Nguyễn Thu Phương

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Nguyễn Thu Phương
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1 (khoảng 200 chữ)

Nhân vật lão Goriot trong đoạn trích hiện lên là hình ảnh một người cha giàu tình yêu thương con nhưng có số phận vô cùng bi thảm. Trong những phút giây cuối đời, lão vẫn chỉ mong được gặp hai con gái Anastasie và Delphine. Dù đã từng tức giận, nguyền rủa vì bị các con bỏ rơi, nhưng ngay sau đó lão lại tha thiết mong chúng đến bên mình. Điều này cho thấy tình phụ tử sâu nặng và lòng bao dung vô điều kiện của người cha. Lão Goriot từng hi sinh tất cả cho con: tiền bạc, tài sản, thậm chí cả cuộc sống của bản thân, chỉ mong con được sung sướng và bước chân vào giới thượng lưu. Thế nhưng chính sự hi sinh quá mức ấy lại khiến lão rơi vào bi kịch bị con cái lợi dụng và bỏ rơi. Hình ảnh lão chết trong cô đơn, không được gặp con lần cuối khiến người đọc vô cùng xót xa. Qua nhân vật lão Goriot, tác giả không chỉ khắc họa nỗi đau của một người cha mà còn phê phán sự vô ơn, ích kỉ của con cái trong xã hội thực dụng, đồng thời nhắc nhở mỗi người phải biết trân trọng và yêu thương cha mẹ khi còn có thể.

Câu 2 (khoảng 600 chữ)

Gia đình từ lâu đã được xem là nơi gắn bó thiêng liêng nhất của mỗi con người. Tuy nhiên, trong xã hội hiện đại ngày nay, tình trạng xa cách giữa cha mẹ và con cái đang trở thành một vấn đề đáng suy nghĩ

Sự xa cách giữa cha mẹ và con cái có thể hiểu là khoảng cách về tình cảm, suy nghĩ và sự thấu hiểu giữa các thế hệ trong gia đình. Nhiều gia đình vẫn sống chung dưới một mái nhà nhưng lại thiếu sự trò chuyện, chia sẻ. Cha mẹ bận rộn với công việc, còn con cái lại chìm trong việc học, các thiết bị công nghệ hay mạng xã hội. Vì thế, dù ở gần nhau về khoảng cách địa lí nhưng lại xa nhau về mặt tinh thần.Có nhiều nguyên nhân dẫn đến tình trạng này. Trước hết, nhịp sống hiện đại khiến cha mẹ phải dành phần lớn thời gian cho công việc để lo cho cuộc sống gia đình. Điều đó khiến họ ít có thời gian quan tâm, lắng nghe con cái. Bên cạnh đó, sự khác biệt về suy nghĩ và quan điểm giữa các thế hệ cũng khiến hai bên khó thấu hiểu nhau. Nhiều bậc cha mẹ vẫn giữ cách giáo dục truyền thống, áp đặt, trong khi con cái lại mong muốn được tôn trọng và chia sẻ. Ngoài ra, sự phát triển của công nghệ và mạng xã hội cũng khiến nhiều người trẻ dần thu mình vào thế giới riêng, ít trò chuyện với gia đình.Sự xa cách này để lại nhiều hậu quả đáng lo ngại. Khi thiếu sự quan tâm và chia sẻ từ gia đình, nhiều bạn trẻ dễ cảm thấy cô đơn, lạc lõng và tìm kiếm sự đồng cảm từ bên ngoài. Điều đó có thể khiến họ dễ bị ảnh hưởng bởi những suy nghĩ tiêu cực hoặc những thói quen không lành mạnh. Về phía cha mẹ, khi không hiểu con, họ cũng khó định hướng và giúp đỡ con trong những giai đoạn quan trọng của cuộc đời. Lâu dần, khoảng cách ấy có thể làm cho tình cảm gia đình trở nên lạnh nhạt.Tuy nhiên, sự xa cách giữa cha mẹ và con cái hoàn toàn có thể được thu hẹp nếu cả hai phía cùng cố gắng. Cha mẹ cần dành nhiều thời gian hơn để quan tâm, lắng nghe và thấu hiểu con cái, thay vì chỉ áp đặt hay phán xét. Đồng thời, con cái cũng cần biết trân trọng tình yêu thương của cha mẹ, chủ động chia sẻ suy nghĩ, cảm xúc của mình với gia đình. Những bữa cơm chung, những cuộc trò chuyện đơn giản hay những hành động quan tâm nhỏ bé cũng có thể giúp gắn kết các thành viên trong gia đình.

Gia đình luôn là nơi mỗi người tìm về sau những mệt mỏi của cuộc sống. Vì vậy, việc giữ gìn sự gắn bó và thấu hiểu giữa cha mẹ và con cái là vô cùng quan trọng. Mỗi chúng ta hãy biết quan tâm, chia sẻ và yêu thương nhiều hơn để gia đình luôn là tổ ấm ấm áp và bền vững.


Câu 1.

Văn bản được kể theo ngôi thứ ba. Người kể chuyện giấu mình, gọi tên các nhân vật như “Eugène”, “ông già”, “Bianchon”… và thuật lại diễn biến câu chuyện.

Câu 2.

Đề tài của văn bản là tình phụ tử và bi kịch của một người cha bị con cái bỏ rơi, qua đó phản ánh sự bạc bẽo, vô ơn của con cái và nỗi đau đớn của tình cha trong xã hội.

Câu 3.

Lời nói của lão Goriot gợi cho em nhiều cảm xúc thương xót và suy nghĩ sâu sắc. Dù đang hấp hối, ông vẫn khuyên Eugène phải yêu quý cha mẹ. Điều đó cho thấy tình yêu thương con vô điều kiện và tấm lòng nhân hậu của một người cha. Câu nói “ta sẽ chết mà không được gặp các con gái của ta” thể hiện nỗi đau tột cùng và sự cô đơn của lão Goriot khi bị chính những người con mình hết lòng yêu thương bỏ rơi. Qua đó, đoạn văn nhắc nhở mỗi người phải biết hiếu thảo, trân trọng cha mẹ khi họ còn sống

Câu 4.

Lão Goriot khao khát gặp các con ngay sau khi nguyền rủa chúng vì tình phụ tử quá sâu nặng. Dù đau đớn, tức giận vì bị bỏ rơi, nhưng trong sâu thẳm trái tim, ông vẫn yêu thương và mong được gặp con lần cuối trước khi chết. Điều đó cho thấy tình yêu của cha mẹ dành cho con luôn bao dung và không thể dứt bỏ.

Câu 5.

Tình cảnh cuối đời của lão Goriot vô cùng bi thảm và đáng thương. Ông từng giàu có, hy sinh tất cả vì các con nhưng khi sắp chết lại bị con cái bỏ rơi, cô đơn, nghèo khổ, chỉ có những người ngoài như Eugène và Bianchon ở bên cạnh. Cái chết của lão thể hiện bi kịch của tình phụ tử trong một xã hội thực dụng, đồng thời tố cáo sự vô ơn, ích kỉ của con cái đối với cha mẹ.


Câu 1 a) Những bài học cơ bản của các cuộc kháng chiến bảo vệ Tổ quốc từ năm 1945 đến nay Từ thực tiễn các cuộc kháng chiến bảo vệ Tổ quốc từ năm 1945 đến nay, Việt Nam đã rút ra những bài học cơ bản sau: Giữ vững vai trò lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam, đây là nhân tố quyết định mọi thắng lợi của cách mạng. Phát huy sức mạnh tổng hợp của toàn dân tộc, kết hợp sức mạnh dân tộc với sức mạnh thời đại; xây dựng khối đại đoàn kết toàn dân. Kết hợp chặt chẽ đấu tranh quân sự với đấu tranh chính trị, ngoại giao, chủ động, linh hoạt trong từng giai đoạn. Xây dựng nền quốc phòng toàn dân gắn với an ninh nhân dân, chuẩn bị chu đáo về mọi mặt để bảo vệ Tổ quốc từ sớm, từ xa. Kết hợp quốc phòng với kinh tế, kinh tế với quốc phòng, vừa kháng chiến vừa kiến quốc, bảo vệ đất nước đi đôi với phát triển. b) Trách nhiệm của học sinh trong việc bảo vệ chủ quyền biển đảo hiện nay Là một học sinh, em cần thực hiện những việc làm sau để góp phần bảo vệ chủ quyền biển đảo của Tổ quốc: Không ngừng học tập, rèn luyện đạo đức, nâng cao hiểu biết về lịch sử, pháp luật và chủ quyền biển đảo Việt Nam. Tích cực tuyên truyền, đấu tranh chống các quan điểm sai trái, thông tin xuyên tạc về chủ quyền biển đảo trên mạng xã hội. Chấp hành tốt pháp luật của Nhà nước, tham gia các hoạt động hướng về biển đảo do nhà trường và địa phương tổ chức. Nuôi dưỡng tinh thần yêu nước, ý thức trách nhiệm, sẵn sàng đóng góp sức trẻ vào sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc trong tương lai. Câu 2. Thành tựu cơ bản về kinh tế trong công cuộc Đổi mới ở Việt Nam từ năm 1986 đến nay Sau khi thực hiện đường lối Đổi mới từ năm 1986, Việt Nam đã đạt được nhiều thành tựu quan trọng về kinh tế: Nền kinh tế chuyển từ cơ chế tập trung bao cấp sang nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, tạo động lực cho phát triển. Tốc độ tăng trưởng kinh tế khá cao và ổn định, đời sống nhân dân được cải thiện rõ rệt. Cơ cấu kinh tế chuyển dịch theo hướng công nghiệp hóa – hiện đại hóa, tỉ trọng công nghiệp và dịch vụ ngày càng tăng. Nông nghiệp phát triển mạnh, Việt Nam trở thành một trong những nước xuất khẩu hàng đầu thế giới về lúa gạo, cà phê, thủy sản. Mở rộng quan hệ kinh tế đối ngoại, thu hút vốn đầu tư nước ngoài, chủ động hội nhập kinh tế quốc tế. Cơ sở hạ tầng được cải thiện, khoa học – công nghệ và lực lượng sản xuất ngày càng phát triển. Những thành tựu đó đã tạo tiền đề vững chắc cho sự phát triển bền vững của đất nước.


Câu 1

Đoạn trích trong Văn tế thập loại chúng sinh của Nguyễn Du thể hiện sâu sắc giá trị nội dung và nghệ thuật đặc sắc. Về nội dung, tác giả đã khắc họa nỗi đau thương của nhiều kiếp người bất hạnh trong xã hội phong kiến như người lính trận, dân nghèo, phụ nữ, kẻ tha hương. Qua đó, Nguyễn Du bày tỏ niềm xót thương sâu sắc trước những số phận bị chiến tranh, đói nghèo và bất công vùi dập, đồng thời thể hiện tư tưởng nhân đạo cao cả, lấy con người làm trung tâm.Về nghệ thuật, đoạn trích sử dụng thành công thể thơ song thất lục bát giàu nhạc điệu, ngôn ngữ giàu tính gợi hình, gợi cảm. Các từ láy như “lập lòe”, “văng vẳng” góp phần tạo nên không khí u buồn, ám ảnh, làm nổi bật nỗi oan khuất của các linh hồn. Giọng điệu thương xót, bi ai xuyên suốt đoạn thơ đã làm lay động lòng người, khẳng định tài năng và tấm lòng nhân ái của Nguyễn Du.

Câu 2

Hiện nay, thế hệ Gen Z thường bị gán cho nhiều định kiến tiêu cực về lối sống và cách làm việc như lười biếng, thực dụng hay thiếu kiên trì. Tuy nhiên, nhìn từ góc độ của người trẻ, những đánh giá ấy chưa thật sự công bằng và toàn diện.

Trước hết, cần thừa nhận rằng một bộ phận Gen Z còn hạn chế trong ý thức kỷ luật, dễ bị chi phối bởi mạng xã hội, thích hưởng thụ và ngại khó. Điều này phần nào xuất phát từ môi trường sống hiện đại, nơi công nghệ phát triển nhanh chóng khiến con người dễ bị cuốn vào thế giới ảo.Tuy nhiên, không thể vì thế mà phủ nhận hoàn toàn thế hệ Gen Z. Thực tế cho thấy, đây là thế hệ năng động, sáng tạo, dám nghĩ dám làm và sẵn sàng thích nghi với sự thay đổi. Gen Z có khả năng tiếp cận tri thức nhanh, làm chủ công nghệ, biết tìm kiếm cơ hội học tập và làm việc theo cách linh hoạt hơn các thế hệ trước. Nhiều bạn trẻ đã khởi nghiệp thành công, tham gia hoạt động xã hội, tình nguyện vì cộng đồng, góp phần tạo nên những giá trị tích cực cho xã hội.

Những định kiến tiêu cực đôi khi xuất phát từ sự khác biệt về tư duy và lối sống giữa các thế hệ. Thay vì quy chụp, xã hội cần thấu hiểu, định hướng và tạo điều kiện để người trẻ phát triển đúng hướng. Về phía Gen Z, mỗi người cũng cần tự nhìn nhận bản thân, rèn luyện trách nhiệm, ý chí và bản lĩnh để khẳng định giá trị của mình bằng hành động thực tế.

Tóm lại, Gen Z không phải là “thế hệ tệ hại” như một số định kiến. Khi được định hướng đúng đắn và nỗ lực hoàn thiện bản thân, người trẻ hoàn toàn có thể trở thành lực lượng quan trọng góp phần xây dựng và phát triển đất nước.


Câu 1.

Phương thức biểu đạt: Biểu cảm là chính, kết hợp tự sự và miêu tả.


Câu 2.

Những kiếp người xuất hiện trong đoạn trích:

– Người lính trận

– Dân phu, dân nghèo

– Người phụ nữ

– Kẻ tha hương, hành khất


Câu 3.

Việc sử dụng từ láy “lập lòe”, “văng vẳng” gợi hình, gợi âm thanh mờ ảo, ám ảnh, làm nổi bật không khí thê lương, đau thương của những linh hồn oan khuất.


Câu 4.

– Chủ đề: Nỗi đau khổ, bi thảm của những kiếp người bất hạnh trong xã hội cũ.

– Cảm hứng chủ đạo: Cảm hứng nhân đạo, xót thương sâu sắc cho con người.


Câu 5.

Đoạn trích thể hiện rõ truyền thống nhân đạo của dân tộc ta: luôn biết yêu thương, cảm thông và trân trọng con người, đặc biệt là những số phận đau khổ. Nguyễn Du đã cất tiếng nói xót xa cho những kiếp người bị lãng quên, qua đó khơi gợi lòng trắc ẩn, tinh thần “thương người như thể thương thân” – một giá trị bền vững của văn hóa Việt Nam.