Trần Thanh Thảo

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Trần Thanh Thảo
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1 (khoảng 200 chữ) Nhân vật lão Goriot là hình tượng tiêu biểu cho tình phụ tử thiêng liêng nhưng đầy bi kịch. Lão Goriot là một người cha hết lòng yêu thương con, sẵn sàng hi sinh tất cả vì hạnh phúc của hai cô con gái. Lão đã dành toàn bộ tài sản, tiền bạc và cả cuộc đời mình để lo cho con được sống sung túc, có địa vị trong xã hội. Tuy nhiên, nghịch lí ở chỗ, càng hi sinh bao nhiêu thì lão càng bị chính những người con mình yêu thương lạnh nhạt và xa lánh bấy nhiêu. Khi còn tiền bạc, các con tìm đến lão; khi lão trở nên nghèo khó, họ dần quay lưng, thậm chí bỏ mặc lão trong cô đơn và đau khổ. Bi kịch của lão Goriot không chỉ là sự nghèo túng về vật chất mà còn là nỗi đau tinh thần khi tình cha con thiêng liêng bị chi phối bởi tiền bạc và danh vọng. Qua nhân vật này, tác giả đã thể hiện sự cảm thương sâu sắc đối với tình phụ tử và đồng thời phê phán xã hội thực dụng, nơi con người dễ dàng đánh mất những giá trị tình cảm tốt đẹp.

Câu 2 (khoảng 600 chữ) Trong cuộc sống, gia đình luôn là nơi bình yên và gắn bó nhất của mỗi con người. Tuy nhiên, trong xã hội hiện đại ngày nay, khoảng cách giữa cha mẹ và con cái dường như ngày càng lớn. Đây là một vấn đề đáng suy ngẫm bởi nó ảnh hưởng trực tiếp đến hạnh phúc của mỗi gia đình. Trước hết, sự xa cách giữa cha mẹ và con cái có thể được hiểu là sự thiếu thấu hiểu, thiếu chia sẻ và ít quan tâm lẫn nhau. Nhiều bậc cha mẹ bận rộn với công việc, mưu sinh nên ít có thời gian trò chuyện hay lắng nghe con cái. Ngược lại, nhiều bạn trẻ lại dành quá nhiều thời gian cho điện thoại, mạng xã hội hoặc bạn bè mà quên đi việc tâm sự với cha mẹ. Dần dần, khoảng cách về suy nghĩ và cảm xúc ngày càng lớn, khiến các thành viên trong gia đình trở nên xa lạ dù sống chung dưới một mái nhà. Có nhiều nguyên nhân dẫn đến tình trạng này. Trước hết là áp lực của cuộc sống hiện đại khiến cha mẹ phải làm việc nhiều hơn, ít có thời gian dành cho gia đình. Bên cạnh đó, sự khác biệt về thế hệ cũng tạo ra khoảng cách trong suy nghĩ. Cha mẹ thường có cách nhìn truyền thống, còn con cái lại chịu ảnh hưởng mạnh mẽ của lối sống hiện đại. Khi hai bên không chịu lắng nghe và thấu hiểu nhau, những mâu thuẫn nhỏ cũng có thể trở thành khoảng cách lớn. Ngoài ra, sự phát triển của công nghệ cũng khiến con người dễ bị cuốn vào thế giới riêng của mình, làm giảm sự giao tiếp trực tiếp giữa các thành viên trong gia đình. Sự xa cách giữa cha mẹ và con cái có thể gây ra nhiều hậu quả đáng tiếc. Khi thiếu sự quan tâm và chia sẻ từ gia đình, nhiều bạn trẻ dễ cảm thấy cô đơn, mất phương hướng hoặc tìm kiếm sự đồng cảm ở những môi trường không lành mạnh. Về phía cha mẹ, khi không hiểu được suy nghĩ của con, họ dễ đưa ra những cách giáo dục cứng nhắc hoặc áp đặt, khiến mối quan hệ ngày càng căng thẳng. Một gia đình thiếu sự gắn kết sẽ khó tạo ra môi trường yêu thương và hỗ trợ cần thiết cho sự phát triển của mỗi người. Để thu hẹp khoảng cách giữa cha mẹ và con cái, cả hai phía đều cần có sự thay đổi. Cha mẹ nên dành nhiều thời gian hơn để trò chuyện, lắng nghe và tôn trọng suy nghĩ của con. Thay vì áp đặt, cha mẹ nên trở thành người bạn đồng hành, sẵn sàng chia sẻ và định hướng cho con. Về phía con cái, cần biết trân trọng tình cảm gia đình, chủ động chia sẻ suy nghĩ và quan tâm đến cha mẹ nhiều hơn. Chỉ khi hai bên cùng cố gắng thấu hiểu và yêu thương, khoảng cách mới có thể được xóa bỏ. Tóm lại, sự xa cách giữa cha mẹ và con cái là một vấn đề đáng quan tâm trong xã hội hiện đại. Mỗi người cần nhận thức được tầm quan trọng của gia đình để từ đó xây dựng mối quan hệ gắn bó, yêu thương và thấu hiểu. Khi gia đình trở thành nơi sẻ chia và đồng cảm, đó sẽ luôn là điểm tựa vững chắc cho mỗi con người trên hành trình trưởng thành.

Câu 1: Ngôi kể thứ ba. Câu 2: Đề tài: Tình cha con và bi kịch của người cha bị con cái phụ bạc trong xã hội. Câu 3: Lời nói của lão Goriot thể hiện nỗi đau đớn, tuyệt vọng của một người cha rất yêu thương con nhưng bị con bỏ rơi; đồng thời cho thấy khát khao được gặp các con trước khi chết. Câu 4: Vì lão Goriot yêu thương các con vô điều kiện, dù đau khổ và oán trách nhưng trong lòng vẫn không ngừng nhớ thương, mong được gặp các con lần cuối trước khi chết. Câu 5: Lúc cuối đời, lão Goriot rơi vào tình cảnh vô cùng bi thảm và cô đơn: nghèo khổ, bệnh tật, bị các con bỏ rơi, chết trong đau đớn và tuyệt vọng, chỉ khao khát được gặp con mà không thành. Điều đó cho thấy bi kịch của tình phụ tử trong xã hội đầy ích kỉ và thực dụng.

Câu 1. a) Những bài học cơ bản của các cuộc kháng chiến bảo vệ Tổ quốc từ năm 1945 đến nay: Phải kiên định sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam. Phát huy sức mạnh đại đoàn kết toàn dân tộc, kết hợp sức mạnh dân tộc với sức mạnh thời đại. Kết hợp chặt chẽ giữa đấu tranh quân sự, chính trị, ngoại giao. Chủ động, sáng tạo, dựa vào sức mình là chính. Gắn bảo vệ Tổ quốc với xây dựng đất nước vững mạnh. b) Là học sinh, em cần làm gì để góp phần bảo vệ chủ quyền biển đảo: Chăm chỉ học tập, rèn luyện đạo đức, nâng cao hiểu biết về lịch sử và chủ quyền biển đảo Việt Nam. Chấp hành tốt pháp luật, tuyên truyền đúng đắn về chủ quyền biển đảo. Tham gia các hoạt động hướng về biển đảo, ủng hộ chiến sĩ hải quân. Sử dụng mạng xã hội có trách nhiệm, không chia sẻ thông tin sai lệch. Câu 2. Thành tựu cơ bản về kinh tế trong công cuộc Đổi mới từ năm 1986 đến nay: Nền kinh tế chuyển từ cơ chế kế hoạch hóa tập trung sang kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa. Tốc độ tăng trưởng kinh tế khá cao và ổn định. Đời sống nhân dân được cải thiện rõ rệt, tỉ lệ hộ nghèo giảm mạnh. Cơ cấu kinh tế chuyển dịch theo hướng công nghiệp hóa, hiện đại hóa. Việt Nam mở rộng quan hệ kinh tế đối ngoại, hội nhập quốc tế sâu rộng.

Câu 1: Viết đoạn văn (khoảng 200 chữ) Đoạn trích từ "Văn tế thập loại chúng sinh" của Nguyễn Du là một bản cáo trạng đầy xót thương về thân phận con người trong xã hội cũ, đồng thời là kiệt tác thể hiện tư tưởng nhân đạo sâu sắc. Về nội dung, tác giả đã phơi bày ba kiếp người điển hình cho sự khổ đau, bị vùi dập: người lính chết trận "mạng người như rác", người phụ nữ "buôn nguyệt bán hoa" cô đơn lỡ làng, và kẻ hành khất "sống nhờ hàng xứ, chết vùi đường quan". Mỗi số phận là một nỗi đau thương tích tụ, phản ánh một góc khuất đầy bi thảm của xã hội. Về nghệ thuật, Nguyễn Du đã vận dụng tài tình thể thơ song thất lục bát tạo nhịp điệu như những tiếng than, tiếng khóc ai oán. Ngôn ngữ thơ giàu hình ảnh ("lập lòe ngọn lửa ma trơi"), giàu sức gợi ("tiếng oan văng vẳng") và chất chứa cảm xúc. Đặc biệt, giọng điệu trữ tình thống thiết, cùng việc sử dụng điệp cấu trúc "Cũng có kẻ..." đã mở ra một không gian đầy ắp những linh hồn bất hạnh, khiến lòng thương cảm được nhân lên gấp bội. Qua đó, đoạn trích không chỉ khắc họa nỗi đau nhân thế mà còn khẳng định giá trị nhân văn vĩ đại: tiếng nói bênh vực, đồng cảm với những kiếp người bé nhỏ nhất. Câu 2: Bài văn nghị luận (khoảng 600 chữ) Thế hệ Gen Z: Vượt Định Kiến Để Khẳng Định Bản Sắc Trong dòng chảy không ngừng của xã hội, mỗi thế hệ đều mang trong mình những dấu ấn và hệ giá trị riêng biệt. Thế hệ Gen Z (những người sinh từ cuối thập niên 1990 đến đầu những năm 2010) đang trưởng thành và bước vào đời trong một kỷ nguyên số hóa toàn cầu. Tuy nhiên, họ cũng đang phải đối mặt với không ít những định kiến, gắn mác tiêu cực về lối sống và cách làm việc. Là một người trẻ, tôi cho rằng cần có một cái nhìn đa chiều, công bằng và thấu hiểu hơn về thế hệ đầy năng lượng và tiềm năng này. Không thể phủ nhận, một số định kiến xuất phát từ những biểu hiện có thực trong một bộ phận Gen Z. Đó có thể là hình ảnh về một thế hệ "cú đêm", gắn chặt với mạng xã hội, dễ bị ảnh hưởng bởi các trào lưu nhất thời. Trong môi trường làm việc, họ bị cho là thiếu kiên nhẫn, dễ nhảy việc, đặt cái tôi cá nhân và sự cân bằng cuộc sống lên trên hết, đôi khi được gán cho cụm từ "thế hệ mì ăn liền". Những biểu hiện này, nếu nhìn ở góc độ hạn hẹp, dễ dẫn đến cái nhìn thiếu thiện cảm và những quy chụp vội vàng. Tuy nhiên, đằng sau những "mác" gắn tiêu cực ấy, Gen Z thực chất là một thế hệ có nhiều điểm mạnh và tư duy tiến bộ đáng được nhìn nhận. Sinh ra và lớn lên cùng Internet, họ sở hữu khả năng tiếp cận, xử lý thông tin và sáng tạo nội dung số một cách xuất sắc. Đây chính là lợi thế vô cùng lớn trong thời đại 4.0. Họ cũng là thế hệ dám nghĩ, dám làm, dám bày tỏ quan điểm cá nhân mạnh mẽ. Việc "nhảy việc" không hẳn là bất ổn, mà có thể xuất phát từ nhu cầu tìm kiếm một môi trường phù hợp với giá trị bản thân, nơi họ được tôn trọng và phát huy năng lực. Gen Z đề cao sự linh hoạt, tự chủ và khao khát tạo ra tác động tích cực đến xã hội. Họ quan tâm sâu sắc đến các vấn đề toàn cầu như bình đẳng giới, bảo vệ môi trường, sức khỏe tinh thần - những điều mà các thế hệ trước có thể chưa thực sự chú trọng. Vấn đề then chốt nằm ở sự giao thoa và thấu hiểu giữa các thế hệ. Thay vì vội vàng phán xét dựa trên khác biệt, cả xã hội và đặc biệt là thế hệ đi trước cần lắng nghe, tạo không gian để Gen Z được cống hiến và thể hiện mình. Ngược lại, bản thân Gen Z cũng cần chủ động chứng minh năng lực thông qua tinh thần trách nhiệm, sự kiên trì và khả năng thích nghi, để hóa giải những nghi ngờ. Họ cần biết kế thừa kinh nghiệm, bản lĩnh của các thế hệ trước, đồng thời dùng sự sáng tạo và năng lượng của mình để đóng góp cho sự phát triển chung. Tóm lại, thế hệ Gen Z không hoàn hảo, nhưng họ xứng đáng có một góc nhìn công bằng và khách quan hơn. Mỗi thế hệ đều có những thách thức và cơ hội riêng trong bối cảnh thời đại mình sống. Thay vì gắn mác, hãy cùng nhau xây dựng một thái độ đối thoại, tôn trọng sự khác biệt và cùng hướng tới những giá trị tốt đẹp. Chính sự kết nối, học hỏi lẫn nhau giữa các thế hệ mới là chìa khóa tạo nên sức mạnh bền vững cho xã hội trong tương lai.

câu 1:

Những phương thức biểu đạt được sử dụng trong đoạn trích:

Biểu cảm ,Tự sự ,Miêu tả

Câu 2.

Những kiếp người xuất hiện trong đoạn trích:

Người lính chết nơi chiến trận.

Người dân nghèo chết vì đói khổ, dịch bệnh.

Người phụ nữ lỡ làng, bạc mệnh.

Người hành khất, lang thang đầu đường xó chợ.

Những con người chết oan, chết uổng, không nơi nương tựa.

Câu 3.

Hiệu quả của việc sử dụng từ láy trong hai dòng thơ:

“Lập lòe ngọn lửa ma trơi

Tiếng oan văng vẳng tối trời càng thương!”

Các từ láy “lập lòe”, “văng vẳng” gợi âm thanh, ánh sáng mờ ảo, rờn rợn.

Tạo không khí u ám, thê lương, gợi nỗi oan khuất của những linh hồn chết thảm.

Làm tăng giá trị biểu cảm, khơi dậy lòng xót thương sâu sắc nơi người đọc.

Câu 4.

Chủ đề và cảm hứng chủ đạo của đoạn trích:

Chủ đề: Niềm thương xót sâu sắc đối với những kiếp người bất hạnh, chết oan khuất trong xã hội cũ.

Cảm hứng chủ đạo: Cảm hứng nhân đạo, xuất phát từ tấm lòng yêu thương con người, trân trọng sự sống của Nguyễn Du.

Câu 5. (Khoảng 5–7 dòng)

Suy nghĩ về truyền thống nhân đạo của dân tộc ta:

Truyền thống nhân đạo là một giá trị cao đẹp của dân tộc Việt Nam, thể hiện ở tinh thần yêu thương, đùm bọc con người. Từ xưa đến nay, dân tộc ta luôn biết cảm thông với những số phận bất hạnh, giúp đỡ người yếu thế trong xã hội. Văn học trung đại, tiêu biểu là Nguyễn Du, đã phản ánh sâu sắc tinh thần ấy qua sự xót thương đối với mọi kiếp người. Truyền thống nhân đạo không chỉ làm nên bản sắc văn hóa dân tộc mà còn là nền tảng đạo đức cần được gìn giữ và phát huy trong cuộc sống hôm nay.