Nguyễn Phương Vy

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Nguyễn Phương Vy
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1: Lão Goriot trong đoạn trích là một nhân vật bi kịch, điển hình cho tình phụ tử thiêng liêng nhưng cũng đầy đau khổ trong xã hội tư sản Pháp thế kỷ XIX. Trước hết, lão Goriot hiện lên với tình yêu thương con vô bờ bến. Dù đang hấp hối, bị các con bỏ rơi, lão vẫn khao khát được gặp lại chúng, sẵn sàng tha thứ tất cả chỉ để "vuốt tóc chúng", để "chúc phúc cho các con". Tình yêu ấy mạnh mẽ đến mức lão sẵn sàng hy sinh tất cả, thậm chí "nếu chúng đòi móc mắt ta thì ta cũng sẽ bảo: Các con cứ việc móc nó ra". Tuy nhiên, lão Goriot cũng là một con người đầy mâu thuẫn. Giữa những phút cuối đời, lão vừa nguyền rủa, mắng chửi các con là "độc ác và bẩn thỉu", vừa khắc khoải mong chúng trở về. Sự giằng xé ấy cho thấy nỗi đau tột cùng của một người cha bị phản bội. Bi kịch của lão Goriot còn thể hiện ở sự cô đơn tuyệt đối khi chết trong căn phòng tồi tàn, không một đứa con bên cạnh. Qua nhân vật này, H. Balzac đã khắc họa thành công sức mạnh hủy diệt của đồng tiền trong xã hội tư sản, đồng thời gửi gắm thông điệp sâu sắc về tình phụ tử thiêng liêng và lòng hiếu thảo của con cái. Câu 2: Bài Làm Gia đình là tổ ấm, là nơi yêu thương và nuôi dưỡng tâm hồn mỗi con người. Thế nhưng, trong nhịp sống hối hả của xã hội hiện đại, khoảng cách giữa cha mẹ và con cái ngày càng bị nới rộng. Sự xa cách ấy đang trở thành vấn đề nhức nhối, để lại nhiều hệ lụy đau lòng, khiến chúng ta không khỏi trăn trở. Sự xa cách giữa cha mẹ và con cái là tình trạng các thành viên trong gia đình ít có sự gắn kết về tình cảm, thiếu sự quan tâm, chia sẻ và thấu hiểu lẫn nhau. Biểu hiện của sự xa cách rất đa dạng: cha mẹ và con cái ít trò chuyện, không hiểu về sở thích, tâm tư của nhau; những bữa cơm gia đình trở nên hiếm hoi; con cái tìm đến bạn bè, mạng xã hội nhiều hơn là chia sẻ với cha mẹ; cha mẹ quá bận rộn với công việc mà quên mất việc lắng nghe con. Đây không chỉ là khoảng cách về không gian, thời gian mà còn là khoảng cách về tâm hồn, tình cảm. Trong xã hội hiện đại, sự xa cách giữa cha mẹ và con cái xuất phát từ nhiều nguyên nhân. Trước hết, áp lực công việc và mưu sinh khiến nhiều bậc phụ huynh không có thời gian dành cho con. Họ lao vào vòng xoáy cơm áo gạo tiền, nghĩ rằng kiếm thật nhiều tiền là cách tốt nhất để chăm lo cho con. Sự phát triển của công nghệ cũng góp phần tạo nên khoảng cách khi mỗi thành viên trong gia đình chỉ chăm chú vào chiếc điện thoại, máy tính, ít trò chuyện cùng nhau. Bên cạnh đó, khoảng cách thế hệ về tư duy, lối sống cũng khiến cha mẹ và con cái khó thấu hiểu nhau. Nhiều cha mẹ áp đặt suy nghĩ của mình lên con, trong khi con cái lại muốn khẳng định cá tính, dẫn đến những mâu thuẫn khó hóa giải. Hậu quả của sự xa cách thật đáng buồn. Con cái lớn lên thiếu thốn tình cảm gia đình, dễ rơi vào trạng thái cô đơn, trầm cảm. Nhiều bạn trẻ tìm đến bạn bè xấu, sa vào các tệ nạn xã hội vì không tìm được sự sẻ chia từ gia đình. Cha mẹ thì cảm thấy hụt hẫng, thất vọng khi con cái ngày càng xa lánh mình. Những câu chuyện đau lòng về con cái bỏ nhà đi bụi, tự tử vì áp lực học hành hay mâu thuẫn với cha mẹ ngày càng nhiều trên các phương tiện truyền thông là hồi chuông cảnh tỉnh cho tất cả chúng ta. Tuy nhiên, không phải gia đình nào cũng rơi vào tình trạng này. Nhiều bậc cha mẹ vẫn dành thời gian quý báu bên con, biết lắng nghe và thấu hiểu. Nhiều bạn trẻ vẫn ý thức được vai trò của gia đình, chủ động chia sẻ và gắn kết với cha mẹ. Vấn đề không nằm ở sự bận rộn hay công nghệ, mà nằm ở ý thức và trách nhiệm của mỗi người trong việc vun đắp tổ ấm gia đình. Đôi khi chỉ cần một cuộc điện thoại hỏi thăm, một bữa cơm ấm cúng, một lời yêu thương cũng đủ xóa nhòa mọi khoảng cách. Trước thực trạng này, mỗi chúng ta cần nhận thức sâu sắc rằng gia đình là nơi trở về quan trọng nhất. Cha mẹ hãy dành thời gian cho con, lắng nghe và tôn trọng suy nghĩ của con. Con cái hãy hiểu cho nỗi vất vả của cha mẹ, chủ động chia sẻ và bày tỏ tình cảm. Nhà trường và xã hội cần tổ chức nhiều hoạt động giáo dục kỹ năng sống, giáo dục giá trị gia đình cho thế hệ trẻ. Đặc biệt, mỗi gia đình hãy tạo dựng những khoảnh khắc bên nhau thật ý nghĩa: bữa cơm chung, chuyến du lịch, buổi trò chuyện cuối tuần. Là một học sinh, em nhận thức rõ tầm quan trọng của việc gắn kết với gia đình. Em sẽ dành thời gian trò chuyện cùng cha mẹ sau mỗi ngày học tập, chia sẻ những vui buồn trong cuộc sống. Em sẽ cố gắng học tập tốt để cha mẹ yên lòng, đồng thời chủ động giúp đỡ cha mẹ những công việc nhỏ trong nhà. Em tin rằng, mỗi hành động nhỏ nhưng xuất phát từ tình yêu thương chân thành sẽ góp phần xóa nhòa khoảng cách, vun đắp cho tổ ấm gia đình thêm hạnh phúc. Sự xa cách giữa cha mẹ và con cái trong xã hội hiện đại là vấn đề đáng báo động, nhưng không phải không thể hàn gắn. Hạnh phúc gia đình không tự nhiên mà có, nó được vun đắp từ tình yêu thương, sự quan tâm và thấu hiểu của mỗi thành viên. Hãy dành thời gian cho nhau, hãy yêu thương nhau mỗi ngày, bởi gia đình là nơi cuối cùng ta trở về sau những bộn bề của cuộc sống.

Câu 1.ngôi kể được sử dụng trong văn bản. · Ngôi kể thứ ba Câu 2. Đề tài của văn bản trên là · Đề tài: Thân phận con người trong xã hội tư sản Pháp thế kỷ XIX Câu 3. Lời nói của lão Goriot với Rastignac: "Con phải yêu quý cha mẹ con... Ta luôn thấy khát nhưng không bao giờ ta được uống. Ta đã sống như thế trong suốt mười năm qua." gợi cho em những cảm nhận, suy nghĩ Lời nói của lão Goriot gợi lên nhiều cảm xúc xót xa và suy ngẫm sâu sắc: · Nỗi đau của một người cha: Lão Goriot đã dành tất cả tình yêu thương, tiền bạc cho các con nhưng cuối cùng phải chết trong cô đơn, không một đứa con bên cạnh. Lời khuyên "Con phải yêu quý cha mẹ con" vừa là lời nhắn nhủ chân thành, vừa là nỗi niềm cay đắng từ chính trải nghiệm của bản thân lão. · Sự bất lực và tuyệt vọng: Hình ảnh "khát" nhưng "không bao giờ được uống" là ẩn dụ cho tình yêu thương của lão dành cho các con. Lão khao khát được yêu thương, được đáp lại tình cảm nhưng suốt mười năm qua, lão chỉ nhận lại sự hờ hững, vô tâm. Đó là một sự "khát" tình thương không bao giờ được thỏa mãn. · Bài học về lòng hiếu thảo: Qua lời nói của lão Goriot, mỗi chúng ta nhận ra trách nhiệm phải yêu thương, trân trọng cha mẹ khi còn có thể, để không phải hối hận muộn màng như hai cô con gái của lão. Câu 4. lão Goriot lại khao khát được gặp các con ngay sau khi nguyền rủa, mắng chửi chúng vì Sự mâu thuẫn trong tâm lý của lão Goriot thể hiện chiều sâu tình cảm của một người cha: · Tình yêu thương vô điều kiện: Dù bị các con đối xử tệ bạc, bị bỏ rơi trong cơn hấp hối, nhưng tình yêu của lão dành cho các con vẫn không hề thay đổi. Những lời nguyền rủa chỉ là sự tuyệt vọng nhất thời, còn bản chất lão vẫn là người cha yêu con vô bờ. · Niềm hy vọng mong manh: Lão vẫn hy vọng các con sẽ đến, sẽ nhận ra sai lầm. Được gặp các con trước khi chết là niềm an ủi lớn nhất, là liều thuốc duy nhất có thể cứu lão khỏi nỗi đau tinh thần. · Sự cao thượng của tình phụ tử: Lão sẵn sàng tha thứ tất cả, chỉ cần được nhìn thấy các con, được "vuốt tóc chúng". Điều này cho thấy tình yêu của cha mẹ là vô bờ bến, có thể vượt qua mọi oán hận, tổn thương. Câu 5. Nhận xét về tình cảnh lúc cuối đời của lão Goriot. Tình cảnh cuối đời của lão Goriot là một bi kịch lớn, phản ánh sự tàn nhẫn của xã hội tư sản đề cao đồng tiền: · Cô đơn tuyệt đối: Lão chết trong căn phòng tồi tàn của khu trọ, không một người thân bên cạnh. Hai đứa con gái mà lão yêu thương hết mực, hy sinh tất cả, đều vắng mặt trong giờ phút lâm chung. · Đau khổ tột cùng: Lão không chỉ đau đớn về thể xác mà còn chịu nỗi đau tinh thần khủng khiếp - nỗi đau bị chính những đứa con ruột thịt bỏ rơi, phản bội. · Sự trớ trêu của số phận: Một người cha giàu lòng yêu thương, sẵn sàng hy sinh tất cả vì con, cuối cùng lại nhận được sự vô ơn, bạc bẽo. Tiền bạc lão dành cho con đã trở thành thứ khiến các con xa rời lão. · Bài học nhân văn sâu sắc: Qua bi kịch của lão Goriot, nhà văn H. Balzac đã lên án mạnh mẽ sức mạnh đồng tiền làm tha hóa con người, đồng thời ca ngợi tình phụ tử thiêng liêng và cảnh báo về hậu quả của sự vô ơn, bội bạc.

Câu 1:

a. Những bài học cơ bản của các cuộc kháng chiến bảo vệ Tổ quốc từ năm 1945 đến nay là: giữ vững vai trò lãnh đạo của Đảng; phát huy sức mạnh đại đoàn kết toàn dân tộc; kết hợp sức mạnh dân tộc với sức mạnh thời đại; kết hợp đấu tranh quân sự, chính trị, ngoại giao, kinh tế, văn hóa; xây dựng nền quốc phòng toàn dân gắn với an ninh nhân dân; gắn xây dựng và bảo vệ Tổ quốc trong mọi hoàn cảnh.

b. Là học sinh, em cần học tập tốt, rèn luyện đạo đức, chấp hành pháp luật; tìm hiểu đúng đắn về chủ quyền biển đảo Việt Nam; tuyên truyền, bảo vệ thông tin chính xác; tích cực tham gia các hoạt động hướng về biển đảo; sống có trách nhiệm với bản thân, gia đình và xã hội để góp phần bảo vệ Tổ quốc.

Câu 2:

Từ năm 1986 đến nay, công cuộc Đổi mới đã đem lại nhiều thành tựu kinh tế quan trọng: kinh tế tăng trưởng liên tục, đời sống nhân dân được cải thiện; hình thành và phát triển nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa; cơ cấu kinh tế chuyển dịch theo hướng công nghiệp hóa – hiện đại hóa; các ngành công nghiệp, nông nghiệp, dịch vụ phát triển mạnh; mở rộng quan hệ kinh tế đối ngoại, hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng; vị thế kinh tế Việt Nam trên trường quốc tế ngày càng được nâng cao.


Câu 1

a)Các cuộc kháng chiến bảo vệ Tổ quốc từ năm 1945 đến nay để lại những bài học cơ bản như: giữ vững sự lãnh đạo của Đảng; phát huy sức mạnh đại đoàn kết toàn dân tộc; kết hợp đấu tranh quân sự, chính trị, ngoại giao; xây dựng nền quốc phòng toàn dân vững mạnh; kiên định mục tiêu độc lập dân tộc gắn liền với chủ nghĩa xã hội.

b) Là học sinh, em cần học tập tốt, tìm hiểu lịch sử và chủ quyền biển đảo; chấp hành pháp luật; tuyên truyền thông tin đúng đắn; tham gia các hoạt động hướng về biển đảo và nuôi dưỡng lòng yêu nước để góp phần bảo vệ Tổ quốc

Câu 2 Công cuộc Đổi mới từ năm 1986 đến nay đã giúp kinh tế Việt Nam chuyển sang kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, tăng trưởng liên tục, đời sống nhân dân được nâng cao, cơ cấu kinh tế chuyển dịch tích cực, hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng.


Câu 1:

Bài làm

Đoạn trích trong Văn tế thập loại chúng sinh phản ánh sâu sắc tấm lòng nhân đạo rộng lớn của Nguyễn Du dành cho những số phận bất hạnh. Bằng cái nhìn đau đáu hướng về những con người chết vì loạn lạc, vì đói nghèo, vì bất công và áp bức của xã hội phong kiến, Nguyễn Du đã cất lên tiếng nói thương xót chân thành. Đó không chỉ là nỗi buồn mà còn là sự phẫn uất trước những thế lực tàn bạo đã đẩy con người vào cảnh “sống không nơi nương tựa, chết không kẻ cúng viếng”. Qua đó, giá trị nhân bản trong sáng tác của ông càng được khẳng định: đặt con người – nhất là những người khốn khổ – ở vị trí trung tâm của sự cảm thông.

Câu 2:

Bài làm

Trong bối cảnh xã hội chuyển mình mạnh mẽ bởi công nghệ và toàn cầu hóa, thế hệ Gen Z nổi lên như một lớp người trẻ năng động và sáng tạo. Tuy nhiên, đi cùng sự nổi bật ấy là không ít định kiến và đánh giá phiến diện. Gen Z đôi khi bị nhìn nhận dưới lăng kính tiêu cực: sống vội, sống ảo, thiếu trách nhiệm hay dễ bỏ cuộc. Những gán nhãn này khiến hình ảnh của người trẻ bị bó hẹp, không phản ánh đúng thực tế đa dạng và phong phú của họ.

Một phần nguyên nhân nằm ở khoảng cách thế hệ. Gen Z sinh ra trong thời đại công nghệ phát triển vượt bậc, vì vậy họ tiếp cận tri thức, xu hướng và phương thức làm việc rất khác trước. Việc họ thích môi trường linh hoạt, ưu tiên sáng tạo và đề cao sự tự do cá nhân không đồng nghĩa với lười biếng, mà là cách họ tìm kiếm hiệu quả và niềm vui trong công việc. Không khó để thấy những bạn trẻ thành thạo ngoại ngữ, giỏi công nghệ, làm nhiều công việc cùng lúc và sẵn sàng thử sức trong các lĩnh vực hoàn toàn mới.

Không chỉ vậy, Gen Z còn có sự nhạy cảm đặc biệt với các vấn đề xã hội. Họ quan tâm đến biến đổi khí hậu, bạo lực học đường, sức khỏe tinh thần, hay sự bất bình đẳng trong cộng đồng. Dám tranh luận, dám bày tỏ ý kiến, dám bảo vệ lẽ đúng – đó là biểu hiện của tinh thần trách nhiệm chứ không phải sự “ngang ngạnh” như nhiều người lầm tưởng. Chính thái độ chủ động lên tiếng giúp họ trở thành lực lượng tạo ra những thay đổi tích cực trong đời sống hiện đại.

Tất nhiên, Gen Z cũng tồn tại những hạn chế nhất định. Việc tiếp xúc quá nhiều với công nghệ dễ khiến họ lệ thuộc vào mạng xã hội, giảm khả năng tập trung và kiên trì. Một số bạn trẻ còn chạy theo xu hướng bề nổi, thiếu điểm dừng và dễ tổn thương trước áp lực đánh giá của người khác. Nhưng những nhược điểm ấy chỉ là một phần nhỏ trong bức tranh toàn cảnh, không thể đại diện cho toàn bộ thế hệ rộng lớn.

Điều quan trọng là Gen Z sẵn sàng học hỏi và hoàn thiện bản thân. Khi được góp ý đúng cách, họ biết điều chỉnh, biết rèn luyện kỷ luật, và không ngừng nỗ lực để chứng tỏ năng lực thật sự. Chính tinh thần cầu tiến ấy giúp họ thích nghi nhanh với môi trường biến động và dám bước vào những lĩnh vực mà thế hệ trước còn dè dặt.

Từ góc nhìn cá nhân, tôi cho rằng Gen Z cần được đánh giá bằng sự thấu hiểu và thiện chí. Không có thế hệ nào hoàn hảo, nhưng Gen Z là thế hệ của sự đổi mới, của tư duy mở và của khát vọng chinh phục những giá trị mới. Thay vì nhìn họ qua các định kiến cứng nhắc, người lớn nên đồng hành, lắng nghe và tạo điều kiện để họ phát huy thế mạnh. Bởi lẽ, khi nhận được niềm tin và cơ hội, Gen Z hoàn toàn có thể trở thành lực lượng dẫn dắt sự phát triển của xã hội.

Gen Z không chỉ là “tương lai của đất nước” mà đang từng ngày góp phần kiến tạo hiện tại. Một thế hệ trẻ biết mơ ước, biết hành động và dám khác biệt xứng đáng được nhìn nhận bằng sự công bằng và tôn trọng.

Câu 1. Phương thức biểu đạt được sử dụng trong đoạn trích: Biểu cảm Tự sự Miêu tả Lập luận

Câu 2:Những kiếp người trong đoạn trích:

-Những người lính chết trận, số phận rẻ rúng giữa chiến tranh phi nghĩa. -Những cô gái lầu xanh bị mua vui, bị tước đoạt tuổi xuân. -Người phụ nữ nghèo chịu nhiều đớn đau, bất hạnh. -Những kẻ ăn xin phiêu bạt, sống – chết không nơi nương tựa.

Câu 3:Hiệu quả từ láy “lập lòe”, “văng vẳng” Khắc họa ánh sáng chập chờn và âm thanh mơ hồ đặc trưng của nghĩa địa. Gợi cảm giác lạnh lẽo, rợn ngợp, khiến cảnh vật như nhuốm màu linh giới. Làm tăng nỗi thương xót của người đọc trước những linh hồn không được siêu thoát. Nhấn mạnh không khí bi thương bao trùm những phận người bị quên lãng.

Câu 4:

-Chủ đề: Phản ánh hiện thực tàn nhẫn của xã hội phong kiến và cất lên tiếng nói bênh vực, xót thương cho con người khổ đau.

-Cảm hứng chủ đạo: Cảm hứng nhân đạo sâu sắc – đề cao giá trị của sinh mạng, bảo vệ người yếu thế, tố cáo những lực lượng đã vùi dập họ.

Câu 5:

Bài làm

Truyền thống nhân đạo từ lâu đã trở thành nét đẹp trong tâm hồn dân tộc Việt Nam. Dù trải qua bao biến động lịch sử, người Việt vẫn luôn biết đồng cảm, dang tay nâng đỡ những số phận thiệt thòi. Đọc đoạn trích, em cảm nhận rõ hơn tình thương của con người đối với đồng loại, đặc biệt là với những kiếp người bị cuộc đời ruồng bỏ. Ngày nay, việc giữ gìn truyền thống ấy không quá khó: chỉ cần sống tử tế, biết sẻ chia, biết giúp đỡ những người gặp khó khăn. Chính những hành động nhỏ ấy góp phần làm cho cuộc sống thêm ấm áp và nhân văn.