành đủ thời gian để lắng nghe con cái. Lâu dần, khoảng cách về tâm lí ngày càng lớn, khiến các thành viên trong gia đình trở nên xa lạ với nhau. Nguyên nhân của hiện tượng này đến từ nhiều phía. Một phần do nhịp sống hiện đại quá nhanh khiến con người ít có thời gian dành cho gia đình. Bên cạnh đó, sự khác biệt về thế hệ cũng khiến cha mẹ và con cái khó hiểu được suy nghĩ của nhau. Ngoài ra, sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ cũng khiến nhiều người trẻ bị cuốn vào thế giới ảo mà quên đi những giá trị tình cảm trong gia đình. Sự xa cách giữa cha mẹ và con cái có thể gây ra nhiều hậu quả tiêu cực. Khi thiếu sự quan tâm và chia sẻ từ gia đình, con cái dễ cảm thấy cô đơn, lạc lõng và có thể tìm đến những mối quan hệ không lành mạnh bên ngoài. Về phía cha mẹ, họ cũng cảm thấy buồn bã, hụt hẫng khi con cái dần xa rời mình. Gia đình vì thế mất đi sự gắn kết vốn có. Để khắc phục tình trạng này, mỗi người cần ý thức rõ vai trò của gia đình trong cuộc sống. Con cái cần biết quan tâm, trò chuyện và chia sẻ nhiều hơn với cha mẹ. Chỉ cần những hành động nhỏ như hỏi thăm, ăn cơm cùng gia đình hay dành thời gian tâm sự cũng có thể giúp tình cảm gia đình trở nên gần gũi hơn. Về phía cha mẹ, họ cũng nên lắng nghe, thấu hiểu và tôn trọng suy nghĩ của con cái thay vì áp đặt. Gia đình là nơi nuôi dưỡng tâm hồn và là chỗ dựa tinh thần vững chắc của mỗi người. Vì vậy, dù cuộc sống có bận rộn đến đâu, mỗi chúng ta cũng cần trân trọng và giữ gìn tình cảm gia đình. Khi cha mẹ và con cái biết yêu thương, chia sẻ và thấu hiểu lẫn nhau, gia đình sẽ luôn là nơi ấm áp nhất trong cuộc đời mỗi con người.
Câu 1. Ngôi kể được sử dụng: +Ngôi thứ ba. Câu 2. Đề tài của văn bản: +Tình phụ tử (tình cha con) và bi kịch của người cha hết lòng yêu thương con nhưng bị con cái bỏ rơi. Câu 3.
+ Gợi lên nỗi đau đớn, tuyệt vọng và khát khao tình cảm của người cha. Dù bị con cái bỏ rơi, lão vẫn yêu thương và mong được gặp con lần cuối. Qua đó thể hiện tình cha vô cùng sâu nặng, hi sinh nhưng đầy bi kịch. Câu 4. +Vì tình cha con quá sâu nặng. Dù tức giận và đau khổ vì bị bỏ rơi, lão vẫn không thể ngừng yêu thương con, vẫn mong được gặp con lần cuối trước khi chết. Điều này cho thấy tình phụ tử bao dung và tha thứ vô điều kiện. Câu 5. +Lão Goriot có cái chết vô cùng bi thảm và cô độc. Ông đã hi sinh tất cả cho con nhưng cuối đời lại bị con cái bỏ rơi, không ở bên khi ông hấp hối. Điều đó vừa thể hiện bi kịch của một người cha hết lòng vì con, vừa tố cáo sự vô ơn và lạnh lùng của xã hội và con người.
Câu 1:
a:
- Không ngừng phát huy tinh thần yêu nước của các tầng lớp nhân dân. - Củng cố, tăng cường khối đại đoàn kết toàn dân. - Kết hợp sức mạnh dân tộc và sức mạnh thời đại, kết hợp chặt chẽ hai nhiệm vụ chiến lược, xây dựng và bảo vệ Tổ quốc. - Phát triển sáng tạo nghệ thuật chiến tranh nhân dân, xây dựng nền quốc phòng toàn dân.
b:
Là học sinh em cần:
-Tăng cường học tập, nghiên cứu, phổ biến, giáo dục pháp luật về quản lý bảo vệ và phát triển bền vững biển, đảo. - Tuyên truyền, nâng cao nhận thức cho cộng đồng về khai thác, sử dụng bền vững tài nguyên và bảo vệ môi trường vùng ven biển, hải đảo. - Tăng cường tuyên truyền, phổ biến kiến thức phòng ngừa, ứng phó, kiểm soát và khắc phục hậu quả thiên tai, sự cố môi trường biển. - Xây dựng và quảng bá thương hiệu biển Việt Nam. - Góp phần tuyên truyền nâng cao nhận thức về vị thế quốc gia biển và hội nhập quốc tế trong quản lý, bảo vệ và phát triển bền vững biển, đảo.
Câu 2:
+ Chính trị: - Nền tảng chính trị được củng cố, hệ thống pháp luật được hoàn thiện. - Mở rộng quan hệ đối ngoại, hội nhập quốc tế sâu rộng. - Nâng cao vị thế quốc tế của Việt Nam. + Kinh tế: - Kinh tế tăng trưởng mạnh mẽ, GDP bình quân đầu người tăng cao. - Chuyển đổi cơ cấu kinh tế theo hướng công nghiệp hóa, hiện đại hóa. - Mở rộng giao thương quốc tế, thu hút đầu tư nước ngoài + Xã hội: - Đời sống người dân được cải thiện rõ rệt, tỷ lệ hộ nghèo giảm mạnh. - Giáo dục và y tế phát triển, chất lượng cuộc sống được nâng cao. - An sinh xã hội được bảo đảm, an ninh trật tự được giữ vững. + Văn hóa: - Nền văn hóa tiên tiến, đậm đà bản sắc dân tộc được phát triển. - Bảo tồn và phát huy các giá trị văn hóa truyền thống. - Mở rộng giao lưu văn hóa quốc tế, nâng cao vị thế văn hóa quốc gia.
Câu1: Bài thơ “Khán ‘Thiên gia thi’ hữu cảm” của Chủ tịch Hồ Chí Minh là một tuyên ngôn nghệ thuật ngắn gọn nhưng chứa đựng tầm nhìn sâu rộng về sứ mệnh của thơ ca. Hai câu đầu, Người khái quát tinh thần chủ đạo của thơ cổ. Thiên về vẻ đẹp thiên nhiên thuần túy, được thể hiện qua hàng loạt hình ảnh “sơn, thủy, yên, hoa, tuyết, nguyệt, phong”. Biện pháp liệt kê tạo nên một bức tranh toàn cảnh, sống động, cho thấy sự am hiểu và trân trọng của tác giả với di sản thơ ca truyền thống. Tuy nhiên, Hồ Chí Minh không dừng lại ở đó. Trong bối cảnh đất nước đang đắm chìm trong nô lệ, Người đã mạnh mẽ đề xuất một quan niệm mới, tiến bộ: “Hiện đại thi trung ứng hữu thiết”. Hình ảnh “thép” là một ẩn dụ sáng tạo và đầy sức nặng, khẳng định thơ ca thời đại mới phải mang trong mình sự cứng rắn, ý chí kiên cường, trở thành vũ khí tinh thần phục vụ cuộc đấu tranh giải phóng dân tộc. Từ đó, vai trò của “thi gia” nhà thơ cũng thay đổi căn bản không còn là người ngâm vịnh tao nhàn mà phải “hội xung phong” phải là người chiến sĩ tiên phong trên mặt trận văn hóa tư tưởng. Với kết cấu đối lập rõ ràng giữa thơ xưa và thơ nay, bài thơ đã thể hiện một tư tưởng nghệ thuật vừa kế thừa, vừa cách tân, đặt nền móng cho nền thơ ca cách mạng Việt Nam.
Câu 2:
Trong bối cảnh toàn cầu hóa hiện nay, các quốc gia và nền văn hóa trên thế giới đang chịu tác động mạnh mẽ từ sự giao thoa và hội nhập. Mặc dù hội nhập mang đến nhiều cơ hội phát triển, nhưng nó cũng tiềm ẩn nguy cơ làm mất đi bản sắc văn hóa của từng dân tộc. Vì vậy, việc giữ gìn bản sắc văn hóa trong thời đại hội nhập không chỉ là nhiệm vụ của mỗi cá nhân mà còn là trách nhiệm của cả cộng đồng và quốc gia. Trước hết, bản sắc văn hóa là linh hồn của một dân tộc, là yếu tố tạo nên sự khác biệt và sự đặc trưng riêng biệt so với các nền văn hóa khác. Bản sắc văn hóa thể hiện qua ngôn ngữ, phong tục tập quán, tín ngưỡng, nghệ thuật, và những giá trị đạo đức mà người dân duy trì qua nhiều thế hệ. Những yếu tố này không chỉ giúp con người nhận diện và tự hào về nguồn gốc của mình, mà còn là cầu nối để kết nối cộng đồng, thúc đẩy sự đoàn kết trong xã hội. Tuy nhiên, trong thời đại hội nhập, khi nền văn hóa các quốc gia dần hòa nhập với nhau thông qua sự giao lưu văn hóa, thương mại, và công nghệ, nguy cơ "tan biến" bản sắc văn hóa trở nên rõ ràng hơn bao giờ hết. Những ảnh hưởng từ văn hóa ngoại lai, đặc biệt là văn hóa phương Tây qua các phương tiện truyền thông, mạng xã hội, đã xâm nhập vào đời sống hàng ngày của người dân. Nếu không chú trọng gìn giữ và phát huy bản sắc văn hóa dân tộc, sẽ dễ dàng dẫn đến tình trạng hòa tan, khiến cho những giá trị văn hóa truyền thống dần bị lãng quên. Tầm quan trọng của việc giữ gìn bản sắc văn hóa còn thể hiện ở việc bảo vệ và phát huy những giá trị tinh thần của dân tộc. Trong khi thế giới đang chứng kiến sự đồng hóa văn hóa, việc duy trì những giá trị truyền thống giúp con người không chỉ hiểu rõ về nguồn gốc của mình mà còn phát huy những phẩm chất đạo đức, tri thức và sự sáng tạo, đóng góp vào sự phát triển chung của xã hội. Một cộng đồng có bản sắc văn hóa mạnh mẽ sẽ dễ dàng khẳng định vị thế của mình trong thế giới đa dạng hiện nay. Để giữ gìn bản sắc văn hóa trong thời đại hội nhập, cần thực hiện đồng bộ nhiều giải pháp. Đầu tiên, giáo dục là công cụ quan trọng để truyền đạt những giá trị văn hóa truyền thống cho thế hệ trẻ. Thông qua chương trình giảng dạy về lịch sử, văn hóa, và ngôn ngữ dân tộc, thế hệ trẻ sẽ có nhận thức rõ ràng về giá trị văn hóa của dân tộc và tầm quan trọng của việc bảo tồn những giá trị đó. Bên cạnh đó, các chính sách văn hóa của nhà nước cũng cần được tăng cường, từ việc bảo vệ di sản văn hóa đến việc khuyến khích các hoạt động văn hóa truyền thống trong cộng đồng. Ngoài ra, mỗi cá nhân cũng cần có ý thức bảo vệ và phát huy bản sắc văn hóa của dân tộc mình. Điều này không chỉ thể hiện qua việc tham gia các hoạt động văn hóa mà còn là việc gìn giữ ngôn ngữ, trang phục truyền thống, và lối sống mang đậm dấu ấn văn hóa dân tộc. Tóm lại, trong thời đại hội nhập, việc giữ gìn bản sắc văn hóa là điều vô cùng quan trọng. Nó không chỉ giúp bảo vệ và phát huy những giá trị tinh thần của dân tộc mà còn góp phần vào sự phát triển bền vững của quốc gia trong một thế giới ngày càng hòa nhập và thay đổi.
Câu 1: Thể thơ của văn bản là thất ngôn tứ tuyệt
Câu 2: Luật của bài thơ: Bài thơ tuân theo luật trắc
Câu 3: Sơn thủy yên hoa tuyết nguyệt phong (Núi, sông, khói, hoa, tuyết, trăng, gió) Tác dụng: Liệt kê bảy hình ảnh thiên nhiên tiêu biểu trong thơ cổ, thể hiện sự phong phú, đa dạng của đề tài. · Tạo nhịp điệu nhanh, gợi cảm giác dồn dập, như một bức tranh toàn cảnh về thiên nhiên trong thơ xưa. Câu 4: Hoàn cảnh lịch sử đặc biệt: đất nước đang trong giai đoạn kháng chiến, cần thơ ca có tinh thần chiến đấu, cổ vũ tinh thần yêu nước. · Thơ ca không chỉ là nghệ thuật mà còn là vũ khí tinh thần, phục vụ sự nghiệp cách mạng. · Nhà thơ phải là chiến sĩ trên mặt trận văn hóa, “xung phong” trong việc phản ánh hiện thực, động viên tinh thần nhân dân.
Câu 5: Bài thơ có kết cấu đối lập giữa hai phần: · Hai câu đầu: nói về thơ xưa · Hai câu sau: nói về thơ hiện đại · Sự đối lập này làm nổi bật tư tưởng nghệ thuật cách mạng của tác giả: thơ ca phải gắn với thời đại, với nhiệm vụ cứu nước. · Lời thơ ngắn gọn, súc tích, vừa mang tính triết lí vừa giàu hình ảnh, thể hiện tầm nhìn và sự sắc sảo của tác giả.