Vũ Thị Trâm Anh
Giới thiệu về bản thân
Câu 1:
Văn bản trên thuộc kiểu văn bản thông tin
Câu 2:
Đối tượng thông tin được đề cập đến trong văn bản là Vạn Lý Trường Thành.
Câu 3:
Những dữ liệu mà tác giả đưa ra trong văn bản là dữ liệu thứ cấp.
Ví dụ để chứng minh:
Trong văn bản : “Theo thống kê của UNESCO, gần một phần ba công trình này đã biến mất.”
Đây là số liệu được lấy từ UNECCO nên là dữ liệu thứ cấp.
Câu 4:
Phương tiện giao tiếp phi ngôn ngữ trong văn bản là hình ảnh minh họa về Vạn Lý Trường Thành
Tác dụng:
Giúp người đọc hình dung rõ hơn, trực quan hơn về công trình được nhắc đến.
Làm cho văn bản sinh động, hấp dẫn, tăng sức thu hút đối với người đọc.
Tăng độ tin cậy và thuyết phục của thông tin vì có hình ảnh minh chứng.
Hỗ trợ người đọc hiểu sâu và ghi nhớ nội dung tốt hơn.
Câu 5
Văn bản gợi cho em nhiều suy nghĩ về giá trị to lớn của Vạn Lý Trường Thành đối với lịch sử và nhân loại. Đây không chỉ là một công trình kiến trúc vĩ đại mà còn là minh chứng cho sức lao động bền bỉ, trí tuệ và ý chí kiên cường của con người qua hàng nghìn năm. Đồng thời, việc công trình đang dần bị hư hại khiến em nhận thức rõ hơn về trách nhiệm bảo tồn di sản văn hóa. Vì vậy, mỗi người, đặc biệt là thế hệ trẻ, cần có ý thức trân trọng, giữ gìn và bảo vệ những giá trị lịch sử quý báu của nhân loại.
Câu 1 (khoảng 200 chữ)
Trong đoạn trích từ tác phẩm Hoàng tử bé, nhân vật “tôi” được khắc họa là một cậu bé có trí tưởng tượng phong phú và tâm hồn nhạy cảm. Khi còn nhỏ, “tôi” đã vẽ bức tranh con trăn nuốt con voi – một bức tranh thể hiện cách nhìn độc đáo và sáng tạo. Tuy nhiên, những người lớn lại cho rằng đó chỉ là một chiếc mũ, họ không hiểu ý nghĩa thật sự của bức tranh. Điều đó khiến “tôi” cảm thấy thất vọng và dần từ bỏ ước mơ trở thành họa sĩ. Qua nhân vật “tôi”, tác giả cho thấy sự khác biệt giữa thế giới của trẻ em và người lớn. Trẻ em thường nhìn sự vật bằng trí tưởng tượng và sự sáng tạo, trong khi người lớn lại nhìn mọi thứ một cách đơn giản và thực tế. Nhân vật “tôi” cũng thể hiện sự cô đơn khi không tìm được người hiểu mình. Tuy vậy, cậu vẫn giữ trong lòng ký ức về bức vẽ và luôn mong có người hiểu được ý nghĩa của nó. Qua đó, tác giả gửi gắm thông điệp rằng con người cần biết trân trọng trí tưởng tượng và thế giới tâm hồn của trẻ em.
Câu 2 (khoảng 600 chữ)
Nhà thơ Giacomo Leopardi từng nói: “Trẻ con tìm thấy tất cả ở nơi chẳng có gì, còn người lớn chẳng tìm được gì trong tất cả.” Câu nói này gợi cho chúng ta nhiều suy ngẫm sâu sắc về cách nhìn thế giới của trẻ em và người lớn.
Trẻ em thường nhìn thế giới bằng đôi mắt trong trẻo và giàu trí tưởng tượng. Chỉ với một vật rất đơn giản, các em cũng có thể tưởng tượng ra vô số điều thú vị. Một chiếc hộp có thể trở thành ngôi nhà, một cành cây có thể trở thành thanh kiếm hay một con thuyền. Đối với trẻ em, thế giới luôn đầy màu sắc, mới mẻ và hấp dẫn. Các em dễ dàng tìm thấy niềm vui từ những điều nhỏ bé trong cuộc sống. Chính sự hồn nhiên và trí tưởng tượng phong phú giúp trẻ em cảm nhận cuộc sống theo một cách đặc biệt mà người lớn đôi khi đã quên mất.
Ngược lại, khi trưởng thành, con người thường trở nên thực tế hơn. Người lớn phải đối mặt với nhiều áp lực như công việc, tiền bạc hay trách nhiệm trong cuộc sống. Vì vậy họ dần đánh mất khả năng nhìn thế giới bằng trí tưởng tượng và cảm xúc. Nhiều khi dù có rất nhiều điều tốt đẹp xung quanh, họ vẫn cảm thấy cuộc sống đơn điệu và thiếu niềm vui. Điều đó khiến họ “không tìm được gì trong tất cả”. Có thể nói, khi lớn lên, con người đôi khi đã đánh mất sự hồn nhiên và khả năng cảm nhận vẻ đẹp giản dị của cuộc sống.
Tuy nhiên, điều này không có nghĩa là người lớn hoàn toàn không thể tìm thấy niềm vui. Thực tế, nếu biết sống chậm lại, biết quan sát và cảm nhận, mỗi người vẫn có thể tìm thấy những điều tốt đẹp xung quanh mình. Một buổi chiều yên bình, một lời hỏi thăm chân thành hay một khoảnh khắc bên gia đình cũng có thể mang lại hạnh phúc. Điều quan trọng là chúng ta cần giữ trong mình một phần tâm hồn trẻ thơ – biết mơ ước, biết tưởng tượng và biết trân trọng những điều giản dị.
Từ góc nhìn của người trẻ, em cho rằng câu nói của Leopardi là một lời nhắc nhở ý nghĩa. Chúng ta cần học cách giữ gìn sự hồn nhiên và trí tưởng tượng của mình, đồng thời cũng phải trưởng thành và có trách nhiệm. Khi biết cân bằng giữa lý trí của người lớn và tâm hồn của trẻ thơ, con người sẽ cảm nhận cuộc sống trọn vẹn hơn.
Tóm lại, câu nói của Leopardi đã chỉ ra sự khác biệt trong cách nhìn thế giới của trẻ em và người lớn. Nó nhắc nhở mỗi người rằng đừng để cuộc sống bận rộn làm mất đi khả năng cảm nhận những điều đẹp đẽ xung quanh. Hãy luôn giữ trong tim mình một phần hồn nhiên của tuổi thơ để cuộc sống trở nên ý nghĩa và tươi đẹp hơn.
Câu 1.
Ngôi kể trong văn bản: Ngôi thứ nhất (xưng “tôi”).
Câu 2.
Kiệt tác của cậu bé là:
Bức vẽ con trăn đang nuốt con voi (bức vẽ số 1 và bức vẽ số 2).
Câu 3.
Người lớn bảo cậu bé chú trọng học các môn văn hóa vì:
Họ không hiểu ý nghĩa bức vẽ của cậu bé, cho rằng đó chỉ là chiếc mũ nên nghĩ vẽ tranh không quan trọng và khuyên cậu tập trung vào những môn học khác.
Câu 4.
Những người lớn được miêu tả:
- Thiếu trí tưởng tượng.
- Chỉ nhìn sự vật theo bề ngoài.
- Không hiểu được suy nghĩ của trẻ em.
Nhận xét:
Họ khá khô khan, thực tế và chưa thật sự thấu hiểu thế giới tưởng tượng phong phú của trẻ em.
Câu 5.
Bài học rút ra:
Cần biết lắng nghe và tôn trọng trí tưởng tượng, ước mơ của trẻ em; không nên nhìn nhận mọi việc quá đơn giản hoặc áp đặt suy nghĩ của người lớn.
– Câu 1 (khoảng 200 chữ)
Nhân vật lão Goriot trong đoạn trích là hình ảnh tiêu biểu của một người cha giàu tình yêu thương con nhưng có số phận vô cùng bi kịch. Suốt cuộc đời mình, lão đã hi sinh tất cả vì các con gái, từ tiền bạc, tài sản đến cả cuộc sống của bản thân. Lão luôn mong muốn các con được hạnh phúc và sẵn sàng đáp ứng mọi yêu cầu của chúng. Tuy nhiên, chính sự hi sinh mù quáng ấy lại khiến lão rơi vào cảnh nghèo khổ, cô độc và bị các con bỏ rơi khi về già. Trong những giây phút cuối đời, lão Goriot vẫn khao khát được gặp các con, dù trước đó đã đau đớn nhận ra sự vô tâm của chúng. Điều đó cho thấy tình yêu thương con của lão vô cùng sâu sắc, vô điều kiện. Hình ảnh lão Goriot vừa đáng thương vừa đáng trân trọng, bởi dù bị đối xử tệ bạc, lão vẫn không ngừng nghĩ về các con. Qua nhân vật này, tác giả đã thể hiện nỗi đau của tình phụ tử bị chà đạp và lên án sự vô tâm, ích kỉ của con cái đối với cha mẹ.
Câu 2 (khoảng 600 chữ)
Trong xã hội hiện đại, mối quan hệ giữa cha mẹ và con cái đôi khi xuất hiện sự xa cách đáng buồn. Gia đình vốn là nơi gắn kết tình yêu thương, sự quan tâm và chia sẻ, nhưng vì nhiều lí do khác nhau mà khoảng cách giữa các thế hệ ngày càng lớn.
Trước hết, sự xa cách giữa cha mẹ và con cái có thể xuất phát từ nhịp sống bận rộn của xã hội hiện đại. Cha mẹ phải lao động vất vả để chăm lo cuộc sống gia đình, còn con cái thì bận rộn với việc học tập, bạn bè và các hoạt động cá nhân. Vì thế, thời gian dành cho nhau ngày càng ít đi, khiến sự thấu hiểu và chia sẻ cũng giảm dần. Bên cạnh đó, sự phát triển của công nghệ và mạng xã hội khiến nhiều người trẻ dành phần lớn thời gian cho điện thoại, máy tính mà quên đi việc trò chuyện với cha mẹ. Điều này vô tình tạo nên khoảng cách trong tình cảm gia đình.
Ngoài ra, sự khác biệt về suy nghĩ và quan điểm giữa các thế hệ cũng là một nguyên nhân quan trọng. Cha mẹ thường có cách nhìn nhận cuộc sống dựa trên kinh nghiệm và truyền thống, trong khi con cái lại chịu ảnh hưởng của lối sống hiện đại. Khi hai bên không chịu lắng nghe và thấu hiểu nhau, mâu thuẫn và khoảng cách dễ dàng xuất hiện.
Sự xa cách giữa cha mẹ và con cái có thể gây ra nhiều hậu quả đáng tiếc. Con cái có thể cảm thấy cô đơn, thiếu sự định hướng trong cuộc sống. Ngược lại, cha mẹ cũng cảm thấy buồn bã, tổn thương khi con cái trở nên lạnh nhạt. Gia đình vì thế mất đi sự ấm áp vốn có.
Để khắc phục tình trạng này, cả cha mẹ và con cái đều cần cố gắng xây dựng sự gắn kết trong gia đình. Cha mẹ nên dành thời gian lắng nghe, chia sẻ và tôn trọng suy nghĩ của con cái. Ngược lại, con cái cần biết quan tâm, yêu thương và trân trọng công lao của cha mẹ. Chỉ khi mỗi thành viên trong gia đình biết thấu hiểu và quan tâm lẫn nhau thì tình cảm gia đình mới trở nên bền chặt.
Tóm lại, sự gắn bó giữa cha mẹ và con cái là nền tảng quan trọng của hạnh phúc gia đình. Mỗi người cần biết yêu thương, chia sẻ và trân trọng những khoảnh khắc bên gia đình để không phải hối tiếc khi mọi thứ đã trở nên quá muộn.
1.
Ngôi kể: Ngôi thứ ba.
Câu 2.
Đề tài: Tình cảm cha con và bi kịch của lão Goriot khi bị các con gái thờ ơ, bỏ rơi trong những giây phút cuối đời.
Câu 3.
Cảm nhận:
→ Thể hiện tình yêu thương con sâu sắc, hi sinh hết mình của lão Goriot.
→ Đồng thời cho thấy nỗi đau, sự tuyệt vọng và bi kịch của một người cha khi sắp chết mà không được gặp con gái.
→ Qua đó làm nổi bật tấm lòng nhân hậu, đáng thương của lão Goriot.
Câu 4.
Vì dù bị các con đối xử tệ bạc nhưng lão Goriot vẫn yêu thương con vô điều kiện, luôn nhớ và mong được gặp chúng trước khi chết.
Câu 5.
Tình cảnh cuối đời của lão Goriot:
→ Rất đáng thương, cô độc và đau khổ.
→ Ông nghèo khổ, bệnh nặng, bị các con bỏ rơi, chết trong cô đơn nhưng vẫn yêu thương và nghĩ tới các con.
Câu 1. (2,0 điểm)
Bài thơ Khán “Thiên gia thi” hữu cảm của Nguyễn Ái Quốc thể hiện quan điểm tiến bộ về chức năng của thơ ca trong thời đại mới. Hai câu thơ đầu cho thấy đặc điểm của thơ ca cổ xưa, chủ yếu ca ngợi vẻ đẹp của thiên nhiên như núi, sông, hoa, tuyết, trăng, gió. Đó là những hình ảnh đẹp nhưng mang tính thưởng ngoạn, ít gắn với đời sống đấu tranh của con người. Sang hai câu thơ sau, tác giả nêu lên yêu cầu đối với thơ ca hiện đại: thơ phải có “thép” và người làm thơ phải biết “xung phong”. Hình ảnh “thép” là một ẩn dụ giàu ý nghĩa, tượng trưng cho tinh thần chiến đấu, ý chí cách mạng và sức mạnh đấu tranh của thời đại. Qua đó, Nguyễn Ái Quốc khẳng định thơ ca không chỉ là nghệ thuật thuần túy mà còn là vũ khí tinh thần phục vụ sự nghiệp cách mạng. Bài thơ ngắn gọn nhưng có cấu tứ chặt chẽ, tư tưởng rõ ràng, thể hiện quan niệm nghệ thuật mang đậm tinh thần yêu nước và trách nhiệm xã hội của người cầm bút.
Câu 2. (4,0 điểm)
Trong dòng chảy phát triển không ngừng của xã hội hiện đại, việc giữ gìn, bảo tồn và phát huy các giá trị văn hóa truyền thống của dân tộc là một vấn đề có ý nghĩa đặc biệt quan trọng, nhất là đối với giới trẻ hiện nay. Văn hóa truyền thống không chỉ là cội nguồn hình thành bản sắc dân tộc mà còn là nền tảng tinh thần giúp mỗi con người hiểu rõ mình là ai và đến từ đâu.
Giá trị văn hóa truyền thống của dân tộc Việt Nam được thể hiện qua nhiều phương diện như ngôn ngữ, phong tục tập quán, lễ hội, trang phục, âm nhạc dân gian, đạo lý “uống nước nhớ nguồn”, “tôn sư trọng đạo”. Những giá trị ấy đã được ông cha ta gìn giữ và truyền lại qua nhiều thế hệ, góp phần tạo nên bản sắc riêng của dân tộc Việt Nam. Trong bối cảnh hội nhập quốc tế sâu rộng, văn hóa truyền thống càng cần được bảo tồn để dân tộc không bị hòa tan giữa muôn vàn nền văn hóa khác.
Tuy nhiên, thực tế hiện nay cho thấy một bộ phận giới trẻ chưa thực sự quan tâm đến việc giữ gìn văn hóa truyền thống. Nhiều bạn trẻ chạy theo trào lưu hiện đại, sính ngoại, thờ ơ với các giá trị văn hóa dân tộc. Không ít người xem nhẹ tiếng Việt, thiếu hiểu biết về lịch sử, phong tục, lễ hội truyền thống. Điều này nếu kéo dài sẽ dẫn đến nguy cơ mai một bản sắc văn hóa dân tộc.
Bên cạnh đó, vẫn có rất nhiều bạn trẻ có ý thức tốt trong việc bảo tồn và phát huy văn hóa truyền thống. Họ tích cực tìm hiểu lịch sử, tham gia các hoạt động văn hóa dân gian, quảng bá hình ảnh Việt Nam qua mạng xã hội, kết hợp hài hòa giữa truyền thống và hiện đại. Đây là những biểu hiện đáng trân trọng, cho thấy giới trẻ hoàn toàn có thể trở thành lực lượng nòng cốt trong việc gìn giữ văn hóa dân tộc.
Để làm được điều đó, mỗi bạn trẻ cần bắt đầu từ những hành động nhỏ như sử dụng tiếng Việt đúng chuẩn, tôn trọng phong tục tập quán, trân trọng các giá trị lịch sử, văn hóa của dân tộc. Gia đình, nhà trường và xã hội cũng cần phối hợp trong việc giáo dục, định hướng để giới trẻ hiểu rõ vai trò và trách nhiệm của mình đối với văn hóa truyền thống.
Giữ gìn, bảo tồn và phát huy các giá trị văn hóa truyền thống không chỉ là trách nhiệm của riêng ai mà là nhiệm vụ chung của cả cộng đồng. Với vai trò là thế hệ kế thừa, giới trẻ hôm nay cần ý thức rõ điều đó để góp phần giữ gìn bản sắc dân tộc Việt Nam trong thời đại hội nhập và phát triển.
Câu 1: Thể thơ của văn bản là thất ngôn tứ tuyệt
Câu 2: Luật của bài thơ: Bài thơ tuân theo luật trắc
Câu 3: Sơn thủy yên hoa tuyết nguyệt phong (Núi, sông, khói, hoa, tuyết, trăng, gió) Tác dụng: Liệt kê bảy hình ảnh thiên nhiên tiêu biểu trong thơ cổ, thể hiện sự phong phú, đa dạng của đề tài. · Tạo nhịp điệu nhanh, gợi cảm giác dồn dập, như một bức tranh toàn cảnh về thiên nhiên trong thơ xưa. Câu 4:Hoàn cảnh lịch sử đặc biệt: đất nước đang trong giai đoạn kháng chiến, cần thơ ca có tinh thần chiến đấu, cổ vũ tinh thần yêu nước. · Thơ ca không chỉ là nghệ thuật mà còn là vũ khí tinh thần, phục vụ sự nghiệp cách mạng. · Nhà thơ phải là chiến sĩ trên mặt trận văn hóa, “xung phong” trong việc phản ánh hiện thực, động viên tinh thần nhân dân.
Câu 5: Bài thơ có kết cấu đối lập giữa hai phần: · Hai câu đầu: nói về thơ xưa · Hai câu sau: nói về thơ hiện đại · Sự đối lập này làm nổi bật tư tưởng nghệ thuật cách mạng của tác giả: thơ ca phải gắn với thời đại, với nhiệm vụ cứu nước. · Lời thơ ngắn gọn, súc tích, vừa mang tính triết lí vừa giàu hình ảnh, thể hiện tầm nhìn và sự sắc sảo của tác giả.